Bách Việt Hùng Đồ

Quyển 2: Giáo

Chương 10: Trận Yên

Đăng: 29/09/2026 21:41 5,643 từ 4 lượt đọc

Kinh vỡ trước khi quân Trịnh chạm tường. Công Tử Lữ dẫn hai trăm cỗ xe chiến đánh Kinh, đó là lệnh của Trang Công. Nam Kha biết điều đó vì sử chép rõ: "Mệnh Tử Phong suất xa nhị bách thặng dĩ phạt Kinh". Nhưng Dĩnh Khảo Thúc cầm cánh tiên phong, vì Công Tử Lữ là tướng chỉ huy trên bản đồ còn Khảo Thúc là tướng đi trước trên chiến trường. Sử chỉ ghi tên người ra lệnh chứ không ghi tên người đến trước, đó là một trong những thứ mà Nam Kha đang học bằng da thịt: sách sử không bao giờ ghi hết mọi người.

Đoàn quân đến rìa đồi phía bắc của Kinh lúc sáng sớm. Đội hình dàn ra, thang gỗ trên vai lính, khúc cây húc cổng đã bọc da trâu. Nam Kha đứng trong hàng quân, tay nắm giáo, tim đập nhanh, chuẩn bị cho cái mà anh tưởng là trận đánh đầu tiên trong đời. Anh đã tập mấy tuần cho khoảnh khắc này, đã bị đánh tơi bời trên sân tập cho khoảnh khắc này. Bây giờ anh đứng đây, nhìn xuống ấp Kinh dưới thung lũng. Tường đất, cờ Cộng Thúc Đoạn bay trên cổng, lính đứng trên tường, mọi thứ trông đúng như một trận đánh sắp nổ ra.

Rồi cổng mở. Không phải mở vì quân Trịnh phá mà mở chậm từ bên trong, tiếng then gỗ kéo vang trong buổi sáng yên tĩnh. Từ trong cổng, không phải lính xông ra đánh mà là dân Kinh, gồm già trẻ, đàn ông đàn bà, tay không, mặt cúi, đi ra thành hàng như đoàn người đi chợ sớm. Trên tường, lính Cộng Thúc Đoạn nhìn xuống, nhìn dân mình đang mở cổng cho quân Trịnh. Có tên buông giáo, có tên leo xuống tường phía trong chạy mất, có tên đứng đó nhìn mà không biết phải chĩa mũi giáo về hướng nào vì kẻ thù ở ngoài nhưng người phản ở trong. Khi chính người mình bảo vệ mở cổng cho kẻ mình chống lại thì đứng trên tường không còn nghĩa gì nữa.

Kinh phản Đại Thúc Đoạn.

Năm chữ gọn và sạch, đúng kiểu sách sử sẽ chép. Nhưng Nam Kha đứng trên đồi nhìn xuống cảnh ấy mà hiểu rằng năm chữ ấy không gọn chút nào. Vì phía sau năm chữ ấy là bao nhiêu đêm dân chúng Kinh nằm suy nghĩ, nằm tính, nằm cân đo giữa Đoạn và Trang Công, giữa ông chủ đang nuôi mình và ông vua đang chờ mình. Cuối cùng họ chọn bên sẽ thắng, vì ở thời đại này cũng như mọi thời đại, dân không chọn bên đúng mà chọn bên sống.

Cộng Thúc Đoạn không chờ. Khi cổng mở và lính trên tường bắt đầu tan, hắn đã chạy, chạy từ cổng phía nam với vài trăm quân trung thành còn lại. Hắn bỏ thành, bỏ cái ấp mà hắn đã xây, đã mộ binh, đã tin là của mình. Cộng Thúc Đoạn chạy về Yên, ấp phía nam, nơi hắn còn một ít quân, một ít lương và một ít hy vọng.

Dĩnh Khảo Thúc nhìn Kinh mở cổng mà không ngạc nhiên. Ông chỉ gật đầu rồi quay sang đội trưởng cánh trái, nói gọn:

"Vào thành, giữ trật tự, không cướp, không đốt. Dân mở cổng cho ta thì ta giữ dân."

Rồi ông quay sang quân tiên phong, quay sang Nam Kha, sang Đăng, sang nhóm Việt đang đứng trong hàng với giáo nắm chặt mà không có ai để đâm. Ông nói ngắn và nặng:

"Đoạn chạy về Yên. Đi."

Họ không nghỉ, không vào thành và đi thẳng.

