Chương 47: Sương Mù
Trỗi Dậy Từ Vực Thẳm
Mục lục
59 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 59/59 chương
Tiếng nổ cuối cùng của chiếc vòng cổ đến muộn hơn tất cả.
ĐANH!
Một tiếng đơn độc, đanh gọn.
Giống như tiếng một cái chén vỡ trong căn phòng đã được dọn sạch.
Sau nó, thung lũng chỉ còn sương.
sương mù không rơi từ trời xuống.
Nó dâng lên từ đầm lầy.
Từ đáy thung lũng.
Từng chút một.
Nó nuốt mắt cá chân trước, rồi đầu gối, rồi thắt lưng, biến cả chiến trường thành một mặt hồ trắng đục.
Từ đồi chỉ huy, Roland Vale nhìn xuống.
Chỉ còn hai thứ nhô lên khỏi mặt hồ ấy.
Hai vách đá đen dựng đứng ở hai bên cửa hẻm, như hai cánh tay giơ ra chặn lối.
Và xa hơn nữa, qua khe núi, nơi sương loãng dần—
một đường thẳng còn tối hơn cả bóng tối xung quanh.
Bức tường Hắc Kim.
Roland không ngồi.
Chiếc ghế xếp mà viên trung sĩ hầu cận mang lên từ nửa đêm vẫn nằm gập dưới chân bàn. Mặt vải phủ đầy sương.
Găng tay ông ướt.
Trong gió có mùi sắt nguội.
Mùi tóc cháy.
Sau nửa giờ, ông đã thôi nhận ra cả hai.
Mũi người ta có giới hạn.
Ngay cả với mùi chết.
Những người sống sót bắt đầu trở về.
Họ không về thành hàng.
Không ai còn đủ sức để giữ hàng.
Từng người.
Từng cặp.
Từng nhóm ba bốn người dìu nhau khỏi cửa hẻm.
Mặt đen bùn.
Giáp da dính từng mảng thịt không phải của mình.
Có kẻ vẫn còn cầm giáo. Những ngón tay co cứng quanh thân gỗ đến mức phải có người gỡ từng ngón một.
Có kẻ đã vứt sạch vũ khí.
Trên cổ chỉ còn chiếc vòng đồng thau, xỉn màu dưới màn sương.
Có kẻ đi cà nhắc, kéo lê một bàn chân.
Một vệt sẫm kéo dài phía sau.
Dưới chân đồi, các tu sĩ thanh tẩy đã dựng một chiếc bàn gỗ.
Trên bàn là một chậu bạc.
Họ làm việc nhanh.
Không nói nhiều.
Đức Cha Emeric đứng cạnh bàn, quyền trượng chống xuống bùn.
Ông không đụng tay vào việc gì.
Chỉ nhìn.
Từng cánh tay được đưa ra.
Từng người sống sót lần lượt chìa cổ tay.
Một tu sĩ dùng mũi dao nhỏ rạch đầu ngón tay.
Một giọt máu.
Một giọt nước thánh.
Rồi chờ.
Nước thánh trong—
người đó được đẩy sang trái, về phía lều lương thực.
Nước thánh đổi màu—
họ được đưa sang phải.
Một gã đàn ông tóc rối bước lên.
Cẳng tay hắn có một vết cắt dài.
Hắn đưa tay ra.
Giọt thứ ba trong hàng rơi xuống.
Nước thánh chạm máu.
Xèo.
Bọt đen lập tức nổi lên.
Không phải màu đỏ của máu.
Mà là thứ đen đặc như mực loang trong nước.
Tu sĩ nhìn rất lâu.
Rồi quay sang người già đứng cạnh bàn.
Emeric nhìn bọt đen một nhịp.
Gật một lần.
Ông nói gì đó rất khẽ với gã tóc rối.
Roland đứng quá xa để nghe.
Nhưng ông thấy cây quyền trượng chỉ sang phải.
Phía không có lều.
