Quyển 2: Primordia
Chương 8: Ổ Bọ Cắn Rễ
Nghịch Giới
Mục lục
31 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 31/31 chương
Sương muối phủ lên những cọc rào phía đông một lớp trắng mỏng. Khi mặt trời còn chưa vượt khỏi rặng cây, ánh sáng nhợt nhạt đã soi rõ những chiếc bẫy dọc mương thoát nước. Chúng nằm im, vài chiếc dính lông nâu xám và bùn khô, nhưng không có dấu hiệu cho thấy một đợt thú gặm nhấm mới vừa tràn qua.
Đêm thứ tư sau khi Kael đến Primordia đã trôi qua yên ổn.
Sự yên ổn ấy khiến người ta dễ thở hơn. Hai thợ rừng trực đêm ngồi tựa vào hàng rào, chia nhau một bình nước đã nguội. Họ nói về việc Silas có thể cho một phần nhân lực trở lại xưởng cưa vào buổi trưa, nếu những chiếc bẫy tiếp tục nằm im. Một người còn đùa rằng lũ thú trong rừng cuối cùng cũng biết sợ sau khi bị đuổi khỏi ruộng.
Kael không tham gia câu chuyện.
Hắn ngồi xổm bên mép mương, dùng con dao ngắn gạt lớp lá mục khỏi một vệt đất sẫm màu. Bàn tay trái vẫn được che dưới tay áo. Mảng da xám trên cánh tay căng cứng, thỉnh thoảng nhói lên theo nhịp cử động. Vết thương chưa lành. Hắn đã học được rằng ở nơi này, đau đớn không tự biến mất chỉ vì có chuyện khác đáng để bận tâm hơn.
Mấy ngày trước, khi còn mải lần theo dấu Nanh Sừng, hắn đã đi qua khu ruộng này. Đất ven mương khi ấy ẩm nhưng chắc, dấu giày để lại những vết nông. Bây giờ, một khoảng đất nhỏ ngay sát hàng rào lại có vẻ khác thường.
Kael ấn mũi giày xuống.
Lớp đất mặt lún xuống dễ dàng hơn hắn tưởng. Hắn chuyển trọng lượng sang chân còn lại, thử thêm lần nữa. Bên dưới không có cảm giác đất bị nén chặt như những nơi người ta thường xuyên đi lại. Nó mềm, rời rạc, như thể phần đất nằm dưới lớp vỏ đã bị lấy đi một phần.
Hắn lấy dao đào một rãnh hẹp.
Đất bật lên thành những cục nhỏ, khô hơn bề mặt dù sương vẫn đọng trên lá. Một vài sợi rễ mảnh nằm vắt ngang miệng rãnh. Chúng bị cắt cụt, đầu rễ nham nhở và có màu nâu sẫm.
“Cậu tìm thấy gì vậy?”
Harl đi đến với một bó cọc rào vắt trên vai. Người thợ rừng già dừng lại khi thấy Kael đang bới đất, rồi nhìn xuống cái rãnh nông.
“Chưa biết.” Kael đưa mũi dao về phía những sợi rễ. “Có cây nào héo ở đây không?”
Harl liếc qua luống khoai phía sau hàng rào. “Vài cây thôi. Sau vụ thú tràn vào, đất bị giẫm nát, người ta lại phải thu dọn suốt buổi. Rễ đứt cũng chẳng lạ.”
“Có ai đào đất ở chỗ này không?”
“Không phải chỗ tôi biết.” Harl đặt bó cọc xuống. “Nhưng nếu cậu định tìm nguyên nhân cho từng cây khoai héo, chúng ta sẽ chẳng còn thời gian làm việc gì khác.”
Ông nói không sai. Kael cũng không có lý do gì để biến một dấu vết lạ thành tai họa chỉ bằng linh cảm.
