Quyển 1: Man Di
Chương 9: Trinh Sát
Khu rừng buổi sáng có một mùi khác hẳn rừng buổi tối, Nam Kha nhận ra điều đó ngay khi bước theo A-Phúc qua hàng cây đầu tiên. Mùi đất ẩm còn giữ hơi lạnh từ buổi đêm trộn với mùi lá non vừa hé và mùi gỗ mục ngấm sương. Tất cả hòa thành một thứ mùi mà anh không gọi tên được nhưng vẫn khiến bụng anh nhẹ hơn một chút so với buổi tối hôm qua, khi anh ngồi co trong góc lều nghĩ về việc mình sắp làm mà ngủ không nổi.
A-Phúc đi trước, nó bước rất nhẹ, bàn chân trần đặt xuống lá khô mà gần như không phát ra tiếng động nào trong khi Nam Kha bước qua cùng chỗ đó lại nghe rõ từng tiếng vỡ lạo xạo dưới đế giày mình. Cậu bé không quay lại nhắc, chỉ giơ một tay ra sau, lòng bàn tay hướng xuống, ấn nhẹ xuống không khí. Nam Kha hiểu ngay đó là dấu hiệu đi chậm hơn, nhẹ hơn. Anh cố bước theo đúng chỗ chân A-Phúc vừa đặt, kiểu đi mà anh từng thấy trong mấy bộ phim chiến tranh hồi đại học xem cho vui, nhưng chân anh dài hơn, sải bước lệch, và dù cố hết sức anh vẫn đạp lên một cành khô nghe cái rắc gọn lỏn giữa rừng yên tĩnh. A-Phúc dừng lại, quay đầu nhìn anh, và Nam Kha chờ đợi một ánh mắt trách móc hoặc sốt ruột, nhưng cậu bé chỉ nhìn một lúc, rồi miệng cậu hơi nhếch rất nhẹ, gần như không phải cười nhưng cũng không phải không cười. Kiểu biểu cảm của đứa trẻ đã quen dẫn người lớn vụng về qua rừng và thấy điều đó bình thường.
Nam Kha cũng suýt cười theo, vì có một thứ gì đó gần như bình thường trong khoảnh khắc đó, một khoảng hở nhỏ giữa mọi thứ đang đè lên ngực anh, và anh nhận ra đây là lần đầu tiên kể từ tối qua anh cảm thấy gì đó ngoài việc lo lắng.
Hai người họ đi tiếp. Khu rừng dày dần, tán cây phủ kín đến mức nắng sáng chỉ còn lọt qua thành những vệt nhỏ rải trên mặt đất như ai đó rắc vàng vụn lên lá mục. Nam Kha nhìn xuống bàn chân trần của A-Phúc di chuyển qua từng gốc cây, từng rễ nhô lên mà không một lần vấp. Da chân của nó đen vì bụi đất bám lâu ngày, móng chân gãy mấy chỗ vẫn chưa mọc lại, và anh nghĩ đến đôi giày mình đang mang, đế mòn gần hết một bên, dây sờn, nhưng vẫn là thứ xa xỉ nhất trong phạm vi có lẽ vài trăm cây số quanh đây. A-Phúc đi rừng bằng chính bàn chân mình, không một lớp bảo vệ nào ngoài lớp da đã chai vì quen gai và đá. Còn anh, hai mươi hai năm trong thành phố, vẫn cần một lớp cao su dưới chân mới dám bước qua rễ cây.
Khoảng nửa giờ sau, A-Phúc dừng lại bên một bụi cây thấp, nó ngồi xuống, đưa tay bẻ mấy quả nhỏ tròn tròn màu đỏ sậm trên cành, cho vào miệng nhai, rồi hái thêm mấy quả đưa cho Nam Kha. Nam Kha nhìn quả trong lòng bàn tay mình, chúng nhỏ như đầu ngón tay, không biết tên, không biết có ăn được không, nhưng A-Phúc đang nhai một cách hoàn toàn bình thản nên anh cũng cho vào miệng. Vị chua lè xộc lên mũi trước khi lan ra toàn bộ lưỡi, chua đến mức anh nhăn mặt, và A-Phúc nhìn cái mặt nhăn đó thì cười thành tiếng, tiếng cười nhỏ, nhanh, vỡ ra rồi bị nuốt lại ngay như thể cậu bé nhớ ra mình đang ở trong rừng không được gây tiếng động. Nam Kha nuốt quả chua, nhìn cậu bé, và nghĩ rằng ở một thế giới khác, ở một thời đại khác, đứa trẻ này đáng lẽ phải đang đi học, đang chơi đá bóng ngoài sân, đang cãi nhau với bạn về chuyện ai được chọn đội trước, chứ không phải đang dẫn một người lớn xuyên rừng và phải ăn quả dại để lót dạ.
