Chương 37: Thu Lưới
Nhân Gian Có Màn
Mục lục
54 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 54/54 chương
Bóng đen dừng lại ở bậu cửa hậu cung.
Không có tiếng quát tháo, cũng chẳng có luồng kình phong nào xé gió. Người khoác áo bào đen tuyền đứng im lìm giữa ngưỡng cửa gỗ lim vừa bật then, như một phiến đá tảng lạnh lẽo chắn ngang ánh sáng mờ đục từ gian tiền tế rọi vào.
Gió bấc rây mưa phùn qua vai người đó, rớt xuống mặt sàn gạch vồ sũng nước, làm bốc lên một làn hơi ngai ngái buốt giá.
Đứng nép sát vách đá ong, lồng ngực Vương Quang bỗng giật thót một cái dữ dội.
Chiếc áo bào đen tuyền trơn nhẵn không gợn một nếp gấp. Chiếc đĩa kim loại tròn trịa bằng đồng thau đeo bên hông khẽ lay động, phản chiếu một vệt sáng lạnh tanh, sắc lẹm.
Vương Quang chết lặng.
Ký ức của cái đêm kinh hoàng cách đây mấy hôm lập tức dội ngược về như một gáo nước đá dội vào gáy: Đêm mưa phùn rả rích bên hàng rào dâm bụt ngăn cách vườn nhà với bãi rười ven sông Đáy, dưới tán cây sung cổ thụ đen kịt ngoài bờ ao. Khi ấy, chính người này đã đứng im lìm trong bóng tối như một cái bóng tạc vào màn đêm, đôi mắt sắc lạnh không một gợn sóng nhìn trừng trừng vào vệt mực nho mà Vương Quang vừa hất đổ trên sàn đất.
Là người đó.
Kẻ đã lặng lẽ tan vào bóng tối dòng sông đêm hôm ấy, nay lại lù lù xuất hiện giữa gian hậu cung sụt lở này.
Trần Bá Cửu đang lảo đảo toan tháo chạy, suýt nữa đâm sầm vào người mới tới. Thấy kẻ lạ mặt bước vào giữa lúc nước ngập đình làng, gã Lý trưởng nheo đôi mắt vằn tia máu, cất giọng cộc cằn đầy vẻ phòng bị:
"Ai đấy? Việc tế tự làng họ Trần, người ngoài cấm bước qua ngưỡng cửa!"
Kẻ áo đen không nhìn gã. Ánh mắt người đó lướt qua pho tượng Thành Hoàng vỡ đôi trên hương án, lướt qua tấm bia đá dựng trên lưng rùa đang rỉ vệt nước đen, rồi dừng lại ở góc tường phía đông — nơi nền gạch vừa lún sụt nửa thước.
Bàn tay phải của kẻ đó từ trong tay áo đen từ từ đưa ra. Đó là một bàn tay thon dài, ngón tay xương xẩu nhưng da thịt tái nhợt như người quanh năm giam mình trong tàng thư mật thất. Đầu ngón tay giữ chiếc đĩa đồng thau tròn trịa — Định Mạch Đồng Bàn. Mặt đĩa khắc chi chít những đường rãnh hình xoắn ốc và chiếc kim chỉ nam bằng sắt nguội mỏng dính.
Chiếc kim sắt lúc này không xoay tròn, mà rung lên từng nhịp ngắn, chúc mũi thẳng xuống mép gạch vỡ.
"Góc đông," kẻ áo đen cất giọng. Tiếng nói trầm đục, phẳng lặng và lạnh ngắt: "Nền móng bên ấy còn một đường thoát cũ. Bị chèn rồi."
Người đó ngồi xổm xuống mép nước, lấy đầu ngón tay gạt lớp bùn bên mép gạch, xem xét lớp vữa tam hợp đã bở bục:
"Mở nó ra trước. Đừng đụng vào phần móng."
Một tên phu trạm mặc áo chẽn nẹp da trâu chạy tới sau lưng, ngập ngừng hỏi nhỏ: "Thưa thầy, còn cây cọc sắt ngoài bãi Cổ Miễu đêm qua...?"
Kẻ áo đen không ngẩng đầu lên, giọng khô khốc:
"Chưa đủ chứng cứ để nói nó gây ra chuyện này. Phá rãnh đá."
Bốn người phu trạm lập tức vung xà beng sắt và búa tạ lao vòng qua chái đình phía tây. Sau vách hậu cung vang lên những tiếng chan chát chói tai của sắt nện vào đá hộc, kèm theo tiếng gãy rắc của một đoạn then chốt ngầm.
