Trỗi Dậy Từ Vực Thẳm

Chương 38: Đại Nguyên Soái Roland Vale

Đăng: 23/07/2026 20:47 1,933 từ 3 lượt đọc

Biên cương phía Đông, nơi ranh giới giữa văn minh và đầm lầy hoang dã nhòe đi trong màn mưa xám xịt.

Đại Nguyên Soái Roland Vale ghì cương ngựa, thanh trường kiếm trong tay vấy đầy thứ máu đen sệt của tộc Khuyển Nhân. Xung quanh ông, chiến trường là một biển bùn lầy nhuộm đỏ, nơi tiếng gầm gừ của lũ chiến binh mang hình người nhưng mang vũ khí của loài săn mồi vẫn chưa dứt hẳn sau ba ngày giao tranh không nghỉ.

"Giữ đội hình!" ông quát lớn, giọng xuyên qua tiếng mưa và tiếng thép va nhau. "Chúng đang cạn sức, đừng để lũ chó dại này rút vào đầm lầy thêm một lần nữa!"

Ông không thù ghét tộc Khuyển Nhân. Ông chỉ đang bảo vệ những ngôi làng phía sau lưng mình — những ngôi làng đã từng nếm trải một đêm móng vuốt và nanh nhọn tràn qua không báo trước.

Giữa lúc gươm giáo còn chưa kịp tra vỏ, một kỵ binh truyền tin phi ngựa như điên lao đến từ hướng hậu phương, lá cờ hiệu của Thánh Đô ướt sũng bết vào cán cờ.

"Thưa Nguyên Soái!" Người lính nhảy xuống ngựa, quỳ một gối, hơi thở đứt quãng. "Mật lệnh từ Tòa Thánh. Khẩn cấp."

Roland xé phong thư còn sáp đỏ Giáo hoàng. Đôi mắt ông lướt qua từng dòng chữ, và lần đầu tiên sau hai mươi năm chinh chiến, ông cảm thấy một luồng lạnh chạy dọc sống lưng — thứ cảm giác mà ngay cả tộc Khuyển Nhân cũng chưa từng gieo vào ông.

"Một thực thể tự xưng Zero," bức mật lệnh viết, "đã trỗi dậy từ vực sâu bị nguyền rủa, mang theo một quân đoàn không phải người, không phải thú, mà là xác chết được khoác lên thứ sinh mệnh tà ác. Thành Ravenhall thất thủ. Arika chìm trong dịch bệnh do chính bàn tay của nó gieo rắc. Đây không phải chiến tranh giữa người với người. Đây là một cuộc xâm lăng của quỷ dữ vào thế giới của kẻ sống. Đại Nguyên Soái Roland Vale, nhân danh Ánh Sáng, hãy tập hợp thánh binh và thiêu rụi thứ bóng tối ấy trước khi nó nuốt chửng toàn bộ lục địa."

Roland gấp lại bức thư, tay siết chặt đến mức các đốt ngón tay trắng bệch.

Ông đã từng nghe những câu chuyện rùng rợn về quái vật, về tà thuật, về những chủng tộc sẵn sàng nhuộm máu cả một vùng đất vì bản năng hoang dã. Nhưng chưa từng có báo cáo nào miêu tả một thực thể vừa chiếm thành, vừa gieo dịch bệnh, vừa chỉ huy được cả một đội quân xác chết — như thể tất cả những nỗi kinh hoàng rời rạc của lục địa này bỗng nhiên hội tụ vào một cái tên duy nhất.

"Rút quân," ông ra lệnh, giọng đanh lại. "Chuẩn bị hành quân về phía bắc trong ba ngày tới."

Viên phó tướng đứng cạnh sững người. "Thưa Nguyên Soái, chúng ta còn chưa dứt điểm được mặt trận này—"

"Mặt trận này chỉ là một vết xước." Roland ngước nhìn về phía chân trời mù mịt hướng bắc, nơi tin tức nói rằng thứ bóng tối kia đang chờ đợi. "Còn thứ đang chờ chúng ta ở đó, nếu những gì Tòa Thánh viết là thật, sẽ quyết định liệu lục địa này còn tồn tại được bao lâu nữa."

