Chương 313: Hoạn Quan Mất Tích Để Lại Mùi Thuốc Trên Thềm
Đăng: 07/08/2026 17:03
3,476 từ
1 lượt đọc
Mùi thuốc trên thềm điện kho giấy nhạt đến mức người thường chỉ ngửi thấy mùi đá lạnh sau một đêm sương.
Nhưng Lăng Tiếu vừa bước xuống khỏi xe ngựa đã dừng chân.
Trước cổng phụ phía nam hoàng thành, quan binh dựng hai lớp giáo, dây đỏ căng ngang, bảng cấm treo cao. Bên trong là tường son mái ngói, bên ngoài là phố bán đèn, bán bánh, bán than, bán hương phấn cho nữ quyến quan lại. Một bước cách nhau, luật lệ đã đổi màu.
Từ sáng sớm, tin hoạn quan giữ kho giấy chết chìm ở hào ngoài thành đã lan khắp các nha môn. Thi thể được vớt lên, áo nội đình còn đủ, thẻ bài cũng còn. Tây Tông lập tức đưa người tới tụng kinh, nói hắn sợ tội nên tự tuyệt, mọi chuyện trong Hắc Tháp đều do đám gian lại bịa đặt. Có người còn đem xác đặt ngay dưới lều khám nghiệm, chỉ chờ Tam ty ký tên đóng án.
Lăng Tiếu nhìn tấm bảng cấm trước cổng phụ, bỗng cười.
Hắn hôm nay mặc áo gấm màu lựu, thắt lưng bạc, bên hông treo quạt ngà, trên tóc còn cài một đóa hoa lan giả thơm nức. Khuôn mặt tuấn tú bị hắn cố ý điểm phấn hơi dày, bước đi lắc lư như kẻ vừa rời ổ son phấn. Đi theo hắn chỉ có A Mộc và hai tiểu tư lạ mặt vác hòm gỗ, dáng vẻ chẳng giống điều tra án mạng, càng giống con cháu nhà giàu đi đòi tiền phong lưu.
Một viên cấm quân nhận ra hắn, mặt lập tức căng lên.
“Lăng công tử, nơi này không phải chỗ dạo chơi.”
“Ta biết.” Lăng Tiếu phe phẩy quạt, liếc vào trong cổng. “Trong kia toàn người không có râu mà hay quản chuyện râu ria thiên hạ, ta vào làm gì cho xui?”
Mấy quan binh suýt bật cười, nhưng nhớ tới lệnh cấm liền nén lại.
Viên cấm quân lạnh giọng: “Có chỉ dụ, người ngoài không được vào nội cung. Tam ty cũng phải trình văn thư qua ba cửa.”
“Ta nghe rồi.” Lăng Tiếu thở dài rất kịch. “Không vào thì không vào. Bản công tử tới đòi nợ hương phấn. Kho giấy các ngươi tháng trước lấy ba mươi cân hương trầm, mười hai hộp phấn che mùi mốc, một xu cũng chưa trả. Hoạn quan họ Từ ký nhận. Người sống không trả thì người chết trả. Nếu xác hắn còn, ta kéo xác ra cân xem có đáng mấy lượng bạc không.”
Lời vừa dứt, sắc mặt viên cấm quân xanh mét.
Một nội thị đứng trong cổng nghe thấy động tĩnh, vội đi ra. Người này mặt trắng môi mỏng, cổ áo thêu chỉ xanh, nhìn hòm gỗ sau lưng Lăng Tiếu, mắt lóe lên một tia cảnh giác.
“Lăng công tử nói năng giữ miệng. Từ An đã chết, giấy nợ nếu có thì đưa lên ty quản kho đối chiếu, không được làm loạn trước cửa cung.”
Lăng Tiếu nghiêng đầu: “Chết thật à?”
Nội thị đáp ngay: “Thi thể đã nhận.”
“Nhận bằng mắt hay bằng mũi?”
“Ngươi…”
Lăng Tiếu bật quạt che nửa mặt, chỉ chừa đôi mắt cười lười biếng: “Ta là người bán hương, quen nhận khách bằng mũi. Từ An dùng thuốc ấm hòa hương sa, trên người có mùi quế cháy trộn cam thảo. Xác ngoài hào nếu không có mùi đó, các ngươi nhận nhầm chó chết cũng có thể nhận thành ông nội.”
Không khí trước cổng lập tức đông lại.
A Mộc cúi đầu, kéo hòm gỗ mở ra. Bên trong không có đao, không có nỏ, chỉ có từng túi hương phấn niêm giấy Lăng phủ, mấy cuộn sổ nợ và một chiếc lư hương đồng thấp. Hắn lấy một túi nhỏ, đổ ít bột lên thềm đá ngoài cổng. Bột màu xám gặp hơi ẩm liền đổi thành vàng nhạt, mùi thuốc còn sót trong khe đá bị kéo lên như sợi chỉ.
Lăng Tiếu ngồi xổm xuống, ngón tay không chạm đất, chỉ đưa quạt lại gần ngửi.
“Hắn đi qua đây chưa quá hai canh. Chết chìm tối qua mà sáng nay còn đi ra cổng phụ, Từ công công đúng là có bản lĩnh. Chìm dưới nước cũng biết bò về trả nợ.”
Viên cấm quân quay phắt nhìn nội thị.
Nội thị tái mặt, nhưng vẫn cứng miệng: “Thềm này ngày nào chẳng có người qua lại, mùi thuốc từ đâu tới không thể kết luận.”
“Ta có kết luận đâu.” Lăng Tiếu đứng dậy, cười càng xấu xa. “Luật treo trên cổng kia to như mâm, ta mù chắc? Ta không vào nội cung, không bắt người mặc áo nội đình ngoài phố nếu chưa có chứng quan, không chặn xe cung vụ. Hôm nay ta chỉ nhìn thứ ai cũng nhìn được: hương rơi, than vãi, vết bánh xe và giờ mở cửa. Các ngươi sợ cái gì?”