Ầm!
Một mảng đá ong bị nạy tung bên sườn đê sau đình.
Dòng nước bùn đang ngập mắt cá chân trong hậu cung bỗng nhiên rùng mình, phát ra tiếng ụt... ịt lớn nơi đáy móng rồi cuồn cuộn rút ngược về phía con rãnh vừa được khơi thông. Áp lực nước ngầm được giải tỏa bớt; lớp bọt trắng sủi tăm quanh chân bia rùa đá lịm dần.
Nhưng cái giá để thoát nước không hề nhỏ: dòng bùn rút đi đã khoét rỗng một khoảng đất lớn dưới góc hương án. Nền đình nghiêng hẳn sang một bên, con rùa đá đội bia bị lún lệch thêm nửa tấc, làm lộ ra miệng một đoạn cống ngầm cổ xưa bám đầy vôi vữa mục nát và những cọng dây bện xơ xác đã ngâm nước lâu năm.
Nền đình thôi sụt thêm, nhưng không khí vẫn nồng nặc mùi hôi thối của đất ngâm xác mục.
Đúng lúc đó, từ ngoài tiền tế, tiếng ủng da dẫm trên nền gạch ướt bước vào dồn dập.
"Lưu đại nhân tới!"
Mấy tên lính tuần giang mặc áo chẽn xanh lục, tay cầm đoản đao tuốt trần ùa vào trấn giữ các góc cột. Đi giữa đám lính là Lưu Đôn — Biền sứ ty Đốc Vận. Chiếc áo dài lụa màu xanh lục của viên quan phủ đường đã ướt sũng vạt dưới, nhưng nét mặt lạnh như đồng hun vẫn không hề biến đổi.
Theo sát sau lưng Lưu Đôn là hai tên lính đang áp giải một người đàn ông mặc áo xanh lục rách rưới, mặt mày xám ngoét, hai tay bị trói quặt sau lưng bằng dây gai bện chặt — đó chính là một tên cai tuần giang phụ trách luồng sông đoạn Ba Cửa.
Lão Đỗ co ro dưới chân cột lim vừa thấy bóng Lưu Đôn thì như kẻ chết đuối vớ phải cọc, lồm cồm bò tới dập đầu lia lịa: "Quan lớn! Quan lớn cứu mạng! Họ Trần muốn ép cạo bia... Chúng định bịt miệng kẻ thừa hành công môn..."
Lưu Đôn không liếc nhìn lão Đỗ lấy một cái. Ông ta bước thẳng tới trước mặt kẻ áo đen, khẽ chắp tay nghiêng mình nửa tấc:
"Bí Thư Lại."
Kẻ áo đen không đáp lễ, chỉ chậm rãi cất chiếc Định Mạch Đồng Bàn vào trong tay áo rộng, giọng đều đều:
"Nước móng đã tạm thoát. Dưới này có một đoạn cống ngầm cũ bị vùi lấp từ trước, hồ sơ bến bãi của ty Đốc Vận không có ghi chép. Lưu Biền sứ nên cho người tra lại bản đồ địa bạ cũ."
Lưu Đôn mím chặt môi, khóe mắt giật nhẹ một nhịp. Viên Biền sứ quay ngoắt lại nhìn Trần Bá Cửu, ánh mắt sắc như dao cạo:
"Trần Lý trưởng, đoạn cống ngầm này mười năm trước ai là người phụ trách hộ đê?"
Trần Bá Cửu nuốt nghẹn một cục đờm, cố giữ vẻ mặt lì lợm của kẻ nắm giữ hương thôn: "Bẩm quan lớn... Việc đê điều mười năm trước là do Đàm quan lớn ở huyện nha trực tiếp đốc công. Dân làng chỉ biết đóng góp phu phen hộ đê, nào biết cống cũ cống mới thế nào..."
"Bẩm quan lớn."
Một giọng nói trầm khàn, khẽ khàng cất lên từ góc tường tối.
Vương Quang bước ra nửa bước. Manh áo nâu của hắn dính đầy bùn đất xám xịt, cánh tay phải quấn chặt dải vải thô tì sát mạn sườn. Hắn cúi đầu thật thấp trước Lưu Đôn và kẻ áo đen, hai bàn tay chắp lại nép dưới vạt áo:
"Sáng nay con theo thầy Đỗ đối chiếu sổ đinh làng Hạ, thấy tờ lưu chiếu thời Cảnh Hưng có một vết cạo sạch. Khi vào hậu cung dập chữ, tấm bia đá này rỉ nước bùn... Hàng chữ cuối cùng khắc tên: Trần Bá Lập."
