Bách Việt Hùng Đồ

Quyển 2: Giáo

Chương 7: Hai Mắt Nhìn

Đăng: 22/09/2026 04:44 3,687 từ 7 lượt đọc

Doanh trại lớn ở phía bắc ấp Dĩnh rộng gấp ba doanh trại của Dĩnh Khảo Thúc, sân tập trải dài đủ cho bốn đội lính tập đồng thời, hàng rào gỗ bao quanh cao đến ngực người lớn. Khi Nam Kha bước vào sáng hôm ấy theo sau Dĩnh Khảo Thúc, điều đầu tiên anh nhận ra không phải quy mô mà là mùi. Mùi mồ hôi đặc quánh hơn, mùi sắt nồng hơn, mùi da thuộc từ giáp trụ chất ở góc kho bay sang quyện với mùi khói bếp phía sau lán. Tất cả trộn vào nhau thành một thứ mùi riêng mà anh bắt đầu nhận ra là mùi của chiến tranh đang chuẩn bị. Không phải mùi của máu và chết chóc mà là mùi của mọi thứ trước đó, mùi của chuẩn bị, của chờ, của biết rằng sẽ đến mà chưa biết bao giờ.

Trang Công ra lệnh các tướng tập hợp ở doanh trại lớn để thống nhất đội hình trước khi Cộng Thúc Đoạn có bất cứ động thái nào rõ ràng hơn. Dĩnh Khảo Thúc dẫn theo đội trưởng Cơ, Nghĩa, và một nhóm lính tinh nhuệ ấp Dĩnh, trong đó có Nam Kha và Đăng. Lý do Khảo Thúc đưa Nam Kha đi không cần giải thích: anh là một trong những người duy nhất ở ấp Dĩnh vừa biết chữ vừa biết tính nhanh. Trong buổi tập hợp mà các tướng sẽ bàn hậu cần, có người ghi chép chính xác là có thêm một đôi mắt.

Nhưng khi bước vào sân tập, đôi mắt ấy không nhìn vào thẻ tre hay sổ quân. Đôi mắt ấy nhìn thấy Tử Đô.

Hắn đứng ở phía bên kia sân tập, giữa nhóm lính của mình. Cái cách hắn đứng khiến Nam Kha phải dừng lại nửa bước, không phải vì ấn tượng mà vì nhận ra, nhận ra rằng mình đang nhìn một thứ nguy hiểm được đóng gói rất đẹp. Tử Đô mặc giáp nhẹ, kiểu giáp dùng cho tập luyện chứ không phải cho trận chiến. Nhưng giáp ấy vừa vặn đến từng đường may, ôm thân hình cao ráo, vai rộng, lưng thẳng. Cách hắn đứng giữa đám lính không phải kiểu tướng đứng giữa quân mà kiểu người biết mình đẹp và biết mọi người đang nhìn, nhưng đủ khéo để không lộ ra là hắn biết.

Lần gặp đầu ở buổi triều, Tử Đô đẹp như viên ngọc trên khay gỗ, nhưng lần ấy là ánh sáng mờ trong sảnh, là áo triều phẳng phiu, là khoảng cách an toàn giữa hai hàng quần thần. Lần này khác, lần này Tử Đô cầm giáo dưới nắng giữa sân đất. Cái đẹp ấy không còn mềm mại mà có cạnh, có sắc, kiểu đẹp của thanh kiếm vừa mài xong còn lấp lánh trước khi dính máu.

Và hắn giỏi. Nam Kha thừa nhận điều đó ngay lần đầu nhìn Tử Đô cầm giáo đấu tập với một tên lính to con hơn hắn nửa đầu. Hắn đánh nhanh, chính xác, mỗi đòn đều gọn, không thừa một li. Khi tên lính ngã, Tử Đô không đuổi theo mà chỉ rút giáo về đứng thẳng, chờ đối phương đứng dậy, kiểu người biết mình thắng và không cần chứng minh thêm. Vài tên lính xung quanh vỗ tay, và Tử Đô gật đầu nhẹ không cười, không kiêu. Nhưng cái gật ấy, cái cách hắn nhận sự tán thưởng bằng một động tác nhỏ vừa đủ, nó tự nhiên đến mức đáng sợ. Vì người phải luyện bao lâu mới quen được khen như vậy, phải được khen bao nhiêu lần mới có cái gật ấy?