Gã tóc rối ngồi xuống chỗ được chỉ.
Hai tay đặt lên đầu gối.
Hắn nhìn cổ tay mình một lúc.
Như nhìn một thứ vừa được mượn.
Một người lính trẻ đi ngang, đặt vào lòng hắn một mẩu bánh khô.
Không nói gì.
Gã tóc rối gật đầu.
Nhưng không ăn.
“Ngài nhìn gì vậy, Nguyên Soái?”
Roland không quay lại.
Hiền Giả Aurelius đã đứng cạnh ông từ lúc nào.
Áo choàng xám tro đẫm sương.
Tràng hạt quấn quanh bàn tay trái.
“Cái vòng.”
Roland nhìn xuống chân đồi.
“Nó giết nhanh để Tử Khí không kịp chiếm lấy phần còn sống của người mang nó. Tôi đọc công văn của Tòa Thánh như vậy.”
“Công văn viết đúng.”
Aurelius vẫn nhìn gã đàn ông tóc rối.
“Tôi biết nó được thiết kế để làm gì.”
Ông ngừng một nhịp.
“Tôi từng phản đối nó một lần.”
Roland quay sang.
“Và?”
“Họ nói nó là cách duy nhất”
Roland nhìn ông ta.
Ánh mắt Aurelius vẫn bình thản như trong lều chỉ huy hai ngày trước.
Chỉ có bàn tay lần tràng hạt đã dừng lại.
Ngón cái bóp chặt một hạt đến mức đốt ngón tay trắng bệch.
Dưới chân đồi—
tách.
Chiếc vòng đồng thau quanh cổ gã tóc rối phát ra một tiếng rất nhỏ.
Không phải tiếng nổ.
Chỉ là tiếng của một thứ vừa được lên dây.
Roland quay lại bàn.
❧
Tấm bản đồ da dê được trải trên một chiếc trống chiến úp ngược.
Bốn góc bị chặn bằng bốn hòn đá.
Không ai tìm được cái chặn giấy nào khác.
Những quân cờ khắc hình sư tử đứng thành cụm ở phía dưới.
Những quân cờ hình xương chéo ít hơn nhiều, nằm phía trên.
Ở giữa chúng là một hình chữ nhật vẽ bằng mực đen.
Ravenhall.
Cassian Thorne đến trước.
Giáp ông còn nguyên.
Không một vết bùn.
Dù ông đã đứng ở hàng đầu bộ binh suốt đêm.
Ông chưa bước một bước nào.
Halden đến sau.
Chậm hơn.
Theo sau ông là một pháo thủ mặc áo vải dày, tay ôm một tấm bảng đá và một cục phấn.
“Báo cáo.”
Halden nói.
Người pháo thủ nuốt khan.
Gã gần ba mươi.
Vai rộng.
Giọng thấp và đều.
Đều đến mức nghe như đang đọc một bảng cửu chương.
“Perrin Doyle. Tổ ngắm, sư đoàn cung–pháo.”
Anh ta đứng thẳng hơn.
“Thưa Nguyên Soái. Trong lúc đợt lính hạng đồng xung phong, tổ chúng tôi ghi nhận ánh chớp từ vách đá.”
Anh ta đưa bảng cho Roland.
Trên đó có sáu vạch phấn.
Hai vạch bên trái.
Bốn vạch bên phải.
Mỗi vạch có một con số.
Số nhịp đếm từ lúc ánh chớp xuất hiện đến khi tiếng nổ vọng xuống.
“Sáu ổ pháo, thưa ngài.”
Perrin chỉ từng vạch.
“Không phải Pháo Thánh Lực của chúng ta. Tiếng trầm hơn. Đạn đi thấp hơn.”
Anh ta hít vào.
“Theo tiếng tôi nghe, đó là loại Hắc Kim Pháo mà Ravenhall từng dùng để nã xuống Đoàn Quân Sám Hối.”
Roland nhìn sáu vạch.
