Chương 189: Một Đêm Không Dao Trong Kho Hương
Đăng: 23/07/2026 15:23
1,866 từ
1 lượt đọc
Kho hương nằm sau lều khảo hạch, thấp hơn mặt đường nửa bậc.
Ban ngày nó giống một căn nhà chứa đồ tầm thường: vách đất, mái ngói cũ, cửa sơn xám, trước cửa treo bảng kiểm hương dùng cho người từng dính hàn độc. Ban đêm, khi cờ xanh đã cuộn, dân chợ đã tản, bốn góc kho lại có đèn che lụa mỏng. Ánh đèn không sáng nhiều, nhưng đủ để người canh nhìn thấy bóng chuột chạy qua chân tường.
Trong kho còn một bản danh sách.
Không phải danh sách phát hương cho dân. Loại ấy để ngoài bàn, ai cũng xem được, sạch sẽ đến mức đáng ghét. Bản nằm trong kho ghi số thứ tự gói hương, ngày chuyển, người nhận, và dấu phụ của nội đình. Nếu lấy được số ấy đối chiếu với vân nước lá thề, vụ khảo hạch không còn là vài tờ giấy lạ. Nó sẽ có đường đi.
Đường đi mới giết người.
Lăng Tiếu nghe tin trong Thiên Tỉnh hiên, ngón tay đặt trên mép chăn rất lâu không động.
Cung y đang thay kim, thấy vẻ mặt hắn liền lạnh giọng: “Không.”
“Ta chưa nói gì.”
“Ngài chỉ cần mở mắt như vậy là ta biết trong đầu có thứ bẩn.”
“Cung y đại nhân hiểu ta quá, thật làm người ta cảm động.” Lăng Tiếu ho khẽ. “Nhưng tối nay ta không ra ngoài.”
Phù công công đứng sau bình phong nói: “Thiếu gia chỉ cần giữ nhịp thở ở đây. Mẫu hương trong kho nếu bị động, độc của ngài sẽ bị kéo. Đối phương rất có thể đang chờ phản ứng thân thể của ngài để chứng minh Diêm La Điện và ngài cùng ra tay.”
“Cho nên không được vận khí, không được thêm thuốc nóng, không được để mạch nhảy loạn.” Cung y cắm kim xuống cổ tay hắn. “Ngài phải nằm yên như xác chết biết chửi.”
Lăng Tiếu nhếch môi. “Cái nghề này ta quen nửa phần. Chửi thì miễn phí, xác chết thì chưa muốn.”
Quy tắc tối nay được viết trước khi Diêm La Điện động thủ: không giết, không cướp, không để thiếu một nén hương, không để Thanh Huyền môn có cớ nói kho bị trộm. Họ chỉ được nhìn, nhớ, đổi vị trí bụi nếu cần, rồi trả mọi thứ về nguyên dạng. Người vào kho không được mang dao. Dao để lại vết. Người không có dao mới giống hương phu vụng về.
Giá cũng đã ghi.
Thân phận hương phu của A Tùng phải bỏ.
A Tùng ở kho hương hai năm. Hắn từng là người câm gánh than, sau đổi sang chuyển hương, biết con chó canh kho thích gãi cổ, biết đệ tử áo xám nào hay ngủ gật, biết cửa sau kêu ở bản lề thứ ba. Hai năm ấy đổi được rất nhiều tin. Đêm nay dùng xong, tất cả mất sạch.
Diêm La Điện không gọi đó là thắng.
Họ gọi là tiêu hao.
Canh hai, A Tùng đội mũ rách, gánh hai thùng tro hương đi qua ngõ sau. Cấm vệ đứng bên mái hiên hỏi: “Muộn vậy còn đổ tro?”
A Tùng há miệng, phát ra tiếng ú ớ khó nghe, chỉ vào cổ mình rồi chìa thẻ hương phu. Trên thẻ có dấu kho cũ, mồ hôi tay cũ, vết cháy cũ. Thứ giả mới thường sạch. Thứ thật luôn bẩn đúng chỗ.
Cấm vệ phẩy tay. “Nhanh.”
Bên trong cửa kho, đệ tử Thanh Huyền môn ngồi đọc sách. Sách mở nhưng mắt hắn không ở chữ. Mắt hắn ở mái nhà, nơi có tiếng mèo cào nhẹ.
Tiếng mèo ấy là bẫy.
