Trỗi Dậy Từ Vực Thẳm

Chương 63: Ngày Thứ Hai, Pháo

Đăng: 21/10/2026 14:24 1,899 từ 7 lượt đọc
Bram viết tên lên nòng pháo bằng phấn trắng khi trời còn chưa sáng.

Hai khẩu Hắc Kim Pháo nằm trên hai đường ray trong hai cái hầm đào sâu vào chân tường trong.

Nòng gác lên giá gỗ, miệng nòng đen như miệng giếng cạn.

Cậu viết lên khẩu thứ nhất chữ MARA, nét to, hơi lệch.

Rồi đi sang hầm bên kia, kiễng chân viết lên khẩu thứ hai chữ TEAGUE.

Cậu viết chậm hơn.

Lúc thẳng người dậy, bụi phấn dính đầy ngón tay, và cậu lau vào áo mà không để ý.

“Ngu.”

Một cậu pháo thủ đứng sau nói.

“Pháo mà đặt tên đàn bà.”

“Thầy bảo thứ gì bắn được thì nên có tên.”

Bram phủi tay.

“Ông Teague ngồi một chỗ đến khi người ta gọi mới chịu nhúc nhích. Khẩu này cũng vậy.”

Cậu nhét vào lòng bàn tay mỗi người trong tổ một mảnh vải ướt để bịt tai.

Rồi cậu quay sang ba cỗ pháo gỗ đứng ngoài miệng hầm.

Ba cái bóng trông giống pháo đến mức một người đứng cách năm mươi bước cũng sẽ lầm.

Chúng làm bằng thân sồi, bọc xương, nòng khoét rỗng.

Trong lòng mỗi cái, ngay chỗ buồng đạn, Bram đã nhét một mảnh Hắc Kim vỡ, lấy từ chiếc túi da Grimm bỏ lại.

“Chúng có Tử Khí.”

Cậu nói, như tự giải thích cho mình.

“Mỏng, nhưng có.”

Phía trên đầu cậu, ở chân trời phía Nam, một cột khói thẳng đứng bốc lên.

Rồi một cột khác.

Rồi nhiều hơn, thành một hàng dài.

Tiếng sắt đập vào sắt bắt đầu vọng lại từ xa, đều, nặng, của những cỗ pháo đang được kéo vào vị trí.

❧

Bốn mươi khẩu pháo thánh lực nằm ngang trên đỉnh một gò đất thấp, chia thành ba hàng.

Hai mươi lăm khẩu cũ còn sót lại sau trận đầu, và mười lăm khẩu mới đưa từ Thánh Đô.

Nòng dài sơn trắng viền vàng, thân khắc những vòng rune sáng nhạt như nước sơn vừa khô.

Mỗi khẩu có một tổ mười hai người.

Ở sau chúng, hàng trăm xe chở đạn xếp thành hình chữ nhật, mui phủ vải dầu.

Roland đứng sau hàng thứ ba.

Bên cạnh ông, Đức Cha Emeric đứng không dựa vào gì, hai tay chắp sau lưng, con mắt phải bịt kín bằng một miếng vải trắng.

Con mắt trái của ông nheo lại trên thung lũng, nhìn thứ mà Roland không thể nhìn.

“Chúng có ba chỗ sáng.”

Emeric nói.

“Gần cổng. Cách nhau không xa. Tử Khí mạnh, đều, giống thứ chúng ta đã thấy ở cỗ pháo Hắc Kim ngày trước.”

“Chỉ ba?”

“Hai nữa, sâu hơn, nằm dưới đất. Yếu hơn nhiều. Tôi nghĩ chúng là hầm.”

Con mắt trái khẽ rung.

“Ba chỗ ngoài kia mạnh hơn, và thật hơn. Nên tôi sẽ nhắm vào chúng trước.”

Roland gật đầu.

Ông không biết rune của Emeric nhìn Tử Khí ra sao, nhưng ông biết lão tu sĩ không nói dối.

Ông giơ tay.

“Ba chỗ sáng. Bắn.”

Cờ lệnh đỏ phất xuống.

Trên gò đất, cả một dãy nòng giật lên cùng lúc.

Thung lũng nuốt lấy âm thanh ấy rồi nhả ra thành một tràng sấm kéo dài.

Ba cỗ pháo gỗ ngoài miệng hầm Ravenhall tan thành mảnh vụn, gỗ sồi bay lên không như những mảnh vỏ cây bị gió xé.

Emeric im lặng một lúc.

“Chúng nhẹ đi khi bị đánh trúng. Nếu chúng là pháo thật, chúng phải nổ.”

“Vậy là mồi.”

“Vâng.”

