Nghịch Giới

Quyển 2: Primordia

Chương 14: Sinh Vật Dị Biến

Đăng: 27/10/2026 14:50 3,078 từ 6 lượt đọc

Silas nghe hết báo cáo của Valen mà không ngắt lời. Ông chỉ im lặng nhìn chiếc cành cây khô đặt trên mảnh ngói vỡ giữa bàn, nơi lớp dịch xanh xám đã khô thành những vảy mỏng, sần sùi. Dù đã qua hai giờ, mùi hanh nồng vẫn chưa tan hết, giống mùi sắt nung trộn với thứ gì đó chua gắt.

Ngoài lán chỉ huy, tiếng búa từ xưởng cưa vọng lại thưa thớt hơn trước. Từ khi Harl chết, công việc ở đó liên tục bị đình trệ. Đội tuần tra phía đông nam cũng phải chia người canh những đoạn rãnh dẫn nước, đề phòng lớp đất bị dòng bùn độc làm rỗng bất ngờ sụt xuống. Trạm Lõm không còn nhiều người để điều động.

Silas dùng một ngón tay giữ mép tấm bản đồ da thú. Trên đó, suối Cạn uốn quanh mỏm đá phía nam rồi kéo dài về phía đông. Vùng đất nơi Kael và Valen tìm thấy dấu chân chỉ được đánh dấu bằng vài nét mực nhạt, chưa có tên riêng.

“Các cậu chắc đó là cùng một con vật?” ông hỏi.

“Dấu chân có những đặc điểm lặp lại ở nhiều vị trí,” Valen đáp. “Sáu đệm thịt, các vết móng phía trước và một dấu lõm lệch sang phải. Chúng tôi không thể khẳng định đó là một ngón chân, nhưng những dấu in trên đá đều có hình dạng tương tự.”

“Còn trọng lượng?”

“Độ sâu của dấu chân cho thấy nó khá nặng. Nhưng nền đất không đồng nhất, nên tôi không thể đưa ra con số đáng tin cậy.”

Silas gật đầu, rồi quay sang Kael.

“Cậu nói nó nghiền sừng, móng guốc và đá?”

“Tôi thấy những mảnh sừng, móng và khoáng chất bị nghiền vụn bên cạnh xác dê. Có chất dịch xanh xám ở đó. Trên cành cây mang về, chất ấy làm bề mặt khoáng chất phản ứng.” Kael ngừng một chút. “Tôi chưa biết nó là gì, cũng chưa thể chắc chắn nó có liên quan đến việc con vật ăn đá.”

“Vậy hiện tại chúng ta có một sinh vật chưa rõ nguồn gốc, dấu chân bất thường và một chất dịch chưa xác định.” Silas dựa lưng vào ghế. “Chưa đủ để kết luận nhiều hơn thế.”

Ông nói bình thản, nhưng Kael nhận ra bàn tay đặt trên mép bản đồ đã siết chặt.

“Chúng ta không có người để tổ chức một cuộc săn,” Silas tiếp tục. “Xưởng cưa cần người thay Harl. Nguồn nước cần được kiểm tra. Nếu con vật chỉ kiếm ăn trên những mỏm đá xa khu dân cư, chúng ta không có lý do gì để chủ động chọc vào nó.”

“Nếu nó xuống gần trạm thì sao?” Valen hỏi. “Kho muối, lò rèn, chuồng gia súc đều có những thứ nó có thể tìm đến.”

“Đó là lý do chúng ta cần biết nó đang ở đâu và có thường xuyên đi xuống thấp hay không. Không phải lý do để dẫn cả đội tuần tra vào núi rồi mất thêm người.”

Silas lấy hai cây giáo săn đầu bịt thép từ giá vũ khí. Ông đặt chúng lên bàn, bên cạnh ba ống pháo khói báo động.

“Các cậu quay lại chân dốc đá phía đông, lần theo dấu chân đến dải sa thạch ở sườn đông nam. Chỉ đi đủ xa để xác định hướng di chuyển và xem có dấu hiệu nó thường xuyên quay lại một nơi hay không. Không leo lên đỉnh vách đá, không tiến vào khe nứt có hơi nước, không chạm vào chất dịch lạ.”

