Quyển 2: Giáo
Chương 12: Khắc Đoạn Vu Yên
Bách Việt Hùng Đồ
Mục lục
43 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 43/43 chương
Triều đình nước Trịnh vào buổi sáng sau chiến thắng không có tiếng trống, không có tiếng reo, chỉ có tiếng giày trên đá và tiếng thở của những kẻ đang chờ xem người trên bệ cao sẽ nói gì. Nam Kha đứng ở hàng sau cùng của đám tùy tùng Dĩnh Khảo Thúc, giữa hai tên lính trẻ mặt còn vương vết bùn chưa rửa hết từ trận Yên. Anh nhìn lên phía trước, nhìn cái lưng thẳng đuỗn của Trang Công trên bệ, nhìn hàng quần thần hai bên im lặng đến mức anh nghe rõ tiếng muỗi bay ngang qua tai mình.
Trang Công chưa nói gì. Ông ngồi đó, tay đặt trên tay vịn bệ, mắt nhìn xuống quần thần. Cái cách ông ngồi không phải kiểu người vừa thắng trận mà kiểu người đang cân nhắc xem nên bày tỏ cảm xúc nào cho phù hợp với khoảnh khắc này. Cái cân nhắc ấy mới là thứ khiến Nam Kha ớn lạnh, vì ông ta không phải đang cảm mà đang chọn, chọn giữa vui, buồn, giận, thương, giống như người đứng trước tủ áo sáng sớm chọn màu nào hợp với cuộc họp hôm nay.
Tế Túc bước ra, giọng đều đọc chiến báo: dân Kinh phản Đại Thúc Đoạn, mở cổng cho quân Trịnh, Đoạn bỏ chạy về ấp Yên cố thủ, quân Trịnh truy kích phá thành Yên. Sau đó Đoạn thua, chạy sang đất Cộng rồi mất hút. Khương thị đã bị đưa về ấp Dĩnh, giam lỏng trong phủ, không ai được vào gặp nếu không có lệnh chúa công. Những con số gọn ghẽ, sạch sẽ, được gói trong ngôn ngữ triều đình đến mức cái chết của hàng trăm người nghe chỉ như một bảng tóm tắt hậu cần. Nam Kha đứng nghe mà nhớ đến những bản tin chiến sự trên tivi ở thế kỷ 21, giọng phát thanh viên bình thản, con số thương vong chạy chữ nhỏ ở góc dưới màn hình. Anh nghĩ rằng ba nghìn năm sau thì cách con người gói chiến tranh vào ngôn ngữ sạch sẽ cũng không khác gì cách bây giờ.
Tế Túc dứt lời và quần thần chờ đợi. Trang Công thở ra chậm và nặng. Tiếng thở ấy vang trong triều đình im ắng như một cú gõ búa, rồi ông nói giọng trầm, mỗi chữ đặt xuống rõ ràng như đặt đá:
"Đoạn là em ta. Ta nuôi, ta dạy, ta nhường, ta chờ. Hắn lấy đất, ta cho. Hắn mộ binh, ta nhẫn. Hắn phản, ta phải đánh."
Ông dừng lại. Trong khoảng im lặng đó, vài vị đại phu gật đầu, vài người nhìn xuống đất,\ và Kha thấy rõ cảnh tượng này giống một buổi diễn kịch đến mức nào. Vì Trang Công đang nói với quần thần nhưng thật ra ông đang nói với lịch sử, đang đặt từng viên gạch cho câu chuyện mà đời sau sẽ chép. Câu chuyện trong đó ông là người anh khoan dung bị em phản nên buộc phải cầm gươm lên.
"Nhưng mẫu thân."
Trang Công nói tiếp. Giọng ông hạ xuống thêm nửa tông, thứ hạ giọng mà Nam Kha không rõ là cảm xúc thật hay là kỹ thuật.
"Mẫu thân giúp Đoạn mở cổng thành cho quân phản loạn vào. Mẫu thân nuôi Đoạn phản ta từ thuở Đoạn còn trong nôi, vì bà ấy chưa bao giờ muốn ta ngồi chỗ này."
