Quyển 1: Man Di
Chương 15: Bàn Tay Ngửa
Bà Cả dậy sớm nhất như mọi sáng, và Nam Kha biết điều đó vì anh cũng đã tỉnh. Anh nằm yên nhìn tấm vải rách phía trên đầu hắt vào một thứ ánh sáng xám đục chưa phải nắng của buổi sớm. Mắt anh mở mà chưa muốn dậy, cái kiểu tỉnh giấc của người mà đầu còn nặng trĩu sau một đêm ngủ ít và suy nghĩ nhiều. Nam Kha nghe tiếng bà Cả xào xạc ở phía bên kia đống lửa tàn, tiếng vải chạm lá khô, tiếng bước chân nhẹ quen thuộc của một người già nhưng không bao giờ lê chân, lúc nào cũng nhấc gọn từng bước. Anh nghĩ rằng bà đang đi đánh thức ông Khiết dậy ăn cháo trước khi cả nhóm tỉnh hẳn, vì bà vẫn làm vậy mỗi ngày, cho ông ăn trước, ăn chậm, ăn riêng, vì ông cần nhiều thời gian hơn người khác.
Bà ngồi xuống cạnh ông, đưa tay chạm nhẹ vai ông, rồi gọi tên ông bằng một âm ngắn trầm. Giọng bà vẫn còn rất bình thường, kiểu giọng người gọi ai đó dậy mà chưa hề nghĩ đến khả năng người đó không còn dậy nữa.
Nhưng ông Khiết không động. Bà gọi lần nữa, lần này tay bà chạm vào cổ tay ông, và ngón tay bà giữ ở đó lâu hơn một cái chạm bình thường, lâu hơn cần thiết để biết. Nam Kha đang nằm cách đó không xa, anh thấy cái lâu đó. Một thứ gì lạnh chạy dọc sống lưng anh trước khi đầu anh kịp hiểu vì sao, một phản xạ mà cơ thể nhận ra trước cả lý trí.
Anh liền ngồi dậy. Bà Cả không quay lại. Bà vẫn ngồi đó, tay vẫn đặt trên cổ tay ông Khiết. Nam Kha thấy vai bà cứng lại, chỉ một khoảnh khắc, một cái cứng rất nhỏ mà nếu không nhìn kỹ sẽ không thấy. Rồi vai bà giãn ra, không phải giãn vì nhẹ nhõm mà giãn vì bà đã quyết định xong rất nhanh, cái quyết định mà có lẽ bà đã chuẩn bị sẵn từ nhiều ngày trước dù không ai nói ra.
Nam Kha bước đến, đứng sau bà, và nhìn xuống ông Khiết. Ông nằm đó, lưng vẫn dựa vào thân xe gỗ cũ như mọi đêm, đầu ngả nhẹ sang một bên, mặt không nhăn, không có dấu hiệu gì của đau đớn hay vật vã, chỉ là một sự yên tĩnh hoàn toàn mà Nam Kha chưa từng thấy trên gương mặt nào còn sống. Đó là cái yên của người đã buông hết, đã ngừng hết, kể cả việc giữ cho ngực mình phập phồng. Hai bàn tay ông đặt ngửa trên đùi như mọi đêm, lòng bàn tay mở ra, và trong ánh sáng xám mờ của buổi sáng chưa có nắng, những ngón tay gầy đến mức xương hiện rõ dưới da trông như đang hứng lấy cái lạnh, hứng lấy sương, hứng lấy không khí mà ông không còn thở nữa.
Nam Kha nhìn hai bàn tay đó, và trong đầu anh hiện lên rất nhanh cảnh đêm qua, lúc anh nằm nhìn ông Khiết ngủ. Lúc đó anh bỗng dừng mắt lại lâu hơn bình thường rồi mới quay đi, không vì lý do gì cụ thể. Lúc đó anh không biết tại sao, bây giờ anh biết rồi.
