Chương 66: Tập Chữ Trong Mưa Phùn
Nhân Gian Có Màn
Mục lục
74 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 74/74 chương
Tiếng pháo đón năm mới nổ ran từ mạn phố Hàng Bạc dội về, lẫn vào tiếng chuông chùa Trấn Quốc ngân từng hồi chậm rãi qua màn sương mù mịt của hồ Tây.
Sáng mùng một Tết, kinh thành Thăng Long chìm trong một lớp mưa phùn đặc quánh, lạnh buốt thấu xương. Nha môn lục bộ đã dán niêm phong đỏ chót từ chiều hăm ba; phố xá vắng bóng những cỗ xe công vụ và đám nha dịch dẹp đường. Người trần thế đón tân xuân trong mùi hương trầm cúng tổ tiên, sắc thắm của đào bích và những bữa cỗ đầu năm nghi ngút khói.
Nhưng trong gian gác xép ẩm thấp sau lưng Văn Miếu, không khí ngột ngạt mùi thuốc cao hoàng bá lẫn mùi diêm sinh từ tro than củi.
Gió bấc luồn qua kẽ liếp nứa rách tả tơi, thổi bạt ngọn đèn dầu lạc leo lét trên chiếc bàn mộc mục ruỗng.
Vương Quang ngồi xếp bằng trên chiếc chiếu rách trải thẳng dưới nền ván gác. Hắn cởi trần nửa thân trên, để lộ lồng ngực gầy guộc hằn rõ từng chiếc xương sườn xám ngoét vì rét. Cánh tay phải vẫn bị nẹp gỗ sồi và những vòng đai da trâu ghì chặt vào mạng sườn; lớp da quanh mép nẹp đã bớt sưng mọng, nhưng mỗi nhịp thở sâu vẫn kéo theo một cơn đau tức âm ỉ nơi mỏm xương quay bị lệch mộng.
Ở khoảng da hở giữa hai thanh nẹp gỗ, bốn mấu đinh tán của thanh đồng đen Chân Thư Bút vẫn nằm im lìm dưới lớp da đóng vảy thẫm màu. Cảm giác truyền đến từ cánh tay ấy lúc này chỉ còn là một khối nặng trịch, tê dại và lạnh ngắt — như thể một khúc gỗ mục được ghép tạm vào cơ thể hắn.
Hắn thử gồng các ngón tay phải. Ngón cái và ngón trỏ chỉ khẽ giật nhẹ được nửa phân rồi bất lực buông lỏng; các đường gân cổ tay cứng đờ, không tài nào truyền nổi lực đè xuống đầu ngón.
Vương Quang không thở dài. Con mắt trái của hắn nhìn chăm chú vào bàn tay ấy chừng mười nhịp thở, rồi bình thản dời ánh mắt sang góc bàn.
Ở đó đặt một chồng ngói đất nung màu đỏ gạch mà Chu Bá Cửu nhặt về từ bức tường đổ sau quán trọ, một chậu nước mưa lạnh ngắt, và một viên đá mài nhẵn thó được dưới gầm cầu cống.
Bàn tay trái của Vương Quang vươn ra.
Bảy ngày sau khi nộp bản phúc tra ở sảnh Đề Lại, những vết phồng rộp và cơn co rút nơi các đốt ngón tay trái của hắn đã xẹp bớt, nhưng khớp ngón trỏ vẫn sưng đỏ vì phải ghì bút quá sức. Hắn không cầm bút lông thỏ cán trúc. Thay vào đó, bàn tay trái của hắn nhấc lên thanh Thiết Xích Khảo Sát nặng hơn hai cân — chiếc thước sắt có khắc vạch phân ly của Ty Khảo Sát.
Ngón tay cái và ngón trỏ kẹp chặt lấy sống thước sắt. Cổ tay trái run lên từng nhịp vì sức nặng của thanh kim loại; gân xanh trên mu bàn tay nổi cộm lên ngoằn ngoèo.
Hắn dùng đầu nhọn của thanh thước sắt chấm vào chậu nước mưa, tì mạnh mũi sắt xuống mặt một viên ngói nung.
Ken... két...
Tiếng sắt cọ vào đất nung rít lên khô khốc giữa gian phòng tịch mịch.
Vương Quang nghiến chặt răng, đè lực từ khớp bả vai trái truyền thẳng xuống cẳng tay, kéo một nét sổ dọc. Nét nước trên mặt ngói run rẩy, ngoằn ngoèo, rồi lập tức bốc hơi trong gió lạnh thành một vệt xám mờ.
