Chương 64: Ngày Thứ Ba, Hậu Cần
Trỗi Dậy Từ Vực Thẳm
Mục lục
71 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 71/71 chương
Grimm nhìn họ từ trên thùng xe.
Đoàn Ravenhall đã dừng lại từ trưa, bò thở dốc, bánh xe lún vào bùn mềm quanh bờ suối.
Và từ phía đường núi bên kia, một đám người khác vừa kéo đến.
Đàn bà, ông già, trẻ con, mỗi người vác một thứ gì đó trên lưng.
Những con dê gầy lẫn trong đám đông, bụi đường bám trắng trên mặt họ.
Họ không mặc đồ lính.
Họ cũng không đi cùng ai.
“Dân Karvel.”
Người đánh xe bên cạnh ông nói.
“Lính của họ rút rồi. Họ chạy trước khi Orc tới.”
“Orc đã tới chưa?”
“Chưa nghe thấy.”
Ở bờ suối, một người đàn ông Karvel đã giật một cái thùng khỏi tay bà đàn bà Ravenhall.
Bà ta giữ lấy quai thùng bằng cả hai tay, không buông.
Đứa nhỏ trong lòng bà bắt đầu khóc.
Hai người đàn ông khác, một bên Ravenhall, một bên Karvel, lao vào nhau.
Vòng tròn người xung quanh khép chặt lại thành một cái bẫy.
Grimm nhảy xuống xe.
Hai cánh tay Hắc Kim đập xuống mặt đất, một tiếng đục nặng.
Vòng tròn vỡ ra ngay trước ông.
“Chia theo đầu người.”
Ông nói.
“Bò và dê uống sau. Ai không có thùng thì đứng sau những người có.”
Ông chỉ tay vào bà đàn bà bế con, người đã quay lại nhìn ông mà không nói gì từ tối hôm qua.
“Bà. Đứng ở đầu suối, đếm. Ai uống rồi thì tránh sang một bên.”
Bà ta nhìn ông một thoáng.
Rồi gật đầu, và đặt đứa nhỏ xuống đất cạnh chân bánh xe.
Phải mất gần một canh giờ để mọi người uống xong.
Khi đoàn Karvel lại lên đường, một ông già nán lại bên cạnh Grimm, đôi mắt đục nhìn vào hai cánh tay Hắc Kim.
“Ông là thợ rèn của Ravenhall?”
“Ta là thợ rèn của những ai cần.”
“Chúng tôi bỏ nhà vì lính bỏ đi.”
Ông già nói.
“Chứ không phải vì Orc.”
Ông ta ngừng một lúc, như người đang tính xem câu tiếp theo có nên thốt ra không.
“Nếu lính ở lại, chúng tôi đã ở lại.”
Grimm không đáp.
Ông chỉ nhìn theo bóng ông già hòa vào dòng người đang đi lên đường núi.
❧
Wexley chia lương ra tám kho trước nửa đêm.
Năm kho thật nằm phía sau, sát chân dốc, mỗi kho một khoảng cách, mỗi kho một đội canh riêng.
Ba kho giả nằm ở phía trước, nơi đường tiếp tế gần nhất, lộ ra giữa những lán vải dầu như miếng mồi treo trên lưỡi câu.
Ông đích thân đi qua từng cái, ngọn đèn lồng giơ cao, nhìn từng bao.
Trong ba kho giả, mỗi bao chỉ có một lớp lương mỏng trên mặt.
Bên dưới là rơm đã tẩm dầu.
Đằng sau chồng bao, hai trăm cung thủ thánh vệ nằm sấp, cung đã lên dây.
Wexley chưa từng làm việc gì như thế này trong suốt hai mươi năm cầm quân.
Ông dạy các xa phu cách nhận ra mùi chuột: nặng, khai, lẫn mùi tro.
“Chúng đến đêm nay.”
Ông nói với viên đội trưởng cung thủ.
“Không biết từ hướng nào. Cứ để chúng vào kho trước rồi hãy bắn.”
“Nếu chúng đến cả năm kho?”
“Thì chúng sẽ chết trước.”
Wexley không giải thích thêm.
Ông đứng giữa hai chồng bao, mắt dừng trên con đường nhỏ dẫn lên dốc.
Bàn tay giữ ngọn đèn lồng khẽ run, từ nhiều đêm trước.
❧
Bốn Vua Chuột Thiết Giáp nằm cuộn trên nền hầm như bốn quả đồi nhỏ lúc nhúc.
Mỗi con cao bằng một con bò đực, thân kết từ hàng nghìn con chuột Tử Thi quấn vào nhau.
Mảnh giáp vụn khoác ngoài như vảy.
Chúng đang thở.
Từng lớp lông xám chuyển động theo một nhịp chung, đều, chậm, như thể bốn con vật khổng lồ đang ngủ cùng một giấc mơ.