Cái nghĩ đó chỉ thoáng qua rồi mất, vì A-Phúc đã đứng dậy, phủi tay, tiếp tục đi, và Nam Kha đi theo, nuốt vị chua còn sót trên lưỡi.
Họ cắt qua hai con suối nhỏ, vòng tránh một khoảng rừng thưa mà A-Phúc đứng nhìn một lúc rồi lắc đầu kéo Nam Kha đi vòng mà không giải thích. Đến gần giữa trưa, khi nắng đã lên cao đủ để côn trùng bắt đầu kêu rền trong bụi rậm, tiếng vo ve liên tục không ngắt tạo thành một thứ tiếng nền mà Nam Kha gần như quên mất nó đang ở đó cho đến khi A-Phúc đột ngột dừng lại, người cứng hẳn, một tay đưa ra chặn ngang ngực Nam Kha.
Phía trước, qua khoảng thưa giữa hai thân cây lớn, Nam Kha nhìn thấy khói. Không phải khói rừng cháy, mà loại khói mảnh và đều, bốc lên từ một điểm cố định, kiểu khói bếp lửa người đốt để nấu ăn hoặc giữ ấm. A-Phúc cúi thấp người, ra hiệu cho Nam Kha làm theo. Cả hai bò chậm qua đám cỏ dại, qua từng đoạn ngắn, cho đến khi nằm sát sau một bụi rậm đủ dày để che kín hai người mà vẫn nhìn được qua những khe lá.
Nam Kha nhìn thấy trại giam, và điều đầu tiên đến với anh không phải hình ảnh mà là mùi. Mùi phân, mùi mồ hôi ôi, mùi khói bếp trộn lẫn với một thứ mùi hăng hắc mà anh đoán là mùi da người không được tắm rửa nhiều ngày. Tất cả xộc vào mũi anh theo chiều gió thổi từ phía trại, và anh phải cắn môi để không ho.
Trại không to như anh tưởng, chỉ là một khoảng đất trống dọn quang giữa rừng, bao quanh bởi mấy hàng cọc gỗ đóng sơ sài, đủ để ngăn người chạy nhưng không phải tường thành. Hai lều vải dựng ở góc xa, một bếp lửa nhỏ giữa khoảng đất, và rải rác quanh đó là những hình người ngồi co ro thành từng nhóm, tay bị trói sau lưng hoặc trói trước bụng bằng dây thừng thô.
Anh đếm chậm được tám người, cố giữ con số trong đầu thay vì để cảm xúc nuốt mất khả năng quan sát. Một bà già tóc bạc ngồi giữa, hai tay bị trói nhưng vẫn cố vươn ra xoa lưng cho một đứa bé trai đang nằm gục đầu vào đùi bà, động tác khó nhọc vì dây thừng kéo lại mỗi lần bà vươn tay. Một thiếu niên gầy, có lẽ mười bốn mười lăm tuổi, ngồi sát cạnh bà già, vai gồng lên một cách kỳ lạ, như đang cố che chắn cho bà bằng chính thân hình mỏng của mình. Một người đàn ông to lớn ngồi tách riêng ở góc, không bị trói tay như những người khác mà bị xích chân vào một cọc gỗ chôn sâu, cái xích nặng đến mức Nam Kha có thể thấy nó kéo căng mỗi khi người đó nhích người. Và mỗi lần người đàn ông này nhích, tiếng sắt kéo trên đất vọng đến chỗ Nam Kha nằm, nghe rất rõ giữa khu rừng.
