Bách Việt Hùng Đồ

Quyển 1: Man Di

Chương 18: Trên Đường

Đăng: 06/08/2026 00:24 2,622 từ 1 lượt đọc

Đoàn nghỉ đêm ở một bãi đất trống rìa rừng. Sáng hôm sau, quá nửa buổi, con đường mòn dẫn ra khỏi vùng rừng thưa bắt đầu mở rộng, và Nam Kha cảm thấy điều đó trước khi nhìn thấy nó, một thứ thay đổi trong ánh sáng, trong cách gió thổi qua không bị tán lá chặn lại nửa đường, trong cái cảm giác đột ngột là không còn gì che chắn trên đầu. Anh ngẩng lên, và lần đầu tiên kể từ khi tỉnh dậy trong khu rừng đó, mười mấy ngày trước, anh nhìn thấy đường chân trời.

Nó kéo một vạch ngang phẳng lặng ở rất xa, nơi đất gặp trời. Giữa anh với cái vạch đó là một vùng đồng ruộng trải rộng, chia thành những ô nhỏ không đều bởi các bờ đất thấp, lúa nước xanh non mọc thành hàng lối lộn xộn hơn anh tưởng. Đồng ruộng không thẳng tăm tắp như cánh đồng máy cày anh từng thấy qua xe buýt về quê nội, mà cong theo hình đất, theo sức người cấy. Mắt anh vốn đã quen mười mấy ngày chỉ nhìn xa được vài chục bước qua kẽ lá, bây giờ phải điều chỉnh lại, và trong một khoảnh khắc ngắn anh thấy hơi chóng mặt nhẹ, giống cảm giác bước ra khỏi rạp chiếu phim tối vào buổi trưa nắng gắt.

Nắng ở đây khác nắng trong rừng. Trong rừng, nắng lọt qua từng kẽ lá thành những đốm sáng di động trên mặt đất, còn ở đây nắng đổ thẳng và đều, không có gì ngăn cản. Nam Kha cảm thấy da gáy mình nóng lên gần như ngay lập tức theo một cách anh chưa quen. Mùi đất cũng đổi, không còn cái ẩm mục của lá rừng phân hủy mà là một mùi đất ruộng ngấm nước, tanh nhẹ, lẫn với mùi phân trâu khô đâu đó gần con đường. Xa xa, văng vẳng tiếng gà gáy trễ giờ từ một xóm nhỏ khuất sau rặng tre.

Anh đi chậm lại một nhịp không cố ý, chỉ là cơ thể anh cần thêm một giây để chấp nhận rằng thế giới này trông thật và rộng, và đang tiếp diễn bất kể anh có ở đây hay không. Đây không phải tranh minh họa trong sách giáo khoa, không phải khung cảnh dựng trong một bộ phim cổ trang. Đây là ruộng lúa có người đang lội dưới đó, lưng cong, tay cấy, và họ không ngẩng lên nhìn đoàn xe đi qua. Vì đoàn xe đi qua là chuyện họ đã thấy hàng trăm lần trong đời, còn việc cấy lúa kịp trước khi nắng lên cao mới là chuyện hôm nay của họ.

Đoàn đi ngang một khúc đường hẹp, hai bên là bờ ruộng thấp lầy lội. Từ phía ngược chiều đi tới một người đàn ông gánh hai bó củi lớn trên một cây đòn tre oằn cong, bước chân chắc trên bờ đất chỉ rộng hơn bàn chân một chút. Khi đoàn xe đến gần, ông ta tự tránh sang, đứng chờ trên bờ ruộng, mắt nhìn đoàn xe đi qua với vẻ kiên nhẫn của người đã quen nhường đường, rồi tiếp tục gánh đi khi xe cuối qua hết. Không ai cảm ơn, không ai cần cảm ơn, vì ở đây cái gì đó cũng tự nhiên như vậy, đoàn lớn đi trước, người nhỏ đứng chờ. Xa hơn, một nhóm trẻ con trần trụi ngồi trên bờ đê, mấy đứa chăn trâu, mấy đứa chỉ ngồi không, nhìn đoàn xe với ánh mắt lim dim vì nắng, Một đứa trong đám giơ tay vẫy khi A-Phúc chạy qua, hơi ngỡ ngàng vì A-Phúc vẫy lại, rồi đứa đó cười toe toét, quay sang đứa bên cạnh nói gì đó, chỉ trỏ. Cái cười đó là âm thanh đầu tiên Nam Kha nghe từ một đứa trẻ lạ kể từ khi anh đến đây mà không phải tiếng khóc.