Vương Quang đưa ngón tay trỏ chỉ xuống phiến đá xanh trên lưng rùa đá:
"Con là chân chép mướn, chỉ biết nhìn chữ. Trong bản dập phủ đường đưa xuống, ba mươi tám cái tên này xếp theo thứ tự dân đinh ra cống Ba Cửa hộ đê năm ấy. Tên Trần Bá Lập đứng cuối cùng, rãnh đá sâu hơn các chữ khác nửa phân, nét đục liền mạch. Tên này có trên đá, nhưng trên sổ huyện nộp về kho lại không còn."
Lưu Đôn nheo mắt nhìn dòng chữ rỉ vệt đen trên phiến đá dựng lưng rùa, rồi nhìn sang Cụ Từ đang quỳ rạp dưới đất. Một suất đinh bị xóa trên giấy tờ nhưng tên vẫn còn trên bia thờ. Ít nhất, chuyện đất bãi mười năm qua không thể chỉ là một dòng cạo nhầm.
"Tên này bị xóa khỏi sổ không phải vô cớ," Lưu Đôn gằn giọng, ánh mắt nhìn xéo sang lão Đỗ: "Về huyện, đem toàn bộ địa bạ mười năm trước ra đối chiếu từng khoảnh ruộng."
Vương Quang vẫn cúi đầu, cất giọng rất khẽ, cẩn trọng từng lời:
"Bẩm quan lớn... Đêm qua ở phòng tàng thư huyện nha, con được giao sao chép lại tờ biên bản khám nghiệm vụ thợ mộc Trần Hữu Lượng chết đuối ngoài bãi sông. Trong biên bản của ngục lại có ghi lại một chi tiết: dưới móng tay người chết có dính xơ vải sợi chàm, mu bàn tay kẻ xô xát bị móc sắt trên mạn thuyền cào rách một đường dài... Còn việc vết thương ấy thuộc về ai, con phận hèn không dám lạm bàn."
Lời vừa dứt, một tiếng thở hắt mạnh vang lên từ phía sau Trần Bá Cửu.
Trần Tam — em họ của gã Lý trưởng, kẻ nãy giờ vẫn lăm lăm chiếc câu liêm — bỗng giật thót người. Bàn tay phải của gã đang giấu vội vào trong ống tay áo vải chàm, toan lùi một bước nép vào bóng cột.
Nhưng Lưu Đôn đã nhìn thấy cái giật mình ấy. Viên Biền sứ khẽ hất hàm:
"Lôi tay nó ra."
Hai tên lính tuần giang lập tức lao tới như cắt, đè nghiến Trần Tam xuống nền gạch sũng nước. Một tên lính giật mạnh vạt vải thô cáu bẩn quấn quanh cổ tay gã.
Dưới ánh sáng xám xịt của buổi sớm lọt qua cửa đình, mọi người đều nhìn thấy rõ: một vết cào rách toạc da thịt hãy còn sưng tấy, mưng mủ đỏ lòm. Quanh cổ tay gã quấn chặt một sợi chỉ ngũ sắc đã ngả màu thâm sì vì bết máu khô, tỏa ra mùi thuốc xông nồng hắc.
Trần Bá Cửu thấy vết thương lộ ra thì mặt cắt không còn hột máu. Gã lùi lại một bước, xua tay lia lịa:
"Nó... Nó làm gì ngoài sông tôi không hề hay biết! Tôi chỉ bảo nó đi tìm thằng thợ mộc Lượng về xem lại cái xà đình... Tôi không bảo nó làm bậy!"
Lời nói thốt ra trong lúc hoảng loạn lập tức tự đâm vào lưng gã Lý trưởng.
Tên cai tuần giang áo lục đang bị trói quỳ bên cạnh bỗng ngẩng phắt đầu lên, nghiến răng khạc nhổ bãi nước bọt lẫn máu xuống sàn:
"Trần Bá Cửu! Mày đừng có chối tội! Đêm ấy mày với thằng Tam mang bạc ra bến sông, đút lót cho tao để mượn chiếc thuyền tuần tra luồng sâu lúc nửa đêm! Mày bảo thằng thợ mộc biết chuyện cũ cống Ba Cửa lại dở chứng nói năng lung tung, phải đem nó ra giữa dòng sông giải quyết cho êm! Giờ quan Đốc Vận bắt được thuyền, mày còn định đổ cho ai?"
Cả gian hậu cung rơi vào một sự im lặng lạnh ngắt như tờ.
