Bách Việt Hùng Đồ

Quyển 1: Man Di

Chương 14: Gốc

Đăng: 31/05/2026 11:19 3,167 từ 123 lượt đọc

Buổi chiều hôm đó, đoàn dừng nghỉ sớm vì một bánh xe gãy trục, và Nam Kha tận dụng thời gian rảnh để về góc trại nhóm mình sớm hơn mọi ngày. Bà Cả đang ngồi như mọi khi, lưng dựa vào thân xe gỗ cũ, hai tay đặt trên đùi, và khi thấy Nam Kha đến, bà ra hiệu cho anh ngồi xuống bằng một cái gật đầu đơn giản mà không cần lời nói.

"Học tiếp."

Bà nói bằng ngôn ngữ của mình. A-Phúc thì ngồi cạnh bà như mọi buổi học, dịch lại bằng vài từ Nhã ngữ chắp vá:

"Bà nói 'học'."

Nam Kha ngồi xuống, khoanh chân, lấy ra một mảnh vỏ cây phẳng anh đã dùng để khắc lại những từ mới học bằng một loại chữ viết riêng của mình, nửa chữ Việt nửa ký hiệu tự sáng tạo, đủ để anh nhớ lại âm thanh sau này. Bà Cả nhìn mảnh vỏ cây đó một lúc, không hiểu những vạch khắc trên đó là gì, nhưng bà không hỏi, chỉ tiếp tục.

Bà chỉ vào đất dưới chân rồi nói một âm ngắn và rõ. Nam Kha lặp lại và sai, bà lắc đầu nói lại chậm hơn. A-Phúc bên cạnh cười khẽ khi Nam Kha lặp lại lần thứ ba vẫn sai thanh âm.

"Anh nói như bị nghẹn cổ."

Cậu bé nói, mắt cười.

Nam Kha nhìn A-Phúc, tự giễu trong đầu rằng nếu có ai thấy anh lúc này, một sinh viên năm cuối ngồi trên đất, gãi đầu, cố phát đúng một âm đơn giản mà đứa trẻ mười hai tuổi nói được từ lúc biết mở miệng, thì người ta sẽ không nghĩ anh đã từng đạt điểm cao nhất lớp môn Ngôn ngữ học đại cương. Anh thử lần nữa, lần này chỉnh cách đặt lưỡi, và bà Cả gật đầu nhẹ, rồi chuyển sang từ tiếp theo.

Bà chỉ lên trời nói một từ. Nam Kha lặp lại đúng, bà gật đầu. Bà chỉ vào lửa nói một từ khác. Nam Kha lặp lại gần đúng, bà sửa nhẹ, anh lặp lại, bà gật đầu. Nhịp buổi học chậm rãi, đều đặn, và Nam Kha bắt đầu thấy quen với cái nhịp đó, cái cách bà Cả kiên nhẫn không giới hạn, cái cách bà không bao giờ tỏ ra bực dù anh sai âm đến lần thứ năm. Bà chỉ gật hoặc lắc, không khen, không chê, như một người đã dạy cách này cho nhiều đứa trẻ trước anh và sẽ dạy thêm nhiều đứa nữa nếu có dịp.

Bà nói, chỉ vào bát nước cạnh chân.

"Nước."

Nam Kha lặp lại, cố bắt đúng cái âm trầm và hơi kéo dài ở cuối. Trong lúc phát âm, một thứ gì nhỏ và quen thuộc chạm vào rìa ý thức anh, giống hệt cảm giác tối hôm trước khi anh nghe bà nói chuyện với Mây, nhưng lần này rõ hơn. Anh ghi lại, không nghĩ nhiều và tiếp tục.

Bà chỉ vào miệng mình, nhai không khí.

"Ăn."

"Ăn."

Nam Kha lặp lại, và lần này anh khựng, vì cái âm đó gần như không khác gì tiếng Việt hiện đại anh nói hằng ngày. Anh nhìn bà, bà không để ý mà đã chuyển sang từ tiếp theo.

Bà chỉ vào mắt mình.

"Mắt."

"Mắt."

Anh lặp lại rồi chợt dừng.

Nước, ăn, mắt.

