Quyển 9: Sương Khói Và Bồ Hóng
Chương 2: Hơi Nước Và Rỉ Sắt
Sổ Tay Chuyển Mệnh: Nữ Phụ Không Rơi Lệ
Mục lục
95 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 95/95 chương
Màn sương mù ngoài phố chính không loãng đi theo thời gian, mà càng về khuya càng trở nên đặc quánh, trĩu nặng thứ hơi ẩm lạnh buốt của con sông lớn gần đó bốc lên.
Băng Nguyệt bước ra khỏi miệng ngách hẻm, lập tức nép mình vào bóng tối dưới chân một bờ tường gạch cao ngất.
Tấm áo măng-tô dạ của người tuần cảnh quá rộng so với khung xương nhỏ nhắn của thân xác thiếu nữ này. Hai ống tay áo dài phủ kín các đầu ngón tay, còn vạt áo nặng trịch kéo lê trên mặt đá cuội bết bùn. Nàng phải dùng bàn tay phải còn cử động được túm chặt lấy mép vải, xé một dải viền mỏng từ lớp lót áo bên trong, buộc giằng quanh thắt lưng để kéo gấu áo lên quá mắt cá chân, tránh để tiếng sột soạt của vải dạ quẹt xuống mặt đường thu hút sự chú ý.
Bả vai trái trúng đòn từ cây gậy ba-toong buốt nhói theo từng nhịp thở. Khớp xương sưng phồng lên dưới lớp áo len, mỗi lần nàng vô thức vung tay, một cơn đau lại phóng thẳng lên thái dương. Nàng buộc phải chuyển quai xách chiếc đèn bão sang tay phải.
Ngọn lửa cam bên trong lồng kính bám đầy bồ hóng chỉ được vặn ở mức nhỏ nhất, hắt ra một quầng sáng mờ nhạt vừa đủ soi rõ ba bước chân phía trước mặt.
Trước mắt nàng, thế giới của nền văn minh này hiện ra dưới dạng những khối kiến trúc nặng nề, đen đúa và trơ lỳ.
Con phố chạy dọc theo một bờ kè đá xám cao hơn mặt nước chừng bốn mét. Bên dưới mép kè là một dòng sông rộng lớn đen ngòm, mặt nước phẳng lặng như một tấm gương phủ đầy váng dầu và tro than, thỉnh thoảng lại gợn sóng khi một chiếc sà lan chạy bằng động cơ hơi nước lặng lẽ trôi qua trong đêm. Trên bờ, san sát nhau là những dãy nhà kho khổng lồ xây bằng gạch đỏ đã ngả màu xám xịt vì khói bụi công nghiệp, những cánh cửa cuốn bằng sắt tây nặng hàng tấn được khóa chặt bằng các ổ khóa xích gỉ sét to bằng bắp tay.
Chạy dọc theo vách tường của các nhà kho là hệ thống đường ống dẫn khí ga bằng sắt đúc. Những mối nối mặt bích được bắt vít chặt chẽ, lớp sơn đen chống rỉ đã bong tróc từng mảng, để lộ ra những vệt rỉ sét màu nâu đỏ sần sùi. Hơi ẩm từ sương mù ngưng tụ trên bề mặt ống sắt lạnh ngắt, nhỏ giọt đều đặn xuống mặt đá cuội: tách... tách...
Cứ cách khoảng ba mươi bước chân, một cột đèn đường bằng sắt uốn lại vươn ra từ bờ tường, chụp đèn bằng kính hình lục giác che chở cho ngọn lửa khí ga đang cháy xì xì bên trong. Ánh sáng vàng vọt của chúng không thể xua tan màn sương, mà chỉ tạo ra những quầng sáng hình nón đùng đục, lơ lửng giữa không trung như những con mắt ma quái đang canh gác màn đêm.
Băng Nguyệt bước đi với một dáng vẻ cứng nhắc, cẩn trọng.
Đôi ủng da mòn vẹt đế của thân xác này không có lớp lót giữ nhiệt; cái lạnh từ mặt đá cuội ngấm thẳng qua lớp đế mỏng, làm tê buốt từng đầu ngón chân. Nhưng điều nguy hiểm nhất lúc này là vết thương sau gáy.
