Ngạo Thế Cuồng Tôn

Chương 267: Diêm La Điện Không Giết Người Đưa Thư

Đăng: 02/08/2026 08:44 2,587 từ 1 lượt đọc
Chợ đêm phố Nam chưa tàn, mùi dầu rán đã bị mùi hương rẻ tiền lấn át.


Dưới mái lều xiêu vẹo, những bó hương đỏ chất thành đống, tro rơi lấm tấm như bụi bệnh. Người bán hàng cười với khách, khách cười với người bán, nhưng mắt ai cũng liếc nhanh về cuối ngõ, nơi có một gã áo xám đang cúi đầu đi qua vũng nước đen.


Gã áo xám đi rất đều.


Không nhanh để bị nghi.


Không chậm để bị giữ.


Tay trái hắn ôm một bó hương, tay phải giấu trong tay áo, ngón cái thỉnh thoảng chạm nhẹ lên móng tay út. Đó là ám hiệu của kẻ đưa tin trong nội đình: người còn sống, thư chưa rơi, đường chưa đứt.


Đáng tiếc, tối nay con đường ấy đã bị Diêm La Điện giẫm lên từ trước.


Trên nóc quán mì đối diện, A Cửu nằm áp bụng xuống mái ngói, hai mắt lạnh như dao nhỏ. Hắn nhìn gã áo xám rẽ vào hẻm, bàn tay đã đặt lên chuôi đoản đao.


“Để ta cắt cổ hắn.”


Giọng A Cửu rất nhẹ, nhưng sát khí nặng đến mức con mèo hoang bên ống khói cũng co mình bỏ chạy.


Người ngồi dưới bóng ống khói không quay đầu. Hắn tên Từ Sâm, một trong những người giữ luật của Diêm La Điện. Mặt hắn dài, da ngăm, bên tai trái thiếu một mảnh thịt vì lần trước cản tiễn trong cung.


“Cắt xong rồi sao?”


A Cửu nghiến răng.


“Trong thư là lệnh diệt khẩu. Cung nữ giữ chìa khóa Trường Lạc, còn có ma ma viện giặt. Nếu hắn đưa tới tay người nhận, hai cái mạng kia khó giữ.”


Từ Sâm đưa mắt xuống hẻm tối.


“Giết hắn ở đây, người nhận thư đổi chỗ. Tuyến trên nghe gió, chứng nhân trong cung vẫn chết. Ngươi sướng một hơi, công tử phải lau máu cho cái ngu của ngươi mười ngày.”


A Cửu im bặt, nhưng tay vẫn chưa rời đao.


Từ Sâm lạnh lùng nói tiếp:


“Luật đêm nay có ba điều. Thứ nhất, người mang thư chưa được chết. Thứ hai, việc này không được dính một vệt tay nào của chúng ta lên sổ sách Tam ty. Thứ ba, người trong cung do Tam ty giữ, không ai được cướp ra làm anh hùng rơm.”


A Cửu cười gằn.


“Anh hùng rơm ít nhất còn biết che người.”


“Che bằng gì? Bằng đầu của ngươi à?” Từ Sâm nghiêng mắt nhìn hắn. “Công tử nói rồi, cứu người mà làm đứt chứng cứ thì không gọi là nghĩa khí, gọi là đem não phơi nắng cho chó tha.”


Câu mắng ấy quá giống giọng Lăng Tiếu, bẩn miệng, khó nghe, nhưng đâm trúng chỗ yếu. A Cửu thở ra một hơi đầy mùi máu, cuối cùng buông chuôi đao.


Dưới hẻm, gã áo xám dừng trước một bức tường có dán bùa cầu tài. Hắn giả vờ buộc dây giày, mũi chân cọ nhẹ vào viên gạch thứ ba từ trái sang.


Một cái bóng từ cửa sau tiệm đậu phụ lướt ra.


Không có tiếng gió.


Không có tiếng bước.


Chỉ có một bàn tay đặt lên gáy gã áo xám, ngón tay cái ấn vào huyệt sau tai. Gã kia khựng lại, mắt trợn lên, cả người mềm như bao gạo ướt.


A Cửu nhảy xuống, đỡ lấy bó hương trước khi nó rơi xuống đất. Từ Sâm đã đứng bên cạnh từ lúc nào, dùng hai ngón tay kẹp lấy tay phải của gã áo xám, lật móng tay út lên.


Dưới móng có một lớp sáp mỏng.


Từ Sâm dùng kim bạc khều ra. Bên trong không phải giấy, mà là một sợi lụa nhỏ cuộn chặt, mùi thuốc chống ẩm rất nồng.


A Cửu cúi đầu đọc, mặt càng lúc càng tối.


