Trỗi Dậy Từ Vực Thẳm

Chương 59: 108.000

Đăng: 16/10/2026 22:37 2,244 từ 3 lượt đọc

Giấy da dê khẽ kêu khi Roland gập bản báo cáo làm đôi.

Trong Đại Sảnh Phán Xét, tiếng ấy bay lên tận vòm trần.

Rồi rơi xuống mà không có gì đáp lại.

Bảy vị Hồng Y ngồi quanh bàn tròn.

Mười hai ngọn nến cháy trên giá đồng, vầng sáng chỉ đủ phủ lên mặt gỗ.

Phần còn lại của sảnh thuộc về những cây cột khắc hình các vị Thánh Tổ.

Roland đứng giữa sảnh từ lúc chuông đổi canh.

Giáp ông đã được lau sạch.

Vết móp trên vai trái thì không ai lau đi được.

Không ai mời ông ngồi.

Ông cũng không xin.

Ở đầu bàn, Đại Hồng Y Valerius đặt hai bàn tay đeo găng trắng lên mặt gỗ, các ngón khép sát.

Không gõ nhịp nào.

Ông ta ngồi như người ngồi trước một bữa tiệc mà mọi món đều đã được dọn đúng chỗ.

“Mười một nghìn bốn trăm hai mươi ba người trong trận đầu.”

Roland nói.

“Trận thứ hai, thư lại vẫn còn đếm. Ba mươi trong bốn mươi Thiên Thần. Thánh Giáp Cự Nhân Uriel. Tướng quân Halden.”

Ông ngừng một nhịp ở cái tên cuối.

“Trong báo cáo có mười chín cái tên. Tôi chỉ biết được ngần ấy. Phần còn lại là con số.”

Không ai hỏi mười chín cái tên ấy là của ai.

Hồng Y Cassius Bellarmine xoay chiếc nhẫn khảm lục bảo trên ngón trỏ một vòng, rồi thêm một vòng.

Ông ta đã cưỡi ngựa từ doanh trại về kinh đô cùng Roland, và suốt chặng đường chỉ nói về lương thảo.

Giờ ông ta nói về quân số.

“Một trăm lẻ tám nghìn.”

Bellarmine ngả người ra sau ghế.

“Các tỉnh phía Nam và phía Tây. Đoàn quân đóng ở Karvel. Những gì còn lại của năm vạn người của ngài. Cùng chín bộ Thánh Giáp mà Hiền Giả Aurelius đã làm lại sau bài học của Uriel.”

“Người ta gọi phe của tôi là những kẻ thận trọng, Đại Nguyên Soái. Tôi không phản đối cái tên ấy. Thận trọng, với tôi, là không đưa quân cờ nào ra bàn nếu chưa chắc nó ăn được.”

“Năm vạn người của ngài thì không chắc. Một trăm lẻ tám nghìn thì chắc.”

“Tôi không bác con số đó.”

Chiếc nhẫn dừng lại giữa một vòng xoay.

“Ngài không bác?”

“Một trăm lẻ tám nghìn người nghiền được một bức tường.”

Roland bước tới, đặt bản báo cáo gập đôi xuống giữa các giá nến.

“Nhưng tôi đã đứng dưới Ravenhall hai lần, thưa Hồng Y. Cả hai lần, bức tường không phải thứ giết người của chúng tôi.”

“Vậy thứ gì?”

“Thứ giữ cho chiến tranh còn chạy được.”

Ông gõ một ngón tay lên mặt bàn.

“Hắn không bắn vào xác của chúng ta. Hắn xông vào hẻm, phá mười một trong ba mươi sáu khẩu pháo, đúng những khẩu không thể đúc lại trong một mùa. Pháo. Đạn. Cáng thương. Tin tức báo về. Hắn đánh vào những thứ ấy trước.”

“Một con quái vật biết đánh vào hậu cần.”

Bellarmine nói.

“Tôi sẽ không ngạc nhiên nếu biết nó đọc sách.”

“Nó đọc địa hình trước khi đọc sách.”

