Đăng Thiên

Quyển 1: Bạch Vân Thiên

Chương 18: Khúc Tráng Ca Của Sắt Và Máu

Đăng: 20/07/2026 23:29 1,285 từ 2 lượt đọc


Trong biên niên sử quân sự của Khu Mật Viện tại Vô Cực động thiên, cái tên Liên hợp Đột Trận doanh vốn dĩ không được viết bằng mực, mà được khắc bằng máu và xương trắng. Đây là đơn vị tiền phong, là "đầu mũi tên" luôn lao vào những nơi hiểm yếu nhất, những hang ổ tăm tối nhất của quân phản kháng. Tinh thần của Đột Trận doanh gói gọn trong một câu khẩu quyết lạnh lùng: “Tiên phong vô lộ, huyết nhục khai đàng” – Kẻ đi đầu không có đường, phải dùng máu thịt mà mở lối. Chính vì cái tinh thần xung phong không màng sống chết ấy, Đột Trận doanh trở thành nỗi khiếp sợ cho quân Xà Diện Linh Hươu, nhưng đồng thời cũng là "cỗ máy xay thịt" đáng sợ nhất của Nội Hà tông.

Tỷ lệ chiến tổn của đơn vị này luôn nằm ở mức kinh hoàng, thường xuyên chạm ngưỡng bảy phần mười sau mỗi chiến dịch lớn. Người ta nói rằng, lính Đột Trận không có khái niệm tuổi già, họ chỉ có khái niệm “còn nguyên vẹn” hay “trở về trên cáng”. Dù Khu Mật Viện liên tục điều động tân binh từ các học đường quân sự đổ về, nhưng tốc độ bổ sung chưa bao giờ đuổi kịp tốc độ ngã xuống.


Dù liên tục được bổ sung nhân lực từ các học đường và những đơn vị hậu phương, Liên hợp Đột Trận doanh vẫn chưa bao giờ tìm lại được hình thể vẹn toàn mười doanh như thuở ban đầu. Sự hy sinh quá lớn và những vết thương khiến quân nhân mất khả năng chiến đấu đã bào mòn nhân số của họ một cách tàn nhẫn. Hiện tại, trong đại sảnh chỉ huy, chỉ có tám vị Hiệu úy hiện diện. Đệ Ngũ doanh và Đệ Cửu doanh — hai đơn vị lừng lẫy nhất từng thực hiện cú đột kích vào hang ổ Xà Diện Linh Hươu năm ngoái — đã bị xóa sổ hoàn toàn. Không một ai sống sót trở về.

Ngay cả quân kỳ của hai doanh ấy cũng đã bị xé nát giữa chiến trường. Suốt một năm qua, Khu Mật Viện đã nỗ lực tuyển mộ, nhưng thực tế tàn khốc là không có quân nhân đủ lì lợm hoặc đủ điên rồ để lấp đầy khoảng trống của hai đơn vị "tử thần" này. Mỗi vị Hiệu úy đang đứng đó đều mang trên mình gánh nặng của hàng ngàn người huynh đệ đã ngã xuống. Đối với họ, chiến tranh không phải là vinh quang, mà là một sự luân hồi của máu cộng nước mắt. Những khoảng trống trong đội hình chính là những vết sẹo không bao giờ lành của Liên hợp doanh, nhắc nhở rằng cái giá của sự thiện chiến chính là sự hủy diệt gần như tuyệt đối.


Những ngày mùa hạ của năm thứ mười cuộc chiến đến với sự nóng nực quen thuộc của Vô Cực Động Thiên. Gian lều của hai doanh đệ ngũ và đệ cửu vẫn bỏ ngỏ. Quân kỳ rách nát được những người cũ treo lặng lẽ treo lên rồi hạ xuống như một minh chứng cho sự khốc liệt của chiến tranh: có những đơn vị đã trở thành huyền thoại đến mức không thể xây dựng lại từ đống tro tàn. Tám doanh còn lại vẫn cặm cụi làm công việc quét đường quanh khu mổ mới vừa thành lập. Mặc dù quân phản kháng Xà Diện Linh Hươu vẫn tích cực phục kích, phá hoại, nhưng Liên hợp Đột Trận doanh cứ như một cơn thủy triều bằng sắt thép, càn quét và đè nát các ổ phản kháng. Những toán tàn quân Xà Diện Linh Hươu cuối cùng bị xóa sổ, nhường chỗ cho tiếng cuốc đào đá lạch cạch của đội thăm dò.