Perrin chỉ vào một vạch thứ bảy.
Nó nằm thấp hơn những vạch kia.
Ngoằn ngoèo.
Không có con số bên cạnh.
“Vạch này không phải pháo, thưa ngài.”
Anh ta nói chậm hơn.
“Mặt đất dưới vách trái rung theo nhịp.”
“Như có thứ gì rất nặng đang đi trong lòng núi.”
Perrin dừng lại.
“Tôi chưa biết gọi nó là gì.”
Roland nhìn vạch phấn ấy.
Không nói.
Ông cầm sáu quân cờ xương lên.
Đặt chúng lên hai vách đá được vẽ bằng mực ở hai bên khe núi.
Hai bên trái.
Bốn bên phải.
Quân cuối cùng vừa chạm bản đồ, Cassian khẽ thở ra qua mũi.
“Ta đã nói chúng ở trên đó từ ba ngày trước.”
“Phải.”
Roland đáp.
“Và bây giờ ta biết chính xác ở đâu.”
Ông không nói rằng năm ngàn người đã đổi lấy sáu dấu phấn trên một tấm bảng đá.
Không ai quanh chiếc trống chiến cần ông nói.
Một trinh sát chạy lên đồi.
Thở dốc.
Roland nhận ra huy hiệu kỵ binh trừ bị của Wexley trên ngực anh ta.
“Nguyên Soái.”
Anh ta chống tay lên đầu gối.
“Phía trong yết hầu, chỗ bãi xác. Tôi bò lên rặng đá quan sát.”
“Nói.”
“Quân địch ra đợt đầu ít hơn nhiều so với báo cáo.”
Anh ta liếm môi.
“Chừng vài trăm cốt binh yếu. Không giáp.”
“Phần còn lại vẫn đứng yên trên tường.”
“Tôi đếm từ cổng đến góc tường phía đông. Không có một con nào di chuyển.”
Anh ta ngập ngừng.
“Cứ như chúng chưa từng cần phải ra.”
Wexley đứng ở mép bàn khẽ chửi một câu.
Roland vẫn nhìn người trinh sát.
“Còn gì nữa?”
Anh ta im lặng một nhịp.
“Giữa bãi xác, thưa ngài.”
“Có cái gì đó đang... lớn lên.”
“Lớn lên?”
“Tôi không biết dùng từ nào khác.”
Anh ta giơ hai tay ra, đo một khoảng không.
Rồi lập tức thu lại, như sợ mình đo quá nhiều.
“Ban đầu nó nhỏ. Tôi tưởng chỉ là một đống xác dồn lại.”
“Rồi nó cử động.”
“Rồi nó to hơn.”
Anh ta nuốt khan.
“Có ánh sáng tím.”
“Rất mờ.”
“Như đom đóm chui trong da.”
Không ai nói gì.
Gió lùa qua tấm bản đồ.
Một góc da dê phồng lên dưới hòn đá chặn.
Roland nhìn xuống.
Ông không có quân cờ nào cho thứ đó.
Ông thò tay vào túi áo choàng.
Lục tìm.
Rồi lấy ra một viên sỏi nhỏ nhặt từ chân đồi.
Ông đặt nó xuống khoảng đất trống giữa khe núi và cổng thành.
Ngay trên vạch mực.
Ngón tay ông giữ trên viên sỏi lâu hơn một nhịp cần thiết.
Sáu ổ pháo.
Một đạo quân chưa ra hết.
Một viên sỏi.
“Ba điều.”
Roland nói.
“Ta đã trả giá cho ba điều.”
“Ngài không cần nói vậy với chúng tôi.”
Halden nói khẽ.
“Không.”
Roland rút tay khỏi bản đồ.
“Ta cần nói với chính ta.”
❧
Cassian chưa đi.
Ông vẫn đứng ở mép bàn.
Rồi từ trong áo giáp, ông lấy ra một cuộn giấy dày.
