Trỗi Dậy Từ Vực Thẳm

Chương 52: Ngày Mà Tường Thành Không Sụp

Đăng: 09/09/2026 00:56 3,505 từ 76 lượt đọc

Chúng tôi không được phép vào cống.


Chúng tôi chỉ được phép chuyền.


Mười bảy kẻ hạng đồng đứng thành một hàng dài từ chân xác voi đến miệng cống, tay chuyền tay những túi thuốc nổ nặng bằng một đứa trẻ năm tuổi. Những chiếc túi vải thô sẫm màu vì dầu và ẩm, mỗi lần được chuyền qua lại đều phát ra tiếng va chạm nặng nề của những khối thuốc bên trong.


Tôi đứng cuối hàng, chỗ gần miệng cống nhất.


Tấm lưới sắt rỉ đã được tháo ra, dựng cạnh bờ đá như một cánh cửa không còn dùng. Mép lưới còn dính những mảng bùn đen và rêu xanh. Nước từ trong cống chảy ra thành một dòng nhỏ, lạnh ngắt, len qua giày tôi.


Cứ mỗi túi chuyền tới, tôi cúi xuống, đưa cho đôi bàn tay chờ sẵn trong bóng tối.


Đôi bàn tay ấy kéo nó vào.


Nhẹ nhàng.


Như người ta đón một đứa trẻ ngủ say.


Mười hai công binh đã bò vào trước.


Công binh trưởng Hanno Brandt là người cuối cùng.


Đức Cha Emeric đi cùng họ, nhưng ông không thuộc tổ công binh. Ông được cử vào để sử dụng Thánh Ấn hỗ trợ phá nền móng và kích hoạt phần thuốc cần thiết.


Hanno quỳ ở miệng cống.


Tay trái ông bó vải buộc dây cương.


Chiếc mũ da sụp xuống gần vành tai.


Ông không nhìn tôi.


Ông nhìn túi thuốc nổ cuối cùng trong tay tôi.


Rồi nhìn ngọn đèn dầu nhỏ cầm bên tay phải.


“Đếm.”


“Dạ?”


“Đếm từ lúc đèn của ta khuất.”


Ông chỉ vào bóng tối.


“Ba trăm nhịp thở. Nếu sau ba trăm nhịp không thấy ai ra, các ngươi rút về chỗ Đại Úy Wexley.”


Ông nhìn thẳng vào mắt tôi.


“Không vào tìm.”


Một khoảng im lặng.


“Hiểu không?”


“Hiểu.”


Ông gật đầu.


Rồi, đúng lúc quay đi, ông dừng lại.


Ông rút từ trong áo ra một vật nhỏ bọc vải.


Nhét vào tay tôi.


Một mẩu bánh khô.


Cứng.


Nhạt.


Một góc đã mốc xanh.


“Ăn đi.”


Ông nói.


“Lính khuân không ăn thì ngã.”


Tôi nhìn mẩu bánh.


Rồi nhìn ông.


Hanno đã quay lưng.


Ông bò vào cống.


Ánh đèn dầu của ông lắc lư trong lòng núi, lúc gần lúc xa. Ánh sáng vàng nhỏ bé quét qua thành đá ướt, trượt trên mặt nước, rồi khuất sau khúc quanh.


Tiếng nước cũng nhỏ dần.


Chiếc áo choàng trắng của Đức Cha Emeric là thứ cuối cùng biến mất.


Tôi đứng đó.


Mẩu bánh khô nằm trong lòng bàn tay.


Và bắt đầu đếm.


Một.


Hai.


Ba.


❧


“Họ đang vào cống.”


Lina nói câu đó như đọc một dòng trong bảng giá.


Cô đứng trên mô đất phía sau thành.


Ravenhall đã dựng cho cô một chiếc ghế gỗ ở đó.


Cô chưa bao giờ ngồi.


Lưng cô thẳng.


Hai tay buông hai bên.


Mái tóc nhạt màu bị gió thổi nhẹ, nhưng khuôn mặt gần như bất động.