Giọng Roland không đổi.

“Ba trăm kỵ binh của Isabeau giữ khe tường đất để cả đội rút qua. Cái khe ấy do hắn để lại, không phải do chúng tôi tìm ra.”

Ông ngập ngừng.

Rồi nói tiếp, chậm hơn.

“Và hắn không bỏ phí thứ gì. Sau mỗi trận, đàn chuột của hắn đi qua bãi chiến trường trước cả toán khiêng cáng của chúng tôi. Có những cái xác tôi thấy lúc hoàng hôn, sáng hôm sau không còn thấy ở đâu nữa.”

“Xác chết.”

Valerius nói.

Ông ta chưa từng cao giọng.

Chỉ hai tiếng ấy, và những ngọn nến quanh bàn như đứng thẳng lại.

“Ông nói đúng một điều, Đại Nguyên Soái. Từ hôm nay, Quân Đoàn Tử Vong sẽ không nhận thêm một xác nào từ chúng ta.”

Ông ta nhấc một ngón tay khỏi mặt bàn.

Đặt xuống lại.

“Người ngã xuống sẽ được mang về, hoặc được đốt trước khi sương tan. Mỗi sư đoàn lập một đội riêng cho việc ấy, và đội ấy không thuộc quyền bất kỳ tướng lĩnh nào.”

“Có những người ngã giữa đội hình, thưa Đại Hồng Y. Không thể kéo họ ra khi trận đang đánh.”

“Vậy họ sẽ cháy ở đó.”

Câu ấy được nói bằng đúng giọng mà ông ta đã dùng để gọi tên các món ăn.

“Ông sẽ không bị phán xét vì xác của một người lính hạng đồng.”

Valerius nói thêm.

“Ông sẽ bị phán xét vì một người lính hạng đồng đứng dậy trong hàng của kẻ thù.”

Ở đầu kia bàn, Hồng Y trẻ nhất, Elric Thorne, mở miệng định nói gì đó.

Ông ta nhìn quanh.

Không ai nhìn lại.

Ông ta khép miệng.

“Còn Karvel.”

Bellarmine nhắc đến nó như một khoản chi nhỏ.

“Đại úy Reyna Holt đã nhận lệnh rút quân. Chín ngày nữa đoàn của bà ta sẽ tới Ravenhall.”

“Dãy núi Karvel không có tường. Bà ta đi rồi thì không còn gì giữ người Orc ở bên kia núi.”

“Người Orc đã ở bên kia núi từ trước khi ông sinh ra.”

Valerius nói.

“Chúng sẽ chờ thêm một mùa. Mỗi lần ta chỉ giải quyết một mặt trận.”

Ông ta quay đầu về phía góc sảnh.

Ở cây cột thứ chín, nơi dành cho người đứng nghe mà không được phát biểu, Hiền Giả Aurelius đứng đó từ đầu buổi, tràng hạt quấn trong lòng bàn tay.

“Mọi mẫu Tử Khí thu được từ chiến trường, dù chỉ một giọt, đi thẳng về Thánh Đô. Không qua tay ai khác.”

Roland nhìn sang.

Những hạt gỗ trong tay Aurelius đang chuyển dần từng hạt một.

Rồi ngừng lại giữa hai hạt.

“Vâng, thưa Đại Hồng Y.”

Aurelius nói.

Cuộc họp kéo dài thêm một khắc nữa.

Khi các Hồng Y đứng dậy, tiếng ghế gỗ kéo trên đá vang khắp sảnh, và Roland bước ra cửa trước ai hết.

Một bàn tay đeo găng trắng chạm vào khuỷu tay ông.

Nhẹ đến mức ông nhận ra nó sau khi nó đã ở đó.

Valerius đi mà không để tiếng giày nào kịp vang lên.

“Đại Nguyên Soái.”

Ông ta đặt vào lòng bàn tay Roland một chiếc ấn đồng nhỏ, xỉn màu, treo trên sợi xích mảnh.

Mặt ấn khắc một vòng chữ cổ mà Roland không đọc nổi.