Ông nghiêng đầu, nheo con mắt lành.

“Và Tử Khí ở trong là Hắc Kim vỡ. Có kẻ đã dùng thứ nhỏ nhất của chúng để đánh lừa chúng ta.”

Roland nhìn đống mảnh gỗ còn bốc khói trong thung lũng.

Ông nhìn rất lâu.

Một tiếng động khác vang lên từ phía Ravenhall.

Không to hơn tiếng bốn mươi khẩu pháo, nhưng nặng hơn, như tiếng búa của một người khổng lồ đập vào tảng đá lớn, một lần duy nhất.

Roland chưa kịp quay đầu thì một cột lửa dựng lên ở phía sau trận địa, cách hàng pháo chừng hai dặm.

Nơi những mái vải dầu xếp thành hình chữ nhật.

Kho đạn bốc lên như một cái bông trắng khổng lồ.

Rồi sóng nổ đập tới, kéo theo một tràng tiếng nổ phụ nối nhau, mỗi tiếng một cột khói riêng.

Hàng chục xe đạn lật ngửa như đồ chơi bị gió thổi.

Emeric mở miệng, nhưng không nói gì.

Roland đứng yên.

Ông nhìn cột lửa, rồi nhìn hàng pháo của mình, rồi nhìn lại kho đạn.

Ông tính.

Bao nhiêu xe đã cháy.

Mười bốn khẩu ở cánh phải ăn từ cái kho ấy, và chúng sẽ im trước chiều.

“Hắn không bắn vào pháo.”

Ông nói, rất chậm.

“Hắn bắn vào bữa ăn của chúng.”

“Thưa Đại Nguyên Soái?”

“Hắn không muốn phá cỗ pháo nào, Đức Cha. Hắn đang hỏi chúng ta một câu.”

Ông không rời mắt khỏi cột khói.

“Thứ này còn chạy được bao lâu?”

❧

Chuột của Lina chạy trong bóng tối dưới bụng những xe đạn, lông bết bụi than, mắt xanh lục nháy nhanh như hạt cườm bị lay.

Cô ngồi cuộn người trong góc hầm, hai bàn tay đặt lên đầu hai con chuột còn lại, mắt nhắm.

Cô không thấy bằng mắt chúng.

Cô cảm nhận được từng xe, từng con đường giữa hai xe, từng chiếc mui vải, như nhớ lại một nơi mình đã sống rất lâu.

Khi cô tìm được vị trí chồng thùng nằm sát lều thợ nạp đạn, cô gõ ba ngón tay lên đầu con chuột.

Con chuột bên kia thung lũng đứng thẳng người, ngoắc đuôi hai lần.

Bram nhận tin bằng một mảnh vải buộc quanh chân con chuột thứ ba.

Khẩu MARA kéo ra khỏi hầm, trượt trên ray, nòng hạ xuống đúng góc.

Mười lăm hơi thở.

Rồi tiếng búa.

Và rồi một vầng sáng trắng quét qua bãi, nhanh như tia chớp lướt qua mặt nước.

Lina ngã ngửa ra sau.

Một nửa đàn chuột của cô cháy trong một hơi thở, từng con một, từ trong ra ngoài, không kịp kêu.

Cô cảm nhận từng con chết.

Không phải như một cơn đau, mà như bị rút từng sợi chỉ ra khỏi người, nhanh, dồn dập, mỗi sợi mang theo một mảnh gì đó.

Mũi cô nóng lên.

Một giọt máu đỏ chảy xuống môi trên, rồi một giọt nữa.

Tai cô ù đi, tiếng thế giới biến thành một tiếng rít đều, mỏng, kéo dài.

Cô lau máu bằng mu bàn tay, vết đỏ đè lên vết than đen.

Rồi cô lại đặt tay lên đầu con chuột còn sống gần nhất, và nhắm mắt.

Cô tiếp tục.

❧

Wexley đứng nhìn đội vận chuyển đạn mất nửa buổi để dựng lại một đoàn xe.

Không phải vì sóng nổ.

Con ngựa thứ ba, thứ tư, thứ chín của đoàn xe sau đều quỵ xuống giữa đường.

Khi các xa phu chạy đến, họ thấy dây cương nằm đứt gọn dưới chân con vật, mép dây có những vết cắn nhỏ, đều, như do hàng chục chiếc răng nhỏ nhai qua trong đêm.

“Chuột.”

Một xa phu nói.

“Chuột.”

Wexley đứng nhìn sợi dây đứt.

Ông đã không ngủ đủ ba đêm.

Con số ba mươi tám xe đạn bị chặn lại trên con đường hẹp duy nhất dẫn tới trận địa hiện lên trong đầu ông không chịu mờ đi.

