Bách Việt Hùng Đồ

Quyển 1: Man Di

Chương 13: Hai Thế Giới

Đăng: 30/05/2026 11:33 3,473 từ 116 lượt đọc

Trại thương nhân thức dậy bằng tiếng bò rống và tiếng người gọi nhau xếp hàng. Nhóm của Nam Kha từ góc đất xa trung tâm, không còn ai ngạc nhiên vì cái âm thanh đó nữa. Bảy ngày đã đủ để một thứ lạ trở thành quen, và Nam Kha nằm dưới tấm vải rách che gió, nghe tiếng bò rống lần này mà không buồn mở mắt ngay. Anh nằm thêm một lúc, cảm nhận cái lạnh sáng sớm len qua vai áo, trước khi tự nhắc mình phải dậy vì còn việc phải làm.

Anh ngồi dậy, kéo người ra khỏi chỗ ngủ, và thấy bà Cả đã ngồi đó từ lúc nào, lưng thẳng, hai tay đang tách một sợi dây gai thành những sợi nhỏ hơn để bện lại thành thứ gì khác. Bà không ngẩng lên khi Nam Kha đi qua, chỉ gật đầu rất nhẹ, cái gật mà anh đã học được cách đọc trong những ngày qua. Đó không phải chào, mà là xác nhận có anh ở đó, đủ để bà không cần nhìn lên mà vẫn biết.

Sáng nay anh sẽ làm việc cho đoàn như mọi sáng, buổi chiều thì học Nhã ngữ với Lý Trực. Tối về nhóm của mình, Nam Kha ngồi cạnh đống lửa nhỏ, học lại những âm mà bà Cả và A-Phúc kiên nhẫn lặp cho anh nghe từng từ một. Cái lịch trình đó, lặp đi lặp lại bảy ngày liền, đã bắt đầu có hình dạng của một thứ gì gần giống bình thường. Khi Nam Kha bước qua khoảng đất trống giữa hai thế giới, đôi lúc anh tự hỏi liệu có ngày nào mình quên mất rằng cái bình thường này, cái mà một tháng trước còn chưa hề tồn tại.

Buổi sáng trôi qua với việc khuân hàng. Nắng lên cao dần, nóng trên gáy, và mùi mồ hôi trộn với mùi da bò phơi khô từ mấy tấm che hàng bốc lên nồng nặc mỗi khi Nam Kha nghiêng người hạ một bao xuống đất. Vai anh đã chai đi phần nào so với những ngày đầu, dù cơn đau âm ỉ vẫn còn đó. Anh làm việc cạnh ông già từng lặng lẽ mang rơm và cháo đến cho nhóm của anh, và một thanh niên trẻ hơn, người đã cười khi thấy Nam Kha dùng đũa lần đầu. Ông già không nói nhiều, chỉ ra hiệu chỗ nào xếp trước, chỗ nào xếp sau, và trong cái im lặng đó có một sự tôn trọng kiểu khác, bằng việc để anh tự làm, tự sửa khi sai, không can thiệp quá sớm.

Đăng cũng ở đó từ sáng. Ông không chờ ai sai mình mà tự đến chỗ mấy xe hàng nặng nhất đang chờ dỡ, rồi nhấc một bao mà hai người trong đoàn vừa khiêng xuống bằng đòn gánh. Ông nhấc bằng một tay, đặt xuống đất, rồi quay lại nhấc bao tiếp theo. Anh thanh niên từng cười cách Kha dùng đũa đứng cạnh, nhìn, miệng vẫn mở sẵn để nói gì đó nhưng không nói được vì đang bận nhìn một người vừa làm bằng một tay cái việc hai người làm bằng đòn gánh. Ông già mang rơm đi ngang, liếc Đăng một cái, rồi liếc Kha, rồi tiếp tục đi.

Đăng không ở lại lâu. Khuân xong đống bao nặng nhất, ông quay về góc nhóm, ngồi xuống chỗ cũ, mắt quét một vòng kiểm tra bọn trẻ rồi mới yên tâm. Nam Kha để ý rằng phía chỗ ngủ của nhóm, mấy tấm vải che gió đã được kéo lại gọn hơn, góc phía An và Mây nằm được chắn kỹ hơn hẳn so với tối qua. Anh biết đó không phải việc bà Cả làm vì bà ngồi bện dây từ sáng chưa đứng lên lần nào.

