Quyển 2: Giáo
Chương 9: Trước Trận
Bách Việt Hùng Đồ
Mục lục
41 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 41/41 chương
Cộng Thúc Đoạn chính thức nổi loạn vào ngày thứ ba sau khi tin cuối cùng từ Kinh đến doanh trại ấp Dĩnh. Cái "chính thức" ấy không ồn ào như Nam Kha tưởng, không có lời tuyên chiến viết trên lụa hay sứ giả đánh xe phi đến cổng trại đọc hịch. Đơn giản chỉ có Tế Túc sai người mang xuống một thẻ tre ghi vỏn vẹn mười mấy chữ, đại ý rằng Đoạn đã xuất quân ở hướng bắc, hai ngàn người. Cuối cùng là Trang Công ra lệnh cho Dĩnh Khảo Thúc cầm tiên phong đánh dẹp.
Dĩnh Khảo Thúc nhận thẻ tre đọc rồi gãi cằm. Sau đó ông ta đặt xuống bàn gỗ, bình thản như vừa nhận được danh sách phân bổ lương thảo hàng tuần.
"Xuất quân sáng sớm mai."
Ông nói với đội trưởng Cơ.
"Báo toàn trại."
Rồi ông quay sang nhìn bát cơm trước mặt và nói thêm:
"Tối nay ăn no. Cơm ngon nhất đem ra."
Đó là tất cả. Không diễn văn, không nói về lý tưởng, không hô hào trung nghĩa hay bảo vệ xã tắc. Chỉ có lệnh xuất quân và một câu về cơm. Nam Kha ngồi ở góc lều chỉ huy với tập thẻ tre hậu cần trên tay, anh nghe hai câu ấy mà nghĩ rằng ông thầy giáo lịch sử năm hai nếu đứng ở đây chắc sẽ thất vọng lắm. Vì trong giáo trình, trước mỗi trận đánh lớn đều có bài diễn văn hào hùng, có tướng soái đứng trước ba quân hô lời thề, có cảnh lính giơ giáo lên trời hét đồng thanh. Nhưng ở đây, ở doanh trại rìa ấp Dĩnh vào chiều muộn đầu hè tháng năm, trước trận đánh mà sách sử sẽ ghi gọn trong đúng một dòng lệnh điều xe, chỉ có một ông tướng gãi cằm bảo nấu cơm ngon.
Và cái bình thường ấy mới đáng sợ, vì nó nghĩa là Dĩnh Khảo Thúc đã đánh đủ nhiều trận để biết rằng trước trận, lời nói không quan trọng bằng bụng no.
Bữa cơm chiều hôm ấy khác mọi bữa. Không phải vì cơm ngon hơn, dù lính hỏa đầu thật sự nấu thêm thịt khô, thêm muối, thêm rau rừng. Kiểu nấu của người biết rằng có người ngồi ăn bữa này sẽ không ngồi ăn bữa sau. Mà khác vì không khí, vì cách mọi người ngồi gần hơn bình thường, vai chạm vai, bát cơm bưng bằng hai tay thay vì một tay như mọi khi. Vì cách tiếng cười vang lên nhiều hơn nhưng ngắn hơn, kiểu cười của người cần cười chứ không phải kiểu cười vì có gì buồn cười. Vì cách im lặng giữa những tràng cười cũng dài hơn, nặng hơn, như thể mỗi người đều biết đêm nay là đêm cuối cùng trước khi mọi thứ thay đổi nhưng không ai muốn nói ra vì nói ra thì nó thành thật.
Dĩnh Khảo Thúc ngồi giữa, chân duỗi, lưng dựa vào cây cọc lều, bát cơm trên tay. Ông ta ăn chậm, nhai kỹ, kiểu ăn của người biết thưởng thức chứ không chỉ ăn cho no. Quanh ông là lính, đội trưởng Cơ, vài tên lính trẻ mới nhập đội tháng trước. Nam Kha ngồi cách ông hai người, Nghĩa ngồi bên phải cha, Đăng ngồi phía sau, hơi xa vòng sáng bếp lửa, ăn một mình như mọi khi nhưng không bỏ đi như mọi khi.