Câu “sợ cái gì” ném ra nhẹ như bông, lại đập vào mặt người trong cổng đau như tát.
Từ trong đám người xem náo nhiệt, một lão bán than khàn giọng nói: “Sáng sớm có xe than ra thật. Bánh trái bị sứt một miếng, lăn qua vũng bùn chỗ kia, vết còn kìa.”
A Mộc lập tức nhìn sang.
Trên nền phố lát đá có hai đường bùn mỏng. Một bên tròn đều, một bên cứ cách bảy thước lại có một dấu móp hình lưỡi liềm. Xe chở than thường đi ra từ cửa phụ để tránh cửa chính, nhưng hôm nay mùi thuốc vương trên thềm lại dính vào cạnh vết bánh.
Lăng Tiếu khép quạt, ném một thỏi bạc vụn cho lão bán than.
“Lão bá, hôm nay mắt tốt, đừng để miệng hỏng. Về nhà đóng cửa, ai hỏi thì nói nhìn thấy ta đẹp trai.”
Lão bán than chộp bạc, lập tức lẩn vào ngõ.
Nội thị giận đến run tay: “Ngươi mua chuộc nhân chứng ngay trước cửa cung?”
“Nhân chứng gì?” Lăng Tiếu nhướng mày. “Ông ấy chỉ chứng minh ta đẹp trai. Chuyện xe than là do mắt các ngươi không chịu mù cùng ta.”
Hắn quay người lên xe, nụ cười trên mặt vẫn hoàn khố, nhưng giọng đã hạ thấp: “A Mộc, tuyến hương xa.”
A Mộc hơi khựng: “Thiếu chủ, tuyến đó dùng ba năm mới cắm được. Nếu động, trong cung mất tai.”
“Tai để nghe người sống. Đường này đã bị Tây Tông sờ tới, giữ lại chỉ khiến tai bị cắt đem nấu canh.” Lăng Tiếu ngả người vào nệm, đầu ngón tay gõ hai nhịp lên thành xe. “Đốt sạch sổ phụ, rút người khỏi ba quán hương, cắt luôn kho hương ở hẻm Cẩm Tước. Ai chậm một bước, tự chặt ngón út gửi về Diêm La Điện.”
A Mộc cúi đầu: “Rõ.”
Chiếc xe ngựa chậm rãi lăn khỏi cổng phụ, dáng vẻ như một thiếu gia bị đuổi đi vẫn còn cố giữ sĩ diện. Nhưng khi rẽ qua phố bán đèn, hai tiểu tư vác hòm đã tách ra. Một người đi về hẻm phấn, một người men theo hàng than. Chưa đầy nửa khắc, ba quán hương từng là bình phong của Lăng phủ đồng loạt đóng cửa. Sổ nợ, thư mỏng, dấu hiệu liên lạc bị ném vào bếp lò cùng hương liệu đắt tiền. Khói thơm bốc lên trên mái phố, ngọt đến buồn nôn.
Đó không chỉ là bạc.
Trong những quán ấy có hai cung nữ già từng đưa ra tin đổi ca, một đầu bếp phụ biết thời khóa chuyển giấy, một xa phu từng ghi nhớ lệnh bài của người Tây Tông. Mất tuyến này, Lăng phủ như tự móc một mắt trong nội đình. Vài năm công sức biến thành tro trong một buổi sáng.
Lăng Tiếu nhìn khói qua rèm xe, khóe môi cong mà mắt không cười.
A Mộc ngồi đối diện, ngập ngừng: “Thiếu chủ, nếu Từ An không còn sống…”
“Còn sống.” Lăng Tiếu cắt lời. “Người chết không cần che mùi thuốc trên thềm. Thi thể giả ném ra quá vội, chỉ để Tam ty ngậm miệng trước giờ ngọ. Hắn không thể đi xa, xe than chở người sống phải dừng chỗ thay hàng trước khi ra phố lớn.”
“Xe than có thể vào bãi phía tây, lò rèn phía nam, hoặc kho cũ cạnh miếu lương.”
“Bám vết bánh trước.”
Đoàn xe rời phố phấn, theo dấu bùn lưỡi liềm qua chợ rau. Vết than rơi rất ít, nhưng mỗi lần xe xóc qua đá xấu lại để lại một hạt đen dính thuốc. Người Tây Tông khử mùi bằng trầm, song thuốc ấm của Từ An đã ngấm lâu vào áo trong; khi nằm trong thùng than kín, hơi nóng hầm lên, mùi càng bám vào gỗ.
Lăng Tiếu xuống xe ở đầu chợ, đổi sang áo khoác xám của phu đòi nợ, bôi ít tro lên cằm. Vẻ phong lưu biến mất một nửa, còn lại là cái miệng đáng ghét không giấu được.
Hắn vừa đi vừa mắng ầm lên: “Nợ tiền hương của lão tử mà dám trốn! Đám thái giám chết tiệt, cắt mất thứ kia rồi còn cắt luôn lương tâm!”
Người đi đường nghe vậy tránh ra xa, không ai muốn dính vào nợ nần cung cấm. Chính nhờ tiếng mắng thô tục ấy, hắn có thể ngang nhiên cúi xuống xem bánh xe, hỏi giá than, sờ vết bùn trên nền mà không bị nghi là điều tra.
Đến cầu đá Khánh Ninh, dấu bánh đột nhiên loạn.
Ba xe than cùng đi qua một lúc. Một xe rẽ về lò gốm, một xe xuống bến, một xe vào đường sau miếu cũ. Dấu sứt lưỡi liềm bị cố ý dẫm chồng bởi xe khác, than vãi đầy mặt cầu, mùi thuốc bị hương đốt từ sạp ven đường che đi.
Lăng Tiếu dừng lại.
Gió từ mặt sông thổi lên mang hơi lạnh. Trong khoảnh khắc, ngực hắn như bị một bàn tay băng bóp chặt. Hàn độc vốn bị hắn ép xuống nhiều ngày nay bất ngờ trào lên, chạy dọc kinh mạch như dao mỏng cạo xương. Đầu ngón tay cầm quạt trắng bệch, môi mất sắc.
