Bách Việt Hùng Đồ

Quyển 2: Giáo

Chương 11: Máu Và Bùn

Đăng: 01/10/2026 00:42 3,746 từ 4 lượt đọc

Họ quay về doanh trại lúc trời gần tối, và cái quay về ấy không giống bất cứ cuộc hành quân nào mà Nam Kha từng đọc trong sách.

Sách viết quân thắng trận trở về, cờ bay, trống đánh, dân chúng đứng hai bên đường hoan hô. Sách không viết rằng quân thắng trận trở về trong im lặng, bước chân nặng, giáp dính máu khô ngả nâu bốc mùi tanh ngai ngái trong nắng chiều. Có người đi mà chân kéo lê vì bị chém ở bắp chân, có người được khiêng trên cáng tre vì gãy xương. Và khuôn mặt mọi người, mặt những người sống, không phải mặt chiến thắng mà là mặt của người vừa xong một việc quá nặng. Kiểu mặt mà Nam Kha chỉ từng thấy ở những người đi đám tang về, mệt mà không phải mệt vì đi nhiều, mệt vì phải chịu.

Nhóm Việt đi gần cuối đoàn. Ít đi một người.

Không ai nói câu đó ra, không ai đếm. Nhưng ai cũng biết, biết bằng cái khoảng trống ở cạnh Lĩnh, chỗ mà mọi khi A Sơn đi, chỗ mà bây giờ không có ai. Cái khoảng trống ấy, một bước chân ngang nhỏ có thể bước qua trong nửa giây, nhưng không ai bước vào, không ai lấp, như thể nếu để trống thì cậu vẫn còn đó.

Lĩnh bước đi đều, vai gồng, mắt nhìn thẳng. Trên lưng cậu, giáp da A Sơn buộc chéo, giáp của người chết mà Lĩnh đã tự tay tháo ra trước khi họ chôn cậu ở góc đông nam thành Yên. Họ chôn vội, chôn nông, chôn bằng tay và giáo vì không có cuốc. Nam Kha đã đứng nhìn khi Lĩnh đắp đất lên mặt A Sơn, đắp chậm từng nắm, tay run nhưng không dừng, vai gồng nhưng không khóc. Cái không khóc ấy nặng hơn khóc, nặng gấp trăm lần, vì Lĩnh không phải không buồn, cậu chỉ không biết cách khóc, chưa bao giờ được dạy cách khóc. Vì đứa trẻ lớn lên trong xiềng xích thì khóc bị đánh và đánh nhiều thì hết khóc. Hết khóc không phải vì hết buồn mà vì nỗi buồn không còn biết đường ra ngoài.

Đắp xong, Lĩnh đứng dậy, quay lưng lại nấm đất, rồi bước về phía chân tường góc đông nam. Cậu bước chậm, đếm thành tiếng từng bước một bằng tiếng Lạc Việt. Khi chạm tường thì cậu dừng, quay lại nhìn nấm đất một lần nữa rồi đi. Nam Kha không hỏi cậu đếm để làm gì. Anh chỉ nghe con số cuối cùng và anh nhớ nó, vì cậu nói con số ấy to hơn tất cả những con số trước đó.

Về đến doanh trại, bà Cả đã biết. Nam Kha không biết ai nói cho bà, có thể A Phúc chạy từ khu hậu cần về trước, có thể tin truyền miệng qua binh lính. Nhưng khi nhóm Việt bước qua rào vào khu riêng, bà đã ngồi đó, bên bếp lửa nhỏ, lưng thẳng, tay đặt trên đùi, mặt không đổi. Cái không đổi ấy ở một bà già đã sống đủ lâu để biết mất mát trông như thế nào. Nó không phải bình thản, nó là quen, quen vì đã mất quá nhiều. Mỗi lần mất thêm một người thì khuôn mặt bà không cần thay đổi nữa vì nó đã mang hình dáng mất mát từ lâu.

