Chương 64: Viện Tế Sinh Cửa Đông
Nhân Gian Có Màn
Mục lục
74 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 74/74 chương
Mưa phùn quất từng luồng buốt giá vào hai bên thái dương Chu Bá Cửu khi gã cõng Vương Quang quẹo qua ngõ hẹp của phường Thái Y.
Con đường lát đá xanh dẫn về phía Cửa Đông tối om, chỉ lờ mờ ánh đèn lồng giấy dầu treo trước mái hiên của các tiệm thuốc bắc đã đóng then cài chốt. Mùi thuốc sao, mùi quế chi và hương hồi quyện với hơi nước ẩm mốc bốc lên từ những rãnh thoát nước ngập rác lá.
Trước cổng Viện Tế Sinh — dãy nhà ngói năm gian xây bằng gạch vồ xám xịt — hai ngọn đèn lồng bọc lụa trắng viết chữ "Tế" màu đỏ đung đưa kẽo kẹt trong gió bấc. Cánh cổng gỗ lim dày cộp đã khép chặt một bên, chỉ còn hé một lối đi nhỏ vừa một người lách qua. Bên trong sân, tiếng dao cầu thái thuốc kêu lách cách cùng mùi dấm thanh đun sôi tỏa ra nồng nặc.
Chu Bá Cửu thở dốc như kéo bễ, chân đạp mạnh vào bậc đá tam cấp, lấy hết sức bình sinh đập bàn tay sũng nước mưa vào cánh cửa gỗ:
Rầm! Rầm! Rầm!
"Cứu mạng! Có người của Khâm Thiên Giám bị thương nặng!"
Tiếng then cài bên trong khựng lại. Một viên y sinh trạc ngoài hai mươi tuổi, khoác áo chấn thủ vải thô, tay cầm cây đèn dầu lạc hé cửa thò đầu ra. Nhìn thấy bóng hai người nhớp nhúa bùn đất, một người bất tỉnh gục đầu trên lưng người kia, y sinh cau mày xua tay:
"Viện chuẩn bị niêm phong hòm thuốc làm lễ tiễn Táo quân rồi! Hết giờ Dần là ngự y hồi phủ ăn Tết, không tiếp người ngoài ngạch. Sang nhà thương tư nhân ngoài phố mà nắn xương!"
Chu Bá Cửu trừng mắt, con ngươi đỏ ngầu vì thức trắng mấy đêm. Gã không thèm đôi co, một tay ghì chặt đùi Vương Quang, tay kia thò vào bọc rút mạnh tấm thẻ đồng đen chạm phù hiệu mây cuộn cùng mảnh Thụ Lý Phiếu giấy dó xanh của Ty Khảo Sát đập thẳng vào ngực viên y sinh:
"Mở to mắt ra mà nhìn! Ký lục đi thực địa thụ thương hồi kinh nộp hồ sơ, vừa đóng dấu Đáo Trình ở bản nha! Nếu để quan viên chết trước cổng viện trong hạn công vụ, sáng mai ngự sử Viện Đô Sát sang gõ đầu từng người!"
Viên y sinh run tay đón lấy mảnh giấy dó còn thơm mùi mực son, sắc mặt lập tức biến đổi. Ở kinh thành, đám sai dịch cấp thấp sợ nhất là việc dính dáng đến tranh chấp hành chính giữa các nha môn trong ngày phong ấn cuối năm.
"Khoan đã... đưa người vào gian tả vu!"
Một giọng nói già nua, trầm tĩnh từ trong bóng tối của gian nhà thuốc vọng ra.
Một lão y trạc ngoài sáu mươi tuổi, râu tóc hoa râm, mặc áo dài the màu hạt dẻ bước ra từ sau bức bình phong gỗ. Đôi mắt lão sắc lạnh quét qua bàn tay thâm tím buông thõng của Vương Quang và dải băng nẹp rỉ máu bốc mùi tanh nồng, khẽ phất tay:
"Đặt lên sập đá. Mang nước sôi, dấm thanh và một chậu than củi lại đây."