A-Phúc chạy vượt lên trước, nhanh hơn cả những ngày trong rừng, mắt cậu bé láo liên nhìn khắp, nhìn ruộng, nhìn xóm nhỏ, nhìn một con trâu đứng nhai cỏ bên đường mà cậu chưa từng thấy gần đến vậy. A-Phúc dừng lại đột ngột, chỉ tay vào con trâu, quay sang Nam Kha, hỏi bằng Lạc Việt cổ một câu dài mà anh đoán đại khái là "con này gọi là gì". Nam Kha không biết từ Nhã ngữ chính xác, chỉ ra dấu hai tay làm sừng trên đầu mình. A-Phúc bật cười, rồi chạy tiếp lên trước, vừa đi vừa lẩm bẩm một mình, có lẽ đang tự đặt tên cho con vật theo cách của riêng cậu.

Đăng thì không nhìn ruộng. Nam Kha để ý điều đó khi quay lại tìm ông, thấy Đăng đi cuối nhóm Việt, mắt không hướng ra đồng mà quét dọc theo con đường, từ trước ra sau, từ những bóng người đi ngược chiều đến những lùm cây thấp ven đường có thể giấu được ai đó. Một thói quen không cần dạy, nó hình thành từ những ngày bị xích chân trong trại, khi sự lơ là một giây có thể là cái giá của một đêm bị đánh. Nam Kha nhìn ông một lúc, rồi quay lại nhìn đường, hiểu rằng có những người sẽ mất rất lâu, có thể không bao giờ, để học lại cách nhìn thế giới mà không phải tìm nguy hiểm trước tiên.

Bà Cả ngồi trên góc xe Doãn Phúc cho phép, lưng thẳng hơn ngày thường, mắt nhìn ra cánh đồng lướt qua hai bên. Một lúc, bà nói gì đó ngắn với Mây, giọng nhỏ. Mây ngồi cạnh, gật đầu, rồi quay sang Nam Kha, dịch lại bằng vốn Nhã ngữ còn ít.

"Bà nói đất này giống đất nhà bà, nhưng không phải."

Nam Kha nhìn bà Cả, bà vẫn nhìn ra đồng, không nhìn lại. Anh không hỏi thêm, vì có những câu không cần hỏi thêm gì cũng đủ nặng rồi.

Đoàn qua một cây cầu gỗ nhỏ bắc ngang một con suối lớn hơn những con suối trong rừng, nước chảy chậm và đục. Dưới chân cầu hai người phụ nữ đang giặt vải, cúi sát mặt nước, tay vò đều đặn theo một nhịp mà Nam Kha đoán họ đã làm hàng ngàn lần trước. Một trong hai người ngẩng lên nhìn đoàn xe đi qua trên cầu, mắt lướt qua không dừng ở ai, rồi cúi xuống giặt tiếp. Cây cầu rung nhẹ dưới sức nặng bánh xe, ván gỗ kẽo kẹt, và khi xe cuối đi qua, Nam Kha ngoái lại nhìn hai người phụ nữ vẫn giặt dưới cầu. Anh nghĩ rằng họ sẽ giặt ở đó chiều nay, ngày mai, năm sau, mười năm sau, và họ sẽ không bao giờ biết rằng có một người đàn ông vừa đi qua trên đầu họ từ một nơi cách đây gần ba nghìn năm, đang nhìn xuống cố nhớ lần cuối mình giặt đồ bằng tay là khi nào.

Đến gần trưa, khi đoàn dừng lại uống nước ở một khúc suối cạn cắt ngang đường, từ phía trước vọng lại tiếng bánh xe và tiếng người. Một đoàn khác hiện ra ở khúc cong, lớn hơn đoàn Doãn Phúc rõ rệt, nhiều xe hơn, nhiều người hơn, bụi cuốn lên thành một dải mờ phía sau.