Nam Kha nhìn xuống cổ tay người đàn ông đó, và bụng anh quặn lại. Vết hằn đỏ tấy quanh cổ tay, sẹo dày, da chai sần, kiểu vết của người đã bị trói đi trói lại không biết bao nhiêu lần cho đến khi da không còn phản ứng nữa mà chỉ chai ra thành một lớp gờ xấu xí chạy vòng quanh, giống hệt vết anh từng thấy trên cổ tay A-Phúc lần đầu gặp cậu bé trong rừng.
Anh quay sang nhìn A-Phúc, và cái anh thấy khiến anh quên mất trại giam phía trước trong vài giây. Cậu bé đang nhìn thẳng vào trại, cả người cứng đờ, quai hàm bặm lại, hai tay nắm chặt trên lớp lá khô đến mức ngón tay trắng bệch. Không phải kiểu sợ hãi của người thấy cảnh lạ, mà là kiểu cứng của người đang nhìn thấy lại một thứ gì đó rất cũ, rất quen, thứ mà cơ thể nhớ trước khi đầu kịp nghĩ đến. Nam Kha hiểu, không cần một từ nào, rằng cậu bé đang nhìn thấy chính mình trong những người bị trói kia, hoặc đang nhìn thấy cái trại mà cậu từng ngồi trong đó không lâu trước khi trốn được vào rừng. Cái trại có thể không phải trại này nhưng giống y hệt, cọc gỗ giống, dây thừng giống, mùi giống, và nỗi sợ giống. Cậu bé đang sợ, nhưng sợ theo cách khác Nam Kha hoàn toàn, sợ kiểu người từng ở bên trong và biết chính xác bên trong hàng rào đó là gì, biết dây thừng siết vào da lúc nửa đêm đau đến mức nào, biết mùi mồ hôi người bị nhốt chung nồng ra sao, biết tiếng xích kéo trên đất nghe gần thì có nghĩa gì.
Rồi A-Phúc chớp mắt, thở ra một hơi rất nhẹ qua mũi, và cái cứng đờ trong người cậu bé tan ra nhanh chóng, như thể cậu bé đã từng tập buông nỗi sợ đó nhiều lần đến mức nó trở thành phản xạ. Cậu bé quay sang nhìn Nam Kha và gật đầu nhẹ một cái, kiểu gật không cần dịch: tiếp đi.
Ba tên lính canh đi qua đi lại quanh khoảng đất, mỗi tên cầm một ngọn giáo đầu đồng sáng loáng dưới nắng, áo giáp da sơ sài nhưng đủ để Nam Kha biết đó không phải đồ chơi. Một tên đứng gần lối ra vào duy nhất, dựa lưng vào cọc, mắt lơ đễnh nhìn ra rừng. Một tên đi vòng quanh hàng cọc, bước chậm và đều, kiểu người đã đi vòng này nhiều lần đến mức chân tự biết đường. Tên thứ ba ngồi gần bếp lửa, thỉnh thoảng nói gì đó với tên đứng gần cổng, giọng hơi chán và không có vẻ gì căng thẳng. Nam Kha ghi nhận điều đó, họ không đang đề phòng ai, họ không nghĩ sẽ có ai đến.
Khi tên đi vòng ngang qua chỗ thằng bé vai gồng ngồi sát bà già, hắn ta không dừng bước, chỉ thuận chân đá vào ống quyển thằng bé một cái nhẹ, kiểu đá cho đá chứ không phải kiểu muốn gây đau, rồi đi tiếp, mắt vẫn nhìn thẳng phía trước. Thằng bé không kêu, không nhích, vai chỉ gồng thêm một chút rồi giữ nguyên. Và bà già đưa tay bị trói che ngang trước người nó nhưng không kịp, vì cú đá đã xong từ trước khi bà vươn tay đến. Nam Kha nhìn cảnh đó mà cảm thấy một thứ gì đó khác hẳn sợ hãi dâng lên trong ngực, cảm giác nóng hơn, nặng hơn, gần với tức giận nhưng không có chỗ để bùng lên. Anh hiểu rằng cú đá nhẹ đó mới là thứ đáng sợ nhất anh thấy từ sáng đến giờ, không phải vì nó đau mà vì nó bình thường, vì tên lính đá xong không cần nhìn lại, vì thằng bé không kêu, vì bà già biết mình không kịp, vì tất cả chuyện đó xảy ra và không ai coi đó là chuyện gì cả.