Nam Kha bước theo mà trong đầu anh, cái phần sinh viên lịch sử đang lật trang, đang tìm, đang nhớ: "Khắc Đoạn vu Yên". Đánh bại Đoạn ở Yên, không phải ở Kinh. Sử không ghi trận đánh nào ở Kinh vì Kinh vỡ từ bên trong, vì Trang Công không cần đánh Kinh, ông chỉ cần chờ cho Đoạn mất lòng dân. Cái chờ ấy kiên nhẫn, tàn nhẫn, chính xác, là thứ mà sách giáo khoa gọi bằng ba chữ thanh cao: "mưu lược cao". Bây giờ anh biết "mưu lược cao" trông như thế nào ở ngoài đời: nó trông như cổng thành mở, dân cúi mặt đi ra và một ông em trai bỏ chạy khỏi nơi mình tưởng là nhà.

Quân Trịnh truy kích. Đường từ Kinh đến Yên không xa, nửa ngày đi bộ hành quân, qua đồng bằng và một con sông cạn. Nam Kha đi trong đoàn quân mà không nói, không nghĩ. Anh chỉ bước vì anh biết trận đánh thật chưa đến, cái vừa xảy ra ở Kinh không phải trận đánh, nó chỉ là cái vỏ trứng nứt. Còn con rắn thì đang cuộn mình ở Yên, đang chờ và khi đến Yên thì mới biết máu có mùi gì.

Mùi là thứ đến trước, không phải mùi máu, chưa đến lúc. Mùi đến đầu tiên khi đoàn quân Dĩnh Khảo Thúc dừng lại ở rìa đồi phía bắc Yên là mùi khói, mùi rơm cháy. Mùi đất bị cày lên bởi hàng trăm bàn chân quân Cộng Thúc Đoạn đóng trại dưới thung lũng, trộn với mùi mồ hôi từ chính đoàn quân đang đứng quanh Nam Kha. Mùi da thuộc từ giáp, mùi gỗ sồi tẩm dầu từ cán giáo, và một thứ mùi khác mà anh không gọi được tên. Mùi của không khí khi hai nghìn người cầm vũ khí đứng nhìn nhau qua một cánh đồng, mùi của sắt chưa dính máu nhưng sắp dính, mùi mà không cuốn sách lịch sử nào anh từng đọc bao giờ viết. Vì người viết sách ngồi trong thư phòng và ở thư phòng không có mùi này.

Yên nhỏ hơn Kinh, tường đất đắp nện cao chừng hai người rưỡi, mặt tường thô ráp, có chỗ mưa xói lở để lộ lớp đất nâu sẫm bên trong. Hai cổng gỗ, hào nông đã cạn gần hết vì mùa khô, không phải thành trì kiên cố mà là ấp nhỏ được gia cố vội, kiểu gia cố của người vừa chạy đến mà chưa kịp xây xong đã bị đuổi kịp. Cờ Cộng Thúc Đoạn vẫn bay trên cổng chính, cờ ấy hắn mang theo từ Kinh, cắm lại ở đây như thể cắm cờ thì đất thành của mình. Trên tường, lính đứng thưa hơn Kinh nhiều, giáo chĩa ra ngoài, mặt hướng lên đồi, nhìn đoàn quân Trịnh đang xếp hàng trên đỉnh. Khoảng cách giữa hai bên, cánh đồng trống chừng ba trăm bước, trông không xa nhưng Nam Kha biết, biết bằng kiến thức sách vở mà bây giờ đang biến thành kiến thức xương thịt. Anh biết rằng ba trăm bước ấy sẽ có người ngã, sẽ có mũi tên bay, sẽ có tiếng hét và ai chạy qua được ba trăm bước ấy mà còn sống thì mới bắt đầu đánh thật.

Được rồi.

Anh nghĩ hai chữ ấy trong đầu bằng tiếng Việt hiện đại. Hai chữ mà anh vẫn lẩm bẩm mỗi khi quyết định lớn, từ lúc chọn ngành đại học đến lúc nhảy xuống hố cứu A-Phúc trong rừng đêm. Bây giờ, đứng trên đồi nhìn xuống chiến trường đầu tiên trong đời, hai chữ ấy vang lên một lần nữa một cách quen thuộc và bình thường. Bình thường đến mức vô lý giữa cảnh hai nghìn người sắp giết nhau.

Được rồi, làm thôi.

Dĩnh Khảo Thúc không hô lệnh lớn. Ông đứng ở đầu hàng quân, mâu cầm tay phải, tay trái nắm mép khiên, nhìn xuống Yên một lúc. Ông nhìn kiểu người đánh giá đất chứ không phải đánh giá thành, nhìn xem đất ướt hay khô, hào sâu bao nhiêu, tường chỗ nào mòn chỗ nào dày. Khi ông nhìn xong, ông gật đầu, một cái gật cho chính mình, rồi bước xuống dốc.