“Cắt đi, thay dây mới. Đêm nay mỗi xe cử hai người canh. Ai ngủ gật thì ta cho đi dọn xác.”

❧

Giáo hội trả đòn vào buổi chiều.

Lần này không còn ba chỗ sáng hay hai chỗ sáng.

Emeric chỉ tay vào hai điểm dưới chân tường trong, và hai mươi sáu khẩu pháo gập nòng cùng lúc.

Đạn thánh lực rơi xuống Ravenhall như một cơn mưa trắng.

Từng quả nổ giữa không trung rồi vỡ thành hàng trăm mảnh ánh sáng, đâm xuống mái, xuống tường, xuống đường ray.

Tường ngoài thủng hai chỗ.

Hàng trăm cốt binh gãy vụn như những cây gậy bị bẻ, và đống xương lăn vào các khe đá, không còn người nào kịp dựng lại.

Bram nằm trong hầm MARA, hai tay vẫn nắm sợi dây kéo, lưng áp vào vách đá.

Cái hầm rung lên như một con thú bị thương.

Ray cong lại.

Hai pháo thủ trong tổ đã nằm im từ lâu, một người đang đè lên người kia, cả hai phủ đầy bụi.

Trần hầm nứt dọc, những mảnh đá nhỏ bắt đầu rơi.

Cậu nhìn nòng pháo MARA.

Chữ phấn trắng đã nứt vỡ, chỉ còn nửa chữ A.

Đạn cuối còn trong buồng.

Cậu đếm.

Mười lăm hơi thở.

Cậu chưa đếm xong thì đã kéo dây.

MARA bắn lần cuối.

Tiếng nổ chấn động làm cả cái hầm bật lên khỏi nền.

Và trần đá đổ xuống.

❧

Wrath dùng hai tay nâng thanh xà gỗ lên khỏi lối vào hầm.

Zero đứng ở cửa, bụi phủ xám cả giáp.

Pride đứng sau, đại thuẫn đã buông xuống đất, không nói gì.

Dưới thanh xà là Bram, nằm nghiêng, bàn tay phải vẫn nắm sợi dây kéo đã đứt đoạn, các ngón tay co cứng quanh nó.

Đá phủ lên lưng cậu đến ngang vai.

Wrath đặt cậu xuống một chiếc cáng như người đặt một vật dễ vỡ, từng động tác chậm một nhịp so với bình thường.

Không ai bảo hắn làm vậy.

Khi tay Bram được gỡ khỏi sợi dây, những ngón tay không chịu buông.

Wrath phải mở từng ngón một.

Zero nhìn chiếc nòng pháo nằm nghiêng trên ray cong.

Chữ phấn trên đó chỉ còn một vệt trắng.

“Còn một.”

Hắn nói.

Rồi bước sang hầm kia, nơi khẩu TEAGUE vẫn nằm yên dưới lớp bụi, nòng nguyên vẹn, không ai gọi.

❧

Ở một ngã ba trên đường núi phía Bắc, đoàn xe cuối của đợt đầu dừng lại cho bò ăn cỏ khi mặt trời xuống.

Grimm ngồi trên thùng xe, hai cánh tay Hắc Kim đặt trên đầu gối.

Từ phía sau lưng, rất xa, một tiếng sấm trầm nặng vọng đến.

Rồi một tiếng nữa.

Cả ngày ông đã đếm chúng mà không quay đầu lại.

Hai khẩu trả lời nhau bằng hai nhịp khác nhau, vì nòng của chúng không giống nhau.

Ông đã nghe quá nhiều năm để nhầm.

Một người đàn bà bế con nhảy xuống xe, giọng khản.

“Tôi muốn quay lại. Chồng tôi ở lại.”

“Xe sẽ đi.”

Grimm nói.

“Ai quay lại thì đi chân.”

“Ông có vợ không?”

Grimm không đáp.

Ông nhìn bà một lúc, rồi quay đi, nhìn dải núi đen phía sau lưng.

Bà đàn bà đứng đó.

Rồi ngồi xuống bên cạnh bánh xe, đặt đứa nhỏ vào lòng, và không nhúc nhích nữa.

Tiếng pháo của khẩu thứ nhất vang lên một lần nữa, nặng hơn bình thường, như người dồn cả hơi thở vào một tiếng.

Ông đếm mười lăm hơi thở.

Rồi hai mươi.

Rồi ba mươi.

Sau đó chỉ còn gió thổi qua vành bánh xe.

“Thằng nhóc.”

Ông nói, rất khẽ.

Bằng một giọng chưa ai từng nghe ông dùng với người còn sống.


0