Chương 7: Cỗ Máy Chắp Vá
Tôi Trọng Sinh Tại Tinh Cầu Phế Liệu
Mục lục
9 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 9/9 chương
Trần Ninh không vội dọn đống ống thép ngay.
Cậu ngồi thụp xuống sau chân tường bê tông nứt nẻ, áp tai vào bề mặt đá lạnh ngắt lắng nghe chừng hai phút. Xung quanh chỉ có tiếng gió lùa qua mái tôn rách. Không có tiếng máy nổ, không có tiếng kim loại va đập bất thường.
Cậu đứng dậy, bước tới đống ống thép rỉ sét che trước cửa hầm.
Đây là loại ống gang dày dùng dẫn dầu áp lực cao, mỗi đoạn dài hơn mét, nặng trịch. Trần Ninh không dùng bừa sức. Cậu chỉ chọn những cây đè ngoài cùng, lựa thế bẩy từng cây lăn sang một bên tạo thành một khe hẹp vừa đủ một người lách qua. Bả vai phải nhói buốt theo từng nhịp thở, nhưng cậu cắn răng chịu.
Phía sau đống ống thép là cánh cửa sắt trượt ngầm, phủ một lớp mỡ bò đông cứng lẫn cát bụi để chống rỉ.
Trần Ninh đưa tay lần dọc theo mép dưới cánh cửa, ngón tay chạm vào một hốc thụt nhỏ. Cậu móc ngón tay vào cái lẫy ngầm, giật mạnh về phía sau.
Cạch.
Một chốt đối trọng bên trong bật mở. Trần Ninh dùng hai tay đẩy mép cửa trượt sang phải. Rãnh trượt kêu rít lên một tiếng khô khốc rồi hé ra một khoảng tối sâu hun hút dẫn xuống lòng đất theo những bậc thang bê tông đúc thô.
Cậu lách người tụt xuống dưới, kéo cánh cửa sắt trượt lại vị trí cũ, cài chốt trong.
Bóng tối lập tức chụp xuống. Khác với mùi ẩm ướt ở đáy silo nhiên liệu, không khí ở đây sực nồng mùi dầu thủy lực, mùi sắt mài và mùi khét lẹt của linh kiện điện tử cũ.
Cậu rút chiếc đèn pin cơ học trong túi ra, bóp cần gạt ba nhịp.
Bánh răng rít lên rè rè, ánh đèn vàng mờ quét qua không gian ngầm.
Kho số 1 rộng gấp năm lần cái hầm ở bãi xỉ. Đây vốn là phòng điều khiển ngầm của xưởng cán thép ngày trước, trần cao hơn hai mét, sàn lát gạch chịu lực đã nứt vỡ nham nhở. Giữa phòng kê một chiếc bàn thợ dài đóng bằng thép tấm dày, trên mặt bàn vứt bừa bãi mỏ hàn khí, kìm cắt, ê-tô cơ khí và mấy hộp ốc vít không đậy nắp.
Nhưng ánh đèn của Trần Ninh không dừng lại ở bàn thợ. Cậu lia chùm sáng về phía góc tường đối diện.
Ở đó, treo lơ lửng trên một giá xích móc chữ I, là một bộ khung kim loại màu xám đen.
Trần Ninh bước chậm lại gần, giơ cao đèn pin rọi từ đầu đến chân nó.
Bộ khung sắt trợ lực bốc dỡ phế liệu của ông già.
Nó không phải loại giáp bọc kín thân người của đội cảnh vệ ngoài quỹ đạo. Nó chỉ là một bộ khung ngoài thô kệch, ghép từ những thanh thép hộp hàn nối thủ công, ôm lấy sống lưng, hông và hai bên chân người mặc. Dọc theo các khớp gối và hông là những ống xi-lanh thủy lực to bằng cổ tay, trên thân ống đóng cặn dầu đen kịt.
Trần Ninh đặt đèn pin lên góc bàn thợ, đưa tay sờ vào thanh giằng kim loại lạnh ngắt.
Cậu bắt đầu kiểm tra từng cụm máy theo thói quen hai năm học việc.
Tình trạng tệ hơn cậu nhớ.
Bên chân trái, thanh truyền lực bằng thép nối giữa khớp gối và bàn đạp bị uốn cong một góc mười lăm độ, có vết nứt nông gần chốt hãm. Chắc ông già từng dùng nó để bẩy một khối động cơ quá tải trước khi bỏ xó.
Ống dẫn dầu thủy lực bọc cao su chạy dọc sống lưng bị chuột máy gặm thủng từng mảng, trơ cả lõi sợi thép gia cường, dầu bên trong đã khô queo từ lâu.
