Nam Thiên Tu Tiên Truyện

Quyển 1: Bến Vạn Chài & Sóng Gió Tiêu Trang

Chương 38: Hạn Đông Chặn Mạch, Nông Phu Đoạt Thủy

Đăng: 14/09/2026 03:59 4,283 từ 1 lượt đọc

Tiết đông ở rặng Thiết Sơn buốt giá mà khô khốc. Những cơn gió bấc thổi hun hút qua các thung lũng đá vôi, cuốn theo từng đợt bụi quặng sắt xam xám làm không khí hanh hao đến nứt toác bờ môi. Bầu trời xám xịt như màu chì cũ, nắng quái hanh hao rọi xuống triền đồi trơ trụi khiến những phiến đá ong bốc lên hơi nóng âm ỉ, mặt đất nứt nẻ chằng chịt như mai rùa.

Dưới chân đồi Bát Trượng, khe Đá Đen — nguồn nước tưới duy nhất của cả một dải linh điền ngoại môn sườn đông — đã cạn kiệt đến mức trơ đáy. Lạch nước trong veo róc rách ngày nào nay chỉ còn là một vệt rỉ rả đục ngầu, len lỏi qua những tảng đá cuội bám đầy rong rêu chết khô.

Sáng sớm, Lý Quân — mang danh xưng Lý Giang Điền — vác đôi thùng gỗ sứt quai bước xuống chân đồi.

Vừa đến đầu con mương dẫn nước độc đạo, hắn đã thấy một đám đông linh nông ngoại môn đang tụ tập. Tiếng cãi vã, van xin lẫn tiếng chửi rủa nghẹn ngào vang lên om sòm giữa màn gió lạnh thấu xương.

Chắn ngang lòng khe Đá Đen là một con đập đá vững chãi cao hơn nửa trượng vừa mới được đắp kiên cố bằng đất sét đỏ và đá tảng nện chặt. Toàn bộ dòng nước ít ỏi rỉ ra từ hẻm núi phía bắc đều bị con đập này chặn đứng hoàn toàn, chuyển hướng chảy ầm ầm vào một con mương lớn lát đá xanh kiên cố, dẫn thẳng về phía sườn tây Thiết Sơn — nơi tọa lạc khu linh điền màu mỡ rộng hơn trăm mẫu của gia tộc họ Trần.

Đứng gác trên mặt đập là ba tên đệ tử ngoại môn vóc dáng vạm vỡ, mặc đạo bào xanh thêu hình lá trúc bạc, tay lăm lăm gậy sắt nạm quặng hắc thiết, mặt vênh váo hung hãn. Tên cầm đầu là Trần Nhị Báo, một gã đường đệ hung hăng của Trần Tam Bưu, tu vi Luyện Khí tầng ba đỉnh phong, ánh mắt lộ rõ vẻ tàn nhẫn của kẻ cậy quyền cậy thế.

— Các vị sư huynh! Xin mở cho một cửa cống nhỏ thôi! Mảnh ruộng mười mẫu Thanh Linh Thảo của chúng tôi đang kỳ trổ nhánh, nếu thiếu nước ba ngày liền thì rễ non sẽ khô cháy hết! — Một lão linh nông tóc bạc phơ, lưng còng rạp xuống đất, hai tay chắp lại van lơn thảm thiết, trán dập xuống mặt sỏi đá kêu côm cốp.

Trần Nhị Báo nhổ toẹt một bãi nước bọt xuống mặt đá nứt nẻ ngay trước trán lão già, cười gằn từng tiếng cay độc:

— Cút xéo! Mùa đông khô hạn, thượng nguồn ít nước, chấp sự viện đã có nghiêm lệnh: ưu tiên tuyệt đối cho năm mươi mẫu Huyết Tinh Thảo của Trần chấp sự để kịp nộp tiến cống cho Đan Các nội môn! Ruộng cỏ rác của lũ các ngươi chết thì có liên can gì đến Trần gia ta? Kẻ nào dám bén mảng lại gần con đập trong vòng mười trượng, gậy sắt này đập gãy chân không tha!