Chỉ có đôi mắt chuyển động.


Không nhìn miệng cống.


Không nhìn những người bên dưới.


Nhìn một nơi nào đó rất xa.


Quanh chân cô, đàn chuột phủ kín mặt đất.


Một tấm thảm xám sống.


Lưng chúng nhấp nhô.


Đuôi quấn vào nhau.


Móng vuốt cào nhẹ trên đất.


Hàng vạn con.


Không con nào kêu.


Malarok đứng bên cạnh.


Ông chống cây trượng xương xuống đất.


“Bao nhiêu?”


“Mười hai.”


Lina chớp mắt.


“Một người già.”


“Mang gì?”


“Những túi.”


Cô nghiêng đầu.


“Có mùi Thánh Lực.”


Malarok im lặng.


Gió thổi qua mô đất.


Ông nhìn xuống miệng cống.


Một dòng nước đen đang chảy ra giữa những khe đá.


“Thuốc nổ.”


Lina nhìn ông.


“Có phá được tường không?”


“Nếu đủ.”


Malarok gõ đầu trượng xuống đất.


Cốc.


Đàn chuột đồng loạt ngẩng đầu.


“Cho chúng vào.”


Lina không hỏi thêm.


Cô đưa một ngón tay lên.


Rồi hạ xuống.


Đàn chuột chuyển động.


Không phải một đàn.


Mà là cả mặt đất.


Tấm thảm xám quanh chân cô cuộn lại, dồn về phía cầu thang đá.


Tiếng móng vuốt bắt đầu vang lên.


Rào rào.


Rào rào.


Như mưa rơi trên mái gỗ.


Malarok quay người.


“Ta xuống.”


Lina vẫn nhìn miệng cống.


“Con giết hết?”


Malarok không quay lại.


“Đó là việc của con.”


Ông bước xuống.


Đàn chuột mở đường.


Nhưng ông không còn đi chậm.


Cây trượng gõ liên tục xuống bậc đá.


Cốc.


Cốc.


Cốc.


❧


Cống thoát nước của Ravenhall thấp đến mức Emeric phải đi bằng khuỷu tay.


Nước lạnh ngập gần thắt lưng.


Mỗi lần nhích người, vạt áo choàng trắng lại quệt vào mặt nước, kéo theo một vệt bẩn dài.


Mùi đất ẩm.


Mùi rêu.


Mùi đá mục.


Và một mùi tanh rất nhẹ.


Mùi lông ướt.


Siska Dray dừng lại.


“Nghe thấy không?”


Hanno giơ tay.


Tất cả dừng.


Không ai nói.


Ở phía trước.


Một tiếng cào rất nhỏ.


Két.


Rồi một tiếng khác.


Két.


Sau đó là hàng chục.


Hàng trăm.


Âm thanh dồn lại.


Những tiếng móng nhỏ cào lên đá chạy dọc hai bên thành cống, lúc gần, lúc xa, lúc vòng ra sau lưng họ.


Joren quay đầu.


“Chúng ở phía sau.”


Một công binh khác nhìn lên.


“Ở trên.”


Một tiếng rơi xuống nước.


Tõm.


Rồi một con chuột bơi ngang qua trước mặt anh ta.


Nó không tấn công.


Chỉ nhìn.


Mắt đỏ.


Nhỏ.


Tròn.


Không chớp.


Rồi nó biến mất vào bóng tối.


“Đừng dừng.”


Hanno nói.


“Tiếp tục.”


Họ đi thêm gần trăm bước.


Đàn chuột không tấn công.


Chính điều đó khiến mọi người sợ hơn.


Ở khúc quanh thứ hai, thành cống đột ngột mở rộng.


Trần đá vòm lên.


Một buồng tròn hiện ra dưới nền móng bức tường.


Mười hai người có thể đứng thẳng ở đây.


Trên đầu họ là những tảng đá Hắc Kim khổng lồ.


Đen.


Nhẵn.


