Nghịch Giới

Quyển 1: Titanis

Chương 8: Thứ Vẫn Còn Rung

Đăng: 09/10/2026 20:46 3,835 từ 4 lượt đọc

Năm giờ mười lăm phút sáng, tiếng búa tạ dưới bệ pháo số bốn tạm ngưng khi kíp thợ chuyển sang công đoạn chêm vữa silicat đông kết nhanh. Cả tiền đồn rơi vào một khoảng lặng đặc quánh, buốt giá, chỉ còn lại tiếng rít sắc lẹm của gió luồn qua các khe châu mai trên đỉnh tháp canh số bảy.

Màn đêm vùng biên ải chưa chịu tan. Bên ngoài tường chắn sóng, sương muối hòa lẫn bụi kiềm từ hàng tấn vôi sống đổ xuống đáy hào hôm qua tạo thành một lớp sương mù nhờ nhờ màu sữa, bám rát vào da mặt và làm xót buốt những vết trầy xước chưa kịp đóng vảy.

Vane bước qua hành lang nối giữa đài quan sát và trạm đo đạc địa chấn ở góc tây nam tháp canh. Dưới chân hắn, các tấm sàn thép dập gân chống trượt rung lên từng nhịp râm ran — nhịp rung quen thuộc của cụm máy bơm ngầm chạy dầu diesel đặt sâu dưới tầng âm một, đang hút nước ngầm nhiễm axit để giữ cho các khoang trú quân không bị dìm ngập.

Cánh cửa thép của phòng đo chấn mở hé một khe nhỏ để xả bớt mùi dầu hỏa từ ngọn đèn treo vách. Không khí bên trong lạnh buốt, thoảng mùi lưu huỳnh bốc lên từ giếng thăm dò địa chất và mùi mực in gốc dầu bám trên các cuộn giấy đồ thị.

Một người lính trực máy trẻ măng — Binh nhì Kell, vừa nhận ca lúc bốn giờ sáng — đang ngồi xổm bên cạnh bệ đá granite của chiếc máy đo sâu cơ học. Tay cậu ta cầm chiếc kẹp sắt nhỏ, cẩn thận gắp sợi dây truyền động bằng đồng thau vừa bị trượt khỏi rãnh con lăn điều tốc. Quanh chân bàn, vài mẩu giấy đồ thị hỏng bị vò nát vương vãi trên nền gạch bám đầy bụi than.

Nghe tiếng ủng đinh nện trên ngưỡng cửa thép, Kell giật mình buông rơi chiếc kẹp, vội đứng phắt dậy, gót giày đập vào nhau:

“Báo cáo đại úy! Tôi đang chỉnh lại dây ròng rọc quả cân. Trục quay cơ học bị giật cục từ lúc bốn giờ bốn mươi, kim đo bị lệch biên độ ba lần.”

Vane không ngắt lời người lính. Hắn bước tới mép bàn thao tác, tháo đôi găng tay da bò ẩm ướt nhét vào thắt lưng. Bàn tay hắn bám đầy muội than và dầu máy, da ngón tay khô nứt nẻ vì sương muối.

“Bộ thu chấn đáy giếng thế nào?”

“Báo cáo, cáp treo vẫn căng,” Kell vội vàng chỉ tay vào miệng giếng thăm dò địa chất nằm ngay góc phòng — một ống thép bọc chì đường kính ba mươi phân cắm thẳng đứng qua nền bê tông móng tháp canh, đâm sâu bốn mươi mét xuống tầng đá gốc. “Cụm đầu đo cơ học nặng tám mươi cân Anh được thả ngập sâu dưới đáy giếng, có bộ ngàm cơ khí tì trực tiếp vào vách đá gốc để bắt chấn động ngang, đồng thời hệ thống treo lò xo giảm chấn ở miệng giếng đã tách biệt nó khỏi rung động từ thân tháp canh. Cáp truyền động bằng hợp kim không chạm thành ống, không bị cặn khoáng bám kẹt.”

Vane cúi xuống nhìn mặt bàn gỗ thông dày năm phân.

Trên bệ đá granite cách chấn, bộ máy đo địa chấn cơ học vẫn đang vận hành bằng một khối quả tạ đồng hồ dây cót nặng mười hai cân. Tiếng tích tắc khô khốc của bánh răng thoát phát ra đều đặn, lạnh lùng như nhịp tim của một cỗ máy vô cảm. Con lăn cao su chầm chậm đẩy cuộn giấy nén rộng hai mươi phân trượt qua khe dẫn hướng bằng đồng thau với tốc độ cố định ba milimét mỗi phút.

