Bách Việt Hùng Đồ

Quyển 1: Man Di

Chương 22: Cao Cát

Đăng: 13/08/2026 01:36 3,706 từ 1 lượt đọc

Sáng hôm sau, Lý Trực đến lán nhóm Việt sớm, khi sương còn đọng trên mái lá và A-Phúc đang ngồi xổm trước cửa, vót một cành cây thành thứ gì đó không rõ hình dạng.

"Đi đâu?"

Cậu bé hỏi khi thấy Nam Kha đứng lên theo Lý Trực.

"Gặp người."

"Em đi cùng được không?"

"Không,"

Lý Trực nói, giọng không lạnh nhưng dứt khoác.

A-Phúc phụng phịu, nhìn Nam Kha bằng ánh mắt của một đứa trẻ vừa bị gạt ra khỏi chuyện người lớn, rồi quay lại vót cành cây, miệng lẩm bẩm gì đó nghe như "lần nào cũng vậy". Nam Kha suýt bật cười nhưng kìm lại vì Lý Trực đã bước đi.

Đường ra rìa ấp Dĩnh dài hơn Nam Kha tưởng. Qua hết khu nhà chính với những mái tranh san sát, qua một con hẻm hẹp có mùi phân trâu nồng, qua một giếng nước có hai người phụ nữ đang kéo gàu. Cả hai dừng tay nhìn hai người đi qua rồi lại kéo tiếp với vẻ thờ ơ, kiểu người đã quen thấy kẻ lạ đi ngang mà không cần biết họ đi đâu. Rồi đến một đoạn ruộng đang gặt dở, gốc rạ nhô lên khỏi mặt nước bùn, những người nông dân cúi lưng cắt lúa bằng liềm đồng, tay thoăn thoắt, mồ hôi chảy thành vệt trên lưng áo nâu. Xa hơn nữa, ranh giới giữa khu dân cư và vùng ngoại vi hiện ra rõ ràng: một bờ đất thấp, phía trong là nhà, phía ngoài là bãi đất trống, lán gỗ, và một tường đất cao hơn bao quanh khu vực mà Nam Kha đoán là doanh trại.

Anh nhìn toàn cảnh và suy nghĩ, không phải lần đầu, rằng sách giáo khoa viết "ấp là đơn vị hành chính cơ bản thời Xuân Thu" giống như viết "cơ thể người có 206 xương": đúng về mặt thông tin nhưng không truyền tải được gì cả, vì sống ở đây thì ấp không phải đơn vị hành chính. Trước mắt Nam Kha, ấp là một hệ sinh thái thu nhỏ có ruộng, có chợ, có giếng, có quân, có ranh giới ngầm giữa dân và lính, giữa trong và ngoài, giữa người thuộc về và người không thuộc về. Cái ranh giới đó không cần ai vẽ trên bản đồ vì nó đã nằm sẵn trong cách mọi người nhìn nhau.

"Đến nơi."

Lý Trực nói, rồi chậm bước, nhìn Nam Kha.

"Nhớ đừng nói nhiều. Ông ấy không thích người nói nhiều khi chưa làm gì."

"Biết rồi."

"Và nếu ông ấy hỏi mà ngươi không biết, nói không biết."

Ông ta ngừng, nhìn thẳng về phía trước, giọng nhẹ hơn nhưng trọng lượng không giảm.

"Ông ấy nghe một câu thì đoán được mười câu. Ngươi nói một câu sai, mười câu đúng trước đó cũng vứt. Với Cao Cát, nói thật mà dở vẫn hơn nói hay mà lệch."

Doanh trại nhỏ hơn Nam Kha hình dung, nhưng gọn hơn. Tường đất bao quanh vừa đủ cao để chặn tầm nhìn, cổng gỗ mở, có hai lính đứng gác, lưng thẳng, giáo dựng, không nhúc nhích. Khi Nam Kha đi ngang, một trong hai người nhìn anh nhanh và sắc, kiểu nhìn không phải đánh giá mà phân loại: có phải mối đe dọa không. Bên trong, vài chục lính đang đứng thành hàng trên bãi tập, tất cả đều im lặng, khoảng cách giữa người với người đều như đã đo đạc kỹ lưỡng. Phía cuối bãi có một dãy kho nhỏ, cửa đóng, có người gác riêng, kiểu gác không phải để khoe khoang mà để thật sự canh giữ. Nam Kha nhìn cách bãi tập được tổ chức, cách kho lương được gác và thầm nghĩ: người chỉ huy chỗ này biết sắp xếp.