Nặng đến mức chỉ nhìn thôi cũng khiến người ta thấy khó thở.


Hanno ngẩng lên.


“Đây.”


Ông chỉ xuống những khe đá.


“Đặt ở chân móng.”


Các công binh tản ra.


Không ai nói thêm.


Một túi được đặt xuống.


Hai.


Ba.


Bốn.


Bàn tay Siska miết chặt sợi dây ngòi.


Joren cúi sát mặt đất.


Ngón tay cậu run đến mức không luồn được dây qua móc.


Siska chụp lấy tay cậu.


“Nhìn tôi.”


Joren ngẩng lên.


“Đừng nhìn chuột.”


“Cháu không nhìn.”


“Đừng nghe chúng.”


Joren nuốt nước bọt.


“Vâng.”


“Chỉ nhìn sợi dây.”


Cậu gật đầu.


Phía sau họ, tiếng móng vuốt lại vang lên.


Lần này gần hơn.


Một bóng đen lao khỏi khe đá.


Rồi mười.


Rồi hàng trăm.


“CHUỘT!”


Hanno gầm lên.


Đàn chuột tràn vào.


Chúng lao xuống nước như một dòng bùn sống.


Công binh lập tức giật túi bột bạc.


Phù!


Bột trắng tung lên.


Những con đầu tiên lao vào vùng bạc co giật dữ dội.


Da chúng đỏ lên.


Lông cháy xém.


Một con lăn lộn trong nước, chân sau quẫy loạn.


Nhưng phía sau nó vẫn còn hàng trăm con.


“RẮC TIẾP!”


Siska xé túi thứ hai.


Bột bạc rơi thành một đường trắng ngang mặt nước.


Đàn chuột dừng lại.


Một nhịp.


Hai nhịp.


Rồi chúng bắt đầu leo lên xác đồng loại.


Joren nhìn chúng.


Mặt cậu mất hết máu.


“Chúng không sợ.”


“Không.”


Hanno đáp.


“Chúng chỉ biết đau.”


Một con vượt qua xác những con chết.


Nó lao tới.


Joren giơ cánh tay.


Giáp Thánh Ấn bật sáng.


Keng!


Con chuột đập vào lớp sáng.


Nó rơi xuống.


Ngay lập tức ba con khác lao tới.


Keng!


Keng!


Keng!


Tấm giáp rung lên.


“Đừng đứng!”


Hanno quát.


“Đặt tiếp!”


Joren quay lại.


Cậu quỳ xuống bên một khe đá.


Đặt túi thuốc.


Luồn dây.


Buộc.


Phía sau, một con chuột đập vào giáp.


Rồi một con khác.


Rồi mười con.


Cả lớp sáng rung lên từng nhịp.


Joren cắn chặt răng.


Tay cậu run.


Nhưng nút thắt vẫn được buộc.


“Xong!”


“Tiếp!”


Siska vừa quay người thì một con chuột lao vào.


Bà giơ tay.


Giáp Thánh Ấn bật lên.


Con vật đập vào mặt bà nhưng bị ánh sáng hất văng.


Bà ngã ngồi xuống nước.


Một con khác vòng ra sau.


Cắn vào bắp chân.


“Á!”


Siska đập nó xuống.


Một con nữa nhảy lên vai.


Hanno chém ngang.


Phập!


Con chuột rơi xuống nước.


Nhưng từ phía sau nó, một khối đen khác đã tràn tới.


“CHÚNG ĐÔNG QUÁ!”


Một công binh hét.


“THÌ GIỮ VÒNG!”


Hanno gầm lên.


Mười hai tấm giáp Thánh Ấn dựng lên.


Ánh sáng chồng lên nhau.


Một vòng bảo vệ méo mó bao quanh nhóm công binh.


Chuột lao vào.


Keng!


Keng!


Keng!


Tiếng móng vuốt.


Tiếng răng nghiến.


Tiếng giáp rung.


Tiếng người thở gấp.


Bột bạc liên tục được ném xuống nước.


Những con chuột chết trắng bụng.


