Chương 56: Những Cái Tên Còn Lại
Trỗi Dậy Từ Vực Thẳm
Mục lục
71 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 71/71 chương
Bảy ngày sau trận đánh.
Buổi sáng trên ngọn đồi trọc vẫn bắt đầu bằng mùi khói.
Nhưng không còn là thứ khói đen đặc quánh từng phủ kín doanh trại suốt những ngày đầu. Những đống lửa giờ cháy thấp, ngọn lửa co lại dưới những thanh củi đã được chẻ nhỏ. Khói mỏng bay sát mặt đất rồi bị gió cuốn qua những dãy lều.
Bùn vẫn còn dày đến mắt cá chân.
Mỗi bước chân đi qua đều để lại một dấu lõm tối màu.
Nhưng giữa những dấu chân ấy đã xuất hiện những con đường.
Lều bạt được dựng lại thành hàng. Những cọc gỗ mới đóng còn sáng màu ở phần đầu bị đập xuống đất. Dây căng được buộc chắc hơn, không còn phấp phới trong gió. Những thùng nước được xếp cạnh bếp. Quân nhu bắt đầu chia khẩu phần theo giờ thay vì ném từng túi xuống đất cho người ta tự giành.
Tiếng búa vọng từ khu rèn.
Keng.
Keng.
Keng.
Đều đặn đến mức gần như bình yên.
Ở khu y tế, tiếng rên đã thưa hơn.
Một số giường trống.
Một số người đã có thể ngồi dậy.
Những chiếc giường khác được phủ vải.
Isabeau đứng ở rìa doanh trại, nơi mặt đất bắt đầu dốc xuống.
Trước mặt bà là một khoảnh đất nhỏ.
Không có bia.
Không có tượng.
Không có những vòng hoa được bện bằng tay.
Chỉ có đá.
Ba trăm viên đá được xếp thành ba mươi hàng, mỗi hàng mười viên.
Những viên đá đều khác nhau. Có viên xám nhạt, có viên nâu đỏ, có viên còn dính rêu xanh. Một vài viên bị nứt làm đôi. Một vài viên vẫn còn bùn khô trên mặt.
Isabeau đã tự tay đếm chúng.
Ba trăm.
Bà đưa mắt đi dọc từng hàng một.
Một.
Hai.
Ba.
...
Đến hàng cuối cùng, bàn tay bà khẽ động trong lớp găng.
Ba trăm người.
Ba trăm cái tên lẽ ra phải được gọi.
Nhưng bà chỉ biết một phần trong số đó.
Ở đầu khu đất, một phiến đá phẳng nằm nghiêng dưới chân một cây cọc gỗ.
Trên mặt đá có những đường khắc mới.
Tobias Hale.
Nét khắc không đều.
Một vài đường còn sâu, một vài đường mảnh đến mức gần như biến mất dưới lớp bụi đá.
Isabeau đưa ngón tay lướt qua chữ cuối cùng.
Hale.
Vụn đá trắng mắc dưới móng tay bà.
Hai mươi sáu tuổi.
Bà biết tuổi anh từ những kỵ binh sống sót.
Con trai một người thợ rèn ở một thị trấn nhỏ phía nam.
Người cha mắc nợ.
Ông chết trước khi trả hết.
Tobias gia nhập kỵ binh vì đó là cách duy nhất anh nghĩ mình có thể làm thay phần việc còn lại.
Không vợ.
Không con.
Thích hát.
Giọng hát tệ.
Thường quên lời những bài ballad cũ rồi cố tình hát sai đến mức cả đội phải chửi anh mới chịu dừng.
Isabeau nhớ một lần mình nghe thấy anh hát từ bên kia doanh trại.
Sai gần hết lời.
Bà khi ấy đã định bảo anh im.
Nhưng rồi không nói.
Giờ nghĩ lại, bà không còn nhớ giai điệu.
Chỉ nhớ giọng anh.
Một giọng hát lệch nhịp, khàn khàn, cố tình kéo dài một nốt cuối cùng để chọc tức những người xung quanh.
Isabeau rút con dao găm ra.
Mũi dao đã xước.
Bà đặt lưỡi dao lên phiến đá.
Cạch.
Một đường mới hiện ra.
Bà dừng lại.
Rồi lại khắc.
Chậm.
Từng nét một.
Không có lời cầu nguyện.
Không có nước mắt.
Chỉ có tiếng kim loại cào lên đá.
Két.
Két.
Két.
Phía sau bà, cách khoảng mười bước, một con chiến mã đứng yên.
Fenwick giữ dây cương.
