Quyển 2: Giáo
Chương 19: Xe Chiến
Bách Việt Hùng Đồ
Mục lục
50 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 50/50 chương
Mùa đông trôi qua trong tiếng đá mài trên giáo mỗi sáng, rồi mùa xuân trôi qua trong những chuyến tuần biên mà không sách nào chép. Lệnh chinh phạt nước Hứa đến vào tháng năm, khi nắng đã đủ gắt để sân tập bốc bụi từ giữa buổi sáng và mái lều lính hầm lại suốt trưa. Nam Kha nhận tin từ Lý Trực, người ngồi xuống đối diện anh ở bậc đá sau bếp. Ông rót nước uống, rồi nói gọn:
"Chúa công ra lệnh tiến đánh Hứa. Sáng nay đã phát binh khí ở đại miếu. Tháng bảy xuất quân."
Nam Kha cầm chén nước nóng và ngón tay anh cảm nhận cái nóng ấy rõ ràng hơn bất cứ lần nào trước. Nó rõ đến mức anh biết mình đang chú ý sai chỗ, chú ý vào chén nước thay vì câu Lý Trực vừa nói. Vì câu ấy nghĩa là thời gian đã hết, thời gian mà anh đã đợi từ bữa cơm đầu tiên ở doanh trại ấp Dĩnh, từ lần đầu nhìn Tử Đô cười mà mắt không cười, từ đêm Cao Cát bẻ cành khô và nói "nếu ngươi tính cứu Khảo Thúc thì tính sớm".
Sớm đã qua, bây giờ là muộn.
"Ai dẫn quân?"
Anh hỏi dù đã biết câu trả lời.
"Khảo Thúc tiên phong."
Lý Trực nói.
"Tử Đô dẫn cánh hữu."
Ông ngừng lại nhấp ngụm nước rồi nói thêm, giọng nhẹ hơn nhưng ánh mắt nặng hơn:
"Và có chuyện này. Sáng nay, ngay giữa sân đại miếu, lúc binh khí còn đang chia dở, Tử Đô đứng lên xin đi xe chiến đầu."
Xe chiến đầu. Ba chữ ấy chạm vào ký ức Nam Kha như ngón tay chạm vào sợi dây đàn đã căng sẵn. Nó rung sâu vì anh đã đọc chuyện này trong Tả Truyện, đọc trong giáo trình, đọc trên Wikipedia một chiều mùa hè ở ký túc xá khi chuẩn bị bài thuyết trình về chính trị Trịnh quốc. Bây giờ nó đang xảy ra, không phải trên giấy mà ở đây, ở đất Trịnh, ở triều đình mà anh đã đặt chân vào, với những con người mà anh ăn cơm chung, nghe họ cười, nghe họ mài giáo mỗi chiều.
"Chúa công phân xử thế nào?"
Nam Kha hỏi.
"Cho Khảo Thúc đi trước."
Lý Trực nói.
"Tử Đô cúi đầu nhận lệnh. Không cãi."
"Không cãi nhưng không đồng ý."
Nam Kha nói, không phải hỏi.
Lý Trực gật đầu.
"Ta đứng xa ở hàng cuối, nhưng ta nhìn tay hắn."
Ông đặt chén nước xuống, bàn tay khô gầy đặt lên đùi. Ông nắm chặt, giơ cho Nam Kha thấy.
"Như thế này. Trắng đốt."
Buổi chiều hôm ấy, Nam Kha đến lán tướng. Dĩnh Khảo Thúc đang ngồi trước bản đồ trải trên bàn gỗ, tấm da thuộc khổ lớn vẽ sơ sài đường tiến quân từ Trịnh sang Hứa. Mực đen loang ở chỗ sông, mực đỏ đánh dấu chỗ đóng trại. Dĩnh Khảo Thúc chấm ngón tay lên từng vị trí, miệng lẩm bẩm gì đó với đội trưởng Cơ. Gương mặt ông tập trung, lưng thẳng, mùi mồ hôi cũ trộn với mùi da thuộc và mùi gỗ cháy từ bếp lửa nhỏ ở góc lều. Khi Nam Kha bước vào, ông ngẩng lên, gãi cằm nói:
"Vào đi. Xem ta bày có đúng không."