A Mộc phát hiện trước tiên, bước sát lại: “Thiếu chủ.”
“Im.”
Lăng Tiếu cười mắng một gã bán hương đang chèo kéo khách, chân vẫn đứng vững, nhưng sau lưng áo đã thấm mồ hôi lạnh. Hắn không thể vận khí mạnh giữa phố, càng không thể để người Tây Tông nhận ra mình suy yếu. Hỗn loạn trên cầu chỉ cần chậm mười hơi đã đủ mất dấu xe thật.
Mười hơi ấy hắn không lấy lại được.
Khi cơn đau lắng xuống, ba xe đều đã khuất.
A Mộc nghiến răng: “Thuộc hạ vô dụng, không kịp chia người.”
“Không phải lỗi của ngươi. Đối phương chọn cầu vì biết gió sông sẽ phá mùi.” Lăng Tiếu lau vệt máu rất nhạt nơi khóe môi, lấy quạt che lại. “Đi bến trước. Kẻ muốn giả chết thích nước, kẻ muốn giấu người sống lại sợ nước.”
Bến Khánh Ninh ồn ào, thuyền chở củi, cá, vôi chen nhau. Xe than rẽ xuống đây đã dỡ hết hàng, phu xe nói mình chỉ chở than cho một nhà tắm. Lăng Tiếu không hỏi lần thứ hai. Hắn nhặt một mẩu than trong kẽ ván xe, bóp nát. Bên trong không có lõi thuốc, chỉ là than thường.
“Bỏ.”
Lò gốm phía nam cũng là mồi. Bánh xe sứt được tháo khỏi trục, ném cạnh chuồng lừa. Chủ lò run lẩy bẩy khai có người trả bạc bảo thay bánh, không biết gì khác. A Mộc muốn bắt, Lăng Tiếu chỉ liếc một cái.
“Thiếu chứng quan, bắt hắn chỉ giúp Tây Tông kêu oan. Ghi tên, niêm bánh xe, để người Tam ty tới nhìn. Diêm La Điện không giết kẻ ngu làm cảnh.”
Tới khi họ quay về đường sau miếu cũ, mặt trời đã lệch.
Miếu kho lương cũ nằm giữa khu nhà bỏ hoang của Tam ty đời trước. Năm đó nơi này dùng để cân lương phát cho quân coi ngục, sau cháy một lần, chỉ còn điện nhỏ thờ thần giữ kho và dãy phòng mốc. Cổng khóa bằng xích mới, nhưng dưới khe cửa có bột than, hương trầm và một vệt thuốc nâu đã khô.
Lăng Tiếu nhìn vệt ấy, nụ cười tắt hẳn.
“Muộn rồi.”
A Mộc giơ tay ra hiệu. Bốn bóng người từ mái nhà đối diện lướt xuống, đều mặc áo vải dân phu, không mang binh khí lộ ngoài. Một người trình lên thẻ chứng của Tam ty mượn được từ buổi sáng. Lăng Tiếu không tự ý phá cổng. Hắn đứng ngoài, gọi to cho dân quanh ngõ nghe rõ:
“Lăng phủ đòi nợ hương, phát hiện dấu người nghi liên quan án Hắc Tháp. Có thẻ chứng Tam ty, phá khóa làm chứng, ai muốn xem thì đứng xa giữ mắt!”
Dân chúng lập tức tụ lại, vừa sợ vừa tò mò. Có mắt công khai, Tây Tông muốn vu hắn lén xông tư địa cũng khó.
Xích bị cắt.
Cửa miếu mở ra, mùi thuốc ấm nồng hơn trong giếng Hắc Tháp gấp mấy lần. Bên trong điện, tượng thần giữ kho phủ bụi, trước bệ có một người nằm nghiêng. Áo nội đình bị thay bằng áo phu than, tóc rối, mặt tím xám. Hắn chưa chết hẳn, cổ họng phát ra tiếng khò khè như ống bễ rách.
A Mộc lao tới đỡ dậy: “Từ An!”
Hoạn quan ấy mở mắt. Tròng mắt đầy tia máu, môi mấp máy nhưng không phát ra chữ nào. Lưỡi hắn sưng đen, khóe miệng có bọt lẫn mùi hạnh nhân đắng. Kẻ ra tay rất chuẩn: độc câm trước, độc chết sau, để hắn còn đủ thời gian sợ hãi mà không kịp khai.
Lăng Tiếu quỳ một gối xuống, hai ngón tay chặn mạch ở cổ hắn. Sắc mặt Từ An đã hỏng quá nửa. Nếu cưỡng ép kéo mạng, cũng chỉ đổi được vài nhịp thở không tiếng. Không có thứ gì từ trên trời rơi xuống cứu người, càng không có may mắn rẻ tiền cho kẻ bị nội đình bán đứng.
“Nghe ta.” Lăng Tiếu ghé sát tai hắn, giọng lạnh mà rõ. “Ngươi không nói được thì chỉ. Ai ép ngươi sửa sổ người chết? Kho giấy đưa bản thiếu góc cho ai? Muốn sống thì vô dụng rồi, muốn chết đỡ oan thì dùng tay.”
Từ An run bần bật.
Ngoài cửa, dân chúng xì xào. Một sai dịch Tam ty chạy tới sau khi nhận tin, vừa thấy cảnh liền đứng khựng. Lăng Tiếu không nhìn hắn, chỉ giữ cổ tay Từ An, không cho cơn co giật làm đứt mạch cuối.
Hoạn quan cố nâng bàn tay phải.
Ngón trỏ của hắn cong lại, đầu tiên chỉ về phía cửa, rồi lệch sang bệ tượng. A Mộc lập tức lật bệ, chỉ thấy bụi và phân chuột. Từ An gấp đến mức mắt lồi ra, cổ họng rít lên. Hắn dùng chút sức tàn, cào mạnh lên nền gạch ba đường.
Ba đường ấy hướng thẳng ra phía sau miếu.
Không phải bệ tượng.