Anh nằm đó, cằm tì trên lá mục, mồ hôi bắt đầu chảy xuống thái dương vì nắng trưa đã nóng, giọt mồ hôi trôi qua khóe mắt cay xè mà anh không dám đưa tay lên lau vì sợ khuấy động bụi rậm. Và trong đầu anh bắt đầu suy nghĩ không theo cách anh muốn.
Ý nghĩ đầu tiên là quay về. Quay về nói với Lý Trực, nhờ ông, vì ông có kinh nghiệm, có người, có quan hệ, ông biết cách xử lý những thứ này. Nhưng Nam Kha biết ngay khi ý nghĩ đó hình thành rằng nó không khả thi, vì trại ở cách đoàn thương nhân gần nửa ngày đường xuyên rừng, đi về rồi đi lại mất ít nhất một ngày, và anh không biết đoàn nô lệ sẽ bị chuyển đi lúc nào. Lý Trực cũng không có lý do nào để liều mạng vì tám người lạ, ông tốt với Nam Kha vì tò mò và vì thứ gì đó trong ông phản ứng, nhưng tốt kiểu đó với tám người nô lệ ông chưa từng gặp thì Nam Kha không dám chắc.
Ý nghĩ thứ hai là chờ thêm một ngày, quan sát kỹ hơn, tìm quy luật gác. Ý nghĩ này hợp lý hơn, nhưng anh nhìn sang phía bà già đang cố xoa lưng đứa bé, nhìn cách tay bà bị dây thừng kéo lại mỗi lần vươn ra. Rồi anh nhìn thằng bé vai gồng vẫn ngồi nguyên chỗ cũ sau cú đá như thể chuyện đó xảy ra mỗi ngày và chắc cũng đúng là xảy ra mỗi ngày. Và anh biết rằng mỗi ngày trôi qua thêm là một ngày dây thừng cứa thêm vào da, một ngày người đàn ông bị xích phải ngồi thêm trong góc, một ngày cú đá nhẹ đó lặp lại thêm một lần nữa. Anh không biết họ chịu được bao lâu, và cái không biết đó đáng sợ hơn rất nhiều.
Vậy thì đêm nay? Anh ép đầu mình quay lại với phần việc cần làm. Đợi trời tối hẳn, lính canh mệt vì một ngày dài, anh có thể tiếp cận từ phía sau lều nơi ít người qua lại nhất. A-Phúc biết cách mở dây thừng, vì cậu đã từng bị trói đủ lâu để hiểu mỗi kiểu nút được thắt như thế nào và cần kéo chỗ nào thì nó lỏng. Phần khó nhất là cái xích trên chân người đàn ông to lớn, thứ không thể gỡ bằng tay không, và Nam Kha chưa nghĩ ra cách nào ngoài việc tìm một viên đá đủ cứng để mài đứt một khâu xích đã hoen rỉ.
Kế hoạch nghe đơn giản đến mức đáng sợ, và chính sự đơn giản đó là điều khiến anh sợ nhất, vì nó có nghĩa là không có lớp dự phòng nào, không có phương án B nếu phương án A vỡ giữa chừng. Không quân tiếp viện, không vũ khí nào khác ngoài con dao nhỏ, không ai để gọi nếu lính canh tỉnh sớm hơn dự tính. Chỉ có anh, một cậu bé chín tuổi, và khoảng cách từ bụi rậm này đến hàng cọc kia, khoảng cách trông ngắn nhưng lại dài vô tận nếu phải chạy qua nó dưới ánh trăng với ba ngọn giáo đồng phía sau.
Anh chưa từng đánh nhau với ai ngoài một lần duy nhất hồi lớp chín, khi một đứa cùng lớp đấm vào mũi anh sau một câu trêu chọc quá đà, và anh đã chảy máu cam suốt mười lăm phút trong khi đứa kia bị đình chỉ học ba ngày. Đó là toàn bộ kinh nghiệm chiến đấu của anh, một cú đấm anh chưa kịp nhìn thấy đến và máu mũi sau đó. Còn bây giờ, anh đang nằm trong bụi rậm nhìn lính cầm giáo đồng, tính chuyện đột nhập vào ban đêm để cởi trói tám người bằng kế hoạch học được từ phim hành động xem hồi cấp ba. Nếu thầy giáo dạy Lịch sử Đông Nam Á năm hai thấy anh lúc này, ông sẽ không biết nên cho điểm cộng vì tinh thần nhập vai hay nên gọi cấp cứu sẵn nữa.
