Chương 68: Bản Án Phế Liệu
Quy Tắc Của Bụt
Mục lục
68 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 68/68 chương
Trung tâm Tiếp nhận và Xử lý Vật tư Phế thải Sector-07 nằm ở rìa phía đông khu liên hợp công nghiệp, sau những bức tường bê tông cốt thép cao đến mức che khuất cả đường ống dẫn nhiệt chạy trên không. Từ xa, mái vòm của khu lưu trữ trông giống những chiếc lồng khổng lồ úp xuống mặt đất. Khói từ các lò tái chế ở phía bắc bò qua bầu trời, để lại một lớp sương xám mỏng trên những tấm tôn đã bạc màu.
Vương Phạm xuất trình thẻ hành nghề Nhà thầu Kỹ thuật Độc lập Hạng B cùng mã chứng thư cố vấn liên kết T-Bio. Nhân viên an ninh quét cả hai, đối chiếu ảnh sinh trắc học rồi mới mở rào chắn. Ánh mắt người gác dừng lại trên bàn tay phải của anh lâu hơn một nhịp, nhưng cuối cùng vẫn không hỏi gì.
Vương kéo quai cặp da lên vai, bước qua cổng.
Đây không phải chuyến đi để đào bới quá khứ. Ít nhất, lúc rời Sector-08, anh đã tự nhắc mình như thế.
Bản báo cáo giám định lô van chịu nhiệt tranh chấp phải được giao cho Diệp Thiệu Khanh trước hạn. Nếu bỏ lỡ, những điều khoản bảo trợ dành cho Nhã Vy có thể bị đưa trở lại bàn thương lượng, còn món nợ của tiệm Cổ Ngỗng sẽ không còn nằm yên như hiện tại. Anh đã mất quá nhiều để đổi lấy khoảng thời gian ấy. Không thể chỉ vì một ký ức cũ mà ném nó đi.
Anh đi thẳng đến khu tiếp nhận mẫu số 14.
Một nhân viên kho đưa anh đến dãy pallet dành cho những lô linh kiện chờ giám định. Trên bàn kim loại có sẵn hồ sơ giao nhận, bản sao thông số kỹ thuật và một cụm van chịu nhiệt được tháo khỏi đường dẫn công nghiệp. Lớp sơn bảo vệ trên thân van đã bong ở vài vị trí, để lộ kim loại sẫm màu bên dưới. Không có dấu hiệu hư hại nghiêm trọng bằng mắt thường.
Vương không vội cầm dụng cụ.
Anh đối chiếu mã lô trên thẻ kim loại với hồ sơ giấy, kiểm tra niêm phong, rồi ghi nhận những vết trầy có sẵn trước khi lấy mẫu. Công việc đòi hỏi sự kiên nhẫn hơn là khéo tay. Một vết xước do vận chuyển, nếu bị ghi nhầm thành dấu hiệu gia công, có thể làm sai lệch cả báo cáo. Ngược lại, bỏ qua một vết cắt nhỏ cũng có thể khiến người chịu trách nhiệm thực sự biến mất sau những trang giấy đóng dấu.
Ngón cái bàn tay phải đau rát khi anh giữ lọ dung môi. Vương đổi cách cầm, dùng hai ngón còn lại ghì miệng lọ vào lòng bàn tay, rồi tiếp tục lau sạch một vùng nhỏ quanh rãnh then. Cánh tay trái không thể giữ chắc cụm van; mỗi lần cố ghì vật nặng, những bó cơ dưới lớp da lại co giật yếu ớt. Anh phải kê chi tiết lên giá đỡ, tự điều chỉnh từng động tác thay vì dựa vào sức tay.
Không có ai đứng phía sau để giữ hộ chiếc đèn. Không có tiếng Lão Quản càu nhàu rằng anh lại cố làm việc khi người còn chưa lành. Cũng không có Lão Kiêm quan sát lối vào, sẵn sàng kéo anh khỏi một nơi có vẻ không ổn.