Hắn nhìn vào vệt mực của cây kim đo bề mặt — cây kim nối với hệ thống con lắc quán tính đặt trên mặt sàn bê tông công sự.

Đường mực phẳng lì. Một vệt thẳng tắp, không một gợn sóng.

Kể từ khi bầy cự thú non bị bức tường lửa dầu diesel đẩy lùi về thung lũng đá xám lúc trưa hôm qua, dải bình nguyên cỏ úa và bốn kilômét vùng đệm trước mặt tiền đồn hoàn toàn sạch bóng các sinh vật khổng lồ. Không có bước chân nào nặng hàng chục tấn cày xới mặt đất. Không có tiếng gãy đổ của các rặng thông biến dị nhiễm khoáng. Đàn chim ăn xác khổng lồ cũng đã dạt hẳn về phía bắc theo cột khói đen, để lại một không gian tĩnh lặng chết chóc.

Nhưng ở mép dưới của cuộn giấy, nơi dành riêng cho cây kim thép thứ hai — cây kim nhận tín hiệu trực tiếp từ đầu đo cơ học cắm sâu bốn mươi mét dưới tầng đá gốc — sự tĩnh lặng đó bị xé toạc thành từng mảnh vụn cơ học.

Cứ sau một khoảng giấy trắng trơn dài đúng hai milimét, đầu kim thép mảnh lại giật nảy sang phải.

Một cú giật sắc cạnh. Biên độ hai milimét. Một nét gạch đứng đơn độc, dứt khoát, không hề có sóng gợn hình sin báo trước, cũng không có dao động tắt dần kéo theo sau. Ngay sau đỉnh nhọn đó, đầu kim lập tức bật ngược về vạch số không, để lại một khoảng trắng trước khi lặp lại động tác cũ.

Đều đặn và lạnh lùng.

Vane rút chiếc compa đo góc bằng đồng từ bao da thắt lưng. Hắn mở rộng hai đầu kim thép của compa, cẩn thận ướm mũi nhọn thứ nhất vào đỉnh xung lực thứ tư tính từ mép giấy, mũi nhọn thứ hai đặt vào đỉnh thứ năm.

Hắn khóa chốt ren của compa lại, giữ nguyên khẩu độ, rồi tịnh tiến chiếc compa sang các cặp đỉnh tiếp theo.

Đỉnh năm sang đỉnh sáu: khít từng vạch chia.

Đỉnh sáu sang đỉnh bảy: khớp hoàn toàn.

Đỉnh bảy sang đỉnh tám: không lệch dù chỉ nửa bề dày của một sợi tóc.

“Khoảng cách giữa hai đỉnh đo được bao nhiêu?” Vane hỏi, mắt không rời khỏi cuộn giấy.

Kell nuốt khan một ngụm nước bọt, với lấy chiếc thước kẻ bằng gỗ phong đặt bên cạnh:

“Với tốc độ tời giấy ba milimét một phút, mỗi đỉnh cách nhau đúng hai milimét trên mặt giấy... Tức là khoảng ba mươi chín đến bốn mươi giây một nhịp gõ, thưa đại úy. Tôi đã dùng đồng hồ quả quýt đếm nhịp bốn lần, chu kỳ lặp lại rất đều.”

“Cậu đã tính đến chấn động truyền từ cụm máy bơm ngầm chưa?” Vane đặt ngón tay trỏ lên bệ máy. “Đêm qua chúng ta vừa bơm thêm ba ngàn lít dầu vào bể chứa tầng âm một. Cụm bơm số một đang hoạt động hết công suất để tháo khô rãnh thoát nước hào.”

“Tôi đã tính rồi ạ,” Kell vội xua tay, vẻ mặt đầy bối rối pha lẫn căng thẳng của một kỹ thuật viên trẻ đang đứng trước một hiện tượng ngoài sách vở. “Động cơ diesel mười hai xi-lanh của máy bơm nước ngầm hoạt động ở tốc độ tám trăm vòng một phút, truyền qua hộp số giảm tốc tới piston bơm với tần số khoảng một phẩy mười bảy héc — tức là khoảng bảy mươi chu kỳ bơm trong một phút. Nếu rung chấn cơ học từ piston bơm truyền qua kết cấu bê tông móng của tháp canh và lọt vào giếng đo, nó sẽ vẽ ra một dải sóng điều hòa liên tục, dày đặc, chứ khó lòng tạo ra những đỉnh nhọn đơn lẻ ngắt quãng cách nhau tới bốn mươi giây như thế này.”

