Quyển 1: Man Di
Chương 25: Ở Lại
Sáng hôm sau, khi sương còn chưa tan hết trên những tán lá quanh khu đất trống nơi nhóm Việt dựng lều, Nam Kha tỉnh dậy vì tiếng động khe khẽ phía bên kia bãi đất. Đó không phải tiếng chân người vội vã mà là thứ âm thanh đều đặn của một ai đó đang di chuyển có chủ đích. Khi anh vén tấm vải che cửa lều nhìn ra, anh thấy nàng ta đang ngồi xổm cạnh bụi cây ven rào, tay cầm một cành khô, cẩn thận vạch những đường trên nền đất ẩm. Mắt nàng thâm quầng nhưng tỉnh táo theo kiểu của người đã thức cả đêm và dùng cái đêm ấy để quan sát thay vì để ngủ.
Không khí buổi sớm lạnh hơn anh tưởng, hơi sương ngấm qua lớp áo mỏng vào da khiến anh rùng mình. Mùi đất ẩm trộn với mùi khói bếp còn sót lại từ đêm qua phả vào mũi khi anh bước ra khỏi lều, chân trần chạm vào nền đất lạnh buốt. Phía xa, Đăng đã dậy từ bao giờ, lưng dựa vào thành xe hàng, mắt lướt qua chỗ nàng ngồi rồi quay đi, cái liếc nhanh và gọn của người đã quen đánh giá mọi thứ xung quanh trong vòng một nhịp thở.
Nàng ta không ngẩng lên khi thấy Nam Kha bước đến gần, chỉ tiếp tục vạch. Mãi đến khi anh nhìn rõ những đường vạch ấy, anh mới nhận ra đó là sơ đồ khu trại, những chấm nhỏ đánh dấu vị trí lều, một đường cong đánh dấu bờ rào. Ở góc, một chữ viết bằng Lạc Việt cổ mà anh chưa học được.
"Chỗ này."
Nàng nói, không quay đầu, giọng vẫn còn cái sắc lạnh của mấy hôm trước nhưng đã bớt căng hơn nhiều.
"Chó của trại bên kia hay đi qua đường này ban đêm. Nếu có ai theo dấu chó mà vào, các ngươi sẽ không biết cho đến khi họ đứng trước mặt."
Nam Kha ngồi xuống đối diện nàng và nhìn sơ đồ. Trong đầu anh bật lên một mảnh ký ức rất xa, buổi học quân sự đại cương năm nhất, thầy giáo già vẽ sơ đồ phòng thủ trên bảng bằng phấn trắng trong khi cả lớp ngủ gật. Lúc đó anh nghĩ mình sẽ chẳng bao giờ cần đến những thứ này, còn bây giờ anh đang ngồi trên đất ẩm ở thế kỷ thứ bảy trước Công nguyên, nghe một cô gái mười bảy tuổi giảng lại đúng những nguyên tắc ấy bằng kinh nghiệm sống chết thật sự chứ không phải bằng sách vở.
"Sao cô biết những điều này?"
Anh hỏi và A-Phúc đứng gần đó cũng dịch lại một cách chậm rãi.
Nàng liếc anh một cái ngắn rồi quay lại nhìn sơ đồ.
"Vì ta còn sống."
Nàng ta đáp ngắn gọn. Trong câu trả lời ấy có một thứ nặng hơn nhiều so với vẻ đơn giản của nó, thứ mà Nam Kha không hỏi thêm vì anh hiểu, có những câu trả lời chỉ nói được một lần và không nên đào sâu ngay sau đó.
Buổi sáng hôm ấy, nàng đi một vòng quanh khu đất, chỉ cho Lĩnh cách dựng một hàng rào gai đơn giản ở phía ít người qua lại nhất. Sau đó nàng dẫn bà Cả ra phía bìa rừng, nơi mấy loại dây leo mọc quấn vào nhau sát mặt đất, và ngồi xuống, bẻ hai đoạn rễ trông gần như giống hệt nhau, đặt cạnh nhau trên lòng bàn tay.
"Ngửi."