Nhưng xác của chúng nhanh chóng bị những con khác phủ lên.


Không có khoảng trống.


Không có chỗ nghỉ.


Công binh vẫn phải làm việc.


Một người cúi xuống.


Một người khác dùng giáp che lưng cho anh ta.


Một người rắc bạc.


Một người giữ dây.


Một người cắm ngòi.


Mỗi lần một tấm giáp rung mạnh, tất cả đều tưởng nó sắp vỡ.


Rồi nó lại đứng vững.


Chỉ thêm một chút.


Chỉ thêm một lần.


Chỉ đủ để bàn tay người bên trong đặt được thêm một túi thuốc.


❧


Cốc.


Cốc.


Cốc.


Tiếng trượng vang lên từ cuối cống.


Đàn chuột đột ngột tách sang hai bên.


Malarok bước ra.


Ông nhìn buồng đá.


Nhìn những túi thuốc.


Nhìn đàn chuột đang cắn xé những người bên trong vòng sáng.


Rồi nhìn Emeric.


“Các ngươi thật sự nghĩ ta sẽ để chuyện này xảy ra?”


Emeric bước lên.


“Ngươi tới muộn.”


Malarok cười.


“Không.”


Ông nâng trượng.


“Ta tới đúng lúc.”


Ánh sáng trắng quanh ông bùng lên.


Hanno quay lại.


“Đức Cha!”


“Cứ làm!”


Emeric giơ tay.


Một đường rune sáng cắt ngang mặt nước.


Malarok vung trượng.


Hai luồng sức mạnh đập vào nhau.


ẦM!


Nước bắn lên tận trần.


Hanno bị ép lùi.


Emeric vẫn đứng.


Malarok nhìn ông.


“Vẫn là cái khiên đó.”


“Vẫn là cây trượng đó.”


Emeric đáp.


“Chỉ có ngươi già đi.”


“Còn ngươi thì học được cách nói dối.”


Malarok biến mất khỏi chỗ đứng.


ẦM!


Ông xuất hiện trước mặt Emeric.


Trượng xương đánh thẳng xuống.


Emeric dựng khiên.


Keng!


Cả cánh tay ông tê dại.


Ông trượt lùi.


Malarok đánh tiếp.


Một.


Hai.


Ba.


Mỗi cú đánh khiến lớp rune trên khiên rạn thêm một đường.


Emeric lùi từng bước.


Sau lưng ông là những công binh đang đặt thuốc.


Không được lùi nữa.


Ông xoay cổ tay.


Ba đường rune bật ra.


Quấn quanh trượng Malarok.


Malarok kéo.


Không nhúc nhích.


Emeric siết răng.


“Ta tự học.”


Malarok nhìn những đường rune.


Một thoáng ngạc nhiên hiện trên mặt ông.


“Khá hơn ta tưởng.”


Ông buông trượng.


Emeric khựng lại.


Bàn tay trái Malarok lập tức đập vào ngực ông.


ẦM!


Ánh sáng nổ tung.


Emeric bay ngang.


Lưng đập vào vách đá.


Máu bật khỏi miệng.


Cùng lúc đó, phía sau họ—


“Đặt xong!”


Một công binh hét.


“Đến túi tiếp theo!”


Hanno cúi xuống.


Một con chuột lao qua.


Ông giơ giáp.


Nó đập vào ánh sáng.


Ông dùng tay còn lại nhét dây vào khe đá.


“Giữ nó!”


Một công binh khác lao tới.


Hai người cùng giữ sợi dây.


Một con chuột cắn vào cổ tay người kia.


Anh ta hét.


Nhưng không buông.


“Buộc đi!”


Siska quỳ xuống.


Răng nghiến chặt.


Bàn tay dính máu.


Bà kéo dây.


Thắt nút.


“Xong!”


Một con chuột lao thẳng vào mặt bà.


Joren giơ giáp.


Con vật đập vào lớp sáng ngay trước mũi bà.


Bà nhìn nó qua màn ánh sáng.