Là dãy kho lương cũ thuộc Tam ty phía sau, nơi đã niêm phong nhiều năm, trên danh nghĩa không ai dùng nữa.
Lăng Tiếu nắm lấy ngón tay hắn: “Miếu kho lương cũ của Tam ty?”
Từ An chớp mắt một lần.
Sau đó thân thể mềm xuống.
A Mộc đặt tay lên mũi hắn, im lặng lắc đầu.
Đúng lúc ấy, ngoài ngõ vang lên tiếng vó ngựa dồn dập. Người của Tây Tông tới rất nhanh, đi cùng hai quan viên nội đình và một đội cấm quân. Kẻ dẫn đầu là hòa thượng áo xám từng xuất hiện ở Am Thanh Đăng, vẻ mặt từ bi như đúc bằng sáp.
“Lăng công tử.” Hắn nhìn xác Từ An trong điện, chắp tay. “Ngươi tự ý phá miếu, bức chết người của nội đình, tội này không nhỏ.”
Lăng Tiếu đứng dậy, phủi bụi trên gối áo, lại trở về dáng vẻ hoàn khố đáng ghét.
“Đại sư mũi hỏng à? Người chết vì độc, không phải vì ta đẹp quá làm hắn nghẹn.”
Quan viên nội đình quát: “Người đã chết ngoài hào, kẻ này rõ ràng là giả mạo!”
Lăng Tiếu vỗ tay một cái.
Hai người Diêm La Điện khiêng vào một tấm vải ướt. Trên vải là đôi giày lấy từ thi thể ngoài hào, vừa được Tam ty cho mượn niêm xem. Đế giày không khớp bàn chân Từ An; ngón út xác giả bị cụt, còn Từ An trước mặt đủ năm ngón. Quan trọng hơn, túi hương trong áo xác giả bị rạch mới, hương trầm nhét vội chưa kịp thấm vào vải lót.
Sai dịch Tam ty nuốt nước bọt, run tay ghi lại.
Dân ngoài cửa thấy rõ, tiếng bàn tán bùng lên như lửa gặp dầu.
Lăng Tiếu mở quạt, cười với hòa thượng áo xám: “Một người chết hai lần, một lần dưới hào, một lần trong miếu. Tây Tông các ngươi tụng kinh có tính thêm tiền không? Nếu tính, nhớ viết hóa đơn, bản công tử đang đòi nợ, tiện thể thu luôn.”
Mặt hòa thượng lạnh đi.
“Miệng lưỡi sắc bén không thay được quốc pháp.”
“Đúng.” Lăng Tiếu chỉ ra ngoài cổng miếu, nơi dân chúng, sai dịch và dấu niêm đều còn đó. “Cho nên ta không vào cung, không bắt nội thị ngoài đường, không chặn xe cung vụ. Ta đi theo hương, than, vết bánh xe và giờ mở cửa. Mỗi bước đều ở nơi công khai. Đại sư muốn gán tội, nhớ gán cho cả con đường, cả cây cầu, cả mấy trăm con mắt ngoài kia.”
Hòa thượng áo xám không đáp ngay.
Bởi hắn biết, xác giả đã bị vạch. Từ An thật chết trong miếu cũ, ngón tay chỉ về kho lương sau lưng. Muốn đè chuyện này xuống, phải kéo cả Tam ty vào bùn. Nhưng Tam ty đang bị Hắc Tháp cắn ngược, ai cũng sợ thành kẻ chịu tội thay.
Lăng Tiếu quay sang A Mộc: “Niêm cửa sau. Không vào kho.”
A Mộc ngẩn ra: “Thiếu chủ?”
“Luật là luật. Chưa có lệnh Tam ty, bước vào nửa chân sẽ thành tư xông trọng địa.” Lăng Tiếu nhìn dãy nhà mốc phía sau miếu, ánh mắt sâu như giếng tối. “Chúng ta đã mất tuyến hương trong cung, mất người sống biết nói, lại bỏ lỡ một đoạn ở cầu. Không trả thêm cái cớ cho chúng.”
Hắn nói không lớn, nhưng đủ để thuộc hạ nghe rõ.
A Mộc cúi đầu nhận lệnh, dẫn người dán niêm phong tạm trước mắt dân chúng. Trên giấy niêm không viết danh Lăng phủ, chỉ ghi thời khắc, địa điểm, nhân chứng và dấu Tam ty. Đó là một cái khóa làm bằng dư luận, mỏng nhưng sắc. Ai xé trước, kẻ đó tự nhận sau miếu có thứ không thể thấy người.
Trời sẩm tối, gió thổi qua mái ngói vỡ của miếu kho lương, cuốn mùi thuốc trên thềm vào đám khói hương chưa tan.
Lăng Tiếu bước ra ngoài, sắc mặt dưới lớp phấn trắng hơn lúc sáng. Hàn độc còn âm ỉ trong xương, mỗi nhịp thở đều kéo theo đau buốt. Nhưng hắn vẫn cười với đám quan binh đang chắn đường.
“Tránh ra. Bản công tử hôm nay đòi nợ không được, tâm tình rất xấu. Ai còn đứng trước mặt, ta sẽ ghi tên vào sổ nợ hương phấn, đời này đừng mong thơm tho.”
Không ai thật sự muốn chọc một kẻ vừa khiến người chết sống lại rồi chết thêm lần nữa.
Đường mở ra.
Sau lưng hắn, thi thể giả ngoài hào đã thành trò cười, Từ An thật thì vĩnh viễn câm miệng. Tuyến buôn hương của Lăng phủ cháy sạch, tai mắt trong cung đứt mất một mảng. Còn phía sau miếu, kho lương cũ của Tam ty im lìm sau giấy niêm, như một cái bụng thối bị ép phải chờ dao mổ.
Lăng Tiếu lên xe, hạ rèm xuống.
Trong bóng tối, nụ cười hoàn khố rơi khỏi mặt hắn.