Một tên lính trẻ, mặt còn lông tơ, mắt sáng quắc kiểu người vừa hào hứng vừa sợ nhưng cố giấu phần sợ. Gã nghiêng người hỏi Dĩnh Khảo Thúc bằng giọng cao hơn cần thiết, kiểu hỏi để mọi người nghe thấy mình dám hỏi.
"Tướng quân, mai chúng ta thắng không?"
Dĩnh Khảo Thúc nhai cơm rồi nuốt, gãi cằm, rồi nói bằng giọng phẳng như nói về thời tiết.
"Cơm no, giáo sắc, ta đánh trước. Thắng không thắng, mai biết."
Đám lính cười. Tiếng cười lan ra từ vòng trong ra vòng ngoài nhẹ và ấm, kiểu cười vì yên tâm chứ không phải vì vui. Vì khi tướng nói "ta đánh trước" thì binh lính hiểu rằng người cầm giáo đầu tiên lao lên tường thành không phải họ mà là ông. Điều đó ở thời đại mà tướng đi đầu là chuyện bình thường chứ không phải ngoại lệ, nhưng vẫn đủ để khiến binh lính cười, vì họ biết rằng mình theo sau một người không bao giờ bảo binh lính làm thứ mà chính ông không làm trước.
Nhưng Nam Kha nghe câu "ta đánh trước" mà không cười được. Vì anh hiểu cái câu ấy không chỉ là lời trấn an mà nó là sự thật. Dĩnh Khảo Thúc luôn đi đầu và ở thời đại này, kẻ đi đầu chết trước. Ông ta biết, ông biết rõ nhưng ông vẫn đi mỗi trận, mỗi lần, vì ông tin rằng tướng nào đòi lính chết mà mình đứng sau thì không xứng cầm giáo. Cái tin ấy đẹp, đẹp đến mức đau lòng, đẹp kiểu người ta chỉ thấy đẹp khi đã mất nó rồi.
"Hồi đó ta mười bảy."
Dĩnh Khảo Thúc nói câu ấy không báo trước, không mở đầu bằng "kể cho các ngươi nghe chuyện xưa" hay bất cứ thứ gì long trọng. Ông chỉ nói tự nhiên như thể câu chuyện đang nằm trong cổ họng ông chờ bát cơm đẩy nó ra. Tiếng ồn quanh bếp lửa nhỏ đi một chút, không phải vì ai bảo im mà vì khi ông bắt đầu kể thì người ta tự nghe theo bản năng. Kiểu bản năng mà binh lính ấp Dĩnh quen rồi vì ông ít kể và mỗi lần ông kể là mỗi lần đáng nghe.
"Trận đầu tiên."
Dĩnh Khảo Thúc nói, tay bẻ một miếng thịt khô, nhai chậm, mắt nhìn vào bếp lửa nhưng không thật sự nhìn lửa. Ông đang nhìn vào đâu đó xa hơn, sâu hơn, nơi mà chỉ người đã sống đủ lâu mới nhìn thấy.
"Theo cha đánh giặc Nhung ở biên giới phía tây. Cha cho ta cầm giáo, bảo đứng hàng ba, chỗ an toàn nhất, nhưng hàng ba cũng là hàng nhìn thấy hàng một chết."
Ông dừng lại, nhai thêm miếng thịt rồi nuốt.
"Ta cầm giáo run bần bật."
Ông nói. Và rồi ông cười khi nói, cười thật, cười kiểu người đã đi qua nỗi sợ đủ lâu để biến nó thành chuyện kể bên bếp lửa.
"Run đến mức suýt đâm nhầm người mình. Cha ta ở hàng một quay lại nhìn ta, không nói, chỉ nhìn, rồi quay lại đánh tiếp. Hết trận, ta còn sống, cha ta còn sống. Tối đó cha bảo: 'Con run là đúng. Đứa nào không run trận đầu thì hoặc nó ngu hoặc nó điên.'"