Rồi Dĩnh Khảo Thúc bước vào sân.

Dĩnh Khảo Thúc không đẹp, không ai nhìn ông mà nghĩ đến viên ngọc hay thanh kiếm. Ông thấp hơn Tử Đô nửa đầu, vai rộng nhưng thô, gương mặt khắc khổ, da sạm nắng, tay đầy chai. Giáp ông mặc là giáp cũ đã qua nhiều trận chiến, có vết mòn ở vai phải nơi dây buộc xiết quá nhiều lần. Ông bước vào sân tập bằng bước chân nặng đều, kiểu bước chân của người không cần ai nhìn mà vẫn đi. Khi ông cầm lấy cây trường mâu từ tay đội trưởng Cơ bằng một tay, nhấc lên như nhấc một cành củi, cả sân tập im đi một nhịp. Không phải vì sợ mà vì quen, quen với cái cách ông cầm vũ khí khiến không khí thay đổi mà không cần ông nói một lời.

Buổi tập bắt đầu. Các tướng chia nhau đấu, không phải đấu thật mà là đấu trình diễn, kiểu cho lính hai bên thấy tướng mình đánh giỏi để yên tâm rằng nếu ra trận thì người dẫn đầu không phải kẻ chỉ biết ngồi trong lều. Dĩnh Khảo Thúc đấu với một tướng phụ trách ấp phía đông, người cao hơn ông nhưng chậm hơn. Kết quả Dĩnh Khảo Thúc kết thúc trong năm nhát gọn và đẹp, nhát cuối dừng mũi mâu cách cổ đối phương một ngón tay. Cả sân vỗ tay, tiếng vỗ tay vang trên đất nện trộn với tiếng gió. Nam Kha thấy Nghĩa đứng bên cạnh mình, mắt sáng lên, vai thả xuống. Lần đầu tiên cậu không nhìn cha bằng ánh mắt cố chứng minh mà bằng ánh mắt tự hào thật sự, kiểu con trai nhìn cha mà quên mất mình đang cố không giống cha.

Nam Kha mỉm cười nhẹ, không để ai thấy.

Rồi anh nhìn sang Tử Đô và nụ cười tắt.

Tử Đô đang vỗ tay. Miệng hắn cười đúng mức, đúng thời điểm, đúng kiểu. Rồi hắn nói, giọng vang vừa đủ để những người xung quanh nghe.

"Khảo Thúc quả là tướng mạnh nhất ấp Dĩnh. Không ai trong Trịnh sánh được khi ông cầm mâu."

Lời khen đúng, nụ cười đúng, giọng đúng. Tất cả đều đúng và chính cái đúng hoàn hảo ấy khiến Nam Kha rùng mình. Vì anh nhìn kỹ mắt Tử Đô, nhìn như cách anh đã học được sau bao tháng sống giữa những người mà mỗi câu nói đều có hai lớp. Và anh thấy rằng ánh mắt đó không cười.

Miệng cười, lời khen, tay vỗ. Nhưng trong mắt ấy, phía sau cái sáng lịch sự có một thứ khác, không phải hận, chưa phải hận, chỉ là một vết nứt rất nhỏ, kiểu vết nứt trên chén gốm mà bề ngoài vẫn liền lạc, nước rót vào vẫn giữ. Nhưng nếu ai đó cầm chén ấy lên và nhìn ngược ánh sáng thì sẽ thấy đường nứt chạy từ miệng chén xuống đáy mỏng dài. Nam Kha đã thấy kiểu vết nứt ấy trước đây, lần đầu trong sảnh triều, cái liếc nhanh sang Dĩnh Khảo Thúc rồi quay lại như chưa từng nhìn. Nhưng lần đó chỉ là thoáng qua, anh chưa chắc. Lần này anh chắc. Mắt ấy nhìn Dĩnh Khảo Thúc đánh giỏi và mắt ấy đau, đau theo cách mà người ngoài không bao giờ nhận ra vì nó được giấu quá kỹ dưới lịch sự và khen ngợi. Nhưng Nam Kha nhận ra vì anh biết phải tìm gì, vì anh đã đọc kết cục, vì anh biết đôi mắt ấy sẽ là thứ cuối cùng Dĩnh Khảo Thúc nhìn thấy trước khi mũi tên bay từ phía sau xuyên qua lưng ông.