Hắn lấp hờ rãnh đất, cắm một mảnh gỗ nhỏ bên cạnh rồi đứng dậy. Trước khi rời đi, hắn nhìn về phía những luống khoai non. Phần lớn cây vẫn xanh. Chỉ có một dải ngắn gần mương trông nhợt nhạt hơn những chỗ khác, lá hơi cụp xuống dù mặt trời còn chưa lên cao.
Nếu không chú ý, người ta sẽ nghĩ chúng chỉ thiếu nước.
Kael đã định quay về thì nhìn thấy một người đàn bà đang quỳ giữa luống khoai, dùng tay bới đất quanh gốc cây. Bà nhấc lên một bụi khoai nhỏ, phủi đất khỏi rễ rồi cau mày. Củ giống chưa lớn, nhưng một phần rễ đã thâm đen. Bà dùng móng tay cạo thử lớp ngoài, sau đó đặt bụi cây xuống và gọi người làm ruộng bên cạnh đến xem.
Không ai kêu lên. Cũng không có tiếng chuông báo động.
Chỉ có một khoảng im lặng ngắn giữa hai người, trước khi người đàn ông cúi xuống đào thêm một gốc khác.
Kael bước đến.
“Cây này bị sao?”
Người đàn bà nhìn hắn, nhận ra gương mặt từng xuất hiện giữa buổi ăn mừng hôm trước. Ánh mắt bà dừng lại trên cánh tay được quấn vải của hắn, rồi chuyển xuống bụi khoai.
“Rễ hỏng. Tôi tưởng do lũ thú giẫm lên, nhưng chỗ này không có dấu chân.” Bà chỉ vào một cây khác. “Cây kia cũng vậy. Lá vẫn nguyên, không có vết cắn.”
Kael ngồi xuống cạnh họ. Hắn dùng dao gạt đất quanh gốc cây thứ hai, cẩn thận hơn lần trước. Khi lớp đất được lấy ra, một phần rễ nhỏ rơi khỏi thân cây. Nó không bị kéo đứt; mặt cắt có những vết lõm li ti, như thể thứ gì đó đã gặm qua.
Hắn không nói ngay.
Trong ký ức của mình, những hậu quả lớn thường có hình dạng rõ ràng: một con quái vật xuất hiện, một khu vực bị phá hủy, một sự kiện được đặt tên rồi ghi lại như thể tất cả những gì xảy ra đều có thể thu gọn vào vài dòng. Nhưng hắn không nhớ có dòng nào kể rằng khoai ở Trạm Lõm từng héo theo cách này.
Điều đó không chứng minh hai chuyện có liên quan.
Nó chỉ có nghĩa rằng ký ức của hắn không đủ để loại trừ khả năng ấy.
“Đừng nhổ hết những cây còn xanh,” Kael nói. “Chúng ta cần xem phần rễ của chúng có bị hỏng không. Nếu cây nào cũng có dấu này, hãy báo Silas.”
Người đàn bà nhìn hắn với vẻ nghi ngờ. “Cậu biết thứ gì làm ra những vết này à?”
“Chưa.”
Câu trả lời khiến bà im lặng một lát. Rồi bà cúi xuống, tiếp tục đào quanh gốc cây kế tiếp.
Kael đứng lên, nhìn dọc luống ruộng. Những dấu hiệu ban đầu quá nhỏ để gọi là thảm họa. Một vài cây héo, vài bộ rễ thâm đen, một khoảng đất xốp bất thường. Chúng có thể thuộc về cùng một nguyên nhân, nhưng cũng có thể không. Hắn cần thêm bằng chứng trước khi nói với Silas rằng Trạm Lõm đang đối mặt với một vấn đề mới.
Hắn chỉ không ngờ bằng chứng đầu tiên lại xuất hiện nhanh đến thế.
Khi Kael trở lại mép mương, Harl vẫn đang buộc những cọc rào mới vào vị trí. Người thợ rừng già ngẩng đầu, thấy hắn quay lại với vẻ mặt trầm hơn lúc rời đi.
“Lại có chuyện gì?”