“Canh tư. Khóa Trường Lạc. Bà già viện giặt. Cổ họng. Lửa ở kho vải. Đổ cho Lăng gia mua chuộc nội nhân.”


Hắn bật cười, tiếng cười sắc đến rợn người.


“Hay thật. Giết người của mình, đổ chậu phân lên đầu người khác. Đám chó trong cung đúng là ăn cơm người nhưng thải ra mưu ma.”


Từ Sâm không cười.


“Chữ viết là tay nghề nội đình, nhưng mùi mực có hương tùng Tây vực. Còn dấu ép này...”


Hắn đưa lụa lên gần đèn lồng nhỏ trong tay A Cửu. Trên góc lụa có một vết hằn rất nhạt, giống nửa cánh hoa bị nghiền.


“Dấu không đủ. Chưa thể cắn chết ai.”


A Cửu hỏi:


“Đổi thư thế nào?”


Từ Sâm lấy từ trong ống trúc một mảnh lụa đã chuẩn bị. Nét chữ, độ cũ, mùi thuốc đều gần như không khác. Chỉ có hai chỗ bị sửa.


Người nhận không còn tới miếu đất bỏ hoang ở cuối phố nữa, mà đổi sang quán hương Vĩnh Tức.


Giờ nhận không phải ngay sau canh ba, mà lùi nửa khắc.


A Cửu nhíu mày.


“Nếu Tam ty tới chậm?”


“Người nhận thư sẽ phát hiện thư giả, quay lại diệt khẩu trong cung. Cho nên phải để bọn họ tới không quá sớm, cũng không quá muộn.”


“Bằng cách nào?”


Từ Sâm nhìn về phía đầu chợ, nơi ánh đèn đông nhất.


“Cho chúng thấy một cái mặt.”


A Cửu hiểu ra, sắc mặt lập tức khó coi.


“Dùng người của ta làm mồi?”


“Không phải người của ngươi.” Một nữ nhân áo nâu từ trong bóng tối bước ra, trên má có nốt ruồi nhỏ gần khóe mắt. Nàng tên Liễu Tước, chuyên đi đường sáng khi cần dơ mặt. “Là ta.”


A Cửu cau mày.


“Ngươi từng lộ trước đám tuần tra ở cửa nam.”


“Vì vậy chúng mới đuổi theo.” Liễu Tước cười nhạt. “Một khuôn mặt xa lạ, Tam ty chỉ nghi. Một khuôn mặt từng xuất hiện gần cung, Tam ty sẽ cắn.”


Từ Sâm nhìn nàng.


“Sau đêm nay, hầm nghỉ phố Nam bỏ.”


Liễu Tước im một nhịp.


Hầm ấy nằm dưới tiệm đậu phụ, chứa thuốc, áo thay, hai đường thoát thân và ba năm công sức của Diêm La Điện. Mất nó, cả tuyến phía nam kinh thành sẽ què một chân. Người bị thương từ cung ra không còn chỗ ẩn. Tin tức chuyển từ ngoại thành vào sẽ chậm thêm ít nhất một ngày.


Nhưng nàng chỉ gật đầu.


“Biết.”


A Cửu mắng nhỏ:


“Một phong thư đổi một cái hầm, lỗ vốn như bị lừa mua quan tài rỗng.”


Từ Sâm cất lụa thật vào hộp chì, nhét lụa giả trở lại dưới móng tay gã áo xám.


“Không phải đổi thư. Là đổi quyền nói chuyện. Nếu Tam ty tự bắt được người nhận, lời của bọn họ nặng hơn mười cái miệng Diêm La Điện.”


A Cửu không phản bác được.


Gã áo xám được giải huyệt sau nửa chén trà. Hắn tỉnh lại trong hẻm, bó hương vẫn nằm trong tay, đầu chỉ hơi đau như vừa trượt chân đập vào tường. Trước mặt hắn, một gã say rượu đang nôn thốc nôn tháo, miệng lảm nhảm chửi vợ.


Không ai nhìn hắn.


Không ai chặn đường hắn.


Hắn sờ móng tay út, thấy lớp sáp còn nguyên, lập tức cúi đầu đi tiếp.


Trên mái nhà, A Cửu nhìn theo, giọng lạnh tanh:


“Ta vẫn muốn giết hắn.”


Từ Sâm đáp:


“Muốn thì nhớ lấy. Đợi hắn không còn là dây câu, ngươi chặt thành mấy khúc cũng không ai cản.”


Đầu chợ đột nhiên vang lên tiếng va đổ sạp hàng.


Liễu Tước đã ra tay.