Quần thần xôn xao nhẹ. Không phải vì câu nói mà vì cái thẳng thắn trong câu nói, vì vua mà nhắc đến chuyện mẹ thiên vị em như vậy trước triều đình thì hoặc là quá đau, hoặc là quá tính toán, hoặc là cả hai. Nam Kha nghĩ rằng với Trang Công thì chắc chắn là cả hai.
"Ta không trách mẫu thân."
Trang Công nói. Lần này ông nhìn thẳng vào đám quần thần, đôi mắt ấy không ướt, không đỏ, nhưng có cái gì đó ở trong sâu, rất sâu, mà nếu là thật thì đáng thương, nếu là giả thì đáng sợ.
"Nhưng quốc gia trước gia đình. Ta đã thề. Không đến Hoàng Tuyền, ta không gặp mẫu thân."
Hoàng Tuyền.
Hai chữ ấy rơi xuống triều đình như đá rơi xuống mặt nước tĩnh và sóng lan ra khắp phòng. Lan qua từng gương mặt, từng cái liếc mắt, từng cái nuốt nước bọt, vì ai trong phòng này cũng hiểu Hoàng Tuyền nghĩa là gì. Đó là suối vàng, thế giới người chết và khi vua nói "không đến Hoàng Tuyền thì không gặp mẹ" thì nghĩa là vua thề không gặp mẹ cho đến khi một trong hai người chết.
Im lặng, hoàn toàn im lặng, không ai dám hắng giọng.
Nam Kha đứng đó ở hàng cuối cùng, lưng dựa cột. Thế giới quay chậm lại xung quanh anh, chậm đến mức anh nghe được tiếng tim mình đập, chậm đến mức anh có thời gian nhìn từng gương mặt trong triều đình, nhìn Tế Túc đứng bên phải bệ cao mắt không nhấp nháy, nhìn Tử Đô đứng ở hàng thứ hai từ trước tay đặt trên đai lưng mặt phẳng lì, nhìn Dĩnh Khảo Thúc đứng bên trái, tay nắm, hàm nghiến nhẹ, mắt nhìn xuống đất.
Và anh nghĩ trong cái chậm ấy, rằng anh biết chuyện. Anh biết rất rõ.
"Trịnh Bá Khắc Đoạn vu Yên."
Sáu chữ, bài đầu tiên trong Tả Truyện. Anh đọc bài này năm hai đại học, phòng 302 tòa nhà C, thầy Hoàng giảng. Giọng thầy đều đều trên bảng phấn trắng và anh ngồi ở dãy thứ ba từ cửa, ghi chép, gạch chân "Khắc Đoạn vu Yên" bằng bút đỏ. Vì thầy nói đây là câu quan trọng nhất: không viết "giết" mà viết "khắc", không viết "em" mà viết "Đoạn". Tả Truyện chê Trang Công bằng cách đặt từ, vì ông ta nuôi em phản để có cớ diệt, thì "giáo" em cũng như giáo kẻ thù, nên sử dùng chữ "khắc" cho đúng bản chất.
Anh nhớ đến giọng thầy Hoàng nói "Trang Công là bậc thầy chính trị, sinh viên chú ý". Anh nhớ đến cái cách cả lớp gật đầu ghi bài mà không ai kể cả anh, thật sự hiểu ý nghĩa của sáu chữ ấy. Vì ở trong giảng đường, "chính trị" chỉ là một từ khóa thi. Còn ở đây, ở cái triều đình này, "chính trị" là mẹ bị con giam, em bị anh diệt và thiên hạ thì vỗ tay.
Anh đã thi bài Tả Truyện, điểm bảy rưỡi, điểm khá. Bây giờ anh đứng đây, đứng trong triều đình mà sách mô tả, nhìn sự kiện mà sách chép, nghe lời thề mà sách dẫn. Mỗi câu Trang Công nói đều khớp với sách, khớp đến mức rùng mình, như thể sách không ghi lại lịch sử mà viết sẵn kịch bản. Bằng một cách nào đó mà anh không hiểu và anh đã bước vào trong cuốn kịch bản ấy, đang đứng giữa các diễn viên mà không ai biết anh đã đọc hết cả vở kịch.
