Chương 43: Nhà Cháy
Phong Sương Niên Ký
Mục lục
47 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 47/47 chương
Ông lang không hỏi thêm câu nào.
Ông nắm cổ tay Luân, kéo đi. Không chạy lên dốc, không chạy ra đê. Ông kéo nó đi ngược vào trong làng, len qua những con ngõ nhỏ, những lối tắt giữa các vườn chuối, những khe hở giữa hai hàng rào tre mà chỉ người sống ở Lò Trấu mấy chục năm mới biết. Ông đi nhanh. Nhanh hơn Luân tưởng một ông già sáu mươi mấy tuổi đi được. Cái hòm thuốc sau lưng ông không kêu lọc cọc một tiếng nào.
Sau lưng hai thầy trò, tiếng vó ngựa tràn xuống làng.
Không phải một con ngựa. Hàng trăm con. Tiếng vó dồn dập như trống trận, đất rung lên dưới chân. Rồi tiếng người. Tiếng hô bằng một thứ tiếng Luân không hiểu, cộc, gắt, như tiếng chó sủa. Tiếng cửa phá. Tiếng lửa bén vào mái rạ, phừng lên một tiếng như có ai hất cả chum dầu vào bếp.
Làng Lò Trấu bắt đầu cháy.
Ở đầu ngõ xóm Trung, hai thầy trò nép vào sau một đống rơm.
Ngoài đường, có mấy người lính cưỡi ngựa đi qua. Ngựa to, cao hơn ngựa Phong Sương Vệ một cái đầu, lông đen, bờm dài. Người cưỡi tóc tết thành bím, không đội mũ, sau lưng đeo cung sừng, trong ống tên cắm những mũi tên lông đen.
Một người lính dừng ngựa trước một cái xác nằm giữa đường. Xác người đàn ông, khô quắt, trợn trắng, ba vệt rạch trên ngực. Người lính cúi xuống nhìn một lúc. Rồi hắn nhổ một bãi nước bọt, nói một câu gì đó với người bên cạnh. Người bên cạnh cười, lắc đầu, thúc ngựa đi tiếp.
Hắn không xuống ngựa. Hắn không cắt tai cái xác ấy.
Đi thêm mấy bước, có một người đàn bà từ trong ngõ chạy ra, tóc xổ tung, ôm một đứa trẻ. Người lính cưỡi ngựa đi sau cùng giương cung. Luân nghe tiếng dây cung bật, phựt, một tiếng. Người đàn bà ngã sấp xuống.
Người lính ấy xuống ngựa. Hắn rút con dao ở thắt lưng ra, cúi xuống, túm tóc người đàn bà lật mặt lên. Rồi hắn cắt.
Tai trái.
Hắn xâu cái tai vào một sợi dây da treo ở yên ngựa. Trên sợi dây da đã có sẵn mấy cái.
Luân nhìn. Nó không chớp mắt. Nó không thở.
Nó nhớ tên lính cao gầy nằm trên cáng trong đình năm nào, nhìn lên mái đình mà kể. Sáng ra, đứa nào chết, chúng nó xuống ngựa cắt tai. Xâu vào dây, đeo ở yên ngựa như người ta xâu cá. Chúng nó vừa cắt vừa cười.
Người lính ấy vừa cắt vừa cười.
Dưới rốn Luân có cái gì đó dâng lên. Nóng. Ngọt. Cái ngọt nó đã nếm mấy lần. Lần này không phải một dòng. Lần này là một con nước lũ.
Bàn tay ông lang đặt lên vai nó. Nặng. Lạnh.
Cái khó nhất là dừng. Luân nghiến răng. Cái ngọt ấy dâng tới cổ họng nó thì dừng lại, không dâng thêm.
Nó dừng được là vì bàn tay trên vai. Không phải vì nó.
Người lính leo lên ngựa, đi tiếp.
Ông lang chờ tiếng vó ngựa xa hẳn. Rồi ông tháo cái hòm thuốc trên lưng xuống, mở nắp, lấy ra một cái bọc vải nâu.
Cái bọc to bằng cái bát ăn cơm, nặng trĩu. Lúc ông cầm lên, bên trong kêu lạo xạo, lách cách, tiếng kim khí chạm nhau.
Ông không nói gì. Ông vòng sợi dây bọc qua thắt lưng Luân, kéo chặt, rồi thắt nút. Nút thắt mặt trong, giấu đầu dây, cái nút ông dạy nó từ mùa đông năm nó mười tuổi.