“Gửi lời cho Diêm La Điện.” Hắn khàn giọng. “Từ đêm nay, ai chạm vào kho lương cũ, không giết vội. Bẻ tay trước, giữ miệng lại. Ta muốn biết kẻ nào dám dùng người câm để nói chuyện với ta.”
Nhưng Lăng Tiếu vừa bước xuống khỏi xe ngựa đã dừng chân.
Trước cổng phụ phía nam hoàng thành, quan binh dựng hai lớp giáo, dây đỏ căng ngang, bảng cấm treo cao. Bên trong là tường son mái ngói, bên ngoài là phố bán đèn, bán bánh, bán than, bán hương phấn cho nữ quyến quan lại. Một bước cách nhau, luật lệ đã đổi màu.
Từ sáng sớm, tin hoạn quan giữ kho giấy chết chìm ở hào ngoài thành đã lan khắp các nha môn. Thi thể được vớt lên, áo nội đình còn đủ, thẻ bài cũng còn. Tây Tông lập tức đưa người tới tụng kinh, nói hắn sợ tội nên tự tuyệt, mọi chuyện trong Hắc Tháp đều do đám gian lại bịa đặt. Có người còn đem xác đặt ngay dưới lều khám nghiệm, chỉ chờ Tam ty ký tên đóng án.
Lăng Tiếu nhìn tấm bảng cấm trước cổng phụ, bỗng cười.
Hắn hôm nay mặc áo gấm màu lựu, thắt lưng bạc, bên hông treo quạt ngà, trên tóc còn cài một đóa hoa lan giả thơm nức. Khuôn mặt tuấn tú bị hắn cố ý điểm phấn hơi dày, bước đi lắc lư như kẻ vừa rời ổ son phấn. Đi theo hắn chỉ có A Mộc và hai tiểu tư lạ mặt vác hòm gỗ, dáng vẻ chẳng giống điều tra án mạng, càng giống con cháu nhà giàu đi đòi tiền phong lưu.
Một viên cấm quân nhận ra hắn, mặt lập tức căng lên.
“Lăng công tử, nơi này không phải chỗ dạo chơi.”
“Ta biết.” Lăng Tiếu phe phẩy quạt, liếc vào trong cổng. “Trong kia toàn người không có râu mà hay quản chuyện râu ria thiên hạ, ta vào làm gì cho xui?”
Mấy quan binh suýt bật cười, nhưng nhớ tới lệnh cấm liền nén lại.
Viên cấm quân lạnh giọng: “Có chỉ dụ, người ngoài không được vào nội cung. Tam ty cũng phải trình văn thư qua ba cửa.”
“Ta nghe rồi.” Lăng Tiếu thở dài rất kịch. “Không vào thì không vào. Bản công tử tới đòi nợ hương phấn. Kho giấy các ngươi tháng trước lấy ba mươi cân hương trầm, mười hai hộp phấn che mùi mốc, một xu cũng chưa trả. Hoạn quan họ Từ ký nhận. Người sống không trả thì người chết trả. Nếu xác hắn còn, ta kéo xác ra cân xem có đáng mấy lượng bạc không.”
Lời vừa dứt, sắc mặt viên cấm quân xanh mét.
Một nội thị đứng trong cổng nghe thấy động tĩnh, vội đi ra. Người này mặt trắng môi mỏng, cổ áo thêu chỉ xanh, nhìn hòm gỗ sau lưng Lăng Tiếu, mắt lóe lên một tia cảnh giác.
“Lăng công tử nói năng giữ miệng. Từ An đã chết, giấy nợ nếu có thì đưa lên ty quản kho đối chiếu, không được làm loạn trước cửa cung.”
Lăng Tiếu nghiêng đầu: “Chết thật à?”
Nội thị đáp ngay: “Thi thể đã nhận.”
“Nhận bằng mắt hay bằng mũi?”
“Ngươi…”
Lăng Tiếu bật quạt che nửa mặt, chỉ chừa đôi mắt cười lười biếng: “Ta là người bán hương, quen nhận khách bằng mũi. Từ An dùng thuốc ấm hòa hương sa, trên người có mùi quế cháy trộn cam thảo. Xác ngoài hào nếu không có mùi đó, các ngươi nhận nhầm chó chết cũng có thể nhận thành ông nội.”
Không khí trước cổng lập tức đông lại.
A Mộc cúi đầu, kéo hòm gỗ mở ra. Bên trong không có đao, không có nỏ, chỉ có từng túi hương phấn niêm giấy Lăng phủ, mấy cuộn sổ nợ và một chiếc lư hương đồng thấp. Hắn lấy một túi nhỏ, đổ ít bột lên thềm đá ngoài cổng. Bột màu xám gặp hơi ẩm liền đổi thành vàng nhạt, mùi thuốc còn sót trong khe đá bị kéo lên như sợi chỉ.
Lăng Tiếu ngồi xổm xuống, ngón tay không chạm đất, chỉ đưa quạt lại gần ngửi.
“Hắn đi qua đây chưa quá hai canh. Chết chìm tối qua mà sáng nay còn đi ra cổng phụ, Từ công công đúng là có bản lĩnh. Chìm dưới nước cũng biết bò về trả nợ.”
Viên cấm quân quay phắt nhìn nội thị.
Nội thị tái mặt, nhưng vẫn cứng miệng: “Thềm này ngày nào chẳng có người qua lại, mùi thuốc từ đâu tới không thể kết luận.”
“Ta có kết luận đâu.” Lăng Tiếu đứng dậy, cười càng xấu xa. “Luật treo trên cổng kia to như mâm, ta mù chắc? Ta không vào nội cung, không bắt người mặc áo nội đình ngoài phố nếu chưa có chứng quan, không chặn xe cung vụ. Hôm nay ta chỉ nhìn thứ ai cũng nhìn được: hương rơi, than vãi, vết bánh xe và giờ mở cửa. Các ngươi sợ cái gì?”
Câu “sợ cái gì” ném ra nhẹ như bông, lại đập vào mặt người trong cổng đau như tát.