Trang Công đứng dậy, buổi triều kết thúc, quần thần cúi đầu. Nam Kha nhìn cái bóng ông ta khuất sau tấm trướng phía sau bệ cao mà nghĩ: ông ta có đau không? Câu hỏi ấy quay trong đầu anh quay hoài, vì anh biết sử, biết diễn biến, biết cả cái đoạn sau khi Trang Công giam mẹ rồi hối hận. Nhưng anh không biết và sẽ không bao giờ biết, là ông ta hối hận thật hay hối hận vì cần hối hận.
Ở cạnh người thông minh như Trang Công, mỗi cảm xúc đều có thể thật hoặc giả. Cái đáng sợ nhất không phải giả mà là cả hai cùng lúc, là vừa thương mẹ thật vừa tận dụng cái thương ấy. Hai thứ đó không hề mâu thuẫn trong một con người đã sống cả đời bằng việc biến mọi thứ, kể cả lòng mình thành công cụ.
Ra ngoài triều, ánh nắng đập vào mặt Nam Kha sau cái tối ám ám bên trong. Anh đứng lại một nhịp để nhắm mắt, để nắng ngấm vào mí mắt, để cái ấm trên da kéo anh về với thế giới vật chất trước khi nội tâm nuốt anh xuống sâu hơn.
Dĩnh Khảo Thúc đi ngang và dừng lại nhìn Nam Kha. Ông hỏi gọn:
"Ngươi thấy gì?"
Nam Kha mở mắt nhìn Khảo Thúc. Anh chọn từ ngữ rất lâu, lâu đến mức ông ta gãi cằm chờ, cái thói quen mà anh đã bắt đầu thuộc lòng. Rồi anh nói chậm, cẩn thận từng chữ:
"Tôi thấy chúa công rất yêu em."
Dĩnh Khảo Thúc nhìn anh. Mắt ông dừng lại ở mặt Nam Kha thêm vài nhịp thở, không phải kiểu đánh giá mà kiểu đang nghe lại câu vừa nghe, nghe lại bằng tai thứ hai, cái tai chuyên nghe những gì người ta không nói ra. Rồi ông hỏi thêm một câu mà Nam Kha không ngờ:
"Ngươi đã thấy kiểu này ở đâu rồi?"
Câu hỏi ấy chính xác đến mức Nam Kha phải cắn lưỡi để không trả lời thật, vì câu trả lời thật là "trong sách giáo khoa, thầy Hoàng gạch chân bằng phấn đỏ". Câu trả lời ấy không thể nói với bất cứ ai ở thế kỷ thứ tám trước Công nguyên. Anh chọn cách an toàn nhất là im lặng, cúi đầu, kiểu người dưới không dám nói thêm.
Dĩnh Khảo Thúc nhìn anh thêm một nhịp rồi cười, một nụ cười ngắn, góc miệng nhấc lên nhưng mắt không nhấc theo. Nụ cười của người vừa xác nhận một điều mà mình đã nghi từ lâu.
"Được."
ông nói rồi gật đầu bỏ đi, bước chân nặng và đều trên đá.
Nam Kha nhìn theo và trong lồng ngực anh có hai thứ đang đánh nhau. Một phần sướng, sướng vì Dĩnh Khảo Thúc vừa nhìn anh bằng con mắt khác, con mắt không còn nhìn kẻ dưới mà nhìn người ngang mình. Được Dĩnh Khảo Thúc nhìn ngang là thứ mà ở thời này rất ít người có và một phần sợ, sợ vì nhìn kỹ quá sẽ bị hỏi nhiều quá. Dĩ nhiên, anh không có đủ lời nói dối cho mọi câu hỏi.
Nhưng anh cũng biết là ông ta cũng biết. Dĩnh Khảo Thúc biết Trang Công nuôi Đoạn phản, biết lời thề Hoàng Tuyền là một nước cờ chứ không phải một cơn giận. Ông biết tất cả. Và ông vẫn đứng đó trong hàng quần thần, tay nắm, hàm nghiến. Không phải vì ông ngốc mà vì ông đã chọn, chọn từ rất lâu rồi, dưới gốc cây, đêm đầy sao, khi ông nói với Nam Kha rằng "nghĩa khí không cần người xứng đáng dùng nó". Ông biết mình là thanh giáo trong tay vua và ông chấp nhận, vì ông đánh vì dân ấp Dĩnh chứ không đánh vì vua. Cái khác biệt ấy nhỏ thôi, mỏng thôi, nhưng đủ để một con người sống được với chính mình.