A Tùng biết. Hắn không nhìn lên. Người vô tội nghe mèo thì nhìn. Người làm việc lén nghe mèo thì cố không nhìn. Người đã được huấn luyện phải làm cách thứ ba: bực mình mắng con mèo như người lao lực thật sự.
Hắn đá nhẹ vào vách. “Ú... ú!”
Con chó dưới gầm bàn sủa một tiếng. Đệ tử áo xám cau mày: “Im!”
A Tùng đặt thùng tro xuống, kéo khăn lau mồ hôi. Trong khăn có một lớp bột than mịn. Hắn phủ nó lên tay, để vân tay của hương phu cũ lem thêm, không để lại dấu mới. Sau đó hắn cầm chổi quét góc kho.
Danh sách không nằm trong rương khóa.
Rương khóa là cho người ngu tìm.
Danh sách nằm dưới tấm ván kê lư hương, ép giữa hai lớp giấy hút ẩm. Muốn lấy nó phải nhấc lư lên nửa tấc. Nhấc quá cao, tro xê. Nhấc quá thấp, giấy rách. Không thể làm khi đệ tử đang ngồi đối diện.
Vì vậy bên ngoài kho, một bà lão bán cháo làm đổ nồi.
Tiếng chửi vang lên trước ngõ. Cấm vệ quay đầu. Đệ tử áo xám khép sách, đứng dậy nhìn ra cửa. Chỉ hai nhịp thở.
A Tùng nhấc lư.
Hai nhịp không đủ đọc.
Nhưng đủ thấy số.
Ba mươi bảy, bốn mươi hai, năm mươi chín.
Dấu phụ nhỏ bên cạnh số bốn mươi hai giống móc đuôi trên giấy phí. Số năm mươi chín có chấm son lệch, cùng loại son nội đình hiện trên mảnh lá thề không cháy. Hắn không lấy giấy. Hắn chỉ dùng móng tay đã bôi sáp ép một vệt rất mảnh lên lòng bàn tay, giữ lại hướng vân và thứ tự dòng.
Khi đệ tử quay lại, A Tùng đang cúi lưng quét tro, thở khò khè như người câm bị bụi nghẹn.
Đệ tử nhìn lư hương.
Tro không xê.
Chó không sủa.
Nhưng hắn vẫn nghi.
“Ngươi lại đây.”
A Tùng chậm chạp bước tới.
Đệ tử vươn tay chụp cổ tay hắn. Ngón tay kia đặt lên mạch. Tu sĩ không cần biết người câm có nói dối hay không; mạch biết. Nếu mạch nhanh, hắn có cớ giữ người.
A Tùng để hắn nắm.
Mạch rất chậm.
Chậm vì trước khi vào kho, hắn đã ngậm một lát rễ đắng làm người lạnh bụng. Thứ ấy không độc, nhưng khiến tim đập như người mệt lâu ngày. Giá là sau canh ba hắn sẽ đau bụng quặn, không thể chạy nhanh.
Đệ tử buông tay, ghét bỏ lau ngón. “Cút.”
A Tùng cúi đầu, gánh tro ra ngoài.
Đến cửa, cấm vệ đột nhiên hỏi: “Thùng bên trái sao nhẹ hơn lúc vào?”
Không khí đóng lại.
A Tùng quay đầu, mặt ngơ ngác. Hắn đặt thùng xuống, mở nắp. Tro trong thùng trái quả nhiên thấp hơn một chút. Không phải vì hắn lấy gì. Vì lúc quét, tro bám vào chổi ướt.
Đây là sai số nhỏ.
Sai số nhỏ đủ giết thân phận.
Hắn ú ớ giải thích không được. Cấm vệ bước tới. Đệ tử áo xám cũng nhìn ra. Trong kho, con chó bắt đầu gầm gừ.
Đúng lúc đó, bà bán cháo ngoài ngõ lại gào: “Ai đá nồi của ta? Đền tiền!”
Không ai cứu A Tùng. Bà ấy cũng là tuyến ngoài, nhiệm vụ chỉ là kéo mắt một nhịp, không được can thiệp sâu. A Tùng tự xử lý.
Hắn giận dữ nhấc thùng trái, đổ một nửa tro xuống chân mình, rồi dùng tay bốc tro từ đất ném lại vào thùng. Người câm nghèo bị nghi trộm tro thường chỉ biết tức kiểu ấy: bẩn, ngu, mất mặt.