"Ai chỉ huy doanh trại này?"

Anh hỏi.

Lý Trực liếc anh, như đang cân nhắc nói hay không, rồi lắc đầu nhẹ.

"Để sau. Hôm nay lo Cao Cát trước."

Họ đi vòng qua bãi tập, đến một lán nhỏ ở góc, thấp hơn những lán khác, không có ai gác, chỉ có một tấm vải che nắng buộc lệch sang một bên. Nam Kha bước vào và mắt mất một lúc mới quen với bóng tối bên trong, nắng lọt qua kẽ mái thành những vệt sáng mỏng vắt ngang trên nền đất nện, soi rõ từng hạt bụi lơ lửng trong không khí. Lán nhỏ, chỉ đủ cho một cái ghế gỗ thấp, một tấm chiếu, và mấy chục bó thẻ tre chất thành hai chồng ở góc. Mỗi bó buộc bằng dây gai, xếp theo kích cỡ, lớn dưới nhỏ trên, ngay ngắn đến mức gần như cứng nhắc, kiểu người sắp xếp không phải vì thích gọn gàng mà vì không chịu được thứ gì nằm sai chỗ. Cả cái lán có mùi tre khô trộn với mùi muối loãng bay từ kho gần đó, và một mùi gì nữa mà Nam Kha mất vài giây mới nhận ra là mùi mực mài, thứ mùi nghiêm túc không lẫn vào đâu được.

Người đàn ông ngồi trên ghế gỗ, lưng thẳng, đang cầm một bó thẻ tre, ngón tay lướt qua từng thẻ, miệng lẩm nhẩm số, không ngẩng lên khi có người đến gần. Ông ta không cao lớn, không uy nghi, chỉ là một người trung niên gầy, da sạm nắng, áo vải thô sạch nhưng không có gì đặc biệt, kiểu người đứng giữa chợ sẽ không ai để ý đến. Nhưng cái cách tay ông di chuyển trên từng thẻ tre không một lần vướng, không một lần đếm lại, cho Nam Kha cảm giác ông đã làm việc này lâu đến mức cơ thể quen thuộc đến mức mà không cần suy nghĩ.

Lý Trực không gọi, chỉ đứng đó chờ. Một lúc, Cao Cát đếm xong bó thẻ cuối và đặt xuống, rồi ông ta mới ngẩng đầu nhìn hai người, ánh mắt lướt qua Lý Trực rất nhanh rồi dừng lại ở Nam Kha lâu hơn, kỹ hơn. Ông ta nhìn từ đầu xuống chân rồi lại lên mặt, kiểu nhìn không vội mà cũng không có ý mời, kiểu nhìn của người cân nhắc một thứ có đáng giữ không trước khi bỏ tiền ra.

"Ngươi đến."

Ông ta nói với Lý Trực, không phải câu hỏi.

Lý Trực đưa ra một thẻ tre nhỏ gấp trong tấm vải.

"Thư."

Cao Cát nhận và mở ra đọc, mắt lướt nhanh qua hàng chữ, mặt không biểu lộ gì. Đọc xong, ông gập lại, đặt lên đầu gối, rồi nhìn Nam Kha và nói thẳng bằng tiếng Lạc Việt chậm và rõ.

"Lý Trực nói ngươi biết nhiều thứ lạ."

Ông ngừng.

"Thứ gì?"

Ông nói tiếng Lạc Việt và Nam Kha đáp bằng Lạc Việt, nhưng khi thiếu từ thì chêm Nhã ngữ vào. Cao Cát chấp nhận cách nói pha trộn đó mà không sửa, không bình luận, chỉ nghe, kiểu người quen nghe nhiều thứ tiếng đến mức không cần ai nói trọn một ngôn ngữ duy nhất cũng đủ hiểu.