Trần Ninh lật hộp điều khiển nhỏ bằng bàn tay gắn bên hông sườn: nắp hộp bị cạy toang, bên trong hai cầu chì bảo vệ mạch đã cháy đen thui, các đầu mối dây đồng bị đứt tung tóe, xỉn màu vì ẩm mốc.
Và ở khoang chứa năng lượng sau lưng—ổ cắm rỗng tuếch.
Trần Ninh nhìn bộ khung sắt im lìm trên giá xích, khẽ thở dài qua kẽ răng. Đống sắt vụn này muốn chạy lại thì còn cả đống việc phải làm.
Nhưng cậu chỉ còn chưa đầy bảy mươi giờ.
Trần Ninh quay lại bàn thợ, dốc toàn bộ đồ trong túi bạt ra:
Chiếc cờ-lê mười hai dự phòng.
Cuộn dây đồng quấn tròn chằn chặn.
Hộp cầu chì cũ lấy từ hầm đáy silo.
Và mẩu Tinh Thạch công nghiệp màu xanh lơ STD-ENG-02 nhặt từ xác con chuột máy lúc sáng sớm.
Chiếc máy thu dã chiến được đặt sang một góc bàn, mặt số màu xanh vẫn nhấp nháy từng giây lùi dần: 70:58:12.
Trần Ninh nhìn dòng số đếm ngược, rồi cúi đầu nhìn hai bàn tay trần nhem nhuốc mạt sắt của mình.
Cậu hít sâu một hơi, kéo bộ khung từ giá xích đặt nằm ngang lên mặt bàn thợ bằng thép tấm dày. Cậu rút chiếc cờ-lê mười hai giắt bên hông, bước tới.
Phải làm chân trái trước.
Trần Ninh ướm miệng cờ-lê vào con bu-lông hãm ở khớp gối bên trái, dùng cả lòng bàn tay thúc mạnh một nhịp. Ren ốc rỉ sét ken két gắt gỏng rồi nhả ra. Cậu tháo nốt con ốc còn lại, nhấc thanh truyền lực bằng thép hộp đặt xuống mặt bàn thợ.
Thanh thép bị vặn xoắn, góc uốn lệch thấy rõ bằng mắt thường.
Cậu kẹp một đầu thanh thép vào hàm kẹp của bàn ê-tô cơ khí, vặn tay quay siết chặt đến mức tay cầm ê-tô run bần bật. Cậu với lấy chiếc búa tạ ngắn nặng chừng ba cân dưới gầm bàn.
Bả vai phải nhói lên dữ dội khi cậu nâng búa. Trần Ninh nghiến chặt răng, dồn trọng tâm sang tay trái, vung búa dằn từng nhát cộc cộc lên sống thép.
Coong! Coong! Coong!
Tiếng búa đập khô khốc vọng lại giữa căn phòng ngầm.
Thép nguội rất lì. Cậu nắn không thể thẳng tắp như xuất xưởng, nhưng sau chục nhát búa nặng tay, độ cong rút lại chỉ còn một gờ gợn nhẹ. Trần Ninh lôi cây mỏ hàn khí cũ ở góc bàn, quẹt lửa. Ngọn lửa xanh phụt ra, liếm láp lên vết nứt gần chốt hãm. Cậu gí một đoạn que hàn sắt vụn vào, đắp một đường hàn thô dày cộp, xù xì đè lên miệng vết nứt. Nó không đẹp, nhưng đủ giữ cho thanh giằng không gãy đôi ngay cú nện đầu tiên.
Xong phần cơ, cậu quay sang hộp điều khiển bên hông.
Cuộn dây đồng mang từ hầm silo được cậu dùng kìm tước sạch lớp vỏ nhựa. Cậu lựa từng mối đứt, bện xoắn các đầu dây lõi vào chân rơ-le rồi dùng mỏ hàn chấm một giọt thiếc cố định lại, sau đó quấn chặt bằng mấy vòng băng dính đen bám đầy bụi.
Hai chiếc cầu chì bảo vệ mạch bị cháy đen được cạy ra, thay bằng hai chiếc cầu chì mười am-pe đúng loại còn nguyên sợi tóc trong hộp sắt cũ.
Tiếp đến là ống dầu. Trần Ninh lấy kìm bấm đứt đoạn ống cao su bị chuột cắn nát trơ lõi thép. Cậu bới trong góc kho một đoạn ống cũ còn mềm, lồng vào hai đầu nối kim loại rồi dùng cờ-lê siết chặt hai khớp siết ren khóa cứng hai đầu.
Dưới chân bàn thợ còn nửa can dầu thủy lực đóng cặn. Cậu nhấc can, ghé phễu rót dầu vào bình dầu áp lực sau lưng bộ khung. Dầu chảy ùng ục, sực mùi hắc nồng nặc. Ở chân van xả phía dưới rỉ ra một giọt dầu đen nhánh, nhưng cậu không có đồ để thay gioăng cao su lúc này. Cứ mặc kệ nó.