Máu từ miệng vết rách đã bắt đầu đông lại thành từng mảng khô cứng, bết chặt những lọn tóc nâu vào da đầu, nhưng dịch mô pha lẫn nước mưa vẫn rỉ ra, chảy thành dòng ấm nóng dọc theo sống cổ. Cơn sốt nhẹ bắt đầu nhen nhóm trong huyết quản; nàng cảm thấy hai bên thái dương căng giật từng cơn, hơi thở phả ra làn khói trắng mỏng manh giữa trời đông buốt giá.
Môi trường này chứa đầy bụi than và cặn bẩn. Nếu để miệng vết rách tiếp tục hở ra trong không khí ẩm thấp đầy tạp chất này, chỉ qua một hai ngày, cơn sốt sẽ quật ngã hoàn toàn thể trạng vốn đã suy kiệt của cô gái.
Nàng cần một chỗ ẩn nấp khuất gió, có chút nhiệt lượng để hong khô quần áo.
Nàng không đi ra giữa lòng đường lát đá — nơi thỉnh thoảng lại có tiếng còi tuần tra vọng lại từ xa, hoặc tiếng vó ngựa của những chuyến xe hàng đêm muộn. Băng Nguyệt bám sát các góc chết giữa các bệ đỡ dầm cầu, lách qua khoảng hẹp giữa hai dãy nhà kho chứa ngũ cốc và kho quặng.
Đi được một quãng, mùi than đá cháy khét bỗng trở nên nồng nặc hơn, đi kèm tiếng rít cơ khí trầm đục của một hệ thống nồi hơi đang duy trì áp suất đốt chậm.
Phía sau một khối nhà xưởng dập cơ khí ba tầng, nàng nhìn thấy một gian nhà phụ lợp tôn lượn sóng, xây áp sát vào chân một ống khói vuông bằng gạch nung. Một đường ống xả hơi nước bằng đồng dày cộm nhô ra từ chân tường, xì ra từng luồng hơi trắng ấm áp vào màn sương đêm. Dưới chân đường ống xả, nước ngưng tụ ấm nóng rỉ đều đặn thành một dòng nhỏ, chảy qua một máng xối bằng kẽm trước khi đổ vào cống ngầm.
Khu vực này được che chắn bởi một đống phế liệu sắt vụn: những bánh răng máy tiện bị sứt mẻ, những đoạn xích tải công nghiệp to bản và vài chiếc thùng phuy rỗng rỉ sét.
Băng Nguyệt quan sát kỹ xung quanh.
Cách đó một quãng, dưới mái hiên nhà kho đối diện, hai bóng người cuộn tròn trong những bao tải gai rách rưới đang nằm co ro trên một tấm ván gỗ. Những tiếng ho khan, rỗng tuếch và đứt quãng thỉnh thoảng lại bật ra từ cổ họng họ, hòa vào tiếng gió rít qua các khe tôn. Đó là những người làm thuê khốn cùng của khu bến cảng, quá kiệt quệ để bận tâm đến bất kỳ thứ gì chuyển động quanh mình.
Nàng không tiến lại gần họ. Nàng lách người qua khe hẹp giữa bức tường gạch của gian nhà nồi hơi và đống thùng phuy rỉ sét, trườn vào khoảng không gian khuất gió chỉ rộng chừng một sải tay.
Nhiệt lượng tỏa ra từ bức tường gạch áp sát ống khói lập tức phả vào cơ thể nàng.
Không khí ở đây ấm hơn ngoài mặt đường, mang theo mùi dầu bôi trơn máy móc và hơi nước nồng đượm. Mặt đất dưới chân là lớp xỉ than khô ráo, xốp và sạch hơn nhiều so với lớp bùn nhão ngoài ngõ.
Băng Nguyệt ngồi thụp xuống góc tường, lưng tựa vào gờ gạch ấm nóng. Nàng đặt chiếc đèn bão xuống cạnh chân, kéo chụp đèn xuống mức thấp nhất, chỉ chừa lại một đốm sáng le lói bằng hạt đỗ.