Anh nhìn xuống mảnh vỏ cây, nơi vừa rồi anh khắc liền ba từ cạnh nhau, và một cảm giác lạnh nhẹ chạy dọc sống lưng. Đó không phải sợ, mà gần với cái cảm giác khi đang giải một bài toán khó và bỗng thấy đáp số đang tự hiện ra trước khi mình kịp tính hết các bước.

"Tiếp."

Anh nói, giọng cố giữ bình thường.

"Bà dạy tiếp đi."

Bà Cả nhìn anh một lúc, có lẽ thấy cái gì đó khác trong mắt anh, nhưng không hỏi. Bà tiếp tục chậm, từng từ. Nào là tay, chân, lửa, đêm. Mỗi từ bà nói ra, Nam Kha lặp lại, ghi lại, và mỗi lần lặp lại anh càng chắc hơn về cái cảm giác lạnh đang lan rộng trong ngực. vì trong mấy từ bà vừa dạy, anh nhận ra ít nhất bảy từ có gốc âm gần với tiếng Việt hiện đại, không phải gần theo kiểu trùng hợp mà gần theo kiểu quy luật. Kiểu biến đổi có hệ thống mà anh đã từng thấy trên slide bài giảng nhưng chưa bao giờ nghe bằng tai mình.

Anh nhớ đến một buổi chiều khác, một giảng đường có máy lạnh chạy ù ù phía trên đầu, ánh sáng trắng từ đèn ống, và thầy giáo dạy ngôn ngữ học lịch sử đứng trước bảng. Thầy gõ con trỏ chuột lên slide có ba cột song song gồm tiếng Việt hiện đại, tiếng Mường, một thứ tiếng cổ tái dựng bằng ký hiệu phiên âm quốc tế. Và thầy nói, giọng đều đều của một người đã giảng bài này hai mươi năm:

"Các em nhìn vào đây. Đây là cách ngôn ngữ thay đổi theo quy luật, không phải tùy tiện. Mất nghìn năm để âm này biến thành âm kia, nhưng cái gốc, cái lõi, nó vẫn còn đó, nằm dưới lớp biến đổi như xương dưới da."

Hồi đó, Nam Kha gõ phím lách cách mà lòng chỉ nghĩ về việc tối nay ăn gì, có nên rủ thằng Tuấn đi cà phê không. Bài học đó chỉ là một slide trong số hàng trăm slide của một học kỳ, một mục trong đề cương thi cuối kỳ, một thứ anh học để qua môn rồi quên.

Bây giờ anh ngồi trên đất, không có laptop, không có đèn ống, chỉ có lửa nhỏ và một bà cụ phát từng âm chậm rãi. Và cái bài học từng chỉ là chữ trên slide đang sống dậy ngay trước mặt anh, bằng giọng nói thật của một người thật. Nam Kha hiểu rằng cái khoảng cách giữa lý thuyết và thực tế, đôi khiđược đo bằng thứ mà anh sắp phải tính ra.

"Hỏi cái này."

Anh nói với A-Phúc, giọng cố giữ bình thường nhưng mắt anh đã khác.

"Mọi người gọi mình là gì? Người gì?"

A-Phúc nhíu mày, không hiểu hết câu hỏi, nhưng cố giải thích bằng vài từ.

"Lạc. Chúng tôi, Lạc."

"Lạc."

Nam Kha lặp lại, và cái từ đó, đơn giản đến mức gần như chẳng là gì khi nói ra, lại đập vào anh mạnh hơn cả cú đập đầu khi bị ném đá hôm đầu tiên.

Lạc Việt.

Anh nhìn bà Cả đang cặm cụi bện dây, và bỗng thấy trong cách bà ngồi lưng thẳng, hai chân xếp gọn, tay thoăn thoắt mà mắt vẫn để ý hết mọi thứ quanh mình, một cái gì đó quen đến mức anh phải mất vài giây mới nhận ra nó giống cái gì. Nó giống bà ngoại anh ngồi trước hiên nhà chiều chiều, cũng lưng thẳng, cũng tay không ngừng làm gì đó, cũng cái kiểu ngồi của phụ nữ Việt Nam qua bao nhiêu đời vẫn không thay đổi, cái kiểu ngồi mà nếu ai chụp ảnh lại rồi xóa hết bối cảnh, chỉ giữ dáng người, thì không ai phân biệt được đây là thế kỷ nào.