Trần Ninh nhìn đồng hồ trên máy thu dã chiến: 66:12:05.
Gần năm tiếng đồng hồ trôi qua trong tiếng búa và mùi khét lẹt của que hàn.
Người cậu ướt sũng mồ hôi, vết thương ở vai phải giật từng cơn như có dằm đâm, nhưng cái đầu vẫn kỳ lạ không bị lịm đi.
Đến khâu cấp nguồn.
Trần Ninh thọc tay vào túi bạt, lôi mẩu Tinh Thạch công nghiệp màu xanh lơ STD-ENG-02 ra. Mẩu đá vuông vức, lạnh ngắt và sắc cạnh.
Cậu lật nắp khe cắm sau lưng bộ khung, lựa chiều chân tiếp xúc kim loại, ấn mạnh viên đá vào rãnh cắm.
Tạch!
Lẫy khóa bật vào khớp.
Tách... cạch!
Bên trong hộp điều khiển, một chiếc rơ-le nhảy mạnh. Ngay sau đó là tiếng mô-tơ bơm mini rít lên u u. Áp suất dầu bắt đầu dâng ngược vào hệ thống đường ống chắp vá.
Xì... xì...
Không khí sót lại trong ống dầu bị đẩy ra van một chiều. Đồng hồ đo áp suất kim khí gắn ngang ngực giật liên hồi, kim đồng hồ rung rinh nhảy từ vạch số không lên vạch xanh rồi đứng khựng lại ở vạch một trăm hai mươi.
Khung thép trên giá treo khẽ giật một cái. Hai thanh giằng chân hơi co lại rồi duỗi thẳng theo áp suất nạp.
Chạy được rồi.
Trần Ninh hạ bộ khung từ giá xích móc chữ I xuống đất. Khối kim loại nặng hơn ba mươi ký nện cộp xuống sàn bê tông, dầu máy ở chân van rỉ rỉ thêm một vệt ươn ướt.
Cậu cởi bỏ lớp áo khoác rách bên ngoài, chỉ chừa lại lớp áo lót mỏng dính sát người cùng khối Tinh Thạch đỏ đang áp chặt trước ngực. Cậu luồn hai chân vào bàn đạp kim loại của bộ khung, xỏ hai tay qua quai đai bạt dày, rồi dùng tay trái kéo mạnh các chốt siết dọc hông và đùi.
Phập. Phập.
Các đai bạt thít chặt vào cơ thể. Sức nặng của bộ khung đè sụp xuống hai vai khiến cậu hơi khuỵu gối.
Trần Ninh bóp công tắc trợ lực bên hông sườn.
Tiếng xi-lanh thủy lực rít lên khe khẽ. Trọng lượng ba mươi ký trên lưng bỗng nhẹ đi. Phần lớn sức nặng được khung thép gánh xuống chân, làm dịu hẳn áp lực đè lên cái vai đang sưng tấy của cậu.
Cậu bước thử bước đầu tiên.
Keng.
Chân phải bước đi rất êm, xi-lanh đẩy đều một nhịp.
Nhưng đến chân trái, tiếng kim loại cọ ken két khô khốc vang lên. Cụm thanh truyền lực vừa nắn nguội hơi khựng lại nửa nhịp trước khi kịp duỗi hết hành trình gối. Mỗi bước đi của bên chân trái đều tạo ra một độ rơ lắc nhẹ ở khớp mắt cá.
Bộ khung cho sức nâng, nhưng biến cậu thành một khối cồng kềnh. Cậu không thể xoay người nhanh hay luồn lách qua các khe hẹp như lúc trước được nữa. Và chỉ cần một va đập quá mạnh vào cạnh sườn chân trái, thanh thép nắn tạm kia có thể gãy gập bất cứ lúc nào.
Trần Ninh dậm mạnh chân xuống sàn gạch một cái để thử độ chịu lực.
Bộ khung chấn xuống một tiếng cộc nặng nề. Toàn bộ các khớp giằng rung lên bần bật, nhưng thanh thép vẫn giữ nguyên vị trí, không bị tuột ngàm.
Cậu với tay nhặt chiếc cờ-lê mười hai trên bàn thợ, rồi nhét vào bao da gắn bên sườn khung, và quay đầu nhìn về phía tấm thép chắn dày dùng để đậy nắp rãnh cáp điện dưới sàn xưởng.
Tấm thép to bằng cánh cửa sổ, dày gần hai phân, bám đầy bùn đất.
Trần Ninh bước tới, khom lưng, hai bàn tay luồn vào mép tấm thép.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.