Nàng cố ý quệt vai một tên sai dịch Tam ty đang uống trà, làm rơi từ tay áo ra nửa miếng đồng bài cấm quân giả. Miếng đồng bài lăn trên nền đá, vừa đủ để ánh đèn soi thấy vết khắc bên mép.


Tên sai dịch sững người.


Liễu Tước quay đầu, ánh mắt hoảng đúng mức, rồi lập tức bỏ chạy.


“Đứng lại!”


Một tiếng quát kéo theo bốn bóng người lao ra. Chợ đêm lập tức loạn. Người bán hương ôm hàng, bà bán bánh chửi trời, trẻ con khóc ré lên. Liễu Tước chạy không nhanh không chậm, luôn để Tam ty nhìn thấy nửa vạt áo nâu của nàng, nhưng mỗi lần bị áp sát lại trượt qua đám đông như cá qua khe đá.


Nàng dẫn họ vòng qua miếu đất bỏ hoang.


Ở đó, một dấu chân mới cố ý in trên bùn.


Bên cạnh dấu chân có tro hương Vĩnh Tức, loại hương chỉ quán hương đầu phố mới bán cho khách có thẻ nội đình.


Một sai dịch cúi xuống ngửi, sắc mặt đổi ngay.


“Báo lên! Gọi người chặn quán hương!”


Liễu Tước nghe thấy, khóe môi hơi nhếch.


Ngay khoảnh khắc ấy, từ lầu hai một tửu quán, có người nhìn xuống nàng.


Ánh mắt kia rất lạ.


Không phải của Tam ty.


Cũng không giống người trong cung.


Liễu Tước biết mình bị nhận mặt thật rồi.


Nàng không dừng, càng không quay lại. Khi chạy qua đầu ngõ thứ sáu, nàng tự rạch một đường trên cánh tay, vẩy máu vào tường, tạo dấu vết như đã bị thương nặng rồi chui xuống cống. Nhưng nàng không vào hầm phố Nam nữa.


Hầm đó đã chết từ lúc nàng lộ mặt.


Phía bên kia, gã áo xám bước vào quán hương Vĩnh Tức.


Quán nhỏ, đèn sáng vàng, trên vách treo đầy chuỗi hương cuộn. Chủ quán là một nam nhân trung niên râu thưa, mắt híp, tay đang gảy bàn tính. Thấy gã áo xám đặt bó hương xuống, hắn không ngẩng đầu.


“Khách mua loại nào?”


Gã áo xám đáp đúng câu:


“Loại đốt không khói.”


Chủ quán dừng tay.


“Không khói thì người chết khó biết đường về.”


“Người sống biết đường là đủ.”


Chủ quán chìa tay.


Gã áo xám đưa bó hương qua. Trong khoảnh khắc đầu ngón tay hai bên chạm nhau, móng tay út của hắn bị bẻ nhẹ. Sợi lụa rơi vào lòng bàn tay chủ quán nhanh đến mức người thường không thể thấy.


Nhưng Tam ty không phải người mù.


Cửa trước quán hương bị đá tung.


Cửa sau cũng vang lên tiếng quát.


“Tam ty tra án! Không ai được động!”


Chủ quán râu thưa phản ứng rất nhanh. Hắn không chạy ra cửa, mà lùi vào trong, tay trái hất đổ giá hương, tay phải chụp lên cổ họng mình.


Một mũi phi châm từ ngoài cửa bắn tới, ghim vào mu bàn tay hắn.


Chủ quán run lên, nhưng vẫn cười.


“Chậm rồi.”


Hàm hắn khép mạnh.


Máu đen trào ra từ khóe miệng.


Sai dịch Tam ty xông lên bóp cằm, móc họng, đổ thuốc giải, nhưng độc đã giấu dưới răng, cắn một cái là vỡ. Chỉ trong vài hơi thở, mặt hắn chuyển tím, gân cổ nổi như dây chão.


Gã áo xám sợ đến quỳ phịch xuống đất, bó hương lăn ra, hương đỏ vãi đầy nền như máu khô.


“Ta chỉ đưa thư! Ta chỉ nhận bạc đưa thư thôi!”


Một quan viên Tam ty túm cổ áo hắn.


“Ai sai ngươi?”


Gã áo xám run cầm cập.


“Không biết! Ta thật sự không biết! Mỗi lần đều đổi người, đổi chỗ, ta chỉ nhìn ám hiệu!”


Quan viên kia tát hắn một cái.


“Giữ sống. Đưa về.”


Xác chủ quán bị kéo ra giữa nền. Một lão khám nghiệm viên dùng kẹp sắt nạy miệng hắn. Đầu lưỡi đã tím bầm, nhưng trên mặt lưỡi lại có một dấu xăm rất mờ, bị độc ăn mất phân nửa.


