Quyển 2: Giáo
Chương 4: Dĩnh Nghĩa
Bách Việt Hùng Đồ
Mục lục
38 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 38/38 chương
Nghĩa đã có mặt ở sân tập khi Nam Kha xuống đến nơi. Như mọi buổi sáng, cậu đứng ở góc quen thuộc tập một mình, giáo đâm ra rồi rút lại, xoay, đâm tiếp. Mỗi động tác chậm và kỹ đến mức Nam Kha có cảm giác cậu đang cố ép từng thao tác vào một khuôn hình mà cậu tự vẽ trong đầu. Cái khuôn ấy, Nam Kha đoán, có hình dáng rất giống cách Dĩnh Khảo Thúc cầm giáo.
"Dậy sớm vậy."
Nam Kha nói khi đến gần.
"Ta tập trước khi cha ra sân."
Nghĩa đáp, giọng tự nhiên nhưng không giấu được ý đằng sau: nếu cha nhìn thấy thì thấy cậu đang tập, không phải đang bắt đầu tập. Sự khác biệt ấy nhỏ nhưng đủ quan trọng với cậu.
Nam Kha không bình luận, anh chỉ cầm giáo lên, đứng vào vị trí đối diện và họ bắt đầu tập cùng nhau như đã quen từ mấy ngày qua. Sương sớm vẫn còn đọng trên mặt cỏ rìa sân, mùi đất ẩm trộn lẫn mùi gỗ cán giáo phảng phất trong không khí lạnh. Tiếng giáo của hai người chạm nhau đều đặn là âm thanh duy nhất trên sân vào giờ đó, vì lính Trịnh chưa xuống hết, chỉ có vài tốp đang tập thể lực ở góc xa.
Ở phía đối diện sân, Đăng đã có mặt, một mình với cây đại phủ, tập những đòn chém dài vào không khí, mỗi nhát vung mang theo tiếng gió rít nhẹ. Nam Kha nhận ra Nghĩa liếc sang phía ấy giữa một nhịp rút giáo, mắt dừng ở Đăng vài giây, nhìn cái cách cơ thể anh ta xoay theo trục đại phủ như thể vũ khí và người là một. Rồi Nghĩa quay lại tập tiếp, nhưng nhát đâm tiếp theo mạnh hơn cần thiết. Nam Kha hiểu cái mạnh ấy không phải tiến bộ mà là cậu đang ép mình dùng nhiều sức hơn bình thường, như thể vừa nhìn thấy một thứ khiến cậu cảm thấy mình chưa đủ.
Nghĩa đánh mạnh suốt cả hiệp, mỗi cú đỡ cứng hơn thay vì mềm hơn. Đến khi cả hai dừng lại nghỉ, cậu thở dốc hơn Nam Kha nhiều, mặt đỏ ửng, tay cầm giáo hơi run.
"Đau vai không?"
Nam Kha hỏi.
"Không."
Nghĩa đáp nhanh, kiểu người trả lời trước khi kịp nghĩ vì đã quen nói "không" mỗi khi được hỏi có đau không.
Nam Kha không hỏi thêm vì anh đã bắt đầu học được rằng Nghĩa thuộc kiểu người mà hỏi nhiều thì cậu càng đóng lại. Cách tốt nhất để cậu mở ra là đừng đẩy.
Dĩnh Khảo Thúc xuống sân tập khi nắng đã lên cao. Sau gần một tuần ở doanh trại, Nam Kha bắt đầu nhận ra những thứ mà trước đây anh không để ý vì chưa biết nhìn. Ông đi vòng quanh sân, nhìn từng tốp lính, sửa tư thế cho người này, quát người kia như bình thường. Nhưng khi đi ngang chỗ Nghĩa, ông không sửa, không quát, chỉ liếc qua rồi đi tiếp. Nam Kha nhận ra cái liếc ấy không phải lạnh nhạt mà là cố ý, vì nếu ông sửa Nghĩa trước mặt cả sân thì cậu sẽ bị coi là "con tướng được cha chiếu cố". Dĩnh Khảo Thúc hiểu rằng ở doanh trại, điều tệ nhất ông có thể làm cho con mình là đặc biệt hóa nó.