Gian phòng chữa bệnh của Viện Tế Sinh lạnh buốt, trên vách treo lủng lẳng những bó ngải cứu khô và các mô hình kinh lạc bằng đồng đen. Chu Bá Cửu cẩn thận đặt Vương Quang nằm ngửa trên chiếc sập đá phẳng lì.
Thân thể người Ký lục nhẹ bẫng như một cái xác khô, trán nóng rực, môi thâm sì và hơi thở đứt quãng thành từng nhịp nông.
Lão ngự y — mang biển ngực khắc chữ Thái Y Viện Hữu Y Trưởng họ Tạ — bước lại gần, rút chiếc kéo con bằng thép trắng bấm đứt từng vòng dây da trâu đang siết chặt cẳng tay phải của Vương Quang. Khi lớp vải xô ngoài cùng bung ra, mùi tanh nồng của mủ và máu ứ bốc lên khiến viên y sinh đứng bên cạnh phải lùi lại nửa bước.
Lớp nẹp tre rơi xuống mặt sập đá. Lộ ra bên trong là thanh nẹp đồng đen Chân Thư Bút xỉn màu gỉ xanh, bốn đầu đinh tán cấn sâu vào lớp da thịt sưng phù, tím ngắt như màu củ nâu.
Tạ Y trưởng nheo mắt nhìn vết thương. Ngón tay lão nhẹ nhàng ấn vào các khớp xương cổ tay trật lệch, cảm nhận từng đường gân dập nát bên dưới lớp da căng mọng:
"Gân cổ tay bị dập nát do lực cơ học đè ép quá mạnh, khớp xương quay đã lệch khỏi ổ mộng quá một đốt ngón tay. Máu tụ thành ổ loét quanh các mấu sắt. Nếu không tháo vật kim loại này ra để rọc da tháo dịch ứ, chỉ trước giờ Ngọ ngày mai, sưng viêm sẽ lan ngược lên bả vai, cánh tay này coi như vứt bỏ."
Lão quay sang bàn đồ nghề, nhấc lên một chiếc kìm sắt mũi nhọn và một chiếc dao trích nhỏ sáng loáng:
"Giữ chặt người hắn. Ta phải kẹp nhổ bốn mấu đinh, tháo thanh đồng đen này ra trước."
"Không được!"
Chu Bá Cửu giật nảy mình, lập tức lao tới che trước sập đá, hai cánh tay thô ráp giang rộng:
"Thầy Ký dặn rồi... Trước khi ngất, thầy trăn trối bằng mọi giá không được tháo thanh đồng đen! Chỉ được nắn xương rịt thuốc, đụng vào thanh đồng là hỏng việc!"
Tạ Y trưởng dừng tay, cặp lông mày hoa râm nhíu chặt lại thành một đường rãnh sâu:
"Hồ đồ! Kim loại ngâm trong máu tụ chính là ngọn nguồn làm vết thương thêm sưng mủ. Không tháo vật ngoại lai thì làm sao nắn lại ổ mộng? Ngươi muốn nghe lời một kẻ đang mê sảng để hắn thành phế nhân suốt đời sao?"
"Tôi không cần biết!" Chu Bá Cửu nghiến răng, mắt vằn tia máu: "Thầy Ký là Ký lục của Khâm Thiên Giám! Đồ vật trên người thầy có quy thức của nha môn, tháo bừa bãi xảy ra chuyện gì, một mạng của bác phu trạm này đền không nổi, mà cái Viện Tế Sinh này cũng không gánh nổi đâu!"
Gian phòng bỗng chìm vào một sự im lặng căng thẳng. Tiếng gió bấc rít qua khe liếp hòa lẫn với tiếng thở dốc nặng nhọc của Vương Quang trên sập đá.
Tạ Y trưởng nhìn chằm chằm vào Chu Bá Cửu, rồi lại cúi xuống nhìn kỹ thanh Chân Thư Bút.
