Nghịch Giới

Quyển 2: Primordia

Chương 16: Điểm Gãy D16

Đăng: 29/10/2026 14:06 2,411 từ 2 lượt đọc

Mặt trời khuất sau rặng núi phía tây khi Kael và Valen trở về Trạm Lõm. Mây chì phủ thấp trên những chòi canh, còn tiếng kẻng đổi ca vẫn ngân dở trong gió lạnh.

Kael đi chậm hơn lúc rời trạm. Mỗi bước chân đều kéo theo một cơn đau âm ỉ dưới mạn sườn trái. Cậu giữ bàn tay phải ép sát vào đó, nhưng chỉ cần mặt đất lồi lõm một chút, cơn đau vẫn xuyên qua lớp áo. Cánh tay trái buông thõng bên người, những ngón tay thỉnh thoảng co lại mà không theo ý muốn.

Ngọn giáo sắt đã mất. Túi vải bên hông nặng thêm một tấm da thú đầy nét than, nhưng những gì cậu mang về vẫn chẳng đủ để trả lời câu hỏi sinh vật ấy là thứ gì.

Người lính gác cổng nhìn Kael, rồi nhìn Valen. Ánh mắt anh ta dừng lại trên khoảng trống nơi ngọn giáo đáng lẽ phải nằm trong tay người thợ săn. Anh ta không hỏi. Chốt gỗ được rút ra, cánh cổng mở vừa đủ cho hai người đi qua, rồi khép lại sau lưng họ.

Kael nghe tiếng then cửa trượt vào vị trí. Cậu không quay đầu.

Trong lán chỉ huy, Silas vẫn ngồi bên chiếc bàn gỗ cũ. Ngọn đèn dầu hạt cải soi lên bản đồ da thú đã ố nước và những vết dao cắt ngang khu vực suối Cạn. Khi hai người bước vào, ông ngẩng đầu, nhìn qua những vết bụi trên quần áo họ rồi dừng lại ở cánh tay trái của Kael.

“Ngồi xuống.”

“Tôi đứng được.”

Kael tựa lưng vào cột gỗ. Chỉ riêng động tác ấy cũng khiến cậu phải nín thở trong giây lát. Valen đặt chiếc xẻng ngắn lên bàn, kéo ghế ngồi xuống rồi tháo túi đựng dụng cụ khỏi vai.

Kael lấy tấm da thú ra. Những nét than đã bị miết nhòe ở vài chỗ, nhưng hình bàn chân với sáu đệm thịt và chiếc cựa thứ bảy vẫn còn rõ. Cậu trải nó lên bàn, dùng hai ngón tay giữ chặt mép giấy để nó không cuộn lại.

Silas kéo đèn đến gần.

Ông nhìn hình vẽ rất lâu. Ngón trỏ dừng ở chiếc cựa mọc lệch trên chân trước bên phải, sau đó dịch sang những đường viền thô mô tả thân hình thấp bè và các phiến giáp xếp chồng.

“Các cậu đã đến gần nó đến mức này?”

“Gần hơn mức chúng tôi muốn,” Valen đáp.

“Lớn bao nhiêu?”

“Khoảng hai mét từ đầu đến phần sau thân. Nặng thì chưa thể ước lượng chính xác.” Valen chỉ vào hình vẽ. “Nó có thể lao rất nhanh trên đoạn thẳng. Khi dừng trên sườn dốc, nó ghim chiếc cựa phụ vào khe đá. Lúc đổi hướng, nó phải rút cựa ra trước.”

Silas nhìn Kael. “Cậu cũng thấy vậy?”

Kael gật đầu.

“Còn dịch quanh miệng?” Silas hỏi.

“Xanh xám. Tôi đã thấy nó phản ứng với rêu khô. Không biết thành phần, cũng chưa biết nó có tác dụng gì với đá.”

Valen nghiêng người nhìn tấm da thú. “Nó nghiền đá vôi và những mảnh khoáng chất dưới chân. Chúng tôi thấy nó làm vậy nhiều lần. Nhưng không thể chắc nó chỉ ăn khoáng chất.”