Binh lính lại cười. Nghĩa ngồi bên cạnh, mắt cậu nhìn cha. Nam Kha thấy ngón tay cậu siết chặt vào mép bát hơn bình thường, không phải vì câu chuyện buồn cười mà vì cậu đang nghe cha kể về nỗi sợ. Ở tuổi mười sáu mười bảy, nghe cha mình thừa nhận từng sợ là một thứ quý hơn bất cứ bài học nào trên sân tập, vì nó cho phép cậu sợ mà không xấu hổ.
Dĩnh Khảo Thúc nhìn thoáng sang Nghĩa rồi nhìn đi chỗ khác. Nam Kha biết cái nhìn ấy là cố ý, vì ông kể câu chuyện này không phải cho binh lính, không phải cho Nam Kha, mà cho Nghĩa, cho đứa con trai mà ông không sửa trước mặt cả sân tập. Ông không khen, không nương, nhưng đêm trước trận thì kể cho con trai nghe rằng cha cũng từng run. Cái kể ấy là cách ông nói "không sao" mà không cần nói ra.
Nam Kha cười theo binh lính nhưng cái cười của anh mỏng. Phía sau cái cười ấy là một lớp nặng mà anh không để lộ, vì Dĩnh Khảo Thúc kể về quá khứ như thể ông sẽ có tương lai, như thể sau trận mai ông sẽ quay về đây, ngồi đúng chỗ này, ăn đúng bát cơm này, kể thêm một câu chuyện nữa, rồi thêm một câu chuyện nữa. Cái tương lai ấy ông tin là có, tin bằng cái tin của người đã sống sót trăm trận nên không thấy lý do mình sẽ không sống sót trận trăm lẻ một. Nhưng Nam Kha biết, biết rõ hơn ông, biết rõ hơn bất cứ ai ngồi quanh bếp lửa lúc này, rằng tương lai ấy ngắn hơn ông nghĩ, ngắn hơn rất nhiều. Mỗi câu chuyện ông kể bên lửa đêm nay đều là thứ mà Nam Kha sẽ nhớ khi ông không còn ở đây để kể nữa.
Bữa cơm tan dần. Lính về lều, tiếng nói chuyện nhỏ đi, thay bằng tiếng sắt và gỗ, tiếng mài, tiếng buộc, tiếng chuẩn bị, cái thứ âm thanh đều đặn mà doanh trại phát ra vào đêm trước trận. Chúng không ồn nhưng không bao giờ im, như tiếng thở của một cơ thể đang gồng lên chờ đợi.
Đăng ngồi một mình ở góc khuất phía sau lán kho, đại phủ đặt ngang đùi, tay phải cầm đá mài, tay trái giữ cán. Tiếng sắt mài trên đá vang lên đều đặn trong bóng tối chậm và nặng. Mỗi nhát kéo dài đúng một nhịp thở, kiểu người mài không phải để sắc hơn mà để bàn tay có việc làm trong lúc đầu đang nghĩ thứ khác. A Phúc ngồi cách Đăng vài bước, lưng dựa vào thành lán, hai tay ôm gối im lặng. Cái im của cậu bé đêm nay khác mọi đêm, không phải im vì buồn ngủ hay vì hết chuyện nói. Mà im vì cậu cảm nhận được bằng cái trực giác của đứa trẻ lớn lên giữa bạo lực đã quen đánh hơi nguy hiểm từ xa rằng đêm nay khác mọi đêm. Và cậu biết tiếng đại phủ Đăng mài trên đá không phải tiếng bình thường.
Nam Kha đi ngang và dừng lại nhìn Đăng mài giáo, nhìn A Phúc ngồi ôm gối. Anh không nói gì vì có những khoảnh khắc mà lời nói trở nên thừa, chỉ cần sự hiện diện đã đủ rồi. Anh chỉ đứng đó một lúc, nghe tiếng sắt, nghe tiếng gió rồi đi tiếp.