Cấm vệ lùi nửa bước vì bụi. Đệ tử mắng: “Đồ chó!”
A Tùng cúi đầu nhặt, vai run như sợ.
Tro đã lẫn đất. Thùng không còn đúng trọng lượng ban đầu, nhưng cũng không ai muốn cân một thùng tro bẩn giữa đêm. Cấm vệ chửi thêm vài câu rồi cho hắn đi.
Ra khỏi ngõ thứ ba, A Tùng không về điểm hẹn cũ.
Hắn đi thẳng tới miếu bỏ ở bờ sông, rửa tay trong chậu giấm loãng. Vệt sáp trên lòng bàn tay nổi lên như gân cá. Vân Tẩu đã chờ ở đó, tóc đổi kiểu, mặt không còn giống bà bán nước.
Bà nhìn số, không hỏi hắn có sao không.
Hỏi là lãng phí thời gian.
Bà chỉ nói: “Từ giờ ngươi không còn là A Tùng kho hương.”
Người câm gật đầu.
Hắn lấy thẻ hương phu ra, bẻ đôi, ném vào bếp đất. Hai năm tin tức cháy rất nhanh. Khi lửa ăn tới dấu kho, hắn mới ôm bụng gập xuống. Rễ đắng bắt đầu đòi nợ.
Cùng lúc, trong Thiên Tỉnh hiên, Lăng Tiếu nằm thẳng trên giường, hai mắt mở.
Hương lạnh trong kho bị chạm nhẹ, độc trong xương trái của hắn lập tức đáp lại. Không mạnh như lúc sờ khảo thạch, nhưng dai và âm. Nó giống một sợi chỉ ướt kéo qua tủy. Cung y đặt tay lên ngực hắn, đếm nhịp thở.
“Chậm.”
Lăng Tiếu hít vào một đoạn rất ngắn.
“Đừng cười.”
“Ta không cười.”
“Miệng ngài đang cười.”
“Đây là co giật do nghèo.”
Cung y tức đến suýt ấn kim sâu thêm. Phù công công đứng cạnh cửa, nghe tiếng gõ ba ngắn một dài từ mái hiên, sắc mặt nhẹ đi.
“Có số.”
Lăng Tiếu không quay đầu. “Đọc.”
“Ba mươi bảy, bốn mươi hai, năm mươi chín. Số bốn mươi hai nối nét giấy phí. Số năm mươi chín có son nội đình. Người trong kho không mất vật, nhưng A Tùng phải bỏ tuyến.”
Phòng yên tĩnh.
Lăng Tiếu nhắm mắt.
Một tuyến hai năm đổi ba con số. Nghe rất lỗ. Nhưng trong công đường, ba con số đúng chỗ nặng hơn một xác người.
Hắn nói khàn: “Ghi nợ cho hắn.”
Phù công công đáp: “Đã ghi.”
“Không ghi tên thật.”
“Biết.”
Cung y nhìn mạch, giọng lạnh: “Còn ngài, đêm nay không thuốc nóng. Hơi hương đã kéo độc, thêm nóng sẽ phản. Ngài chịu được thì chịu, không chịu cũng phải chịu.”
Lăng Tiếu thở ra chậm. “Nghe như hôn sự tông môn sắp đặt.”
“Lăng Tiếu.”
“Được, im.”
Hắn im thật.
Ngoài cửa Đông, kho hương vẫn đủ hương, đủ tro, đủ khóa. Sáng mai Thanh Huyền môn sẽ mở cửa và thấy mọi thứ nguyên vẹn. Chính vì nguyên vẹn, họ không thể kêu cướp. Chính vì không thể kêu cướp, họ sẽ không biết mình mất gì cho tới khi số thứ tự được đọc trước Tam ty.
Trước bình minh, Cố Hàn Chu tới kho.
Hắn không hỏi hương có mất không.
Hắn hỏi: “Đêm qua ai đổ tro?”
Đệ tử áo xám đáp: “Hương phu câm.”
“Gọi hắn tới.”
Nửa canh giờ sau, người được gọi không tìm thấy.
Trên sổ kho, tên A Tùng vẫn còn. Ngoài phố, người câm ấy đã chết như một cái bóng rút khỏi tường.
Cố Hàn Chu nhìn dòng tên, đầu ngón tay dừng ở số năm mươi chín.
Lần đầu tiên từ khi vào kinh, hắn xé bỏ một trang giấy nháp không dùng.
Không phải vì giận.