Nàng nói với bà Cả bằng Lạc Việt, đưa đoạn rễ thứ nhất lên.
Bà Cả cúi xuống, hít một hơi, nhíu mày, rồi lùi ra. Nàng ta gật đầu, vẫy tay ra hiệu bỏ đi, rồi đưa đoạn rễ thứ hai lên, đoạn này nhạt màu hơn một chút, vỏ mịn hơn.
"Cái này ăn được. Cái kia ăn vào nôn cả ngày, không chết nhưng mất sức, giữa rừng mà mất sức thì cũng như chết."
Giọng nàng bình thản, nhưng cái cách nàng nói, rành rẽ và dứt khoát, như thể đã từng nhìn thấy ai đó nôn mửa bên gốc cây vì ăn nhầm rễ cây này vậy. Bà Cả nghe xong không hỏi thêm, chỉ cầm hai đoạn rễ lên ngửi lại chậm rãi một lần nữa, bà ghi nhớ bằng mũi chứ không bằng mắt.
Mỗi lần chỉ dạy, nàng đều làm với vẻ mặt của người đang trả một món nợ chứ không phải người đang muốn kết thân. Mọi thứ đều ngắn gọn, dứt khoát, không thừa một câu. Nhưng Nam Kha nhận ra, càng về cuối buổi sáng, cái cách nàng dừng lại lâu hơn ở mỗi chỗ, cái cách nàng sửa đi sửa lại một nút thắt trên hàng rào gai dù nó đã đủ chắc, như thể một phần trong nàng không muốn buổi dạy này kết thúc quá nhanh dù miệng nàng vẫn nói sẽ đi ngay khi trả ơn xong.
Bãi tập phía sau lều là nơi Đăng vẫn dậy sớm nhất để luyện giáo mỗi ngày. Sáng nay khi Nam Kha đi ngang qua mang nước về, anh thấy nàng đứng ở rìa bãi, khoanh tay, nhìn Đăng vung giáo hết đường này đến đường khác, mồ hôi đã thấm ướt lưng áo ông ta dù trời còn se lạnh.
Nàng không nói gì một lúc lâu, chỉ đứng nhìn. Còn Đăng cũng không dừng lại, không quay đầu, như thể sự có mặt của nàng chẳng khác gì một cái cây mọc thêm bên rìa bãi tập. Rồi đến một đường giáo, nàng bật ra một tiếng ngắn, gần như buột miệng.
"Chậm."
Đăng dừng phắt, quay đầu lại, nhìn nàng một giây. Ông ta không giận, chỉ đánh giá, rồi Đăng quay lại tư thế cũ, vung giáo lần nữa. Lần này mũi giáo xé gió nhanh hơn hẳn, tiếng vút sắc hơn, mạnh hơn, đủ để Nam Kha đứng cách đó mấy bước cũng cảm nhận được luồng gió tạt qua.
Nàng gật đầu, một cái gật rất ngắn, rồi bước lại gần, nhặt một cành cây khô nằm dưới đất, và bắt đầu tự tập cạnh đó, không nói gì thêm. Động tác của nàng thấp hơn Đăng nhiều, nhẹ hơn, cái lưỡi giáo hay đao tưởng tượng trên cành cây luôn hướng lên chứ không hướng xuống như đường giáo của ông ta. Một kiểu đánh hoàn toàn khác, gọn và lắt léo như một con rắn len giữa những tảng đá.
Đăng liếc sang một lần, chỉ đúng một lần. Trong ánh mắt đó Nam Kha thấy một thứ gì đó khẽ chuyển động, không phải ngạc nhiên mà giống như một sự công nhận thầm lặng giữa hai người cùng mang vũ khí. Hai kiểu đánh khác nhau hoàn toàn nhưng đều nhìn ra được sức nặng thật sự nằm ở đâu trong động tác của người kia.
Không ai nói thêm một lời nào nữa. Cả hai tiếp tục tập, một người vung giáo đè xuống như núi đổ, một người lách cành cây lên như lưỡi dao tìm kẽ hở. Nam Kha đứng nhìn cảnh đó lâu hơn cần thiết, nghĩ rằng thứ vừa xảy ra trước mắt anh không cần một lời giới thiệu nào, không cần một câu nói xã giao nào, chỉ cần hai người cùng hiểu ngôn ngữ của cơ thể là đủ để bắt đầu tôn trọng nhau.