Một nét. Mười nét. Một trăm nét.
Mỗi lần kéo thước, bả vai trái của hắn lại mỏi nhừ vì cơ bắp bị kéo căng quá độ. Mồ hôi lạnh từ trán nhỏ xuống sống mũi, rơi tí tách vào chậu nước mưa, nhưng hơi thở của hắn vẫn giữ một nhịp điệu đều đặn: hít vào thật sâu bằng mũi, giữ nhịp thở chậm rãi để giảm cơn run ở cổ tay, rồi từ từ thở hắt ra qua kẽ răng.
Đó là phương pháp điều hòa hơi thở mà những Ký lục đi trước thường truyền miệng cho lính mới.
Kẻ đi đo đạc sông sâu rừng thẳm, không có bổng lộc để nuốt sâm nhung bồi bổ, muốn sống sót qua những vùng đầm lầy chướng khí và những đêm dầm nước buốt thì phải biết cách thở. Hơi thở chậm và sâu giúp tim bớt đập loạn, giữ cho khớp tay bớt run rẩy khi rét buốt, và giúp cơ thể duy trì sự dẻo dai cần thiết khi phải chống chọi với bệnh tật dọc đường.
Lúc ở bến Cổ Am và trên đường thiên lý vượt đèo Kẽm Trống, hắn chỉ dựa vào ý chí để chống lại cơn sốt và cái lạnh. Nay nằm lại giữa kinh thành, nhìn cánh tay phải bị thương tổn nặng nề và nhớ lại cỗ xe bọc sắt của Tổng Lương Đốc Phủ lướt qua trong đêm, hắn hiểu rõ: nếu thân thể suy sụp, hắn sẽ không tài nào trụ nổi qua những chuyến khảo sát tiếp theo.
Muốn tiếp tục làm việc công môn, người Ký lục phải biến chính thân thể mình thành một công cụ làm việc bền bỉ.
Cạch.
Cánh cửa liếp nứa bị đẩy hé ra. Chu Bá Cửu bước vào, trên tay bưng một chiếc chõ xôi nếp trắng nghi ngút khói bọc trong lá chuối héo và một niêu đất nhỏ bốc mùi thơm nồng của gừng tươi nấu đường phèn.
Gã phu trạm đặt mâm ăn xuống chiếc ghế đẩu, nhìn thấy Vương Quang đang trần lưng kéo từng nét thước sắt trên mặt ngói, hai mắt không khỏi đỏ hoe:
"Thầy Ký... sáng mùng một Tết rồi. Cả kinh thành người ta đi lễ chùa, chúc tụng nhau ngoài phố, thầy hành xác thế này để làm gì?"
Gã bước lại gần, kéo manh áo chấn thủ khoác lên vai trái của Vương Quang, giọng nghẹn lại:
"Tạ Y trưởng đã dặn không được ép tay phải vận động trong thời gian dài. Giờ thầy lại ép bàn tay trái cầm thước sắt nặng thế kia, nhỡ nó cũng kiệt sức nốt thì lấy gì mà làm việc chốn nha môn?"
"Không sao," Vương Quang cất giọng khàn đặc nhưng ráo hoác. Hắn không dừng tay, đầu mũi thước sắt vẫn miết mạnh xuống viên ngói nung thứ tư, để lại một chữ Khế vuông vức, góc cạnh:
"Tay phải chưa biết bao giờ mới đủ sức đè bút trở lại. Nếu tay trái không quen việc kéo thước và ghì mực, hết tháng Giêng này quan Đề Lại sẽ thu hồi thẻ ngạch. Mất thẻ ngạch, ta chỉ là một kẻ tàn phế không chốn dung thân giữa kinh thành."
Hắn dừng mũi thước, thở ra một luồng khói trắng mỏng:
"Chu Bá Cửu, ra giêng nha môn mở cửa, bên Tổng Lương Đốc Phủ chắc chắn sẽ không để yên hồ sơ Cổ Am. Họ mang 'nghi vật' về kinh từ đêm hai mươi, nhưng bản phúc tra của ta đã kịp nhập kho trước giờ phong ấn. Khi hai luồng giấy tờ này chạm nhau trên bàn những người có quyền xem xét, chuyện ấy sớm muộn cũng sẽ bị hỏi đến."