Cơn kiệt sức ập đến. Toàn thân nàng khẽ run rẩy trong một thoáng khi các cơ bắp đồng loạt chùng xuống sau chuỗi phản xạ sinh tồn căng thẳng.
Nàng cắn chặt răng, tháo dải vải thô buộc ngang eo chiếc áo măng-tô, lột tấm áo dạ nặng trịch ra khỏi người.
Bằng những cử động cẩn trọng để tránh làm rách toạc da thịt, nàng luồn tay vào vạt áo len mỏng bên trong, xé một dải vải dài từ lớp lót màu trắng còn tương đối sạch ở gấu áo trong.
Nàng vươn tay ra ngoài khe tôn, hứng lấy dòng nước ấm ngưng tụ từ đường ống xả hơi nước vào lòng bàn tay. Thứ nước này có thể còn cặn cơ khí, nhưng ít nhất cũng đỡ bẩn hơn dòng nước mưa lẫn bùn than đang chảy ngoài rãnh đá. Nàng thấm đẫm dải vải lót, rồi từ từ đưa tay vòng ra sau gáy.
Xì...
Cảm giác đau buốt xé toạc màng ý thức khi mép vải ướt chạm vào miệng vết thương hở.
Nàng rên lên một tiếng nghẹn đặc trong cổ họng, các ngón tay bấu chặt vào gối xỉ than để giữ cho cơ thể không co giật. Băng Nguyệt tỉ mỉ lau sạch lớp bùn than và máu bầm bám quanh chân tóc, dọn sạch những hạt bụi cát li ti đang găm vào mép thịt bị dập nát.
Vết thương dài chừng hai đốt ngón tay, mép da rách nham nhở nhưng xương sọ không bị nứt vỡ nghiêm trọng. Đó là vết tích của một góc cạnh cùn bằng kim loại hoặc một viên đá gọt giáng xuống từ phía sau — một đòn đánh lén dứt khoát.
Sau khi làm sạch vết thương, nàng dùng phần vải khô còn lại ép chặt vào miệng vết rách, dùng một dải vải khác quấn chặt quanh trán và sau gáy để cố định. Áp lực ép chặt giúp cơn đau nhức chuyển thành một cảm giác tê rần chấp nhận được.
Xử lý xong vết thương, nàng ngồi tựa lưng vào tường gạch ấm, nhắm mắt điều hòa lại nhịp thở. Cơn đau buốt ở vai dần chuyển thành từng đợt nhức nhối âm ỉ trong khi nàng ngồi yên trong bóng tối. Thời gian trôi đi chậm chạp giữa tiếng rít đều đặn của nồi hơi và những giọt nước nhỏ tách tách bên ngoài khe tôn.
Khi nhịp tim đã bình ổn trở lại, nàng kéo chiếc áo măng-tô dạ trùm lên vai, thò tay vào túi áo khoác của thân xác cũ, lấy toàn bộ những vật phẩm đang nằm bên trong ra, đặt cẩn thận lên một tấm sắt vụn phẳng phiu dưới quầng sáng mờ của chiếc đèn bão.
Thứ đầu tiên là khối hợp kim sáu mươi lăm vết đục.
Dưới ánh đèn cam leo lét, khối kim loại xỉn màu nằm im lìm, không phát ra bất kỳ từ trường hay nhịp rung nào. Băng Nguyệt lật nhẹ khối thép: rãnh khắc thứ sáu mươi lăm ở mép gáy sổ vẫn giữ nguyên hình dạng một ký hiệu góc cạnh sắc nét, rãnh khắc đã đông kết hoàn toàn, không còn hấp thụ máu hay ánh sáng. Khối lượng của nó vẫn nặng trịch một cách phi lý — một khối kim loại chỉ bằng bàn tay nhưng nặng tựa một khối chì đặc. Nàng cẩn thận bọc nó vào một góc của chiếc áo măng-tô, nhét sâu vào phía dưới lớp vải dạ để tránh va đập phát ra tiếng động.
Thứ thứ hai là những đồng tiền lấy từ người tuần cảnh: ba đồng xu bằng đồng thau dày dặn, viền dập răng cưa sâu, ở giữa dập nổi con số "1" lớn lồng trong vòng nguyệt quế; và một đồng bạc mỏng, nhỏ hơn ngón tay cái, một mặt dập chân dung nghiêng của vị vua râu quai nón, mặt kia dập con số "3" cùng một vương miện nhỏ.