Lina ngồi giữa chúng, hai chân khoanh, hai bàn tay đặt lên hai cái đầu nhô ra ngoài.
Mũi cô vẫn còn dính vệt máu khô từ hôm qua.
Tai cô, thỉnh thoảng, lại rít lên một tiếng mỏng mà chỉ cô nghe.
Zero đứng ở cửa hầm.
“Bốn.”
Cô nói, không quay lại.
“Ngươi sẽ chịu được bao nhiêu?”
“Tôi chưa biết.”
Giọng cô lạnh và thẳng.
“Ngài muốn hỏi để làm gì?”
Hắn không đáp.
Cô nhắm mắt.
Và bốn Vua Chuột đứng dậy cùng một lúc, như một cái bóng duy nhất bò ra khỏi hầm.
Chúng men theo một lối nhỏ dưới chân vách trái, nơi đá đã được lấp đủ rộng cho chúng chui lọt.
Cốt thuẫn đi hai bên, giáp bọc xương, khiên giơ ngang ngực.
Phía sau là Pride, cưỡi cốt mã, đại thuẫn đeo trên lưng, không nói gì.
Lina cảm nhận chúng bằng cả thân thể.
Từng bước chân của một nghìn con chuột.
Mùi đất ẩm.
Hơi lạnh bò trên da.
Cô đi qua năm sườn núi mà không rời khỏi nền hầm.
Hai con đầu tiên đến kho số một lúc đêm sâu nhất.
Kho vải dầu im lặng.
Chúng lao vào, xé bao, rải lương ra như người rải hạt, và không có một mũi tên nào bay tới.
Lina thấy chúng nuốt trọn một chồng bao, rồi một chồng khác.
Và hiểu ra điều không đúng quá muộn.
“Không phải kho thật.”
Mùi dầu.
Cô ngửi thấy nó như ngửi thấy mùi chính cơ thể mình.
Rồi hai trăm mũi tên lửa từ sau chồng bao bắn vào lưng hai con Vua Chuột, và nhà kho bốc cháy.
Cô cảm nhận ngọn lửa chạy dọc một bên hông.
Không phải một cơn nóng.
Đó là một đường rạch, từ nách xuống thắt lưng bên trái.
Lớp áo trên người cô rách ra dưới tay một ai đó không có mặt.
Dưới lớp vải, một vết đỏ mở ra, sâu bằng một ngón tay.
Máu chảy xuống hông, thấm vào cạp quần.
Lina không kêu.
Cô cắn chặt môi dưới, máu từ môi trộn với máu từ hông, nhỏ xuống nền hầm.
Hai bàn tay vẫn đặt trên đầu hai con chuột còn lại.
“Ba. Con thứ ba còn chạy.”
Vua Chuột thứ ba và thứ tư đã bỏ kho giả, lao qua những chồng bao thật.
Chúng ngửi thấy lương ngay cả khi mắt người không phân biệt được.
Hai kho.
Rồi ba.
Cốt thuẫn phía ngoài ngã xuống từng hàng khi những mũi tên thánh lực xuyên qua giáp xương.
Đại thuẫn của Pride chắn giữa đoàn quân và những mũi tên, đỡ một nửa số chúng.
Khi những tiếng khiên rơi xuống đá thưa dần, gần một phần ba số cốt thuẫn xuất phát đã không còn đứng.
Kho số bốn, số năm bị xé nát.
Lương rải xuống bùn, phủ kín bằng xác chuột chết, thứ sẽ không bao giờ có ai dám ăn.
Con thứ tư kéo một xe nước đổ xuống con suối, rồi lao tới hồ chứa mà Giáo hội đắp bằng bao cát ở chân đồi.
Những bao cát nổ tung dưới sức nặng của nó.
Cả hồ nước chảy tràn xuống thung lũng như một con vật vừa được thả.
“Rút.”
Lina nói.
Cô không biết mình đã nói với ai.
“Rút. Rút.”
Con Vua Chuột thứ ba không thoát được.
Một chiếc xe chở dầu nổ bên cạnh nó, ngọn lửa bám vào lớp giáp vụn, và hàng trăm con chuột bên dưới cháy cùng một lúc.
Cô cảm nhận được tất cả.
Từ hông, cái đau mở rộng, lan ra khắp người.
Mắt cô tối sầm, hơi thở dồn thành những nhịp ngắn, vỡ vụn.
Cô định nói thêm một chữ, và không nói được.
Đầu gối cô gục xuống trước.
Rồi đến thân người.
Cô ngã nghiêng, vai đập xuống nền đá, một nửa người rơi vào vùng sáng của ngọn đèn dầu, nửa còn lại chìm trong bóng.