Nam Kha ngồi xuống nhìn bản đồ. Anh thấy cách Dĩnh Khảo Thúc xếp quân: thẳng, rõ, mạnh ở trung tâm, hai cánh bọc. Tiên phong dẫn xe chiến thọc vào thành Hứa trước, đúng kiểu Dĩnh Khảo Thúc, luôn đi trước, luôn ở chỗ nguy hiểm nhất, vì ông tin rằng tướng đi trước thì binh lính không lùi. Cái tin ấy đúng, đã đúng bao nhiêu trận, nhưng lần này nó sẽ giết ông, không phải vì kẻ thù trước mặt mà vì kẻ cầm cung phía sau.
"Xe chiến đầu của ông, ai giữ hai bên?"
Nam Kha hỏi, cố giữ giọng bình thường.
"Đội trưởng Cơ bên trái, cánh quân tinh nhuệ ấp Dĩnh bên phải."
Dĩnh Khảo Thúc đáp, chấm ngón tay lên bản đồ.
"Dĩnh Quốc dẫn ba trăm lính giữ hậu, phía sau xe ta."
Ông nói như nói về chuyện xếp kho lương, không nặng, không nhẹ. Vì với ông, bày trận cũng chỉ là một công việc, cùng trọng lượng với mài giáo và xới cơm.
Nam Kha nhìn vị trí Dĩnh Quốc trên bản đồ và thở ra nhẹ. Vì ít nhất Dĩnh Quốc ở phía sau Dĩnh Khảo Thúc, ba trăm lính giữ hậu nghĩa là Dĩnh Khảo Thúc không hở lưng hoàn toàn. Mười hai người tin cẩn của Dĩnh Quốc sẽ canh sát hơn, sẽ nhìn phía sau thay vì chỉ nhìn phía trước, vì Nam Kha đã dặn, đã sắp xếp, đã bố trí từ cả tháng trước.
Nhưng anh biết rằng chiến trường không phải bản đồ. Trên bản đồ, ba trăm lính giữ hậu là một khối vuông chắc chắn. Còn trên chiến trường, ba trăm lính là ba trăm người có chân, có sợ, có bụi mù, có tiếng hét, có gió đổi chiều. Giữa tất cả những thứ ấy, một mũi tên chỉ cần một khe hở bằng bàn tay.
"Còn Tử Đô?"
Nam Kha hỏi.
"Cánh hữu, cách ta hai trăm bước."
Dĩnh Khảo Thúc chấm tay sang phải bản đồ, rồi gãi cằm nhìn Nam Kha.
"Sao mặt ngươi lại thế?"
"Thế nào?"
"Mặt như đi đưa ma."
Dĩnh Khảo Thúc nói. Rồi ông cười, tiếng cười khàn, ngắn và ấm, kiểu cười mà Nam Kha đã nghe bao nhiêu lần mà lần nào cũng thấy vừa muốn cười theo vừa muốn nhắm mắt. Vì tiếng cười ấy không biết nó sẽ tắt sớm, nó cứ vang, cứ ấm, cứ thật và cái thật ấy đau hơn bất cứ thứ gì giả tạo.
Nam Kha cười gượng.
"Tôi lo trận đánh."
"Lo thì ăn cơm."
Dĩnh Khảo Thúc nói.
"Lo mà bụng đói thì lo ngu."
Ông đứng dậy vỗ đầu gối, bước ra ngoài lều, hét vọng vào bếp:
"Cơm! Ba bát!"
Rồi ông quay lại nhìn Nam Kha và nói thêm, giọng bình thản nhưng mắt sáng hơn:
"Trận Hứa không khó. Ta đánh nhiều trận hơn trận này, trận nào cũng sống. Ngươi lo vớ vẩn."