Ông đẩy những ống pháo khói về phía Valen.

“Nếu nhìn thấy nó, giữ khoảng cách. Nếu nó chú ý đến các cậu, đốt pháo khói và rút lui. Không thử sức, không đuổi theo, không tự cho mình là người duy nhất có thể giải quyết chuyện này.”

Ánh mắt Silas dừng trên Kael.

“Trạm Lõm không cần thêm một người chết để chứng minh rằng mình đã cố gắng.”

Kael nhận cây giáo còn lại. Mũi thép nặng hơn vẻ ngoài của nó, cán gỗ được quấn dây gai để khỏi trượt khỏi tay khi gặp mồ hôi. Cậu không đáp lại lời cảnh cáo. Sau cái chết của Harl, cậu không còn thấy có gì đáng tự hào trong việc tự đẩy mình đến gần nguy hiểm hơn mức cần thiết.

Hai người rời trạm khi mặt trời đã lên cao hơn ngọn cây.

Tuyến đường xuống bãi trũng suối Cạn vẫn còn in những vệt bùn tím đã khô. Từ đó, họ men theo chân dốc đá phía đông, nơi lớp đất mỏng dần và đá phiến lộ ra dưới những bụi gai thấp. Đến một khúc ngoặt, dấu chân tách khỏi lối đi cũ, rẽ về phía đông nam, hướng đến một dải sa thạch vàng nhạt nhô lên khỏi sườn núi.

Gió ở đây khô và lạnh. Không có cây lớn che chắn, chỉ có những bụi cằn cỗi mọc trong kẽ đá cùng các mảng sỏi vụn dễ trượt dưới chân. Mỗi bước đi đều phải lựa chọn cẩn thận. Kael giữ cây giáo bằng tay phải, còn cánh tay trái được ép sát vào thân người bằng lớp băng vải thô. Vết thương ở mạn sườn vẫn nhói lên mỗi khi cậu phải bước qua một phiến đá cao.

Valen đi trước vài bước. Anh không nói nhiều từ lúc rời trạm, chỉ thỉnh thoảng dừng lại kiểm tra mặt đất hoặc ra hiệu cho Kael tránh một đoạn sỏi lỏng.

Đến chân một tảng sa thạch lớn, Valen giơ tay.

“Nhìn chỗ này.”

Một mảng đá bên hông tảng sa thạch đã bị cào tróc. Những vết cày sâu để lộ một dải khoáng màu xám chì nằm bên dưới lớp đá phong hóa. Bột đá phủ quanh chân tảng đá, xen giữa là những mảnh vụn sắc cạnh. Trên bề mặt cứng hơn, có một lỗ đục tròn, sâu và hẹp, nằm lệch khỏi các vết cào còn lại.

Kael quỳ xuống quan sát. Hình dạng của lỗ đục khiến cậu nhớ đến dấu lõm thứ bảy trong những dấu chân họ tìm thấy hôm trước.

Cậu dùng đầu giáo gạt nhẹ một mảnh đá khỏi miệng lỗ. Bên trong còn đọng một lớp chất lỏng mỏng, gần như trong suốt ở rìa nhưng sẫm màu hơn tại chỗ tụ lại. Một vài bọt nhỏ nổi lên rồi vỡ. Mặt khoáng chất bên dưới có những vết rỗ li ti.

Kael không chạm tay vào. Cậu lấy một mảnh đá khô, dùng nó gạt một giọt chất lỏng sang phần đá vụn bên cạnh. Chỉ sau một lúc, bề mặt tiếp xúc xuất hiện những bọt nhỏ tương tự.

“Chất này có phản ứng với đá,” cậu nói.

“Là axit?”

“Có thể. Nhưng tôi không biết thành phần, cũng không biết nó được tiết ra từ đâu.”

Valen nhìn chiếc lỗ đục. “Nếu nó dùng cái móng phụ để cắm vào đá, thì những vết cào này có thể do nó tạo ra.”