Con ngựa có bộ lông xám, một sọc trắng chạy giữa sống mũi. Hơi thở nó phả thành những làn khói mỏng trong không khí lạnh.
Nó nhìn phiến đá.
Rồi nhìn khoảng trống bên cạnh Fenwick.
Một lần.
Hai lần.
Fenwick không nói gì.
Mỗi sáng cậu đều dắt nó đến đây.
Mỗi sáng, con ngựa đều đứng trước phiến đá lâu hơn một chút.
Hai chân trước dẫm nhẹ xuống đất.
Cào.
Cào.
Như thể dưới lớp bùn kia vẫn còn một bàn đạp yên mà nó đang chờ ai đó đặt chân lên.
❧
Đêm xuống chậm.
Gió kéo mùi khói qua doanh trại.
Một đống lửa cháy giữa khoảng đất trống. Chung quanh nó là những bộ giáp đủ kiểu, những áo choàng vá chằng vá đụp, những đôi ủng còn dính bùn khô.
Lính của nhiều sư đoàn ngồi lẫn vào nhau.
Một điều gần như không xảy ra trong những ngày bình thường.
Không ai còn hỏi người bên cạnh thuộc sư đoàn nào.
Không ai còn nhìn phù hiệu trên vai áo trước khi đưa tay chuyền bình rượu.
Một lão binh ngồi gần lửa tháo cây đàn luýt khỏi chiếc bao da.
Da bao đã nứt ở góc.
Một dây đàn sờn đến bạc màu.
Ông dùng ngón tay thử từng dây.
Boong.
Boong.
Âm cuối rung rất lâu.
Vài người ngẩng đầu.
Lão binh nhìn quanh.
“Đêm Vọng Người Đã Khuất.”
Không ai đáp.
Ông nhún vai, kéo cây đàn sát vào ngực.
“Đêm thứ bảy.”
Một tân binh ngồi gần đó cau mày.
“Rồi sao?”
Lão binh nhìn cậu ta.
“Ở quê ta, người ta không để người chết tự tìm đường về.”
Ông gảy một hợp âm.
Âm thanh trầm xuống giữa tiếng gió.
“Người ta tin rằng bảy đêm đầu, họ vẫn còn quanh chỗ mình ngã xuống.”
Ông cúi đầu nhìn dây đàn.
“Đêm thứ bảy là đêm cuối.”
Ngón tay ông lướt qua dây.
Một giai điệu chậm vang lên.
Không ai bật khóc.
Cũng không ai cười.
Giai điệu ấy không có vẻ đau đớn dữ dội. Nó giống thứ âm thanh đã được hát quá nhiều lần đến mức nỗi đau bên trong đã mòn đi, chỉ còn lại một lớp buồn mỏng và sâu.
“Gọi tên họ,” lão binh nói.
Ông không nhìn ai.
“Người các ngươi biết. Người các ngươi từng gặp. Hoặc chỉ một cái tên các ngươi còn nhớ.”
Một khoảng lặng.
Lửa nổ lép bép.
Một pháo thủ trẻ đưa tay lên mặt.
Mắt anh đỏ.
Trong lòng bàn tay là nửa viên phấn trắng, đầu phấn đã mòn thành một hình tròn nhẵn.
“Perrin.”
Giọng anh vỡ ở cuối câu.
Anh hắng giọng.
“Perrin Doyle. Anh ấy dạy tôi cách ngắm pháo.”
Ngón đàn không dừng.
“Elias Corbin.”
“...Hettie Marsh.”
“Perrin đã từng đứng bên khẩu pháo số ba.”
“Lukas Ferro.”
“Tobias Hale.”
Từng cái tên rơi xuống.
Không theo thứ tự.
Không theo cấp bậc.
Một cái tên của tướng lĩnh.
Một cái tên của lính hạng đồng.
Một người từng được cả đội biết mặt.
Một người chết mà chẳng ai ngoài ba người đồng đội nhớ rằng anh từng tồn tại.
Tên họ đi qua vòng lửa như những viên đá được chuyền từ tay này sang tay khác.
Không có phù hiệu.
Không có quân hàm.
Không có ngai vàng.
Chỉ có tên.
Ở ngoài vòng sáng, Đức Cha Emeric ngồi trên một khúc gỗ.
Một mắt ông vẫn quấn băng.
Mé băng đã ngả màu ở một góc.
Hai bàn tay đặt lên đầu quyền trượng gãy. Người ta đã nẹp nó bằng hai thanh gỗ thô, buộc chặt bằng dây da. Những đầu dây thừa còn lủng lẳng dưới cổ tay ông.