Nam Kha cảm thấy câu hỏi đó không phải mở đầu cho một cuộc trò chuyện mà là mở đầu cho một cuộc kiểm tra. Anh chọn trả lời ngắn, đúng như Lý Trực đã dặn.

"Nhiều thứ, về đất, về của, về cách người ta sống."

"Cho ví dụ."

"Nuôi hai mươi người một tháng."

Nam Kha nói, anh cố nhớ lại những con số trong sách về kinh tế nông nghiệp thời cổ, quy đổi thô sang đơn vị ở đây.

"Cần khoảng... một khoảnh ruộng cỡ này."

Anh đưa tay ra, ước lượng bằng cử chỉ vì không đủ từ vựng để nói số liệu chính xác bằng Lạc Việt.

Cao Cát nhìn cử chỉ đó, không gật không lắc.

"Vận chuyển muối, từ biển vào đây, tốn gì?"

"Tốn thời gian, tốn xe, tốn người coi giữ, vì muối ẩm thì hỏng, đường xa thì mất."

"Bao nhiêu?"

Nam Kha im một giây, vì câu này anh không có số cụ thể.

"Tôi không biết con số nhưng biết nguyên lý: đường xa thì giá phải cao hơn để bù hao hụt, nếu giá không đủ cao hơn thì người buôn lỗ. Nếu lỗ thì không ai buôn nữa, và nếu không ai buôn thì dân trong này không có muối."

Cao Cát nhìn anh một lúc, kiểu nhìn của người đang ghi một thứ vào đầu mà không để ai biết đã ghi gì. Ông đặt bó thẻ tre xuống cạnh ghế, ngồi thẳng hơn.

Ngoài bãi tập, có tiếng ai đó hét lệnh với giọng đục và ngắn. Rồi có tiếng chân hàng chục người xoay đều trên đất nện vọng vào lán. Cao Cát liếc ra ngoài một giây, không phản ứng gì, rồi quay lại.

"Vì sao Trịnh giàu hơn Vệ?"

Đây là câu Nam Kha có thể trả lời, và anh cảm thấy mình đang đứng trên mảnh đất quen thuộc, mảnh đất sách vở, nơi anh đã sống bốn năm đại học.

"Vì Trịnh nằm giữa đường. Hàng hóa từ đông sang tây, từ bắc xuống nam, đều phải qua đây hoặc gần đây. Ai kiểm soát đường thì kiểm soát của cải. Không cần tự làm ra của, chỉ cần đứng giữa đường thu phí một phần."

Cao Cát nhíu mày rất nhẹ.

"Đứng giữa đường thu phí một phần."

Ông lặp lại, chậm, như đang nhai câu đó.

"Ngươi nói như buôn bán, không như học sách."

"Tôi nghĩ hai cái giống nhau."

Anh nói, và anh mạnh dạn hơn một chút, vì thấy có khe hở để nói thêm.

"Một nước cũng như một đoàn buôn lớn. Cái gì vào, cái gì ra, ai trả ai, lời ở đâu, lỗ ở đâu. Nếu tính được nước như tính một đoàn buôn, có khi sẽ thấy chỗ người ta không thấy."

Cao Cát im lặng. Lần này ông ta im lâu hơn mọi lần trước, đủ lâu để Nam Kha nghe rõ tiếng gió lùa qua kẽ mái, đủ lâu để một vệt nắng di chuyển chậm qua nền đất từ bên này sang bên kia bó thẻ tre. Lý Trực đang ngồi yên ở góc lán trên tấm chiếu, tay đặt trên đầu gối, hơi nhích người về phía trước, một cử động rất nhỏ mà Nam Kha chỉ để ý vì đang căng tai chờ phản ứng Cao Cát. Nhưng Lý Trực kìm lại và ngồi lại. Nam Kha hiểu dù không ai nói, rằng đây là lúc ông muốn nhảy vào giúp nhất nhưng không cho phép mình làm điều đó. Vì nếu ông chen lời thì Cao Cát sẽ đánh giá Lý Trực chứ không phải Nam Kha, và cái đó vô nghĩa cho cả hai.

"Có lý."

