Quyển 1: Titanis
Chương 6: Bản Báo Cáo Gửi Muộn
Nghịch Giới
Mục lục
10 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 10/10 chương
Tiếng xích sắt của mười một cỗ xe kéo nghiến trên nền đá vôi vụn nghe nặng nề và mệt mỏi như tiếng thở của một con thú già sắp kiệt sức.
Tốc độ hành quân chỉ đạt chưa đầy mười lăm cây số một giờ. Chiếc xe bồn số ba phải móc cáp kéo theo chiếc xe tải số tám bị vỡ trục truyền động, trong khi chiếc xe trinh sát ắc quy còn lại của phân đội Vane đi bọc hậu, lết từng vòng bánh nặng trịch với mức điện áp chỉ còn vừa đủ để duy trì cụm đèn định vị đuôi.
Phía sau lưng họ, cột khói đen từ sáu ngàn lít dầu diesel bị thiêu rụi đã bắt đầu tản ra thành một dải mây xám xịt, trôi dạt dọc theo sườn thung lũng đá xám. Mặt trời vùng biên ải lặn sớm sau rặng núi mù sương, ném những vệt bóng dài ngoằng, lạnh lẽo xuống mặt đất vôi hóa.
Mười sáu giờ bốn mươi phút.
Đoàn xe vượt qua con hào phòng thủ ngoài cùng để tiến vào phạm vi chốt tiền tiêu số bảy.
Không khí bên trong cứ điểm nồng nặc mùi vôi sống và mùi đất ẩm. Cái hố sụt karst dưới chân tháp canh đã được lấp kín bằng một gờ đất cao gần hai mét. Hàng trăm bao cát cùng hàng tấn bột vôi trắng đổ xuống đã ngăn được phản ứng sôi của vũng dịch tủy, dập tắt màn hơi sương khoáng dẫn điện bốc lên ban sáng. Nhưng lớp vôi tôi gặp ẩm vẫn tỏa ra luồng nhiệt hầm hập, làm biến dạng bầu không khí bên trên thành những gợn sóng mờ ảo.
Toán lính ở lại tiền đồn đứng tựa vào bờ tường bê tông nứt nẻ, mặt mũi hốc hác vì xúc đất suốt bốn tiếng đồng hồ. Thấy đoàn xe vận tải lặc lè tiến vào cổng, không một ai reo hò. Họ chỉ lặng lẽ nhìn những thùng xe bẹp dúm và vệt dầu cháy loang lổ trên lớp giáp thép.
Vane nhảy xuống khỏi bậc lên xuống của xe bồn, đôi ủng lún vào lớp bột vôi trắng xóa vương vãi khắp mặt đất. Hắn tháo khẩu súng trường khoác ngang vai đưa cho một người lính gác rồi bước thẳng về phía trạm xá dã chiến đặt dưới chân tháp canh.
Căn hầm ngầm ẩm thấp sặc mùi cồn i-ốt và mồ hôi chua loét.
Rorik nằm trên một chiếc cáng sắt kê sát vách đá. Cánh tay phải của cậu ta đã bị cố định chặt vào ngực bằng nẹp gỗ và nhiều lớp băng vải bạt dày. Môi Rorik khô nứt nẻ, sắc mặt xám ngoét dưới ánh đèn măng-xông vàng vọt, nhưng hai mắt đã mở.
Vane kéo một chiếc hòm đạn rỗng lại gần, ngồi xuống.
“Cánh tay thế nào?”
Rorik khẽ cử động đầu, cổ họng phát ra tiếng khò khè:
“Thuốc giảm đau hết tác dụng từ một tiếng trước... Các ngón tay không có cảm giác. Quân y bảo... mảnh xương đòn chèn đứt dây thần kinh vận động.”
Vane nhìn xuống bàn tay phải của Rorik. Các đầu ngón tay cậu ta thâm tím, buông thõng bất động trên lớp vải băng.
“Cậu sẽ không giật cò pháo được nữa,” Vane nói, giọng phẳng lặng như một bản kiểm kê trang bị.
Rorik nhắm mắt lại, một giọt mồ hôi lăn qua thái dương bám đầy bụi xi măng:
“Tôi nghe tiếng nổ từ bình nguyên vọng về lúc trưa. Cả tiếng cự thú gầm rú. Đoàn xe... về được bao nhiêu?”
“Mười một chiếc. Mất sáu ngàn lít dầu ở xe số mười hai.”