Ông nhìn ngọn lửa.
Không chớp mắt.
Giai điệu đi qua đoạn thứ hai.
Rồi thứ ba.
Emeric hít vào.
“Hanno Brandt.”
Cây đàn chậm lại.
Vài người quay đầu.
Ông vẫn nhìn lửa.
“Siska Dray.”
Một nhịp.
“Joren.”
Ông ngừng lại.
Ngón tay khép chặt quanh đầu quyền trượng.
“Ta không biết họ của Joren.”
Một tiếng thở ra rất nhẹ.
“Ta đã không hỏi.”
Ông gọi thêm chín cái tên.
Từng cái một.
Không nhanh.
Không chậm.
Như người lần từng hạt trên một chuỗi tràng.
Đến cái tên cuối cùng, cây đàn gần như đã im.
Không ai thúc giục ông.
Emeric cúi đầu.
Hai bàn tay vẫn đặt trên cây quyền trượng gãy.
Một cái tên khác nằm đâu đó sau hàm răng ông.
Nó hiện lên trong mắt ông.
Rồi biến mất.
Ông không gọi.
❧
Người lính chân thọt ngồi ngoài rìa ánh lửa.
Anh không nói gì.
Chiếc chân bị thương duỗi ra trước mặt, bàn chân đặt lệch trên nền đất. Mỗi khi đổi tư thế, đầu gối anh lại khẽ run.
Trong tay anh là một mảnh da dê.
Bên trong lớp da là chiếc ghim cài áo nhỏ của con gái.
Anh miết ngón cái lên cạnh kim loại.
Một lần.
Rồi một lần nữa.
Tên này.
Tên kia.
Tên khác.
Tất cả trôi qua.
“Cậu không có ai để gọi sao?”
Người ngồi cạnh hỏi.
Một cung thủ lớn tuổi.
Cánh tay ông quấn băng, máu đã thấm thành một vệt nâu ở mép vải.
Người lính chân thọt nhìn vào lửa.
“Không.”
Một lúc sau, anh nói thêm:
“Có lẽ.”
Cung thủ không hỏi nữa.
Tiếng đàn tiếp tục.
Người lính cúi đầu.
Bàn tay nắm mảnh da dê chặt hơn.
“Lukas.”
Âm thanh đầu tiên gần như không thoát khỏi cổ họng.
Anh nuốt xuống.
“Lukas Ferro.”
Cung thủ nhìn anh.
“Anh ấy chia cho tôi nửa mẩu bánh mì đêm trước trận.”
Người lính nhìn những đốm lửa đang bay lên.
“Tôi không biết anh ấy còn sống không.”
Một khoảng lặng.
“Tôi từng đứng cạnh một cái cáng.”
Ngón tay anh run.
“Có một bàn tay thò ra ngoài tấm vải.”
Anh nhìn xuống tay mình.
“Ba ngón.”
Cổ họng anh chuyển động.
“Tôi không dám nhấc tấm vải lên.”
Cung thủ nhìn anh rất lâu.
Rồi ông nói:
“Vậy cứ gọi tên anh ấy.”
Người lính ngẩng lên.
“Dù còn sống hay đã mất.”
Cung thủ nhìn vào ngọn lửa.
“Một cái tên được gọi lên giữa đêm thế này không bao giờ là lãng phí.”
Người lính không đáp.
Anh hít vào.
Lần này sâu hơn.
“Lukas Ferro.”
Giọng anh run.
Nhưng không vỡ.
Tên ấy nhập vào bài hát.
Không ai hỏi tên anh.
Không ai hỏi anh thuộc đơn vị nào.
Không ai hỏi vì sao trong suốt cả chiến dịch, cái tên của anh chưa từng xuất hiện trong một cuốn sổ quân nào.
Đêm ấy, giữa hàng trăm cái tên được gọi lên, điều đó chẳng còn quan trọng.
Anh không mang tên mình đến bên lửa.
Anh mang tên của một người khác.
Ở phía bên kia đống lửa, Đức Cha Emeric quay đầu.
Con mắt còn lại nhìn thẳng về phía anh.
Một lúc lâu.
Rồi ông gật đầu.
Chỉ một lần.
Rất nhẹ.
Giống hệt cái gật đầu bên chiếc bàn nước thánh ngày trước.
Khi chỉ có một gã tóc rối sang bên phải.
❧
Trong doanh trại, một túp lều nhỏ vẫn sáng đèn.
Ánh nến hắt lên những giá gỗ tạm dựng.
Sách chất thành từng chồng.