Tiếng gậy sắt nện thình thình xuống nền đá cuội vang lên rợn người. Đám linh nông nghèo khó chỉ biết ngậm đắng nuốt cay lùi lại, người ôm mặt khóc ròng, kẻ thở dài bất lực quay lưng bước đi trong tuyệt vọng. Ở cái chốn tu tiên mạt pháp này, kẻ mạnh nắm giữ tài nguyên và luật lệ, mạng sống của kẻ yếu mọn chẳng khác nào ngọn cỏ rác ven đường bị giẫm đạp không thương tiếc.

Trong đám người lầm lũi ấy, Lão Đậu đứng chết lặng ở góc bờ mương khô cạn, đôi bàn tay gầy guộc run rẩy bám chặt vào đôi thùng gỗ rỗng không. Mảnh ruộng mười sào của lão ở đồi Thất Trượng nằm ngay phía trên đồi Bát Trượng của Lý Giang Điền, cũng bị con đập này cắt đứt nguồn sống. Lão Đậu nhìn lòng mương khô khốc nứt nẻ, khóe mắt già nua rỉ ra hai giọt lệ đục ngầu:

— Hết rồi... Thế là hết thật rồi... Trời muốn tuyệt đường sống của lão già này rồi... Năm nay không nộp đủ linh thảo, chấp sự viện sẽ tịch thu ngọc bài, đuổi ta về phàm trần... Mà về phàm trần với thân tàn ma dại này thì sống sao nổi qua mùa đông giá rét...

Lý Giang Điền lặng lẽ đứng sau lưng lão, đôi mắt thâm trầm như hồ nước mùa thu giấu dưới vành nón lá rách.

Hắn hiểu rất rõ, việc chặn đập cắt nước này bề ngoài là "chấp hành nghiêm lệnh tông môn", nhưng thực chất là đòn thù thâm hiểm của thúc cháu Trần Đại Cương! Đêm qua, Trần Tam Bưu bị lôi trận đánh nôn máu trọng thương, bầy Thiềm Độc Thử mất tích không một dấu vết. Thúc cháu nhà họ Trần nghi ngờ đồi Bát Trượng có biến dị thường, nhưng vì không có bất kỳ bằng chứng cụ thể nào để bắt bớ công khai, bèn dùng hạ sách hành chính tàn độc nhất: Cắt đứt nguồn nước, bức tử mầm cây!

Ba mươi mầm non Mộc Linh Huyết Đằng của hắn mới nhú cao ba đốt ngón tay, rễ non tơ trắng muốt vừa mới cắm vào kẽ đá ong. Đất đồi Bát Trượng là đá quặng tích nhiệt cực mạnh, nắng hanh đông rọi xuống sẽ làm đá nóng ran như chảo rang; nếu không có nước tưới mát hạ nhiệt và cung cấp độ ẩm mỗi ngày, chỉ cần hai ngày nữa toàn bộ rễ mầm sẽ bị nướng chín khô giòn thành than củi!

"Mượn đao thiên tai, giết người không thấy máu. Thủ đoạn của lũ cường hào ác bá thời nào cũng đê hèn như nhau." — Lý Quân thầm nghĩ, nhưng sâu trong đáy mắt không hề có lấy một tia hoảng loạn hay bối rối.

Hắn tiến lại gần, vỗ nhẹ vào bờ vai gầy guộc đang run rẩy của Lão Đậu:

— Đậu lão ca, trời đứng bóng rồi. Nắng hanh gió lạnh hại người lắm, bác theo đệ về chòi nghỉ ngơi, ăn miếng cơm dằn bụng đã. Nước suối có thể cạn, nhưng lòng người chưa thể tàn. Đi thôi bác!

Lão Đậu ngơ ngác ngẩng đầu lên nhìn Lý Giang Điền. Thấy vẻ mặt bình thản, an nhiên như mây trời của chàng thanh niên trẻ tuổi, nỗi tuyệt vọng ngút trời trong lòng lão bỗng chốc dịu lại đôi phần. Lão thở dài một tiếng nặng trĩu, lầm lũi xách đôi thùng gỗ quay gót theo hắn ngược dốc đồi Bát Trượng.

Dưới gốc thị già u bướu trước căn chòi nứa, gió lạnh xào xạc thổi qua những cành cây khẳng khiu trút lá.