“Sáu ngàn lít...” Rorik thở dài một hơi run rẩy. “Kiểm toán quân khu sẽ lột da ngài. Họ thà để cả tiền đồn này bị san phẳng còn hơn mất một bồn dầu dự phòng của tuyến một.”
“Họ chưa lột da tôi ngay được đâu,” Vane đứng dậy, chỉnh lại tấm chăn dạ phủ trên chân Rorik. “Cậu không giật cò pháo được nữa, nhưng cậu thuộc độ rơ của từng khớp thép và bảng tính góc nâng của bốn khẩu đội cánh tây. Sau đêm nay, cậu ngồi bàn tính toán phần tử bắn. Tiền đồn này không thừa người để nuôi thương binh vô ích.”
Khóe môi Rorik khẽ giật giật. Cậu ta không đáp, nhưng bàn tay trái lành lặn khẽ siết chặt lấy mép chăn dạ.
Vane bước ra khỏi trạm xá.
Ở khoảng sân giữa cứ điểm, viên trung úy vận tải đang cầm cuốn sổ tay da, đứng đối chất gay gắt với Kaden bên cạnh chiếc xe bồn số ba. Mặt viên trung úy đỏ bừng vì giận dữ:
“Ba mươi tư ngàn lít còn lại phải niêm phong! Tôi là sĩ quan áp tải, tôi không có quyền bàn giao số dầu này cho tiền đồn khi chưa có lệnh bằng văn bản từ hậu phương!”
“Vậy các anh định mang nó đi đâu?” Kaden gắt lên, chĩa thẳng ngón tay ra cổng đồn. “Cầu cạn sập rồi! Các anh định kéo mười một cỗ xe này bơi qua vực karst để về kho trung tâm à? Nếu không cấp dầu cho máy bơm ngầm của tiền đồn, trong vòng hai ngày nữa nước axit sẽ dìm chết tất cả chúng ta ở đây!”
Thấy tiếng bước chân của Vane lại gần, cả hai người lập tức im bặt.
Vane không nhìn viên trung úy, hắn bước thẳng tới van tiếp dầu của xe số ba, dùng mu bàn tay gõ nhẹ vào lớp vỏ thép lạnh ngắt:
“Nối ống dẫn vào máy bơm ngầm số một và số hai. Đổ đầy các bể chứa ngầm trước khi trời tối.”
“Đại úy Vane!” Viên trung úy bước chắn trước mặt hắn. “Đây là vi phạm điều lệnh vận tải thời chiến cấp năm—”
“Cậu có hai lựa chọn, trung úy,” Vane nhìn thẳng vào mắt đối phương, ánh mắt sắc lạnh khiến người lính trẻ bất giác lùi lại nửa bước. “Một là để tôi bơm dầu, và đơn vị của cậu có chỗ trú quân qua đêm sau bức tường thành này. Hai là các cậu có thể lái mười một chiếc xe quay lại bình nguyên, tự dựng lều dã chiến ngay cạnh cột khói đen mà tôi vừa đốt lúc trưa.”
Viên trung úy há miệng nhưng không thốt ra được lời nào. Cậu ta nhìn ra ngoài cổng đồn — nơi bóng tối đang nuốt chửng thung lũng đá xám, và tiếng rít rợn người của những đàn chim ăn xác bắt đầu vọng lại từ đằng xa.
Cậu ta cúi đầu, giật mạnh chiếc bút chì cài trên ve áo rồi ký ngoặc một nét lên tờ phiếu xuất kho dã chiến:
“Biên bản sẽ ghi rõ: đại úy Vane cưỡng chế trưng dụng vật tư chiến lược.”
“Ghi thế nào tùy cậu,” Vane quay người bước về phía cầu thang dẫn lên phòng thông tin tháp canh số bảy.
Phòng thông tin ngập trong khói thuốc lá rẻ tiền.
Người lính báo vụ đang cắm một sợi dây đồng dài nối từ bảng máy thu vô tuyến qua khe thông gió ra ngoài lan can. Sau khi cái hố sụt dưới chân tháp được lấp vôi, dải sóng ngắn đã bắt đầu phục hồi, dù tiếng rít nền vẫn rè rè ngắt quãng từng hồi.
Thấy Vane bước vào, người lính vội vàng giật chiếc tai nghe chụp đầu xuống, tay run rẩy cầm một dải băng giấy vừa được máy in cơ học dập ra:
“Đại úy! Tổng hành dinh vừa gửi công điện khẩn qua dải tần mã hóa dự phòng. Tín hiệu chập chờn nhưng máy vừa giải mã xong bức điện cách đây mười phút.”