Cuối cùng Cao Cát nói ngắn, không khen thêm, nhưng với người ít nói như ông, hai chữ đó đã là nhiều.

Ông đứng lên, đi vài bước ra phía cửa lán, nhìn ra bãi tập, nơi hàng lính đang đổi đội hình, tiếng giáo chạm vào nhau lách cách. Lưng ông quay lại Nam Kha, và khi nói tiếp, giọng đổi hẳn, không còn là giọng kiểm tra kiến thức nữa.

"Ngươi giúp Doãn Phúc đóng hàng."

Ông nói.

"Doãn Phúc trả gì?"

"Chỗ ở."

Nam Kha đáp.

"Cho cả nhóm."

Có một khoảng dừng rất ngắn, vai Cao Cát hơi cứng lại một nhịp khi nghe từ "nhóm" rồi giãn ra ngay, nhanh đến mức nếu không nhìn kỹ sẽ không ai thấy. Ông quay lại, nhìn thẳng Nam Kha, và lần này mắt ông sắc hơn mọi câu hỏi trước.

"Nếu Doãn Phúc đuổi nhóm ngươi đi."

Ông nói chậm từng chữ.

"Ngươi làm gì?"

Nam Kha mở miệng, định nói "Kha sẽ tìm cách khác" hoặc "sẽ không để chuyện đó xảy ra". Nhưng cả hai câu đó, khi vừa hình thành trong đầu, anh nhận ra ngay chúng trống rỗng, chỉ là lời cho có, vì sự thật là anh chưa từng nghĩ đến tình huống đó, chưa có kế hoạch, chưa có gì ngoài hy vọng rằng Doãn Phúc sẽ không làm vậy. Anh ngậm miệng lại, và sự im lặng kéo dài, không phải vì anh không muốn trả lời, mà vì anh thật sự không có câu trả lời nào mà anh dám nói ra mà không cảm thấy mình đang nói phét.

Cao Cát nhìn anh đứng đó, mặt không biểu cảm rõ, nhưng có gì đó trong mắt ông dịu lại một chút, rất khó nhận ra. Rồi ông ta gật đầu, một cái gật nhỏ chậm, kiểu gật của người vừa tìm được thứ mình tìm.

"Ngươi không biết."

Ông nói, không phải hỏi, không phải chê.

"Tốt."

Nam Kha hơi sững sờ.

"Tốt?"

"Kẻ nói biết ngay là nói phét."

Cao Cát quay lại ghế ngồi xuống, lấy bó thẻ tre lên, như cuộc kiểm tra sắp kết thúc.

"Kẻ không biết mà nói không biết, còn dùng được."

Ông im lặng một lúc, xếp bó thẻ tre ngay ngắn lại, rồi nói tiếp, giọng đã trở lại phẳng như lúc đầu, nhưng có gì đó bớt lạnh hơn một phần rất nhỏ, như cánh cửa vẫn đóng nhưng then đã bớt chặt.

"Ngươi biết nhiều thứ lạ thật."

Ông ta nói.

"Nhưng thứ ngươi không biết sẽ giết ngươi trước khi thứ ngươi biết cứu ngươi."

Câu đó rơi vào khoảng không giữa hai người, nặng hơn mọi câu trước. Nam Kha cảm thấy nó không phải đe dọa, mà là một sự thật ông đang trao, kiểu người từng thấy đủ nhiều kẻ chết vì biết nhiều mà không biết người.

"Về đi."

Cao Cát nói, không nhìn lên, tay đã quay lại với thẻ tre.

"Ba ngày nữa quay lại."

Nam Kha định hỏi thêm, nhưng Lý Trực lần đầu tiên từ đầu buổi đứng lên, ra hiệu bằng mắt rằng đến lúc đi. Nam Kha hiểu rằng hỏi thêm bây giờ sẽ chỉ phá vỡ thứ vừa được xây nên, dù anh chưa chắc thứ đó là gì.

Họ đi ra khỏi doanh trại, qua bãi tập, qua hàng lính vẫn đứng im như lúc nãy. Mãi đến khi ra ngoài tường đất, đi được một đoạn qua cánh đồng đang gặt, Lý Trực mới nói giọng bình thường.