Doãn Phúc đứng dậy từ ghế gỗ thấp đặt cạnh xe mình, mắt nhìn đoàn xe kia đang đến gần. Nam Kha thấy cái nhìn đó quen, giống cái nhìn ông từng dành cho anh ngày đầu tiên, một phép tính chạy nhanh trong đầu, đếm xe, đếm người, đếm hàng. Khi hai đoàn gần ngang nhau, Doãn Phúc chắp tay sau lưng, đứng yên một chỗ, không tiến lên chào cũng không lùi lại tránh. Còn người đứng đầu đoàn kia, một người gầy hơn Doãn Phúc, mắt sâu, cũng làm y vậy, hai bên gật đầu với nhau, đủ lễ nhưng không hơn.

Nam Kha nhìn theo đoàn xe đang đi ngang. Mắt anh dừng lại ở phần cuối, nơi mấy chiếc xe chở người chứ không chở hàng, người ngồi chen chúc, tay bị buộc vào một sợi dây dài nối từ xe này sang xe khác, mắt nhìn xuống đất hoặc nhìn vào khoảng không, không ai nhìn lên đoàn người đang đứng bên đường quan sát họ đi qua. Trong số đó, gần cuối xe, một đứa trẻ, không lớn hơn An bao nhiêu, nằm co người tựa vào một người lớn cũng bị trói cạnh nó, cổ tay đứa bé có một vệt hằn đỏ sẫm. Đó là loại vệt mà Nam Kha đã từng thấy, đã từng tự tay gỡ dây ra khỏi, trên cổ tay một đứa trẻ khác cách đây không lâu.

Anh đứng yên, không nói gì, mắt không rời đứa trẻ đó cho đến khi xe đi qua khuất sau bụi đường.

Doãn Phúc, vẫn đứng đó, nói với Lý Trực một câu ngắn, giọng không vui không buồn, kiểu giọng người đọc số liệu.

"Tào Thiệu mùa này hàng nhiều."

Lý Trực gật đầu, không hỏi gì thêm, nhưng Nam Kha thấy quai hàm ông siết lại một nhịp, rất nhanh, rồi giãn ra ngay, trở lại bình thường. Khi đoàn kia đã đi xa hơn, Nam Kha quay sang hỏi, giọng cố giữ bình thường.

"Tào Thiệu là ai?"

"Buôn cùng tuyến với Doãn Phúc."

Lý Trực đáp, mắt vẫn nhìn theo hướng đoàn xe đang khuất dần trong bụi.

"Hàng vải, hàng gốm và hàng người."

"Hai bên có thù với nhau không?"

"Không thù."

Lý Trực lắc đầu nhẹ.

"Cùng tuyến thì cùng tranh khách, vậy thôi. Doãn Phúc không bán người. Tào Thiệu bán."

Ông ta ngừng một nhịp, rồi nói thêm, chậm hơn.

"Ngươi nhìn hắn buôn cái gì, sẽ biết hắn coi cái gì là hàng."

Một người lính canh phía cuối đoàn Tào Thiệu, trước khi khuất hẳn, đã ngoái lại nhìn về phía nhóm Việt một lần. Mắt ông ta dừng ở Đăng lâu hơn những người khác, kiểu nhìn của người đang so một dáng người với một trí nhớ nào đó về những kẻ từng trốn thoát. Đăng nhìn lại, không chớp, không động, và người lính kia là kẻ quay đi trước.

Đoàn Doãn Phúc lại lên đường khi nắng đã đứng bóng, và một lúc lâu sau khi đoàn kia khuất hẳn, không ai trong nhóm Việt nói gì.

Bà Cả ngồi trên xe, mắt nhìn thẳng về phía trước, không ngoái lại, hai tay đặt trên đùi, không đan không bện, cứ để vậy. Mây ngồi cạnh bà, một tay giữ thành xe, tay kia nắm tay An, chặt hơn bình thường. An không giãy, cứ để Mây nắm, như thể thằng bé cũng hiểu rằng lúc này cô ta cần nắm tay nó nhiều hơn nó cần được nắm. Lĩnh đi sát Đăng hơn mọi khi, sát đến mức gần như ngang vai, và vai cậu gồng lại, cứng trở lại như những ngày đầu. Vì vừa rồi cậu đã nhìn thấy trên xe kia những sợi dây giống hệt sợi dây từng quấn quanh cổ tay mình, và cái thấy đó đưa cậu trở lại nơi cậu tưởng mình đã rời đi rồi.