Nàng quan sát kỹ những con số ấy. Số "1" và số "3" mang cấu trúc ký tự số quen thuộc mà nàng từng nhận diện ở thế giới trước và trên tờ báo ngoài ngõ. Bốn đồng tiền kim loại này ít nhất cho nàng một thứ cần thiết: khả năng giao dịch. Còn giá trị thực tế của chúng mua được những gì, nàng phải đợi đến khi tận mắt chứng kiến một cuộc mua bán trên phố.
Và thứ cuối cùng — cũng là thứ quan trọng nhất — là tấm thẻ cứng viền kim loại lấy ra từ túi áo của cô gái này.
Băng Nguyệt nhấc tấm thẻ lên sát mắt.
Tấm thẻ có kích thước bằng lòng bàn tay, làm từ một loại bìa ép công nghiệp màu vàng ngà rất cứng cáp, bốn góc được bọc bằng các mẩu kền mỏng chống gập. Phía trên cùng là một con dấu dập nổi không màu hình một ngọn bút lông cán dài cắm xuyên qua tâm một bánh răng cơ khí tám chấu.
Bên dưới con dấu là những dòng chữ in sắc sảo bằng thứ mực đen đặc.
Dù không hiểu ngữ nghĩa của từng từ, nhưng nhờ kinh nghiệm quan sát cấu trúc tài liệu quân sự ở căn cứ trước, Băng Nguyệt nhận ra đây là một biểu mẫu hành chính: có các mục in sẵn, và bên cạnh là những khoảng trống được điền bằng chữ viết tay.
Dòng chữ viết tay được viết bằng một loại mực màu tím nhạt thanh nhã, nét chữ nghiêng đều đặn, nét thanh nét đậm chuẩn xác — thứ chữ viết của một người được đào tạo bài bản.
Ở góc dưới bên phải tấm thẻ, bên cạnh con dấu mực đỏ hình bầu dục có chữ ký nháy, là một dãy số in rõ ràng:
No. 0742 — 1349.
Con số 1349 lại xuất hiện một lần nữa. Lần này nó nằm cạnh một số hiệu, nhưng nàng vẫn chưa thể biết đó là năm, niên hiệu hay một quy ước hành chính nào khác.
Và ngay cạnh con số ấy, một cái tên viết tay bằng mực tím hiện lên với ba từ rời rạc. Từ đầu tiên bắt đầu bằng một ký tự uốn lượn hình chữ E, tiếp theo là một chuỗi móc nối mềm mại.
Băng Nguyệt dùng đầu ngón tay chai mỏng của thân xác này miết nhẹ lên dòng chữ mực tím. Đầu ngón tay nàng run lên một nhịp rất khẽ khi chạm vào lớp mực khô ráp.
Vết chai trên đầu ngón tay, bộ váy dạ tuy cũ nhưng đường may cẩn thận, và tấm thẻ có viền kền bảo vệ này cho thấy một điều rõ ràng: ít nhất, cô gái này từng sống bằng một công việc cần đến chữ viết, thuộc về một tổ chức có quy củ trong thành phố này.
Vậy tại sao một cô gái như vậy lại xuất hiện ở một ngách hẻm tối tăm, ngập bùn than và sũng nước mưa cạnh khu bến cảng vào lúc nửa đêm?
Vết rách sau đầu là vết thương do bị tấn công bất ngờ. Nếu đây là một vụ tấn công có chủ đích, người ra tay rõ ràng không tìm kiếm tiền bạc hay tư trang thông thường, bởi chiếc áo khoác, đôi ủng da và tấm thẻ định danh này vẫn còn nguyên trên người nạn nhân.
Kẻ đánh lén nhắm vào mạng sống của cô gái — hoặc hắn đã lấy đi một thứ gì đó khác mà cô ta mang theo trước khi bỏ mặc thân xác nàng trong bóng tối.
Băng Nguyệt lật mặt sau của tấm thẻ cứng.