Chu Bá Cửu run rẩy, đặt niêu nước gừng xuống bàn:
"Thầy... thầy vẫn nghĩ họ sẽ lật lại chuyện khúc sông ấy sao?"
"Không phải chuyện có nghĩ hay không. Chỉ cần hai bộ hồ sơ được đặt cạnh nhau, chuyện ấy sớm muộn cũng sẽ bị hỏi đến," Vương Quang buông thanh thước sắt xuống mặt bàn mộc phát ra một tiếng cạch nặng trịch. Hắn thò tay trái nhấc bát nước gừng ấm lên uống một ngụm, cảm nhận luồng nhiệt cay xè chạy dọc từ cuống họng xuống dạ dày:
"Nếu thứ họ vớt lên ở bãi bồi Cổ Am, ít nhất không giống một khúc gỗ mục thông thường, việc Hộ Bộ điều kỵ binh bọc sắt áp giải trong đêm là điều khó giải thích, càng không khiến chuyện xảy ra ở cổng thành có thể xem như một thủ tục kiểm tra bình thường."
Hắn đưa con mắt trái nhìn ra màn mưa phùn mịt mùng qua khe liếp:
"Ta cần phải sống, cần phải cầm được bút, và cần phải đi thực địa thêm nhiều chuyến nữa. Chỉ khi bước chân ra khỏi kinh thành, đến những vùng luồng lạch hiểm trở... ta mới có cơ hội tìm ra câu trả lời."
Chu Bá Cửu nhìn nét mặt phẳng lặng của người thanh niên trẻ tuổi, thò tay vào bọc áo nẹp da trâu, rút ra một bọc vải nhỏ đặt lên bàn:
"Hôm qua lúc đi ngang phường Hàng Mã mua hương, tôi có ghé qua quán trà của đám phu trạm chuyển dịch mã từ xứ Đoài về. Nghe đám phu đá Thạch Tuyền kháo nhau: ở mạn thượng nguồn sông Bùi, giáp ranh vùng rừng núi xứ Đoài, có một lão thợ rèn kiêm thầy lang người Mường cổ. Lão này chuyên dùng than đá và kim châm cứu nung nóng để nắn lại khớp cho phu gỗ bị cây đè chấn thương tay chân..."
Chu Bá Cửu ngập ngừng nhìn cánh tay bó nẹp của Vương Quang:
"Người ta bảo... lão từng xử lý một ca vết thương bị ngọn giáo đồng cắm ngập vào khớp vai mà không phải cắt bỏ thịt da. Sau Tết, nếu Ty Khảo Sát có trát điều động khảo sát thủy trình sông Bùi... thầy thử xin đi tuyến đó xem sao."
Đồng tử bên mắt trái của Vương Quang khẽ co lại.
Thợ rèn kiêm thầy lang vùng sông Bùi?
Tạ Y trưởng từng cảnh báo vùng gân quanh thanh đồng đã tổn thương nặng, các quy chuẩn y thuật kinh kỳ chỉ có thể giúp xương vào lại ổ mộng và xả bớt máu tụ. Nhưng một người vừa am hiểu tính chất kim khí, vừa có kinh nghiệm chữa trị thực chứng trong dân gian... ít nhất là một đầu mối đáng để hắn ghi nhớ.
"Ghi nhớ địa danh sông Bùi," Vương Quang khẽ gật đầu, cất giọng trầm tĩnh.
Hắn với tay nhấc chiếc bút lông thỏ cán trúc lên. Lần này, hắn không chấm mực đen.
Hắn mở chiếc hộp gỗ nhỏ giắt bên hông chiếc tráp, rút ra một thỏi chu sa đỏ bầm — thứ bột khoáng chuyên dùng để chấm dấu khảo sát trên bản đồ thủy văn. Hắn hòa một chút nước gừng vào bột chu sa, dùng ngón tay trái kẹp lấy cán bút, chấm đẫm thứ mực đỏ.
Trước mặt hắn, trên một mảnh giấy bản dày ngâm dầu thông còn sót lại, Vương Quang đặt ngọn bút lông xuống.
Hắn không viết công văn hành chính, cũng không vẽ bùa chú phù chú huyền bí.
Bằng trí nhớ của một Ký lục, Vương Quang bắt đầu đặt bút phác thảo một sơ đồ đối chiếu các mối chứng cứ mà hắn đã ghi nhận suốt chuyến thực địa vừa qua.