Nam Kha đi giữa đoàn, bước chân đã quen với nhịp đi đường dài. Trong đầu anh, hình ảnh đứa trẻ cổ tay hằn đỏ cứ trở lại, không dữ dội, chỉ âm ỉ, như một viên đá nhỏ kẹt trong giày mà anh không dừng lại để lấy ra. Anh nghĩ đến A-Phúc, đến cái buổi chiều trong rừng khi cậu bé đứng giơ tay chỉ rồi chờ, không van xin, chỉ chờ đợi. Nếu hôm đó anh không bước, đứa trẻ trên xe kia, rất có thể đã là A-Phúc.

Anh nhìn rồi quay đi. Lần này anh thật sự quay đi và cái quay đi đó nặng hơn bước tới, vì bước tới chỉ cần liều, còn quay đi thì cần một thứ gì khác mà anh chưa có tên để gọi.

Buổi chiều trôi qua chậm và nóng, với những khúc đường ngày càng gần khu dân cư hơn. Lác đác những mái nhà thấp ven đường, vài đứa trẻ con trần trụi đứng nhìn đoàn xe đi qua, một bà cụ ngồi trước cửa nhà vá lưới ngẩng lên nhìn rồi lại cúi xuống tiếp tục việc của mình. Mùi khói bếp chiều bắt đầu lan ra từ những xóm nhỏ hai bên đường, lẫn với mùi bụi khô và mùi mồ hôi ngựa kéo xe. Gió chiều bắt đầu thổi, mang theo hơi mát đầu tiên trong ngày, đủ để làm dịu cái nóng đã bám trên gáy anh từ buổi sáng.

Nam Kha bước trên mặt đường đất, chân đi đôi dép cỏ mà Lý Trực đưa cho từ mấy ngày trước. Đôi dép mỏng, hở gót, không giống bất cứ thứ gì anh từng mang dưới chân. Anh nhận ra, không rõ từ lúc nào, rằng anh đã quên cảm giác đi giày. Không phải quên như quên một ký ức, mà quên như một thói quen đã bị thay thế bằng thói quen khác mà anh không để ý. Nó giống cách anh đã quên tìm đồng hồ trên cổ tay, đã quên rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn, đã quên nhìn điện thoại mỗi sáng để xem giờ. Những thứ nhỏ, mỗi thứ chỉ là một sợi chỉ, nhưng gộp lại chúng dệt thành một lớp da mới mà anh đang mặc mà không hề lựa chọn.

A-Phúc chạy lại từ phía trước, nơi cậu vừa đi trinh sát đoạn đường sắp tới theo thói quen, rồi dừng trước mặt Nam Kha, thở hơi gấp, rồi nắm lấy tay anh và kéo.

"Anh, đi nhanh. Trước tối phải đến ấp."

Nam Kha nhìn xuống bàn tay nhỏ đang nắm tay mình, những ngón tay gầy, da còn vài vết chai mới từ những ngày tập vót đũa và buộc dây. A phúc kéo anh đi với một sự gấp gáp rất trẻ con, rất thật, không có gì to tát trong đó ngoài việc một đứa bé không muốn đi trong bóng tối. Và trong cái kéo tay đơn giản đó, một ý nghĩ đến với anh, nhẹ nhàng, không kèn không trống, không phải tiếng nói nào vang lên trong đầu, không phải ai giao cho anh nhiệm vụ gì.

Chỉ là anh, đứng giữa con đường đất ở một nơi cách nhà mình gần ba nghìn năm, bị một đứa trẻ anh đã cứu kéo tay đi tiếp. Lần đầu tiên kể từ khi tỉnh dậy trong khu rừng đó, anh nghĩ, có lẽ mình ở đây không phải vô nghĩa.

Anh để A-Phúc kéo đi vài bước, rồi tự bước theo nhịp riêng của mình. Đoàn người tiếp tục di chuyển về phía trước, nơi con đường đất hẹp dần rồi nhập vào một rặng cây thấp ở cuối tầm mắt. Sau rặng cây đó, lấp ló vài sợi khói mỏng đang bốc lên trong ánh chiều muộn, dấu hiệu của ấp, của bếp lửa ai đó đang nhóm, của một nơi mà đoàn sẽ dừng chân đêm nay và Nam Kha chưa biết gì về nó ngoài mấy sợi khói đó, mỏng và nhẹ, nhưng có thật.

0