Bà không hỏi, không hỏi ai chết, không hỏi chết sao, không hỏi đau không. Bà nhìn nhóm bước vào, đếm bằng mắt, nhận ra chỗ trống cạnh Lĩnh. Bà hiểu, hiểu hết, rồi bà quay lại bếp lửa lấy nồi xới cơm, xới từng bát, đặt trước mặt từng người. Bà làm đều tay, chậm rãi, kiểu người đã chia cơm cả đời và biết rằng sau mọi mất mát, việc đầu tiên phải làm là ăn. Vì người sống thì phải ăn, và ăn là cách giữ cho cái sống không đứt đoạn,

Bà xới bát thứ sáu và đặt xuống chỗ A Sơn vẫn ngồi mỗi tối, chỗ cạnh Lĩnh, chỗ mà bây giờ trống. Bà đặt bát cơm ở đó nhẹ, không nói gì rồi quay lại ngồi chỗ cũ, tiếp tục vá mảnh áo dở từ tối qua.

Không ai đụng bát cơm ấy. Cơm nguội dần trong gió chiều, hơi bay lên mỏng rồi tắt và bát cơm nằm đó trước chỗ ngồi trống. Nam Kha nhìn nó mà nghĩ rằng đây là bàn thờ đơn giản nhất anh từng thấy. Không nhang, không đèn, không ảnh, chỉ một bát cơm trước chỗ ngồi trống. Nó đau hơn bất cứ bàn thờ nào mà anh từng đứng trước ở Việt Nam, đau hơn cả bàn thờ ông ngoại với khung ảnh đen trắng mà mỗi Tết mẹ anh thắp nhang rồi đứng lặng một lúc. Vì ít nhất ông ngoại có ảnh, có tên, có ngày giỗ, còn A Sơn, A-Sơn chỉ có một bát cơm nguội và một chỗ ngồi mà không ai dám lấp đi.

An hỏi lúc trời tối hẳn. Cậu bé ngồi cạnh A Phúc, mắt nhìn quanh, nhìn từng người đếm. Khi đếm xong, cậu ngẩng lên nhìn A-Phúc và hỏi bằng tiếng Lạc Việt cổ. Giọng AN nhỏ và trong, kiểu giọng của đứa trẻ hỏi thật vì chưa biết có những câu hỏi mà người lớn sợ trả lời.

"Anh Sơn đi đâu rồi?"

A Phúc không trả lời. Cậu ôm An vào lòng, hai tay siết nhẹ, mặt cúi xuống tóc An. Cậu không nói, không nói gì, vì A Phúc đủ lớn để hiểu chết là gì nhưng chưa đủ lớn để biết giải thích cái chết cho một đứa bé bảy tuổi bằng cách nào mà không làm vỡ thứ gì đó trong lòng nó, thứ gì đó mà một khi vỡ thì không ai gắn lại được. An nằm trong vòng tay A Phúc không hỏi lại, vì đứa trẻ nào cũng biết khi người lớn ôm mà không trả lời thì câu trả lời là thứ mà người lớn không muốn nói. An dù nhỏ đã sống giữa bạo lực đủ lâu để hiểu cái im lặng ấy, hiểu mà không cần lời.

Mị Linh ngồi cách đó vài bước, lưng dựa vào cọc lều, dao đặt ngang đùi. Nàng mài, đá mài kéo trên lưỡi dao chậm đều, kỹ hơn bình thường, lâu hơn bình thường. Con dao đã sắc từ trước trận nhưng nàng vẫn mài, mài không phải vì dao cần mà vì tay nàng cần có việc làm, vì nếu tay không làm gì thì đầu sẽ suy nghĩ. Mị Linh không muốn nghĩ, không biết cách nghĩ về mất mát, nàng chỉ biết mài, biết cầm, biết đâm, biết chém. Khi không có ai để đâm để chém thì nàng mài, và cái tiếng đá kéo trên sắt đều đặn trong đêm là cách nàng khóc mà không ai nhận ra là khóc.