Từ trong đám người xem náo nhiệt, một lão bán than khàn giọng nói: “Sáng sớm có xe than ra thật. Bánh trái bị sứt một miếng, lăn qua vũng bùn chỗ kia, vết còn kìa.”
A Mộc lập tức nhìn sang.
Trên nền phố lát đá có hai đường bùn mỏng. Một bên tròn đều, một bên cứ cách bảy thước lại có một dấu móp hình lưỡi liềm. Xe chở than thường đi ra từ cửa phụ để tránh cửa chính, nhưng hôm nay mùi thuốc vương trên thềm lại dính vào cạnh vết bánh.
Lăng Tiếu khép quạt, ném một thỏi bạc vụn cho lão bán than.
“Lão bá, hôm nay mắt tốt, đừng để miệng hỏng. Về nhà đóng cửa, ai hỏi thì nói nhìn thấy ta đẹp trai.”
Lão bán than chộp bạc, lập tức lẩn vào ngõ.
Nội thị giận đến run tay: “Ngươi mua chuộc nhân chứng ngay trước cửa cung?”
“Nhân chứng gì?” Lăng Tiếu nhướng mày. “Ông ấy chỉ chứng minh ta đẹp trai. Chuyện xe than là do mắt các ngươi không chịu mù cùng ta.”
Hắn quay người lên xe, nụ cười trên mặt vẫn hoàn khố, nhưng giọng đã hạ thấp: “A Mộc, tuyến hương xa.”
A Mộc hơi khựng: “Thiếu chủ, tuyến đó dùng ba năm mới cắm được. Nếu động, trong cung mất tai.”
“Tai để nghe người sống. Đường này đã bị Tây Tông sờ tới, giữ lại chỉ khiến tai bị cắt đem nấu canh.” Lăng Tiếu ngả người vào nệm, đầu ngón tay gõ hai nhịp lên thành xe. “Đốt sạch sổ phụ, rút người khỏi ba quán hương, cắt luôn kho hương ở hẻm Cẩm Tước. Ai chậm một bước, tự chặt ngón út gửi về Diêm La Điện.”
A Mộc cúi đầu: “Rõ.”
Chiếc xe ngựa chậm rãi lăn khỏi cổng phụ, dáng vẻ như một thiếu gia bị đuổi đi vẫn còn cố giữ sĩ diện. Nhưng khi rẽ qua phố bán đèn, hai tiểu tư vác hòm đã tách ra. Một người đi về hẻm phấn, một người men theo hàng than. Chưa đầy nửa khắc, ba quán hương từng là bình phong của Lăng phủ đồng loạt đóng cửa. Sổ nợ, thư mỏng, dấu hiệu liên lạc bị ném vào bếp lò cùng hương liệu đắt tiền. Khói thơm bốc lên trên mái phố, ngọt đến buồn nôn.
Đó không chỉ là bạc.
Trong những quán ấy có hai cung nữ già từng đưa ra tin đổi ca, một đầu bếp phụ biết thời khóa chuyển giấy, một xa phu từng ghi nhớ lệnh bài của người Tây Tông. Mất tuyến này, Lăng phủ như tự móc một mắt trong nội đình. Vài năm công sức biến thành tro trong một buổi sáng.
Lăng Tiếu nhìn khói qua rèm xe, khóe môi cong mà mắt không cười.
A Mộc ngồi đối diện, ngập ngừng: “Thiếu chủ, nếu Từ An không còn sống…”
“Còn sống.” Lăng Tiếu cắt lời. “Người chết không cần che mùi thuốc trên thềm. Thi thể giả ném ra quá vội, chỉ để Tam ty ngậm miệng trước giờ ngọ. Hắn không thể đi xa, xe than chở người sống phải dừng chỗ thay hàng trước khi ra phố lớn.”
“Xe than có thể vào bãi phía tây, lò rèn phía nam, hoặc kho cũ cạnh miếu lương.”
“Bám vết bánh trước.”
Đoàn xe rời phố phấn, theo dấu bùn lưỡi liềm qua chợ rau. Vết than rơi rất ít, nhưng mỗi lần xe xóc qua đá xấu lại để lại một hạt đen dính thuốc. Người Tây Tông khử mùi bằng trầm, song thuốc ấm của Từ An đã ngấm lâu vào áo trong; khi nằm trong thùng than kín, hơi nóng hầm lên, mùi càng bám vào gỗ.
Lăng Tiếu xuống xe ở đầu chợ, đổi sang áo khoác xám của phu đòi nợ, bôi ít tro lên cằm. Vẻ phong lưu biến mất một nửa, còn lại là cái miệng đáng ghét không giấu được.
Hắn vừa đi vừa mắng ầm lên: “Nợ tiền hương của lão tử mà dám trốn! Đám thái giám chết tiệt, cắt mất thứ kia rồi còn cắt luôn lương tâm!”
Người đi đường nghe vậy tránh ra xa, không ai muốn dính vào nợ nần cung cấm. Chính nhờ tiếng mắng thô tục ấy, hắn có thể ngang nhiên cúi xuống xem bánh xe, hỏi giá than, sờ vết bùn trên nền mà không bị nghi là điều tra.
Đến cầu đá Khánh Ninh, dấu bánh đột nhiên loạn.
Ba xe than cùng đi qua một lúc. Một xe rẽ về lò gốm, một xe xuống bến, một xe vào đường sau miếu cũ. Dấu sứt lưỡi liềm bị cố ý dẫm chồng bởi xe khác, than vãi đầy mặt cầu, mùi thuốc bị hương đốt từ sạp ven đường che đi.
Lăng Tiếu dừng lại.
Gió từ mặt sông thổi lên mang hơi lạnh. Trong khoảnh khắc, ngực hắn như bị một bàn tay băng bóp chặt. Hàn độc vốn bị hắn ép xuống nhiều ngày nay bất ngờ trào lên, chạy dọc kinh mạch như dao mỏng cạo xương. Đầu ngón tay cầm quạt trắng bệch, môi mất sắc.
A Mộc phát hiện trước tiên, bước sát lại: “Thiếu chủ.”
“Im.”