Lý Giang Điền mời Lão Đậu ngồi xuống phiến đá phẳng lì nhẵn bóng dưới bóng râm che chắn ngọn gió bấc. Đoạn, hắn vào chòi, mang ra một chiếc giỏ tre đậy kín bằng manh chiếu rách. Mở lớp vải bọc bên trong, một mùi hương thơm ngọt ngào, tinh khiết của ngọc thực đồng quê thoang thoảng bay ra, làm tan biến cái mùi khô khốc ngột ngạt của bụi quặng đá.

Đó là hai nắm Cơm nắm muối vừng to tròn, trắng ngần và mịn màng như hai quả trứng ngỗng lớn.

Nhìn nắm cơm trắng phau, trong lòng Lý Quân dâng lên một niềm xúc động bồi hồi. Ngày còn ở quê nhà bên dòng sông Mã, mỗi độ giáp hạt đông về, mẹ hắn thường dậy từ lúc gà gáy canh tư, nhóm bếp lửa rơm hồng rực trong căn nhà ngói ba gian khang trang để nấu chõ xôi gạo tám. Gạo tám thơm hảo hạng được ngâm nước giếng khơi ngọt lịm qua một đêm, đồ chín tới hai lần bằng chõ gỗ nghiến cho đến khi từng hạt gạo nở đều, mềm dẻo mà không nát. Khi cơm vừa chín tới, lúc còn nóng hôi hổi bốc khói nghi ngút, mẹ trút vào chiếc khăn vải trắng tinh, dùng hai bàn tay chai sạn cuộn tròn lại, nén thật chặt, ép đều tay cho từng hạt cơm dính quyện vào nhau thành một khối dẻo quánh, mịn màng không một kẽ hở, rồi bọc ngoài bằng một lớp lá dong rừng xanh ngắt thơm mát để con mang đi cày đồng.

Bên cạnh đĩa cơm nắm, hắn mở một chiếc liễn sành nhỏ đựng món muối vừng lạc rang vàng.

Vừng đen và lạc cúc hạt tròn đều được rang trên chảo gang lửa nhỏ cho đến khi lớp vỏ lách tách nổ, tỏa ra mùi thơm ngậy béo bùi. Lạc được xát sạch vỏ lụa đỏ, đổ vào cối đá giã dập cùng hạt vừng rang thơm lừng và những hạt muối biển thô đã được rang khô giòn tan. Muối vừng không bị giã nát vụn thành bột, mà vẫn còn những mảnh lạc nhỏ xíu giòn sần sật, hạt vừng óng ả bám đều quanh từng hạt muối trắng tinh.

Chưa dừng lại ở đó, Lý Giang Điền còn gắp ra một đĩa củ cải muối xứ Thanh. Những khúc củ cải trắng đồi đá phơi héo qua ba con nắng hanh đông, teo tóp lại nhưng dẻo dai, được ngâm chìm trong hũ sành chứa nước mắm cốt cá cơm pha chút giấm gạo, đường phèn, tỏi giã và ớt hiểm đỏ au. Miếng củ cải muối ánh lên màu hổ phách trong vắt, giòn sần sật, chua cay mặn ngọt hài hòa đến mức chỉ nhìn thôi cũng đủ ứa nước miếng.

Lý Giang Điền rút con dao gọt nhỏ bén ngót, khéo léo dùng một sợi chỉ sạch cắt ngang nắm cơm thành từng khoanh tròn dày chừng một đốt ngón tay, đưa hai tay kính cẩn mời Lão Đậu:

— Mời bác xơi miếng cơm nắm chấm muối vừng với đệ. Đồ quê mộc mạc, nhưng ăn chắc bụng, đỡ lòng những ngày khô hạn.

Lão Đậu nhìn khoanh cơm nắm trắng ngần dẻo quánh, ngửi thấy mùi thơm phức của vừng lạc rang quyện cùng mùi lá dong thanh khiết, bàn tay gầy guộc khẽ run lên bần bật. Đã bao nhiêu năm rồi lão chỉ biết gặm những chiếc bánh ngũ cốc khô khốc đắng nghét của ngoại môn để duy trì hơi tàn? Đã bao lâu rồi lão không được nếm lại hương vị ngọc thực đồng quê đậm đà tình nghĩa như thế này?

Lão Đậu run run cầm lấy khoanh cơm nắm, chấm ngập một nửa vào đĩa muối vừng rồi đưa lên miệng cắn một miếng lớn.

Rôm rốp...