Vane nhận lấy dải băng giấy. Mực in màu tím sẫm còn chưa khô hẳn.
Bức điện mang dấu niêm phong ba chữ thập của Phòng Tác chiến Quân khu, phát đi lúc mười bốn giờ ba mươi phút chiều — đúng mười lăm phút sau thời điểm hắn đáng lẽ đã chết ngạt dưới đống bê tông trong dòng thời gian cũ mà hắn từng thuộc nằm lòng.
Nội dung bức điện ngắn gọn, được soạn thảo dựa trên mô hình ước tính tự động từ trạm viễn thám tiền duyên khi tín hiệu đường dây hữu tuyến đột ngột đứt đoạn vào ban sáng:
Gửi: Toàn quyền chỉ huy lâm thời Khu vực Biên giới phía Tây.
Căn cứ thuật toán dự báo xâm nhập và dữ liệu gián đoạn viễn thám: Chốt tiền tiêu cấp bốn (Tháp canh số bảy) được xác định đã bị cự thú dòng bọc giáp tràn qua lúc 14:15. Khẩu đội pháo số bốn mất khả năng chiến đấu. Toàn bộ quân số đồn trú, bao gồm Đại úy Vane, được ghi nhận tử trận theo kịch bản phòng ngự vỡ trận.
Lệnh:
1. Đoàn xe vận tải số mười bốn lập tức hủy bỏ lộ trình tiếp tế, đình chỉ vượt cầu cạn, quay đầu về căn cứ hậu phương trước 16:00.
2. Tiểu đoàn Công binh số hai chuẩn bị phương án đánh sập toàn bộ các công sự còn lại của chốt số bảy để ngăn cự thú lợi dụng hang ngầm.
3. Lễ truy điệu tập thể cho các sĩ quan và binh sĩ hy sinh sẽ được tổ chức tại Nghĩa trang Quân khu vào sáng ngày mai.
Vane đọc đi đọc lại bản công điện hai lần.
Hệ thống chỉ huy ở hậu phương không có người quan sát thực địa. Thuật toán của họ tự động điền vào chỗ trống: đường dây đứt, máy vô tuyến tê liệt, rung chấn xuất hiện đúng mùa di cư — tất cả các biến số đó tự động kết luận rằng tiền đồn đã bị xóa sổ theo đúng chu kỳ mười năm một lần. Cỗ máy chiến tranh khổng lồ của quân khu vẫn đang vận hành trơn tru theo quán tính của một bản dự báo vô cảm.
Đối với họ, tiền đồn này không còn ai sống sót, và Vane chỉ là một cái tên vừa được gạch khỏi danh sách lĩnh khẩu phần ngày mai.
“Đại úy...” Người lính báo vụ nhìn vẻ mặt bất động của Vane, ngập ngừng hỏi. “Chúng ta có phát điện phản hồi không? Báo cho họ biết chúng ta đã bắn hạ con thú từ sáng, cầu bị sập và đoàn xe đang ở đây?”
Vane không đáp ngay.
Hắn bước lại gần bảng máy thu vô tuyến. Phía trên bảng điều khiển là một hộp kim loại nhỏ bằng đồng thau — máy phát tín hiệu nhận diện IFF tự động, thứ liên tục phát đi mã định danh nhấp nháy màu xanh để hệ thống phòng không và pháo binh tầm xa của quân khu nhận biết đây là tiền đồn của quân mình.
Hắn đưa tay mở nắp bảo vệ, gạt cần chuyển mạch chính xuống vị trí ngắt nguồn.
Một tiếng tách khô khốc vang lên. Đèn báo xanh trên hộp đồng vụt tắt, để lại một khoảng tối đen ngòm.
Vane vặn đinh ốc giữ tấm bảng định danh bằng đồng gắn trên vách gỗ của phòng thông tin. Tấm biển ghi dòng chữ dập nổi: TIỂU KHU 4 — THÁP CANH SỐ 7. Hắn tháo nó xuống, ném thẳng vào góc bàn gỉ sét.
“Không phát điện phản hồi,” Vane nói, giọng trầm và lạnh như đá ngầm. “Tắt máy thu phát. Khóa cửa phòng thông tin lại.”
Hắn quay người bước ra bậc thang dẫn xuống sân cứ điểm ngập trong bóng tối:
“Từ giờ đến sáng mai, trên bản đồ tác chiến của quân khu, ở đây không có ai còn sống cả.”
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.