Nhưng Nam Kha cũng nhận ra một thứ khác tinh tế hơn. Nghĩa tập ở góc sân phía tây, nơi từ lều chỉ huy nhìn ra là thấy ngay. Vị trí ấy không phải Nghĩa tự chọn mà là đội trưởng Cơ xếp, theo lệnh của ai thì không cần đoán. Dĩnh Khảo Thúc không sửa con, không khen con, không nương con, nhưng ông luôn đặt con ở chỗ ông nhìn thấy được. Cái yêu của ông nằm trong sơ đồ sân tập chứ không nằm trong lời nói.
Đến giờ ăn trưa, Nam Kha thấy thêm một chi tiết nữa. Lính ngồi thành nhóm chia cơm, mùi cơm nóng trộn lẫn mùi mồ hôi và mùi cỏ khô bốc lên trong nắng trưa. Dĩnh Khảo Thúc ngồi cùng đội trưởng Cơ và vài người thân tín, Nghĩa ngồi cách đó không xa. Cơm được dọn ra và Khảo Thúc xới bát đầu tiên, đẩy sang phía Nghĩa, rồi mới xới cho mình. Động tác ấy nhanh gọn, gần như vô thức và không ai ở bàn để ý vì có lẽ họ đã thấy ông làm vậy hàng trăm lần trước đó. Nhưng Nam Kha để ý, vì ông cũng xới cơm cho anh đúng cách ấy hôm trước. Bây giờ nhìn lại, anh hiểu rằng đó không phải lịch sự mà là bản năng, kiểu người quen chăm người khác trước khi chăm mình, và cái "người khác" đầu tiên trong danh sách ấy luôn là Nghĩa.
Nghĩa nhận bát cơm ăn, cậu không nói cảm ơn, không nhìn cha, như thể việc ấy bình thường đến mức không cần ghi nhận. Nam Kha tự hỏi liệu cậu có biết không, liệu cậu có nhận ra rằng trong cả doanh trại này, bát cơm đầu tiên Khảo Thúc xới bao giờ cũng là bát của cậu.
Buổi chiều, sân tập nóng hơn, nắng đổ thẳng xuống sân đất khiến không khí bốc lên một lớp hơi mỏng. Nghĩa bắt đầu đấu tập với một tên lính Trịnh lớn hơn, cao hơn, nặng hơn, kiểu đối thủ mà với trình độ hiện tại của Nghĩa thì kết quả đã biết trước. Cậu cố gắng, cố rõ ràng, mỗi đòn đều dùng hết sức, nhưng tên lính kia dày dạn hơn. Sau bốn năm hiệp trao đổi, một cú đẩy mạnh vào ngực khiến Nghĩa ngã ngửa ra đất, giáo văng xa, lưng đập xuống nền cứng. Cả góc sân nghe rõ tiếng "ịch" nặng nề.
Nam Kha quay sang nhìn Dĩnh Khảo Thúc vì bản năng. Anh thấy ông đứng cách đó hai mươi bước, đang nói chuyện với đội trưởng Cơ, mắt không nhìn về phía Nghĩa, nhưng tay phải ông, tay đang cầm cán trường mâu, nắm chặt lại, chặt đến mức ngón tay trắng bệch. Cái nắm ấy giữ nguyên cho đến khi Nghĩa đứng dậy, phủi đất, nhặt giáo, bước lại vào vị trí, rồi tay ông mới từ từ buông lỏng ra. Rồi ông tiếp tục nói chuyện với đội trưởng Cơ như không có gì xảy ra.
Không ai thấy. không ai biết, chỉ có mỗi Nam Kha, vì anh đang nhìn đúng chỗ vào đúng lúc.
Và anh hiểu rằng Dĩnh Khảo Thúc yêu con trai mình nhiều hơn bất cứ thứ gì ông từng nói ra, chỉ là ông không biết cách nào khác ngoài cách này. Cách của một người đàn ông đã sống cả đời trong doanh trại, nơi yêu thương được đo bằng bát cơm xới trước và vị trí xếp trên sân tập chứ không phải bằng lời nói.