Vane áp cả lòng bàn tay trần lên mặt đá granite lạnh ngắt của bàn đo.

Khối đá xám xịt lạnh buốt làm tê cóng các đầu ngón tay hắn. Dưới lớp thịt mỏng, hắn cảm nhận được một nhịp râm ran rất mờ, liên tục, trầm đục — đó là dao động thứ cấp của khối động cơ diesel đặt dưới hầm sâu, nhưng lớp đệm chì dày lót dưới bốn chân bệ đá đã triệt tiêu phần lớn rung chấn bề mặt đó.

Dù vậy, một thiết bị thuần cơ khí cổ lỗ đặt trong lòng công sự không thể loại trừ khả năng cộng hưởng kết cấu hoặc lỗi ròng rọc. Phép suy luận trên lý thuyết không thể thay thế cho một thao tác cô lập biến số thực địa.

“Ngắt máy bơm ngầm số một,” Vane ra lệnh.

Kell sững sờ, mắt mở to nhìn vị chỉ huy:

“Đại úy? Nước axit ở đáy rãnh hào số hai đang dâng lên mấp mé chân móng bệ pháo số bốn. Các bao vôi bột đêm qua đã bị hòa tan gần hết. Kíp thợ sửa pháo đang phải đứng trong ủng cao su để trát vữa silicat, nếu ngắt máy bơm lúc này, nước ngầm sẽ tràn ngược vào đường cống kỹ thuật tầng âm hai chỉ sau vài phút—”

“Ngắt máy bơm,” giọng Vane trầm xuống, đanh thép và dứt khoát. “Trong một trăm hai mươi giây. Ngay lập tức.”

Kell giật bắn mình. Cậu ta không dám hỏi thêm nửa lời, quay người lao tới góc phòng, nhấc chiếc ống nghe truyền thanh bằng đồng thau nối thẳng xuống buồng máy tầng ngầm. Cậu ta dùng hết sức quay mạnh chiếc tay quay phát tín hiệu khẩn cấp, tiếng chuông đồng dưới đáy hầm vang lên ba tiếng dồn dập:

Coong! Coong! Coong!

“Hầm máy nghe rõ!” Kell hét vào loa thu âm. “Ngắt ly hợp cụm máy bơm số một! Lệnh trực tiếp của Đại úy Vane! Duy trì trạng thái ngắt trong hai phút!”

Vài giây trôi qua trong căng thẳng ngột ngạt.

Dưới sàn thép tháp canh, tiếng rền rĩ ầm ì quen thuộc của khối động cơ mười hai xi-lanh đột ngột hụt hơi. Tiếng piston nén khí chậm dần, rồi tắt lịm hẳn bằng một tiếng xả dài của van áp suất.

Sự tĩnh lặng lập tức ụp xuống căn phòng.

Đó là một sự tĩnh lặng lạnh lẽo đến rợn người. Khi tiếng máy bơm ngầm tắt đi, người ta mới nhận ra gió ngoài thung lũng đá xám đang rít lên thê lương đến mức nào qua các lỗ châu mai.

Trong phòng đo chấn, chỉ còn lại tiếng tích tắc cơ khí khô khốc của quả cân điều tốc trên bàn máy và tiếng cuộn giấy nén cọ xát sột soạt qua mép đồng thau.

Vane rút chiếc đồng hồ bấm giờ quân dụng bằng thép từ túi áo ngực ra. Hắn dùng ngón tay cái ấn mạnh vào chốt hãm.

Tách. Kim giây bắt đầu nhích từng nấc.

Mười giây.

Cuộn giấy đồ thị trôi đi dưới ngòi kim thép, trắng tinh, phẳng lặng.

Hai mươi giây.

Kell đứng dán lưng vào tường thép, hai bàn tay nắm chặt mép túi quần bạt, trán lấm tấm mồ hôi dù nhiệt độ trong phòng đang buốt giá. Cậu ta nín thở nhìn chằm chằm vào đầu kim đo sâu.

Ba mươi giây. Ba mươi lăm giây.