Vì hắn hiểu, đối thủ của mình đêm qua không cần dao mà vẫn chạm tới cổ họng kho hương.
Ban ngày nó giống một căn nhà chứa đồ tầm thường: vách đất, mái ngói cũ, cửa sơn xám, trước cửa treo bảng kiểm hương dùng cho người từng dính hàn độc. Ban đêm, khi cờ xanh đã cuộn, dân chợ đã tản, bốn góc kho lại có đèn che lụa mỏng. Ánh đèn không sáng nhiều, nhưng đủ để người canh nhìn thấy bóng chuột chạy qua chân tường.
Trong kho còn một bản danh sách.
Không phải danh sách phát hương cho dân. Loại ấy để ngoài bàn, ai cũng xem được, sạch sẽ đến mức đáng ghét. Bản nằm trong kho ghi số thứ tự gói hương, ngày chuyển, người nhận, và dấu phụ của nội đình. Nếu lấy được số ấy đối chiếu với vân nước lá thề, vụ khảo hạch không còn là vài tờ giấy lạ. Nó sẽ có đường đi.
Đường đi mới giết người.
Lăng Tiếu nghe tin trong Thiên Tỉnh hiên, ngón tay đặt trên mép chăn rất lâu không động.
Cung y đang thay kim, thấy vẻ mặt hắn liền lạnh giọng: “Không.”
“Ta chưa nói gì.”
“Ngài chỉ cần mở mắt như vậy là ta biết trong đầu có thứ bẩn.”
“Cung y đại nhân hiểu ta quá, thật làm người ta cảm động.” Lăng Tiếu ho khẽ. “Nhưng tối nay ta không ra ngoài.”
Phù công công đứng sau bình phong nói: “Thiếu gia chỉ cần giữ nhịp thở ở đây. Mẫu hương trong kho nếu bị động, độc của ngài sẽ bị kéo. Đối phương rất có thể đang chờ phản ứng thân thể của ngài để chứng minh Diêm La Điện và ngài cùng ra tay.”
“Cho nên không được vận khí, không được thêm thuốc nóng, không được để mạch nhảy loạn.” Cung y cắm kim xuống cổ tay hắn. “Ngài phải nằm yên như xác chết biết chửi.”
Lăng Tiếu nhếch môi. “Cái nghề này ta quen nửa phần. Chửi thì miễn phí, xác chết thì chưa muốn.”
Quy tắc tối nay được viết trước khi Diêm La Điện động thủ: không giết, không cướp, không để thiếu một nén hương, không để Thanh Huyền môn có cớ nói kho bị trộm. Họ chỉ được nhìn, nhớ, đổi vị trí bụi nếu cần, rồi trả mọi thứ về nguyên dạng. Người vào kho không được mang dao. Dao để lại vết. Người không có dao mới giống hương phu vụng về.
Giá cũng đã ghi.
Thân phận hương phu của A Tùng phải bỏ.
A Tùng ở kho hương hai năm. Hắn từng là người câm gánh than, sau đổi sang chuyển hương, biết con chó canh kho thích gãi cổ, biết đệ tử áo xám nào hay ngủ gật, biết cửa sau kêu ở bản lề thứ ba. Hai năm ấy đổi được rất nhiều tin. Đêm nay dùng xong, tất cả mất sạch.
Diêm La Điện không gọi đó là thắng.
Họ gọi là tiêu hao.
Canh hai, A Tùng đội mũ rách, gánh hai thùng tro hương đi qua ngõ sau. Cấm vệ đứng bên mái hiên hỏi: “Muộn vậy còn đổ tro?”
A Tùng há miệng, phát ra tiếng ú ớ khó nghe, chỉ vào cổ mình rồi chìa thẻ hương phu. Trên thẻ có dấu kho cũ, mồ hôi tay cũ, vết cháy cũ. Thứ giả mới thường sạch. Thứ thật luôn bẩn đúng chỗ.
Cấm vệ phẩy tay. “Nhanh.”
Bên trong cửa kho, đệ tử Thanh Huyền môn ngồi đọc sách. Sách mở nhưng mắt hắn không ở chữ. Mắt hắn ở mái nhà, nơi có tiếng mèo cào nhẹ.
Tiếng mèo ấy là bẫy.
A Tùng biết. Hắn không nhìn lên. Người vô tội nghe mèo thì nhìn. Người làm việc lén nghe mèo thì cố không nhìn. Người đã được huấn luyện phải làm cách thứ ba: bực mình mắng con mèo như người lao lực thật sự.