Chỉ có tiếng quạt hút gió rền rĩ trên mái kho và tiếng kim loại va vào nhau từ một dãy phân loại cách đó không xa.
Vương hoàn tất việc lấy mẫu, ghi nhận các điểm đo ban đầu và sao chép hồ sơ liên quan vào thiết bị lưu trữ của mình. Khi lật đến trang cuối cùng của bản kê xuất xưởng, anh dừng tay.
Mã xưởng chế tạo nằm ở góc dưới cùng, cạnh dấu xác nhận của bộ phận cung ứng.
WORKSHOP-S06.
Anh nhìn dòng ký hiệu ấy thêm một lần.
Sector-06 có nhiều xưởng công cụ. Một mã xưởng tự nó không nói lên điều gì ngoài nơi linh kiện được sản xuất. Nhưng trong tập hồ sơ T-Bio, mã này xuất hiện cùng một loạt van có cấu trúc gần giống nhau, trong khi bản vẽ đính kèm lại không ghi rõ lịch sử thay đổi khuôn đúc. Một thiếu sót đáng để xác minh, nhưng chưa đủ để kết luận có gian lận.
Vương ghi lại mã xưởng vào sổ, đánh dấu yêu cầu truy xuất hồ sơ gốc rồi khép tập tài liệu.
Anh đã có thể rời đi, mang mẫu trở về và hoàn thành phần việc còn lại. Đó mới là lựa chọn hợp lý nhất.
Thế nhưng, bên kia lối đi, một tấm bảng treo trên hàng rào lưới thép chỉ dẫn đến khu lưu trữ linh kiện đã ngừng sử dụng. Phía dưới là mã kho số 3, nơi các cụm máy móc được tháo khỏi những công trình đã đóng cửa hoặc bị thanh lý.
Vương nhìn mã xưởng trên giấy, rồi nhìn cánh cửa dẫn vào khu lưu trữ.
Anh không biết liệu hai việc có liên quan hay không. Anh chỉ biết rằng nếu mã WORKSHOP-S06 từng xuất hiện trên những linh kiện của Mùa 1, việc xác minh nguồn gốc là một phần của công việc giám định, không phải sự tò mò vô ích.
Anh cất hồ sơ T-Bio vào cặp, xin quyền tiếp cận khu phế liệu theo diện kiểm tra nguồn gốc linh kiện và chờ nhân viên kho xác nhận.
Sự cho phép đến sau vài phút. Nhân viên dẫn anh qua hai lớp cửa, dặn rằng vật liệu trong khu vực đã được phân loại là phế thải, không được tự ý di chuyển và mọi mẫu lấy thêm đều phải ghi nhận. Vương ký vào sổ ra vào. Khi người nhân viên rời đi, cánh cửa thép đóng lại phía sau anh bằng một tiếng vang nặng nề.
Khu lưu trữ rộng hơn anh tưởng. Những mái vòm cao ba mươi mét che phủ hàng chục nghìn tấn khung giàn, vỏ máy, thanh giằng và linh kiện bị tháo dỡ. Dưới ánh đèn công nghiệp, các đống kim loại xếp thành từng dãy như những bộ xương khổng lồ đã bị lột sạch lớp da bên ngoài. Mùi mỡ chống gỉ lâu ngày quyện với mùi kim loại cháy và hơi ẩm tù đọng. Mỗi bước chân đều khuấy lên một lớp bụi xỉ mỏng.
Vương lần theo sơ đồ kho đến dãy số 14, nơi lưu những cụm linh kiện từ các công trình bị loại bỏ sau Mùa 1.
Anh dừng trước một pallet có thẻ nhôm dập nổi:
S-00 // INCIN-03 // DECOMMISSIONED.
Cụm van xả áp chính nằm dưới lớp bạt bảo quản đã ngả màu. Bên cạnh là những thanh giằng chịu lực, các đoạn trục truyền động và mảnh mặt bích bị biến dạng bởi nhiệt. Lớp muội đen bám dày trên vỏ van; vài giọt xỉ kim loại đông cứng thành những vết sần quanh mối nối.