Hai con chuột trên đầu gối cô vẫn đứng yên, mắt xanh lục nhìn vào khoảng không.
Zero đã đứng ở cạnh cô lúc nào không rõ.
Hắn không cúi xuống.
Hắn chỉ đứng đó, hai đốm lửa xanh hạ thấp, nhìn một vệt máu đỏ loang qua nền hầm tới sát mũi giáp của hắn.
Hắn đứng cạnh cô trong khoảng ba nhịp thở của cô.
Không ai ra lệnh cho hắn làm vậy.
Rồi hắn quay đi.
Tiếng giáp cọ vào khung cửa hầm, một tiếng kim loại ngắn, trước khi bước chân hắn xa dần ở hành lang bên ngoài.
❧
Wexley đếm kho khi bình minh vừa kịp sáng.
Ba kho giả cháy rụi, lương mặt phủ tro.
Hai kho thật nằm trơ giữa bãi, bao bị xé, thứ bột vàng nhạt rải đầy trên đất nhão, và trên đó phủ một lớp chuột chết xếp dày như một tấm thảm.
Hồ chứa nước biến thành bãi bùn.
Ba trăm cung thủ thánh vệ đã chết hoặc bị thương, vì những cái đầu to bằng bò kia lao tới nhanh hơn dây cung kịp nhả.
Roland tới lúc mặt trời rọi qua đồi.
Ông nhìn kho, nhìn xác chuột, nhìn hồ chứa đã cạn.
Rồi ngồi xuống một chiếc thùng gỗ, tựa hai khuỷu tay lên đầu gối.
“Còn bao nhiêu?”
“Ba kho thật còn nguyên. Hai kho mất hẳn. Nước dự trữ không còn.”
Wexley nuốt khan.
“Nếu chia lại, ta còn đủ cho hai phần ba khẩu phần trong năm ngày. Rồi phải kéo thêm từ phía sau.”
“Đường tiếp tế?”
“Chỉ có một, thưa Đại Nguyên Soái. Qua ba cây cầu. Chúng ta đã dựng thêm một cầu phao ở chỗ cầu thứ hai.”
Roland gật.
Ông nhìn lên phía Ravenhall, nơi tường ngoài đã thủng hai chỗ từ chiều hôm qua.
“Hắn không cần giết chúng ta.”
Ông nói.
“Hắn chỉ cần ta mệt. Mệt đủ để một đạo quân một trăm nghìn người không còn đủ sức bước đi cùng lúc.”
“Vậy ngài định làm gì?”
“Chia khẩu phần. Hai phần ba, cho tất cả, kể cả sĩ quan.”
Ông đứng dậy.
“Và ghi vào sổ rằng hôm nay, chúng ta thua một trận mà phần lớn người của ta chưa kịp rút kiếm.”
❧
Người ta bảo họ phải đốt xác trước khi sương tan.
Nhưng sáng nay sương tan sớm hơn mọi người nghĩ.
Người lính chân thọt đứng ở rìa bãi tập kết, nơi hôm qua đội của anh để lại một hàng người chết chưa kịp đốt vì chiều xuống nhanh quá.
Mười bảy người.
Anh đã đếm chúng khi trời tối.
Giờ anh nhìn cỏ và không còn thấy ai.
Chỉ còn những vệt kéo, mỗi vệt dài chừng một sải tay, rồi biến vào bóng của bụi cây.
Cỏ bị đè dẹt ở những chỗ họ từng nằm.
Một chiếc giày nằm lăn lóc ở rìa, mũi hướng về phía Ravenhall.
“Mười bảy.”
Lão nông cụt ngón nói.
“Mười bảy.”
Gã băng mắt không nhìn xuống.
Gã nhìn lên dãy đồi.
Viên thư lại tới sau họ, tay cầm sổ, ngòi bút còn ướt.
Ông ta nhìn các vệt kéo, đếm trong đầu, rồi ghi một dòng.
Rồi dòng thứ hai.
Rồi dòng thứ ba.
Mỗi dòng một cái tên lấy từ mảnh vải trong túi áo người đã mất, thứ mà đội thu xác đã đưa cho ông ta hôm qua.
“Cột nào?”
Người lính chân thọt hỏi.
Viên thư lại không ngẩng đầu.
“Mất tích.”
Ông ta ghi nốt mười bảy cái tên vào cột nhỏ, chữ chen sát vào nhau, bên cạnh những cái tên đã có từ ngày đầu, từ những người nằm dưới đống đá ở Hẻm.
Cột ấy dài hơn người lính tưởng.
Anh đưa tay xuống, chạm vào lớp lót ủng bên chân lành, nơi tấm da dê và những mảnh vải đang nằm.
Anh chưa rút chúng ra.
Chỉ để tay ở đó, cho tới khi lão nông gọi anh cầm thùng dầu đi tiếp.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.