Đến gần trưa, nàng tìm thấy Lĩnh đang ngồi một mình ở góc lều, tay cầm con dao ngắn cũ mà cậu vẫn mang theo từ ngày được cứu. Cậu ta xoay đi xoay lại con dao trong tay với tư thế lóng ngóng, ngón cái đặt sai vị trí khiến lưỡi dao chực trượt khỏi tay bất cứ lúc nào.
Nàng bước đến, không hỏi, không xin phép, chỉ ngồi xuống cạnh cậu ta. Lĩnh giật mình co người lại theo bản năng, vai gồng cứng như mọi lần có ai đến gần bất ngờ, nhưng nàng không lùi, cũng không dịu giọng dỗ dành như người ta vẫn thường làm với một đứa trẻ từng bị thương. Nàng chỉ đưa tay ra, nắm lấy cổ tay cậu, xoay nhẹ, chỉnh lại góc cầm dao.
"Không phải vậy."
Nàng ta nói, giọng bình thản như đang nói về thời tiết.
"Ngón cái đặt đây. Không thì dao trượt, ngươi tự cắt tay mình trước khi cắt được ai."
Lĩnh nhìn nàng, không nói gì, tay vẫn để yên trong tay nàng. Có một khoảnh khắc rất ngắn, chỉ đủ để Nam Kha đứng cách đó vài bước nhận ra, vai cậu giãn ra một chút, không hoàn toàn, chỉ một chút, như một sợi dây bị kéo căng quá lâu bỗng được nới lỏng đúng một nấc.
Nàng không nhìn thấy cái giãn ra đó, hoặc có nhìn thấy cũng không để lộ, chỉ tiếp tục chỉnh tay Lĩnh. Nàng dạy cậu cách xoay cổ tay khi đâm để lực dồn đúng chỗ và Lĩnh học theo một cách chậm chạp, vụng về, nhưng lần này không rụt tay lại như mọi lần người khác cố giúp cậu.
Nam Kha đứng nhìn cảnh đó và hiểu ra một điều mà anh chưa từng nghĩ tới rõ ràng như vậy. Nàng không dỗ dành Lĩnh, không hỏi cậu có ổn không, không nhìn cậu bằng ánh mắt thương hại như phần lớn người lớn vẫn nhìn một đứa trẻ từng bị bắt làm nô lệ. Nàng chỉ đối xử với cậu như với một chiến binh đang học nghề, và có lẽ chính vì vậy mà cậu mới chịu để nàng chạm vào tay mình mà không co rúm lại.
Buổi chiều, An ngồi gần chỗ nàng đang vá áo, không nói gì, chỉ cầm que nhỏ vạch lên đất theo thói quen. Khi Nam Kha đi ngang qua, anh nhận ra hình vẽ quen thuộc trên mặt đất. Con thỏ tai dài mà An vẫn hay vẽ, nhưng lần này cạnh con thỏ có thêm một hình người mới, nhỏ hơn những hình người An đã vẽ trước đó, tóc dài, đứng hơi xa nhóm người còn lại. Nam Kha nhìn hình vẽ ấy rồi nhìn sang nàng ta đang ngồi cách đó vài bước, lưng thẳng, mắt chăm chú vào đường kim. Anh suýt bật cười vì cái cách một đứa trẻ năm tuổi nhìn thế giới đôi khi chính xác hơn bất kỳ người lớn nào, vẽ đúng cả khoảng cách nàng giữ với nhóm mà không cần ai giải thích.
Nàng liếc xuống hình vẽ khi An đã chạy đi và dừng mũi kim một nhịp, rồi tiếp tục vá, không nói gì. Nhưng Kha thấy khóe miệng nàng hơi động một cái, rất nhẹ, gần như không có, giống như một nụ cười bị nuốt lại trước khi kịp thành hình.