Nghĩa đang buộc giáp ở trước lều. Cậu ngồi xổm, giáp da đặt trên đùi, hai tay luồn dây buộc qua lỗ vai. Lúc này tay cậu run nhẹ, gần như không thấy nếu không nhìn kỹ. Nhưng Nam Kha nhìn kỹ vì anh đã quen nhìn Nghĩa, quen đọc những dấu hiệu nhỏ trên người cậu mà cậu không biết mình đang phát ra. Anh ngồi xuống cạnh, không nói gì mà chỉ cầm lấy sợi dây vai bên phải, luồn qua lỗ rồi kéo và buộc gọn. Nghĩa nhìn anh, mắt cậu hơi mở rộng. Rồi cậu hiểu rằng Nam Kha không đến để giúp buộc giáp mà đến để cậu không phải ngồi một mình với đôi tay run. Cậu không nói cảm ơn, chỉ quay lại buộc tiếp bên kia, tay bớt run đi một chút. Hai người ngồi đó trong im lặng, buộc từng sợi dây. Cái im lặng ấy ấm hơn bất cứ lời nào Nam Kha có thể nói, vì nó là thứ thiết huyết mà không ai cần tuyên bố, không ai cần thề. Họ chỉ cần ngồi đó, cùng làm, cùng run và biết rằng mình không run một mình.
Sau đó Nam Kha đi dọc khu nhóm Việt. Ở đây, không khí cũng đổi nhưng đổi theo kiểu khác, kiểu của những người đã quen sống trong bất trắc từ trước khi có doanh trại, từ trước khi có giáp, từ trước khi có bất cứ thứ gì ngoài bàn tay trắng và nhau. Bà Cả ngồi ở chỗ quen bên bếp lửa nhỏ riêng của nhóm, tay đan lại một mảnh áo rách chậm rãi và kiên nhẫn, như thể ngày mai không có trận đánh nào hết. Như thể thế giới vẫn quay đều và việc quan trọng nhất lúc này là vá cho kín mảnh áo ấy trước khi trời lạnh thêm. Mây ngồi cạnh bà, mắt cô nhắm, đầu gối co lên. Nam Kha không biết cô ta đang ngủ hay đang nghe. Nhưng cái cách Mây ngồi sát bà, vai chạm vai, cho anh biết rằng dù ngủ hay thức thì cô ta cũng đang giữ lấy thứ gì đó gần nhất, chắc nhất, ấm nhất mà cô ta có.
A Sơn ngồi cạnh Lĩnh cách đó không xa. Cậu đang làm một việc mà Nam Kha đã thấy cậu làm nhiều lần nhưng chưa bao giờ chú ý kỹ. Cậu rút từ trong áo ra một bông lúa khô nhỏ và dẹp, đã héo đến mức màu vàng ngả nâu. Rồi cậu giắt bông lúa ấy vào trong giáp da mới nhận chiều nay, giắt kỹ, ấn sâu vào khe giữa hai miếng da nơi giáp ép sát ngực. Sau cùng cậu vỗ nhẹ lên chỗ giắt, kiểu người ta vỗ túi áo kiểm tra xem ví tiền còn không.
"Mang theo cho may mắn."
A Sơn nói với Lĩnh bằng giọng nhẹ. Cậu cười, cái cười rộng quen thuộc mà Nam Kha đã thấy bao nhiêu lần, cái cười của người mà niềm vui lớn nhất trong ngày có thể là một cái rổ tre đan đẹp hay một bông lúa khô giắt vừa vặn trong giáp.
Lĩnh nhìn A Sơn và gồng vai. Cái gồng quen thuộc mà Nam Kha đã thấy từ ngày đầu gặp cậu trong rừng, cái gồng của đứa trẻ lớn lên trong xiềng xích đã biến thành phản xạ. Rồi Lĩnh gật đầu ngắn và không nói gì, nhưng cái gật ấy ở Lĩnh là nhiều rồi.
Nam Kha nhìn cảnh ấy, nhìn bông lúa khô giắt trong giáp A-Sơn, nhìn cái cười của cậu ta. Anh không chú ý lâu vì anh đang nghĩ đến trận đánh ngày mai, đang tính xem nhóm Việt sẽ đứng ở đâu trong đội hình Dĩnh Khảo Thúc. Anh đang lo xem liệu sách sử có chép chi tiết nào về vị trí cụ thể của quân tiên phong ở trận Kinh không mà anh quên mất. Bông lúa khô của một cậu bé mười bảy tuổi giắt vào giáp cho may mắn trong đầu anh lúc ấy, chỉ là một chi tiết nhỏ thoáng qua rồi chìm vào đám lo âu lớn hơn.