Hắn đá nhẹ vào vách. “Ú... ú!”
Con chó dưới gầm bàn sủa một tiếng. Đệ tử áo xám cau mày: “Im!”
A Tùng đặt thùng tro xuống, kéo khăn lau mồ hôi. Trong khăn có một lớp bột than mịn. Hắn phủ nó lên tay, để vân tay của hương phu cũ lem thêm, không để lại dấu mới. Sau đó hắn cầm chổi quét góc kho.
Danh sách không nằm trong rương khóa.
Rương khóa là cho người ngu tìm.
Danh sách nằm dưới tấm ván kê lư hương, ép giữa hai lớp giấy hút ẩm. Muốn lấy nó phải nhấc lư lên nửa tấc. Nhấc quá cao, tro xê. Nhấc quá thấp, giấy rách. Không thể làm khi đệ tử đang ngồi đối diện.
Vì vậy bên ngoài kho, một bà lão bán cháo làm đổ nồi.
Tiếng chửi vang lên trước ngõ. Cấm vệ quay đầu. Đệ tử áo xám khép sách, đứng dậy nhìn ra cửa. Chỉ hai nhịp thở.
A Tùng nhấc lư.
Hai nhịp không đủ đọc.
Nhưng đủ thấy số.
Ba mươi bảy, bốn mươi hai, năm mươi chín.
Dấu phụ nhỏ bên cạnh số bốn mươi hai giống móc đuôi trên giấy phí. Số năm mươi chín có chấm son lệch, cùng loại son nội đình hiện trên mảnh lá thề không cháy. Hắn không lấy giấy. Hắn chỉ dùng móng tay đã bôi sáp ép một vệt rất mảnh lên lòng bàn tay, giữ lại hướng vân và thứ tự dòng.
Khi đệ tử quay lại, A Tùng đang cúi lưng quét tro, thở khò khè như người câm bị bụi nghẹn.
Đệ tử nhìn lư hương.
Tro không xê.
Chó không sủa.
Nhưng hắn vẫn nghi.
“Ngươi lại đây.”
A Tùng chậm chạp bước tới.
Đệ tử vươn tay chụp cổ tay hắn. Ngón tay kia đặt lên mạch. Tu sĩ không cần biết người câm có nói dối hay không; mạch biết. Nếu mạch nhanh, hắn có cớ giữ người.
A Tùng để hắn nắm.
Mạch rất chậm.
Chậm vì trước khi vào kho, hắn đã ngậm một lát rễ đắng làm người lạnh bụng. Thứ ấy không độc, nhưng khiến tim đập như người mệt lâu ngày. Giá là sau canh ba hắn sẽ đau bụng quặn, không thể chạy nhanh.
Đệ tử buông tay, ghét bỏ lau ngón. “Cút.”
A Tùng cúi đầu, gánh tro ra ngoài.
Đến cửa, cấm vệ đột nhiên hỏi: “Thùng bên trái sao nhẹ hơn lúc vào?”
Không khí đóng lại.
A Tùng quay đầu, mặt ngơ ngác. Hắn đặt thùng xuống, mở nắp. Tro trong thùng trái quả nhiên thấp hơn một chút. Không phải vì hắn lấy gì. Vì lúc quét, tro bám vào chổi ướt.
Đây là sai số nhỏ.
Sai số nhỏ đủ giết thân phận.
Hắn ú ớ giải thích không được. Cấm vệ bước tới. Đệ tử áo xám cũng nhìn ra. Trong kho, con chó bắt đầu gầm gừ.
Đúng lúc đó, bà bán cháo ngoài ngõ lại gào: “Ai đá nồi của ta? Đền tiền!”
Không ai cứu A Tùng. Bà ấy cũng là tuyến ngoài, nhiệm vụ chỉ là kéo mắt một nhịp, không được can thiệp sâu. A Tùng tự xử lý.
Hắn giận dữ nhấc thùng trái, đổ một nửa tro xuống chân mình, rồi dùng tay bốc tro từ đất ném lại vào thùng. Người câm nghèo bị nghi trộm tro thường chỉ biết tức kiểu ấy: bẩn, ngu, mất mặt.
Cấm vệ lùi nửa bước vì bụi. Đệ tử mắng: “Đồ chó!”
A Tùng cúi đầu nhặt, vai run như sợ.