Nghĩa ngồi ở phía bên kia bếp lửa một mình, giáo đặt ngang đùi. Cậu đang lau lưỡi giáo bằng một mảnh vải, lau chậm và kỹ, kiểu người lau không phải vì giáo bẩn mà vì cần nhìn vào một thứ gì đó quen thuộc giữa đêm mà mọi thứ đều lạ. Nam Kha nhìn cậu và nhận ra Nghĩa không ngồi ở chỗ thường ngồi cạnh lều cha, cậu ngồi ở đây, bên nhóm Việt, lần đầu tiên tự chọn ngồi phía này thay vì phía kia. Nam Kha không biết đó là vì cậu muốn ở gần những người đã chiến đấu cùng mình trên tường thành hôm nay hay vì cậu chưa sẵn sàng nhìn mặt cha sau trận đầu. Vì nhìn mặt cha thì phải nói gì đó và Nghĩa chưa biết phải nói gì với một người cha mà cậu vừa nhìn thấy giết người bằng giáo kẻ thù trên mặt tường mà không dừng lại nửa nhịp.

Rồi Dĩnh Khảo Thúc đi ngang, bước chân nặng và đều. Ông dừng ở chỗ Nghĩa và không nói gì, chỉ đặt tay lên vai cậu một nhịp, rồi bỏ tay ra đi tiếp. Nghĩa không ngẩng lên nhưng tay cậu lau giáo dừng lại một nhịp, chỉ một nhịp rồi lau tiếp. Nam Kha nghĩ rằng cha con nhà ấy, từ đầu đến cuối, yêu nhau bằng vai, bằng tay, bằng những cái chạm không lời, và có lẽ đó là thứ duy nhất cả hai biết cách cho nhau.

Nam Kha nhìn cảnh ấy, nhìn bàn tay Mị Linh mài dao, nhìn A Phúc ôm An, nhìn Nghĩa lau giáo. Và anh hiểu, hiểu vì anh đã nhìn Đăng mài đại phủ đêm trước trận, cùng một nhịp, cùng một kiểu. Anh nghĩ rằng những người mạnh, những người không biết nói về nỗi đau, họ đều xử lý bằng tay, bằng sắt, bằng thứ gì đó cầm được, nắm được, mài được, vì cảm xúc thì không cầm được, không nắm được. Đối với người mà lời nói chưa bao giờ là vũ khí quen thuộc thì dao và giáo là nơi cuối cùng họ gửi những thứ không biết gửi đâu.

Đăng trở về muộn hơn nhóm. Ông ta xuất hiện ở rìa khu nhóm Việt khi bếp lửa đã cháy thấp, đại phủ vác vai, nhưng Nam Kha nhận ra ngay rằng lưỡi đại phủ đã sạch, sạch kỹ, không còn vết máu. Đăng đã lau ở đâu đó trước khi về, lau bằng gì anh không biết nhưng cái lau ấy là cách Đăng đóng cửa trận đánh lại, Ông ta gói nó vào chỗ nào đó trong người mà không ai được phép mở, rồi bước ra ngoài với lưỡi phủ sạch và gương mặt phẳng, như thể hôm nay là một ngày bình thường.

Đăng ngồi ở góc quen thuộc, ngoài vòng sáng bếp lửa, đặt đại phủ ngang đùi, lấy đá mài ra và bắt đầu mài đều và chậm. Ông mài cùng nhịp với Mị Linh ở phía bên kia bếp, hai người mài hai thứ vũ khí khác nhau nhưng tiếng sắt vang lên cùng một giai điệu. Nam Kha nghĩ rằng nếu ai đó đi ngang qua khu nhóm Việt đêm nay và nghe tiếng mài ấy thì sẽ tưởng đó là tiếng chuẩn bị cho trận tiếp theo. Nhưng không phải, đó là tiếng của những người đang xử lý trận vừa rồi, bằng cách duy nhất họ biết.

Đêm khuya, khi gần như tất cả đã ngủ hoặc giả ngủ, Nam Kha nằm nghiêng trong lều, mắt hé mở. Anh thấy Đăng đứng dậy, bước nhẹ, rất nhẹ, nhẹ đến mức vô lý ở một người mà mọi thứ đều nặng. Ông bước đến chỗ An đang nằm cuộn tròn cạnh A-Phúc và Đăng cúi xuống nhấc tấm chăn vải thô, kéo lên đắp qua vai An. Đăng làm nhẹ nhàng đến mức An không nhúc nhích, không tỉnh, chỉ co người thêm một chút cho ấm rồi ngủ tiếp. Đăng đứng đó thêm một nhịp nhìn An, rồi quay đi bước về góc và ngồi xuống, lại cầm đá mài.