Nó nhe răng.


Nước dãi kéo thành sợi.


“Cảm ơn.”


Joren không đáp.


Cậu đang khóc.


Nhưng vẫn cúi xuống đặt túi tiếp theo.


❧


Malarok đứng dậy.


Ông nhặt cây trượng.


Máu chảy từ vai áo rách.


Ông nhìn Emeric.


“Ngươi muốn dùng thuốc nổ để phá tường?”


Emeric lau máu bên môi.


“Đúng.”


“Và nghĩ tám túi đủ?”


“Ta không cần đủ.”


Emeric đứng thẳng.


“Ta chỉ cần một vết nứt.”


Malarok im lặng.


Rồi ông cười.


“Vậy ta sẽ cho ngươi một vết nứt.”


Ông lao tới.


Emeric cũng lao tới.


Trượng xương và Thánh Ấn va nhau.


ẦM!


Một đường nứt chạy dọc nền đá.


Emeric đâm rune.


Malarok né.


Trượng quét ngang.


Emeric cúi xuống.


Một luồng sáng trắng lướt qua tóc ông.


Emeric xoay người.


Khiên Thánh Ấn đập vào ngực Malarok.


ẦM!


Malarok lùi ba bước.


Lần đầu tiên ông không cười.


“Khá lắm.”


Emeric thở dốc.


“Ta đã bảo.”


Ông lau máu khỏi mắt.


“Ta không còn là đứa trẻ nữa.”


Malarok siết trượng.


“Ta biết.”


Ông lao lên.


Hai người đánh nhau giữa buồng đá.


Không ai còn nói.


Chỉ còn tiếng trượng.


Tiếng rune.


Tiếng nước.


Và tiếng chuột.


❧


Một công binh ngã xuống.


Giáp Thánh Ấn quanh người anh ta vỡ thành những mảnh sáng.


Đàn chuột tràn lên.


Anh ta giơ tay.


Một con cắn vào lòng bàn tay.


Một con khác cắn vào cổ.


Anh ta hét.


Siska quay lại.


“ĐỪNG!”


Bà ném cả túi bạc.


Một đám chuột co giật.


Nhưng quá muộn.


Người công binh đã nằm im.


Hanno nhìn thấy.


Chỉ một thoáng.


Rồi quay lại.


“ĐẶT TIẾP!”


Không ai hỏi còn bao nhiêu người.


Không ai đếm.


Không còn thời gian để đếm.


Một túi khác được chèn vào khe đá.


Dây nối vào nhau.


Ngòi được kéo dài.


Một bàn tay bị chuột cắn.


Một bàn tay khác thay vào.


Một người ngã.


Người phía sau quỳ xuống vị trí của anh ta.


Túi thuốc cuối cùng được đẩy vào.


Hanno nhìn hàng dây.


Tám túi.


Tám đường ngòi.


Tám đốm lửa nhỏ.


Ông ngẩng đầu.


“Xong!”


Emeric nghe thấy.


Malarok cũng nghe thấy.


Malarok quay đầu.


Chỉ một thoáng.


Nhưng Emeric chờ đúng khoảnh khắc đó.


Một đường rune xuyên qua vai ông già.


Máu bắn lên vách đá.


Malarok gầm lên.


Ông vung trượng.


Emeric giơ khiên.


ẦM!


Cả hai cùng lùi.


“Hanno!”


Emeric hét.


“Châm!”


Hanno cúi xuống.


Tay ông run.


Không phải vì sợ.


Vì kiệt sức.


Ông bật đá lửa.


Tách.


Không cháy.


Ông bật lần nữa.


Tách.


Một ngọn lửa xanh nhỏ bắt đầu chạy.


Malarok nhìn thấy.


“Không.”


Ông lao tới.


Emeric đứng chắn.


Malarok đánh.


Emeric đỡ.


ẦM!


Khiên vỡ một nửa.


Malarok đánh tiếp.


Emeric bị đẩy lùi.


Nhưng ông không tránh.