Sau này anh sẽ nhớ, nhớ rất kỹ, nhớ đến mức không bao giờ quên. Nhưng bây giờ anh chưa biết và cái chưa biết ấy là một thứ đặc ân mà anh sẽ muốn trả lại khi đã quá muộn.
Đêm xuống hẳn, doanh trại dịu đi nhưng không ngủ, tiếng mài giáo vẫn vang đâu đó phía xa. Tiếng lính thì thầm sau mái lều, tiếng gió thổi qua hàng cọc rào lay nhẹ đám cỏ khô. Nam Kha nằm trong lều, mắt mở nhìn lên mái tre trộn rơm đan thưa để lọt ánh trăng vào thành những vệt sáng nhỏ chạy dọc sàn đất.
Anh nghĩ đến ngày mai, nghĩ đến giáo, đến máu, đến thứ mùi mà sách sử không viết. Anh cũng đến khả năng mình sẽ chết, đến khả năng mình sẽ giết, đến cả hai khả năng ấy đều thật và đều gần, gần hơn bất cứ kỳ thi nào anh từng trải.
Rồi anh nghĩ đến kỳ thi đại học. Không phải vì anh muốn nghĩ mà vì ký ức ấy tự đến, giống cách nó vẫn tự đến mỗi khi anh nằm trong bóng tối chờ một thứ gì đó lớn hơn mình sắp xảy ra. Đêm trước khi thi, anh nằm trên giường, mắt mở nhìn trần nhà. Mẹ anh gõ cửa phòng nhẹ, hai tiếng gõ quen thuộc mà anh nhận ra trước cả khi nghe. Vì hai mươi hai năm mẹ gõ cửa phòng anh đều bằng nhịp đó, nhịp nhẹ đều và kiên nhẫn. Mẹ đưa vào ly sữa nóng và nói "ngủ sớm đi con", rồi bà đứng ở cửa thêm một nhịp nhìn anh, kiểu nhìn mà anh lúc đó tưởng là lo lắng thông thường. Nhưng bây giờ, khi nằm trên sàn đất cách mẹ hai nghìn bảy trăm năm, anh hiểu đó không phải lo lắng mà là thương, thương thuần túy, không lý do, không điều kiện. Kiểu thương mà chỉ mẹ mới có, kiểu thương mà anh đã bỏ qua bao nhiêu lần vì tưởng nó sẽ luôn ở đó.
Khi đó anh không uống sữa. Anh cầm ly cho ấm tay.
Bây giờ không có ly sữa, không có mẹ gõ cửa, không có hai tiếng gõ nhẹ kiên nhẫn. Chỉ có tiếng giáo mài vọng qua từ khu lính phía đông, tiếng gió thổi qua kẽ mái lều, tiếng A Sơn hát khẽ ở đâu đó trong khu nhóm Việt. Cái giai điệu Lạc Việt cổ chậm rãi mà bà Cả hay hát và mùi đất, mùi rơm, mùi sắt, mùi của một đêm mà ngày mai sẽ đổ máu.
Anh nằm đó, cổ họng nghẹn nhẹ. Kể từ khi ngồi trước bản đồ trên đất nghe Cao Cát nói câu ấy, kể từ khi anh quyết định sẽ làm gì đó với cái biết trước của mình, anh nhận ra rằng muốn làm thì phải sống qua ngày mai đã. Sống qua ngày mai nghĩa là phải cầm giáo, phải đâm, phải đỡ, phải chạy, phải không run, hoặc run mà vẫn đứng. Điều đó đơn giản khi đọc trong sách nhưng nằm đây, với tiếng mài giáo và mùi đất, nó nặng hơn bất cứ bài luận tám điểm nào anh từng viết.