Bà Cả bắt đầu khép tay ông lại. Bà nắm lấy bàn tay phải đang mở của ông, hai tay bà ôm lấy bàn tay đó, và từ từ gập từng ngón lại. Ngón cái trước, rồi bốn ngón kia một cách chậm rãi, cẩn thận, như sợ làm đau một người đã không còn biết đau, hoặc như đang làm nốt một việc mà bà đã muốn làm từ lâu mà chưa được phép. Vì khi ông còn sống thì bàn tay ông luôn mở, luôn ngửa, luôn sẵn sàng đưa đi bất cứ thứ gì mình có cho người khác, và bà không có quyền đóng lại cái sẵn sàng đó. Bây giờ bà có quyền rồi, và bà dùng nó rất chậm, giữ bàn tay ông trong tay mình một lúc lâu sau khi đã gập xong, không vì lý do nào khác ngoài việc bà muốn nó ấm thêm một chút nữa trước khi nguội hẳn.
Rồi bà làm tương tự với bàn tay trái, cũng gập lại và giữ lấy. Bà đặt hai tay ông chồng lên nhau ngay ngắn trên ngực, nhẹ nhàng hơn cả lúc ông còn sống.
Lĩnh tỉnh dậy đầu tiên trong nhóm, cậu ta ngồi dậy, nhìn về phía bà Cả, nhìn xuống ông Khiết. Nam Kha thấy vai cậu ta vốn đã giãn ra khá nhiều trong những ngày qua bỗng gồng lại, cứng đờ, đúng cái thế cậu mang theo từ ngày đầu gặp nhau trong rừng, cái thế của người luôn chờ đợi một thứ gì đó tồi tệ xảy ra và vừa được xác nhận rằng mình đúng. Lĩnh không nói gì, chỉ ngồi đó, hai tay nắm chặt trên đầu gối, nhìn ông Khiết bằng cặp mắt của một đứa trẻ vừa mất thêm một người lớn nữa trong cái danh sách đã quá dài.
Mây tỉnh dậy sau, mắt còn ngái ngủ, nhưng khi nhìn thấy cảnh trước mặt, cô hiểu ngay, không cần ai giải thích. Cô đưa tay che miệng, và nước mắt chảy xuống không kèm theo tiếng nào, chỉ chảy lặng lẽ trong khi cô vẫn ngồi yên một chỗ, không dám bước tới gần hơn, như thể một bước chân của mình sẽ làm vỡ cái gì đó còn lại quanh ông.
Tiếp theo đến A-Phúc tỉnh dậy, nó mắt mở ra nhìn, và không khóc. Cậu ta chỉ siết tay An chặt hơn, kéo thằng bé đang còn ngái ngủ lại gần mình thêm một chút, phản xạ của người đã quen với việc mất đi và giờ chỉ còn biết giữ chặt những gì còn lại. An lẩm bẩm gì đó trong cơn ngủ chưa tỉnh hẳn, tay vô thức xoay xoay vòng lá trên cổ tay, vòng lá khô mà ông Khiết đã bện cho nó bằng những ngón tay run rẩy mất gấp ba thời gian cần thiết để xoắn mỗi vòng.
Đăng dậy cuối cùng, từ góc trại ông ta vẫn ngủ tách biệt. Ông nhìn và không nói một câu nào, cũng không hỏi một câu nào. Ông đứng lên đi đến chỗ để vũ khí, rút ra một thanh gỗ dẹt từng dùng để xới đất, rồi bước ra khỏi trại về phía một gốc cây lớn cách đó không xa.
Đăng bắt đầu đào. Nam Kha đi theo, cầm một thanh gỗ khác. Đăng nhìn anh một cái ngắn, rồi gật đầu, không phải gật để cho phép mà gật để công nhận rằng anh có mặt ở đây, rằng việc này cần hai người. Rồi họ đào cùng nhau trong im lặng.
Đất ẩm và nặng dưới lớp lá mục, mỗi nhát xới bật ra mùi đất mùn ướt lẫn mùi rễ cây bị cắt ngang, cái mùi sâu và cũ của thứ gì đã nằm yên dưới mặt đất rất lâu trước khi bị lật lên. Tiếng thanh gỗ cắm vào đất, tiếng đất bị xúc lên rồi ném sang một bên lặp lại đều và chậm. Đó cũng là âm thanh duy nhất trong buổi sáng đó ngoài tiếng chim đâu đó rất xa và tiếng côn trùng đang tắt dần khi trời sáng thêm.