Anh quay đi, nuốt nước bọt và tay phải siết chặt bên hông.

Buổi tập nghỉ giữa chừng, lính hai bên ngồi xuống uống nước, lau mồ hôi. Không khí giãn ra đủ để người ta nói chuyện bằng giọng bình thường thay vì giọng hét hiệu lệnh. Dĩnh Khảo Thúc ngồi trên một khúc gỗ ở rìa sân, tay cầm bầu nước uống, mồ hôi chảy dọc thái dương xuống cằm. Ông lau đơn giản bằng mu bàn tay, không quan tâm ai nhìn, kiểu người đã sống cả đời ở sân tập nên không cần giữ hình ảnh. Đăng đứng gần đó, dựa cây trường mâu vào vai, mắt nhìn ra xa. Bỗng có một tên lính Trịnh trẻ tuổi rụt rè tiến lại hỏi Đăng bằng giọng tò mò nhiều hơn xấc xược.

"Anh là người ở đâu? Nói tiếng lạ."

Đăng nhìn tên lính mà không trả lời, chỉ đổi tay cầm mâu. Cái cách ông đổi tay chậm và nhẹ nhàng, nhưng cổ tay xoay theo một vòng cung hoàn hảo mà mũi mâu vạch trong không khí mỏng đến mức không tạo ra tiếng gió nào, cái cách ấy đã là câu trả lời. Tên lính trẻ nhìn, nuốt nước bọt, rồi gật đầu lùi ra. Nam Kha thấy Dĩnh Khảo Thúc đang nhìn cảnh đó từ khúc gỗ, miệng hơi cong lên, kiểu gần như cười nhưng không đến mức cười, kiểu người vừa xác nhận lại một thứ ông đã biết từ lâu.

Tử Đô ngồi cách đó vài bước, uống nước từ bầu da riêng, uống xong rút từ trong tay áo ra một miếng vải nhỏ gấp gọn để lau miệng. Rồi hắn gấp lại đúng nếp cũ, cất vào đúng chỗ cũ. Cái cử chỉ nhỏ ấy, giữa sân đất bụi bặm nơi mọi người lau mồ hôi bằng mu bàn tay hoặc vạt áo, nó cho Nam Kha thấy thêm một lớp: Tử Đô không chỉ chỉn chu về diện mạo mà chỉn chu về mọi thứ. Kiểu người không cho phép bất cứ chi tiết nào trong đời mình lệch khỏi vị trí hắn ta chọn. Với kiểu người ấy, khi có thứ gì đó lệch mà hắn ta không kiểm soát được, ví dụ một người đồng liêu giỏi hơn mình, thì cái lệch ấy sẽ gặm nhấm hắn ta từ trong ra ngoài mà ngoài mặt vẫn gọn ghẽ, vẫn phẳng phiu, vẫn như miếng vải gấp đúng nếp.

Nghĩa ngồi cạnh Nam Kha, mắt cũng đang nhìn Tử Đô, nhưng không đọc được thứ Nam Kha đọc. Cậu ta chỉ thấy một vị tướng đẹp ngồi lau miệng, rồi quay sang Nam Kha nói nhỏ.

"Tử Đô đánh giỏi thật nhưng cha ta giỏi hơn."

"Ừ."

Nam Kha đáp. Vì câu đó đúng và vì cái cách Nghĩa nói ra nhẹ nhàng, tự tin, không kiêu mà chỉ là một sự thật mà cậu sống cùng mỗi ngày. Nó khiến anh vừa ấm vừa đau, ấm vì Nghĩa yêu cha, đau vì cái sự thật rằng cha cậu giỏi hơn tất cả chính là thứ sẽ giết cha cậu.