Da thuộc.
Giấy ố vàng.
Những cuốn sách đã theo đoàn quân qua bùn, mưa, máu và những con đường rung lên dưới bánh xe.
Aurelius ngồi giữa chúng.
Một cuốn sách mở trên tay.
Nhưng mắt ông không chạy theo dòng chữ.
Trang cuối cùng của sách gần như trống.
Chỉ có vài dòng chữ cũ ở phía trên.
Đại Úy Dorian Kesh vén rèm bước vào.
Mùi ngựa và da yên theo anh tràn vào lều.
“Ngài chưa nghỉ sao?”
Aurelius không ngẩng đầu.
“Ta đang cố nhớ.”
Dorian đứng yên.
Một lúc sau, Aurelius khép sách.
Bìa da phát ra tiếng sột soạt.
“Khi ta còn trẻ hơn ngươi bây giờ...”
Ông nhìn trang giấy.
“Ta từng là người ghi chép sử.”
Đầu ngón tay ông đặt lên mép trang.
“Công việc của ta là viết tên những người chết trong chiến trận.”
Dorian kéo một chiếc ghế thấp lại.
Aurelius cười rất khẽ.
“Ta đã viết hàng nghìn cái tên.”
Ông đưa mắt xuống khoảng giấy trắng cuối sách.
“Ta từng nghĩ đó là cách con người chống lại sự lãng quên.”
Ngón tay ông dừng lại.
“Nhưng đêm nay, ta cố nhớ cái tên đầu tiên.”
Gió luồn qua khe lều.
Ngọn nến nghiêng đi.
“Ta không nhớ.”
Dorian không nói.
Aurelius nhìn trang giấy.
“Cái tên đầu tiên ta từng viết...”
Ông lắc đầu.
“Ta đã quên.”
Một lúc lâu chỉ còn tiếng bạt lều rung ngoài kia.
Dorian nhìn ngọn nến.
Rồi nhìn bàn tay Aurelius.
Một góc tay áo khẽ hé.
Tràng hạt vẫn nằm bên trong.
“Có lẽ,” Dorian nói, “chúng ta không được sinh ra để nhớ mọi cái tên.”
Aurelius ngước lên.
“Chỉ để bảo đảm rằng,” Dorian nói tiếp, “khi một cái tên cần được nhớ tới, vẫn có ai đó ở đó.”
Aurelius nhìn anh.
Một nụ cười rất mỏng thoáng qua.
“Ngươi nói năng ngày càng giống một hiền giả thực thụ rồi, Đại Úy.”
Dorian không cười.
“Hồng Y đã hỏi ta về hậu cần.”
Nụ cười trên mặt Aurelius biến mất.
“Về thứ ngài mang theo trong những chiếc hòm gỗ cuối cùng.”
“Ngươi đã nói gì?”
“Rằng đó là sách.”
Aurelius nhìn anh.
Một nhịp.
“Phải.”
Ông cúi xuống.
“Là sách.”
Ngón tay ông chạm vào bấc nến.
Phụt.
Bóng tối nuốt lấy căn lều.
❧
Bảy ngày thành mười.
Mười thành mười ba.
Doanh trại thay da đổi thịt từng chút một.
Những cọc gỗ mới mọc lên giữa đất trống.
Những chiếc khiên được treo thành hàng.
Áo giáp được lau sạch.
Ngựa được chải lông.
Khẩu phần được chia nhỏ hơn.
Những gương mặt mới bắt đầu xuất hiện giữa những gương mặt cũ.
Tân binh từ kinh đô đến theo từng đoàn.
Họ còn giữ mùi của đường dài trên áo choàng.
Có người còn chưa biết chỗ nào trong doanh trại được phép đi vào.
Có người hỏi nhà xí ở đâu.
Có người nhìn những vệt máu cũ trên nền đất rồi lặng lẽ tránh mắt.
Quân số được bổ sung.
Nhưng những khoảng trống trong đội hình vẫn còn đó.
Halden chống tay lên thân một khẩu pháo.
Cánh tay còn lại vẫn được nẹp bằng gỗ.
Ông cúi xuống nhìn đường nứt chạy dọc thân pháo.
“Tháo chốt.”
Cậu pháo thủ đứng sau lập tức làm theo.
Một tiếng kim loại bật ra.
Halden đưa tay chạm vào mép nòng.
Cậu pháo thủ nhìn cánh tay bị thương của ông.
“Ngài không nên—”
“Ta biết.”
“Y sĩ trưởng bảo—”
“Ta biết.”
“Ít nhất một tháng.”