“Đất ở đây có thể không chỉ bị giẫm nát.” Kael chỉ vào vệt đất đã đánh dấu. “Tôi muốn đào thêm vài hố, cả ở chỗ cây khỏe lẫn chỗ cây héo. So sánh rễ và đất. Nếu không có gì khác biệt, chúng ta lấp lại rồi tiếp tục công việc.”
Harl nhìn hắn một lúc, như cân nhắc xem có đáng phí thời gian hay không. Cuối cùng, ông đặt bó cọc xuống lần nữa.
“Được. Nhưng chỉ vài hố thôi. Silas đã thiếu người rồi.”
Họ đào thêm ba hố dọc theo rìa ruộng. Hai hố nằm dưới những cây khoai vẫn xanh, đất bên dưới ẩm và chắc, rễ mọc thành từng nhánh nhỏ. Hố thứ ba nằm gần dải cây đang héo. Ở đó, đất vụn hơn, một phần rễ bị cắt đứt và có những lỗ nhỏ chạy ngoằn ngoèo giữa các cục đất.
Harl dùng đầu cọc khều nhẹ một mảng đất. Một vật màu trắng đục co mình bên dưới.
Ông rụt tay lại.
Kael quỳ xuống, dùng mũi dao tách đất quanh nó. Sinh vật dài chừng một đốt ngón tay, thân chia thành nhiều đốt mềm, đầu có hai chiếc kìm nâu nhỏ. Nó không có vẻ gì giống một con giun đất. Khi bị lộ ra ngoài, nó lập tức cong người, cố vùi đầu vào lớp đất vụn.
Kael giữ nó bằng mũi dao.
Một con khác xuất hiện dưới rễ cây. Rồi thêm một con nữa, nằm sâu hơn trong khe đất. Chúng không bò ra hàng loạt, cũng không lao về phía người. Chúng chỉ tìm cách trốn khỏi ánh sáng, chiếc kìm nhỏ liên tục cử động khi đầu chạm vào những sợi rễ bị đứt.
Harl nhìn chúng, sắc mặt dần thay đổi.
“Bọ cắn rễ,” ông nói. “Tôi từng thấy chúng trong những gốc cây mục sâu phía bắc. Nhưng rất hiếm khi chúng xuất hiện ở đất trồng. Chúng thường ở xa khu dân cư hơn.”
“Chúng ăn rễ sống?”
“Có thể. Tôi chưa từng thấy nhiều đến thế ở cùng một chỗ.”
Kael quan sát phần đất xung quanh. Ba con không đủ để kết luận cả luống ruộng đã bị phá hoại, nhưng những lỗ nhỏ và rễ đứt cho thấy chúng không phải những kẻ đi lạc đơn độc. Có thứ gì đó đã khiến chúng xuất hiện ở đây, hoặc một ổ bọ vốn nằm sâu hơn đang mở rộng.
Hắn nhớ đến Nanh Sừng.
Không phải một câu trả lời hoàn chỉnh, mà là một mảnh ký ức rời rạc: nền rừng bị xáo trộn, cây cối chết từ dưới gốc, một vùng đất mất đi những sinh vật từng giữ nó ở trạng thái ổn định. Trong câu chuyện cũ, sự kiện ấy gắn với một Apex Beast biến mất. Nhưng hắn không nhớ rõ nguyên nhân được giải thích đến đâu. Có lẽ tác giả đã lược bỏ phần lớn chi tiết. Cũng có thể trí nhớ của hắn đã tự lấp những khoảng trống bằng những điều hắn muốn tin.
Kael nhìn xuống những chiếc rễ bị gặm cụt.
“Nanh Sừng không còn ở trong rừng,” hắn nói.
Harl cau mày. “Cậu nghĩ bọn này liên quan đến nó?”
“Tôi nghĩ chúng ta cần tìm hiểu vì sao chúng xuất hiện ở đây. Nanh Sừng có thể là một phần của câu trả lời. Tôi chưa biết phần nào.”
Lần này Harl không tranh luận. Ông nhặt một mảnh ván, dùng nó che hố đất để tránh người khác vô tình giẫm xuống, rồi bảo Kael ở lại trông chừng trong khi ông đi tìm Silas.