Binh lính đi theo. Phía sau hàng quân, hai chục tên lính vác thang gỗ trên vai, thang đóng bằng thân tre bện dây gai, dài đủ bắc từ chân tường lên mép. Một nhóm khác khiêng khúc cây lớn bọc đầu da trâu dùng húc cổng, nặng đến mức cần sáu người mới nhấc nổi. Nam Kha đi giữa đội hình, cạnh Nghĩa bên trái và một tên lính Trịnh tên Phàn bên phải. Anh cầm giáo bước, và mỗi bước gần Yên thêm một chút, tim anh đập nhanh thêm một chút. Cái nhanh ấy không giảm mà chỉ tăng, tăng đều đặn theo nhịp bước chân trên cỏ. Nhóm Việt nằm rải trong đội hình tiên phong, Đăng ở hàng hai phía phải cánh, Lĩnh và A Sơn ở cánh trái gần góc đông nam, A Phúc không ra trận mà ở lại với Cao Cát và nhóm hậu cần phía sau đồi.

Nam Kha biết vị trí từng người. Vì sáng nay, trước khi trời sáng, anh đã hỏi, đã kiểm tra, đã nhìn mặt từng người. Anh muốn biết ai đứng đâu cho yên lòng, dù cái yên lòng ấy mỏng manh đến mức một mũi tên là vỡ.

Tên bắt đầu bay.

Nam Kha nghe trước khi thấy, tiếng huýt sáo cao nhọn cắt ngang không khí. Phản xạ nâng khiên lên trước mặt đến trước ý thức, vì Đăng đã dạy anh điều đó trên sân tập bằng cách ném đá vào mặt anh cho đến khi tay anh tự biết nâng khiên mà không cần đầu ra lệnh. Mũi tên cắm vào khiên gỗ khiến nó rung lên. Nam Kha nhìn nó, nhìn thân tre run bần bật cách mặt mình một gang tay. Trong đầu anh, cái phần sinh viên năm tư ngồi trong giảng đường đang hét lên một câu gì đó không thành lời, nhưng cái phần đã sống ở đây bao nhiêu tháng, đã bị ném đá, đã cầm giáo, đã chạy trong rừng đêm. Cái phần ấy đẩy phần sinh viên xuống, ép nó im và bước tiếp.

Binh lính quanh anh cũng nâng khiên nhưng có người chậm hơn. Mũi tên thứ hai, thứ ba, thứ tư bay đến và một tên lính ở hàng trước ngã. Hắn ngã nhanh và gọn, như bị ai giật chân, mũi tên cắm ở cổ, chỗ giáp không che. Hắn ngã mà không kêu, chỉ khuỵu xuống, tay vẫn nắm giáo. Hàng quân bước qua hắn không dừng, không nhìn, vì dừng giữa cánh đồng dưới mưa tên là chết.

Ba trăm bước.

Hai trăm.

Một trăm.

Dĩnh Khảo Thúc đến chân tường trước tất cả. Hào nông đã cạn, đất bùn khô nứt dưới chân. Ông không dừng mà bước qua hào bằng hai sải, rồi quay lại hét về phía sau.

"Thang."

Hai tên lính vác thang chạy lên, dựng thang vào tường, chân thang cắm xuống đất, đầu thang chạm mép tường đất. Trên tường, lính Cộng Thúc Đoạn đã thấy, đã biết, giáo chĩa xuống, đá ném xuống. Một hòn đá to bằng đầu người rơi trúng chân thang làm nó lệch sang bên, tên lính vác thang chỉnh lại, một mũi tên xuyên qua vai hắn, hắn khuỵu nhưng vẫn giữ thang. Lúc này Dĩnh Khảo Thúc đã bắt đầu leo.

Ông leo nhanh, mâu kẹp giữa lưng và giáp, hai tay bám thanh ngang. Chân ông đạp ba bước, bốn bước, năm bước. Trên đầu thang, một tên lính Đoạn đâm giáo xuống thẳng, chĩa vào mặt ông. Ông nghiêng đầu, lưỡi giáo lướt qua tai, rồi tay phải ông rút mâu từ lưng ra đâm lên. Mũi mâu xuyên vào cổ tên lính, tên lính ngã ngửa ra sau. Tiếp đó Dĩnh Khảo Thúc trèo qua mép tường, đứng trên mặt tường đất một mình, giữa đám lính Cộng Thúc Đoạn đang ùa tới.