Cuộn giấy đã bị ép thành từng nếp bởi nhiều lần cuộn lại.
Trên bìa là dấu Hội Quán.
Roland nhận ra ngay.
Đó không phải báo cáo.
“Danh sách xung phong.”
Cassian nói.
“Thư lại giao cho ta lúc nửa đêm.”
Ông nhìn cuộn giấy.
“Họ chỉ cần ta ký nhận.”
“Và ngài ký chưa?”
“Chưa.”
Wexley khẽ ngước lên.
Cassian mở cuộn giấy.
Nó dài đến mức đầu kia rơi xuống đất.
Lăn một vòng trên lớp bùn khô.
Rồi nằm im.
Ông đọc.
Không lớn.
Không nhỏ.
Chỉ là giọng của một người đang đọc lệnh hành quân.
“Hendrik. Phu xe.”
Ngón tay trượt xuống.
“Matthias Voss. Thợ mộc.”
Một dòng nữa.
“Corin. Mạo hiểm giả hạng đồng. Hai mươi hai tuổi.”
“Josef. Nông dân.”
“Aldous. Lính đánh thuê.”
“Lukas Ferro. Cựu binh.”
“Đừng.”
Wexley nói.
Cassian không ngẩng đầu.
“Petr. Nông dân.”
Chỉ vậy.
Không tuổi.
Không quê.
Không nghề nào khác ngoài chiếc cuốc.
Ngón tay Cassian dừng trên dòng chữ ấy.
Một nhịp.
Rồi trượt xuống.
Một dòng.
Hai dòng.
Ba dòng.
Cuộn giấy vẫn còn hơn bốn ngàn dòng.
“Ta không đọc hết được.”
“Không ai đọc hết được.”
Wexley đáp.
Giọng ông khô.
Nhưng lần này không có chút mỉa mai nào.
“Hôm trước ta bảo ngài nhớ tên những người nằm trong đợt đầu.”
Ông nhìn Cassian.
“Ta không nói ngài nhớ được.”
“Ta chỉ muốn ngài là người đầu tiên ngồi xuống trước cuộn giấy này.”
Cassian cuộn danh sách lại.
Từng vòng.
Từng nếp gấp cũ.
Ông nhét nó vào trong giáp.
Áp sát ngực.
“Ta sẽ nhớ những tên ta đọc được.”
Roland nhìn ông một lúc.
Rồi cúi xuống bản đồ.
“Vậy hãy bắt đầu đánh trận này sao cho những cái tên ngài vừa đọc không bị lãng phí.”
❧
Ở cánh trái, nơi sương dày nhất, Isabeau Renner đi dọc hàng kỵ binh.
Một tay bà đặt lên cổ từng con ngựa.
Ba ngàn con.
Bà đã đếm đủ ba lần.
Không phải vì nghi ngờ con số.
Mà vì cần có việc cho đôi tay.
Mỗi con ngựa một nhịp thở.
Một đám khói trắng phả ra từ lỗ mũi rồi tan vào sương.
Tiếng giáp lách cách đều đều.
Như mưa trên mái ngói.
Dây cương.
Dây yên.
Dây đai bụng.
Bà kiểm từng sợi.
Kéo thử.
Vuốt dọc.
Kiểm từng đường nối.
Giống một người thợ may kiểm những đường chỉ cuối cùng trước khi giao chiếc áo.
Đến con ngựa thứ bốn trăm—
bà nghe có người ngân nga.
Một giai điệu cũ.
Ballad về một người lính trở về nhà vào mùa thu.
Isabeau nhận ra giai điệu.
Không nhận ra lời.
Vì lời không phải lời thật.
“Sáng nay nó ra cổng làng...”
Giọng hát sai nốt.
Sai nhịp.
Sai cả vần.
“...ngựa gầy, áo rách, nợ đầy túi quần...”
Một tiếng cười bật ra phía sau bà.
Ngắn.
Nghẹn.