Ở giữa trang giấy, ngọn bút lông thỏ run rẩy vạch xuống một đường kẻ đôi kéo dài, chia mặt giấy làm hai nửa tượng trưng cho dòng chảy sông Đáy.
Bàn tay trái của Vương Quang ghì chặt cán trúc, kéo từng nét chữ Hán thô dày nhưng ngay ngắn sang góc bên tả. Hắn ghi lại địa bạ của họ Phan — ranh giới khoảnh đất bãi bồi nơi trần thế, mối chứng cứ đầu tiên đã được kiểm chứng bằng chính tập bạ bốn đời còn vẹn nguyên trên mặt giấy.
Dời ngòi bút sang góc hữu, mũi lông thỏ chấm thêm mực đỏ, phác ra một khối đá hình thang biểu thị cho miếu Thủy Khẩu. Dưới chân khối đá, hắn nắn nót hạ từng chữ về Thần Khế đồng thau cùng văn bia Khai Tự — điểm tựa trần gian thứ hai đã được hoàn trả nguyên vị trí trong hốc tối hậu cung.
Ngay bên dưới luồng nước, nét chu sa đậm dần khi hắn vẽ mười tám vệt cọc thẳng đứng găm vào lòng lạch. Quy thức nẹp đồng, lõi khoáng sa và chân mộng cắm vào vỉa đá xanh của họ Quách hiện lên rành rẽ. Ba mối chứng cứ đã được hắn đóng kín bằng mực đen trong bản phúc tra nằm lại văn khố Ty Khảo Sát.
Nhưng ngọn bút không dừng lại ở đó.
Mũi lông thỏ dịch dần ra mép ngoài cùng của trang giấy bản, nơi khoảng trống còn lạnh ngắt. Vương Quang nén một hơi thở sâu, cẩn thận phác lại khung hình lục giác của dấu triện mà con mắt phải hắn từng bắt gặp dưới đáy vực.
Bên cạnh khung lục giác ấy, hắn không dùng chữ lớn. Từng dòng chữ nhỏ li ti được nắn nót hạ xuống, chia ranh giới những điều mắt thấy tai nghe thành từng tầng rõ rệt:
Cỗ độc mộc rỉ dịch nâu chìm sâu dưới bùn lầy, hắn xếp vào diện nghi vấn bởi chưa một ai xác thực được nguồn gốc thật sự của nó. Dải vải gai mang triện son Lương Kho nhặt được ở Lò Vôi Cổ, hắn ghi nhận có sự tương đồng về hình thức nhưng chưa đủ giấy tờ chứng minh sự hiện diện của thẩm quyền nha môn. Và cỗ xe bọc sắt của Hộ Bộ lướt qua đèo Thạch Tuyền trong đêm hai mươi, hắn vạch một nét son đậm phân định rõ đó là một luồng vận chuyển vật chứng độc lập — thứ vĩnh viễn nằm ngoài mọi biên bản chính thức của chuyến đi này.
Trong mắt Vương Quang, những ký hiệu này chưa từng là phép thuật ma quái. Đối với một Ký lục, đường nét và mực son trước hết là công cụ để đánh dấu địa giới, quyền hạn, vật chứng và thứ tự đối chiếu. Hắn chưa có đủ thông tin để hiểu toàn bộ bức tranh, nhưng hắn có thể dùng ngòi bút để phân định rành mạch: điều gì đã được kiểm chứng, điều gì còn là mối nghi ngờ, và mắt xích nào cần phải đi tìm trong những chuyến đi tiếp theo.
Tách.
Một giọt mồ hôi rơi xuống góc giấy bản, đọng lại bên cạnh dòng chữ ghi chú về sông Bùi.
Vương Quang khẽ thở hắt ra một hơi dài, đặt cây bút lông xuống mặt bàn. Cánh tay trái của hắn mỏi nhừ, nhưng con mắt trái nhìn vào trang giấy phác thảo vẫn phẳng lặng và tỉnh táo.
Ngoài trời, mưa phùn vẫn giăng giăng trên những mái ngói rêu phong của kinh thành Thăng Long. Mùa xuân của nhân gian đã bắt đầu, nhưng đối với người Ký lục mang một cánh tay bị thương và một túi hồ sơ treo... cuộc hành trình đối chiếu những sự thật nằm ngoài biên bản mới chỉ vừa bước vào giai đoạn chuẩn bị.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.