Halden quay sang.
“Ba người đã chết để ta có thêm một tháng.”
Cậu pháo thủ im.
Halden cúi xuống khẩu pháo.
“Ta sẽ không đem một tháng đó đi ngủ.”
Cậu pháo thủ không nói nữa.
Chỉ rút nửa viên phấn trắng khỏi túi.
Cạch.
Một đường ghi chú mới hiện trên tấm bảng đá.
Cassian thì đứng giữa sân tập.
“Lên!”
Khiên va vào nhau.
Rầm!
“Khép hàng!”
Những tân binh lúng túng bước lên.
Một chiếc khiên lệch.
Cassian dùng cán giáo gõ vào mép nó.
“Ở đây.”
Rầm.
“Không để hở.”
Ông quay người.
Vết bỏng trên quai hàm đã khô.
Một dải da bóng đỏ sẫm kéo từ dưới tai xuống gần cổ.
Mỗi lần ông quát, phần da ấy căng lên, kéo khóe miệng lệch nhẹ sang trái.
Ông không để ý.
Hoặc không cho ai biết mình để ý.
“Lại!”
Khiên lại dựng lên.
Một lần nữa.
Rầm!
Không ai nhắc đến cái tên ông từng gọi trong hẻm núi.
Cái tên đã rơi xuống giữa tiếng máu và đá.
Cái tên không ai đáp.
Ở khu kỵ binh, Isabeau đứng sau Fenwick.
“Không phải như thế.”
Bà dùng hai ngón tay chỉnh lại bàn tay cậu trên dây cương.
“Thấp xuống.”
Fenwick làm theo.
“Anh ấy thường giữ tay cao.”
Isabeau nhìn cậu.
“Tobias?”
Fenwick gật.
“Đúng.”
Bà im lặng một thoáng.
“Anh ấy làm vậy khi ngựa sợ.”
Fenwick nhìn bà.
“Nhưng con ngựa của cậu không sợ.”
Bà buông tay khỏi cổ tay cậu.
“Đừng bắt nó cư xử như một con ngựa khác.”
Fenwick nhìn con chiến mã xám.
Nó khẽ hất đầu.
Isabeau quay đi.
“Làm lại.”
Buổi sáng ngày thứ mười ba.
Sương còn nằm trên những rãnh bánh xe cũ.
Một tiếng động vọng từ phía đường chân trời.
Không phải tiếng vó ngựa.
Không phải tiếng xe quân nhu thường ngày.
Nặng hơn.
Đều hơn.
Chậm hơn.
Một người lính trên vọng gác đứng dậy.
“Đoàn xe!”
Roland đang đứng bên cột lều.
Ông ngẩng đầu.
Qua màn sương, những chấm trắng hiện ra.
Rồi lớn dần.
Mười lăm cỗ xe.
Tấm vải trắng phủ kín thân xe, viền bằng những đường chỉ vàng chạy dọc theo mép.
Mỗi cỗ xe có tám con ngựa kéo.
Bánh xe lún xuống bùn gần nửa vành.
Bùn bắn lên tận thành xe.
Nhưng những tấm vải trắng vẫn sạch một cách khó chịu.
Hai bên đoàn xe là năm mươi thánh vệ.
Giáp mới.
Sáng bóng.
Không một vết móp.
Không một vệt máu.
Không một mảng bùn khô trên vai.
Roland nhìn họ đi lên đồi.
Bàn tay ông đặt trên cột lều.
Gỗ lạnh và ẩm xuyên qua lớp găng.
Đoàn xe tiến gần hơn.
Một cơn gió quét ngang sườn đồi.
Góc tấm vải trên cỗ xe đầu tiên bật lên.
Chỉ trong một thoáng.
Roland nhìn thấy thứ nằm bên dưới.
Một mảnh kim loại.
Màu xanh nhạt.
Không giống thép.
Không giống thứ kim loại từng được rèn trong bất kỳ xưởng nào ông từng biết.
Góc vải rơi xuống.
Che kín nó.
Roland vẫn nhìn.
Gió tiếp tục thổi.
Những lá cờ trên giáp thánh vệ rung lên.
Một tiếng móng ngựa nện xuống bùn.
Rồi tiếng bánh xe nghiến qua đá.
Roland quay đầu.
“Cassian.”
Cassian dừng lại giữa sân tập.
Roland không nhìn ông.
“Đi báo cho Isabeau và Halden.”
Ông vẫn nhìn đoàn xe.
“Có vẻ Tòa Thánh không định để chúng ta nghỉ thêm nữa.”
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.