Silas đến cùng Valen chưa đầy nửa giờ sau. Ông không chạy, nhưng bước chân nhanh hơn thường lệ. Sáng nay, ông đã phải giải quyết việc sửa hàng rào, tính lại số gỗ có thể đưa về xưởng cưa và thuyết phục những người làm ruộng rằng không phải toàn bộ mùa vụ đã mất. Thêm một vấn đề nữa là điều cuối cùng ông muốn nghe.
Harl chỉ cho ông ba hố đất.
Silas cúi xuống xem phần rễ bị cắn, rồi nhìn những sinh vật trắng đục nằm trong chiếc hộp gỗ tạm bợ mà Kael dùng để giữ chúng. Ông không chạm tay vào. Sau một lúc, ông dùng đầu gậy tách lớp đất vụn trong hố thứ ba.
“Có bao nhiêu luống bị thế này?”
“Chúng tôi mới kiểm tra một dải gần mương,” Kael đáp. “Chưa đủ để biết phạm vi. Những luống khác có thể vẫn bình thường.”
“Có thể?”
“Phải đào thêm mới biết.”
Silas ngẩng lên nhìn hắn. “Vậy thì đừng nói như thể cậu đã tìm ra nguyên nhân của mọi chuyện.”
Kael không phản bác. Hắn đã định nói rằng mình chỉ đang cảnh báo, nhưng nhìn những bộ rễ thâm đen dưới đất, hắn nhận ra lời biện hộ ấy chẳng giúp ích gì.
Silas quay sang Harl. “Đánh dấu những luống có cây héo. Đừng nhổ thêm cây khỏe nếu chưa kiểm tra rễ. Hai người tiếp tục đào hố thử dọc theo mương, nhưng không được tự ý mở rộng sang kho giống.”
“Còn người trực hàng rào?” Harl hỏi.
“Giữ nguyên số người đến khi chúng ta biết bọn thú có quay lại không. Tôi sẽ lấy hai người từ xưởng cưa trong buổi sáng, không hơn.” Silas ngừng lại, mắt hướng về dãy kho phía sau. “Một người kiểm tra nền quanh kho giống. Nếu phát hiện đất rỗng hoặc rễ bị phá ở đó, báo ngay cho tôi. Không ai được đốt hay đổ dầu xuống đất.”
Người phụ trách kho nông cụ, vừa được gọi tới, gật đầu vội vã. “Tôi sẽ kiểm tra.”
Silas không ra lệnh đào một đường hào xuyên qua cả bờ rừng. Ông cũng không tuyên bố rằng Trạm Lõm sắp chết đói. Nhưng nét mặt ông cho thấy ông đã bắt đầu tính đến những điều ấy.
Nếu bọ chỉ xuất hiện ở vài luống, họ có thể nhổ bỏ những cây bị hỏng, thay đất và tìm cách ngăn chúng lan rộng. Nếu chúng đã ăn sâu dưới khu kho giống, tổn thất sẽ lớn hơn nhiều. Còn nếu phải chuyển người khỏi xưởng cưa trong nhiều ngày, chuyến gỗ tuần tới có thể bị chậm. Trạm Lõm vẫn cần gỗ để đổi lấy những thứ họ không tự sản xuất được.
Không lựa chọn nào hoàn toàn miễn phí.
“Valen,” Silas gọi. “Đi cùng Harl. Kiểm tra thêm những luống phía bắc. Đừng đào sâu quá mức cần thiết, và nếu thấy đất rỗng thành từng mảng thì dừng lại, báo cho tôi.”
Valen gật đầu rồi nhìn Kael. Ánh mắt anh dừng ở mảng vải quấn quanh cánh tay trái của hắn.
“Cậu có chắc thứ này liên quan đến Nanh Sừng không?”
“Không.”
“Vậy sao cậu nhắc đến nó?”