Chỉ còn thấy nửa vòng hoa và một nét móc nghiêng.


Trong quán lập tức yên lặng.


Một sai dịch trẻ không hiểu, thấp giọng hỏi:


“Dấu gì vậy?”


Lão khám nghiệm viên nhìn quan viên đứng đầu.


Quan viên ấy mặt tái đi, nhưng vẫn ép giọng:


“Ghi vào biên bản. Nửa dấu ấn Tây Tông trên lưỡi. Không được thêm một chữ suy đoán.”


Ở mái nhà đối diện, Từ Sâm nghe đến đó mới lùi khỏi bóng tối.


A Cửu đi theo sau, mắt vẫn đỏ.


“Người chết rồi. Chưa khai được gì.”


“Nhưng Tam ty đã tự tay kéo Tây Tông lên giấy.” Từ Sâm nói. “Một nửa dấu cũng đủ làm vài kẻ trong cung mất ngủ.”


“Còn hai chứng nhân?”


“Canh tư chưa tới. Tam ty vừa bắt người nhận thư, nội đình muốn ra tay phải đổi tuyến. Đổi tuyến cần người, cần lệnh, cần thời gian. Đó là mạng sống của họ.”


A Cửu nhìn về phía hoàng cung xa xa. Tường cung chìm trong đêm như một con thú lớn đang ngậm máu.


“Công tử ở trong đó, lại phải chờ quan phủ cứu người. Nghĩ thế nào cũng nghẹn.”


Từ Sâm bước xuống thang gỗ sau mái nhà.


“Công tử không chờ ai cứu. Hắn chỉ bắt mỗi con chó phải cắn đúng chỗ.”


Đến gần sáng, tin truyền vào nội đình bằng con đường sạch đến mức không ai bắt được bụi.


Lăng Tiếu đang ngồi trong gian phòng lạnh, trước mặt là chén cháo loãng đã nguội. Má hắn còn dấu sưng, cổ tay vẫn hằn dây trói, nhưng tư thế ngồi lại nhàn nhã như đang chờ người dâng rượu.


Một hoạn quan đem tin Tam ty bắt người ở quán hương tới, cố ý nói lấp lửng:


“Nghe đâu kẻ kia chưa kịp khai đã chết.”


Lăng Tiếu cầm muỗng khuấy cháo, cười khẽ.


“Chết nhanh thế à? Răng tốt thật. Nên thưởng cho hắn một tấm biển: cắn giỏi hơn chó giữ cửa.”


Hoạn quan biến sắc.


Lăng Tiếu ngẩng đầu, đôi mắt cong cong, giọng vẫn lười nhác:


“Đừng nhìn ta như nhìn cha ruột ngươi đội mồ về. Người chết trong tay Tam ty, thư cũng do Tam ty thu. Ta một thằng hoàn khố bị nhốt ở đây, chẳng lẽ còn mọc cánh bay ra quán hương bẻ răng hắn?”


Không ai đáp được.


Bên ngoài hành lang có tiếng bước chân vội vàng. Nội đình đang loạn, nhưng loạn rất nhỏ, như nước sôi bị đậy nắp. Cung nữ giữ chìa khóa Trường Lạc được đổi sang phòng canh có hai sai dịch Tam ty đứng ngoài. Ma ma viện giặt bị gọi đi đối chất ngay trong đêm, chưa kịp ăn bát canh mà người khác đưa.


Hai cái mạng tạm giữ được.


Nhưng Lăng Tiếu biết giá đã trả.


Phố Nam mất một hầm nghỉ.


Một người của hắn đã lộ mặt.


Tuyến đưa tin phía nam từ nay sẽ chậm, mà kẻ đứng sau Tây Tông cũng đã biết Diêm La Điện có móng vuốt ngoài cung.


Hắn múc một muỗng cháo nguội đưa lên miệng, nuốt xuống như nuốt một ngụm băng.


Rồi hắn cười.


“Nửa cái dấu trên lưỡi cũng được. Đám trọc đầu thích giấu đuôi, vậy thiếu gia đây sẽ cầm nửa cái đuôi ấy quất vào mặt từng thằng.”


Hoạn quan cúi đầu thấp hơn, không dám nhìn nụ cười kia.


Ngoài cửa sổ, trời còn tối, nhưng tiếng chuông sớm trong cung đã vang lên.


Một đêm chưa đủ lật bàn.


Nhưng đủ để người ngồi sau bàn biết rằng, từ nay mỗi phong thư đưa ra khỏi cung đều có thể biến thành lưỡi dao quay ngược.


0