Hạt lạc giòn bùi vỡ tan nơi đầu răng, vị ngậy béo thơm lừng của vừng đen hòa quyện tức thì với vị dẻo thơm, ngọt đậm đà của hạt gạo tám dòng sông Mã. Ăn kèm một miếng củ cải muối giòn sần sật, vị chua cay mặn ngọt nồng nàn xộc thẳng lên cuống họng, làm bừng sáng mọi giác quan đang mỏi mệt rã rời. Từng thớ cơm dẻo mịn trôi xuống thực quản, mang theo một nguồn năng lượng ấm áp lan tỏa khắp lục phủ ngũ tạng, xua tan hoàn toàn cái lạnh buốt và sự đắng cay nơi khóe mắt.

Để trọn vẹn phong vị, Lý Giang Điền rót ra hai bát nước chè xanh om lá đồi.

Những chiếc lá chè cổ thụ hái từ rặng đá Thiết Sơn được vò dập, om trong ấm đất nung bằng nước sôi sùng sục. Nước chè có màu xanh biếc ánh vàng như ngọc bích, bốc khói nghi ngút. Húp một ngụm nhỏ, vị chát đượm ban đầu nhanh chóng nhường chỗ cho một dòng dư vị ngọt thanh sâu thẳm, thơm ngát nơi vòm họng.

Lão Đậu nhai chậm rãi từng miếng cơm, nhấp từng ngụm chè ấm, hai dòng nước mắt già nua bỗng trào ra lăn dài trên đôi gò má nhăn nheo như vỏ cây thông:

— Ngon quá... Cơm nắm muối vừng quê nhà... Chú em ơi, lão già này bốn mươi năm trước cũng từ một làng quê ven sông Đáy bỏ đi tìm tiên đạo. Ngày ấy cứ ngỡ bước chân vào tiên môn là cưỡi mây đạp gió, trường sinh bất tử. Nào ngờ... tu tiên mạt pháp, người với người tàn sát lẫn nhau, bóc lột nhau đến tận xương tủy. Cày cuốc cả đời không bằng một cái phẩy tay của lũ chấp sự quyền thế. Giờ đây, đến một gáo nước tưới cứu sống mầm cây chúng nó cũng chặn đứng... Đất trời rộng lớn thế này, mà sao không có nổi một khe hẹp cho kẻ nghèo hèn dung thân...

Lý Giang Điền yên lặng lắng nghe, ánh mắt nhìn xa xăm về phía chân trời mù mịt gió bấc.

Hắn thấu hiểu sâu sắc nỗi đau đớn ấy. Đây không chỉ là bi kịch của riêng Lão Đậu, mà là số phận nghiệt ngã của hàng vạn tán tu dưới đáy xã hội tu chân. Người Việt ngàn đời nay vốn trọng tình, chuộng lẽ công bằng, nhưng khi đặt chân vào cái trật tự tàn khốc của tiên giới, nếu chỉ biết than thân trách phận thì chỉ có con đường diệt vong.

— Đậu lão ca, người xưa có câu: Trời không tuyệt đường người. — Giọng Lý Giang Điền trầm ấm, vang lên từng tiếng đanh thép như đá tảng va vào nhau. — Sông suối bên ngoài có thể bị người ta đắp đập ngăn chặn, nhưng mạch nước trong lòng đất mẹ thì không kẻ nào có thể giam cầm. Bác cứ yên tâm về nghỉ, chăm sóc bản thân cho khỏe khoắn. Chỉ cần lòng người không cạn, thì ruộng đá này nhất định sẽ có ngày trổ hoa.

Lão Đậu nhìn sâu vào đôi mắt sáng ngời, kiên định như ánh sao mai của chàng thanh niên áo nâu, trong lòng bỗng dấy lên một niềm tin kỳ lạ. Lão gật đầu thật mạnh, lau khô nước mắt, ăn hết khoanh cơm nắm cuối cùng rồi mang đôi thùng gỗ trở về chòi lá của mình.

Đêm buông xuống. Gió núi gầm rít dữ dội hơn, nhiệt độ hạ xuống gần điểm đóng băng.

Trong căn chòi nứa u tối, Lý Giang Điền ngồi xếp bằng trên chiếc chõng tre. Đôi mắt hắn mở bừng, ánh sáng ngũ sắc mờ ảo luân chuyển nơi đáy mắt.