Rồi ông đánh. Không đẹp, không hoa mỹ, không có thế giáo tên gì hay kỹ thuật gì mà sách vở mô tả bằng những từ bay bổng. Dĩnh Khảo Thúc đánh kiểu người đã đánh trăm trận, kiểu người mà mỗi nhát đâm, mỗi nhát gạt, mỗi bước lùi, mỗi bước tiến đều là lựa chọn đã được lặp đi lặp lại đến mức thành bản năng. Cái bản năng ấy nhanh hơn suy nghĩ, chính xác hơn tính toán, vì ông không cần nghĩ đánh đâu, thân thể ông tự biết, giống cách bà Cả tự biết chẻ củi mà không cần nhìn. Mâu ông quét ngang, đẩy hai tên lính lùi, rồi xoay đâm thẳng trúng ngực một tên thứ ba. Rồi ông rút mâu và quay, gạt giáo từ bên phải, mỗi động tác nối liền động tác tiếp theo không có khoảng hở, như một dòng nước mà nếu ai chặn chỗ này thì nó chảy chỗ khác, không bao giờ dừng.

Mâu ông gãy. Nam Kha thấy rõ, thấy thanh mâu bị một tên lính Đoạn dùng rìu chặt đứt giữa thân, nửa trên bay đi, nửa dưới còn trong tay ông. Nam Kha nghĩ rằng ông sẽ lùi, rằng mất vũ khí thì phải lùi, vì ở đại học anh đọc rằng mất vũ khí là mất lợi thế, nhưng Dĩnh Khảo Thúc không lùi. Ông ném nửa mâu gãy vào mặt tên lính gần nhất, tên lính giơ tay đỡ. Trong lúc hắn đỡ, ông giật giáo từ tay một xác chết nằm trên tường, giáo của kẻ thù, cầm ngược, xoay và đâm.

Không dừng, ông không dừng.

Và lính Trịnh leo thang lên tường theo ông, từng người, từng người, vì khi tướng đã ở trên tường thì lính không có quyền ở dưới. Thang dựng thêm hai cái, ba cái, lính Đoạn trên tường cố đẩy thang đổ nhưng lính Trịnh phía dưới giữ chân thang. Trên mỗi thang, mỗi lúc một người leo lên, có người lên được tường, có người bị đâm rơi xuống giữa chừng, ngã thẳng xuống hào khô. Nhưng người sau lại leo tiếp, leo qua xác người trước, vì đó là cách công thành, không có cách nào khác, chỉ có thang, có tường, có giáo đâm xuống và có người cứ leo.

Nam Kha leo cái thang thứ tư. Nghĩa leo trước anh hai bậc, giáo cầm một tay, tay kia bám thanh ngang. Nam Kha leo sau, bám chặt, chân đạp, thang rung dưới sức nặng của ba người cùng leo. Từ trên tường, một hòn đá rơi xuống trúng vai trái anh đau buốt, cánh tay trái tê đi một nhịp, nhưng anh không buông, vì buông là rơi. Và dĩ nhiên, rơi từ độ cao này xuống hào khô là gãy xương hoặc chết. Anh không muốn chết ở chân một bức tường đất mà sách sử thậm chí không buồn vẽ bản đồ.

Khi lên đến tường, thế giới thay đổi. Không phải đổi từ từ mà là đổi lập tức. Phía dưới tường là cánh đồng, là hàng quân, là trật tự, là biết ai đứng đâu. Trên tường và phía trong là hỗn loạn, là người xen người, giáo xen giáo, tiếng sắt chạm sắt liên tục không ngừng tạo ra một thứ âm thanh mà Nam Kha chưa bao giờ nghe. Không phải tiếng kim loại gọn ghẽ như trong phim mà là tiếng rít, tiếng nghiến, tiếng sắt cùn cào vào sắt cùn, trộn với tiếng hét, tiếng gầm, tiếng kêu không thành lời của những người đang cố giết nhau và cố không bị giết. Rồi cái mùi mà anh sẽ không bao giờ quên, mùi sắt nóng, mùi đất bị xới lên, mùi mồ hôi chua và một thứ mùi khác, ngọt, nồng, tanh. Đó là mùi máu tươi, máu đang chảy, máu bắn lên đất, lên tường, lên giáp, lên mặt. Cái mùi ấy không giống gì anh từng ngửi, nó là mùi riêng của máu người. Anh biết mình sẽ nhận ra nó bất cứ lúc nào từ nay về sau, bất cứ đâu, vì mùi ấy đã khắc vào mũi anh như vết sẹo.