Gần xế chiều, Nam Kha ngồi bên đống lửa nhỏ đang được nhóm lên để chuẩn bị nấu cơm, mùi khói trộn với mùi lá ẩm bốc lên nhè nhẹ trong không khí. Anh nhận ra nàng chưa từng nói với anh một câu tử tế nào kể từ ngày gặp, thậm chí còn chưa gọi tên anh, chỉ dùng "ngươi" mỗi khi cần nói chuyện trực tiếp.
Nhưng có một điều anh để ý thấy rõ hơn cả những lời nói. Nàng quan sát anh theo kiểu không lộ liễu, nhưng đủ để Nam Kha nhận ra ánh mắt ấy dừng lại lâu hơn bình thường mỗi khi anh chia việc cho từng người trong nhóm, mỗi khi anh nghe Lý Trực báo cáo rồi quyết định, mỗi khi anh dừng lại hỏi ý kiến bà Cả trước khi làm gì đó liên quan đến việc ăn uống của cả nhóm.
Nàng không phục anh về võ nghệ, điều đó rõ như ban ngày, vì mỗi lần anh cầm giáo tập với Đăng, động tác của anh vẫn còn cứng và chậm so với bất cứ ai trong nhóm. Nhưng có một thứ khác đang dần hình thành trong ánh mắt nàng, một sự chú ý lặng lẽ đến cách một người tổ chức những kẻ khác lại với nhau mà không cần quát tháo, không cần ra lệnh, chỉ cần lắng nghe rồi quyết định đúng lúc, Nàng ta không nói ra điều đó, nhưng sự cảnh giác trong nàng đang mòn đi từng chút một, như một lớp băng mỏng tan dần dưới ánh nắng mà chính người đứng trên đó cũng không nhận ra cho đến khi bước chân đã vững hơn lúc trước.
Bà Cả là người duy nhất trong nhóm chủ động lại gần nàng vào lúc xế chiều, mang theo một bát cơm nóng vừa xới, đặt xuống trước mặt nàng. Bà nói bằng tiếng Lạc Việt, giọng chậm rãi, ấm áp theo cái cách chỉ những người đã sống qua nhiều mất mát mới có được.
"Con gái của ai mà đi một mình thế này."
Nàng ngẩng lên, nhìn bà một lúc, rồi cúi xuống lại. Nàng không trả lời, tay vẫn tiếp tục đường kim mũi chỉ vụng về trên miếng vải rách. Bà Cả không hỏi thêm, không ép, chỉ đứng đó thêm một lúc nhìn nàng vá áo, rồi bà quay đi. Nhưng trước khi rời hẳn, bà đặt xuống cạnh bát cơm một mảnh vải nhỏ và sạch, được gấp gọn gàng, loại vải bà vẫn dùng để băng bó khi có ai trong nhóm bị thương.
Nàng nhìn mảnh vải một lúc lâu sau khi bà Cả đã đi khuất. Nàng không chạm vào ngay, chỉ nhìn, như thể đang cân nhắc xem có nên nhận một thứ được cho không mà không đòi hỏi gì hay không. Cuối cùng nàng đưa tay ra, cầm mảnh vải lên, gấp lại cẩn thận hơn cả cách bà Cả đã gấp, rồi cất vào trong ngực áo, sát người, chỗ mà một thứ chỉ được cất khi người ta thật sự muốn giữ nó lại.
Nam Kha ngồi cách đó không xa, tay đang sửa lại một cây gậy, nhưng mắt anh không rời khỏi cảnh vừa xảy ra. Anh nghĩ đến cách bà Cả vẫn luôn chăm sóc mọi người trong nhóm theo cùng một cách, không bằng lời an ủi, không bằng câu hỏi han, chỉ bằng việc đặt một thứ gì đó xuống rồi lặng lẽ rời đi, để người nhận tự quyết định có cầm lên hay không. Anh chợt nhận ra đó có lẽ là thứ ngôn ngữ chung duy nhất mà cả nhóm này, dù đến từ những mảnh đời khác nhau đến đâu, đều hiểu được ngay từ lần đầu.