"Ông ấy gật đầu."

"Gật đầu nghĩa là sao?"

"Nghĩa là chưa đuổi."

Lý Trực nhìn Nam Kha, nét cười rất nhẹ ở khóe miệng.

"Với Cao Cát, chưa đuổi là đã hơn phần lớn người ta."

Nam Kha đi cạnh ông, im lặng một lúc, để cảm giác toàn bộ buổi gặp lắng lại trong đầu. Cái cách Cao Cát hỏi, cái cách ông ta im lặng, cái cách ông ta gật đầu khi thấy anh không biết. Tất cả nhắc anh đến một buổi chiều năm ba, ngồi trong phòng giám đốc một công ty logistics nhỏ ở quận 7, tay anh hơi run vì hồi hộp. Người giám đốc sau khi hỏi ba bốn câu về kinh nghiệm thực tế mà anh không có, cuối cùng hỏi "em nghĩ mình thiếu gì nhất?". Anh đã trả lời thật: "kinh nghiệm thực tế, em chỉ học trên sách" và người đó đã gật đầu, đúng cái gật Cao Cát vừa làm, rồi nói "vậy nhận em, vì em không nói phét".

Khác biệt duy nhất là lần đó cái mất nếu trượt chỉ là một suất thực tập không lương kéo dài ba tháng, còn lần này cái mất là chỗ đứng của hai mươi mấy con người đang sống dựa vào một thứ mong manh hơn cả lòng tốt: lòng tin của một người chưa từng tin ai dễ dàng.

Và anh nghĩ đến đêm hôm trước, ngồi bên bờ kênh với Lý Trực, nghe ông kể về mẹ, về tiếng Lạc Việt bị giấu sau cánh cửa đóng, về nỗi nhớ ông giữ hai mươi mấy năm mà không nói với ai. Rồi anh nghĩ đến Cao Cát vừa gặp, ông ta cũng gốc Việt, cũng lưu lạc, nhưng khác hoàn toàn. Lý Trực giữ nỗi nhớ, Cao Cát giữ sự hoài nghi. Bây giờ anh hiểu câu đó rõ hơn bao giờ hết, không phải vì suy luận mà vì vừa đứng trước Cao Cát và cảm nhận cái hoài nghi đó trực tiếp trên da mình, trong từng cái nhìn của ông, trong từng khoảng im lặng ông để lại sau mỗi câu hỏi. Hai người cùng một gốc, cùng bị bứng đi, nhưng một người nhớ nhà và một người sợ nhà. Nam Kha đứng giữa hai người đó và không biết mình gần ai hơn.

"Ông ấy hỏi nhiều về nhóm."

Nam Kha nói sau một lúc.

"Khi con nói từ đó, ông ấy khác đi. Rất nhanh, nhưng con thấy."

Lý Trực không trả lời ngay, bước thêm vài bước, rồi nói với giọng chậm hơn.

"Ông ấy từng có nhóm."

"Rồi sao?"

"Để ông ấy kể, khi nào ông ấy muốn."

Lý Trực nhìn thẳng trước mặt và Nam Kha hiểu rằng có những vết thương chỉ mở ra cho người mình đã chọn tin. Cao Cát chưa chọn ai cả.

Họ đi tiếp một đoạn trong im lặng, gió chiều bắt đầu thổi mạnh hơn, mang theo mùi rơm khô từ cánh đồng đang gặt dở. Lý Trực nói thêm, gần như tự nói với mình.

"Doãn Phúc bán hàng. Tào Thiệu bán cả hàng và người."

Giọng ông lạnh đi một tông, đúng cái lạnh Nam Kha đã nghe ở Doãn Phúc khi nhắc đến cùng tên đó.

"Cao Cát ghét hắn hơn cả Doãn Phúc ghét. Vì Cao Cát biết, người bị trói trên xe đó, có thể là người như ông ấy từng là."

Nam Kha không hỏi thêm, chỉ giữ cái tên đó trong đầu, lần thứ ba trong vài ngày, một bóng tối đang dần có hình ở phía xa mà chưa ai trong nhóm anh chạm mặt.

Ba ngày sau, Nam Kha đi một mình.