Nam Kha nhắm mắt lại, cổ họng nghẹn, không phải vì buồn mà vì cái nhẹ nhàng ấy. Ở một người mà mọi thứ đều mạnh, ở một người mà tiếng hét chiều nay làm lính hai bên dừng lại nửa nhịp thở, ở người ấy bây giờ đắp chăn cho một đứa bé mà không đánh thức nó. Cái tương phản ấy, sức mạnh phá vỡ tường thành buổi chiều với bàn tay kéo chăn đêm nay, nó nói về Đăng nhiều hơn bất cứ lời nào Đăng từng nói, nhiều hơn cả tiếng hét trên chiến trường. Vì tiếng hét thì ai mạnh cũng hét được nhưng nhẹ nhàng với đứa trẻ đang ngủ giữa đêm sau trận đánh, cái nhẹ nhàng ấy chỉ người có lòng mới có.

Nam Kha ngồi một mình ở rìa khu nhóm Việt, lưng dựa vào hàng cọc rào nhìn hai bàn tay mình. Chúng sạch, anh đã rửa bằng nước suối khi về, rửa kỹ, rửa đến mức da tay đỏ ửng. Nhưng anh vẫn thấy máu, không phải thấy bằng mắt mà thấy bằng một thứ gì đó khác. ANh thấy bằng ký ức vì tay anh bây giờ biết cảm giác giáo xuyên vào da thịt người. Mỗi lần anh nhìn xuống lòng bàn tay, anh lại thấy gương mặt tên lính đầu tiên, gương mặt trẻ ngạc nhiên, mắt nhìn anh không hiểu vì sao mình chết. Cái nhìn ấy không giận, không oán, chỉ hỏi bằng mắt một câu mà Nam Kha không có câu trả lời. Tay anh biết sức cản của cơ thể người khi bị đâm xuyên, biết cái khoảnh khắc sức cản giảm khi giáo đi qua thứ gì đó mềm bên trong. Cái biết ấy nằm trong tay, trong cơ, trong gân, không rửa đi được, không bao giờ.

Anh nghĩ đến thế kỷ 21, nghĩ đến luật pháp. Anh nghĩ đến cái từ "giết người" ở thế kỷ 21: tội ác, án tù, headline trên báo, bản tin thời sự lúc bảy giờ tối, mẹ anh bật ti vi rồi lắc đầu nói "kinh quá". Ở đây, giết người trên chiến trường là công việc, là nghĩa vụ, là thứ mà binh lính xong trận được thưởng cơm thịt. Và anh sáng nay đã giết ít nhất hai người, có thể ba, anh không đếm được vì giữa hỗn loạn ai đếm. Rồi chiều nay anh được chia phần cơm thịt nhiều hơn vì "đánh giỏi" và cái "đánh giỏi" ấy nghĩa là giết người giỏi. Anh ngồi đấy, ăn cơm thịt bằng đôi tay vừa giết người và hai thế giới xung đột trong đầu anh, thế giới nơi giết người là tội và thế giới nơi giết người là sống. Anh không biết thế giới nào đúng, chỉ biết tay mình giờ biết một cảm giác mà hai mươi hai năm trước đó không biết. Cảm giác ấy sẽ không bao giờ quên dù anh muốn quên hơn bất cứ thứ gì.

Tiếng bước chân nặng và đều vang lên khiến Nam Kha ngẩng lên. Dĩnh Khảo Thúc đứng trước mặt anh, tay cầm hai bát, một bát cơm, một bát rượu. Ông ngồi xuống cạnh, không hỏi, không chào và đặt bát rượu trước mặt Nam Kha. Rồi ông tự uống bát của mình, uống một hơi, lau miệng bằng mu bàn tay.

"Uống đi."

Ông nói.

Nam Kha cầm bát uống. Rượu cay, cay hơn bất cứ thứ rượu nào anh từng uống, cay kiểu rượu nấu bằng gạo thô chưa lọc, đốt từ cổ họng xuống ngực,. Cái cay ấy lạ thay không khó chịu, nó giống cách ai đó tát cho anh một phát để anh tỉnh lại, tát bằng lửa.