Dưới ánh đèn dầu lạc, lão y sĩ già nhận ra những đường khắc chìm hình mây cuộn và các vạch chia độ ly tán tinh vi dọc thân thanh đồng. Lão nhận ra điều bất thường: phần da thịt quanh bốn đầu đinh tuy sưng tấy và rỉ dịch, nhưng không có dấu hiệu hoại tử lan rộng như lão dự liệu.
Lão thu bàn tay cầm kìm sắt lại, thở dài một hơi khô khốc:
"Vật khí công môn... Khâm Thiên Giám các ngươi lúc nào cũng mang những thứ quái gở trên người."
Lão đặt chiếc kìm xuống khay đồng, nhấc lên một chiếc khăn tẩm dấm thanh sôi bốc khói:
"Đã không cho tháo nẹp, vậy thì phải chịu cái giá của việc ép xương sống. Ta sẽ dùng dao trích rọc miệng vết thương quanh đinh tán để xả máu bầm và dịch ứ, sau đó dùng thủ pháp nẹp ngoài nắn cưỡng bức ổ mộng khớp tay. Hắn đang hôn mê, nhưng cơn đau này có thể khiến hắn co giật mà cắn lưỡi. Nhét chiếc khăn vải vào miệng hắn!"
Chu Bá Cửu vội vàng làm theo, dùng dải vải sạch chèn chặt giữa hai hàm răng đang nghiến chặt của Vương Quang.
Tạ Y trưởng hít một hơi sâu, mũi dao trích lóe lên một tia sáng lạnh.
Xoẹt!
Máu bầm đen nhánh lẫn dịch mủ tanh tưởi lập tức trào ra từ hai đường rạch nhỏ bên mép thanh đồng, chảy ròng ròng xuống rãnh sập đá.
Toàn thân Vương Quang dù đang mê man sâu bỗng giật nảy lên dữ dội. Các đường gân trên cổ hắn nổi cộm như dây chão, con mắt trái trợn trừng trong vô thức, tròng mắt đỏ ngầu những tia máu. Nhưng hai hàm răng cắn chặt vào dải vải bông chỉ phát ra những tiếng rên nghẹn ứ nơi cuống họng.
Tạ Y trưởng không hề chớp mắt. Đôi bàn tay già nua nhưng cứng như sắt nguội của lão chụp lấy cổ tay phải của Vương Quang, dùng ngón cái và ngón trỏ miết mạnh dọc theo xương quay, đột ngột vặn ngược một góc nửa tấc:
Rắc!
Một tiếng khớp xương va vào nhau khô khốc vang lên dưới lớp thịt sưng phù. Thanh đồng đen Chân Thư Bút rung lên bần bật, nhưng bốn mấu đinh vẫn không hề xê dịch.
Lão y trưởng nhanh như cắt vốc một nắm bột thuốc màu nâu sẫm — thứ thuốc cao bí truyền nấu từ vỏ cây hoàng bá, củ cốt toái bổ và mai rùa — đắp kín lên các vết rạch, rồi dùng một tấm nẹp gỗ sồi dày bản ốp ngoài thanh đồng, quấn chặt bằng nhiều lớp vải xô tẩm rượu hồi.
Cơn co giật của Vương Quang chùng xuống. Hắn thở hắt ra một hơi dài lạnh ngắt, đầu ngả sang một bên, lại chìm vào giấc ngủ mê mệt. Vết sưng phù trên các ngón tay dù chưa xẹp, nhưng sắc thâm đen đã dần nhạt đi, chuyển sang màu đỏ ửng của máu bắt đầu lưu thông.
Tạ Y trưởng rửa tay vào chậu nước ấm, nhìn người thanh niên nằm bất động trên sập đá, buông một câu trầm ngâm:
"Xương đã vào lại ổ mộng, máu bầm và dịch mủ đã được tháo bớt ra ngoài. Nhưng gân tay bị đè ép chấn thương quá lâu, nội thương khó phục hồi như cũ. Sau này bàn tay phải này có thể chỉ cầm được vật nhẹ. Còn muốn viết chữ thanh mảnh hay dùng lực đè bút... e rằng khó mà trở lại như trước."