A-Phúc chạy về từ phía bờ rào lúc nắng chiều bắt đầu nghiêng, thở hổn hển, mặt đỏ bừng. Cậu bé lao thẳng đến chỗ Nam Kha, kéo tay áo anh, giọng lộn xộn giữa Lạc Việt và Nhã ngữ vì hào hứng.
"Có xe mới đến, xe lớn lắm, mấy đứa bên kia bảo là đoàn buôn từ xa tới, ông chủ mặc áo đỏ, ngồi trên xe không xuống, mấy đứa sợ không dám lại gần."
Nam Kha gật đầu, xoa đầu cậu bé, khen cậu nhanh nhạy, nhưng trong đầu anh không dừng lại lâu ở tin tức đó, chỉ coi nó như một mẩu chuyện vặt trong hàng chục mẩu chuyện A-Phúc mang về mỗi ngày. Chợ mở sớm, cá suối nhiều, có đoàn xe mới đến, tất cả đều nghe như những chi tiết vụn vặt của đời sống một ấp nhỏ. Anh gạt những chuyện đó qua một bên và quay lại sửa nốt cây gậy, nghĩ rằng cậu bé mang tin về giỏi nhưng chưa biết phân biệt tin nào đáng nghe tin nào không. Mà thật ra thì chính anh cũng chưa biết phân biệt, vì ở thế giới này anh vẫn đang học cách đọc những thứ nằm ngay trước mắt mà mình chưa nhìn ra.
Phía bên kia bãi đất, nàng đang ngồi vá nốt chỗ rách cuối cùng trên áo. Khi nghe A-Phúc nói, tay nàng dừng lại giữa chừng, mũi kim giữ nguyên trong vải, chỉ một nhịp, ngắn đến mức nếu không nhìn kỹ thì không ai nhận ra. Rồi nàng tiếp tục đường kim như không có gì xảy ra, mắt vẫn cúi xuống, nhưng cái cách nàng nghiêng đầu hơi nhích về phía A-Phúc trong khoảnh khắc đó, như thể đang lắng nghe một âm thanh rất xa mà chỉ mình nàng nghe thấy. Nam Kha không để ý điều đó, vì anh đang cười với A-Phúc, và người ta ít khi nhìn ra điều gì quan trọng trong lúc đang cười.
Buổi tối, khi lửa đã lên và cả nhóm ngồi quây quanh ăn bữa cơm cuối ngày, hơi nóng từ đống lửa hắt vào mặt ấm sực. Mùi cơm mới nấu trộn lẫn với mùi khói và mùi lá rừng ẩm ướt bốc lên từ nền đất. Nam Kha nhìn quanh, từ Đăng ngồi lặng lẽ ở rìa vòng lửa với ánh mắt luôn quét về phía bóng tối, đến bà Cả đang chia phần cơm cuối cùng cho An, đến Lĩnh ngồi gần đống lửa hơn mọi khi, tay vẫn cầm con dao ngắn nhưng không còn xoay nó liên tục nữa, đến nàng ta ngồi ở rìa, xa nhất trong số tất cả nhưng không còn xa như đêm đầu tiên.
Nhóm này đang lớn lên, không phải bằng một quyết định nào, không phải vì ai đó tuyên bố sẽ nhận thêm người, mà giống như cách một cái cây mọc rễ mới mỗi khi có đất ẩm gần đó. Không ai chọn cho nó mọc, nó chỉ mọc vì có chỗ để mọc. Nam Kha ngồi nhìn cảnh đó mà nhớ đến những lần làm bài tập nhóm hồi đại học, lớp nào cũng vậy, luôn có một đứa cuối cùng gánh hết mọi việc, không ai phân công nhưng ai cũng ngầm hiểu đó sẽ là ai. Hồi đó anh ghét làm cái đứa đó. Bây giờ anh đang làm chính công việc ấy cho một nhóm người thật, chỉ khác là nếu anh gánh sai, nếu anh quyết định sai một lần, người ta không bị trừ điểm mà có thể mất mạng.