Vương đứng yên một lúc.
Anh nhớ nơi này không phải bằng hình dạng của nó, mà bằng những âm thanh từng vang lên từ phía bên kia cánh cửa buồng đốt. Tiếng còi báo cháy bị tiếng người la hét nuốt chửng. Tiếng kim loại rung lên dưới sức ép. Tiếng thanh sắt anh và Kiêm dùng để bẩy trục van trượt khỏi tay, rồi tiếng rắc khô khốc khi cánh van không nhúc nhích thêm được nữa.
Anh từng tin rằng họ đã chết vì một quy tắc tàn nhẫn, vì một thiết kế vô nhân tính, vì thứ vận rủi mà không ai có thể chống lại.
Giờ đây, anh đang đứng trước phần còn sót lại của cỗ máy ấy, một mình.
Vương đặt cặp da lên pallet bên cạnh, lấy đèn pin và thước kẹp cơ khí ra. Anh không bật thiết bị lưu trữ. Không có dữ liệu nào thay thế được dấu vết còn nằm trên kim loại, và cũng không có kết luận nào nên được ghi trước khi anh kiểm tra nó.
Anh bắt đầu từ những vị trí dễ tiếp cận nhất: mặt bích, trục xoay, chốt hãm. Nhiều bề mặt đã bị nhiệt phá hủy đến mức không thể dùng để xác định nguyên nhân ban đầu. Một số vết nứt chạy theo hướng phù hợp với biến dạng khi quá nhiệt. Chúng có thể là hậu quả của tai nạn, không nhất thiết là nguyên nhân.
Vương không ghi chúng thành bằng chứng phá hoại.
Anh chuyển sang rãnh then của trục xoay cánh bướm.
Lớp dầu bảo quản đã đóng vảy quanh mép rãnh. Anh thấm một ít cồn công nghiệp vào giẻ, lau từng đoạn ngắn để tránh làm xước bề mặt còn có thể kiểm tra. Ngón cái phải nhói lên khi anh ép giẻ vào một góc hẹp. Anh dừng lại, đổi sang đầu ngón trỏ, rồi tiếp tục.
Dưới ánh đèn pin xiên, rãnh then hiện ra không đều như những chỗ khác. Vương đưa đầu ngón tay lướt nhẹ qua mép trong. Có một gờ nhỏ, sắc và lệch hướng. Nó không giống độ nhám rỗ do kim loại bị nung quá mức. Vết mòn cũng không chạy liên tục theo hướng chuyển động của trục.
Anh lặp lại thao tác một lần nữa, chậm hơn.
Cảm giác ấy vẫn còn.
Vương kê thước kẹp vào rãnh, giữ chi tiết cố định bằng giá đỡ rồi từ từ đẩy con trượt. Ngón cái không chịu được lực siết mạnh; anh dùng lòng bàn tay đỡ thân dụng cụ, điều chỉnh đến khi hai mỏ đo chạm đúng mặt kim loại. Sau khi kiểm tra lại vị trí tiếp xúc, anh đọc trị số.
Rãnh then hẹp hơn kích thước quy định.
Anh đo lần thứ hai ở vị trí kế bên, rồi đối chiếu với bản vẽ tiêu chuẩn được lưu trong hồ sơ kỹ thuật. Chênh lệch xấp xỉ 0,15 mm.
Vương không lập tức ghi kết luận. Anh lau sạch mỏ đo, kiểm tra lại điểm chuẩn trên bản vẽ và thực hiện phép đo lần thứ ba. Kết quả vẫn nằm trong cùng khoảng sai lệch.
Một phần mười lăm milimét. Quá nhỏ để nhìn thấy rõ giữa lớp muội và những dấu vết cháy xém, nhưng đủ để khiến một chi tiết truyền lực không còn giống như thiết kế ban đầu.
Anh chiếu đèn vào chân rãnh. Dưới lớp muội mỏng, ba vệt xước song song hiện ra. Chúng hẹp, sắc và gần như mất hút khi ánh sáng đổi góc. Vương nghiêng đèn trở lại. Những đường xước hiện lên lần nữa, không chạy theo hướng của vết nứt do nhiệt.