Trần Bá Cửu run bần bật, đôi chân mềm nhũn ra, trượt ngã ngồi bệt xuống đống bùn nhão nhoẹt.
Mọi thứ vỡ toang không phải vì một phiên tòa xử án rình rang, mà vì những mảnh ghép rời rạc bỗng ráp lại vừa khít: một nét mực cạo trên giấy bản, một vết thương quấn sợi chỉ ngũ sắc, một chiếc thuyền công vụ cho mượn lúc đêm hôm vì một khoản bạc lót tay, và một cái tên bị vùi trong giấy tờ mười năm trước nay trồi lên mặt đá.
Lưu Đôn hít một hơi sâu, giọng đanh lại như thép nguội:
"Tra gông Trần Bá Cửu, Trần Tam và tên cai tuần giang lại. Áp giải về thuyền công vụ chờ quan phủ đường thụ lý. Niêm phong toàn bộ sổ đinh, sổ hương ẩm làng Hạ. Cấm chỉ người họ Trần bén mảng ra bãi Cổ Miễu cho đến khi có lệnh mới."
Đám lính tuần giang lập tức rút xích sắt, khóa chặt cổ ba kẻ vừa bị vạch mặt lôi xềnh xệch ra ngoài sân mưa. Tiếng gào khóc, thanh minh của gã Lý trưởng chìm nghỉm giữa tiếng nước mưa rào rạt.
Lưu Đôn quay sang lão Đỗ đang quỳ bẹp dí dưới đất:
"Lão Đỗ! Cầm lấy miếng vải bọc bông và than củi, dập đủ ba mươi tám cái tên trên tấm bia này mang về làm phụ bản lưu trữ. Sai một nét, cổ mày lọt vào gông."
Lão Đỗ vâng dạ rối rít như bổ củi, cuống cuồng cầm lấy miếng vải bọc bông, run rẩy đè lên rãnh chữ Trần Bá Lập. Lớp than củi đen nhánh phủ lên mặt giấy bản, in rõ từng nét đục sâu hoắm của người chết mười năm trước.
Một cái tên bị xóa trên giấy tờ, cuối cùng đã bị ép phải quay trở lại hồ sơ công môn.
Nhưng trong lúc mọi người đang bận rộn thu dọn giấy tờ và áp giải phạm nhân, Vương Quang lại nhận ra một điều kỳ lạ.
Hắn nhìn sang kẻ áo đen.
Từ đầu đến cuối, người của Khâm Thiên Giám không hề liếc nhìn đám phạm nhân lấy một lần, cũng chẳng để tâm đến chuyện bạc lót tay hay việc bắt bớ của ty Đốc Vận.
Người đó chỉ đứng chắp tay sau lưng, đôi mắt chăm chú nhìn xuống miệng cống ngầm vừa lộ ra dưới chân con rùa đá đội bia.
Dòng nước bùn đã rút theo con rãnh mới mở sau đình, nhưng sâu dưới khe nứt của sàn gạch vồ, một mạch nước ngầm đùng đục vẫn đang ngấm ngầm rỉ ra. Nó không sôi trào dữ dội như trước, mà rỉ rả, âm ỉ chảy qua chân móng đình, luồn sâu vào lòng đất bãi bồi.
Và từ trên xà nóc gian tiền tế, quả chuông đồng cổ vẫn treo lơ lửng giữa màn sương lạnh.
Vết nứt trên vành chuông vẫn toác rộng ra một đường răng cưa đen sì, há hốc miệng giữa trời đông buốt giá. Áp lực nước ngầm đã được giải tỏa tạm thời, nhưng vết nứt của quả chuông và vết rách của đất đai thì không hề khép lại.
Kẻ áo đen chậm rãi quay người lại.
Dưới vành nón sẫm màu, ánh mắt của người đó quét qua gian phòng rồi dừng lại trên người Vương Quang.
Ánh mắt ấy nhìn xuống cánh tay phải đang nẹp chặt thanh gá đồng đen của hắn, rồi từ từ chuyển lên khuôn mặt tái nhợt của tên chép mướn.
Chỉ một thoáng.
Cái nhìn không đủ dài để gọi là dò xét, nhưng cũng tuyệt đối không giống một sự tình cờ. Giống hệt cái nhìn nửa nhịp thở đêm nọ bên bờ ao dưới tán cây sung.
Kẻ áo đen không nói một lời. Hắn khẽ phất tà áo đen phẳng phiu không dính một hạt bùn, bước qua đống gạch vỡ của hậu cung, lững thững đi ra ngoài màn mưa phùn mịt mùng của sân đình làng Hạ.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.