Không còn chỗ để tránh.


Sau lưng ông là ngòi nổ.


“Tránh ra!”


Malarok gầm.


“Không.”


“Ngươi sẽ chết.”


Emeric nhìn ông.


“Không phải hôm nay.”


Malarok đánh.


ẦM!


Emeric bay ngược.


Nhưng ngòi đã cháy hết đoạn cuối.


Hanno quay người.


“RÚT!”


Những công binh còn đứng được lập tức chạy.


Đàn chuột lao tới.


Giáp Thánh Ấn bật lên.


Bột bạc tung xuống.


Một công binh bị chuột kéo ngã.


Siska quay lại kéo anh ta.


“ĐỨNG LÊN!”


Một con cắn vào chân bà.


Bà đá nó.


Một con khác lao vào mặt.


Joren dựng giáp.


“Chạy!”


“Còn Hanno!”


“Hanno bảo chạy!”


Cả nhóm dồn về phía đường cống.


Không ai còn biết mình đang chạy qua đâu.


Chỉ biết phải chạy.


Phía sau.


Malarok vẫn đánh Emeric.


Chuột vẫn tràn vào.


Tám đường lửa đã gặp nhau.


Một.


Hai.


Ba.


Bốn.


Năm.


Sáu.


Bảy.


Tám.


Hanno quay đầu lần cuối.


Ông nhìn Emeric.


Emeric cũng nhìn ông.


Không ai nói.


Hanno quay đi.


Chạy.


❧


Hai trăm mười nhịp thở.


Tôi đếm bằng ngón tay, vì đầu tôi không còn đếm được thứ gì khác.


Mười bảy người hạng đồng đứng chết trân ở chân xác voi.


Không ai nói một lời.


Bên kia miệng cống chỉ còn tiếng nước chảy.


Rất xa.


Lọt qua khe đá.


Một thứ âm thanh mỏng và cao như tiếng cười của trẻ con ở nơi không có trẻ con.


Hai trăm mười một.


Hai trăm mười hai.


Rồi một thứ trắng lao ra từ bóng tối.


Nó đập xuống bờ đá.


Lăn vài vòng.


Đứng dậy.


Lảo đảo.


Rồi lại ngã.


Một bộ áo choàng trắng nhuộm bùn.


Một cây quyền trượng gãy làm đôi.


Và dưới tấm áo, một ông già ôm chặt mắt phải.


Máu loang qua kẽ ngón.


Con mắt trái mở to.


Không dừng lại ở bất kỳ gương mặt nào.


“Đức Cha!”


Tôi chạy tới.


Cái chân tật vấp.


Tôi ngã.


Bò.


Đến nơi rồi nắm lấy vai ông.


Ông không rên.


Ông cũng không nhìn lại phía cống.


“Chạy.”


“Còn ông Hanno—”


“Chạy đi!”


Tôi kéo ông.


Cánh tay ông gầy hơn tôi tưởng.


Mềm như vải ướt.


Hai người hạng đồng khác lao đến, nhấc ông lên.


Cả bọn chạy thục mạng ra khỏi chân vách.


Qua những xác voi.


Qua những khối giáp vỡ.


Vấp những cái chân xương gãy.


Sau lưng tôi không có ai đi ra từ miệng cống nữa.


Tôi không biết chúng tôi chạy được bao xa.


Có lẽ chưa đến ba trăm bước.


Mặt đất đứng im một nhịp.


Rồi nó nhảy lên.


Không phải tiếng nổ.


Tiếng nổ là thứ tai nghe được.


Thứ này nghe bằng xương.


Cả sườn núi bên trái vang lên một tiếng trầm sâu.


Như ai đó đạp gót chân vào bụng một ngọn núi.


Bức tường đá đen cách chúng tôi hai trăm bước rung lên từ chân đến đỉnh.


Một cột bụi phụt ra từ nền móng.


Cao hơn cả đầu tường.


Những tảng đá vỡ bắn tung lên không.


Tôi ngã sấp.


Bàn tay chống xuống đất.