Dĩnh Khảo Thúc nhìn anh, nhìn kiểu người đã nhìn nhiều tân binh sau trận đầu. Ông biết bằng kinh nghiệm trăm trận, rằng thứ đang ăn Nam Kha từ bên trong không phải nỗi sợ, không phải vết thương, mà là cái ký ức giết người lần đầu. Cái ký ức mà ai cũng mang và không ai nói, vì nói thì phải thừa nhận và thừa nhận thì phải sống với nó.

"Trận đầu giết người, ai cũng nôn."

Ông nói bằng giọng bình thường, không an ủi, không thương hại, chỉ kể sự thật.

"Ngươi không nôn là giỏi rồi."

Nam Kha không trả lời vì anh không nôn không phải vì giỏi, anh không nôn vì trận đánh không cho anh thời gian nôn. Bây giờ trận đã xong thì anh cũng không nôn được nữa, cái buồn nôn đã chìm vào đâu đó sâu hơn, thành một thứ nặng trong bụng mà anh biết sẽ ở đó rất lâu.

Dĩnh Khảo Thúc im lặng thêm một lúc rồi nói nhẹ hơn, giọng nhẹ kiểu chỉ dùng khi không có binh lính xung quanh, giọng của người nói với người chứ không phải tướng nói với quân.

"A Sơn chết, ngươi đau. Tốt."

Nam Kha nhìn ông.

"Ngày nào không đau nữa thì mới phải sợ."

Câu đó ngắn nhưng chín chữ ấy nặng hơn cả bài diễn văn mà ông thầy giáo lịch sử năm hai trích dẫn từ sách Xuân Thu. Nặng vì nó không phải triết lý được viết trong thư phòng mà là lời của một người đã chôn đủ nhiều lính để biết rằng cái đau khi mất người là thước đo duy nhất cho thấy mình còn là người. Khi nào thấy người mất mà không đau nữa thì lúc đó mới thật sự mất, mất không phải người khác mà mất chính mình.

Nam Kha gật đầu nhẹ và không nói gì. Dĩnh Khảo Thúc cũng không nói thêm, hai người ngồi đó trong im lặng, uống rượu, nhìn bóng tối. Cái im lặng ấy là cách hai người đã cùng nhau qua trận, cùng nhau sống sót, nói với nhau rằng: ta ở đây, ngươi ở đây, đủ rồi.

Khuya xuống, Nam Kha không ngủ mà đi ra phía rìa doanh trại. Ở đó, dưới ánh trăng, anh thấy Lĩnh. Cậu ta ngồi một mình xa nhóm, xa bếp lửa, xa tất cả, lưng dựa vào cọc rào ngoài cùng. Vai cậu gồng, gồng nặng hơn bất cứ lúc nào Nam Kha từng thấy, gồng kiểu vai của người đang gánh thứ gì đó mà không ai nhìn thấy nhưng nặng đến mức cả cơ thể phải giữ. Trên tay cậu, giáp da A Sơn đặt ngang đùi và cậu đang làm một việc khiến Nam Kha dừng bước.

Lĩnh rút bông lúa khô ra khỏi giáp A-Sơn, bông lúa mà cậu đã nhìn khi nó vẫn nằm trong tay A Sơn lúc chiều, bông lúa mà cậu đã không chạm vào khi Nam Kha ngồi cạnh ở góc đông nam thành Yên. Nhưng bây giờ cậu cầm lấy, cầm nhẹ bằng hai tay, cầm cẩn thận, kiểu cầm thứ dễ vỡ. Rồi cậu giắt bông lúa ấy vào giáp da của mình, giắt vào đúng chỗ A-Sơn đã giắt trên giáp cậu ấy tối qua, khe giữa hai miếng da nơi giáp ép sát ngực. Lĩnh ấn nhẹ, vỗ nhẹ lên chỗ giắt, đúng cách A Sơn đã vỗ.

Lĩnh Không nói gì, không giải thích, không cần.