Luân nhìn cái bọc. Nó đưa tay sờ. Qua lớp vải, nó sờ thấy từng xâu tiền kẽm nằm khoanh tròn, và mấy vật gì cứng, dẹt, nặng, to bằng đốt ngón tay. Bạc thoi. Nó chưa cầm bạc thoi bao giờ, mà nó biết.
"Tiền gì thế thầy?"
"Tiền của mày." Ông lang nói.
Luân ngẩng lên nhìn ông.
Bảy năm nay, ông lang chưa cho nó cái gì mà không ghi. Cái lọ cao ông không ghi thì ông bảo không ghi. Bát cơm, cái áo, cái chăn, ông đều tính vào công. Không ai cho không ai cái gì. Chính ông dạy nó câu ấy từ cái hôm ông đem mấy mẩu bạc vụn xỉn màu ra chuộc nó.
Bây giờ ông buộc vào thắt lưng nó một bọc tiền nặng trĩu, và ông không mở sổ.
Cái bụng nó lạnh đi. Không phải cái lạnh của mưa phùn. Cái lạnh từ trong ra, như có ai vừa đổ một gáo nước giếng vào giữa ngực nó.
"Thầy..."
"Đi." Ông lang nói. Ông đeo cái hòm thuốc lên lưng, đứng dậy. "Đi theo tao."
Nhà ông lang nằm cuối xóm Trung.
Lúc hai thầy trò tới nơi thì mái lá cọ đã bén lửa.
Không biết ai đốt. Có khi là một mũi tên lửa bắn lạc. Có khi là tàn lửa từ nhà bên cạnh bay sang. Lửa bén từ góc mái mục, cái góc mục từ năm Luân chín tuổi mới về ở, cái góc mà mùa mưa nào ông lang cũng bảo sửa mà không sửa. Lửa liếm dọc sống mái, nổ lách tách, lá cọ khô quăn lại, cháy phừng phừng, khói trắng cuộn lên lẫn vào mưa phùn.
Ông lang đứng ở cổng tre, nhìn.
Luân đứng sau lưng ông. Nó nhìn giàn phơi thuốc đổ nghiêng. Nhìn cái sân đất nện nó quét mỗi canh tư suốt bảy năm. Nhìn gian thuốc với ba mặt tường tủ gỗ nhiều ngăn, bây giờ đỏ rực lên trong ánh lửa. Ngăn thứ ba. Quyển sổ nằm dẹt dưới đáy ngăn thứ ba.
"Thầy..."
"Đứng đấy."
Ông lang bước vào sân. Ông không vội. Ông đi qua cái sân đang mưa, đi tới bậc thềm gian thuốc, đứng dưới mái hiên đang cháy. Lửa trên đầu ông, tàn lửa rơi lả tả quanh ông như hoa gạo rụng. Ông ngẩng đầu lên.
Ông nhìn cái tấm gỗ trên xà cửa.
Luân nhìn theo. Tấm gỗ nhỏ bằng hai bàn tay, sơn đen tróc gần hết, mấy con chữ cong queo như rễ cây. Lửa đã bén tới xà cửa. Cái xà gỗ xoan kêu răng rắc.
Ông lang đứng nhìn tấm gỗ ấy. Lâu. Lâu như ông đứng trước ban thờ vào đêm giao thừa, nhìn khói bó hương cuộn lên, không khấn.
Luân chợt nhớ ra nó chưa bao giờ hỏi lần thứ ba.
Rồi cái xà gãy.
Nó gãy đánh rắc một tiếng, gãy ở giữa, hai nửa xà sụp xuống, kéo theo một mảng mái lá cọ đang cháy. Tấm gỗ nhỏ bật ra khỏi đinh, rơi xuống, lăn qua bậc thềm, lăn qua sân, lăn tới tận chân Luân.
Luân cúi xuống nhặt.
Nó không biết vì sao nó nhặt. Tay nó tự làm. Tấm gỗ nóng rẫy, mặt trước sơn đen phồng rộp lên, mấy con chữ cong queo cháy xém. Nó ôm tấm gỗ vào ngực. Nóng tới mức áo nó bốc khói.
Ông lang quay lại nhìn nó. Nhìn tấm gỗ trong tay nó.
Ông không bảo nó bỏ xuống.
Tiếng vó ngựa ở đầu ngõ.