Nhưng cái hài hước tự giễu đó chỉ nổi trên bề mặt một lúc rồi chìm xuống, vì bên dưới nó vẫn là nỗi sợ, nỗi sợ rất cụ thể, sợ kiểu tay lạnh dù nắng trưa vẫn nóng trên gáy, sợ kiểu bụng quặn từng cơn như trước buổi thi vấn đáp nhưng lần này trượt không phải mất điểm mà là mất mạng.
Buổi chiều kéo dài trong bụi rậm. Nắng dịch qua đầu, bóng cây đổi hướng, mồ hôi khô rồi lại ướt trên lưng áo. A-Phúc nằm im lặng cạnh anh, mắt nó không rời trại giam, và mỗi lần tên lính đi vòng ngang qua hàng cọc phía sau thì mắt cậu bé di chuyển theo như đang đếm nhịp bước. Nam Kha nhận ra rằng đứa trẻ chín tuổi này đang quan sát kỹ hơn anh, ghi nhớ tốt hơn anh, bình tĩnh hơn anh, vì cậu bé đã phải làm những việc này để sống sót từ trước khi anh đến đây rất lâu. Tiếng côn trùng rền đều trong bụi rậm, tiếng chim kêu đâu đó trên tán cây, tiếng gió thổi qua lá tạo thành một thứ tiếng xào xạc liên tục, và bên dưới tất cả tiếng đó là tiếng im lặng của tám người ngồi trong trại, thứ im lặng nặng hơn mọi âm thanh.
Nam Kha không biết mình đã nằm đó bao lâu khi nắng bắt đầu tắt. Bầu trời chuyển từ xanh sang cam, rồi sang tím, rồi tối dần. Cái nóng trên gáy biến mất, thay bằng hơi lạnh quen thuộc của đêm rừng ngấm lên từ mặt đất, qua lớp lá mục, qua áo, vào da. Bếp lửa trong trại được đốt thêm, ánh lửa nhảy nhót trên mặt mấy tên lính canh, và Nam Kha thấy một tên ngáp dài, uể oải, kiểu ngáp của người sắp đến ca ngủ.
Bàn tay anh theo phản xạ lùa vào túi quần, ngón tay chạm sợi dây thun đỏ vẫn cuộn ở đó từ ngày đầu tiên tỉnh dậy trong rừng. Anh giữ ngón tay ở đó một lúc, cảm nhận cái mềm nhỏ giữa những thứ xa lạ xung quanh, rồi rút tay ra.
Anh nhìn xuống bàn tay mình trong ánh sáng cuối ngày. Nó run, vẫn run. Anh biết nó run, và anh biết nó sẽ còn run khi anh đứng dậy, khi anh bước ra khỏi bụi rậm, khi anh chạy qua khoảng đất trống về phía hàng cọc. Nó sẽ run cho đến khi mọi chuyện đã xong, hoặc cho đến khi không xong.
Anh quay sang A-Phúc. Cậu bé đã nhìn anh từ trước, đôi mắt đen không có vẻ gì giống mắt trẻ con nữa trong bóng tối đang xuống, chỉ có một sự chờ đợi yên lặng, kiểu chờ đợi của người đã quá quen nhìn người khác quyết định rồi chịu hậu quả, và giờ đang chờ xem lần này có khác không.
Nam Kha thở ra một hơi dài và chậm, rồi gật đầu. A-Phúc gật lại, một cái gật đầu nhỏ, không hoa mỹ, chỉ là đồng thuận giữa hai người sắp làm cùng một việc liều mạng. Rồi cậu bé quay đầu nhìn về phía trại lần cuối, ghi nhớ vị trí mọi thứ trong bóng tối đang phủ xuống. Còn Nam Kha thì ép mắt mình nhớ từng cái cọc, từng bóng lều, từng chỗ tối mà họ sẽ cần sau vài giờ nữa.
Đêm nay...
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.