Nam Kha nghe câu ấy mà trong bụng thắt lại vì Dĩnh Khảo Thúc đúng. Trận Hứa không khó, nước Hứa nhỏ, quân Trịnh mạnh hơn nhiều. Dĩnh Khảo Thúc sẽ không chết vì kẻ thù, ông sẽ chết vì đồng minh. Nhưng anh không thể nói điều đó, không thể nói "coi chừng phía sau", vì nói mà không có bằng chứng thì anh là kẻ vu khống. Với Dĩnh Khảo Thúc, người tin vào nghĩa khí, sẽ không tin rằng đồng liêu bắn mình chỉ vì ghen. Vì trong đầu ông ta, ghen ghét là thứ nhỏ bé không đủ giết người, ông không biết rằng ghen ghét khi nó lớn đủ thì nó đủ giết bất cứ ai.
Nghĩa chạy vào, mồ hôi đầm đìa, giáo vác trên vai. Cậu vừa tập xong ở sân phụ, mặt đỏ hồng, và cậu nhìn thấy Nam Kha, nhìn thấy bản đồ thì mắt sáng lên.
"Cha, con được đi đánh trận không?"
Dĩnh Khảo Thúc nhìn con trai. Nam Kha thấy cái nhìn ấy, khoảnh khắc rất ngắn mà ông quét mắt từ vai Nghĩa xuống chân, rồi đáp bằng giọng phẳng:
"Đi. Theo đội Dĩnh Quốc. Không theo ta."
Nghĩa hơi tối mặt, rồi cậu gật đầu. Vì cậu biết không nên cãi khi cha đã quyết và Nam Kha nhìn cái gật ấy mà nhớ đến bao lần Nghĩa gật trước cha mình. Mỗi lần đều nhanh, đều gọn, đều không vui nhưng không cãi. Cái không cãi ấy không phải vì Nghĩa sợ mà vì hiểu, hiểu rằng cha nói không theo ta là vì cha muốn con ở chỗ an toàn hơn. Cái hiểu ấy im lặng, không nói ra, nó là tình cha con kiểu Dĩnh Khảo Thúc, kiểu đo bằng vị trí trên bản đồ chứ không bằng lời.
Nhưng Dĩnh Khảo Thúc không biết rằng lần này, "không theo ta" cũng sẽ không giữ được Nghĩa. Vì khi con nghe tin cha trúng tên, không có khoảng cách nào trên bản đồ giữ được chân con.
Đêm đến, Nam Kha đến chỗ Cao Cát. Cao Cát đã biết. Ông ngồi ở chỗ cũ, gốc cây sau bếp, không xoay cành khô, hai tay đặt trên đùi, mặt phẳng. Cái phẳng ấy nghĩa là ông đã nghĩ xong, đã xếp xong, chỉ chờ Nam Kha đến để nói.
"Ngươi muốn cứu Khảo Thúc."
Cao Cát nói, không phải câu hỏi.
"Phải."
"Ta đã tính."
Cao Cát nói với giọng đều, mắt nhìn thẳng. Rồi ông bắt đầu nói, mỗi câu đặt xuống gọn như đặt đá:
"Mị Linh và đội Sương bố trí ở cánh phải, ngang vị trí Tử Đô, canh hắn suốt trận. Dĩnh Quốc giữ hậu cho Khảo Thúc, đội hình khít, ba trăm lính, mười hai người thân tín xếp ở tuyến trong cùng, mặt quay ra sau. Lý Trực dặn hai người tin cẩn xen vào đội cung thủ cánh hữu, theo dõi ai nâng cung khi không cần nâng."
Cao Cát dừng một nhịp, hít nhẹ.
"Nếu Tử Đô bắn từ vị trí của hắn, hai trăm bước, Mị Linh thấy trước và hét lên, hoặc bắn cắt, hoặc người của Dĩnh Quốc chắn kịp."
"Nếu."
Nam Kha nói.
"Nếu."
Cao Cát lặp lại. Tiếng "nếu" ấy nặng hơn mọi chữ khác trong đêm.
"Nếu hắn bắn thẳng, ta chặn được. Nếu hắn bắn thẳng, từ vị trí của hắn, với cung của hắn, ở khoảng cách ấy, Mị Linh canh kịp, Dĩnh Quốc chắn kịp."
Ông nhìn Nam Kha.
"Nhưng chiến trường không phải bản đồ."