Silas không nói gì. Ông lấy một mẩu than, đặt cạnh hình vẽ rồi nhìn những dòng chữ ngắn bên dưới. Kael đã gạch chân hai chữ chưa xác định. Những đường gạch đen đậm hơn phần chữ còn lại.

“Nó có đuổi theo các cậu không?”

“Có lao tới khi chúng tôi đang trèo,” Valen nói. “Nhưng tôi không biết nó định tấn công chúng tôi hay chỉ phản ứng với tiếng động. Sau đó, nó không trèo lên được vách đá.”

“Và các cậu cho rằng nó sẽ không xuống trạm?”

“Chúng tôi không biết.” Kael nhìn vào mắt Silas. “Lần trước nó quay lại nghiền đá. Điều đó không có nghĩa lần sau nó sẽ làm như vậy.”

Ngọn đèn khẽ rung khi gió luồn qua khe vách. Silas đưa tay giữ chụp đèn, chờ ngọn lửa đứng lại rồi mới rút tấm bản đồ về phía mình.

“Vậy chúng ta bắt đầu từ điều chắc chắn.” Ông đặt móng tay lên con đường men theo suối Cạn. “Nó ở gần nguồn nước. Các cậu đã thấy ít nhất một con. Còn chuyện nó có xuống đây hay không, chúng ta chưa biết.”

Cánh cửa lán bật mở trước khi Valen kịp trả lời.

Một người thợ tuần tra bước vào, đôi ủng lấm đầy đất xám. Ông ta thở gấp, một tay vẫn giữ chiếc đèn cầm tay đã tắt gần hết dầu.

“Silas, toán tuần tra bờ nam vừa trở về.”

“Có chuyện gì?”

“Chân bờ bao tạm ở rãnh suối Cạn bị cày vỡ. Chúng tôi tìm thấy những vệt cào mới trên đá vôi. Có hai dấu chân mang cựa lệch, một lớn một nhỏ.”

Kael rời lưng khỏi cột.

“Ông có chắc chúng cùng một loại không?”

Người tuần tra lấy từ túi ra một mảnh đá vôi vỡ, đặt lên bàn. Một lớp bột xám bám trên bề mặt, vón lại thành những cục nhỏ ở chỗ đá bị cào sâu. Dưới ánh đèn, vài hạt sáng lấp lánh như vụn kim loại.

“Tôi không biết có phải cùng một loài hay không,” ông đáp. “Nhưng cả hai dấu đều có một vết lệch ở bên phải. Dấu nhỏ nông hơn. Chúng tôi tìm thấy chúng gần chỗ súc gỗ của Harl.”

Silas cúi xuống xem mảnh đá.

“Còn súc gỗ?”

“Phần vỏ bọc than bị mất một mảng lớn. Có những vết nghiền trên gỗ, nhưng không ai thấy thứ gì làm ra chúng. Chúng tôi không dám ở lại lâu.”

Người tuần tra im lặng. Trong lán, ngọn lửa đèn dầu khẽ lép bép. Kael nhìn hai dấu cựa mà ông ta đã mô tả trong không khí, rồi nhìn hình bàn chân trên tấm da thú trước mặt.

Một lớn. Một nhỏ.

Cậu kéo tấm da lại gần, nhưng chưa cầm than lên.

“Các ông có thấy dấu chân đi từ đâu đến không?” Kael hỏi.

“Không liên tục. Có một đoạn đất bị xói, sau đó dấu vết chạy vào hẻm đá phía nam. Chúng tôi không theo tiếp.”

“Đúng rồi,” Silas nói. “Không ai được tự ý đi vào đó trong đêm.”

Ông đứng dậy, lấy chiếc áo khoác treo sau ghế rồi khoác lên vai. Động tác khiến vẻ mệt mỏi trên gương mặt ông lộ rõ hơn. Ông đã ở vùng biên này đủ lâu để biết một dấu vết lạ có thể dẫn đến chuyện gì, nhưng chưa từng thấy lý do nào để vui mừng khi phát hiện thêm một thứ mình không hiểu.

“Báo cho đội tuần tra không được đi một mình. Tăng người canh rãnh nước, nhưng giữ khoảng cách với bờ bao đã nứt. Không ai được xuống lòng suối nếu chưa có người quan sát từ trên cao.”