Ông không biết mình đang tin vào một sự thật trọn vẹn, hay chỉ đang tin vào phần sự thật mà người ta muốn ông tin. Nhưng giữa cơn mưa biên cương lạnh buốt, với máu của cả người lẫn thú vẫn còn ướt trên lưỡi kiếm, Roland Vale không có thời gian để nghi ngờ. Ông chỉ có một mệnh lệnh, một lá cờ, và một lời thề chưa từng bội ước suốt hai mươi năm phụng sự.

Đoàn quân bắt đầu chuyển hướng ngay đêm đó, tiến về phía một cái tên mà không ai trong số họ, kể cả vị Nguyên Soái đang dẫn đầu, thực sự hiểu rõ.

Đoàn quân kéo dài đến mức không nhìn thấy điểm cuối, bụi đất cuộn lên thành một dải mây xám dọc theo con đường độc đạo dẫn về phía những vùng đất biên viễn vừa được "thu hồi" từ tay lũ phản đồ.

Đoàn quân rút khỏi đầm lầy ngay đêm đó, bỏ lại sau lưng những cái xác Khuyển Nhân đang bị mưa đầm làm rữa ra.

Ba ngày hành quân liên tục về phía Bắc nện xuống mặt đường độc đạo những vệt bùn sâu quắt. Tại một thị trấn biên viễn từng bị bỏ hoang, Roland Vale xuống ngựa, khoác lên mình chiếc áo choàng xám giản dị che đi bộ giáp bạc khắc thánh văn. Ông đi thị sát trại hậu cần — thói quen của một vị tướng không bao giờ tin hoàn toàn vào những con số trên báo cáo.

Ở góc chợ trống hoác, ông bắt gặp một toán lính hậu cần đang dựng tuyển quân.

Roland toan bước qua, nhưng một tiếng khóc nghẹn khiến ông khựng lại.

Một người phụ nữ trung niên quỳ sụp trước bàn, tay run run cầm một tờ giấy đã sờn góc. Viên thư lại ngồi sau bàn đọc lướt qua, giọng đều đều không chút cảm xúc:

"Tử trận trong lúc thực hiện nghĩa vụ. Tiền bồi thường: không có, lý do: không có cống hiến nổi bật. Khoản nợ thuế lương thực được chuyển giao cho gia đình."

"Con trai tôi đã chặn cả một đàn Sói Biến Dị để cứu nguyên cái trạm gác này!" người phụ nữ gào lên, giọng vỡ ra. "Sao lại không có cống hiến nổi bật? Sao vẫn còn bắt tôi trả nợ thay nó?"

Viên thư lại không ngẩng đầu. "Quy định của trên, thưa bà. Tôi không có quyền thay đổi."

Roland đứng lặng, một câu hỏi cũ kỹ mà ông chưa bao giờ thực sự truy đến cùng bỗng trồi lên trong đầu: gia đình này không có ruộng đất riêng sao? Sao phải sống nhờ hoàn toàn vào đồng lương từ một đứa con đi lính?

Ông đã biết câu trả lời từ lâu, chỉ là chưa bao giờ để nó đọng lại đủ lâu để thấy gai góc: ở các trấn biên này, đất đai màu mỡ vốn đã bị Giáo hội thu hồi từ hai trăm năm trước, giao lại cho các gia tộc quý tộc trung thành canh tác và quản lý. Số ít ruộng đất còn sót lại cho dân thường tự canh thì dần dần cũng lọt vào tay quý tộc qua từng vụ vay nợ, từng mùa mất mùa. Không ruộng, không vốn, họ chẳng còn đường nào khác ngoài Hội Quán.

Hội Quán, ông thầm gọi tên nó, như thể cố sắp xếp lại một mảnh ghép ông chưa từng để tâm suy xét kỹ. Lập ra để dân thường đổi lấy tiền công bằng máu, thay vì đổi bằng mùa màng. Giáo hội cấp bảng treo thưởng — diệt Goblin, dọn hang Sói Biến Dị, hộ tống đoàn hàng — ai cũng có thể tham gia, không cần dòng dõi, không cần ruộng đất. Đó vẫn luôn là con đường công bằng nhất mà triều đình từng ban cho kẻ tay trắng, ông từng tin như vậy.