Năm con ngựa. Rồi mười con. Người cưỡi cầm đuốc, cầm đao cong, cầm giáo có tua đuôi ngựa đen. Chúng nhìn thấy cái nhà đang cháy. Nhìn thấy một ông già đứng dưới mái hiên. Nhìn thấy một thằng con trai đứng ở cổng, ôm trong ngực một vật gì.
Người đi đầu hô lên một tiếng. Cả bọn thúc ngựa lao tới.
Ông lang bước ra khỏi mái hiên. Ông đi tới trước mặt Luân. Ông đặt tay lên ngực nó, ngay trên tấm gỗ.
"Luân."
Nó nhìn ông.
Mặt ông bình thản. Không phải cái bình thản của người không sợ. Cái bình thản của người đã chờ việc này từ lâu lắm, chờ tới mức khi nó tới thì không còn gì để mà ngạc nhiên. Mắt ông nhìn nó. Lần này, ở đáy mắt ông, cái cánh cửa hé mở hôm ông nói tiếng Trần lại hé ra. Và lần này ông không đóng lại.
"Chạy về phía Nam." Ông nói. "Đừng quay lại."
"Thầy..."
"Chạy!"
Ông quát. Chưa bao giờ Luân nghe ông quát như thế. Tiếng quát không to, mà nó dội vào ngực Luân như có ai đánh trống trong lồng ngực nó.
Rồi ông phẩy tay.
Chỉ một cái phẩy tay. Như người ta phẩy một con ruồi đậu trên chén nước.
Luân thấy mình bay.
Hai chân nó rời khỏi mặt đất. Nó bay qua cái cổng tre, bay qua hàng rào dâm bụt, bay qua bờ mương, bay qua cả ngọn một cây chuối, như một chiếc lá bị gió lốc cuốn đi. Mưa phùn quất vào mặt nó. Lửa nhà ông lang thu nhỏ lại dưới chân nó. Rồi nó rơi.
Rơi xuống thửa chiêm trũng, cách cổng tre mấy chục bước. Bùn ngập tới thắt lưng. Nước bắn tung tóe.
Nó vẫn ôm tấm gỗ trong ngực.
Nó ngoi lên khỏi bùn. Nó quay đầu lại.
Nó không nhìn thấy ông lang.
Nó chỉ nhìn thấy cái nhà đang cháy, lửa bây giờ đã trùm kín cả mái, đỏ rực, sáng tới mức cả xóm Trung như ban ngày. Trước cổng tre, những con ngựa đen đang xô đẩy nhau, hí vang. Đuốc chập chờn. Bóng người lộn xộn.
Rồi nó nghe thấy tiếng đao kiếm.
Tiếng thép chạm thép. Keng. Keng keng. Tiếng ngựa hí thất thanh. Tiếng một người thét lên bằng cái thứ tiếng lạ, thét dài, rồi tắt. Tiếng một vật nặng đổ xuống đất. Rồi tiếng thép chạm thép nữa, nhanh hơn, dày hơn, dày như mưa rào đổ trên mái ngói.
Luân không thấy gì. Lửa chói quá. Khói dày quá. Nó chỉ nghe.
Nó không biết ai đang đánh ai.
Keng. Keng. Keng.
Rồi cái nhà sập.
Cả cái mái lá cọ, cả ba gian nhà, cả ba mặt tường tủ thuốc, sụp xuống một lượt, đánh ầm một tiếng. Lửa bùng lên cao gấp đôi, tàn lửa bắn lên trời như một đàn đom đóm đỏ.
Tiếng đao kiếm tắt.
Luân đứng giữa thửa chiêm trũng, bùn ngập thắt lưng, nhìn đống lửa.
Chạy về phía Nam. Đừng quay lại.
Nó đứng. Nó không chạy. Nó nhìn đống lửa, nhìn chỗ cái cổng tre, chờ một bóng người bước ra khỏi khói. Một bóng người gầy, lưng hơi còng, sau lưng đeo cái hòm thuốc gỗ.
Không có ai bước ra.
Có một con ngựa đen không người cưỡi chạy ra khỏi khói, hí lên một tiếng, chạy thẳng vào bóng tối.
Rồi có tiếng người hô. Có đuốc quay đầu lại, đi về phía thửa ruộng. Có ai đó đã nhìn thấy nó.
Luân quay lưng, lội bùn, chạy.
Nó chạy qua ruộng chiêm. Chạy qua bờ mương. Chạy qua bãi tre cuối làng, nơi tre mọc dày tới mức ngựa không vào được. Chạy lên con đồi thấp phía Nam, đồi toàn sim với mua, cỏ tranh cao tới ngực.