Có tiếng bước chân nhẹ ngoài lều quen thuộc vang đến. Nam Kha ngồi dậy nhìn ra và thấy Dĩnh Khảo Thúc đang đi dọc hàng lều. Ông ta đi một mình, tay không, bước chậm, kiểu người đi vì không ngủ được chứ không phải vì có việc. Ông dừng ở chỗ Nam Kha và nhìn vào thấy anh đang ngồi. Ông không ngạc nhiên vì ông hiểu rằng đêm trước trận thì ai cũng thức, chỉ khác là có người thức vì sợ, có người thức vì chờ. Còn ông, ông thức vì quen.
"Không ngủ."
Ông nói, không phải hỏi.
"Không ngủ."
Nam Kha đáp.
Dĩnh Khảo Thúc đứng đó một nhịp rồi ngồi xuống trước cửa lều, chân duỗi, lưng dựa vào cọc, mắt nhìn lên trời. Nam Kha nhìn theo và bầu trời đêm ấp Dĩnh rộng hơn bất cứ bầu trời nào anh từng thấy. Sao dày đặc đến mức anh luôn quên mất rằng ở thế kỷ 21, nhìn lên trời đêm chỉ thấy vài chấm lẻ loi giữa ánh đèn thành phố. Còn ở đây, ở hai nghìn bảy trăm năm trước, trời đêm là một dải sáng mà anh phải nín thở mỗi lần ngẩng lên.
"Hồi cha ta còn sống."
Dĩnh Khảo Thúc nói bằng giọng nhẹ hơn lúc chiều, nhẹ kiểu người nói với đêm chứ không nói với binh lính.
"Ông kể rằng người trồng cây trước cổng nhà không phải trồng cho mình, mà trồng cho đứa cháu chưa sinh được ngồi dưới bóng mát."
Ông dừng lại một nhịp, gãi cằm, thói quen nhỏ mà Nam Kha đã quen đến mức thấy thiếu nếu ông không làm.
"Ta thích câu đó. Nên về ấp Dĩnh, ta trồng hai cây bên suối phía nam. Chưa kịp lớn."
Chưa kịp lớn.
Nam Kha nghe ba chữ ấy và cổ họng anh thắt lại, vì ông nói "chưa kịp lớn" bằng giọng bình thản của người tin rằng cây sẽ lớn, tin rằng mình sẽ thấy cây lớn, tin rằng sẽ có đứa cháu ngồi dưới bóng mát. Cái tin ấy bình thường, bình thường đến mức tàn nhẫn. Vì Nam Kha biết, biết một điều mà ông không biết, rằng ông sẽ không thấy cây lớn, sẽ không có đứa cháu ngồi dưới bóng mát ấy. Vì ông sẽ chết, chết bởi mũi tên bắn lén từ phía sau, chết trên chiến trường cách ấp Dĩnh mấy ngày đường. Hai cái cây bên suối phía nam sẽ lớn lên mà không có ai nhìn.
Anh muốn nói, muốn nói "cẩn thận Tử Đô", muốn nói "đừng quay lưng trước mặt hắn", muốn nói bất cứ thứ gì để thay đổi dù chỉ một phần nhỏ của phiên bản lịch sử mà anh đang sống trong đó. Nhưng anh không nói vì nói thì phải giải thích và giải thích thì phải nói anh từ đâu đến. Ngay cả khi nói, Dĩnh Khảo Thúc là người tin nghĩa khí, tin rằng đồng liêu không giết nhau và ông sẽ không tin anh. Không phải vì ông ngốc mà vì ông chọn tin vào con người và chính cái chọn ấy sẽ giết ông.
"Cây đẹp không?"
Nam Kha hỏi vì anh không biết nói gì khác. Vì nếu ông sẽ không thấy cây lớn thì ít nhất anh muốn nghe ông kể về nó khi nó còn nhỏ.
Dĩnh Khảo Thúc quay sang nhìn anh. Trên gương mặt khắc khổ sạm nắng ấy, trong ánh trăng, Nam Kha thấy một nét mềm thoáng qua nhanh. Kiểu mềm mà ông không cho ai thấy ban ngày vì ban ngày ông là tướng, là giáo, là mâu. Nhưng ban đêm trước trận, ông được phép là người, là cha, là kẻ trồng cây bên suối.