Đến gần giữa trưa, khi cả nhóm dừng lại uống nước, Nam Kha nhìn đống hàng đang được xếp lên xe và nhíu mày. Những bao nặng đặt lên trước, bao nhẹ đặt sau, đúng theo cách người ta vẫn làm ở đây. Nhưng trọng lượng giữa hai bên xe lại lệch, một bên nặng hơn hẳn bên kia, và với quãng đường dài phía trước, cái lệch đó sẽ làm bánh xe mòn không đều, làm bò kéo mệt hơn cần thiết.

Anh không có đủ từ ngữ để giải thích điều đó. Lý Trực đang ở gần, đang kiểm hàng cùng một người khác, và Kha bước đến. Anh không nói gì, chỉ ra hiệu xin phép rồi tự tay bắt đầu xếp lại một góc xe, chuyển hai bao từ bên này sang bên kia, cân lại, đứng lùi ra nhìn, rồi gật đầu với chính mình.

Lý Trực dừng việc và nhìn cái xe, nhìn Kha, rồi nhìn lại cái xe lần nữa. Ông bước đến, đặt một tay lên thành xe, lắc nhẹ để cảm nhận độ cân bằng, và trên mặt ông hiện lên cái nhìn của người vừa phát hiện ra một công cụ hữu dụng hơn mình nghĩ.

"Sao biết?"

Ông hỏi chậm bằng Nhã ngữ đơn giản nhất có thể.

Nam Kha chỉ vào bánh xe, rồi chỉ vào khoảng đường xa phía trước, rồi làm động tác hai tay nghiêng qua nghiêng lại, mô phỏng cái xe chao đảo nếu chở lệch. Lý Trực nhìn động tác đó, rồi bật ra một tiếng cười ngắn, không phải cười nhạo mà cười vì cái cách giải thích kỳ lạ mà vẫn hiểu được.

"Được."

Ông nói, rồi quay sang gọi mấy người khác lại.

Nam Kha còn muốn nói thêm một việc nữa, nhưng biết mình không có từ nên anh đi đến chiếc xe thứ hai đậu gần đó, chiếc mà hàng hóa đã được phủ bằng một tấm vải thô buộc lỏng lẻo ở bốn góc. Anh nhìn lên trời, nhìn phía chân trời nơi mây đang kéo thấp dần từ sáng, rồi cúi xuống buộc lại bốn góc vải cho chặt hơn, kéo phần dưới nhét vào giữa các bao hàng để nếu mưa, nước sẽ chảy xuống ngoài thay vì ngấm vào bên trong. Đó là kiến thức anh không học ở đâu xa, chỉ là vài lần đi cắm trại thời đại học, mấy lần bị mưa giữa đêm ướt sạch ba lô, đủ để anh biết rằng buộc vải che mưa có cách làm, và cách họ dùng ở đây chưa đúng.

Lý Trực đi qua, thấy cái xe đã buộc lại, dừng bước nhìn một lúc. Ông không hỏi lần này, chỉ gật đầu rất nhẹ rồi đi tiếp, và cái gật đó khác với cái gật những ngày trước, vì những ngày trước ông gật với một kẻ chịu khó, còn hôm nay ông gật với một kẻ biết suy nghĩ.

Doãn Phúc ngồi trên ghế gỗ thấp cách đó không xa, quan sát cảnh đó từ đầu đến cuối mà không nói gì. Đến chiều, khi đoàn dừng nghỉ, Nam Kha thấy ông gọi Lý Trực lại, chỉ về phía những chiếc xe đã được xếp lại, hỏi một câu ngắn. Lý Trực trả lời cũng ngắn, và Nam Kha nghe được đúng một từ quen trong câu trả lời đó.

"Người này."

Doãn Phúc nhìn sang phía Nam Kha, lần này lâu hơn mọi lần trước. Trong cái nhìn đó không còn là phép tính của một thương nhân đang cân lời lãi từ một kẻ lạ mặt nữa, mà là ánh mắt của người vừa thêm một dòng mới vào sổ sách trong đầu mình, dòng ghi không phải về tiền mà về một thứ khó định giá hơn.

Chiều muộn, sau buổi học Nhã ngữ với Lý Trực, Nam Kha quay về góc trại của nhóm mình, mùi khói bếp nhỏ đang bốc lên từ đống lửa quen thuộc làm bụng anh cồn cào. A-Phúc đang ngồi gần đó, tay cầm hai cành cây nhỏ, đang cố vót chúng theo cách Nam Kha vẫn làm. Lưỡi dao đá trượt lên trượt xuống chậm chạp, vụng về, và khi thấy Nam Kha đến, cậu bé ngẩng lên, giơ hai cành cây dở dang ra khoe.

"Anh xem."