Rồi Tử Đô đứng dậy đi qua. Hắn dừng bước, nghiêng đầu nhẹ, nhìn Nam Kha bằng ánh mắt thân thiện. Nam Kha nhận ra rằng hắn đẹp hơn khi ở gần, đẹp đến mức gần như khiến anh phân tâm. Hắn biết điều đó, biết rằng cái đẹp của mình là vũ khí, biết rằng người ta nhìn hắn thì bớt đề phòng vì bản năng con người tin rằng thứ gì đẹp thì ít nguy hiểm. Vì thế hắn dùng nó, dùng mà không cần cố, như Dĩnh Khảo Thúc dùng sức mạnh và Trang Công dùng sự thân thiện.

"Ngươi là khách của Khảo Thúc?"

Hắn hỏi giọng nhẹ tự nhiên, kiểu hỏi giữa buổi tập nghỉ, không có gì đặc biệt.

"Vâng."

Nam Kha đáp gọn, đúng như Cao Cát từng dặn: với người mình chưa hiểu hết, nói ít hơn mình biết.

"Từ đâu đến?"

"Xa, từ phương nam."

Tử Đô cười nhẹ, kiểu cười chấp nhận câu trả lời mơ hồ mà không ép thêm. Cái cười ấy hay ở chỗ nó khiến người đối diện cảm thấy mình được tôn trọng thay vì bị thẩm vấn. Nam Kha hiểu rằng hắn giỏi thật, giỏi cả trong cách hỏi, cách cười, cách khiến người ta muốn nói thêm.

"Khảo Thúc hay giữ người lạ bên mình."

Tử Đô nói tiếp, giọng vẫn nhẹ, vẫn cười, nhưng câu nói đã đổi hướng.

"Ông ấy là người tốt. Tin người."

Nam Kha im lặng chờ, vì anh biết câu đó chưa xong.

"Tin người là đức tính tốt."

Tử Đô nói. Hắn nghiêng đầu qua bên kia, mắt sáng, thân thiện.

"Nhưng ở thời này, tin quá thì dễ hở."

Câu ấy rơi xuống nhẹ nhàng, nhẹ như chiếc lá, nhẹ đến mức nếu Nam Kha không biết lịch sử thì anh sẽ gật đầu cảm ơn lời khuyên. Nhưng anh biết rằng người nói câu "ông ấy dễ hở" chính là người sẽ tìm ra chỗ hở ấy, tìm ra rồi đặt mũi tên vào. Cái nhẹ nhàng của câu nói, cái thân thiện của giọng, cái đẹp của nụ cười, tất cả đều là lớp sơn phủ lên một thứ mà Nam Kha đã thấy tên trong sách sử. Thứ mà sử quan chép bằng năm chữ gọn ghẽ: "Tử Đô xạ sát chi". Tử Đô bắn chết ông ấy. Và người sẽ bắn đang đứng trước mặt anh mỉm cười.

"Cảm ơn."

Nam Kha nói và gật đầu, giọng bình thường. Sau đó anh lùi lại một bước lịch sự, đúng cách, vì anh biết rằng với Tử Đô thì mỗi cử chỉ đều được đọc. Nếu lùi lại quá nhanh là sợ, quá chậm là thách thức, chỉ có vừa đủ là an toàn.

Tử Đô nhìn anh thêm một nhịp, hắn gật đầu rồi quay người đi. Nam Kha nhìn theo lưng hắn, lưng thẳng, đẹp, dáng đi vững. Trong đầu anh một câu cũ vang lên, câu anh đã nghĩ lần đầu thấy Tử Đô trong sảnh triều: kẻ giỏi mà ghen thì biết cách chờ, biết lúc nào bấm cò và khi cánh cung buông thì mũi tên không bao giờ trượt. Lần trước câu đó chỉ là nhận xét thoáng qua, ghi nhận rồi ép mình quay lại hiện tại. Lần này câu đó nặng hơn vì bây giờ hắn đã nói chuyện với anh, đã nhìn thẳng vào mắt anh, đã cười với anh. Cái cười ấy, cái cười không lên đến mắt, anh sẽ không quên.

Buổi chiều, trên đường về ấp Dĩnh, Nam Kha đi cạnh Cao Cát ở cuối đoàn, cách Khảo Thúc và đám lính phía trước đủ xa để nói chuyện mà không ai nghe thấy.

"Tử Đô giỏi."

Nam Kha nói, không phải mở đầu mà là cách đặt vấn đề cho Cao Cát.