Không có tiếng động cơ nào khởi động lại từ hầm máy. Không có chiếc xe vận tải nào lăn bánh trên mặt sân bê tông ngoài cứ điểm. Cả tiền đồn nằm bất động dưới lớp sương muối sớm, một pháo đài đã chết trên giấy tờ tác chiến của quân khu và đang tạm thời ngừng thở về mặt cơ học.

Khoảng bốn mươi giây trôi qua.

Tách.

Một âm thanh kim loại gõ khẽ vang lên từ khớp nối của cánh tay đòn con lắc.

Cây kim thép mảnh giật mạnh sang phải đúng hai milimét. Một đỉnh nhọn màu mực đen hoắt, sắc lẹm và dứt khoát vạch lên mặt giấy trắng, rồi lập tức bật lùi về vị trí cân bằng.

Đồng hồ bấm giờ trên tay Vane chỉ xấp xỉ mốc bốn mươi giây.

Xung lực vẫn xuất hiện.

Nó không phụ thuộc vào động cơ máy bơm ngầm. Dù cỗ máy duy nhất trong căn cứ ngừng chạy, xung chấn vẫn đi qua đầu đo dưới đáy giếng sâu và dộng thẳng vào cây kim.

Kell lảo đảo lùi lại nửa bước, miệng há hốc:

“Nó... máy bơm không phải nguyên nhân. Thưa đại úy, thứ gì đang rung ở dưới đó?”

“Bật lại máy bơm số một,” Vane ấn nút dừng đồng hồ, giọng phẳng lặng. “Bảo hầm máy tăng thêm vòng quay để xả lượng nước vừa ứ đọng.”

Kell run rẩy chụp lấy ống nghe truyền thanh, quay cuồng tay quay phát tín hiệu:

“Hầm máy! Đóng ly hợp! Khởi động lại cụm bơm số một! Ngay lập tức!”

Vài giây sau, tiếng nổ đanh gọn của bu-gi sấy kèm theo tiếng gầm rú nặng nề của động cơ diesel mười hai xi-lanh lại ầm ầm dội lên qua sàn bê tông. Nền tháp canh run rẩy trở lại, tiếng rít của dòng nước ngầm nhiễm axit bị hút qua đường ống áp lực cao vang lên rào rào dưới các rãnh kỹ thuật, xua tan đi sự tĩnh lặng ngột ngạt vừa rồi.

Phép thử đã hoàn thành một mục tiêu duy nhất: loại trừ máy bơm ngầm khỏi danh sách nguồn phát trực tiếp. Nhưng nó mở ra một khoảng trống hoàn toàn vô định về nguồn gốc của xung lực.

Vane cúi sát xuống bàn thao tác, với tay kéo chiếc cần gạt ly hợp của con lăn giấy đồ thị ra. Bánh răng cơ học tách rời bằng một tiếng cạch. Vane dùng hai tay nắm lấy mép cuộn giấy nén, bắt đầu kéo ngược dải giấy đồ thị lại quá khứ.

Từng mét giấy trượt qua kẽ ngón tay hắn. Bụi giấy cũ bay lên bảng lảng dưới ánh đèn dầu.

Hắn kéo ngược thời gian của cuộn giấy qua đêm hôm qua — nơi ghi lại những dao động hỗn loạn khi mười một chiếc xe vận tải kéo nhau lết vào cổng đồn lúc mười sáu giờ bốn mươi; qua buổi trưa — nơi có những khoảng trống phẳng lặng khi cả đơn vị trinh sát đang vượt dốc ở Khe Núi Đá Đen; và dừng lại ở đoạn giấy bị ố vàng bởi một giọt dầu máy rơi trúng vào lúc mười giờ sáng ngày hôm qua.

Đó là thời điểm thực địa đầu tiên Vane phát hiện ra ba vết gợn ngầm nhỏ li ti dưới mép giấy, bốn mươi tám phút trước khi hắn hạ lệnh thay đạn xuyên vonfram và nã phát súng hạ gục con cự thú dưới đáy hào.

Vane soi chiếc đèn pin vỏ đồng vào vệt mực khô.

Mười giờ sáng hôm qua: ba đỉnh gợn li ti, cách nhau đúng bốn mươi giây.

Mười giờ bốn mươi tám phút: một vệt mực cày nát mặt giấy do chấn động khủng khiếp từ phát đạn xuyên động năng và cú đổ sụp của thân xác cự thú đè bẹp bờ hào số hai.