Người tuần tra gật đầu.

“Thu gom xỉ sắt và vụn quặng quanh lò rèn vào nơi có mái che. Chúng ta chưa biết thứ đó có bị thu hút bởi khoáng chất hay không, nhưng không cần để vật liệu rơi vãi khắp trạm. Cử người kiểm tra lại nguồn nước. Nếu thấy bột lạ hoặc dịch xanh xám, không được chạm tay vào và cũng không đổ xuống suối.”

Ông ngừng lại, nhìn Kael rồi nhìn Valen.

“Chưa ai được phép kết luận nó sợ lửa hay bị khắc chế bởi thứ gì. Nếu buộc phải giữ đường rút, dùng lửa để chiếu sáng và giữ khoảng cách, không chủ động áp sát. Chúng ta sẽ thử biện pháp phòng thủ ở nơi cách xa nguồn nước trước khi đưa bất cứ thứ gì xuống bờ suối.”

Người tuần tra nhận lệnh rồi rời khỏi lán.

Silas đứng bên bàn, hai bàn tay chống xuống mặt gỗ. Ông nhìn mảnh đá vôi, những vết cào và hình vẽ trên tấm da thú. Ba thứ nằm cạnh nhau, nhưng không thứ nào giải thích được hai cá thể kia từ đâu đến.

“Có thể chúng đã sống trong hẻm núi từ trước,” ông nói. “Có thể bùn độc khiến chúng đổi khác. Cũng có thể chúng ta chỉ mới phát hiện ra những thứ vốn đã ở đó.”

Valen nhìn Kael. “Nhưng dấu chân nhỏ hơn vẫn là dấu chân thứ hai.”

“Phải.” Silas gật đầu. “Và như thế đã đủ để chúng ta không được coi con đầu tiên là một con thú đơn độc.”

Kael nhìn lớp bột xám trên đá vôi. Trong đầu cậu, những mảnh ký ức cũ bắt đầu trồi lên, lần lượt tìm chỗ đứng trong một trật tự từng rất quen thuộc.

Năm thứ nhất, Kael giết Nanh Sừng và trở thành thợ săn nổi danh. Tuyến đường thương mại phía bắc được mở ra. Năm thứ hai, Rừng Đỏ xuất hiện. Năm thứ ba, những đô thị biên giới sụp đổ. Đến năm thứ tư, các mẫu vật đầu tiên của Quang Phạm mới được nhắc đến ở rìa những khu định cư.

Cậu từng nhớ những mốc ấy như nhớ một con đường đã đi qua. Chỉ cần biết mình đang đứng ở đâu, cậu có thể đoán được khúc quanh tiếp theo, có thể tránh một cái chết hoặc giành lấy cơ hội mà người khác chưa nhìn thấy.

Nhưng trên bàn của Silas lúc này là một sinh vật không có tên trong ký ức ấy. Bên cạnh nó là dấu vết của một cá thể khác, nhỏ hơn, đang hoạt động gần nguồn nước của Trạm Lõm.

Kael nhớ lại mười sáu gốc gỗ mỡ bị chặt. Nhớ lớp bùn địa nhiệt trào lên. Nhớ Harl biến mất dưới dòng bùn nóng, để lại một chiếc mũ không có thi thể để chôn. Nhớ Valen đứng bên cạnh mình, vẫn lành lặn, trong khi cái giá của việc cứu anh đã không dừng lại ở vết thương trên cơ thể Kael.

Cậu không biết tất cả những sự kiện ấy có dẫn đến sự xuất hiện của hai sinh vật này hay không. Cậu cũng không biết liệu chúng đã sống trong vùng núi từ trước, hay môi trường thay đổi đã khiến chúng xuất hiện gần trạm hơn.

Điều cậu biết là những dự báo từng giúp mình bước đi tự tin đã không thể trả lời câu hỏi đang nằm trên bàn.

“Kael.” Giọng Silas kéo cậu trở lại. “Trong những gì cậu từng biết, có thứ gì giống chúng không?”

Kael nhìn xuống tấm da thú. Mẩu than nằm ngay bên tay phải. Chỉ cần nhắm mắt, cậu vẫn có thể gọi lại những tình tiết cũ, lần theo từng năm của nguyên tác, nhớ nơi nào có quái vật, ai sẽ chết và thảm họa nào sẽ đến.