Giữa hỗn loạn, một tên lính Cộng Thúc Đoạn xông vào Nam Kha. Anh thấy rõ hắn, thấy gương mặt hắn trẻ, trẻ hơn Nam Kha tưởng. Có khi bằng tuổi anh hoặc nhỏ hơn, mắt trợn, miệng hét, giáo chĩa thẳng vào ngực anh. Cái phần đã tập trên sân tập bao nhiêu tuần với Đăng, với Nghĩa, với lính Trịnh, cái phần ấy phản ứng trước cái phần đang sợ. Tay anh gạt, giáo hắn trượt qua vai, và tay anh đâm ra, giáo anh đâm thẳng, trúng bụng hắn, xuyên qua lớp áo vải mỏng không có giáp. Cảm giác giáo xuyên vào da thịt người, cảm giác ấy truyền ngược lên cán giáo vào tay anh, cảm giác mà anh sẽ mang theo đến hết đời. Không phải cảm giác cứng như đâm vào gỗ, không phải mềm như đâm vào đất, mà là một thứ ở giữa, có sức cản, có chống cự, có một cơ thể đang cố không bị xuyên qua nhưng vẫn bị xuyên qua. Khi giáo vào sâu hơn thì sức cản giảm và anh biết mình vừa đâm qua một thứ gì đó bên trong người hắn mà không nên bị đâm qua.

Tên lính ngã xuống, ngã chậm hơn anh tưởng, kiểu ngã của người mà chân vẫn muốn đứng nhưng bụng đã nói không. Hắn nhìn Kha, mắt hắn nhìn anh, không hiểu, không giận, không hận, chỉ ngạc nhiên. Kiểu ngạc nhiên của người không ngờ mình sẽ chết ở đây hôm nay, bằng tay kẻ này, trong cái nắng này, trên mặt đất này. Cái ngạc nhiên ấy nó bình thường và nhỏ bé đến tàn nhẫn, là thứ cuối cùng trên mặt hắn trước khi mắt hắn đục đi.

Nam Kha rút giáo ra. Tay anh run, chân muốn khuỵu. Bụng anh trào lên, dạ dày siết lại, cổ họng ép xuống. Anh muốn nôn, muốn ngồi xuống, muốn nhắm mắt, muốn quay lại phía bên kia tường nơi mà anh chưa từng giết ai.

Nhưng trận đánh không cho anh thời gian. Một tên lính khác xông đến. Anh lại gạt, đâm và trượt. Anh đâm lại và trúng vai. Tên lính lùi không ngã, xoay giáo chĩa lại. Nam Kha đỡ, cánh tay rung, sức tên lính mạnh hơn anh, mạnh hơn nhiều. Anh bị đẩy lùi hai bước, lưng đập vào ai đó phía sau. Rồi Nghĩa từ bên trái đâm giáo vào sườn tên lính, tên lính khuỵu và Nam Kha đâm tiếp. Lần này trúng và hắn ngã.

Nghĩa nhìn nhanh Nam Kha. Mắt cậu sáng, mồ hôi chảy ướt nửa mặt và cậu không nói gì, chỉ gật đầu rồi quay lại đánh tiếp. Cái gật ấy, giữa máu, giữa hỗn loạn, giữa tiếng sắt và tiếng hét, nó là thứ thiết huyết mà sách sử không chép. Vì sách sử không ghi ai gật đầu cho ai giữa trận, không ghi hai người đỡ cho nhau rồi quay đi đánh tiếp mà không cần nói lời nào.

Nam Kha đánh tiếp, đánh mà không đếm. Mồ hôi chảy vào mắt cay xè, anh chớp liên tục nhưng không dám lấy tay lau vì tay đang cầm giáo mà bỏ giáo ra giữa trận là chết. Chân anh trượt trên mặt tường dính máu, dính đất, dính thứ gì đó mà anh không muốn nghĩ là gì. Giáo trong tay nặng hơn mỗi phút, nặng đến mức cổ tay anh nhức, vai trái vẫn ê ẩm từ hòn đá lúc leo thang khiến mỗi nhát gạt bằng tay trái đều thiếu lực, vai phải run. Anh nghĩ rằng sáng nay cây giáo này nhẹ biết bao và bây giờ nó nặng biết bao. Cái nặng ấy không phải vì giáo đổi mà vì tay anh đuối, vì cơ thể anh, dù đã tập bao nhiêu tuần, vẫn là cơ thể của một sinh viên hai mươi hai tuổi chưa bao giờ đánh trận. Sân tập khác trận thật xa lắm, xa đến mức không so sánh được, vì ở sân tập ai thua thì dừng, ở đây ai thua thì chết.

Rồi Đăng đến. Nam Kha không biết Đăng ở đâu từ khi leo tường, chỉ biết khi anh đang đỡ một nhát giáo từ phía trước mà tay đã mỏi, mắt đã nhòa mồ hôi, thì từ bên trái, một thứ gì đó lớn nhanh và nặng bay qua tầm nhìn của anh. Hai tên lính Cộng Thúc Đoạn đang đứng trước mặt anh bỗng biến mất, không phải ngã mà bay, bay ra khỏi tường, ra khỏi tầm nhìn. Đăng đứng ở chỗ hai tên lính vừa đứng, đại phủ trong tay, lưỡi dính đỏ, mắt không nhìn Nam Kha. Ông nhìn phía trước, nhìn đám lính Đoạn đang ùa tới và ông ta hét.