Nhưng Nam Kha biết thêm một tầng nữa, tầng mà Khảo Thúc không biết, tầng mà chỉ có kẻ đã đọc hết vở kịch mới thấy: cái nghĩa khí ấy sẽ giết ông. Không phải kẻ thù giết mà kẻ ghen giết. Tử Đô đứng trong hàng quần thần hồi nãy, mắt nhìn Khảo Thúc khi ông nghiến hàm. Nam Kha thấy trong cái nhìn ấy không phải ghét, chưa phải ghét, mà là cân, cân xem Khảo Thúc nặng hơn mình bao nhiêu, cân xem khoảng cách ấy có thể thu hẹp bằng gì. Khi khoảng cách không thu hẹp được bằng tài năng thì nó sẽ được thu hẹp bằng mũi tên. Và mũi tên ấy sẽ bay từ sau lưng, ở trận Hứa, vào lưng Khảo Thúc. Rồi ông sẽ ngã xuống và sử sẽ chép bốn chữ "Tử Đô xạ chi" gọn ghẽ, sạch sẽ, như mọi cái chết trong sách giáo khoa.
Nam Kha cắn môi, nếm vị máu nhạt. Anh tự hỏi: anh có thể cứu được không? Anh biết kẻ giết, biết cách giết, biết trận nào, biết thời điểm nào. Liệu biết trước có đủ để thay đổi? Hay lịch sử có quán tính riêng, như một dòng sông, bẻ được nhánh nhỏ nhưng không bẻ được dòng chính. Còn Dĩnh Khảo Thúc, bằng cái bản tính của ông, bằng cái nghĩa khí mà ông chọn, sẽ luôn đi đến cùng một kết cục, dù Nam Kha có cố thế nào?
Anh không biết và cái không biết ấy nặng hơn bất cứ thanh giáo nào anh từng cầm.
Buổi chiều, Nam Kha ngồi ở góc doanh trại, lưng dựa tường đất, nhìn ra sân tập vắng vì lính vẫn còn đang nghỉ sau trận. Cao Cát đến ngồi xuống cạnh, ông ta không hỏi han, không chào, vì giữa hai người đã qua cái giai đoạn cần mở đầu bằng lời.
Một lúc, Cao Cát nói với giọng khô đều, kiểu người quen nhìn mọi thứ bằng lý lẽ trước rồi mới cho cảm xúc vào sau:
"Chúa công thề Hoàng Tuyền, ngươi nghĩ vì sao?"
Nam Kha im lặng. Anh biết vì sao, biết rõ hơn Cao Cát rất nhiều, nhưng anh không thể nói "vì tôi đã đọc trong sách" nên anh nói thứ mà anh có thể nói:
"Vì ông ấy cần thề."
Cao Cát quay sang nhìn anh, mắt hơi nheo, kiểu người vừa nghe một câu mà cần nghe lại.
"Cần thề?"
"Chúa công đánh em và thắng, thiên hạ phục."
Nam Kha nói, chọn từ cẩn thận, vì mỗi chữ anh nói ở đây đều có thể bị Cao Cát mang đi phân tích, cân đo, xếp vào một ngăn nào đó trong cái đầu đầy ngăn kéo của ông ta.
"Nhưng mẫu thân giúp Đoạn, đó là chuyện cả nước biết. Nếu chúa công không làm gì, thiên hạ sẽ hỏi: vua thắng em nhưng mẹ thì sao? Giam thì bất hiếu, tha thì mất uy. Thề Hoàng Tuyền là cách không giam mà cũng không tha, không bất hiếu mà cũng không mất uy. Vì ông ấy không nói giam, ông ấy nói không gặp và không gặp nghe nhẹ hơn giam rất nhiều, dù kết quả giống nhau."