Khi màn đêm buông xuống, nuốt chửng những rặng cây cổ thụ vào bóng tối mịt mùng, Lam Giang đứng một mình nơi bãi đất trống bìa rừng. Tay nàng nắm chặt chuôi Trảm Hồn đao, đôi mắt trầm mặc nhìn vào lưỡi thép sứt mẻ phản chiếu ánh trăng dị dạng của Vô Cực động thiên.

Trong tiếng gió rít qua những tán lá, ký ức của nàng bắt đầu ngược dòng về những ngày xưa cũ nơi gia đình. Ngày đó, luyện đao với nàng giống như một sự cứng đầu thuần túy. Là đứa con gái duy nhất giữa bầy anh trai, nàng luyện đao không phải vì thích, mà vì không muốn chịu thua, vì cái tính khí bướng bỉnh muốn chứng tỏ rằng mình cũng có thể cầm lên thứ binh khí nặng nề này. Khi ấy, đao chỉ là một món đồ chơi để nàng khẳng định cái "tôi" trẻ con. Nhưng rồi, khi bước chân vào quân ngũ, giữa khói lửa hừng hực của Đệ Tam Thập Lục liên hợp doanh, đao thuật bỗng chốc hóa thành một công cụ chiến đấu hết sức lạnh lẽo. Nàng chém giết vì mệnh lệnh, nàng vung đao theo những bài bản khô khốc được dạy trong quân ngũ để đổi lấy sự sống. Đao khi ấy không có linh hồn, nó chỉ là một mảnh sắt sắc lẹm dùng để ngăn cách nàng với cái chết.

Thế rồi tai họa ập đến, nàng rơi xuống hang sâu tăm tối. Trong ba tháng ròng rã bị chôn vùi dưới lòng đất, khi linh khí trở thành thứ xa xỉ, Lam Giang buộc phải ném mình vào con đường Ngoại luyện đầy đau đớn. Nàng mượn Địa sát khí cuồng bạo để trui rèn khí mạch hư ảo, biến cơ thể mình thành một vật dẫn thô bạo. Trong bóng tối tuyệt đối ấy, thanh Trảm Hồn đao đã cùng nàng uống máu kiến, cùng nàng chịu đựng cái lạnh thấu xương và ẩm ướt của tầng đất sâu, dần trở thành một bằng hữu sinh tử không thể tách rời.

Thế rồi khi nàng nhận ra những bài đao pháp cũ kỹ mặc dù đã thăng hoa tột đỉnh cũng không đủ mạnh để nàng bò ra khỏi địa ngục. Nàng đã vứt bỏ đao pháp. Nàng đi tìm thứ sức mạnh mới, tàn độc và hiệu quả hơn để sinh tồn.

Nhưng chính trong khoảnh khắc vứt bỏ sạch sành sanh ấy, giữa sự trống rỗng của tâm hồn, Lam Giang mới bàng hoàng nhận ra "chân ái" của mình chính là đao. Nàng không cần những chiêu thức cầu kỳ, nàng chỉ cần cái cảm giác lưỡi đao vung lên trong gió. Nàng nhận ra đao thuật không phải là gánh nặng của số phận, mà là niềm vui duy nhất nàng có thể tự chọn cho mình trên chiến trường khắc nghiệt. Những bài đao thuật cơ bản như khi nàng còn tấm bé, bước chập choạng múa đao gỗ trong tiếng khen ngợi của mẹ trở thành một liều thuốc an thần khiến tâm trí nàng thanh thản trở lại.

Giờ đây, dưới bóng cây khu mỏ mới, mỗi ngày, chỉ cần rảnh rỗi người ta lại thấy Lam Giang lại mang đao ra luyện. Đao thuật của nàng không mang theo sát khí mà hồn nhiên một cách thuần khiết. Dường như mỗi nhát đao chém ra là một sự giải tỏa, một niềm vui len lỏi qua từng thớ thịt, một cảm giác đứng cách xa vận mệnh đã sắp đặt cho nàng. Cảm giác làm chủ thanh đao khiến nàng thấy mình vẫn là một con người tự do, chứ không phải một cỗ máy chiến tranh vô hồn.


0