Không ai vội, vì việc này không cần vội, người nằm đó đã không còn gì phải chờ nữa.
Mồ hôi bắt đầu lấm tấm trên lưng Nam Kha dù trời còn lạnh, cánh tay mỏi nhừ từ khi hố mới sâu đến đầu gối. Mỗi lần anh dừng lại thở, anh lại nhìn về phía trại, nơi bà Cả vẫn ngồi cạnh ông Khiết, không động, lưng thẳng, tay đặt trên đùi mình. Ánh sáng xám dần chuyển sang trắng đục khi trời sáng hẳn, và bóng bà ngồi đó, bất động giữa một trại người đã tỉnh cả nhưng không ai lên tiếng, trông như một phần của cảnh vật, như bà đã ngồi đó từ trước khi Kha tỉnh dậy rất lâu và sẽ ngồi thêm bao lâu nữa cũng được.
Đăng đào nhanh hơn Nam Kha rất nhiều, sức ông ta gấp mấy lần, nhưng ông giữ nhịp chậm và đều, không phải vì chờ Nam Kha mà vì đây không phải việc cần làm nhanh. Có lúc Nam Kha dừng tay nhìn sang, thấy Đăng đào, mặt không biểu cảm gì, nhưng mỗi nhát xới đều chính xác và dứt khoát. Đó là cái cách của một người làm việc để không phải nghĩ, hoặc để có cái gì đó choán chỗ trong đầu ngoài cái im lặng.
Khi hố đã đủ sâu, Đăng đứng lên, cắm thanh gỗ xuống đất bên cạnh, nhìn về phía trại. Bà Cả cũng đứng dậy, như đã chờ đúng lúc đó, và gọi A Phúc lại giúp.
Ba người nhẹ nhàng khiêng ông Khiết ra, vì ông chưa bao giờ nặng, nhẹ đến mức Nam Kha cảm thấy mình gần như không cần dùng sức. Cái nhẹ đó, cái sức nặng gần bằng không của một người đã sống bao nhiêu năm trên đời, lại khiến anh thấy nặng ở một chỗ khác trong ngực. Họ đặt ông xuống hố đất, nằm ngay ngắn, hai tay vẫn chồng lên nhau trên ngực như bà Cả đã sắp.
Bà Cả ngồi xuống bên mép hố, lưng thẳng như mọi khi. Bà bắt đầu nói chậm và đều bằng Lạc Việt cổ, một câu dài mà Nam Kha không hiểu được từ nào rõ ràng, chỉ bắt được nhịp của nó, cái nhịp không phải của than khóc mà của một lời kể. Tựa như bà đang nhắc lại với ông những ngày đã qua, những điều ông đã chịu, đã đưa đi, đã không giữ lại cho mình. Giọng bà không run ở đoạn nào, không cao lên ở chỗ nào, chỉ đều, đúng cái giọng bà vẫn dùng để gọi ông dậy ăn cháo mỗi sáng. Chính cái đều đó, cái bình thường đó giữa một việc không hề bình thường, khiến ngực Nam Kha nghẹn lại hơn bất cứ tiếng khóc nào có thể.
Bà nói thêm một câu nữa, ngắn hơn, rồi dừng lại và im lặng. A Phúc đứng cạnh, mắt nó khô nhưng có gì run ở quanh miệng, và cậu bé mở miệng như định dịch lại, nhưng chỉ được một từ rồi dừng lại. Rồi A Phúc lắc đầu nhẹ, quay đi. Nam Kha không hỏi, có những lời không cần dịch, và có những lời dịch ra sẽ mất đi cái gì đó mà chỉ thứ tiếng đó mới giữ được.