“Có thể. Nhưng vết cào không chứng minh được chiếc móng ấy đã làm tất cả. Chúng ta cần nhìn thấy nó hoạt động.”

Kael đứng dậy, nhìn dọc theo mạch khoáng lộ ra. Những vết cào không nằm thành một đường đều đặn. Chúng tập trung ở một số điểm, nơi lớp đá bên ngoài đã bị phá vỡ để lộ khoáng chất phía trong. Ở những vị trí khác, mặt đá chỉ có những vết trầy nông, như thể con vật đã thử nhiều chỗ trước khi chọn được nơi thích hợp.

Nó có thể đang tìm một loại khoáng chất. Cũng có thể nó chỉ đang kiếm ăn theo một cách mà họ chưa hiểu. Chất dịch có thể giúp làm mềm đá, nhưng cũng có thể là sản phẩm phụ của một quá trình khác. Kael không có dụng cụ để phân tích, càng không có lý do để biến một vài dấu vết thành lời giải thích hoàn chỉnh.

Cậu nhìn chiếc cựa phụ được in trong dấu chân gần đó.

Nếu nó thực sự dùng chiếc cựa ấy để giữ cơ thể ổn định khi nghiền đá, thì đó là một cách giải thích hợp lý. Nhưng họ vẫn chưa biết nó có chức năng duy nhất ấy hay không, hoặc hình dạng bất thường kia có liên quan đến một đặc điểm sinh học nào khác.

Một tiếng động khô khốc vang lên từ phía trên sườn dốc.

Rắc.

Cả hai lập tức ngừng nói.

Âm thanh ấy lặp lại, cách quãng không đều. Rắc. Rạo. Rắc.

Không giống tiếng sỏi tự lăn xuống dốc. Có thứ gì đó đang nghiền hoặc bẻ vụn một vật cứng, dừng lại trong chốc lát rồi tiếp tục.

Valen hạ thấp cây giáo, chỉ về phía một gờ sa thạch nhô ra. Hai người vòng qua đó, giữ chân trên phần đá chắc thay vì bước vào lớp sỏi phủ bên dưới. Kael cố điều chỉnh hơi thở để tránh làm mạn sườn đau thêm. Cậu không muốn phải chạy bằng một cánh tay gần như không cử động được.

Phía sau gờ đá là một lòng chảo nông, được bao quanh bởi những khối sa thạch và đá vôi xám. Gió yếu đi rõ rệt trong khoảng trũng ấy. Trên mặt đất rải rác những mảnh khoáng chất vừa bị nghiền vỡ.

Sinh vật đang ở giữa lòng chảo.

Kael nhìn thấy nó trước, nhưng trong khoảnh khắc đầu tiên, cậu không thể xác định đâu là đường viền của cơ thể và đâu là những mảng đá bám trên lưng nó.

Con vật dài khoảng hai mét, thân dẹt và bè ngang, bốn chi ngắn với những khối cơ nổi rõ dưới lớp da sẫm màu. Lưng và hông phủ những phiến giáp xám đen, lẫn các đốm nâu đỏ giống vết rỉ sắt. Một số phiến có bề mặt gồ ghề như đá núi lửa đã nguội; những phiến khác lại nhẵn và bóng hơn, như thể đã bị mài qua nhiều lần cọ xát với đá.

Kael không thể biết đó là lớp khoáng chất bám trên da, một phần cấu tạo của cơ thể hay kết quả của cả hai quá trình. Từ khoảng cách này, cậu chỉ nhìn thấy những đường nứt nhỏ giữa các phiến, nơi lớp da sẫm màu lộ ra bên dưới.

Đầu sinh vật thuôn thấp, gần như liền với phần vai. Nó không có vành tai ngoài rõ rệt. Đôi mắt nhỏ màu trắng đục nằm sâu dưới gờ xương, ít chuyển động đến mức Kael không thể biết nó đang nhìn vào đâu. Phần hàm phình rộng hai bên, cơ bắp chuyển động theo từng nhịp nhai. Những chiếc răng dẹt, dày bản và đen bóng ép vào nhau như những khối kim loại được đặt sát cạnh.