Nam Kha im lặng. Gió thổi qua mái bếp, mang theo mùi tro tàn và mùi cơm nguội từ bữa tối. Nam Kha nghe tiếng côn trùng đêm rỉ rả xung quanh, tiếng quen, tiếng của bao đêm ở ấp Dĩnh. Nhưng đêm nay nó khác, nó nặng hơn, vì mỗi tiếng côn trùng đều như đếm ngược.
"Nếu không chặn được thì sao?"
Nam Kha hỏi. Anh nghe giọng mình vỡ nhẹ ở cuối câu, vỡ kiểu người đã biết câu trả lời nhưng vẫn hỏi vì cần nghe ai đó nói ra.
Cao Cát nhìn Nam Kha thật lâu. Lần đầu tiên, lần đầu tiên kể từ ngày Nam Kha gặp Cao Cát trong đoàn thương nhân Doãn Phúc, trong mắt ông có một thứ gì đó không phải tính toán, không phải sắc lạnh, không phải phân tích. Nó gần như thương, kiểu thương mà Nam Kha đã thoáng thấy lần trước nhưng lần này rõ hơn, nặng hơn. Kiểu thương của người già nhìn người trẻ sắp phải mang vết sẹo đầu tiên mà không ai gỡ được, vết sẹo không ở trên da mà ở phía trong, ở chỗ mà mỗi lần chạm vào sẽ đau đến hết đời.
"Thì ngươi phải sẵn sàng cho cái 'không được'."
Cao Cát nói nhẹ, nhẹ hơn mọi câu ông từng nói.
"Tính cứu mà không cứu được thì phải sống tiếp. Sống tiếp mà không gục. Đó mới là phần khó."
"Tôi biết."
Nam Kha nói.
Cao Cát nhìn anh rồi gật đầu. Cái gật ấy không phải xác nhận mà gần như chia buồn trước, chia buồn cho một mất mát chưa xảy ra nhưng cả hai đều cảm thấy nó đang đến chậm, chắc chắn, như mùa thu đến sau mùa hè, không ai chặn được.
Ba ngày trước khi xuất quân, Nam Kha ngồi ở bậc đá trước sân tập, nhìn Nghĩa luyện giáo. Cậu đã hai mươi sáu tuổi, vai rộng hơn năm ngoái, bắp tay chai cứng, giáo cầm vững. Khi Nghĩa đâm, thu, xoay, bước, nhịp ấy đều hơn trước rất nhiều, không còn vụng về, không còn gượng gạo, chỉ còn một sự chắc chắn yên tĩnh mà Nam Kha nhận ra là thứ Nghĩa đã thấm từ cha. Không phải kỹ thuật mà là tâm thế, tâm thế của người cầm giáo vì phải cầm chứ không phải vì muốn cầm. Hai thứ ấy khác nhau ở chỗ người cầm vì muốn thì dừng khi mệt, người cầm vì phải thì dừng khi chết.
Nghĩa tập xong, phủi tay, đi lại chỗ Nam Kha và ngồi xuống cạnh. Cậu thở rồi hỏi, giọng nhẹ như hỏi chuyện ăn sáng:
"Anh nghĩ trận này bao lâu?"
"Không lâu."
Nam Kha đáp.
"Hứa nhỏ, quân ít."
"Vậy cha sẽ không sao."
Nghĩa nói. Câu ấy không phải hỏi, nó là một lời tự trấn an mà cậu nói ra để nghe chính mình nói. Nam Kha biết Nghĩa không sợ trận đánh, cậu sợ cha ở chỗ nguy hiểm nhất, sợ kiểu con trai sợ cho cha mà không bao giờ nói thẳng vì nói thẳng thì thành yếu. Ở thời đại này yếu trước mặt ai cũng không được, kể cả trước mặt bạn.
"Cha cậu mạnh nhất nước Trịnh."
Nam Kha nói. Câu ấy đúng, đúng hoàn toàn. Dĩnh Khảo Thúc mạnh nhất nước Trịnh, không ai đánh lại ông trước mặt. Anh không nói thêm, không nói "nhưng", vì nói "nhưng" trước mặt Nghĩa lúc này là một kiểu tàn nhẫn mà anh không làm được.