Đến cuối ngày, khi sân tập đã vãn và nắng chiều ngả vàng trên mặt đất, tiếng côn trùng bắt đầu rỉ rả từ bụi cỏ ven sân. Nghĩa và Nam Kha ngồi nghỉ dưới gốc cây cạnh rìa, lưng tựa vào gốc, gió nhẹ thổi qua tán lá tạo ra thứ âm thanh xào xạc mà Nam Kha cảm thấy dễ chịu đến mức gần như buồn ngủ.
Nghĩa lau giáo bằng vạt áo, cậu im lặng một lúc rồi hỏi, giọng bình thường nhưng mắt nhìn Nam Kha hơi khác, kiểu đã giữ câu hỏi này lâu rồi mà chưa tìm được lúc hỏi.
"Ngươi từ đâu đến? Nói giọng lạ quá."
"Xa."
Nam Kha đáp và cười nhẹ.
"Rất xa."
"Xa là đâu?"
"Khó nói."
Nam Kha lảng đi. Anh biết câu trả lời ấy không đủ nhưng cũng biết rằng bất cứ câu trả lời nào đủ đều sẽ là câu trả lời không thể nói.
Nghĩa nhìn anh một lúc rồi gật đầu, không ép. Cái gật ấy khiến Nam Kha có thiện cảm thêm với cậu, vì ở tuổi mười sáu mà biết lúc nào nên dừng hỏi là một thứ không phải ai cũng có.
"Nhóm ngươi có bao nhiêu người?"
Nghĩa hỏi tiếp, chuyển chủ đề tự nhiên.
"Kể cả trẻ con thì mười mấy. Bà Cả trông bọn nhỏ ở ngoài kia. Mị Linh dạy mấy đứa bắn cung."
"Mị Linh, cái người đàn bà bắn cung ấy à?"
Nghĩa hơi ngẩng lên, tò mò thật sự.
"Lính của cha ta nói nàng ta bắn giỏi."
"Giỏi."
Nam Kha xác nhận ngắn gọn.
"Còn Đăng?"
Nghĩa nói tiếp. Mắt cậu hơi khác đi khi nhắc đến tên ấy, không phải ghen cũng không phải ngưỡng mộ, mà là một thứ ở giữa. Kiểu người đã xem đi xem lại một thứ mình không có và đã chấp nhận rằng mình không có nhưng sự chấp nhận ấy vẫn chưa hoàn toàn dứt khoác.
"Hắn mới cầm cái rìu ấy được mấy hôm mà đánh như đã cầm cả đời."
"Đăng không giống ai."
Nam Kha nói, cố tình chọn câu đó thay vì giải thích dài. Vì với Nghĩa, một câu ngắn trọng lượng hơn mười câu dài.
Nghĩa im lặng một lúc, xoay giáo trong tay, rồi nói nhẹ hơn, gần như nói với chính mình.
"Ta cầm giáo từ năm mười tuổi. Ra sân này năm mười ba."
Cậu ngừng rồi nói thêm, giọng không cay đắng nhưng cũng không vui.
"Có người sinh ra đã biết cầm giáo, có người phải học. Ta là loại phải học."
"Ta cũng vậy."
Nam Kha nói.
Nghĩa nhìn anh hơi ngạc nhiên, vì có lẽ cậu không ngờ người ngồi cạnh mình lại thừa nhận thẳng thừng như vậy. Cậu không nói gì thêm nhưng đưa bình nước cho Nam Kha. Một cử chỉ nhỏ tự nhiên, kiểu người vừa quyết định rằng kẻ ngồi cạnh mình đáng được chia nước.
Nam Kha uống rồi trả bình. Họ ngồi im một lúc, cùng nhìn ra sân tập đã gần vắng hết. Nắng chiều kéo bóng cây dài trên nền đất, gió mang theo mùi cỏ ấm và tiếng ai đó ở dãy lều xa đang gọi nhau dọn củi.
"Ấp Dĩnh có gì?"