Cao Cát đi, mắt nhìn thẳng phía trước, không quay lại.

"Giỏi."

"Đánh giỏi, nói giỏi, cười giỏi."

"Giỏi hết."

Cả hai im lặng. Tiếng bước chân trên đường đất, tiếng giáo va vào nhau leng keng mỗi khi đám lính bước qua ổ gà, tiếng chim chiều bắt đầu gọi nhau từ rừng thưa hai bên. Có mùi đất ẩm sau cơn mưa nhỏ lúc trưa bay lên từ mặt đường, quyện với mùi cỏ ướt và mùi da giáp.

"Ông có thấy mắt hắn khi Dĩnh Khảo Thúc đánh xong không?"

Nam Kha hỏi với giọng nhẹ hơn.

Cao Cát im lặng một lúc lâu, đủ lâu để Nam Kha tưởng ông không nghe, rồi ông nói với giọng phẳng như mọi khi nhưng có thứ gì đó nặng hơn ở đáy câu, kiểu người đã thấy một thứ mà ông ước không thấy.

"Thấy."

"Ông đọc được gì?"

"Cùng thứ ngươi đọc được."

Cao Cát đáp. Lần đầu tiên ông quay sang nhìn nhanh Nam Kha rồi nhìn lại phía trước.

"Kẻ đứng thứ hai mà không chấp nhận được thì nguy hiểm hơn kẻ đứng cuối. Vì kẻ đứng cuối không có gì để mất, hắn chỉ biết sống. Kẻ đứng thứ hai có đủ thứ để mất nên hắn biết ghét."

Nam Kha nhìn Cao Cát. Anh hiểu rằng ông không cần sách sử để nhận ra Tử Đô. Ông nhận ra bằng kinh nghiệm, bằng bao nhiêu năm sống giữa người, đếm gạo, đếm muối, đếm cả lòng người. Cái đếm ấy cho ông cùng một kết quả mà lịch sử đã chép, chỉ khác là ông không biết kết cục, ông chỉ biết hướng đi. Còn Nam Kha, anh biết cả đích đến và cái biết ấy nặng hơn gấp mười lần vì nó đi kèm sự bất lực.

"Dĩnh Khảo Thúc biết không?"

Nam Kha hỏi.

Cao Cát thở ra nhẹ, kiểu thở không phải thở dài mà thở vì phải nén thứ gì đó xuống trước khi nói.

"Khảo Thúc biết Tử Đô không ưa mình. Nhưng Khảo Thúc nghĩ đó là ghen, là chuyện nhỏ, là chuyện giữa đồng liêu, không phải chuyện chết sống."

Ông ngừng một nhịp.

"Khảo Thúc tin người. Ông ấy tin rằng đồng liêu dù ghen cũng không giết nhau, vì nghĩa khí không cho phép."

Nghĩa khí không cần người xứng đáng dùng nó. Câu Khảo Thúc nói đêm dưới gốc cây vang lại trong đầu Nam Kha. Bây giờ câu ấy mang thêm một lớp nghĩa mới, cay hơn, đau hơn: Khảo Thúc tin vào nghĩa khí, tin đến mức ông áp cái tin ấy lên cả Tử Đô, tin rằng dù Tử Đô ghen thì nghĩa khí cũng sẽ giữ hắn lại. Cái tin ấy sẽ giết ông vì Tử Đô không chơi cùng luật, Tử Đô chơi luật của riêng hắn, luật mà ghen ghét đủ lớn thì nghĩa khí chỉ là hai chữ rỗng tếch.

"Ông không nói với Dĩnh Khảo Thúc sao?"

Nam Kha hỏi. Ngay khi câu ấy ra khỏi miệng, anh liền biết câu trả lời.

"Nói gì?"

Cao Cát đáp, không phải bực mà là thực tế.

"Nói rằng Tử Đô ghen? Khảo Thúc biết rồi, ông ấy không coi là chuyện lớn. Nói rằng Tử Đô nguy hiểm? Bằng chứng đâu? Hắn chưa làm gì. Hắn vỗ tay khen Khảo Thúc. Hắn cười. Hắn nói đúng mọi thứ. Ngươi đi nói với Khảo Thúc rằng người vỗ tay khen ông sẽ giết ông, thử xem Khảo Thúc nói gì."