Nghĩa gật đầu và nhìn xuống giáo trên tay rồi ngửa mặt lên nhìn trời. Tay phải cậu đưa lên gãi cằm chậm, đúng cái nhịp quen thuộc mà Nam Kha đã thấy trăm lần, nhịp gãi cằm của Khảo Thúc in lên con trai qua bao năm sống cạnh mà không ai dạy. Cậu gãi y hệt cha mà không biết, nghiêng đầu sang phải y hệt cha mà không hay. Nam Kha nhìn cái cử chỉ nhỏ ấy mà cổ họng nghẹn lại, vì sau trận Hứa, cậu sẽ vẫn gãi cằm kiểu ấy, vẫn nghiêng đầu kiểu ấy, nhưng người dạy cậu thói quen ấy sẽ không còn. Rồi cậu sẽ mang theo thói quen của cha trên cơ thể mình suốt đời mà mỗi lần gãi cằm là mỗi lần nhớ mà không biết mình đang nhớ.
"Anh Kha."
Nghĩa nói, giọng thấp hơn, gần như thì thầm.
"Anh có thấy Tử Đô lạ không?"
Nam Kha sững người.
"Lạ sao?"
Nghĩa nhíu mày cân nhắc, rồi nói chậm, kiểu người đang cố diễn tả một cảm giác mà mình chưa đặt tên được:
"Hắn... khen cha. Khen nhiều. Khen trước mặt triều thần. Nhưng mỗi lần hắn khen, cha vui, mà mắt hắn..."
Cậu dừng lại tìm từ ngữ.
"Mắt hắn không vui."
Nam Kha nhìn Nghĩa. Anh nhận ra rằng cậu hai mươi sáu tuổi, không đọc sách chính trị, không biết phân tích quyền lực, nhưng cậu có thứ mà sách không dạy. Cậu có mắt con trai nhìn người xung quanh cha, mắt ấy sắc theo cách riêng, sắc vì yêu, vì bản năng bảo vệ, vì hai mươi sáu năm sống cạnh một người và nhìn mọi kẻ khác qua lăng kính "người này có hại cha không". Chính lăng kính ấy đã bắt được thứ mà Dĩnh Khảo Thúc đã bỏ qua.
"Em có nói với cha không?"
Nam Kha hỏi.
Nghĩa lắc đầu.
"Cha sẽ nói em nghĩ nhiều. Cha tin Tử Đô."
Nam Kha im lặng vì Nghĩa đúng. Dĩnh Khảo Thúc sẽ nói "nghĩ nhiều", sẽ gạt đi, sẽ cười, sẽ gãi cằm, sẽ bảo "đồng liêu với nhau, ghen thì ghen nhưng nghĩa khí giữ người ta lại". Rồi Nghĩa sẽ gật đầu vì con không cãi cha và rồi mũi tên sẽ bay.
"Anh để ý giúp cha em."
Nghĩa nói nhẹ, không nhìn Nam Kha mà nhìn xuống sân tập, nhìn vào chỗ trống mà Dĩnh Khảo Thúc vẫn tập mâu mỗi sáng. Cái chỗ trống ấy lúc này chỉ có nắng chiều và bóng cây, nhưng Nghĩa nhìn nó như nhìn cha mình.
Nam Kha gật đầu.
"Anh sẽ để ý."
Nghĩa quay sang nhìn Nam Kha. Mắt cậu lúc này không phải mắt cậu bé mười mấy tuổi ngày Nam Kha mới gặp, không phải mắt thiếu niên tập giáo chưa vững. Mà là mắt người lớn, mắt người đã cảm nhận được thứ gì đó đang đến dù không gọi tên được. Cậu giao cha mình cho Nam Kha bằng một cái gật đầu nhẹ và ngắn, đúng kiểu Dĩnh Khảo Thúc gật, vì cậu không biết cách nào khác ngoài cách cha mình.
Đêm cuối trước khi xuất quân, Nam Kha đi ngang lán tướng.