Không ai nói gì thêm. Đăng và Nam Kha lấp đất lại chậm, từng lớp, mỗi lớp đất đổ xuống phát ra một tiếng bịch nhỏ trầm đục mà Nam Kha biết mình sẽ nhớ lâu hơn mình muốn. Cho đến khi mặt đất phẳng trở lại, chỉ còn một gò nhỏ hơi nhô lên giữa rừng, không bia, không dấu, chỉ có vị trí mà mỗi người trong nhóm sẽ tự nhớ theo cách của mình.
Bà Cả ngồi thêm một lúc trước gò đất, hai tay đặt trên đùi mình, lòng bàn tay hướng xuống, úp lại, khác hẳn cái cách ông Khiết vẫn ngồi. Nam Kha nhìn sự khác biệt đó mà không nói ra được vì sao nó lại khiến anh thấy nặng đến vậy, chỉ biết rằng bà đang giữ lại, nắm lại, úp lại, những gì ông đã mở ra suốt đời.
Rồi bà đứng lên. Bà quay lại nhóm, nhìn qua từng người, Lĩnh vai gồng, Mây mắt còn đỏ, A-Phúc siết tay An, Đăng đứng lặng, Nam Kha tay còn dính đất.
"Ăn đi."
Bà nói với giọng bình thường, không to không nhỏ, như mọi sáng bà vẫn nói câu đó trước khi chia cháo và không ai phản ứng ngay. Hai từ đó treo trong không khí một lúc, nhẹ mà nặng, rồi Mây lau mặt và đứng lên đi lấy nồi. A-Phúc dắt An lại gần đống lửa vừa được nhóm lại từ lúc nào. Lĩnh đứng dậy, vai vẫn cứng nhưng chân vẫn bước theo nhóm. Đăng ngồi xuống chỗ thường ngồi.
Bà Cả chia cháo từng bát, đều như mọi ngày. Khi đến phần cuối, tay bà dừng lại nửa giây trước khi múc, một khoảng dừng rất ngắn mà chỉ Nam Kha đang ngồi gần mới nhìn thấy, vì đó là chỗ bà vẫn múc riêng cho ông Khiết mỗi sáng, chậm hơn, ít hơn, để ông ăn từ từ. Bà múc bát đó, nhưng không đặt nó xuống chỗ cũ. Bà đổ ngược lại vào nồi, rồi đứng dậy và không nói gì.
Nam Kha cầm bát cháo của mình lên ăn. Vị không khác mọi ngày, vẫn nhạt, vẫn loãng, nhưng anh ăn chậm hơn bình thường, và mỗi miếng nuốt xuống lại có một trọng lượng gì anh không gọi tên được, chỉ biết rằng đây là bát cháo đầu tiên không có phần dành cho ông Khiết. Cái sự thiếu đó, dù chỉ là một bát cháo không múc ra, lại nặng hơn bất cứ lời nào ai có thể nói lúc này.
Mây múc thêm nửa bát cho Lĩnh mà không hỏi, đặt xuống cạnh cậu, rồi quay lại chỗ mình, mắt vẫn đỏ nhưng tay đã bắt đầu bận với việc gấp vải. Lĩnh nhìn bát cháo thêm một lúc, rồi cầm lên ăn chậm, và đó là lần đầu tiên Nam Kha thấy cậu ta nhận một thứ gì từ ai đó trong nhóm mà không cần ai nói thêm câu nào.
Đăng ăn xong trước tất cả, đặt bát xuống đất cạnh chân mình, rồi ngồi yên nhìn lửa, hai tay buông xuống hai bên. Ông ta ngồi như vậy cho đến khi người cuối cùng ăn xong mà không đứng dậy đi đâu, không lấy giáo ra mài như mọi sáng, chỉ ngồi, như thể hôm nay là một ngày mà ngay cả Đăng cũng cho phép mình dừng lại.
Nam Kha nhìn quanh khi ăn. Chỗ ông Khiết vẫn ngồi dựa, ngay thân xe gỗ cũ, còn một vết lõm nhẹ trên lớp lá khô, hình dáng một người đã ngồi đó rất lâu, rất nhiều ngày, đủ lâu để mặt đất nhớ lấy hình của ông dù ông đã không còn. Không ai dọn lớp lá đó, không ai ngồi vào đó.