Tiếng hét ấy không thành lời. Không phải tên ai, không phải lệnh gì, chỉ là sức, sức từ ngực vỡ ra qua cổ họng thành âm thanh, thành một thứ tiếng mà Nam Kha chưa từng nghe từ miệng con người. Nửa gầm nửa hét, nó nặng, trầm và rung. Cái tiếng ấy lan ra trên mặt tường, lan vào tai binh lính hai bên. Lúc này mọi thứ dừng lại nửa nhịp thở, chỉ nửa nhịp, cả lính Trịnh lẫn lính Đoạn đều dừng. Nửa nhịp đó ngắn nhưng đủ dài để Nam Kha nhìn thấy, nhìn thấy lính Đoạn gần nhất lùi lại một bước, không phải lùi vì tính toán mà lùi vì bản năng, kiểu con thú nhỏ lùi khi nghe tiếng gầm của con thú lớn. Nửa nhịp ấy qua, Đăng bước tới, đại phủ vung ngang và hai người nữa ngã.

Dĩnh Khảo Thúc đang đánh ở đoạn tường phía bắc, cách đó hai chục bước. Khi tiếng hét của Đăng vang lên, ông quay đầu nhanh lại nhìn. Nam Kha thấy rõ mắt ông sáng lên, kiểu sáng của người vừa nhìn thấy thứ mình đã ngờ nhưng chưa chắc. Bây giờ thì đã chắc, chắc rằng viên ngọc thô mà ông nhìn ra từ sân tập không phải ngọc thô nữa, nó đang bùng, đang cháy, đang phá ra khỏi lớp vỏ. Ánh mắt ấy, nửa phục nửa mừng, giữa chiến trường, giữa máu, nó ấm đến mức vô lý.

Đăng không thấy ánh mắt ấy. Ông ta đang đánh. Mỗi nhát đại phủ là một nhát đè nặng, không nhanh nhưng không cần nhanh vì ai đỡ được nhát đầu thì hết sức đỡ nhát hai. Còn ai không đỡ được nhát đầu thì không cần nhát hai nữa. Ông ta đánh không đẹp, thô hơn Dĩnh Khảo Thúc nhiều, không chính xác bằng, không hiệu quả bằng, nhưng mỗi nhát mang theo một thứ mà Dĩnh Khảo Thúc không có. Đó là sức nặng thuần túy, sức nặng của một cơ thể sinh ra để phá. Cái sức ấy ở Đăng chưa được mài, chưa được dạy, chỉ là nguyên liệu thô. Nhưng nguyên liệu ấy nhiều đến mức thừa, đến mức tràn ra ngoài mỗi nhát chém và lính Đoạn tránh ông ta như tránh lửa.

Quân Trịnh tràn qua tường. Không chỉ từ phía bắc nơi Dĩnh Khảo Thúc phá mà từ cổng phía tây và phía đông, nơi lính Trịnh dùng khúc cây húc cổng liên tục cho đến khi gỗ vỡ, bản lề gãy, cổng đổ sập. Quân tràn vào và Nam Kha nghe tiếng cổng vỡ, tiếng nặng đục, rồi tiếng hét tràn vào từ hai hướng. Tiếng lính Trịnh hét chiến thắng xen với tiếng lính Đoạn hét hoảng loạn, hai thứ tiếng nghe giống nhau đến mức Nam Kha không phân biệt được. Vì trên chiến trường, tiếng hét của kẻ thắng và tiếng hét của kẻ thua đều là tiếng con người bị đẩy quá giới hạn.

Đánh trong thành khác đánh trên tường. Tường thì mở, nhìn thấy xa, biết ai ở đâu. Trong thành là đường hẹp, ngõ ngách, mái nhà tranh che khuất tầm nhìn, Lính Đoạn lùi vào đó, lùi từng bước, từng nhóm. Có nhóm quay lại đánh, có nhóm bỏ giáo chạy, có nhóm đứng giữa đường không biết lùi hay tiến, mặt trắng bệch, tay nắm giáo mà không biết chĩa hướng nào. Nam Kha đánh trong đám hỗn loạn ấy, đánh mà không biết ai ở bên cạnh, chỉ biết trước mặt có người cầm giáo chĩa vào mình thì gạt, thì đâm. Khi người đó ngã thì bước tiếp, rồi gặp người tiếp theo, rồi gạt, rồi đâm, rồi bước. Cái nhịp ấy lặp đi lặp lại cho đến khi tay anh tê, vai anh cứng. Anh không còn nghĩ nữa, không nghĩ gì nữa, cái phần sinh viên đã im lặng hoàn toàn, cái phần phân tích cũng im, cái phần nhớ nhà cũng im, chỉ còn cái phần đang sống, đang thở, đang cầm giáo, đang đâm. Cái phần ấy không cần nghĩ, nó chỉ cần tiếp tục.