"Hắc Tí, ra đây!" — Hắn khẽ truyền âm qua thần thức.

Soạt...

Mặt đất góc chòi khẽ nứt ra một khe nhỏ. Con chuột chúa Thiềm Độc Thử Vương với lớp vảy tía óng ánh trên lưng nhanh nhẹn chui tọt lên, hai chân trước chắp lại vái chào Lý Quân lia lịa, trong cổ họng phát ra những tiếng chít chít cung kính.

— Ban ngày ngươi đã ngửi thấy mạch nước ngầm chảy dưới đáy núi Thiết Sơn chưa? — Hắn hỏi.

Hắc Tí gật đầu lia lịa, đoạn xoay người dùng móng vuốt cào cào xuống nền đất, ra hiệu bảo hắn đi theo.

Lý Quân khẽ phất tay áo, thân hình hóa thành một làn khói lam nhạt, thi triển thổ độn thuật mượn sự dẫn đường của Hắc Tí, chui sâu xuống lòng đất đá ong!

Dưới độ sâu hơn mười trượng, không gian bỗng mở rộng ra bất ngờ, hiện ra một cảnh tượng kỳ vĩ đến nghẹt thở:

Đó là một hang động đá vôi tự nhiên cổ xưa, tựa như một hang Sơn Đoòng thu nhỏ nằm ẩn mình sâu trong lòng dãy Thiết Sơn suốt hàng vạn năm qua. Vòm hang cao vút tới năm sáu trượng, chi chít những dải thạch nhũ trắng muốt rủ xuống như những tấm rèm lụa tiên buông rủ từ trời cao. Từng giọt khoáng dịch ngưng tụ trên đầu nhũ đá rơi xuống tí tách... tí tách, vang vọng vào vách đá tạo nên bản hòa tấu thanh tao của cõi hoang sơ. Khắp vách hang lấp lánh ánh huỳnh quang mờ ảo của các vỉa khoáng thạch lân tinh, xua tan hoàn toàn bóng tối tịch mịch.

Và kỳ diệu nhất, nằm uốn lượn ngay giữa lòng hang đá vôi là một dòng Linh Nhũ Tuyền ngầm rộng hơn hai trượng!

Dòng suối ngầm này bắt nguồn từ sâu trong lòng khối núi đá vôi Thiết Sơn, chảy róc rách qua các tầng thạch nhũ lọc sạch mọi cặn bẩn và độc khí quặng sắt, tích tụ tinh hoa thủy khí mát lạnh thấu xương, ngọt lịm như sữa mẹ. Dòng nước ngầm này chảy ngầm qua vạt đồi Bát Trượng rồi đổ về một vực sâu không đáy dưới lòng đất, hoàn toàn biệt lập với con mương cạn trên mặt đất!

"Trời không phụ lòng người!" — Lý Quân thầm khen ngợi, đôi mắt ánh lên niềm hân hoan tột cùng.

Đây chính là ưu thế tuyệt đối của văn minh nông nghiệp lúa nước ngàn năm: Dẫn thủy nhập điền, khơi mạch tìm nguồn! Người nông phu Việt Nam khi đối mặt với hạn hán bao đời nay chưa bao giờ chịu ngồi bó tay chịu chết; sông cạn thì đào giếng, suối cạn thì khơi ngòi, vắt đất ra nước, thay trời làm mưa.

Lý Quân không hề do dự. Hắn lấy cây cuốc sắt hoen rỉ từ túi trữ vật ra, vận chuyển Ngũ Hành Hỗn Độn Kình rót đều vào lưỡi cuốc.

Xoẹt... xoẹt...

Dưới bàn tay điêu luyện của một bậc kỳ tài nắm giữ bí truyền Thần Nông Đạo Đình, cuốc sắt vung lên êm ru không một tiếng động. Kình lực Nhu Thủy mượn thớ nứt tự nhiên của đá vôi, từng mảng đá rã rời ra mà không gây chấn động sụp đổ vòm hang. Hắn khéo léo đục xuyên qua tầng đá ong xốp, mở ra một đường thông đạo nhỏ bằng cổ tay, uốn lượn hình chữ chi từ dòng Linh Nhũ Tuyền ngược lên đáy giếng khơi nhân tạo ngay dưới chòi nứa của hắn.