Anh đã nhìn thấy kiểu dấu vết này trên những chi tiết từng qua máy công cụ chính xác.
Đó có thể là dấu dao phay. Nhưng một dấu dao đơn lẻ chưa đủ chứng minh có người cố ý phá hoại. Anh cần loại trừ khả năng sửa chữa sau khi sản xuất, cần đối chiếu bản vẽ và hồ sơ gia công, cần xác định thời điểm những vết cắt xuất hiện.
Dẫu vậy, vị trí của chúng khiến anh không thể xem đây là một hư hỏng bình thường.
Phần kim loại bị lấy đi nằm ngay tại chân rãnh then, nơi truyền lực từ trục đến cánh van. Nếu kích thước này đã tồn tại từ trước khi chi tiết được đưa vào vận hành, nó có thể tạo ra một điểm yếu mà việc kiểm tra thông thường ở nhiệt độ phòng khó phát hiện. Khi áp suất và nhiệt độ tăng cao, tải trọng dồn vào khu vực ấy có thể làm then biến dạng, khiến cánh van không còn hoạt động như dự kiến.
Vương nhìn chiếc van, rồi nhìn con số trên mặt thước.
Bản nghiệm thu sau thảm họa từng quy toàn bộ sự cố cho quá nhiệt và giãn nở không đồng đều. Kết luận ấy có thể giải thích tình trạng cháy sém, những mảnh kim loại biến dạng và một phần vết nứt. Nhưng nó không giải thích được vì sao một rãnh truyền lực lại có dấu hiệu bị gia công lệch khỏi kích thước thiết kế.
Anh chưa thể khẳng định có người đã cố tình khiến van kẹt. Anh càng không thể từ một cụm linh kiện suy ra toàn bộ Mùa 1 là một cuộc thảm sát được chuẩn bị trước.
Nhưng tai nạn không còn là lời giải thích duy nhất.
Một luồng gió từ hệ thống thông khí thổi qua mái kho. Tấm bạt bên cạnh lay động, cọ vào khung kim loại phát ra âm thanh khô khốc. Vương chợt nhận ra mình đã nín thở từ lúc nào. Anh thả lỏng vai, nhưng cánh tay trái vẫn co giật âm ỉ. Không có ai ở đây để nhắc anh nghỉ. Không có ai biết anh đang đứng trước thứ gì, càng không có ai hiểu vì sao một sai lệch nhỏ trên một món phế liệu lại khiến anh không thể rời mắt.
Anh tựa hông vào mép pallet để giảm tải cho đầu gối trái. Khung trợ lực phát ra một tiếng rít rất nhỏ. Cơn đau kéo anh trở lại hiện tại, vào kho phế liệu lạnh ngắt, giữa những vật chứng đã bị xếp vào loại không còn giá trị.
Vương mở sổ ghi chép, mô tả vị trí vết mòn, hướng các vệt gia công và kết quả đo. Anh chụp lại bề mặt rãnh ở nhiều góc sáng, ghi rõ rằng đây là nhận định sơ bộ và chưa xác định được thời điểm gia công. Anh không viết chữ “sát nhân”, cũng không ghi “phá hoại có chủ đích” như một kết luận đã được chứng minh.
Khi kiểm tra phần thân đúc, anh lau sạch một vùng nhỏ dưới lớp sơn chịu nhiệt cháy sém. Một mã kỹ thuật dập chìm hiện ra, không bị nhiệt phá hủy hoàn toàn:
VALVE-SPEC // BATCH-04 // WORKSHOP-S06.
Bên dưới là mã tham chiếu kho lưu trữ, đủ để truy xuất hồ sơ liên quan tại Văn khố Kỹ thuật Sector-07.
Vương nhìn mã xưởng.
WORKSHOP-S06.
Cùng mã xuất hiện trong hồ sơ lô van T-Bio mà anh vừa kiểm tra.