Bàn chân trước bên phải của nó đè lên một phiến đá vôi. Từ phía ngoài khớp chân mọc lệch ra một chiếc cựa xương, bọc lớp sừng xám xịt. Nó cắm sâu vào khe đá, giữ cơ thể khỏi trượt khi cái đầu cúi xuống.

Chiếc cựa thứ bảy.

Kael cảm thấy nhịp tim mình đập mạnh hơn. Những dấu chân ở bãi trũng không còn là một hình dạng kỳ lạ trên nền đất. Chúng thuộc về một sinh vật thực sự, đang đứng cách cậu chưa đầy bốn mươi bước.

Con vật cúi đầu.

RẮC!

Hàm nó nghiền nát một mảnh đá vôi to bằng nắm tay. Những mảnh vụn rơi xuống quanh chân, lẫn với các hạt khoáng màu xám chì. Nó nhai chậm rãi, đầu hơi nghiêng sang một bên, rồi tiếp tục cắn vào phần đá còn lại.

Một lớp bọt xanh xám bám quanh mép miệng. Vài giọt rơi xuống nền đất, để lại những vết sẫm màu trên bề mặt đá. Kael không thể xác định chất đó có giống thứ họ tìm thấy bên xác dê hay không, nhưng mùi kim loại nóng pha vị chua hăng đã thoảng tới theo gió.

Valen ghé sát Kael, chỉ mấp máy môi.

“Đó là thứ đã giết con dê?”

Kael lắc đầu rất nhẹ.

Cậu không biết. Những dấu chân, xác dê và mảnh sừng bị nghiền nát cho thấy sinh vật này có thể liên quan đến sự việc, nhưng chưa có gì chứng minh nó đã giết con dê, hoặc con dê chết vì cùng một nguyên nhân khiến sừng và móng bị nghiền vụn.

Con vật tiếp tục nhai.

Kael quan sát cách nó dùng chiếc cựa giữ điểm tựa, cách hàm nghiền đá và những phiến giáp trên lưng. Cậu không nhìn thấy một con thú đang săn mồi. Nó dường như hoàn toàn tập trung vào khối khoáng chất trước mặt, như thể sự hiện diện của hai con người chưa nằm trong phạm vi chú ý của nó.

Điều đó không khiến Kael bớt lo lắng. Trái lại, cậu bắt đầu hiểu tại sao một sinh vật như thế có thể sống gần khu vực bùn độc mà không cần tranh giành con mồi với những loài thú khác. Nếu những gì họ quan sát được phản ánh đúng tập tính của nó, thức ăn của nó có thể khác xa những gì con người thường dùng để phân loại thú dữ.

Nhưng chỉ có thể nói đến đó.

Cậu không biết sinh vật cần khoáng chất để sống hay chỉ tìm kiếm chúng vào một số thời điểm. Cậu không biết lớp giáp hình thành như thế nào, chất dịch có tác dụng gì, hay sự hiện diện của bùn độc có liên quan đến những đặc điểm này hay không. Cậu càng không thể kết luận rằng nó mới xuất hiện sau sự cố địa nhiệt.

Nó có thể đã tồn tại ở vùng núi này từ lâu, ở một nơi con người chưa từng đặt chân tới.

Hoặc có thể điều gì đó đã thay đổi.

Kael không có bằng chứng để lựa chọn giữa hai khả năng.

Một tiếng sỏi vụn lăn xuống từ gờ đá phía sau họ.

Âm thanh nhỏ đến mức gần như bị gió nuốt mất.

Nhưng sinh vật lập tức ngừng nhai.

Cái đầu thấp của nó bất động. Những nếp da quanh cổ co giật nhẹ, rồi toàn bộ thân trước hạ thấp hơn. Chiếc cựa thứ bảy rút khỏi khe đá, đặt xuống nền sỏi với một tiếng cạch khô khốc. Nó không nhìn thẳng về phía họ ngay lập tức. Thay vào đó, đầu nó xoay chậm, dừng lại ở một góc giữa gờ đá và lối xuống lòng chảo.