“Đeo trong áo. Sát ngực.”

“Để làm gì, thưa Đại Hồng Y?”

“Để ta biết ông đứng ở đâu.”

“Tôi không có ma lực. Thứ này không dùng được cho tôi.”

“Nó không cần ông làm gì cả.”

Valerius thu tay lại.

Đôi mắt nhạt màu của ông ta dừng trên mặt Roland lâu hơn mức cần thiết.

“Trong chiến dịch này, ông là người duy nhất mà ta không muốn thấy mất đi.”

Ông ta quay vào sảnh.

Chiếc ấn đồng lạnh buốt trong lòng bàn tay Roland.

Lạnh hơn kim loại lẽ ra phải có.

❧

Con chuột thứ bảy mươi chín trở về lúc nửa đêm, lông bết sương, bụng lép kẹp.

Lina đặt ngón tay lên đầu nó trước khi nó kịp ngã xuống.

Gian hầm kho dưới tường trong chỉ có một ngọn đèn dầu và một cái giường chưa ai nằm.

Bức tường vôi đối diện giường đã kín vạch than từ sàn lên tới ngang vai cô.

Mỗi vạch là một nghìn.

Cô kẻ chúng theo từng nhóm năm, như người ta đếm ngày trong ngục.

Cô chưa ngủ hai đêm.

Hai bàn tay cô đen đến cổ tay.

Tiếng giáp xương cọ vào nhau ở cửa hầm.

Zero cúi đầu qua khung cửa thấp, và hai đốm lửa xanh trong hốc mắt dừng lại trên bức tường.

“Ngươi chưa ngủ.”

“Chưa.”

Lina kẻ thêm một vạch.

Than gãy đôi trong tay cô.

Cô nhặt nửa còn lại, kẻ tiếp.

“Ba đường phía Nam. Hai đường phía Đông. Lều nhiều quá, em không đếm hết nên đếm ngựa, rồi nhân lên.”

“Bao nhiêu?”

“Một trăm nghìn. Có thể hơn.”

Cô không quay lại.

“Em đếm ba lần. Lần nào cũng ra chừng đó.”

Zero bước vào.

Chiến giáp của hắn chưa liền hẳn ở xương sườn trái, nơi ba mũi tên của Halden đã cắm vào.

Mỗi bước đều kéo theo một tiếng rít khẽ của kim loại.

Hắn đứng cạnh cô, nhìn lên những hàng vạch than đã chạm tới đường vôi trên trần.

“Mina chỉ đếm được tới một trăm.”

Lina nói.

“Có lần em bảo nó đếm sao trên trời. Nó đếm cả đêm mà chưa xong, rồi ngủ quên.”

Cô cười khẽ.

Rồi dừng lại.

Giọng cô lúc nói tiếp lạnh đi, rõ từng chữ.

“Tụi nó nhiều hơn số Mina đếm được.”

Zero không đáp.

“Bao nhiêu thì đủ?”

“Ngươi hỏi cho ai?”

“Cho em.”

Hắn im lặng đủ lâu để ngọn đèn dầu bật tách một tiếng.

Rồi hắn đưa một ngón xương lên, chạm vào vạch than cuối cùng.

Than dính lên đốt xương, một vệt đen trên nền xám.

Hắn không lau đi.

“Ngủ đi.”

“Không.”

Con chuột thứ tám mươi chui qua khe cửa, run rẩy.

Lina cúi xuống, đặt ngón tay lên đầu nó.

Môi cô lại bắt đầu mấp máy đếm.

❧

Tờ lệnh được đọc lúc sương còn bám trên mái lều.

Viên đội trưởng đứng trên một thùng đạn lật ngược, tờ giấy da cầm cao đến tận ngang mặt vì mắt ông ta kém.

Phía dưới, lính hạng đồng đứng thành ba hàng dọc theo sườn đồi, giày lún xuống lớp bùn đã khô thành những cái vỏ nứt.

“Xác không được ở lại.”

Ông ta đọc.

“Không xác của Tòa Thánh. Không xác của kẻ thù. Mỗi sư đoàn lập một đội riêng.”