Cao Cát nhìn anh lâu hơn bình thường, cái nhìn không phải ngạc nhiên mà gần như xác nhận, kiểu người nghe ai đó nói ra thứ mà mình đã nghĩ nhưng chưa chắc có đúng không. Bây giờ nghe người khác nói thì biết là đúng.
"Ngươi nói chưa hết."
Cao Cát nói.
Nam Kha do dự. Rồi anh nói nhẹ hơn vì phần này anh không chắc nên nói với ai ngoài chính mình:
"Lời thề Hoàng Tuyền nặng quá. Nặng đến mức ai nghe cũng thấy đau. Nhưng lời thề nào nặng quá thì sẽ có người muốn giúp gỡ, vì triều thần nào cũng có người muốn được tiếng nghĩa. Khi có người bước ra can gián, chúa công sẽ có cái thang để bước xuống mà không mất mặt."
Cao Cát không nói gì trong một lúc lâu, mắt ông nhìn ra sân tập trống, nơi vài cọng cỏ đang lắc trong gió chiều. Rồi ông nói, chậm và nặng, mỗi chữ như đặt xuống bàn:
"Ngươi đang nói rằng chúa công thề để chờ ai đó can gián."
Nam Kha gật đầu và không nói thêm.
Cao Cát thở ra hơi dài, kiểu người vừa chấp nhận một thứ mà mình biết là đúng nhưng không muốn nó đúng.
"Và Khảo Thúc sẽ là người can gián."
Ông nói, không phải hỏi.
"Tôi nghĩ vậy."
"Khảo Thúc biết không?"
Nam Kha nghĩ đến nụ cười của Khảo Thúc lúc sáng, nụ cười không lên đến mắt.
"Biết."
"Nhưng vẫn sẽ làm."
"Vì ông ấy làm vì đúng, không vì được dùng."
Nam Kha nói. Anh nghe câu ấy vang lại trong đầu mình bằng giọng Dĩnh Khảo Thúc dưới gốc cây, đêm đầy sao. Cổ họng anh nghẹn đi một nhịp, không phải vì câu nói mà vì anh biết: đúng là thứ sẽ giết Dĩnh Khảo Thúc, không phải sai.
Rồi Cao Cát nói nhẹ, bằng đúng câu mà ông đã nói với Nam Kha hôm phân tích bản đồ Đoạn. Nhưng lần trước ông nói bằng giọng phân tích, lần này ông nói bằng giọng buồn:
"Kẻ đánh vì dân thì luôn bị kẻ đánh vì quyền dùng."
Câu đó rơi xuống giữa hai người như thể nó đã chờ rất lâu để được nói ra.
Nam Kha không đáp. Gió chiều thổi ngang sân tập, mang theo mùi cỏ khô và mùi tro tàn từ đống lửa hồi đêm. Hai người ngồi đó, im lặng, mỗi người đang nghe câu Cao Cát vừa nói lại lần nữa trong đầu mình, mỗi người nghe thấy một thứ khác nhau. Vì Nam Kha nghe bằng tai của kẻ đã sống ba nghìn năm sau và biết câu ấy đúng xuyên suốt lịch sử loài người. Còn Cao Cát nghe bằng tai của kẻ đang sống giữa thời đại ấy và biết câu ấy đúng ngay bây giờ, ngay trước mắt ông, trong con người Khảo Thúc, con người mà ông kính trọng hơn bất cứ ai ông từng gặp.
A Phúc chạy đến lúc nắng chiều vừa tắt, tay bưng hai bát cơm, một bát đầy hơn bát kia, đặt xuống trước mặt Kha và Cao Cát rồi ngồi bệt xuống đất giữa hai người. Cậu ta thở phì phò, mồ hôi lấm tấm trên trán.
"Bà Cả bắt mang."
Cậu nói bằng tiếng Lạc Việt cổ xen vài từ Nhã ngữ mà cậu ghép sai ngữ pháp nhưng ai cũng hiểu.
"Bà nói hai người ngồi đây từ trưa chưa ăn gì, bà nói nếu không ăn thì bà ra tự đút."