Valen siết chặt cán giáo.

Kael cảm thấy mảng vảy xám trên cánh tay trái co thắt, kéo theo một cơn đau buốt chạy dọc đến vai. Cậu không biết đó là phản ứng của vết thương, sự thay đổi nhiệt độ hay một nguyên nhân khác. Cảm giác ấy không đủ để giải thích bất cứ điều gì, nhưng nó khiến cậu càng không muốn cử động.

Sinh vật nhấc đầu cao hơn.

Một âm thanh trầm đục phát ra từ trong cổ họng nó, khô và ngắn như hai thanh sắt cọ vào nhau. Không phải tiếng gầm. Nó giống một phản ứng cảnh giác hơn, nhưng Kael không thể biết chính xác ý nghĩa của âm thanh ấy.

Cậu liếc về phía túi đựng pháo khói. Valen mang nó. Muốn đốt pháo, họ phải có đủ khoảng trống để lấy ống ra và tạo khói mà không để con vật áp sát.

Giữa họ và lối rút lui là một dải sỏi lỏng chạy dọc theo chân lòng chảo. Chỉ cần bước hụt, cả hai có thể làm đá vụn đổ xuống. Còn nếu quay đầu chạy ngay, họ sẽ phải di chuyển qua một đoạn dốc hẹp mà sinh vật đang hướng mặt về phía đó.

Silas đã dặn phải rút lui khi bị phát hiện. Nhưng ông không thể biết địa hình ở đây sẽ khiến việc rút lui nguy hiểm đến mức nào.

Valen nghiêng đầu về phía lối đi, ra hiệu cho Kael chờ. Anh không rút pháo khói ngay, cũng không tiến lên. Cây giáo trong tay anh được giữ thấp, tránh để mũi thép va vào đá.

Kael hiểu rằng họ không thể tiếp tục quan sát như trước. Nếu sinh vật đã phát hiện tiếng động, bất kỳ hành động bất cẩn nào cũng có thể khiến tình thế xấu đi. Nhưng cậu cũng không biết liệu nó đang chuẩn bị tấn công, chỉ đang dò xét nguồn âm thanh hay muốn bảo vệ khối khoáng chất mà nó đang ăn.

Sinh vật chuyển trọng lượng sang hai chân trước. Chiếc cựa thứ bảy cắm xuống nền sỏi, khiến những viên đá nhỏ quanh nó rung lên rồi lăn về phía trước.

Kael nhìn dải sỏi, nhìn lối rút lui, rồi nhìn Valen.

Họ có thể đốt pháo khói ngay lúc này và chấp nhận nguy cơ làm sinh vật giật mình. Họ cũng có thể lùi từng bước trên phần đá chắc, giữ khoảng cách cho đến khi ra khỏi lòng chảo. Không lựa chọn nào bảo đảm an toàn, và thời gian để quyết định đang ngắn dần.

Kael siết cán giáo bằng bàn tay phải. Cậu không biết loài vật này được sinh ra từ đâu, không biết nó có liên quan đến dòng bùn độc hay không, cũng không biết cách nào đủ sức khiến nó lùi lại.

Lần đầu tiên kể từ khi đến Primordia, cậu đứng trước một sinh vật mà tri thức về nguyên tác không cho cậu bất kỳ câu trả lời hữu ích nào.

Chỉ có những gì đang diễn ra trước mắt.

Một con vật nghiền khoáng chất. Một chiếc cựa ghim xuống đá. Một lối rút lui đầy sỏi vụn. Và hai người đang cố tìm cách rời khỏi nơi này mà không biến một cuộc trinh sát thành cuộc chiến.

Kael hạ thấp trọng tâm, giữ chân trên phiến đá chắc nhất dưới mình.

Valen bắt đầu dịch chuyển từng chút một về phía gờ đá, không rời mắt khỏi sinh vật.

Trong lòng chảo, tiếng nghiền đá đã im bặt.

1

Được yêu thích bởi: Cương Vương

Ủng hộ tác giả Cương Vương Nếu bạn yêu thích tác phẩm, hãy ủng hộ mình ly cafe nhé <3