Chưa ai trong nhóm gọi đây là gia đình, chưa ai nói ra thành lời rằng họ đang thuộc về nhau, nhưng cái gì đang lớn lên thì đã lớn lên rồi. Nó âm thầm, không cần một lễ tuyên bố nào. Nam Kha hiểu rằng dù anh có muốn hay không, người ta đang bắt đầu nhìn về phía anh mỗi khi có chuyện, không phải vì anh giỏi hơn ai, mà vì anh là người duy nhất đang cố nhìn thấy tất cả trong khi mỗi người khác chỉ nhìn thấy góc của riêng mình.
Đêm xuống sâu hơn, tiếng gió rì rào qua tán cây trộn vào tiếng côn trùng kêu từ phía rừng, lửa nhỏ lại, từng người lần lượt về chỗ ngủ quen thuộc. Khi Nam Kha ngồi lại một mình dọn dẹp mấy chiếc bát gỗ, anh nhận ra có một bóng người đến gần, chậm rãi, không vội. Anh ngẩng lên và nhận ra đó là nàng đang bước tới. Lần đầu tiên kể từ ngày gặp, nàng ngồi xuống cách anh chỉ vài bước, gần hơn hẳn khoảng cách mười bước nàng vẫn luôn giữ.
Kha không nói gì, không hỏi vì sao nàng lại gần, chỉ tiếp tục xếp mấy chiếc bát, và có lẽ chính sự im lặng không hỏi han ấy mới là thứ khiến nàng ở lại. Vì nếu anh hỏi, nếu anh tỏ ra ngạc nhiên hay vồn vã, nàng có lẽ đã đứng dậy rời đi ngay lập tức.
Họ ngồi như vậy một lúc lâu, chỉ có tiếng lửa tí tách và tiếng côn trùng rền rĩ từ phía rừng, cho đến khi nàng lên tiếng, không nhìn anh, mắt vẫn dán vào ngọn lửa đang liếm quanh khúc củi khô.
"Mị Linh."
Nàng nói.
Nam Kha ngẩng lên, không hiểu ngay. Nàng ta vẫn không quay đầu, chỉ nói tiếp bằng cái giọng phẳng như thể đang trả một món nợ chứ không phải đang trao đi một điều gì đó của riêng mình.
"Tên ta. Ngươi gọi ta là cô mấy hôm nay, ta nghe cũng được, nhưng ngươi cho người của ngươi ăn cơm chung với ta ba bữa rồi, mà một người ăn cơm chung với ta thì ít nhất phải biết ta là ai."
Anh gật đầu chậm, không cười, vì anh hiểu đây không phải một câu xã giao mà là một thứ nàng đã cân nhắc kỹ trước khi nói ra, giống như cách nàng cân nhắc mọi thứ khác. Anh chỉ nói lại tên mình ngắn gọn, đúng một lần rồi thôi, không thêm một lời khách sáo nào, vì anh đoán nếu anh nói thêm thì cái khoảng cách vừa được rút ngắn kia sẽ lại giãn ra như cũ.
Nàng gật đầu một cái, ghi nhận, rồi im lặng thêm một lúc. Nam Kha nghĩ câu chuyện chỉ có vậy, nghĩ nàng nói tên xong sẽ đứng dậy về chỗ ngủ như mọi tối. Nhưng nàng không đứng dậy, nàng ngồi lại, mắt vẫn nhìn lửa, và khi nàng lên tiếng lần nữa thì giọng đã thấp hơn, chậm hơn, như thể mỗi từ đều được cân nhắc kỹ trước khi thốt ra.
"Nhóm bắt ta."
Nàng nói, mắt nhìn vào đống lửa chứ không nhìn Nam Kha.
"Có người của Tào Thiệu."
Nam Kha khựng lại, tay vẫn còn cầm chiếc bát gỗ cuối cùng. Anh quay sang nhìn nàng, chờ nàng nói thêm, nhưng nàng chỉ ngồi đó, mắt vẫn dán vào ngọn lửa đang liếm quanh một khúc củi khô, như thể câu nói vừa rồi đã tiêu tốn hết phần can đảm nàng có trong đêm nay. Và phần còn lại, nàng sẽ để dành cho một lúc khác.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.