Mặt đất rung dưới lòng bàn tay tôi như da một con thú lớn đang co giật.


Và từ phía sau lưng chúng tôi—


Từ cửa hẻm nơi bảy ngàn quân của Wexley chen chúc—


Một tiếng reo bật lên.


Nó bắt đầu từ một nơi.


Lan ra.


Mười người.


Một trăm.


Một ngàn.


Cả hẻm núi vỡ ra thành một tiếng hét lớn.


Không phải của những kẻ thắng.


Mà của những kẻ đã bị đè xuống quá lâu.


Những kẻ nhìn thấy bụi bốc lên từ chân bức tường đen.


Những kẻ tin rằng cuối cùng nó đã đổ.


Tôi nằm sấp.


Tai ù đặc.


Miệng đầy bụi.


Tôi cũng reo.


Tôi không nhớ mình reo gì.


Bụi tan chậm.


Từ từ.


Từng lớp mỏng.


Rơi xuống.


Tôi ngẩng đầu.


Tôi cố tìm chỗ hổng.


Bức tường vẫn đứng.


Có một vết nứt.


Mảnh như sợi tóc nếu nhìn từ xa.


Nó chạy từ chân tường lên đến lưng chừng.


Ngoằn ngoèo.


Đen hơn thân đá.


Một mảng giáp Hắc Kim bị xé ra ở chân.


Để lộ lòng tường.


Nhưng đỉnh tường vẫn thẳng.


Hàng cốt binh trên đó vẫn đứng nguyên.


Hốc mắt xanh vẫn sáng.


Tám túi thuốc.


Không phải mười hai.


Đủ để làm nứt.


Không đủ để làm sập.


Tiếng reo tắt dần.


Không ai ra lệnh.


Chỉ là hàng ngàn cái miệng, từng người một, tự khép lại.


Rồi những bóng gầy guộc xuất hiện trên đỉnh tường.


Hàng trăm.


Hàng ngàn.


Cốt Phu.


Chúng chạy như kiến sau cơn mưa.


Mỗi bóng người ôm một tảng đá đen.


Chạy dọc vết nứt.


Nhét tảng đá vào lỗ.


Chèn chặt.


Rồi chạy đi lấy tảng khác.


Không ai chỉ huy.


Không ai chậm lại.


Trước khi khói thôi bốc, vết nứt đã bắt đầu liền lại.


Từng mảng.


Từng mảng.


Dưới bàn tay những thứ không biết mệt.


Phía sau tôi, Đức Cha Emeric nằm sấp trên đất.


Bàn tay vẫn bịt chặt mắt phải.


Ông không nhìn bức tường.


Ông nhìn cái miệng cống sụp xuống.


Đá đang lấp dần lên những người đã không ra được.


Đôi môi ông mấp máy.


Rất khẽ.


Không có âm thanh.


Lặp đi lặp lại một chuỗi mà tôi nghĩ mình đọc được.


Những cái tên.


Hanno.


Siska.


Joren.


Mắt trái ông không chớp.


Trên đồi, Roland nhìn bụi tan.


Ông đứng như đã đứng từ sáng.


Hai tay chắp sau lưng.


Aurelius đứng cách ông hai bước, tràng hạt trên tay.


Ông biết, không cần quay lại, rằng Hiền Giả đã nhìn thấy điều ông thấy.


Không còn gì nữa.


Không còn quân dự bị.


Không còn công binh.


Không còn cống.


Không còn cách phá thành.


Roland nhìn bức tường đen.


Vết nứt đang được vá lại.


Mảng đá mới còn ướt.


Đen hơn đá cũ một sắc.


Ông im lặng rất lâu.


Rồi nói:


“Ngày mà tường thành không sụp.”


Không ai đáp.


Bởi vì tất cả đều hiểu.


Ngày hôm nay không phải ngày Ravenhall thất thủ.


Mà là ngày họ biết bức tường này có thể bị thương.


Và cũng là ngày họ biết...


nó sẽ tự lành.

0