"Đẹp."
Ông nói.
"Cành nhỏ, lá thưa, nhưng rễ bám chắc. Suối lụt mấy lần không trốc."
Nam Kha gật đầu. Anh cắn chặt môi để không nói thêm gì vì nếu anh nói thêm thì giọng anh sẽ không phẳng được nữa. Và rồi ông sẽ hỏi và anh sẽ không biết trả lời.
Họ ngồi đó nhìn trời trong im lặng thêm một lúc. Na, Kha nghĩ rằng đây là lần thứ năm hoặc thứ sáu, anh ngồi bên cạnh một người trong đêm và nhìn lên cùng một bầu trời. Mỗi lần là bên cạnh người khác, với Lý Trực trong khu nhóm Việt hồi mới đến, với Cao Cát sau buổi bàn hậu cần, với Dĩnh Khảo Thúc lúc này. Bầu trời vẫn vậy, sao vẫn dày, gió vẫn thổi, nhưng anh thì khác. Khác vì mỗi lần ngồi với một người là mỗi lần anh hiểu thêm rằng bầu trời này không phải của riêng anh, nó của tất cả những người đang sống, đang thở, đang chuẩn bị cầm giáo ra trận sáng mai.
Dĩnh Khảo Thúc đứng dậy, phủi quần, gãi cằm lần cuối. Rồi ông nói ngắn.
"Ngủ đi. Mai dậy sớm."
Sau đó ông rời đi, bước chân nặng đều về phía lều chỉ huy. Nam Kha nhìn theo lưng ông trong bóng tối. Lưng rộng, hơi gù ở vai phải nơi giáp cọ nhiều năm. Anh nghĩ rằng nếu đây là lần cuối cùng anh nhìn tấm lưng ấy trong đêm yên bình, thì ít nhất anh đã ngồi đây, đã nghe ông kể về cây bên suối, đã nhìn ông gãi cằm trong ánh trăng. Những thứ ấy nhỏ và nhẹ, sẽ nặng hơn bất cứ dòng nào trong sách sử, vì sách sử không chép ai gãi cằm, không chép ai trồng cây, không chép đêm trước trận có ông tướng nào ngồi trước lều nói "cây đẹp, rễ bám chắc, suối lụt không trốc". Còn Nam Kha, sinh viên năm tư, người duy nhất ở đây biết rằng hai nghìn bảy trăm năm sau sẽ không ai nhớ những thứ này. Nhưng anh sẽ nhớ, nhớ thay, nhớ cho.
Nam Kha không ngủ được. Anh nằm thêm một lúc rồi ra ngoài, đi về phía khu nhóm Việt. Lĩnh đang ngồi gác, lưng thẳng, vai gồng, mắt nhìn vào bóng tối. Khi Nam Kha ngồi xuống cạnh, Lĩnh không quay lại mà chỉ nói nhỏ bằng tiếng Lạc Việt cổ.
"Anh ngủ đi."
"Không ngủ được."
Nam Kha nói cũng bằng tiếng Lạc Việt cổ. Ba từ ấy ra khỏi miệng anh mượt hơn bao giờ hết, vì anh đã nói ngôn ngữ này đủ lâu để nó không còn là ngoại ngữ mà bắt đầu thành một phần của anh. Là một phần mới, một phần mà anh không mang theo từ thế kỷ 21 nhưng đã mọc ra ở đây, ở thời đại này, ở giữa những con người này.
Không khí im lặng, gió thổi. Ở đâu đó trong doanh trại, tiếng mài giáo cuối cùng cũng tắt và bóng tối chìm xuống nặng hơn, đặc hơn. Kiểu bóng tối mà chỉ nơi không có đèn điện mới có, bóng tối thuần túy, bóng tối mà mắt nhìn vào thì chỉ thấy mình.
Rồi Lĩnh nói nhỏ hơn, gần như thì thầm.
"Anh Sơn nó bảo mai sẽ không sao."