Cao Cát nhìn bát cơm, nhìn A-Phúc, rồi nhặt bát lên ăn mà không nói lời nào. Nhưng cái cách ông cầm bát bằng hai tay cẩn thận là thứ mà Nam Kha đã học được rằng đó là cách Cao Cát nói cảm ơn.
An chạy theo sau, tóc xù ra vì gió, dừng lại ở chỗ Nam Kha. Cậu bé nhìn hai người lớn đang ăn rồi hỏi, giọng trong veo, không liên quan gì đến bất cứ điều gì vừa xảy ra trong triều đình:
"Anh Kha, con dế tối qua nhảy vô lán anh rồi. Anh có thấy không?"
Nam Kha suýt bật cười. Vì mười phút trước anh đang nghĩ về Trang Công và bây giờ An hỏi anh về con dế nhảy vào lán. Cái khoảng cách giữa hai thế giới ấy rộng đến mức buồn cười.
"Chưa thấy."
Anh nói.
"Để tối anh tìm."
An gật rồi chạy đi với chân đất, tóc bay. A Phúc nhìn theo lắc đầu:
"Nó hỏi ai cũng hỏi con dế cả ngày."
Cao Cát ăn xong, đặt bát xuống, nói gọn:
"Trẻ con hỏi về dế. Người lớn hỏi về vua. Đều là hỏi về thứ nhảy lung tung mà không ai bắt được."
Nam Kha nhìn Cao Cát. Lần này anh cười thật, cười ngắn và nhẹ, vì ông ta vừa nói một câu mà anh không biết là đùa hay thật. Với Cao Cát thì ranh giới giữa hai thứ đó mỏng đến mức gần như không có.
Tối đến, doanh trại yên ắng. Lĩnh ngồi ở bậc cửa lán, giáp đặt bên cạnh, bông lúa khô của A Sơn giắt ở lớp da bên ngoài. Nam Kha đi ngang thấy anh ta ngồi một mình trong bóng tối, mắt nhìn ra khoảng sân trống, vai gồng. Cái gồng quen thuộc mà Kha đã thấy từ ngày đầu nhưng bây giờ nặng hơn, vì bây giờ Lĩnh gồng không phải vì sợ mà vì thiếu, thiếu một người đã quen ngồi cạnh mình ở bậc cửa này.
Nam Kha ngồi xuống cạnh Lĩnh và không nói gì ,vì giữa hai người từ lâu đã không cần lời để hiểu. Lĩnh không quay lại, chỉ hít vào một hơi dài rồi thở ra chậm, như đang đẩy một thứ gì đó nặng lắm ra khỏi lồng ngực.
"Hồi nãy ở triều."
Lĩnh nói với giọng thấp khàn, tiếng Lạc Việt cổ xen Nhã ngữ, kiểu nói của người đã quen dùng cả hai mà không buồn phân biệt nữa.
"Vua giam mẹ."
Nam Kha gật.
"Mẹ ông ta."
Lĩnh nói và ngừng, như thể ba chữ ấy đã đủ nặng.
"A Sơn không có mẹ."
Lĩnh nói tiếp. Giọng cậu ta không run, không nghẹn, chỉ phẳng, phẳng hơn bình thường, cái phẳng của người đang giữ mọi thứ ở trong.
"Bị bắt từ nhỏ, không nhớ mặt mẹ. Có lần nó hỏi tôi là mẹ trông thế nào, tôi nói không biết vì tôi cũng không nhớ."
Nam Kha nhìn Lĩnh, nhìn bông lúa khô giắt ở giáp, nhìn cái vai gồng trong bóng tối. Anh nghĩ rằng Trang Công thề không gặp mẹ cho đến Hoàng Tuyền, còn A Sơn chưa bao giờ có cơ hội gặp mẹ dù ở Hoàng Tuyền hay bất cứ đâu. Cái khoảng cách giữa hai nỗi đau ấy rộng đến mức không thể đo bằng cùng một thước. Vì một người chọn không gặp mẹ để giữ quyền, một người không được chọn gặp mẹ vì bị tước quyền từ thuở lọt lòng.
"Nó nói với tôi."
Lĩnh nói tiếp. Bây giờ vai cậu ta hơi thả xuống, chỉ một chút, như một bức tường bắt đầu nứt ở chỗ không ai nhìn thấy.