Chưa dừng lại ở đó, nhớ đến tình cảnh bi đát của Lão Đậu, Lý Quân khẽ mỉm cười nhân hậu.

Hắn ra hiệu cho Hắc Tí dùng móng vuốt sắc lẹm đào tiếp một rãnh ngầm nhỏ li ti, chôn sâu dưới tầng đá ong hai trượng, dẫn một nhánh nước ngầm rỉ rả men theo bờ kè đá bò sang tận đáy mười sào ruộng của Lão Đậu ở đồi Thất Trượng!

Nhánh nước này thẩm thấu từ đáy lên, làm ẩm mát toàn bộ tầng đất rễ của Lão Đậu một cách âm thầm, không hề để lại bất kỳ dấu vết dòng chảy nào trên mặt đất. Dù kẻ thù có đứng trên bờ ruộng quan sát cũng tuyệt đối không thể phát hiện ra bí mật này!

Róc rách... róc rách...

Dòng nước ngầm trong vắt, mang theo khoáng chất linh nhũ ngàn năm, chậm rãi dâng lên đầy ắp trong lòng giếng khơi nhân tạo sau chòi nứa.

Lý Quân đứng trước luống cày ba sào ruộng Bát Trượng trong đêm tĩnh mịch. Hắn múc từng gáo nước Linh Nhũ Tuyền mát rượi, khẽ hòa vào đó một giọt sương mai Lôi Thủy từ Mảnh Trống Đồng thứ nhất, rồi nhẹ nhàng tưới đều quanh gốc ba mươi mầm non Mộc Linh Huyết Đằng.

Xèo... xèo...

Dòng nước ngầm mát lành vừa chạm vào lớp đất đá ong khô cằn lập tức thẩm thấu sâu xuống đáy. Cái nóng hanh khô của đá quặng bị dập tắt hoàn toàn. Ba mươi mầm non Huyết Đằng như những đứa trẻ sơ sinh khát sữa, há to từng mao mạch rễ non tham lam hút lấy dòng linh dịch mát rượi!

Chỉ trong vài tuần hương ngắn ngủi, phép màu của đất mẹ lại một lần nữa hiển hiện:

Thân mầm đỏ tía rung rinh trong gió đêm, bóng bẩy như được phủ một lớp sơn mài thượng hạng. Những chùm rễ trắng muốt dưới lòng đất điên cuồng vươn dài ra, đâm xuyên qua các kẽ nứt đá ong, bám chặt vào tầng phù sa tro tàn của bầy chuột độc bên dưới. Từ đỉnh mầm, phiến lá biếc hình trái tim xòe rộng thêm một vòng, xanh thẫm và dày dặn, đọng lại những giọt sương đêm lóng lánh như hạt ngọc bích! Mầm cây không vọt cao quá trớn để lộ sơ hở, mà đâm chồi vững chãi, cao thêm chừng hai đốt ngón tay, căn cơ Mộc hệ cứng cáp như sắt nguội!

Sáng hôm sau. Mặt trời mùa đông nhô lên đỏ quạch như lòng đỏ trứng muối, tỏa ra những tia nắng hanh hao rọi xuống rặng núi Thiết Sơn.

Từ con đường mòn dưới chân đồi, một toán đệ tử ngoại môn hung hăng sải bước đi lên.

Dẫn đầu chính là Trần Nhị Báo, tay cầm chiếc roi da bò nạm sắt, mặt vênh váo đắc ý. Theo sau hắn là hai tên tay sai mặt mày bặm trợn. Chúng được Trần Đại Cương phái lên đồi Bát Trượng để "thị sát tình hình", thực chất là muốn tận mắt chứng kiến cảnh ba mươi mầm Huyết Đằng bị nắng hanh nung chết khô, từ đó lập biên bản tước đoạt ngọc bài, tống giam Lý Giang Điền vào hầm mỏ nô lệ!

— Đi nhanh lên lũ bay! Xem tên nhà quê họ Lý ấy khóc lóc van xin thế nào! Đắc tội với Trần gia ta, chỉ có con đường chết rũ xương! — Trần Nhị Báo cười sằng sặc.

Nhưng khi bước lên tới đỉnh dốc đồi Bát Trượng, tiếng cười của Trần Nhị Báo bỗng nghẹn ứ lại trong cổ họng!