Kha im lặng vì Cao Cát đúng, đúng đến mức anh muốn đấm vào thứ gì đó nhưng không có gì để đấm. Ở đại học, anh từng học về những vụ phản bội trong lịch sử, những Bố Lỗ Tư, những Giuđa. Thầy giáo giảng bằng giọng bình thản, thầy nói "kẻ phản bội luôn là người gần nhất" như một nhận xét hàn lâm. Sinh viên gật đầu ghi bài, thi xong thì quên. Bây giờ anh đứng đây, đi bên cạnh một người đàn ông đã nhìn thấy mầm phản bội nhưng không thể làm gì. Vì cái mầm chưa nảy, vì hoa chưa nở. Ở thời đại này, người ta không chặt cây vì sợ nó sẽ đổ, người ta chờ nó đổ rồi mới chặt và lúc đó thì nó đã đè ai đó rồi.

Phía trước, Khảo Thúc đi đầu đoàn, lưng thẳng, trường mâu vác trên vai. Bóng ông in dài trên mặt đường dưới nắng chiều. Nam Kha nhìn cái bóng ấy mà lồng ngực nghẹn lại, vì cái bóng ấy không biết, không thể biết rằng phía sau lưng ông, ở đâu đó trong đám triều thần và đồng liêu, có một đôi mắt đang nhìn ông mỗi ngày. Nhìn bằng nụ cười và lời khen, nhìn bằng vết nứt trên gốm chờ vỡ.

Đêm đó, Nam Kha nằm trong lều, mắt mở nhìn lên mái vải thô, nghe tiếng gió ngoài, tiếng côn trùng, tiếng Đăng thở đều bên cạnh đã ngủ. Trong đầu anh, một câu hỏi xoay vòng chậm và nặng, không chịu dừng.

Nếu anh cứu Dĩnh Khảo Thúc. Nếu anh tìm cách ngăn Tử Đô. Nếu anh thay đổi cái dòng năm chữ trong sách sử kia "Tử Đô xạ sát chi". Nếu anh xóa năm chữ ấy đi và viết lại, thì cái gì sẽ thay đổi theo? Lịch sử là một tấm vải dệt từ hàng triệu sợi chỉ, kéo một sợi thì tấm vải nhúc nhích hay rách? Dĩnh Khảo Thúc sống thì Trang Công mất một quân cờ, nhưng Trang Công có thiếu quân cờ bao giờ? Dĩnh Khảo Thúc sống thì nhóm Việt còn chỗ dựa, nhưng lịch sử có quan tâm nhóm Việt cần chỗ dựa hay không? Dĩnh Khảo Thúc sống thì Tử Đô bị phơi bày, nhưng Tử Đô bị phơi bày thì Trịnh mạnh hơn hay yếu đi?

Anh không biết. Anh là sinh viên lịch sử, không phải thần thánh. Cái khác biệt giữa hai thứ ấy rõ ràng đến nhức nhối mỗi đêm anh nằm đây, biết tương lai nhưng không biết hậu quả của việc thay đổi tương lai, biết ai chết nhưng không biết cứu người ấy thì ai sẽ chết thay.

Anh nghiêng người, tay chạm vào túi vải buộc bên hông, nơi sợi dây thun đỏ vẫn nằm. Nó phai hơn, mỏng hơn nhưng vẫn còn. Anh nắm lấy nó qua lớp vải rồi siết nhẹ, như nắm lấy thứ duy nhất thuộc về thế giới cũ mà anh vẫn còn giữ được.

Dĩnh Khảo Thúc sẽ chết. Sử viết rồi. Nhưng sử viết bởi người và anh cũng là người. Nếu người viết sử thì người cũng có thể viết lại.

Câu hỏi là cái giá bao nhiêu?

Anh nằm đó rất lâu, mắt mở trong bóng tối và không có câu trả lời nào đến. Chỉ có gió, chỉ có côn trùng, chỉ có tiếng thở đều của Đăng bên cạnh và bông lúa khô của A-Sơn ở lều bên kia. Và cái bóng thẳng của Khảo Thúc trên mặt đường chiều nay vẫn in trong đầu anh.

0