Như tiếng cười của một người vừa nhớ ra mình vẫn còn có thể cười.
Isabeau quay lại.
Tobias Hale đang ngồi trên yên.
Hai tay buông dây cương.
Mũ sắt kéo lệch sang một bên.
Hai mươi sáu tuổi.
Hàm râu mới cạo vội, vẫn còn một vệt đen ở cằm.
Bên cạnh anh, Fenwick, đứa trẻ nhất đội, đang cố nhịn cười đến mức hai vai rung lên.
“Đội phó.”
Isabeau nói.
“Thưa Nữ Hiệp Sĩ.”
Tobias chống tay lên đùi.
Ngồi thẳng hơn một chút, như vừa nhớ ra mình đang ở trong quân ngũ.
“Em chỉ hát cho ngựa.”
“Lời sai.”
“Ngựa không biết.”
“Nhịp cũng sai.”
“Ngựa thích vậy.”
Tobias nhún vai.
“Nó đỡ căng.”
Anh chỉ sang bên.
“Chị xem con của Fenwick kìa.”
Isabeau nhìn.
Con chiến mã của Fenwick quả thật đang gục đầu xuống.
Tai ép về sau.
Hơi thở chậm hơn hẳn những con xung quanh.
Bà không nói gì.
Chỉ đưa tay lên.
Kéo thử dây đai bụng con ngựa của Tobias.
Dây đã được siết đúng.
Bà siết thêm một lỗ.
Không cần thiết.
Rồi vỗ lên cổ nó hai cái.
“Hát tiếp đi.”
Tobias nhìn bà.
“Nhỏ hơn.”
Anh cười.
Tiếng ngân nga bắt đầu lại.
Lần này nhỏ đến mức chỉ những người ở gần mới nghe.
Isabeau tiếp tục đi dọc hàng ngựa.
Phía sau lưng bà, giai điệu sai nốt ấy lan dần.
Từ người này sang người khác.
Cho đến khi cả một hàng kỵ binh cùng ngân nga một bài hát mà không một ai nhớ đúng lời.
❧
“Kesh.”
Wexley nói.
Ông liếc sang Aurelius khi nhắc cái tên ấy.
Hiền Giả đứng cách bàn hai bước.
Tràng hạt không nhúc nhích.
Roland đã quay lại bàn.
Ông không trả lời ngay.
Một con chim đen bay ngang trên đầu.
Lẫn vào sương.
Không kêu một tiếng.
“Năm ngàn kỵ binh ở hậu cần.”
Wexley tiếp.
“Nếu ngài kéo một nửa ra cánh trái, Isabeau sẽ có sáu ngàn thay vì ba ngàn.”
“Đủ để chia ra cho cả hai sườn.”
“Đủ để thắng cánh trái.”
Roland đáp.
“Phải.”
“Và không đủ để giữ xe lương nếu chúng ta bị cắt đứt phía sau.”
Wexley im lặng.
Roland đặt đầu ngón tay lên quân cờ sư tử đứng cạnh đoàn xe.
Ông giữ nó ở đó khá lâu.
Đủ để Cassian liếc sang.
Đủ để Halden chống tay xuống bàn.
Rồi Roland nhấc tay.
Quân cờ vẫn ở nguyên vị trí cũ.
“Kesh ở chỗ Kesh.”
“Ngài không nghi ngờ Kesh.”
Wexley nói.
“Ta nghi ngờ cái im lặng.”
Roland chỉ vào dải đất phía sau họ.
Nơi đoàn xe lương đang đậu thành hàng dài trong sương.
Mờ nhòe.
Như một đàn thú đang ngủ.
“Ba tuần qua, không một toán cướp.”
“Không một trinh sát địch chạm vào con đường hậu cần của chúng ta.”
Ông nhìn từng người quanh bàn.
“Một kẻ có thể giấu được tám ngàn cốt thuẫn binh và một thứ đang lớn lên giữa bãi xác...”