Nam Kha quay sang nhìn Lĩnh. Trong bóng tối, anh không thấy rõ mặt cậu, chỉ thấy đường viền vai gồng. Còn giọng cậu ta, giọng ấy không phải giọng của người tin mà giọng của người muốn tin và hai thứ đó khác nhau xa lắm.
Anh không nói gì mà chỉ ngồi đó, cạnh Lĩnh trong bóng tối. Cái ngồi ấy là tất cả những gì anh có thể cho, vì anh không biết ngày mai sẽ ra sao, không biết ai sẽ sống ai sẽ chết. Sách sử không chép tên A Sơn, không chép tên Lĩnh, không chép tên bất cứ ai trong nhóm Việt. Cái không chép ấy không nghĩa là họ không tồn tại, chỉ nghĩa là không ai buồn ghi lại.
Trời chưa sáng. Nam Kha không biết mình ngủ lúc nào nhưng khi anh mở mắt, trời vẫn tối, chỉ có một vệt xám mỏng ở chân trời phía đông. Tiếng bước chân đã vang khắp doanh trại, không phải tiếng bước chân của người đi lại bình thường mà tiếng bước chân của người đang xếp hàng, đang cầm giáo, đang buộc nốt dây giáp. Đó là tiếng bước chân của một đội quân đang tỉnh dậy để đi đánh trận.
Dĩnh Khảo Thúc đã đứng trước lều chỉ huy, giáp mặc xong, mâu cầm tay, lưng thẳng, mặt bình thản. Ông không nói gì, không cần nói, vì sự hiện diện của ông đứng đó, giáp buộc gọn, mâu dựng vai trong ánh xám đầu ngày, đã là mệnh lệnh rõ ràng hơn bất cứ lời nào.
Binh lính đi theo. Nam Kha đi theo. Đăng đi theo, đại phủ vác vai, bước chân dài, mắt nhìn thẳng. Trên gương mặt ông ta, cái phẳng lặng quen thuộc đã thay bằng một thứ khác. Không phải hào hứng, không phải sợ, mà là tập trung. Tập trung thuần túy, kiểu tập trung của con thú săn đã đánh hơi được mồi và đang đi về phía nó bằng mỗi sợi cơ trong người.
Dĩnh Nghĩa đi sau cùng. Lưng cậu thẳng, giáp buộc kỹ, dây vai không run, mắt nhìn phía trước. Bước chân cậu đều và chắc, khác hẳn đôi tay run run buộc giáp đêm qua. Vì ban đêm Nghĩa được phép sợ nhưng ban ngày khi đi sau cha, cậu là lính, là con trai Dĩnh Khảo Thúc, là người mà nếu run thì phải run ở bên trong chứ không để lộ ra ngoài. Cái cách cậu giấu nỗi sợ bằng lưng thẳng và bước chân đều, nó giống cha cậu đến mức Nam Kha muốn cười, muốn cười và muốn khóc cùng lúc, vì cậu không biết mình giống cha đến vậy. Cha cậu cũng không biết, vì cha con nhà ấy yêu nhau bằng cách không nói, bằng cách đi song song mà không nhìn sang, bằng cách cùng buộc giáp mà ngồi khác lều.
Đoàn quân đi qua cổng trại tiến ra ngoài, đi vào buổi sáng xám. Phía trước là Kinh, là Cộng Thúc Đoạn, là trận đánh, là máu, là chết, là tất cả những thứ mà sách sử gói gọn trong một dòng.
Nam Kha đưa tay vào trong lớp áo lót dưới giáp, chỗ anh vẫn giấu sợi dây thun đỏ từ ngày đầu tiên xuyên không. Sợi dây mà em gái để quên trên bàn và anh vô thức nhặt lên rồi mang theo qua hai nghìn bảy trăm năm. Ngón tay chạm vào nó, phai hơn nhiều so với ngày đầu tiên, mềm hơn, mỏng hơn, gần như mất màu. Nhưng nó vẫn còn và anh giữ tay ở đó thêm một nhịp rồi bỏ ra, bước tiếp.
Trời chưa sáng hẳn nhưng đã đủ sáng để thấy đường.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.