Nhưng ngay sau vệt cày nát đó...

Ngay giữa đống vết mực nhòe nhoẹt vì chấn động sụt lún karst, cây kim đo sâu vẫn tiếp tục nhích từng nấc.

Bốn mươi giây. Rồi bốn mươi giây. Rồi lại bốn mươi giây.

Vane lật tiếp dải giấy qua mốc mười một giờ, mười hai giờ, mười lăm giờ, cho tới tận sáng hôm nay.

Chuỗi xung lực chưa từng ngắt quãng.

Biên độ của nó không hề suy giảm khi viên đạn vonfram phá hủy khớp cổ con thú. Nó không biến đổi khi vách đá Khe Núi Đá Đen sụp đổ hay khi sáu ngàn lít dầu bốc cháy giữa bình nguyên. Trong suốt gần hai mươi tiếng đồng hồ qua, khi toàn bộ tiền đồn quay cuồng trong các biện pháp ứng biến sinh tồn ngoài điều lệnh, cây kim thép cắm sâu dưới đáy giếng vẫn cặm cụi vạch từng vết chém nhọn hoắt vào dải giấy.

Cùng một biên độ hai milimét. Cùng một khoảng ngắt xấp xỉ bốn mươi giây.

Trước mắt Vane, lớp chứng cứ thực địa đã chỉ ra một sự thật rõ ràng: giả thuyết ban đầu của hắn không còn đứng vững.

Sáng hôm qua, khi nhìn thấy ba vết gợn ngầm, hắn đã tin rằng đó là xung chấn cơ học do con Titan đâm bả vai vào vách đá ngầm để giải tỏa cơn ngứa tủy xương. Suy luận đó hoàn toàn logic với tập tính của loài bọc giáp, và nó đã giúp hắn hạ gục con thú sớm.

Nhưng việc con cự thú chết đi mà nhịp rung vẫn tiếp diễn chứng minh rằng con thú không thể là nguyên nhân duy nhất tạo ra dao động này.

Nó có thể chỉ là một vật truyền dẫn, hoặc tệ hơn, con thú khổng lồ bốn mươi tấn đó chỉ là một sinh vật hoảng loạn bị kích động bởi chính thứ đang gõ nhịp sâu trong lòng đất.

Bàn tay phải của Vane chầm chậm luồn vào túi áo khoác bạt bên trong.

Năm đầu ngón tay thô ráp của hắn chạm qua lớp vải dù tẩm dầu, miết lên gờ cạnh sắc nhọn của mảnh kim loại màu xám đen mà hắn vừa bóc tách ra từ bao xơ tủy sống của con thú lúc ba giờ sáng.

Mảnh kim loại dẹt, nhẹ bất thường, không bị dịch tủy ăn mòn, khớp xương của con thú phát triển ôm khít lấy nó qua nhiều năm tháng.

Hai dấu vết dị thường xuất hiện cách nhau chưa đầy mười tiếng đồng hồ: một mảnh vật chất không rõ nguồn gốc nằm trong cơ thể con thú, và một nhịp gõ đều đặn bốn mươi giây dưới tầng địa chất sâu. Chúng tồn tại song song, chưa có bằng chứng nào chứng minh chúng xuất phát từ cùng một gốc, nhưng cả hai đều nằm ngoài toàn bộ những trang ghi chép quân sự mà Vane từng mang theo từ dòng thời gian cũ.

Cuốn sổ tay tác chiến trong ký ức của hắn — thứ mà hắn từng coi là bản đồ dẫn đường tuyệt đối — bắt đầu bộc lộ những khoảng trắng chết người. Nó ghi lại kết quả của các trận đánh, nhưng nó không ghi lại những gì đang vận hành bên dưới mặt đất này.

“Đại úy.”

Tiếng gọi trầm của Kaden vang lên từ ngưỡng cửa thép, cắt đứt dòng suy nghĩ của Vane.

Kaden đứng ở lối vào, áo khoác bạt bám đầy bụi vôi trắng và những vệt bùn xám của vữa silicat. Trên tay cậu ta là tập phiếu kiểm kê vật tư bằng bìa cứng kẹp chiếc bút chì mòn vẹt.