Có lần Nam Kha thấy giáo của Nghĩa đâm trúng giáp da lính Đoạn mà không xuyên, mũi giáo trượt sang bên. Tên lính quay lại chém, Nam Kha xông vào gạt, giáo va giáo, lực đẩy ngược làm tay anh tê rần. Rồi Nghĩa đâm lần hai, lần này trúng chỗ giáp hở ở hông, tên lính khuỵu. Sau đó hai người bước qua không nhìn lại, vì không có thời gian nhìn lại.

Rồi tiếng la hét của lính Đoạn thưa dần, thay bằng tiếng chạy, tiếng bước chân nện trên đất nện, tiếng giáo rơi, tiếng khiên quăng. Nam Kha biết bằng cái bản năng mới mà anh không có trước trận này nhưng bây giờ có, rằng trận đánh đang kết thúc, không phải vì lính Đoạn hết mà vì họ đã vỡ, vỡ từ bên trong. Họ vỡ vì Dĩnh Khảo Thúc phá tường từ phía bắc, vỡ vì quân Trịnh húc cổng tây và đông. Và vỡ vì Yên, cái ấp mà Cộng Thúc Đoạn chạy đến sau khi mất Kinh và tưởng còn giữ được nhưng không bao giờ giữ được, vì kẻ đã mất lòng dân ở nơi mình xây thì không giữ nổi nơi mình chạy đến. Còn Đoạn, kẻ lớn lên tin mình đúng, kẻ được mẹ yêu hơn anh, kẻ ấy bây giờ đang chạy lần thứ hai, bỏ thành, bỏ cờ, bỏ lính, chạy khỏi Yên về phía đất Cộng. Sách sử sẽ ghi cho tất cả những gì vừa xảy ra bằng sáu chữ gọn ghẽ, ngắn đến mức tàn nhẫn: "Trịnh Bá khắc Đoạn vu Yên."

Nam Kha không thấy A Sơn chết. Anh đang đánh ở khu nhà phía bắc thành khi chuyện xảy ra, cách đó có thể năm chục bước, có thể trăm bước, anh không biết. Vì trong trận đánh khoảng cách mất ý nghĩa, mọi thứ co lại thành tầm giáo, tầm tay, tầm mắt. Ngoài tầm ấy là mù, là tiếng ồn, là hỗn loạn mà anh không kiểm soát được.

Anh biết sa đó, biết khi trận đánh đã tắt, khi tiếng hét đã thưa, khi lính Đoạn đã chạy hoặc đã nằm, khi Yên đã im. Cái im nặng và đục kiểu im sau bão, không phải yên bình mà là kiệt sức.

Lĩnh nói cho anh nghe bằng ba câu ngắn gọn, giọng phẳng, vai gồng hơn bao giờ hết.

Quân Đoạn phá vỡ một cánh ở góc đông nam. Lĩnh bị dồn vào góc tường, lính Đoạn bao quanh, và A Sơn quay lại dìu Lĩnh chạy. Khi hai người đang chạy thì có một mũi tên bay. A Sơn đẩy Lĩnh xuống, mũi tên xuyên sâu qua vai A-Sơn và A-Sơn ngã. Cậu ngã mà tay vẫn nắm chặt cổ tay Lĩnh, kiểu nắm của người đang dìu đã thành phản xạ ngay cả khi cơ thể không còn dìu được ai nữa. Cậu nhìn Lĩnh, mắt nhìn và nói một chữ.

"Chạy."

Lĩnh chạy. Khi quay lại, A Sơn nằm đó, mắt mở, nhìn trời.

Vài ba câu ngắn gọn và Nam Kha đứng nghe, đứng giữa chiến trường vừa im, giáo trong tay dính máu đã khô. Cổ họng anh thắt lại, thắt không phải vì ba câu Lĩnh nói mà vì cái anh không có, cái anh không được cho. Anh không ở đó, anh không thấy, anh không nghe A Sơn nói chữ "chạy". Anh không cầm tay A Sơn, không nói lời nào, không nhìn mắt cậu lần cuối. Cái không ấy, cái trống ấy, nó đau hơn bất cứ vết thương nào trên người anh, đau hơn cả cảm giác giáo xuyên da thịt người mà anh vẫn còn nhớ. Vì vết thương thì lành nhưng cái không nói được lời nào với một người trước khi người ấy chết, cái ấy không lành, không bao giờ lành.