Nam Kha hỏi vì anh muốn biết Nghĩa sống thế nào khi không ở sân tập, cậu là ai khi không cầm giáo.
Nghĩa suy nghĩ một lúc như thể câu hỏi ấy lạ vì ít khi có ai hỏi cậu về chuyện ngoài việc tập luyện.
"Có ruộng, có chợ nhỏ, có con suối phía sau ấp, nước trong, cá nhiều."
Cậu ngừng rồi nói thêm, giọng nhẹ hơn, hơi khác, kiểu nhắc đến một thứ mình thích nhưng ngại nói.
"Ta hay đi câu ở đó. Khi cha đi xa."
"Thích câu cá à?"
Nam Kha hỏi. Anh cảm thấy một chút gì đó ấm lên trong lòng vì câu trả lời ấy cho thấy Nghĩa không chỉ là "con trai Dĩnh Khảo Thúc cầm giáo tập mỗi ngày". Cậu cũng có một phần đời riêng, một phần không thuộc về doanh trại, thuộc về con suối và con cá và những buổi chiều cha đi xa mà cậu không cần phải cố cho ai nhìn.
"Thích."
Nghĩa đáp ngắn, rồi nói thêm, giọng có chút ngượng như thể đang nói ra một thứ mà cậu chưa từng nói với ai.
"Khi ngồi câu thì không cần nghĩ. không cần tập mà chỉ chờ."
"Rồi có câu được không?"
"Ít khi."
Nghĩa nói. Lần đầu tiên trong buổi chiều, cậu cười, một nụ cười nhẹ nhưng thật, kiểu cười của người vừa nhận ra rằng cái thú của việc câu cá không phải ở con cá mà ở cái chờ.
"Nhưng không sao."
Nam Kha cười theo. Trong khoảnh khắc ấy, ngồi dưới gốc cây, gió chiều thổi nhẹ, anh nhìn Nghĩa mười sáu tuổi, mặt còn chưa hết nét trẻ con nhưng tay đã đầy chai vì cầm giáo sáu năm. Anh bỗng nhớ mình năm mười sáu tuổi, ngồi trong phòng học bài giữa đêm, cố giải xong bài tập toán để sáng mai nộp cho thầy, không phải vì anh thích toán mà vì bố anh cũng dạy toán. Nếu con trai giáo viên toán mà không giỏi toán thì bố sẽ không nói gì, bố sẽ chỉ im lặng. Cái im ấy nặng hơn bất cứ lời trách nào, nặng đến mức mười sáu tuổi anh đã biết rằng mình không học cho mình mà học để bố đỡ phải im.
Nghĩa thích câu cá vì "khi ngồi câu thì không cần nghĩ, không cần tập mà chỉ chờ". Câu ấy đọng lại trong đầu Nam Kha lâu hơn cậu tưởng, vì nó chạm vào một thứ mà anh tưởng đã quên, cái cảm giác cần một chỗ để không phải là ai cả ngoài chính mình. Anh cũng từng có những lúc như vậy, những buổi chiều cấp ba trốn ra sân thượng ngồi một mình nhìn trời, không suy nghĩ, không cố, chỉ thở. Cái thở ấy là thứ duy nhất không ai đòi hỏi gì từ anh. Ba nghìn năm, khoảng cách ấy nghe thì dài, nhưng ngồi cạnh Nghĩa lúc này, Nam Kha cảm thấy nó ngắn đến mức gần như không tồn tại. Vì cái áp lực làm cha vui, cái muốn cha nhìn mình mà gật đầu, cái biết mình không giỏi bằng đứa khác nhưng vẫn cố vì không có lựa chọn nào khác. Tất cả những thứ ấy giống hệt nhau dù cầm giáo hay cầm bút, dù ở doanh trại Trịnh hay ở phòng ngủ căn hộ tầng bốn khu chung cư cũ bên sông.
Nghĩa xoay cái bình nước trong tay một lúc rồi hỏi, giọng vẫn bình thường nhưng chậm hơn một nhịp so với mọi câu trước đó.
"Cha ngươi có dạy ngươi cầm giáo không?"