Lăng Tiếu cười mắng một gã bán hương đang chèo kéo khách, chân vẫn đứng vững, nhưng sau lưng áo đã thấm mồ hôi lạnh. Hắn không thể vận khí mạnh giữa phố, càng không thể để người Tây Tông nhận ra mình suy yếu. Hỗn loạn trên cầu chỉ cần chậm mười hơi đã đủ mất dấu xe thật.
Mười hơi ấy hắn không lấy lại được.
Khi cơn đau lắng xuống, ba xe đều đã khuất.
A Mộc nghiến răng: “Thuộc hạ vô dụng, không kịp chia người.”
“Không phải lỗi của ngươi. Đối phương chọn cầu vì biết gió sông sẽ phá mùi.” Lăng Tiếu lau vệt máu rất nhạt nơi khóe môi, lấy quạt che lại. “Đi bến trước. Kẻ muốn giả chết thích nước, kẻ muốn giấu người sống lại sợ nước.”
Bến Khánh Ninh ồn ào, thuyền chở củi, cá, vôi chen nhau. Xe than rẽ xuống đây đã dỡ hết hàng, phu xe nói mình chỉ chở than cho một nhà tắm. Lăng Tiếu không hỏi lần thứ hai. Hắn nhặt một mẩu than trong kẽ ván xe, bóp nát. Bên trong không có lõi thuốc, chỉ là than thường.
“Bỏ.”
Lò gốm phía nam cũng là mồi. Bánh xe sứt được tháo khỏi trục, ném cạnh chuồng lừa. Chủ lò run lẩy bẩy khai có người trả bạc bảo thay bánh, không biết gì khác. A Mộc muốn bắt, Lăng Tiếu chỉ liếc một cái.
“Thiếu chứng quan, bắt hắn chỉ giúp Tây Tông kêu oan. Ghi tên, niêm bánh xe, để người Tam ty tới nhìn. Diêm La Điện không giết kẻ ngu làm cảnh.”
Tới khi họ quay về đường sau miếu cũ, mặt trời đã lệch.
Miếu kho lương cũ nằm giữa khu nhà bỏ hoang của Tam ty đời trước. Năm đó nơi này dùng để cân lương phát cho quân coi ngục, sau cháy một lần, chỉ còn điện nhỏ thờ thần giữ kho và dãy phòng mốc. Cổng khóa bằng xích mới, nhưng dưới khe cửa có bột than, hương trầm và một vệt thuốc nâu đã khô.
Lăng Tiếu nhìn vệt ấy, nụ cười tắt hẳn.
“Muộn rồi.”
A Mộc giơ tay ra hiệu. Bốn bóng người từ mái nhà đối diện lướt xuống, đều mặc áo vải dân phu, không mang binh khí lộ ngoài. Một người trình lên thẻ chứng của Tam ty mượn được từ buổi sáng. Lăng Tiếu không tự ý phá cổng. Hắn đứng ngoài, gọi to cho dân quanh ngõ nghe rõ:
“Lăng phủ đòi nợ hương, phát hiện dấu người nghi liên quan án Hắc Tháp. Có thẻ chứng Tam ty, phá khóa làm chứng, ai muốn xem thì đứng xa giữ mắt!”
Dân chúng lập tức tụ lại, vừa sợ vừa tò mò. Có mắt công khai, Tây Tông muốn vu hắn lén xông tư địa cũng khó.
Xích bị cắt.
Cửa miếu mở ra, mùi thuốc ấm nồng hơn trong giếng Hắc Tháp gấp mấy lần. Bên trong điện, tượng thần giữ kho phủ bụi, trước bệ có một người nằm nghiêng. Áo nội đình bị thay bằng áo phu than, tóc rối, mặt tím xám. Hắn chưa chết hẳn, cổ họng phát ra tiếng khò khè như ống bễ rách.
A Mộc lao tới đỡ dậy: “Từ An!”
Hoạn quan ấy mở mắt. Tròng mắt đầy tia máu, môi mấp máy nhưng không phát ra chữ nào. Lưỡi hắn sưng đen, khóe miệng có bọt lẫn mùi hạnh nhân đắng. Kẻ ra tay rất chuẩn: độc câm trước, độc chết sau, để hắn còn đủ thời gian sợ hãi mà không kịp khai.
Lăng Tiếu quỳ một gối xuống, hai ngón tay chặn mạch ở cổ hắn. Sắc mặt Từ An đã hỏng quá nửa. Nếu cưỡng ép kéo mạng, cũng chỉ đổi được vài nhịp thở không tiếng. Không có thứ gì từ trên trời rơi xuống cứu người, càng không có may mắn rẻ tiền cho kẻ bị nội đình bán đứng.
“Nghe ta.” Lăng Tiếu ghé sát tai hắn, giọng lạnh mà rõ. “Ngươi không nói được thì chỉ. Ai ép ngươi sửa sổ người chết? Kho giấy đưa bản thiếu góc cho ai? Muốn sống thì vô dụng rồi, muốn chết đỡ oan thì dùng tay.”
Từ An run bần bật.
Ngoài cửa, dân chúng xì xào. Một sai dịch Tam ty chạy tới sau khi nhận tin, vừa thấy cảnh liền đứng khựng. Lăng Tiếu không nhìn hắn, chỉ giữ cổ tay Từ An, không cho cơn co giật làm đứt mạch cuối.
Hoạn quan cố nâng bàn tay phải.
Ngón trỏ của hắn cong lại, đầu tiên chỉ về phía cửa, rồi lệch sang bệ tượng. A Mộc lập tức lật bệ, chỉ thấy bụi và phân chuột. Từ An gấp đến mức mắt lồi ra, cổ họng rít lên. Hắn dùng chút sức tàn, cào mạnh lên nền gạch ba đường.
Ba đường ấy hướng thẳng ra phía sau miếu.
Không phải bệ tượng.
Là dãy kho lương cũ thuộc Tam ty phía sau, nơi đã niêm phong nhiều năm, trên danh nghĩa không ai dùng nữa.