An ngồi trong lòng A-Phúc, mắt nhìn về phía gốc cây nơi ông Khiết đã nằm lúc trước, và tay nó vẫn xoay xoay vòng lá trên cổ tay như thói quen, rồi bỗng dừng lại, nhìn xuống vòng lá, nhìn lâu hơn. Nam Kha đứng dậy, đi lấy nước ở chỗ suối gần đó, bước chân nhanh hơn cần thiết.
Anh ngồi xuống bên bờ suối, vốc nước lên rửa tay, đất ẩm trôi ra khỏi kẽ ngón theo dòng nước lạnh, và anh rửa lâu hơn cần thiết. Anh cọ từng ngón tay, từng kẽ tay, dù tay đã sạch từ lúc nào, vì anh cần cái lạnh đó, cần đôi bàn tay bận với một việc cụ thể để đầu anh không nghĩ thêm về vòng lá trên cổ tay của An.
Anh nghĩ đến ông ngoại mình, không phải hình ảnh ông ngoại mà một khoảnh khắc cụ thể, buổi tối mẹ gọi điện nói ông ngoại vào viện vì mệt, giọng mẹ lo lắng nhưng cố bình thản. Và anh ừ qua điện thoại, mắt vẫn dán vào màn hình laptop, nói "dạ con biết rồi" rồi cúp máy, tiếp tục làm bài, không nghĩ nhiều. Vì ông ngoại vẫn còn đó, vẫn sẽ còn đó, kiểu nghĩ của một người hai mươi hai tuổi chưa từng phải đào đất bằng tay để chôn ai bao giờ. Bây giờ anh ngồi đây, tay vừa rửa sạch đất mùn trong nước suối lạnh, và anh nghĩ rằng nếu được quay lại buổi tối đó, anh sẽ đặt laptop xuống, nói với mẹ lâu hơn, hỏi ông có ăn được không, hỏi ông có ngủ được không, những câu hỏi mà lúc đó anh nghĩ là thừa và bây giờ anh sẽ đánh đổi bất cứ thứ gì để được hỏi thêm một lần.
Nhưng buổi tối đó nó cách anh hai nghìn bảy trăm bốn mươi tám năm, và ông ngoại anh, cũng như mẹ anh, cũng như tất cả, vẫn chưa tồn tại.
Anh đứng lên, phủi đầu gối, quay lại trại.
Gần trưa, khi đoàn thương nhân bắt đầu xếp hàng chuẩn bị lên đường, bà Cả đứng dậy, kiểm tra đồ đạc của nhóm. Bà sắp xếp và chia việc, đúng như mọi ngày. Bà bảo Mây gấp lại mấy tấm vải. Bà bảo Lĩnh xách nước. Bà bảo A-Phúc coi chừng An.
Giọng bà bình thường, tay bà gọn gàng, và nếu có ai từ ngoài nhìn vào lúc này, người ta sẽ không nghĩ rằng sáng nay bà vừa khép tay một người đã đi cùng bà qua bao nhiêu năm tháng cuộc đời.
Nhưng khi đi qua chỗ vết lõm trên lớp lá khô, bà dừng lại, đúng một nhịp thở, nhìn xuống, rồi bước qua và tiếp tục đi.
Nam Kha nhìn theo bà, và anh biết rằng bà đang mang nó theo, trong từng bước chân. Bà không để nó cản đường, không để nó rơi, và cái cách mang đó, cái cách một bà cụ người Lạc Việt đứng dậy sau mất mát rồi nói "ăn đi" rồi chia việc rồi bước tiếp, giống cái cách bà ngoại anh dọn bàn thờ ông xong rồi xuống bếp nấu cơm. Nó giống đến mức anh không biết nên gọi nó là gì ngoài hai chữ người Việt.
Đoàn lên đường. Nam Kha đi trong nhóm, nhìn lại một lần về phía gốc cây, nơi gò đất nhỏ đã bắt đầu lẫn vào màu rừng, rồi quay lại bước tiếp.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.