Đèn dầu còn sáng, cửa hé. Tiếng Dĩnh Khảo Thúc vọng ra, ông đang nói chuyện với đội trưởng Cơ về hậu cần. Giọng ông đều, bình thường, kiểu mỗi đêm trước trận. khi Nam Kha dừng bước nhìn vào khe cửa, anh thấy Dĩnh Khảo Thúc ngồi xếp bằng trước bàn, trường mâu dựng ở góc lều như mọi khi, bóng ông in lên vách vải to và thẳng. Nam Kha nghĩ rằng cái bóng ấy đã in lên bao nhiêu vách lều trước bao nhiêu trận đánh và mỗi lần ông đều sống, đều thắng, đều gãi cằm rồi bảo lính nấu cơm ngon. Lần nào cái bóng ấy cũng lớn, cũng thẳng, cũng vững và không ai nhìn cái bóng ấy mà nghĩ nó sẽ tắt.
Dĩnh Khảo Thúc ngẩng lên thấy Nam Kha ở cửa liền vẫy tay.
"Vào đi. Không ngủ thì ngồi."
Nam Kha bước vào, ngồi xuống góc lều. Dĩnh Khảo Thúc tiếp tục nói chuyện với đội trưởng Cơ về lương khô mang theo bao nhiêu ngày, về xe chở thương binh xếp ở đâu, về đường rút nếu cần rút. Giọng ông bình thản đến mức Nam Kha thấy lạ, vì ông nói về chiến tranh như nói về chuyến đi buôn, cùng giọng, cùng nhịp, không sợ, không hào hùng, chỉ là công việc. Cái bình thản ấy, Nam Kha đã thấy ở nhiều người giỏi, ở Cao Cát khi phân tích cờ, ở Công Tôn Hoạch khi rót rượu. Nhưng ở Dĩnh Khảo Thúc thì khác, vì Dĩnh Khảo Thúc bình thản không phải vì ông tính giỏi mà vì ông tin, tin vào giáo trên tay, tin vào lính phía sau, tin vào đồng liêu bên cạnh. Cái tin ấy đẹp và cái đẹp ấy mù.
Đội trưởng Cơ rời đi. Lều chỉ còn hai người.
Dĩnh Khảo Thúc nhìn Nam Kha, gãi cằm rồi nói bất chợt, kiểu người nói ra thứ vừa nảy trong đầu mà không cần xây câu mở đầu:
"Tử Đô hôm nay đến gặp ta."
Nam Kha giữ mặt phẳng nhưng trong ngực co lại.
"Hắn nói gì?"
"Nói muốn xe chiến đầu."
Dĩnh Khảo Thúc đáp, giọng vẫn phẳng, tay vẫn xoay cán mâu dựng ở góc, thói quen khi ngồi, tay cần thứ gì đó để cầm.
"Ta nói rằng ta dẫn tiên phong, ta đi trước, lệnh chúa công rõ ràng. Hắn gật đầu rồi hắn nói thêm một câu."
"Câu gì?"
Dĩnh Khảo Thúc nhìn Nam Kha. Ông mỉm cười nhẹ, kiểu cười của người thấy chuyện nhỏ buồn cười.
"Hắn nói là 'Lần sau, xin cho tôi đi trước.'"
Ông cười khẽ.
"Trẻ, hiếu thắng. Nhưng có chí, ta thích."
Nam Kha nghe câu ấy mà muốn nắm tay Dinh 4Khảo Thúc, muốn nói "ông ơi, hắn không hiếu thắng, hắn hận, hận ông đi trước hắn ở mọi nơi, hận ông mạnh hơn, được yêu hơn, được tin hơn. Cái hận ấy đã ngấm vào xương hắn rồi, không phải chí mà là dao. Con dao ấy hắn đang mài mỗi đêm."
Nhưng anh không nói, không thể nói, vì nói thì Dĩnh Khảo Thúc sẽ nhìn anh bằng đôi mắt ấm áp khó hiểu và hỏi "ngươi biết từ đâu". Nam Kha không có câu trả lời nào mà Dĩnh Khảo Thúc sẽ tin, vì Khảo Thúc tin vào những thứ ông thấy. Ông thấy Tử Đô cúi đầu nhận lệnh, thấy Tử Đô khen ông trước triều, thấy Tử Đô nói "lần sau xin cho tôi đi trước" bằng giọng chân thành. Dĩnh Khảo Thúc tin, vì Khảo Thúc đo người bằng thước đo nghĩa khí, mà nghĩa khí thì đẹp và cái đẹp ấy không có chỗ cho bóng tối.