Lăng Tiếu nắm lấy ngón tay hắn: “Miếu kho lương cũ của Tam ty?”
Từ An chớp mắt một lần.
Sau đó thân thể mềm xuống.
A Mộc đặt tay lên mũi hắn, im lặng lắc đầu.
Đúng lúc ấy, ngoài ngõ vang lên tiếng vó ngựa dồn dập. Người của Tây Tông tới rất nhanh, đi cùng hai quan viên nội đình và một đội cấm quân. Kẻ dẫn đầu là hòa thượng áo xám từng xuất hiện ở Am Thanh Đăng, vẻ mặt từ bi như đúc bằng sáp.
“Lăng công tử.” Hắn nhìn xác Từ An trong điện, chắp tay. “Ngươi tự ý phá miếu, bức chết người của nội đình, tội này không nhỏ.”
Lăng Tiếu đứng dậy, phủi bụi trên gối áo, lại trở về dáng vẻ hoàn khố đáng ghét.
“Đại sư mũi hỏng à? Người chết vì độc, không phải vì ta đẹp quá làm hắn nghẹn.”
Quan viên nội đình quát: “Người đã chết ngoài hào, kẻ này rõ ràng là giả mạo!”
Lăng Tiếu vỗ tay một cái.
Hai người Diêm La Điện khiêng vào một tấm vải ướt. Trên vải là đôi giày lấy từ thi thể ngoài hào, vừa được Tam ty cho mượn niêm xem. Đế giày không khớp bàn chân Từ An; ngón út xác giả bị cụt, còn Từ An trước mặt đủ năm ngón. Quan trọng hơn, túi hương trong áo xác giả bị rạch mới, hương trầm nhét vội chưa kịp thấm vào vải lót.
Sai dịch Tam ty nuốt nước bọt, run tay ghi lại.
Dân ngoài cửa thấy rõ, tiếng bàn tán bùng lên như lửa gặp dầu.
Lăng Tiếu mở quạt, cười với hòa thượng áo xám: “Một người chết hai lần, một lần dưới hào, một lần trong miếu. Tây Tông các ngươi tụng kinh có tính thêm tiền không? Nếu tính, nhớ viết hóa đơn, bản công tử đang đòi nợ, tiện thể thu luôn.”
Mặt hòa thượng lạnh đi.
“Miệng lưỡi sắc bén không thay được quốc pháp.”
“Đúng.” Lăng Tiếu chỉ ra ngoài cổng miếu, nơi dân chúng, sai dịch và dấu niêm đều còn đó. “Cho nên ta không vào cung, không bắt nội thị ngoài đường, không chặn xe cung vụ. Ta đi theo hương, than, vết bánh xe và giờ mở cửa. Mỗi bước đều ở nơi công khai. Đại sư muốn gán tội, nhớ gán cho cả con đường, cả cây cầu, cả mấy trăm con mắt ngoài kia.”
Hòa thượng áo xám không đáp ngay.
Bởi hắn biết, xác giả đã bị vạch. Từ An thật chết trong miếu cũ, ngón tay chỉ về kho lương sau lưng. Muốn đè chuyện này xuống, phải kéo cả Tam ty vào bùn. Nhưng Tam ty đang bị Hắc Tháp cắn ngược, ai cũng sợ thành kẻ chịu tội thay.
Lăng Tiếu quay sang A Mộc: “Niêm cửa sau. Không vào kho.”
A Mộc ngẩn ra: “Thiếu chủ?”
“Luật là luật. Chưa có lệnh Tam ty, bước vào nửa chân sẽ thành tư xông trọng địa.” Lăng Tiếu nhìn dãy nhà mốc phía sau miếu, ánh mắt sâu như giếng tối. “Chúng ta đã mất tuyến hương trong cung, mất người sống biết nói, lại bỏ lỡ một đoạn ở cầu. Không trả thêm cái cớ cho chúng.”
Hắn nói không lớn, nhưng đủ để thuộc hạ nghe rõ.
A Mộc cúi đầu nhận lệnh, dẫn người dán niêm phong tạm trước mắt dân chúng. Trên giấy niêm không viết danh Lăng phủ, chỉ ghi thời khắc, địa điểm, nhân chứng và dấu Tam ty. Đó là một cái khóa làm bằng dư luận, mỏng nhưng sắc. Ai xé trước, kẻ đó tự nhận sau miếu có thứ không thể thấy người.
Trời sẩm tối, gió thổi qua mái ngói vỡ của miếu kho lương, cuốn mùi thuốc trên thềm vào đám khói hương chưa tan.
Lăng Tiếu bước ra ngoài, sắc mặt dưới lớp phấn trắng hơn lúc sáng. Hàn độc còn âm ỉ trong xương, mỗi nhịp thở đều kéo theo đau buốt. Nhưng hắn vẫn cười với đám quan binh đang chắn đường.
“Tránh ra. Bản công tử hôm nay đòi nợ không được, tâm tình rất xấu. Ai còn đứng trước mặt, ta sẽ ghi tên vào sổ nợ hương phấn, đời này đừng mong thơm tho.”
Không ai thật sự muốn chọc một kẻ vừa khiến người chết sống lại rồi chết thêm lần nữa.
Đường mở ra.
Sau lưng hắn, thi thể giả ngoài hào đã thành trò cười, Từ An thật thì vĩnh viễn câm miệng. Tuyến buôn hương của Lăng phủ cháy sạch, tai mắt trong cung đứt mất một mảng. Còn phía sau miếu, kho lương cũ của Tam ty im lìm sau giấy niêm, như một cái bụng thối bị ép phải chờ dao mổ.
Lăng Tiếu lên xe, hạ rèm xuống.
Trong bóng tối, nụ cười hoàn khố rơi khỏi mặt hắn.
“Gửi lời cho Diêm La Điện.” Hắn khàn giọng. “Từ đêm nay, ai chạm vào kho lương cũ, không giết vội. Bẻ tay trước, giữ miệng lại. Ta muốn biết kẻ nào dám dùng người câm để nói chuyện với ta.”
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.