Sau lưng nó có tiếng vó ngựa một lúc. Rồi tiếng vó ngựa dừng lại ở bãi tre. Rồi tiếng người chửi bằng cái thứ tiếng lạ. Rồi tiếng vó ngựa quay đi.
Nó vẫn chạy.
Nó chạy tới lúc hai chân không còn là hai chân nữa, mà là hai khúc gỗ, hai cái cọc, cứ thế cắm xuống đất rồi nhấc lên, cắm xuống rồi nhấc lên. Chạy tới lúc phổi nó rát như có ai nhét than hồng vào. Chạy tới lúc trời hửng.
Trời hửng thì nó dừng lại, trên đỉnh một ngọn đồi, sau một tảng đá.
Nó quay lại nhìn.
Làng Lò Trấu nằm dưới chân đồi, xa lắm, nhỏ lắm, như một cái nong thuốc ai bỏ quên giữa đồng. Cả làng đang cháy. Khói đen bốc lên từ xóm Hạ, xóm Trung, xóm Thượng, từ mái đình, từ lò mổ. Khói cuộn lên thành những cột xám, gió sớm thổi xiêu xiêu, rồi hòa với nhau thành một đám mây đen trùm lên cả làng.
Trên con đường đê, những con ngựa đen đi thành hàng dài. Trên nóc đình, chỗ ngày xưa có cái bàn thờ con ca ngợi phủ Thượng Phụ, có một lá cờ cắm ở đấy. Lá cờ không có chữ. Chỉ có một túm lông đuôi ngựa đen buộc trên đầu cán, bay phần phật trong gió.
Luân nhìn lá cờ ấy.
Nó biết. Không cần ai nói. Nó biết cái làng dưới kia không còn là làng của nó nữa.
Nó ngồi xuống sau tảng đá.
Cái bọc vải vẫn buộc chặt ở thắt lưng nó, nút thắt mặt trong, giấu đầu dây. Nó không cởi ra. Nó chỉ đặt bàn tay lên đấy, sờ thấy những xâu tiền nằm khoanh tròn, những thoi bạc nằm cứng dưới lớp vải ướt. Nhiều hơn tất cả số tiền nó từng đếm vào lòng bàn tay ông lang, suốt bảy năm, từng đồng kẽm một.
Tiền của mày.
Nó cúi xuống nhìn cái vật vẫn ôm trong ngực suốt từ đêm qua.
Tấm gỗ.
Mặt trước cháy xém, sơn đen phồng rộp, mấy con chữ cong queo như rễ cây bây giờ chỉ còn là những vết đen loang lổ, không còn đọc được nữa, mà có còn thì nó cũng không đọc được.
Nó lật tấm gỗ lại.
Mặt sau, cái mặt bao năm nay quay vào trong xà, chưa bao giờ Luân nhìn thấy. Mặt gỗ trơn, không sơn, xám bạc, ám khói. Ở giữa có một chữ. Khắc sâu, nét chân phương, ngay ngắn, đủ nét, khắc bằng một bàn tay biết khắc chữ. Không cong queo như chữ ở mặt trước. Không giống chữ nào trong Tam Thiên Tự.
陳
Luân nhìn chữ ấy.
Nó không đọc được. Nó đếm nét. Bên trái có một bộ nó biết, cái bộ như cái gò đất, cái bộ trong chữ phụ, chữ dương. Bên phải có một chữ nó cũng biết, chữ đông, phía Đông, phía mặt trời mọc.
Ghép lại thì nó không biết là chữ gì.
Nó nghĩ tới cái đêm ông lang ngồi đọc sách, nó hỏi thầy họ gì. Ông lang đặt cuốn sách xuống. Nhìn nó lâu. Rồi nói một tiếng. Nhỏ, gọn, như hòn sỏi rơi xuống giếng.
Không được viết vào đâu. Không cần biết.
Luân ngồi sau tảng đá, trên đỉnh đồi phía Nam, ôm trong lòng một tấm gỗ cháy xém có một chữ nó không đọc được, nhìn xuống cái làng đang cháy mà nó không được quay lại.
Nó không khóc.
Nó chỉ ngồi đấy, tới lúc mặt trời lên hẳn, tới lúc khói trên làng Lò Trấu không còn phân biệt được với mây.
Mái nhà lửa cháy ngút trời,
Xà rơi, tấm gỗ lăn rồi tới chân.
Mặt ngoài chữ cũ cháy dần,
Mặt trong một chữ chưa lần đọc ra.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.