Anh nhìn A-Phúc, và nhận ra cái cười răng sún của cậu bé, cái cười toe toét khi vui, mắt nheo lại thành hai vạch mỏng, giống cái cách đám trẻ con trong xóm anh lớn lên vẫn cười. Nó giống đến mức nếu cho A-Phúc một chiếc áo phông và đôi dép tổ ong, thả cậu giữa sân trường tiểu học ở Việt Nam, không ai nhận ra cậu không thuộc về nơi đó.

Tổ tiên....

Những người ngồi quanh đống lửa này là tổ tiên của chính anh, không phải theo nghĩa biểu tượng trong sách giáo khoa mà theo đúng nghĩa máu mủ, đúng nghĩa dòng chảy từ họ đến anh qua hàng trăm thế hệ, và anh đang ngồi ăn cháo cùng họ mỗi tối mà mãi đến khoảnh khắc này mới nhận ra.

Ý nghĩ đó quá lớn để giữ lâu trong đầu lúc này. Anh để nó lắng xuống, gác lại, vì còn một câu hỏi khác cần trả lời trước, cụ thể hơn, và có lẽ, khó chịu đựng hơn để biết.

Anh đứng lên, nói với A-Phúc rằng sẽ quay lại sớm, rồi đi tìm Lý Trực.

Lý Trực đang ngồi một mình gần lều, vá lại một sợi dây cương. Khi thấy Nam Kha đến, ông ra hiệu cho anh ngồi xuống cạnh. Anh ngồi, tìm cách hỏi, ghép từ Nhã ngữ ít ỏi với cử chỉ.

"Nước Trịnh."

Anh nói.

"Ai... cai trị?"

Lý Trực ngẩng lên, hơi ngạc nhiên vì câu hỏi đột ngột, nhưng ông trả lời chậm, đơn giản hóa hết mức để Nam Kha hiểu được. Trịnh Trang Công, ông nói, rồi nhíu mày nhẹ, thêm một câu ngắn, giọng hạ thấp hơn như người kể chuyện nhà hàng xóm mà ai cũng biết nhưng nói nhỏ vì chưa chắc nên bàn. Trịnh Trang Công có một người em, tên nghe như Cộng Thúc Đoạn, đang gây chuyện, tích trữ binh mã, muốn tranh ngôi anh mình, chưa biết bao giờ sẽ nổ nhưng sớm thôi, ai cũng đoán được.

"Chuyện lớn lắm."

Lý Trực nói thêm, tay vẫn vá dây cương, giọng bình thản của người đã sống đủ lâu trong loạn để coi chuyện vua chúa tranh nhau như chuyện mưa nắng.

"Buôn bán khó đi nếu loạn."

Nam Kha nghe tên Cộng Thúc Đoạn và tim anh nhảy một nhịp rõ ràng và nặng, vì đó là cái tên anh đã đọc trong giáo trình, đã gạch chân bằng bút dạ quang vàng, đã ghi vào tóm tắt ôn thi. Bây giờ một người sống thật ngồi cách anh một cánh tay, đang nói cái tên đó ra miệng như kể chuyện thời sự, như kể về một ông quan cách đây vài trăm cây số đang làm chuyện mà ai buôn bán trên tuyến đường này cũng theo dõi.

Anh gật đầu cảm ơn, rồi đứng dậy, bước chân chậm dần khi rời khỏi lều Lý Trực, vì anh đã có đủ mảnh ghép, và bây giờ chỉ còn một phép tính.

Cộng Thúc Đoạn, Trịnh Trang Công. Trong Tả Truyện, chương đầu, sự kiện đầu tiên được ghi chép chi tiết. Năm bảy trăm hai mươi hai trước Công nguyên.

Anh đứng lại giữa trại, không còn để ý xung quanh, và tính chậm trong đầu, như đang viết phép cộng lên bảng trong một căn phòng trống. Bảy trăm hai mươi hai trước Công nguyên, tức là hai nghìn không trăm hai mươi sáu sau Công nguyên, năm anh hai mươi hai tuổi, năm anh tỉnh dậy trong khu rừng đó.

Bảy trăm hai mươi hai cộng hai nghìn không trăm hai mươi sáu bằng hai nghìn bảy trăm bốn mươi tám.