Ở mặt sau không có chữ in, chỉ có một dòng địa chỉ ngắn được viết vội bằng bút chì, nét chì bị mồ hôi hoặc nước mưa làm nhòe mất một nửa. Nhưng nàng vẫn phân biệt được một cụm ký tự số nằm ở cuối dòng:
Số 16.
Bên dưới con số 16 là hình vẽ phác thảo rất thô sơ của một chiếc chìa khóa nhỏ.
Băng Nguyệt khựng lại. Nàng lập tức luồn ngón tay vào lớp lót bên trong của chiếc váy dạ, rà soát tỉ mỉ từng đường chỉ may dọc theo cạp váy.
Ở mép cạp bên sườn phải, ngón tay nàng chạm phải một vật cứng, dài chừng hai đốt ngón tay, được giấu kín bên trong một đường may kép được khâu lại bằng chỉ đen vụng về.
Nàng dùng đầu móng tay cạy đứt đường chỉ khâu.
Một chiếc chìa khóa bằng đồng thau nhỏ xíu, đã xỉn màu vì mồ hôi, tuột ra lòng bàn tay nàng.
Chiếc chìa khóa có răng cưa rất nông và đơn giản, loại chìa thường dùng cho các ngăn kéo bàn làm việc bằng gỗ, hoặc một chiếc hòm thư cá nhân gắn trước cửa nhà. Trên thân chìa khóa có khắc một con số duy nhất:
16.
Băng Nguyệt nắm chặt chiếc chìa khóa trong lòng bàn tay lạnh ngắt.
Cô gái này có một nơi thuộc về mình, một căn phòng hoặc một ngăn kéo được khóa kín mang số 16. Nơi đó có thể chứa đựng những manh mối về thân phận thực sự của cô gái, chứa đựng thuốc men, quần áo khô ráo, và trên hết — là một nơi trú ẩn hợp pháp mà nàng có thể bước vào mà không sợ bị tuần cảnh chặn đường tra hỏi.
Nhưng để tìm được "Số 16" đó nằm trên con phố nào trong một đô thị khổng lồ đang chìm trong sương mù và khói than này, nàng cần phải tìm cách giải mã được những dòng chữ trên tấm thẻ.
Trong thức hải của nàng, cuốn Sổ Tay Chuyển Mệnh vẫn im lìm bất động.
Trang giấy trắng tinh không hề hiện lên bất kỳ dòng chữ gợi ý hay hướng dẫn nào. Nó không chỉ đường, cũng không đưa ra câu trả lời. Nó chỉ là một nhân chứng câm lặng, chờ đợi người mang nó tự mình bước qua bóng tối để giành lấy quyền sinh tồn.
U... U... U...
Một hồi còi hơi trầm đục vang dội từ phía con sông lớn xé toạc màn sương đêm.
Tiếng còi báo hiệu nhịp chuyển ca của các bến tàu khi trời sắp rạng.
Ngay sau tiếng còi, những âm thanh của một ngày lao động mới bắt đầu thức giấc trên bến cảng: tiếng bánh xích kim loại rít lên ken két của các cần cẩu hơi nước, tiếng xả van áp suất nổ bùng từ các nồi hơi công nghiệp, và tiếng bước chân nặng nề của những toán công nhân bốc vác đầu tiên đang đổ về các kho bãi.
Làn sương mù vàng xám bắt đầu cuộn sóng dưới ánh đèn đường le lói.
Băng Nguyệt cất chiếc chìa khóa số 16 vào túi trong, bàn tay chạm nhẹ lên tấm thẻ bìa cứng mang số hiệu No. 0742 giấu sát trước ngực.
Nàng cài chặt từng chiếc cúc đồng của chiếc áo măng-tô dạ, hạ thấp vành chiếc mũ chóp cứng để che khuất dải băng trắng quấn quanh trán và đôi mắt sắc lạnh. Xách chiếc đèn bão đã tắt lửa, nàng bước ra khỏi khe hẹp của gian nhà nồi hơi, hòa mình vào dòng người lao động đang lầm lũi tiến bước dưới những cột khói đen của thành phố.
Một cuộc đời đã bị cắt ngang ở ngách hẻm tối tăm kia, và nàng đang bước đi bằng những bước chân của người đã chết.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.