“Bệ pháo số bốn đã chèn xong ba phiến sừng cự thú vào chân đế,” Kaden bước vào phòng, hơi thở phả ra mùi khói thuốc lá. “Thợ cơ khí vừa xả van kích thủy lực để thử tải trọng tĩnh. Lớp vữa silicat đã đông cứng hoàn toàn. Cơ cấu nâng hạ nòng pháo đã lấy lại được góc tà âm mười độ, dù góc quay phương vị vẫn bị kẹt mất năm độ về mạn tây bắc do thanh giằng phụ bị biến dạng.”

Kaden dừng lại, đôi mắt thâm quầng vì thiếu ngủ đảo qua cuộn giấy đồ thị đang bị kéo ngược lòng thòng trên bàn, rồi dừng lại ở khuôn mặt bất động của Vane:

“Có vấn đề gì với máy đo địa chấn à? Đàn cự thú có dấu hiệu quay lại không?”

Vane rút tay ra khỏi túi áo, với lấy chiếc kéo cắt giấy bằng thép carbon đặt trên giá gỗ. Hắn đặt lưỡi kéo vào mép cuộn đồ thị, bấm một nhát dứt khoát:

Xoẹt.

Đoạn giấy dài ghi nhận chuỗi xung lực bốn mươi giây đo được trong suốt hai phút ngắt máy bơm vừa rồi bị cắt rời khỏi cuộn nén.

Vane cuộn tròn dải giấy lại, nhét gọn vào ống đồng bảo mật tài liệu tác chiến gắn bên hông bàn chỉ huy, rồi vặn chặt nắp ren bằng một tiếng két khô khốc.

“Máy đo ghi nhận một số dao động nền chưa rõ nguồn phát,” Vane nói, giọng phẳng lặng. “Kiểm tra mức nước ngập dưới rãnh thoát nước hào số hai. Nếu nước axit dâng quá mắt cá chân thì cho chạy thêm máy bơm phụ.”

Kaden gật đầu, giở tập phiếu kiểm kê:

“Máy bơm số một chạy hết công suất thì tạm giữ được mực nước không tràn vào đường cống ngầm tầng âm hai. Nhưng lượng dầu tiêu hao đang tăng lên. Nếu cứ chạy máy bơm liên tục thế này, ba mươi tư ngàn lít dầu chúng ta giữ lại từ đoàn xe vận tải số mười bốn chỉ đủ duy trì tối đa mười hai ngày.”

“Mười hai ngày là đủ để chúng ta củng cố lại toàn bộ tuyến công sự,” Vane bước vòng qua bàn thao tác, gạt cần ly hợp để con lăn giấy tiếp tục chạy đều dưới sự điều khiển của quả cân đồng hồ. “Bảo toán pháo thủ của khẩu bốn nạp sẵn một viên đạn nổ phá mảnh vào buồng đạn. Kiểm tra lại khóa nòng và cáp kéo cò dự phòng.”

Kaden bước theo sau hắn ra ngoài hành lang thép, vẻ mặt lộ rõ sự ngập ngừng:

“Đại úy, nếu đàn thú không quay lại hướng này, chúng ta khóa nòng pháo về hướng nào?”

Vane dừng lại ở đầu cầu thang xoắn ốc dẫn lên đỉnh tháp canh.

Gió sớm thổi thốc vào mặt hai người, mang theo cái lạnh cắt da của vùng biên giới. Phía chân trời đông nam, màn sương mù đang chuyển dần sang màu trắng đục của rạng đông. Cây cầu cạn bê tông gãy đôi vẫn nằm trơ trọi giữa vực sâu sụt lún, cắt đứt tiền đồn khỏi toàn bộ hệ thống hậu phương của quân khu.

Vane đưa mắt nhìn về hướng ngược lại: thung lũng đá xám trải dài về phía bắc — hẻm núi tự nhiên duy nhất mà bầy cự thú non đã dạt qua hôm qua, và cũng là hành lang dẫn thẳng tới vùng trũng địa chất sâu nhất của dãy núi.

Hắn kéo cao cổ áo bạt, cài chặt chiếc cúc thép trên cùng:

“Khóa góc nòng khẩu bốn về hướng hẻm núi phía bắc. Khẩu đội trực chiến một trăm phần trăm quân số.”

Vane bước xuống bậc thang dẫn vào lòng công sự:

“Chúng ta chuẩn bị cho bất cứ thứ gì có thể xuất hiện từ hướng đó.”

0
Ủng hộ tác giả Cương Vương Nếu bạn yêu thích tác phẩm, hãy ủng hộ mình ly cafe nhé <3