Nam Kha không đáp ngay. Người đàn ông vừa hiện lên trong đầu anh mấy nhịp trước bây giờ hiện lên rõ hơn, đứng trước tấm bảng đen, hai ngón tay dính phấn trắng. Thứ nặng nhất ông từng cầm trong đời là chồng bài kiểm tra của bốn lớp. Giữa người ấy và hai chữ cầm giáo là một khoảng cách mà Nam Kha không bắc cầu qua được bằng bất cứ thứ lời nào Nghĩa có thể hiểu.
"Cha ta dạy ta thứ khác."
Anh nói, chọn từng chữ một.
"Nhưng ta nghĩ cha ngươi dạy ngươi nhiều hơn ngươi biết."
Nghĩa quay sang nhìn anh. Nam Kha chờ một câu gạt đi, cái kiểu trả lời nhanh quá mà cậu vẫn dùng mỗi khi ai đó hỏi cậu có đau không. Nhưng cậu không gạt. Cậu nhìn thêm một lúc rồi quay đi, mắt hướng ra sân tập đã vắng. Vai cậu thả xuống một chút, chỉ một chút, cái thả mà chính cậu cũng không biết mình vừa làm.
Rồi Nghĩa làm một cử chỉ nhỏ khiến Nam Kha suýt bật cười. Cậu đặt giáo xuống, ngửa mặt lên nhìn tán cây, nghĩ ngợi gì đó. Tay phải cậu đưa lên gãi cằm chậm, đúng cái nhịp gãi quen thuộc mà Nam Kha đã thấy ở Dĩnh Khảo Thúc không biết bao nhiêu lần. Trên đường đi triều, ở sân tập, khi ông đang tính toán điều gì đó trong đầu và Nghĩa gãi y hệt, cùng tay, cùng nhịp, cùng cái nghiêng đầu nhẹ sang phải. Cậu hoàn toàn không biết mình đang lặp lại cha mình trong từng chi tiết nhỏ nhất.
Nam Kha mỉm cười không nói, vì nếu nói ra thì Nghĩa sẽ ngượng. Cái đẹp của chi tiết ấy nằm ở chỗ cậu không biết, Dĩnh Khảo Thúc không dạy con bằng lời nhưng con vẫn học cha bằng mắt, thấm vào cơ thể từng thói quen một mà không ai hay. Có lẽ đó là cách tình cha con tồn tại ở nơi mà không ai nói "cha yêu con" vì không có ai dạy họ nói câu đó.
Trời chuyển sang chiều muộn, nắng vàng rải trên sân tập đã vắng gần hết. Nam Kha đứng dậy, rủ Nghĩa tập thêm một hiệp trước khi về. Cậu gật đầu và hai người trở lại sân, giáo chạm nhau đều đặn trong ánh nắng nghiêng, bóng hai người kéo dài trên nền đất.
Ở hiên lều chỉ huy phía trên sân, Dĩnh Khảo Thúc ngồi trên bậc gỗ, tay cầm một chén nước, nhìn xuống. Cao Cát đến ngồi cạnh và không nói gì, mắt cũng nhìn xuống hai bóng người đang tập dưới nắng chiều.
"Thằng nhỏ kia giỏi thu phục lòng người."
Dĩnh Khảo Thúc nói giọng nhẹ, không khen không chê, chỉ nhận xét.
"Mới mấy ngày mà con ta đã theo nó tập."
"Không phải thu phục."
Cao Cát đáp, giọng bình thản như mọi khi.
"Nó thật."
Dĩnh Khảo Thúc gãi cằm, im lặng một lúc, nhìn hai bóng người phía dưới trao đổi thêm vài đòn rồi dừng lại cười với nhau. Rồi ông nói, giọng thấp hơn, gần như nói với chính mình.
"Thật thì tốt. Thật mà sống được ở thời này thì quý."
Cao Cát không đáp mà chỉ nhìn xuống sân, nơi Kha và Nghĩa đang thu dọn giáo để về. Tiếng cười nhẹ của hai người vọng lên lẫn trong tiếng côn trùng chiều muộn và tiếng gió qua tán cây đang chuyển dần sang màu tối.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.