Roland dừng lại.
“Kẻ đó cũng có thể biết đường chúng ta đi.”
Ông quay sang Halden.
“Sáu ổ pháo.”
“Ta cần chúng im trước khi Cassian bước vào hẻm.”
Halden nhìn bảng đá trong tay Perrin Doyle.
Nhìn sáu quân cờ trên vách.
Rồi nhìn Cassian.
“Cho ta nửa canh giờ.”
“Ta cần hai.”
Cassian nói.
“Nửa canh giờ cho tên khắc Thánh Ấn.”
Halden đáp.
“Đủ để biết ổ nào im được, ổ nào không.”
Ông nhìn Cassian.
“Những ổ còn lại, ngài sẽ phải đi qua dưới nòng.”
“Ta biết.”
Roland chỉ sang cánh trái.
“Isabeau.”
“Ba ngàn.”
“Vòng sườn đồi.”
“Tìm đường ra thung lũng ngoài tầm pháo.”
“Nếu cánh đó mở được, chúng ta có hai hướng vào.”
“Nếu không?”
“Thì ta chỉ còn một hướng.”
Roland nhìn quanh.
“Và một hướng nghĩa là Cassian.”
Cassian chỉnh lại găng tay.
Một động tác nhỏ.
Chậm.
Từng ngón một.
“Cho ta biết khi nào ngài muốn ta bước.”
Roland không trả lời ngay.
Ông nhìn qua bàn.
Qua vai Cassian.
Qua dải sương.
Xuống chân đồi.
Gã đàn ông tóc rối vẫn ngồi nguyên chỗ cũ.
Hai tay đặt trên đầu gối.
Chiếc vòng đồng thau quanh cổ đã không còn nhấp nháy.
“Khi sương tan.”
Roland nói.
❧
Sương không tan nhanh.
Nó mỏng dần ở phía trên trước.
Rồi ở giữa.
Và lâu nhất ở đáy thung lũng.
Nơi những thứ nằm im trong bùn vẫn chưa ai kịp nhìn thấy rõ.
Một vệt xám nhạt hiện ra ở phía đông.
Hẹp như một nhát dao rạch trên vải.
Hai vách đá bắt đầu có màu.
Không phải một màu cụ thể.
Chỉ là sự khác biệt giữa đen và đen.
Dưới chân đồi, hai vạn bộ binh thánh vệ đứng dậy khỏi những chiếc khiên họ vừa dùng làm gối.
Không ai hô lệnh.
Cassian chỉ đưa tay lên.
Một tiếng trống.
Trầm.
Dày.
Nó vang ra từ chiếc trống da bò lớn nhất của quân đoàn, đặt trên một cỗ xe giữa khối vuông.
Không phải nhịp hành quân.
Không phải nhịp xung phong.
Một thứ nhịp mà người dưới chân đồi chưa nghe đủ lâu để gọi tên.
Chậm.
Đều.
Nặng.
Như người ta đang đóng từng cọc xuống nền đất sắp phải đứng lên.
Tùng.
Hai vạn bàn chân bước một bước.
Tùng.
Một bước nữa.
Giáp va giáp.
Bùn hút lấy từng gót giày rồi nhả ra.
Roland đứng nguyên ở mép đồi.
Tay đặt trên tấm bản đồ mà chẳng còn ai nhìn.
Ông nghe nhịp trống đổi một lần.
Từ chậm sang chậm hơn.
Khối quân bắt đầu dàn thành hình rùa.
Ông nghe nó đổi lần nữa.
Và dưới đáy thung lũng—
sâu bên kia khe núi—
nơi sương vẫn chưa tan hết—
một thứ gì đó đang lớn khẽ cựa mình trong bùn.
Cùng lúc ấy,
sáu ổ Hắc Kim Pháo trên hai vách đá bắt đầu quay nòng.
Từng nòng một.
Chậm rãi.
Hướng thẳng về phía họ.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.