Cả ba tên đệ tử trố mắt nhìn ra giữa ruộng, hai tròng mắt suýt nữa lọt tròng ra ngoài:

Ba sào ruộng đá Bát Trượng đất đai ẩm ướt tơi xốp, tỏa ra một làn hơi nước mát lành mờ ảo! Ba mươi mầm non Mộc Linh Huyết Đằng đỏ rực đang vươn mình kiêu hãnh đón nắng sớm, lá biếc xanh ngắt mọng nước, tràn trề nhựa sống, không hề có lấy một cọng lá nào bị héo rũ!

Chưa hết, khi đưa mắt nhìn sang đồi Thất Trượng của Lão Đậu kế bên, chúng lại càng kinh hãi hơn: mười sào linh điền của Lão Đậu vốn khô nứt nẻ hôm qua, nay đất cũng ẩm mềm kỳ lạ, hoa màu xanh tươi trở lại như vừa được tắm một trận mưa rào đêm xuân!

— Việc... việc này là thế nào?! Con mương bị chặn đứng từ hôm qua, nước ở đâu ra mà chúng nó tưới?! — Trần Nhị Báo lắp bắp, mặt cắt không còn giọt máu.

Hắn lao xuống bờ ruộng, thọc tay bới tung lớp đất cát tìm kiếm dấu vết gánh nước hay rãnh dẫn nước, nhưng khắp nơi chỉ có đất đá tự nhiên ẩm ướt, không hề có lấy một dấu chân người gánh nước từ chân núi lên!

Lý Giang Điền từ trong căn chòi nứa ung dung bước ra, trên tay cầm chiếc bát sành đựng nước chè xanh ấm nóng, mỉm cười chất phác nhìn Trần Nhị Báo:

— Trần sư huynh sáng sớm đã dẫn người lên thăm đồng, thật là tận tụy với môn quy! Mời sư huynh vào chòi uống bát chè xanh cho ấm giọng!

Trần Nhị Báo nhìn chàng thanh niên áo nâu chân lấm tay bùn với nụ cười ngây thơ vô tội, lại nhìn ba sào mầm non xanh tốt bừng bừng sức sống, lồng ngực gã nghẹn lại tức tối đến phát điên mà không thể tìm ra nửa điểm sơ hở!

— Ngươi... ngươi đợi đấy! Đừng tưởng gặp may mà thoát tội! — Trần Nhị Báo nghiến răng ken két, hậm hực vung roi da dẫn đám tay sai tháo chạy thục mạng xuống núi báo cáo.

Ở bờ ruộng bên kia, Lão Đậu đứng lặng nhìn theo bóng lũ tay sai họ Trần, rồi nhìn xuống mảnh ruộng ẩm mát của mình, lại nhìn sang Lý Giang Điền đang đứng mỉm cười hiền từ dưới bóng cội thị già. Hai mắt lão già đỏ hoe, đôi môi nứt nẻ run rẩy mấp máy một lời cảm tạ nghẹn ngào chìm vào trong gió đông.

Giữa chốn tiên môn lạnh lùng lấy kẻ mạnh đè kẻ yếu, xem mạng linh nông như cỏ rác, chính sự đùm bọc chở che mộc mạc của những người cùng chung cảnh ngộ, cùng lấm lem bùn đất lại là thứ ánh sáng ấm áp nhất sưởi ấm lòng người. Đạo làm người, lấy ân báo ân, lấy trí phá bạo. Đứng trên mảnh đất cằn cỗi của xứ sở Thiết Sơn, người nông phu áo nâu ấy một lần nữa chứng minh: cội nguồn văn minh lúa nước và ý chí bất khuất của dân tộc Việt Nam, dù ở bất cứ cõi giới nào, cũng vĩnh viễn không thể bị khuất phục!

THƠ KẾT CHƯƠNG:

Tác giả: Xuân Hội

Nắng quái hanh đông rạn đất nâu,
Dòng khô lấp mạch khuất chân cầu.
Lòng non khoét đá tìm nguồn thẳm,
Mạch ngọc khơi dòng rỏ giọt sâu.
Đất cỗi căm gan mầm héo úa,
Hương lành tắm mát đượm nương dâu.
Mưu gian bít lối khơi hờn tủi,
Nghĩa trọng chia dòng ngẩng thẳng đầu.

0