Hai cụm linh kiện có thể chỉ được sản xuất tại cùng một xưởng. Điều đó không chứng minh chúng có chung người thiết kế, chung quy trình hay chung mục đích. Nhưng giờ đây, sự trùng hợp đã trở thành một đầu mối có thể kiểm tra, thay vì một giả thuyết mơ hồ.
Anh ghi lại mã lô, vị trí dập và mã tham chiếu. Sau đó, anh đối chiếu các thông tin này với hồ sơ T-Bio, đánh dấu những mục cần xác minh tại văn khố: bản vẽ gốc, lịch sử sửa đổi kích thước rãnh then, nhật ký gia công và biên bản nghiệm thu xuất xưởng.
Không có cái tên nào trên thân van. Không có lời thú nhận nào được để lại cho người sống sót tìm thấy. Chỉ có một sai lệch vật chất, vài vết cắt nhỏ và một đường dẫn đến những trang hồ sơ chưa được mở.
Vương thu thước kẹp, lau sạch dụng cụ rồi cất vào cặp. Bàn tay phải run nhẹ khi anh bấm khóa. Anh chờ đến khi những ngón tay ổn định trở lại mới nhấc cặp khỏi pallet.
Anh đã đến đây để hoàn thành một phần công việc của T-Bio. Công việc ấy vẫn chưa xong. Mẫu cần được bảo quản, dữ liệu phải được đối chiếu và báo cáo phải đến tay Diệp Thiệu Khanh đúng hạn. Nhã Vy vẫn còn cần khoảng thời gian mà anh đã cố giành lấy cho cô. Không có bằng chứng nào trong kho phế liệu thay đổi được điều đó.
Nhưng anh cũng không thể giả vờ rằng mình chưa nhìn thấy những gì vừa phát hiện.
Vương khóa cửa khu lưu trữ sau khi bàn giao ghi chép ra vào. Nhân viên kho kiểm tra lại số dụng cụ mang theo, rồi đóng dấu xác nhận lên phiếu tiếp cận. Anh không kể về những người đã chết trong Lò thiêu số 3. Anh chỉ yêu cầu giữ nguyên cụm van, không làm sạch thêm bề mặt và không chuyển nó sang dây chuyền tái chế trước khi hoàn tất việc đối chứng.
Ra khỏi kho, ánh sáng xám bên ngoài đã ngả sang màu đồng bẩn. Vương đứng dưới mái che, mở đồng hồ trên cổ tay.
Hạn nộp báo cáo vẫn còn khoảng hai mươi bảy giờ.
Anh có thể trở về, hoàn thành hợp đồng trước, rồi quay lại văn khố khi có thêm thời gian. Đó là lựa chọn ít rủi ro hơn. Nhưng mã xưởng trên hai bộ hồ sơ đã khiến anh hiểu rằng việc tách chúng ra có thể làm mất đi một mối liên hệ quan trọng. Anh cần bản vẽ gốc và nhật ký kiểm định trước khi một trang hồ sơ khác biến mất, bị sửa đổi hoặc được đóng dấu hoàn tất mà không ai đặt câu hỏi.
Vương kéo cao cổ áo, cầm chặt quai cặp bằng những ngón tay còn chịu được ma sát.
Anh không biết ai đã làm mỏng rãnh then. Chưa biết ai đã kiểm tra cụm van trước khi nó được đưa vào lò. Càng chưa biết liệu có người nào chủ động sắp đặt thảm họa hay không.
Anh chỉ biết rằng lời giải thích cũ đã xuất hiện một vết nứt.
Vương bước về phía trạm trung chuyển dẫn đến Văn khố Kỹ thuật Sector-07. Phía sau anh, hàng nghìn tấn kim loại tiếp tục nằm im dưới mái vòm, không phân biệt được thứ nào từng cứu người, thứ nào từng giết người, và thứ nào chỉ chờ được nấu chảy để biến mất khỏi mọi hồ sơ.
Lần này, anh sẽ không để một kết luận đóng dấu thay mình nhìn vào sự thật.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.