Lý Trực nói sáng hôm đó, ngắn gọn:

"Lần này, đi một mình. Ông ấy muốn xem ngươi tự đến, không cần ai dẫn."

Nam Kha gật đầu nhưng khi bước ra khỏi lán và đi dọc con đường quen, anh nhận ra sự khác biệt ngay: không có Lý Trực bên cạnh, con đường dài hơn, ấp lạ hơn. Và cái cách người ta nhìn anh khi anh đi một mình khác với khi anh đi cạnh một người Trịnh. Anh đi nhanh hơn, không phải vì vội mà vì không có ai đi cùng để giữ nhịp. Khi đến cổng doanh trại, hai người lính gác nhìn anh lâu hơn lần trước, một trong hai nói gì đó ngắn gọn, Nam Kha nghe được mấy chữ, trả lời bằng Nhã ngữ chậm "Cao Cát, hẹn" và họ để anh qua.

Cao Cát đang ngồi đúng chỗ cũ, nhưng lần này, khi thấy Nam Kha đến, ông không hỏi, không kiểm tra. Ông đưa ra một bó thẻ tre dày hơn lần trước, đặt vào tay Nam Kha.

"Số liệu lương thực tháng này."

Ông nói.

"Đếm lại. Có chỗ sai."

Nam Kha cầm bó thẻ, nhìn những hàng chữ khắc nhỏ mà anh còn phải đánh vần chậm để đọc, từng nét từng nét, ngón tay lần theo rãnh chữ trên mặt tre như sờ chữ nổi. Cao Cát nhìn anh đánh vần, không sửa, không giúp, không tỏ ra sốt ruột, chỉ nhìn, kiểu người muốn biết kẻ trước mặt sẽ xử lý thế nào khi không có ai cứu.

"Sai chỗ nào, tìm thế nào?"

Nam Kha hỏi, dù biết câu này có thể ngu ngơ.

Cao Cát nhìn anh. Lần đầu tiên từ khi gặp, có gì đó gần giống một nụ cười xuất hiện ở khóe miệng ông. Nụ cười mỏng và ngắn, biến mất ngay khi vừa hiện ra, nhưng đủ để Nam Kha thấy rằng dưới lớp hoài nghi đóng kín kia, có một con người biết thấy buồn cười.

"Đó."

Cao Cát nói.

"Là việc của ngươi phải tìm ra."

Nam Kha cầm bó thẻ tre, ngồi xuống góc lán, trên nền đất nện mát lạnh, và bắt đầu đếm chậm cẩn thận từng thẻ một. Tiếng thẻ tre chạm nhau khi anh lật từng cái vang rõ trong lán, nhẹ thôi nhưng đều, và anh nhận ra đây là nơi yên tĩnh nhất anh từng ngồi kể từ khi đến thế giới này. Yên tĩnh hơn cả bờ kênh đêm hôm trước, vì ở bờ kênh còn có tiếng côn trùng và tiếng Lý Trực thở, còn ở đây chỉ có anh, bó thẻ tre, và Cao Cát ngồi im lặng cách vài bước. Ông ta không nhìn sang, không hỏi, nhưng có mặt, kiểu có mặt của người đang chờ xem ngươi có đáng để ta ngồi cùng phòng với ngươi thêm một lúc nữa không.

Một anh lính đi ngang cửa lán, dừng lại, nhìn vào, thấy Nam Kha ngồi giữa đống thẻ tre, mắt nheo lại, rồi nói với Cao Cát, giọng quen thuộc kiểu người hay đùa.

"Ông cho thằng nhỏ đếm lương à? Kiên nhẫn nhỉ."

Cao Cát không ngẩng lên.

"Đi tập đi."

Anh lính cười khì rồi bỏ đi. Còn Nam Kha dù đang cố tập trung vào những con số mình chưa đọc thông, vẫn cảm thấy rằng lần đầu tiên kể từ khi bước chân vào cái lán này, rằng mình không hoàn toàn ở ngoài nữa. Dù chưa phải ở trong, nhưng ít nhất đã có người nhìn thấy mình ngồi đây mà không hỏi "ngươi là ai".

0