Tro đã lẫn đất. Thùng không còn đúng trọng lượng ban đầu, nhưng cũng không ai muốn cân một thùng tro bẩn giữa đêm. Cấm vệ chửi thêm vài câu rồi cho hắn đi.
Ra khỏi ngõ thứ ba, A Tùng không về điểm hẹn cũ.
Hắn đi thẳng tới miếu bỏ ở bờ sông, rửa tay trong chậu giấm loãng. Vệt sáp trên lòng bàn tay nổi lên như gân cá. Vân Tẩu đã chờ ở đó, tóc đổi kiểu, mặt không còn giống bà bán nước.
Bà nhìn số, không hỏi hắn có sao không.
Hỏi là lãng phí thời gian.
Bà chỉ nói: “Từ giờ ngươi không còn là A Tùng kho hương.”
Người câm gật đầu.
Hắn lấy thẻ hương phu ra, bẻ đôi, ném vào bếp đất. Hai năm tin tức cháy rất nhanh. Khi lửa ăn tới dấu kho, hắn mới ôm bụng gập xuống. Rễ đắng bắt đầu đòi nợ.
Cùng lúc, trong Thiên Tỉnh hiên, Lăng Tiếu nằm thẳng trên giường, hai mắt mở.
Hương lạnh trong kho bị chạm nhẹ, độc trong xương trái của hắn lập tức đáp lại. Không mạnh như lúc sờ khảo thạch, nhưng dai và âm. Nó giống một sợi chỉ ướt kéo qua tủy. Cung y đặt tay lên ngực hắn, đếm nhịp thở.
“Chậm.”
Lăng Tiếu hít vào một đoạn rất ngắn.
“Đừng cười.”
“Ta không cười.”
“Miệng ngài đang cười.”
“Đây là co giật do nghèo.”
Cung y tức đến suýt ấn kim sâu thêm. Phù công công đứng cạnh cửa, nghe tiếng gõ ba ngắn một dài từ mái hiên, sắc mặt nhẹ đi.
“Có số.”
Lăng Tiếu không quay đầu. “Đọc.”
“Ba mươi bảy, bốn mươi hai, năm mươi chín. Số bốn mươi hai nối nét giấy phí. Số năm mươi chín có son nội đình. Người trong kho không mất vật, nhưng A Tùng phải bỏ tuyến.”
Phòng yên tĩnh.
Lăng Tiếu nhắm mắt.
Một tuyến hai năm đổi ba con số. Nghe rất lỗ. Nhưng trong công đường, ba con số đúng chỗ nặng hơn một xác người.
Hắn nói khàn: “Ghi nợ cho hắn.”
Phù công công đáp: “Đã ghi.”
“Không ghi tên thật.”
“Biết.”
Cung y nhìn mạch, giọng lạnh: “Còn ngài, đêm nay không thuốc nóng. Hơi hương đã kéo độc, thêm nóng sẽ phản. Ngài chịu được thì chịu, không chịu cũng phải chịu.”
Lăng Tiếu thở ra chậm. “Nghe như hôn sự tông môn sắp đặt.”
“Lăng Tiếu.”
“Được, im.”
Hắn im thật.
Ngoài cửa Đông, kho hương vẫn đủ hương, đủ tro, đủ khóa. Sáng mai Thanh Huyền môn sẽ mở cửa và thấy mọi thứ nguyên vẹn. Chính vì nguyên vẹn, họ không thể kêu cướp. Chính vì không thể kêu cướp, họ sẽ không biết mình mất gì cho tới khi số thứ tự được đọc trước Tam ty.
Trước bình minh, Cố Hàn Chu tới kho.
Hắn không hỏi hương có mất không.
Hắn hỏi: “Đêm qua ai đổ tro?”
Đệ tử áo xám đáp: “Hương phu câm.”
“Gọi hắn tới.”
Nửa canh giờ sau, người được gọi không tìm thấy.
Trên sổ kho, tên A Tùng vẫn còn. Ngoài phố, người câm ấy đã chết như một cái bóng rút khỏi tường.
Cố Hàn Chu nhìn dòng tên, đầu ngón tay dừng ở số năm mươi chín.
Lần đầu tiên từ khi vào kinh, hắn xé bỏ một trang giấy nháp không dùng.
Không phải vì giận.
Vì hắn hiểu, đối thủ của mình đêm qua không cần dao mà vẫn chạm tới cổ họng kho hương.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.