“Vì thời điểm trùng nhau, và vì ký ức của tôi có một sự kiện tương tự.” Kael nhìn về phía khu rừng. “Nhưng tôi không nhớ đủ để biết chuyện gì đã xảy ra trước đó.”
Valen im lặng. Anh không có vẻ hài lòng với câu trả lời, nhưng lần này cũng không tìm cách ép Kael phải đưa ra một kết luận chắc chắn.
“Thế thì chúng ta kiểm tra thứ đang nằm dưới đất trước,” anh nói. “Ký ức của cậu có thể chờ.”
Harl dẫn Valen đi về phía bắc. Silas ở lại thêm một lúc, hỏi người làm ruộng về số cây đã héo và yêu cầu họ ghi nhớ những vị trí cần kiểm tra. Sau đó ông quay về dãy kho, để Kael cùng những hố đất và chiếc hộp đựng ấu trùng.
Kael nhìn chiếc hộp.
Con bọ bên trong đã thôi giãy. Nó nằm cuộn lại dưới lớp đất ẩm, chiếc kìm nhỏ gần như bất động. Thứ sinh vật ấy không có gì đáng sợ khi đặt cạnh Nanh Sừng. Nó không thể húc đổ hàng rào, không thể nghiền nát một người dưới móng vuốt, thậm chí có lẽ cũng chẳng thể xuyên qua một đôi ủng da dày.
Nhưng nếu có đủ nhiều con, và nếu chúng ăn đúng thứ mà người ta cần để sống, thì sức mạnh của từng cá thể gần như không còn quan trọng.
Kael cất con dao ngắn vào vỏ. Lưỡi dao đã giúp hắn hạ Nanh Sừng; giờ nó chỉ có thể tách từng lớp đất nhỏ để lộ ra một phần rất nhỏ của vấn đề.
Hắn quay lại luống khoai. Người đàn bà lúc nãy vẫn đang kiểm tra từng gốc cây. Bên cạnh bà, một đứa trẻ gom những củ khoai hỏng vào chiếc giỏ nhỏ, không phải để ăn mà để mang cho đàn lợn. Khi thấy Kael, đứa bé nhường đường, rồi tiếp tục công việc của mình.
Không ai trách hắn. Cũng chẳng ai cảm ơn.
Họ còn quá bận để biết chuyện gì đang xảy ra dưới đất.
Kael quỳ xuống bên một cây khoai vẫn xanh, cẩn thận gạt lớp đất quanh rễ. Hắn chưa tìm thấy thêm con bọ nào, nhưng một rễ nhỏ có vết lõm mới. Hắn dùng một hòn đá đánh dấu vị trí, rồi chuyển sang cây kế tiếp.
Lần này, hắn không cố đoán trước kết quả.
Hắn chỉ đào, quan sát và ghi nhớ những gì thực sự nằm trước mắt.
Đến trưa, Trạm Lõm vẫn chưa biết ổ bọ lớn đến đâu, cũng chưa biết vì sao chúng xuất hiện gần ruộng. Xưởng cưa vẫn hoạt động, dù thiếu hai người. Hàng rào phía đông vẫn có người canh. Những luống khoai còn xanh vẫn đứng dưới lớp sương đang tan dần.
Nhìn từ xa, khu trại không có gì giống một nơi đang đứng trước thảm họa.
Nhưng dưới lớp đất tưởng như yên ổn ấy, những chiếc rễ đã bắt đầu bị gặm nhấm.
Và lần đầu tiên kể từ khi đến Primordia, Kael hiểu rằng có những hậu quả sẽ không lộ diện khi kẻ gây ra chúng còn sống. Chúng có thể cần nhiều ngày mới hiện lên trên mặt đất, thêm nhiều ngày nữa mới khiến người ta nhận ra điều gì đã thay đổi.
Đến lúc ấy, ký ức nguyên tác có thể chỉ còn là một mảnh giấy cũ, ghi tên của một khu rừng đã chết mà không nói ai phải chịu đói trong những ngày nó bắt đầu chết.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.