Dĩnh Khảo Thúc đứng trên tường thành Yên nhìn xuống. Ông không cười, không giơ mâu lên trời, không hô chiến thắng. Ông đứng đó, giáo cầm tay, giáo của kẻ thù mà ông rút ra khi mâu gãy. Giáp ông rách ở vai phải, một vết cắt dài trên cánh tay trái mà máu đã ngừng chảy nhưng vết vẫn hở. Ông nhìn xuống cánh đồng phía dưới, nhìn xác nằm rải từ chân đồi đến chân tường dọc theo ba trăm bước mà sáng nay họ đã đi qua, nhìn lính còn sống đang ngồi bệt, nhìn khói bay lên từ góc đông nam nơi lửa bắt vào mái rơm. Rồi ông thở, chỉ thở. Không vui, không buồn, không phấn khích, không mệt mỏi, chỉ thở, kiểu thở của người đã thở sau trăm trận và biết rằng thắng trận không phải lý do để vui, thắng trận chỉ là lý do để thở.

Đăng đứng dưới chân tường, đại phủ dính máu, mặt không biểu cảm, nhưng vai ông ta nặng hơn lúc sáng, nặng kiểu người vừa trút ra một thứ gì đó rất lớn mà bây giờ phải chịu cái trống sau khi trút. Nam Kha nhìn ông ta, nhìn bàn tay Đăng nắm chặt cán đại phủ không buông dù trận đánh đã xong. Anh nghĩ rằng Đăng sẽ nắm cán ấy thêm lâu nữa, thêm lâu lắm, vì đó là cách Đăng xử lý mọi thứ, bằng tay, bằng sắt, vì ông ta không biết cách khác.

Nam Kha tìm thấy ASơn ở góc đông nam thành, nơi tường đất vỡ một đoạn và mấy xác nằm chồng lên nhau giữa gạch đất và cỏ cháy.

Lĩnh đã ở đó trước. Cậu ngồi cạnh A Sơn, im lặng, vai gồng, mắt nhìn thẳng phía trước, không nhìn xuống, không nhìn A Sơn. Vì nhìn xuống thì phải thấy và thấy thì phải tin và Lĩnh chưa muốn tin.

A Sơn nằm ngửa, mắt mở nhìn trời. Trời chiều hôm ấy trong, trong đến mức vô lý, trong kiểu trời không biết phía dưới có người vừa chết. Mũi tên vẫn cắm ở vai, gãy giữa thân, phần còn lại nhô ra khỏi giáp da. Tay phải A Sơn nắm chặt vạt giáp nơi ngực, nắm chặt đến mức các ngón tay trắng bệch. Nam Kha nhìn kỹ chỗ tay cậu nắm và thấy bông lúa khô nhô ra giữa các ngón tay. Bông lúa dẹp màu nâu nhỏ, bông lúa mà cậu giắt vào giáp tối qua bên bếp lửa, bông lúa "mang theo cho may mắn" mà cậu cười khi giắt vào. Nụ cười rộng, cười kiểu người mà niềm vui lớn nhất trong ngày là một bông lúa khô giắt vừa vặn trong giáp.

Nam Kha ngồi xuống cạnh Lĩnh không nói gì vì không biết nói gì. Anh nhìn A Sơn, nhìn bông lúa, nhìn bầu trời trong vắt phía trên. Trong đầu anh, một câu vang lên, không phải câu triết lý hay câu đỉnh nào đó mà chỉ là một câu bình thường, bình thường đến mức tàn nhẫn, câu mà anh đã viết trong bài luận năm ba đại học: "Quân Trịnh tổn thất nhẹ."

Tổn thất nhẹ.

A Sơn là tổn thất nhẹ.

Và cậu ấy nằm đây, mười bảy tuổi, tay nắm bông lúa khô, mắt mở nhìn trời. Và Nam Kha, sinh viên năm tư, người đã viết câu "tổn thất nhẹ" trong bài luận rồi chuyển sang đoạn tiếp theo mà không dừng lại nửa giây. Bây giờ ngồi đây, cạnh "tổn thất nhẹ" và anh hiểu, hiểu bằng xương bằng thịt bằng mùi máu còn tanh trong mũi. Anh hiểu rằng mỗi dòng gọn ghẽ trong sách sử đều có người nằm giữa, đều có bông lúa khô trong tay, đều có đôi mắt mở nhìn trời mà không ai nhắm hộ.

Gió chiều thổi qua, lay nhẹ bông lúa trong tay A Sơn và Kha nhắm mắt một nhịp, chỉ một nhịp, rồi mở ra nhìn Lĩnh.

Lĩnh vẫn gồng vai, vẫn nhìn thẳng, không nhìn xuống.

Nam Kha không nói gì mà chỉ ngồi đó cạnh Lĩnh, cạnh A-Sơn, cạnh bông lúa khô. Phía trên, bầu trời trong vắt, không mây, không biết, không buồn.

0