Con số đó không tròn trịa, không đẹp, chỉ là một phép cộng vô tri, nhưng nó đứng đó trong đầu anh như một bức tường. Nam Kha cảm thấy hai chân mình hơi nhẹ đi, như thể trọng lực vừa giảm xuống một chút mà không ai khác nhận ra.

Anh quay về góc trại nhóm Lạc Việt khi trời đã sẫm, ngồi xuống chỗ quen, không nói gì với ai. A Phúc gọi anh hai lần mà anh không nghe thấy, đến lần thứ ba mới giật mình quay lại.

"Anh sao vậy?"

A-Phúc hỏi, mắt lo lắng.

"Không sao."

Nam Kha nói, cố mỉm cười.

A-Phúc nhìn anh thêm một lúc, không tin hẳn, rồi thôi.

Bà Cả, ngồi cách đó không xa, ngẩng lên nhìn Nam Kha một lần lâu hơn bình thường, rồi cúi đầu xuống tiếp tục việc của mình, không hỏi gì, vì có những thứ bà không cần hiểu ngôn ngữ mới biết.

Nam Kha ngồi đó, nhìn vào đống lửa, và để con số đó lan chậm ra trong đầu, từng lớp như nước ngấm vào đất khô.

Hai nghìn bảy trăm bốn mươi tám năm, cái thời điểm mà mẹ anh chưa sinh ra. Không phải chưa sinh ra theo nghĩa còn là một đứa trẻ ở đâu đó, mà chưa sinh ra theo nghĩa dòng họ mẹ còn chưa hình thành, làng quê mẹ sinh ra còn chưa có người nào đặt chân tới, mảnh đất đó có thể vẫn còn là rừng rậm hoang vu như khu rừng anh tỉnh dậy. Ba anh chưa sinh ra, em gái anh, đứa hay để quên sợi dây thun đỏ trên bàn học rồi bắt anh đi tìm khắp nhà, sẽ không tồn tại trong gần ba thiên niên kỷ nữa. Không phải vì nó ở xa, mà vì khái niệm về nó, về cái tên nó sẽ mang, về cha mẹ nó sẽ có, về mọi thứ dẫn đến sự tồn tại của nó, còn cách đây một quãng thời gian dài hơn cả lịch sử ghi chép của bất cứ quốc gia nào anh từng học.

Tiếng lửa tí tách nhỏ bên tai, và hơi nóng từ đống lửa hắt vào mặt anh, kéo anh về lại mặt đất một giây. Anh chớp mắt, nhìn bàn tay mình đang đặt trên đầu gối, bàn tay trầy xước, móng bẩn, da sạm đi vì nắng gió, khác hẳn bàn tay của một thằng sinh viên ngồi trong giảng đường máy lạnh tháng trước. Anh nghĩ một cách rất bình thường rằng nếu bây giờ mẹ anh nhìn thấy bàn tay này thì bà sẽ cầm lên, xoay qua xoay lại, rồi nói đúng một câu, giọng vừa xót vừa giận, câu mà bà đã nói mỗi lần anh về nhà sau kỳ đi tình nguyện hay cắm trại:

"Tay chân gì thế này."

Rồi bà sẽ lôi anh vào bếp, bắt rửa tay bằng xà phòng, bôi thuốc, không thèm hỏi anh đi đâu làm gì vì chuyện đó tính sau, cái quan trọng nhất là tay con bà đang trầy.

Nhưng mẹ anh chưa tồn tại và cái bếp đó chưa tồn tại. Lọ xà phòng đó, ống thuốc bôi đó, bàn tay bà cầm tay anh lên xoay qua xoay lại đó, tất cả đều chưa tồn tại, và sẽ không tồn tại trong gần ba nghìn năm nữa. Không có gì anh làm được ở đây cả, trong cái thế giới này, có thể rút ngắn con số đó dù chỉ một ngày.

Cái bàn gỗ mẹ lau mỗi sáng trước khi dọn cơm. Cái cây để đóng thành cái bàn đó còn chưa nảy mầm, có thể còn chưa có hạt giống, có thể loài cây đó còn chưa tiến hóa thành hình dạng anh biết.