Không ai nói gì.

Có tiếng ho ở hàng sau.

Có người hỏi nhỏ người bên cạnh rằng đội riêng nghĩa là sao.

Viên thư lại ngồi sau một chiếc bàn gỗ dựng tạm ở cuối hàng, cây bút lông chấm sẵn mực.

Người lính chân thọt bước tới khi tên mình được gọi, chân tật kéo lê một vệt trên bùn.

“Hạng đồng.”

Viên thư lại đọc.

Ngòi bút lướt xuống một dòng.

Lần này nó không dừng lại ở bàn chân.

“Đội thu xác.”

Người lính đứng im một lúc.

Rồi anh móc từ trong áo ra tờ khế ước có dấu sáp đỏ, vuốt phẳng một góc, đặt lên bàn.

“Khế ước ghi nếu tôi tử trận, nợ xóa.”

“Có xác, có người làm chứng, tính tử trận.”

“Nếu xác bị đốt?”

“Đốt mà có hai người cùng đội làm chứng, tính tử trận.”

Viên thư lại nhìn xuống bản danh sách thay vì nhìn anh.

“Đốt mà không ai làm chứng, tính mất tích.”

“Mất tích thì sao?”

“Bảy năm.”

Mực trên đầu bút khô dần trong lúc không ai nói gì.

Người lính lấy lại tờ khế ước, gấp nó làm tư, rồi làm tám.

Anh rút tấm da dê bọc chiếc ghim cài áo của con gái khỏi ngực áo, nhét sâu vào lớp lót ủng bên chân lành.

Một người lính phát cho anh đồ nghề: một cái móc sắt dài, một thùng dầu có quai, một đôi găng da dày.

Hai người cùng đội đứng chờ ở cuối bàn.

Một lão nông già với hai ngón tay bị cụt.

Một gã trẻ băng ngang một bên mắt, đang tập làm quen với việc nhìn bằng nửa thế giới.

“Ai làm chứng cho ai?”

Gã băng mắt hỏi.

Không ai trả lời.

Người lính chân thọt xách thùng dầu lên, dồn sức vào chân lành, rồi bước.

❧

Đêm xuống doanh trại trên đồi trọc lúc Roland trở về.

Không ai ra đón.

Ông cũng không cần có người ra đón.

Lều chỉ huy vẫn như ông để lại.

Bản đồ da dê trải trên bàn, một góc đè bằng chiếc kiềng đồng, góc kia đè bằng bình mực.

Nhiều quân cờ khắc sư tử đã bị gạt sang bên, úp mặt xuống.

Giữa vạch mực nối cửa Hẻm Núi với tường ngoài, viên sỏi nhỏ vẫn nằm đúng chỗ nó đã lăn tới lần cuối.

Ông nhìn nó rất lâu.

Lớp mực ở chỗ ấy đã nhạt đi.

Ngón tay ông đã lướt qua đó quá nhiều lần, từ trước trận đầu, trước trận thứ hai, và cả đêm trước khi ông lên đường về kinh đô, khi ông đứng đây một mình mà không nhớ mình đã đứng bao lâu.

Roland nhặt viên sỏi lên.

Nó nhẹ hơn ông tưởng.

Ông bỏ nó vào túi áo.

Rồi cởi một cúc áo giáp, lấy chiếc ấn đồng ra khỏi lớp vải, đặt cạnh bình mực.

Nó nằm đó, xỉn màu.

Vòng chữ cổ phản chiếu ánh đèn thành một đường chỉ mờ.

Ông cầm nó lên.

Luồn sợi xích qua đầu.

Để nó rơi xuống sát xương ức.

Rồi ông nhấc bản đồ khỏi bàn.

Nếp gấp cũ chạy ngang qua cửa Hẻm Núi, nếp mà tay ông đã gập đi gập lại qua hai lần ra quân.

Ông không gập theo nếp ấy.

Ông vuốt phẳng tờ da dê, tìm một đường khác, và gấp nó lại theo một nếp mới.


0