Nhưng cậu không thể tìm thấy con vật này ở bất kỳ đâu trong ký ức ấy.

“Không,” cậu nói. “Tôi chưa từng đọc thấy chúng.”

Silas không thúc ép cậu giải thích.

Kael đưa tay chạm vào mép tấm da. Những ngón tay dính than để lại một vệt đen trên gỗ. “Tôi nghĩ bùn địa nhiệt có thể liên quan. Nhưng chúng ta chưa có bằng chứng. Tôi không thể nói chúng sinh ra từ đó, càng không thể biết có bao nhiêu con.”

“Vậy thì đừng đoán thay cho bằng chứng.” Silas kéo tấm bản đồ về giữa bàn. “Chúng ta sẽ giữ lại điều cậu biết, ghi riêng điều cậu nghi ngờ, rồi tìm cách kiểm tra. Nếu ngày mai có thứ gì khác xuất hiện, ta sẽ không phải bắt đầu từ con số không.”

Kael nhìn người trạm trưởng.

Silas không bảo cậu quên những gì đã biết. Ông cũng không hỏi vì sao cậu từng nói về tương lai bằng vẻ chắc chắn của một người đã nhìn thấy nó. Ông chỉ đặt mảnh đá vôi bên cạnh bản vẽ, để hai thứ nằm trong cùng một vùng sáng.

Một dấu vết mới. Một hình vẽ cũ. Một khoảng trống chưa có lời giải.

“Cậu còn đứng được không?” Silas hỏi.

Kael gật đầu, dù mạn sườn vẫn đau nhói.

“Vậy hãy giúp Valen ghi lại dấu nhỏ hơn. Sáng mai, chúng ta sẽ so sánh nó với những dấu chân khác nếu tìm được. Không ai đi một mình, và không ai tiến vào hẻm đá trước khi chúng ta biết đường rút.”

Valen kéo chiếc ghế sang bên, nhường khoảng trống trên bàn. Anh lấy một mẩu than khác, đặt cạnh tay Kael.

“Tôi nhớ dấu nhỏ hơn có phần cựa nông hơn khoảng hai ngón tay,” anh nói. “Nhưng tôi chỉ nhìn thấy nó qua lớp đất bị xới. Đừng ghi thành số đo chính xác.”

Kael nhìn anh rồi gật đầu.

Cậu đặt tấm da thú lên mặt bàn, giữ mép bằng bàn tay phải và bắt đầu vẽ. Lần này, cậu không cố đoán toàn bộ hình dáng sinh vật từ một dấu chân. Cậu vẽ đúng phần mình được mô tả, để lại khoảng trống cho những chỗ chưa nhìn thấy.

Bên cạnh hình vẽ thứ hai, cậu viết:

Dấu cựa nhỏ hơn. Được đội tuần tra báo cáo ở bờ nam suối Cạn. Chưa trực tiếp kiểm tra. Chưa xác định quan hệ với cá thể đã quan sát.

Kael dừng lại, đọc dòng chữ một lần rồi đặt mẩu than xuống.

Ngoài lán, gió đêm thổi dọc hàng rào gỗ. Từ phía rặng núi xa, một tiếng nghiền khô khốc vọng qua thung lũng, ngắt quãng giữa những cơn gió. Không ai trong ba người lên tiếng. Họ không biết đó là tiếng của một sinh vật hay nhiều con, càng không biết chúng sẽ tiến về đâu khi trời sáng.

Kael khép tấm da thú lại. Những gì cậu nhớ về nguyên tác vẫn còn nguyên trong đầu, nhưng lần đầu tiên, cậu không dùng chúng để lấp đầy khoảng trống trước mặt.

Cậu chỉ biết ngày mai phải quay lại, mang theo người, quan sát dấu vết và kiểm tra điều mình chưa hiểu.

Và lần này, cậu sẽ không nhầm điều mình muốn tin với điều thế giới đã chứng minh.

0
Ủng hộ tác giả Cương Vương Nếu bạn yêu thích tác phẩm, hãy ủng hộ mình ly cafe nhé <3