Quán cà phê gần trường, nơi anh và Tuấn vẫn ngồi buổi sáng trước giờ học, ly đen đá mười ngàn, tiếng xe cộ ngoài đường, mùi khói xe lẫn mùi cà phê rang. Con đường đó chưa tồn tại và thành phố chứa con đường đó chưa tồn tại. Đất nước mang tên Việt Nam, với hình dạng quen thuộc trên bản đồ mà anh đã nhìn cả đời, còn chưa có một viên gạch nền nào được đặt xuống.

Anh không khóc. Anh chỉ ngồi đó, lưng thẳng, mắt nhìn lửa, và cảm thấy một thứ gì đó trong ngực anh, không phải đau theo kiểu nhói, mà đau theo kiểu chìm chậm và đều, như đang lún dần xuống một thứ gì mềm và không đáy. Một cành củi gãy trong lửa, bật ra tiếng tách khô, tàn lửa bay lên rồi tắt ngay trong không khí lạnh, và Nam Kha nhìn theo những đốm tàn đó mà không thấy chúng. Mắt anh mở nhưng đang nhìn vào một khoảng trống không có gì để nhìn.

A-Phúc lại gần, lần này cậu bé không gọi, chỉ đẩy nhẹ một bát cháo về phía anh rồi quay lại chỗ mình. Và Nam Kha cầm bát lên ăn, vì cơ thể vẫn cần ăn dù đầu anh đang ở một nơi khác hoàn toàn.

Anh nhìn chậm xung quanh. Bà Cả đang ngồi yên, tay không còn làm gì, chỉ nhìn lửa. A-Phúc đang húp cháo, mắt vẫn lâu lâu liếc sang anh. Lĩnh ngồi rìa lửa, vai hơi gồng. Mây nằm nghiêng, mớ lá đan dở đặt cạnh đầu. An đã ngủ gục bên cạnh A-Phúc, cổ tay vẫn đeo vòng lá khô. Và ông Khiết, ngồi dựa vào thân xe gỗ cũ, đầu gục nhẹ về một bên ngủ, ngực phập phồng chậm và nông, hai bàn tay đặt ngửa trên đùi như mọi đêm.

Nam Kha nhìn ông một lúc lâu hơn những người khác, không vì lý do gì cụ thể, chỉ vì có gì đó trong cách ông ngủ, yên đến mức gần như không động, khiến anh dừng mắt lại đó thêm một nhịp trước khi nhìn sang chỗ khác.

Đêm khuya, khi mọi người đã ngủ, Nam Kha vẫn nằm thức, nhìn lên khoảng trời qua khe vải rách. Anh đưa tay lên, tháo sợi dây thun đỏ khỏi cổ tay, đặt nó lên lòng bàn tay và nhìn.

Màu đỏ không còn tươi như anh nhớ. Nó đã ngả sang một thứ màu hồng nhạt pha xám, sờn ở vài chỗ, mỏng đi ở những đoạn bị kéo căng nhiều lần. Nam Kha nhìn nó dưới ánh lửa tàn, cố nhớ lại màu đỏ thật của nó, màu đỏ ngày em gái anh để quên trên bàn học, ngày anh nhặt lên đeo vào cổ tay mình cho vui rồi quên tháo ra. Nhưng trí nhớ anh theo một cách lạ lùng lại không giữ lại màu đó rõ ràng nữa, chỉ còn một ấn tượng mờ về một thứ gì từng đỏ hơn thế.

Anh nắm sợi dây trong lòng bàn tay siết nhẹ, rồi đeo lại vào cổ tay và nằm xuống nhắm mắt.

Tiếng ai đó trở mình nhẹ trong đêm, rồi lại im. Tiếng lửa tàn lép bép đâu đó gần. Tiếng gió lướt qua mái vải rách phía trên đầu anh, phần phật rất nhẹ, giống hệt âm thanh anh đã nghe đêm đầu tiên nằm ở trại thương nhân. Nhưng nó khác ở chỗ bây giờ anh biết mình đang nằm ở đâu, bây giờ anh biết mình cách nhà bao xa, và cái biết đó, thay vì khiến anh sợ, lại khiến anh cảm thấy một thứ gì rất lặng, rất nặng, lún xuống sâu trong ngực rồi nằm yên ở đó, như một viên đá ai đặt vào mà không ai nhấc ra được.

0