Chu Bá Cửu sụp xuống lạy tạ: "Giữ được cánh tay và mạng sống cho thầy Ký... ơn này của ngự y chúng tôi ghi lòng tạc dạ."
"Đừng vội tạ ơn," Tạ Y trưởng nhìn ra ngoài trời, nơi màn mưa phùn đã bắt đầu nhạt dần dưới ánh sáng lờ mờ của rạng đông:
"Canh năm rồi. Lễ tiễn Táo quân sắp bắt đầu, viện chúng ta phải niêm phong hòm thuốc. Các ngươi chỉ được nằm nghỉ ở đây đến hết giờ Dần. Trước khi mặt trời lên, phải đưa hắn rời khỏi phường Thái Y."
Tiếng pháo đón ngày hai mươi ba tháng Chạp bắt đầu nổ ran từ các khu phố thị xung quanh.
Mùi khói pháo khen khét quyện với mùi cá chép rán và hương trầm nghênh xuân bay qua khe cửa sổ.
Giờ Mão chạm ngõ.
Trên sập đá lạnh buốt, mi mắt của Vương Quang khẽ run rẩy. Hắn từ từ mở con mắt trái ra.
Cơn sốt thiêu đốt đêm qua đã lùi dần, để lại một cảm giác rã rời, trống rỗng trong từng thớ thịt. Cánh tay phải của hắn nặng trịch, bị nẹp gỗ sồi và dải băng tẩm thuốc bó cứng đơ như một khúc gỗ ép sát vào ngực, nhưng cảm giác tê dại buốt giá đã được thay thế bằng một luồng nóng ấm âm ỉ lan tỏa nơi cổ tay.
Hắn thử cử động nhẹ ngón trỏ tay trái. Cảm giác đau rát vẫn còn, nhưng ngón tay đã có thể co lại.
Bên cạnh sập, Chu Bá Cửu đang ngồi gục đầu vào chiếc tráp công vụ, mắt thâm quầng vì kiệt sức. Thấy Vương Quang mở mắt, gã giật mình chồm dậy, giọng run run mừng rỡ:
"Thầy Ký! Thầy tỉnh rồi!"
Vương Quang khẽ gật đầu, dùng bàn tay trái chống xuống mặt sập đá, chật vật ngồi dậy. Cổ họng hắn ráo hoác:
"Giờ... giờ nào rồi?"
"Đầu giờ Mão rồi thầy," Chu Bá Cửu ghé sát tai thì thào: "Ngự y nắn lại xương cho thầy rồi, nhưng bảo bàn tay phải khó mà cầm bút lại như trước. Viện Tế Sinh đã bắt đầu dán niêm phong cửa kho thuốc, họ sắp đóng cổng rồi."
Gã ngập ngừng một thoáng rồi nói tiếp:
"Tờ Thụ Lý Phiếu vẫn nằm trong tráp. Nhưng từ giờ đến giờ Thân... chúng ta chỉ còn đúng năm canh giờ nữa để mang bản thảo hoàn chỉnh lên Ty Khảo Sát nộp cho quan Đề Lại."
Vương Quang đưa con mắt trái nhìn qua khung cửa sổ.
Mặt trời ngày hai mươi ba tháng Chạp đang từ từ nhô lên sau những mái ngói rêu phong của kinh thành, rải một vệt sáng vàng nhạt lạnh lẽo lên màn sương mù đặc quánh.
Tiếng chuông từ các vọng gác hoàng thành điểm từng hồi giòn giã báo hiệu ngày làm việc cuối cùng của năm cũ.
Năm canh giờ nữa.
Cánh tay phải của hắn đã không còn đủ sức cầm bút như trước, nhưng bản tấu trình về luồng lạch Cổ Am — với ba mối chứng cứ bằng đá, bằng đồng và bằng dấu ấn — vẫn đang nằm chờ những nét mực cuối cùng bằng bàn tay trái trước khi cánh cổng văn khố trung ương sập xuống.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.