Nam Kha đứng đó nhìn. Anh biết rằng từ đây, trước mỗi trận Lĩnh sẽ giắt bông lúa ấy vào giáp, và bông lúa ấy không phải để may mắn nữa. Nó là A Sơn, là cậu bé mười bảy tuổi đan rổ giỏi hơn bất cứ ai trong doanh trại, là cậu bé hát bài Lạc Việt cổ bên bếp lửa, là cậu bé nói "mang theo cho may mắn" rồi cười miệng rộng. Cái cười ấy bây giờ nằm trong bông lúa, nằm trong giáp Lĩnh, đi cùng cậu vào mọi trận chiến sau này, vào mọi cánh đồng, mọi bức tường, mọi lần giáo chạm giáo. Còn A Sơn, dù sách sử không biết tên, sẽ có mặt ở mọi nơi Lĩnh đặt chân, vì Lĩnh mang cậu theo, bằng một bông lúa khô, bằng im lặng, bằng vai gồng.

Nam Kha quay đi không làm phiền vì có những khoảnh khắc thuộc về một người. Khoảnh khắc này thuộc về Lĩnh, về cậu và A Sơn, về thứ gì đó giữa hai người mà Nam Kha không có quyền bước vào.

Sáng hôm sau, tin tức đến. Cộng Thúc Đoạn đã chạy sang đất Cộng. Mẹ hắn, Khương thị, bị Trang Công sai người giam ở ấp Dĩnh phía nam, giam kín không cho ai thăm. Trang Công tuyên bố trước triều đình bằng giọng đau đớn hoàn hảo rằng ông sẽ không gặp mẹ cho đến khi xuống Hoàng Tuyền.

Triều đình xôn xao. Doanh trại cũng xôn xao, kiểu xôn xao của những người vừa đánh xong trận này đã nghe tin trận tiếp theo sắp đến, không phải trận giáo và mâu mà trận cung đình. Trận mà ai cũng biết là phức tạp hơn chiến trường rất nhiều nhưng không ai biết nó sẽ kéo mình vào bằng cách nào.

Nam Kha nghe tin khi ngồi ở góc lều hậu cần cạnh Cao Cát. Trong đầu anh, bốn chữ sử cũ vang lên nặng rõ và quen thuộc vì anh đã đọc cả trăm lần trong sách:

"Khắc Đoạn vu Yên."

Và anh biết vì đã đọc, rằng sau bốn chữ ấy sẽ là "Hoàng Tuyền", sẽ là Dĩnh Khảo Thúc can gián, sẽ là kế đào hầm, sẽ là mẹ con gặp nhau dưới đất. Tất cả những thứ ấy đẹp đẽ khi đọc trong sách, giờ đang diễn ra quanh anh, bằng người thật, bằng máu thật. Vị tướng đêm qua ngồi uống rượu cạnh anh nói "ngày nào không đau nữa thì mới phải sợ", ông ấy sẽ là người đào hầm. Rồi ông ấy sẽ là người mà cả nước khen rồi quên và mười năm sau sẽ là người bị mũi tên bắn lén từ phía sau. Hai cái cây bên suối phía nam ấp Dĩnh sẽ lớn lên mà không ai nhìn.

Cao Cát nhìn Nam Kha.

"Ngươi biết chuyện gì sẽ xảy ra tiếp?"

Ông hỏi, không phải hỏi vì ngạc nhiên mà hỏi vì đã quen nhìn thấy thứ gì đó trên mặt Nam Kha mỗi khi tin tức lịch sử đến. Một thứ mà ông chưa gọi tên nhưng đã nhận ra: mặt của người biết trước.

"Biết."

Nam Kha đáp ngắn.

"Biết bao nhiêu?"

Nam Kha nhìn Cao Cát. Anh nghĩ đến bao nhiêu thứ muốn nói, muốn kể, muốn cảnh báo, nhưng anh chỉ nói gọn.

"Đủ để đau."

Cao Cát nhìn anh thêm một nhịp rồi gật đầu và không hỏi thêm, vì Cao Cát là kiểu người hiểu rằng có những thứ biết mà không nói được. Ép người biết nói ra đôi khi còn tàn nhẫn hơn cái biết ấy.

0