A-Phúc nói bằng ngôn ngữ của mình, rồi thử thêm bằng vài từ Nhã ngữ ít ỏi học được, ghép lại thành một câu nửa nạc nửa mỡ.

"Cái này, giống anh."

Nam Kha cầm lấy, xoay qua xoay lại. Hai cành cây gãy không đều, một dài một ngắn, vết vót còn thô, nhưng rõ ràng là một sự cố gắng nghiêm túc. Anh bật cười, ngồi xuống cạnh A-Phúc, cầm lấy con dao đá, chỉnh lại tư thế tay cậu bé, vừa làm vừa ra hiệu.

"Không vội. Từng nhát nhỏ."

A-Phúc nhìn theo, mặt nghiêm túc đến buồn cười, rồi cậu bé thử lại, và lần này lưỡi dao đi mượt hơn một chút. Cậu bé ngẩng lên cười toe toét, một nụ cười để lộ cái răng sún còn chưa mọc lại.

"Anh ăn lạ."

A-Phúc nói, vẫn đang vót, không nhìn lên.

"Ai cũng ăn bốc. Anh dùng hai cái que."

"Quen rồi. Chỗ anh, ai cũng ăn bằng hai cái que như vậy."

A-Phúc dừng tay, nhìn anh với vẻ mặt của một đứa trẻ vừa nghe điều gì đó khó tin nhưng không nỡ cãi.

"Ai cũng vậy?"

"Ai cũng vậy."

Trong đầu Nam Kha, có một mảnh hình ảnh lướt qua rất nhanh, một quán cơm gần trường, tiếng đũa gõ vào bát, ai đó ngồi bên kia bàn đang cười cái gì anh không còn nhớ rõ. Và anh để cho cái hình ảnh đó trôi qua mà không giữ lại, không đào sâu thêm, vì giữ lại lúc này chỉ làm cơn đói trong bụng càng thêm khó chịu theo một cách khác. Anh quay sang nhìn A-Phúc đang cặm cụi vót, và để cái hiện tại lấp đầy khoảng trống đó.

Ông Khiết ngồi cách đống lửa một đoạn, dựa vào một thân xe gỗ cũ, hai bàn tay đặt ngửa trên đùi theo cái thói quen mà Nam Kha đã quen thấy, như thể ông luôn để hai tay mở sẵn, chờ một thứ gì đó đặt vào. Hôm nay trong tay ông là một mớ lá khô, và ông đang cố bện chúng lại thành một vòng nhỏ, ngón tay run nhẹ, chậm đến mức mỗi vòng xoắn mất gấp ba thời gian cần thiết.

An ngồi xổm cạnh ông, dõi theo từng động tác bằng cặp mắt to tròn. Mỗi khi tay ông Khiết run quá mà để tuột một sợi lá, thằng bé nhanh nhẹn nhặt lên, đặt lại đúng vị trí, không nói gì, chỉ làm như một việc hiển nhiên phải làm. Ông Khiết nhìn thằng bé, bật ra một tiếng cười khô, nhẹ như hơi gió, rồi ho hai tiếng khô và ngắn, loại ho mà ai cũng đã nghe quen từ ông suốt mấy ngày qua, loại ho của ngực không còn đủ sức giữ yên.

Mây ngồi gần đó, tay vẫn đang đan nốt một sợi lá thành hình gì đó chưa rõ. Cô ta ngẩng lên khi nghe tiếng ho, nhìn ông Khiết rồi quay sang An.

"An, lấy cho ông ít nước đi."

Thằng bé đứng dậy liền chạy đi, rồi chạy về, hai tay ôm bát nước nhỏ đưa cho ông Khiết cẩn thận như sợ đổ một giọt nào. Ông Khiết đón lấy, uống một ngụm nhỏ, rồi bàn tay run lại đặt ngửa trên đùi, trong lòng bàn tay vẫn còn mấy sợi lá khô chưa bện xong. Ông nhìn xuống mớ lá dở dang, rồi nhìn An, rồi tiếp tục bện chậm, từng vòng, cho đến khi một vòng lá tròn nhỏ, méo và không đều, nằm gọn trong lòng bàn tay run rẩy của ông. Ông đưa cho An. Thằng bé đón lấy, nhìn một lúc, rồi đeo vào cổ tay trái, xoay xoay mấy lần cho vừa, vòng vẫn hơi rộng, và không tháo ra nữa.