"Nếu nó chết trước, nhớ chôn nó quay mặt về phương nam. Nó nói phương nam là nhà. Tôi không biết nó nhớ hay nó đoán, nhưng nó muốn vậy."
Lĩnh ngừng một nhịp rồi nói thêm, giọng vẫn phẳng.
"Bông lúa cũng vậy thôi. Nó bứt ở ruộng nào đó dọc đường chạy tới đây. Tôi có hỏi. Nó bảo lúa ở nhà."
Cậu ta cúi xuống, ngón tay chạm vào bông lúa giắt trên giáp.
"Tôi không cãi. Nó muốn thửa ruộng đó là nhà nó thì thửa ruộng đó là nhà nó."
Nam Kha cắn chặt môi, mắt nóng. Anh nghĩ đến bài luận anh viết năm ba đại học, đề bài "Chế độ nô lệ Xuân Thu và ảnh hưởng kinh tế". Trong mười trang ấy không có dòng nào, không một dòng nhắc đến việc một đứa trẻ mất mẹ muốn được chôn quay mặt về phương nam, vì bài luận đo bằng "ảnh hưởng kinh tế" chứ không đo bằng bông lúa khô trong tay xác chết.
"Lĩnh."
Nam Kha nói và giọng anh hơi khàn.
"Mình sẽ nhớ."
Lĩnh không quay lại, không gật đầu, không cảm ơn. Cậu ta chỉ ngồi đó, vai gồng lại, bông lúa khô giắt ở giáp. Trong bóng tối, Nam Kha thấy tay cậu ta đặt nhẹ lên bông lúa rồi buông.
Đêm đến, Nam Kha nằm trong lán, quanh mình là tiếng thở của người ngủ, tiếng côn trùng ngoài vách. Anh nhìn lên trần lán bằng tre, mắt mở, đầu quay.
Anh nghĩ đến Trang Công, nghĩ đến lời thề, nghĩ đến Dĩnh Khảo Thúc.
Anh biết phần tiếp theo sẽ diễn ra thế nào. Dĩnh Khảo Thúc sẽ tìm cách can gián, sẽ đề xuất đào một đường hầm dưới đất, đặt tên là Hoàng Tuyền. Vì Hoàng Tuyền nghĩa là suối vàng, là thế giới dưới đất. Nếu đào hầm đủ sâu thì đó là "dưới đất", là Hoàng Tuyền theo nghĩa đen. Trang Công xuống đó gặp mẹ thì không vi phạm lời thề, vì ông đã đến "Hoàng Tuyền" rồi. Một lách luật tuyệt vời, một kế tuyệt vời và thiên hạ sẽ ca ngợi Khảo Thúc nghĩa khí, ca ngợi Trang Công hiếu thảo, ca ngợi Khương thị hối hận. Tất cả sẽ đẹp, sẽ cảm động, sẽ được sử chép, sẽ được thầy giáo dạy cho sinh viên ba nghìn năm sau.
Nhưng Nam Kha biết thêm một tầng mà sử không chép, tầng mà Cao Cát vừa nói ra buổi chiều: Trang Công cần Khảo Thúc can gián. Lời thề Hoàng Tuyền nặng quá, nặng đến mức bất kỳ ai có chút lương tri đều muốn gỡ cho vua. Trang Công biết điều đó, biết rằng ông chỉ cần thề đủ nặng thì tự khắc sẽ có người bước ra. Người đó bằng nghĩa khí của mình sẽ cho ông cái thang để bước xuống mà vẫn giữ được mặt mũi. Dĩnh Khảo Thúc bằng cái bản tính trọng nghĩa của mình, bằng cái "làm vì đúng không vì được dùng" của mình sẽ bước ra. Và Trang Công sẽ nhận, không phải vì ông cảm động mà vì kịch bản cần đoạn này.
Và Dĩnh Khảo Thúc biết, biết mình là cái thang mà vẫn bước ra.