"Ông nên cẩn thận."
Nam Kha nói nhẹ nhất có thể, nhẹ đến mức gần như không nói.
Dĩnh Khảo Thúc nhìn anh cau mày, rồi cười.
"Cẩn thận gì? Tử Đô hắn trẻ, hắn muốn lập công là chuyện thường. Lúc ta tuổi hắn ta cũng vậy."
"Không phải vậy."
Nam Kha nói và anh nghe giọng mình nặng hơn anh muốn.
Dĩnh Khảo Thúc ngừng xoay cán mâu và nhìn Kha thật lâu. Mắt ông thay đổi nhẹ, từ thoải mái sang chú ý, nhưng không phải lo, chưa phải lo, chỉ là nhận ra rằng Nam Kha đang nói nghiêm túc.
"Ngươi muốn nói gì?"
Nam Kha mở miệng rồi đóng lại, vì mỗi câu anh nghĩ ra đều dẫn đến cùng một chỗ: anh không có bằng chứng. Anh có hai nghìn bảy trăm năm lịch sử, có Tả Truyện, có giáo trình, có bài thuyết trình năm ba. Nhưng tất cả những thứ ấy không tồn tại ở đây, ở thời đại này, trong lều tướng ấp Dĩnh. Còn ông tướng ngồi trước mặt anh sẽ không tin vì sách sử, ông chỉ tin vì mắt thấy tai nghe. Mà mắt ông thấy Tử Đô cúi đầu, tai ông nghe Tử Đô xin phép và cả hai đều đẹp.
"Tôi chỉ... lo."
Anh nói và câu ấy yếu, yếu đến mức anh ghét chính mình vì không tìm được câu mạnh hơn.
Dĩnh Khảo Thúc nhìn nam Kha rồi im lặng một lúc. Sau đó ông làm thứ mà ông vẫn làm mỗi khi ai đó lo mà ông thấy không cần lo. Ông vỗ vai nam Kha mạnh và ấm, kiểu vỗ vai mà chỉ Dĩnh Khảo Thúc mới có. Kiểu vỗ bằng cả bàn tay, bằng cả cánh tay, gần như đánh nhưng đầy trìu mến và ông nói:
"Ăn bát cơm rồi đi ngủ. Mai còn phải chuẩn bị."
Rồi ông quay lại bản đồ, tay lại xoay cán mâu. Nam Kha ngồi thêm một lúc, nhìn lưng ông rồi đứng dậy bước ra ngoài. Khi bước qua cửa lều, anh nghe ông hát khẽ phía sau, một bài hát gì đó mà anh không hiểu hết lời. Bài hát cũ, nhịp chậm, giọng khàn, kiểu người hát cho mình nghe khi đêm khuya và không ai nhìn.
Nam Kha đứng ngoài lều, trời đầy sao, gió lạnh. Anh nhắm mắt và trong bóng tối sau mi, anh thấy bát cơm ngày đầu, thấy "đời ngắn", thấy "nghĩa khí không cần người xứng đáng dùng nó", thấy Nghĩa gãi cằm y hệt cha, thấy tay Khảo Thúc vỗ vai anh vừa rồi. Anh suy nghĩ rất rõ, rất lạnh, giữa tiếng côn trùng đêm và tiếng hát khàn vọng từ trong lều. Nếu anh thất bại, nếu mũi tên vẫn bay, nếu lịch sử đúng những gì nó đã viết, thì bát cơm ngày đầu sẽ là thứ đau nhất mà anh mang theo suốt đời. Vì nó là bằng chứng rằng có một người tốt đã cho anh ăn mà anh không giữ được người ấy sống.
Anh mở mắt, hít vào rồi thở ra. Sau đó anh đi tìm Mị Linh để duyệt lại vị trí đội Sương lần cuối.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.