Nam Kha đứng từ xa quan sát cảnh đó một lúc rồi quay đi lo việc khác, và trên đường đi anh chợt nhớ ông ngoại mình, nhớ cái cách ông ngồi ngoài hiên chiều chiều gọt mấy con thú bằng gỗ cho đám cháu dù không đứa nào còn chơi con thú gỗ nữa. Tay ông cũng run y như vậy, cũng chậm y như vậy, và Nam Kha lắc đầu vì anh không ngờ rằng cái hình ảnh ông ngoại gọt gỗ lại hiện lên ở đây, ở một góc trại giữa thời đại không có tên, cách nhà anh một khoảng cách mà anh đã cố không nghĩ đến.

Tối đó, khi cả nhóm quây quanh lửa ăn cháo, bà Cả chia phần xong cho tất cả, rồi múc thêm một bát, đặt xuống cạnh chỗ Nam Kha ngồi, như bà đã làm mấy tối liên tiếp. Bà không nhìn anh, không nói gì, chỉ đặt xuống rồi quay lại ăn phần mình.

Nhưng tối nay, khi Nam Kha ăn gần hết bát cháo, bà Cả dừng tay bện dây. Bà ngồi yên một lúc, mắt nhìn Nam Kha không chớp, cái nhìn đánh giá mà anh đã thấy bà dùng với mọi thứ quanh đây, từ chỗ đất nhóm vừa dừng chân đến người lạ mới gặp, loại nhìn của người cân nhắc kỹ trước khi mở miệng vì biết rằng mỗi lời bà nói đều có trọng lượng với cả nhóm. Rồi bà mở miệng, nói một câu dài bằng giọng trầm và đều, nhìn thẳng vào Nam Kha chứ không nhìn lửa. Cái nhìn thẳng đó, lần đầu tiên kể từ khi hai người gặp nhau, khiến Nam Kha ngồi thẳng lưng lên mà không nhận ra.

A-Phúc dịch bằng vài từ Nhã ngữ lẫn cử chỉ, chắp nối lại thành đại ý: bà nói anh ăn rồi thì nghỉ, ngày mai còn việc.

Nam Kha gật đầu, muốn cảm ơn nhưng chỉ biết một từ ngữ duy nhất mà anh nhớ chắc chắn, từ mà A-Phúc dạy anh sáng hôm qua khi anh đưa cậu bé bát nước.

"Dạ."

Anh nói, cố bắt chước cái âm trầm mà A-Phúc đã phát cho anh nghe ba lần liên tiếp đến khi anh nói đúng.

Bà Cả không phản ứng gì rõ rệt, chỉ quay lại bện dây, nhưng cái im lặng sau đó mềm hơn cái im lặng trước. Nam Kha hiểu rằng mình vừa được chấp nhận thêm một bậc, không phải bằng lời mà bằng việc bà coi anh đáng để nói thẳng thay vì chỉ đặt bát cháo xuống rồi đi.

Lát sau, khi Nam Kha ngồi vót thêm một đôi đũa dự phòng, bà Cả đang nói gì đó với Mây ở phía bên kia đống lửa, giọng thấp, đều, và trong câu đó, Nam Kha bắt được một âm quen tai. Bà phát ra một từ rất gần với "nước", gần đến mức anh ngẩng lên, tay dừng vót, tai nghiêng về phía đó cố nghe lại lần nữa. Nhưng bà đã nói sang chuyện khác, và cái âm đó trôi qua, Nam Kha không kịp giữ lại, chỉ còn một cảm giác mơ hồ rằng mình vừa nghe thấy gì đó quen thuộc mà chưa biết đặt vào đâu. Anh nhìn xuống đôi đũa đang vót dở trong tay, lắc đầu nhẹ, rồi tiếp tục.

Lĩnh ngồi ở rìa vòng lửa như mọi tối, vai vẫn hơi gồng theo cái thói quen cũ, mắt liên tục đảo về phía bóng tối ngoài trại. Tối nay, khi Nam Kha mang một bó củi đến chỗ cậu đang ngồi để chất thêm vào lửa, Lĩnh không lùi lại như mọi lần, cũng không quay đi ngay, mà cậu ta nhìn Nam Kha một lúc, ánh mắt do dự. Rồi cậu mở miệng.

"Sàn."

Lĩnh nói một từ ngắn, giọng còn cứng vì ít dùng.

Nam Kha không hiểu, bèn nhìn sang A-Phúc. Cậu bé đang ngồi gần đó, ngẩng lên, mắt hơi mở to.

"Anh ấy nói hãy giữ vững."

A-Phúc dịch, rồi nói thêm, giọng nhỏ hơn như nói với chính mình:

"Ảnh hiếm khi nói lắm."