Roland gật gù một mình, cảm thấy phần nào nhẹ lòng trước cách lý giải quen thuộc ấy — một thiết chế cho phép kẻ nghèo nhất cũng có cơ hội đổi đời bằng chính sức lực của mình, không phân biệt xuất thân. Đó là thứ ông vẫn luôn tin Giáo hội đại diện cho: công bằng trong gian khổ, cơ hội trong tuyệt vọng.

Nhưng ông không hỏi thêm một câu lẽ ra phải hỏi: nếu Hội Quán thực sự công bằng, vì sao sau bao thế hệ, số ruộng đất trong tay dân thường vẫn không hề tăng lên, mà chỉ có danh sách tử trận trong sổ Hội Quán là ngày một dài? Con đường "công bằng" ấy chưa từng dẫn ai trở về với một mảnh đất của riêng mình — nó chỉ dẫn người ta đến cái chết, hoặc đến tấm giấy báo tử vừa nằm trong tay người phụ nữ kia.

Ruộng đất, một khi đã về tay quý tộc — dù bị Giáo hội thu hồi từ hai trăm năm trước, hay lọt vào tay chủ nợ qua từng thế hệ sau đó — chưa bao giờ quay trở lại. Hội Quán không phải cánh cửa mở ra tự do — nó chỉ là một lối thoát hiểm được xây khéo léo đủ để dân chúng không còn thời gian và sức lực nghĩ đến việc đòi lại thứ vốn dĩ là của mình.

Roland đứng lặng sau lưng đám đông, không ai nhận ra ông dưới lớp áo choàng xám giản dị khoác ngoài bộ giáp. Bàn tay ông siết chặt quanh chuôi kiếm — phản xạ của một người lính muốn can thiệp khi thấy bất công — nhưng ông không bước tới.

Một tiếng nói quen thuộc vang lên trong đầu ông, thứ tiếng nói ông đã nghe đi nghe lại suốt hai mươi năm, đến mức không còn phân biệt được đó là lý lẽ của người khác hay đã trở thành chính niềm tin của mình: đây là chuyện thường ở các trấn biên. Ngân khố chiến tranh có hạn, phải ưu tiên tiền tuyến. Không thể can thiệp vào từng trường hợp một — nếu không, cả bộ máy hậu cần sẽ sụp đổ vì tiền lệ.

Roland gật đầu chậm rãi với chính mình, như thể lý lẽ quen thuộc đó đủ để lấp đầy khoảng trống vừa mở ra trong lồng ngực.

Ông tự nhủ: người phụ nữ ấy đau khổ thật, nhưng chiến tranh vốn dĩ đòi hỏi hy sinh từ tất cả mọi người, không riêng gì những kẻ cầm kiếm ngoài chiến trường. Đó là cái giá phải trả để đổi lấy một ngày lũ quái vật, đám khuyển nhân hay bất kỳ mối nguy hại nào, không còn đe dọa được ai nữa. Một khi chiến dịch này kết thúc, nguồn lực sẽ được dồn về tái thiết, và những gia đình như thế sẽ được đền bù xứng đáng.

Ông đã tin như vậy suốt hai mươi năm phụng sự. Ông vẫn tin như vậy lúc này.

Nhưng khi quay lưng bước đi, hình ảnh tờ giấy sờn góc trong tay người phụ nữ cứ bám riết lấy tâm trí ông, dai dẳng như một hạt sạn nhỏ lọt vào khớp giáp — không đủ để cản bước, nhưng đủ để nhắc ông nhớ nó vẫn còn ở đó, cấn vào mỗi bước chân.

Roland Vale không biết rằng, ở một nơi nào đó, ở một túp liều sụp xệ có một kẻi từng đọc chính xác dòng chữ ấy trên một tờ giấy y hệt — và đã chọn cách trả lời hoàn toàn khác với sự im lặng cúi đầu mà ông vừa chứng kiến.

Đêm đó, trong lều trại, Roland Vale cầu nguyện lâu hơn thường lệ. Ông không cầu xin chiến thắng. Ông cầu xin bản thân đừng bao giờ phải nhìn thấy cảnh tượng ấy thêm một lần nào nữa trước khi chiến dịch này kết thúc.

Lời cầu nguyện đó, ông sẽ sớm nhận ra, là điều xa xỉ nhất mà một cuộc chiến tranh chưa từng ban phát cho bất kỳ ai.


0