Nam Kha nằm đó, mắt mở nhìn trần lán. Anh cảm thấy một thứ gì đó nặng hơn nỗi buồn, nặng hơn sự bất lực, một thứ mà anh không có tên để gọi bằng tiếng Việt hiện đại lẫn Nhã ngữ. Thứ gì đó giống như khi đứng trên bờ nhìn ai đó tự đi vào sông mà biết sông không sâu, biết họ sẽ không chết lần này, nhưng cũng biết rằng họ sẽ tiếp tục đi vào sông. Lần này, lần sau và lần sau nữa, cho đến khi gặp đúng con sông đủ sâu.
Anh muốn nói với Dĩnh Khảo Thúc rằng đừng bước ra. Lần này không sao nhưng mỗi lần ông bước ra là mỗi lần Tử Đô nhìn ông rõ hơn, ghen ông sâu hơn. Và mũi tên ấy, mũi tên từ sau lưng, nó đang được mài, được vót mà ông không biết. Ông chỉ biết mình đúng và cái đúng ấy, ông ơi, nó sẽ giết ông.
Nhưng anh không nói, không thể nói. Vì nói thì phải giải thích tại sao anh biết và anh không thể giải thích. Mà dù có giải thích được thì Dĩnh Khảo Thúc cũng sẽ vẫn bước ra. Vì ông là Dĩnh Khảo Thúc, ông sống bằng nghĩa khí và bảo ông đừng sống bằng nghĩa khí cũng giống như bảo ông đừng thở.
Và anh nghĩ rất nhanh, thoáng qua rồi dập tắt ngay: anh có thể nói. Có thể tìm Dĩnh Khảo Thúc ngay bây giờ, ra lán ông, ngồi xuống và nói:
"Tôi biết cách gỡ lời thề Hoàng Tuyền."
Anh có thể nói. Nếu nói, Dĩnh Khảo Thúc sẽ nhìn anh, sẽ hỏi "sao ngươi nghĩ ra" và anh sẽ không trả lời được. Khi đó Dĩnh Khảo Thúc sẽ nghi và nghi thì nguy.
Nhưng lý do anh không nói không chỉ vì sợ bị hỏi. Anh không nói vì anh biết Dĩnh Khảo Thúc sẽ tự tìm ra. Ông là Dĩnh Khảo Thúc, ông đọc người giỏi hơn bất cứ ai nam Kha từng gặp ở cả hai thời đại. Ngoài ra kế Hoàng Tuyền không phải kế quá cao siêu, nó là kế của một người hiểu vua đủ sâu để biết vua cần gì. Nếu Nam Kha nói trước, anh sẽ tước mất của Dĩnh Khảo Thúc thứ duy nhất mà ông còn giữ được trong ván cờ này: cái quyền tự bước ra bằng nghĩa khí của chính mình, không phải bằng mưu kế ai nhét vào tay. Tước đi thứ đó cũng giống tước đi cái bản chất khiến Dĩnh Khảo Thúc là Dĩnh Khảo Thúc. Nam Kha không muốn làm điều đó, dù biết cái bản chất ấy sẽ giết ông.
Anh nhắm mắt nhưng không ngủ được.
Ở hàng cuối lán, Đăng nằm quay mặt vào vách, lưng rộng, thở đều, nhưng Nam Kha biết ông ta cũng không ngủ. Vì khi Đăng ngủ thật thì vai ông ta buông, còn bây giờ vai vẫn ngang, vẫn thẳng, kiểu người đang nằm canh mà giả vờ ngủ để cho người khác yên tâm.
Và ở đâu đó ngoài lán, trong bóng tối của doanh trại, Tử Đô cũng đang thức, đang nhìn về phía lán Dĩnh Khảo Thúc. Mắt hắn sáng trong đêm, không phải sáng của nghĩa khí, mà sáng của kẻ đang đếm khoảng cách giữa mình và người phía trước. Hắn đếm xem khoảng cách ấy còn bao lâu nữa thì không chịu nổi.
Gió rít ngoài vách lán, bông lúa khô ở giáp Lĩnh khẽ rung trong gió. Đêm nay, ở nước Trịnh, ở năm 722 trước Công nguyên, tất cả mọi người đều đang thức vì những lý do khác nhau. Và không ai, kể cả kẻ biết trước tất cả, ngủ yên được.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.