Nam Kha im lặng một lúc. Rồi nam Kha nhìn Lĩnh, không chắc cậu ta đang nói về cái gì, về đêm giải cứu, về cái xe hàng sáng nay, hay về một thứ gì xa hơn cả hai điều đó. Anh gật đầu, đáp lại bằng một từ anh vừa học được hôm qua, cố gắng phát đúng âm.

"Cũng vậy."

Lĩnh nhìn anh thêm một giây, rồi quay đầu đi, lại nhìn ra bóng tối, nhưng vai cậu đã không còn gồng cứng như phút trước. Chỉ một chút, chỉ đủ để thấy.

Nam Kha ngồi lại chỗ mình, trong đầu lặp lại cái từ đó một lần nữa.

Đăng không ngồi quanh lửa như mọi người. Ông vẫn ở vị trí cũ, lưng dựa vào thành xe hàng, mắt hướng ra ngoài. Nhưng tối nay, khi bà Cả đứng dậy đi lấy thêm nước, ông là người đầu tiên đứng lên, không cần ai nhắc, đi theo sau bà một quãng, không theo sát, chỉ đủ gần để can thiệp nếu cần. Khi bà quay lại, ông cũng quay lại vị trí cũ, không nói một lời, và sự phân công đó không ai bàn, không ai bầu, nó tự hình thành như nước chảy vào chỗ trũng.

Đêm xuống sâu hơn, lửa nhỏ lại, và từng người trong nhóm dần nằm xuống chỗ ngủ quen thuộc. An cuộn tròn cạnh A-Phúc như mọi đêm, cổ tay trái vẫn đeo cái vòng lá mà ông Khiết bện cho chiều nay, hơi thở đứa bé đều và nhỏ. Mây nằm xuống, đặt mớ lá đan dở cạnh đầu. Bà Cả là người cuối cùng còn ngồi, nhìn đống lửa tàn dần, trước khi bà cũng lui về chỗ nghỉ.

Nam Kha thu dọn mấy thứ lặt vặt quanh đống lửa trước khi nằm xuống. Anh không nhận ra rằng mình đang xếp bát gỗ chồng lên nhau theo kích thước từ lớn đến nhỏ một cách tự động, bằng thói quen của một người từng rửa bát xếp kệ trong bếp ký túc xá mỗi tối. Cho đến khi anh nhìn xuống chồng bát và thấy nó gọn gàng đến mức lạ lẫm giữa cái thế giới không ai xếp gì theo thứ tự cả. Anh nhìn chồng bát đó một lúc, rồi lắc đầu nhẹ, không biết nên cười hay nên buồn vì những thứ nhỏ nhặt nhất lại là thứ bám theo anh dai dẳng nhất.

Anh nằm xuống chỗ quen thuộc, tấm vải rách phía trên đầu, và ngước nhìn lên khoảng trời lộ ra qua khe hở của mái che. Bầu trời đầy sao, dải Ngân Hà vẫn kéo cái vòng cung mờ dày đặc ngang qua bầu trời, không khác gì đêm đầu tiên anh nằm ở trại thương nhân nhìn lên.

Nhưng lần này anh không sững người lại như lần đó. Anh không đếm sao, không nghĩ về đèn cao áp ký túc xá, không cảm thấy cái hụt hẫng của khoảng cách vời vợi kia. Bên cạnh anh là tiếng thở đều của A-Phúc và An, xa hơn một chút là tiếng trở mình nhẹ của Mây, và xa hơn nữa, ở rìa bóng tối, hình bóng Đăng vẫn ngồi dựa thành xe, mắt ông ta vẫn mở để canh gác cho cả nhóm ngủ.

Cùng một bầu trời, cùng những vì sao đó, nhưng lần này anh không phải người duy nhất đang nằm dưới nó.

Anh chưa biết ngày mai sẽ đi đến đâu, chưa biết Doãn Phúc sẽ còn chấp nhận nhóm này bao lâu, chưa biết bao giờ mới có một chỗ ở vững hơn cái góc đất trống xa trung tâm trại. Nhưng đêm nay, có cơm ăn, có lửa, có người nằm gần, không ai bị xua đuổi.

Anh lẩm bẩm rất nhỏ, bằng tiếng Việt, thứ ngôn ngữ không ai quanh đây hiểu được, và cũng chính vì không ai hiểu mà nó vẫn còn là của riêng anh.

"Sống đã rồi tính sau."

Rồi anh nhắm mắt, để cơn mệt của một ngày dài kéo anh chìm vào giấc ngủ, dưới bầu trời mà lần này, anh không còn nhìn nó một mình.

0