Sổ Tay Chuyển Mệnh: Nữ Phụ Không Rơi Lệ

Quyển 9: Sương Khói Và Bồ Hóng

Chương 3: Những Đồng Xu Răng Cưa

Đăng: 18/09/2026 12:18 2,158 từ 3 lượt đọc

Dòng người lao động tràn ra từ các ngõ ngách của khu nhà kho như một vệt nước đục lờ đờ trôi trong màn sương.

Hàng trăm con người, phần lớn là đàn ông mặc những bộ quần áo vải bạt thô kệch dính đầy dầu mỡ và bụi than, đầu đội mũ nồi rách mép, bước đi trong một sự im lặng uể oải. Không có tiếng trò chuyện rôm rả. Chỉ có tiếng đế ủng gỗ nện lộp cộp xuống mặt đá cuội trơn trượt, tiếng ho rũ rượi của những lá phổi bị muội than gặm nhấm qua nhiều năm tháng, và tiếng rít rào rào của gió đông quất qua những dãy hàng rào sắt rỉ sét.

Băng Nguyệt bước lẫn vào giữa dòng người ấy.

Nàng kéo sụp vành chiếc mũ chóp cứng xuống ngang mày, cổ áo măng-tô dạ màu xanh đen dựng cao che kín cằm và hai bên má. Đôi vai nhỏ nhắn của thân xác thiếu nữ lọt thỏm bên trong lớp áo rộng thùng thình; dải vải thô buộc ngang eo giúp giữ cho vạt áo không quệt xuống bùn, nhưng trọng lượng của lớp vải dạ dày cộm ngấm hơi ẩm đè nặng lên bả vai đang sưng tấy, khiến mỗi bước chân của nàng đều phải trả giá bằng một cơn đau giật nhói.

Vết thương sau gáy bắt đầu phát tác nhiệt lượng.

Lớp băng vải ép chặt quanh trán giữ cho máu không tiếp tục rỉ ra ngoài, nhưng một cơn sốt âm ỉ chạy dọc sống lưng, làm hai hốc mắt nàng nóng rực, từng nhịp đập của mạch máu sau màng nhĩ dội lên những tiếng ong... ong buốt rát. Nàng buộc phải tập trung toàn bộ ý chí để giữ cho bước chân không lảo đảo, tay phải siết chặt quai chiếc đèn bão đã tắt ngấm, bước theo nhịp chân của người đàn ông cao lớn đi ngay phía trước.

Không ai chú ý đến nàng.

Trong màn sương mù vàng xám dày đặc trước lúc bình minh, những người thợ bốc vác chỉ cắm đầu nhìn xuống mũi giày của mình, tiết kiệm từng chút sức lực cho ca làm việc mười hai tiếng sắp bắt đầu dưới các kho bãi.

Dòng người trôi dần qua khỏi khu vực nhà xưởng dập cơ khí, tiến về phía một ngã tư lớn nơi con đường rải đá cuội mở rộng ra, giao cắt với tuyến đường ray xe goòng vận chuyển quặng sắt.

Tại góc ngã tư, dưới ánh sáng vàng đùng đục của một cột đèn khí ga cao gấp đôi bình thường, một quầy hàng dã chiến được dựng lên bằng những tấm ván gỗ kê tạm trên bốn thùng dầu rỗng.

Một mùi hương nồng đượm, chua nhẹ và béo ngậy lập tức xộc vào khoang mũi Băng Nguyệt, át đi mùi lưu huỳnh ngột ngạt của bến cảng: mùi bánh mì lúa mạch đen mới ra lò, mùi mỡ lợn rán và hơi khói ấm bốc lên nghi ngút từ một chiếc nồi sắt khổng lồ đặt trên bếp than đỏ rực.

Phía sau quầy, một người đàn ông trung niên mặc tạp dề da cáu bẩn, hai cánh tay cuồn cuộn gân guốc thoăn thoắt dùng dao chặt những ổ bánh mì dài màu nâu sẫm thành từng khúc dày chừng hai đốt ngón tay.

Băng Nguyệt chậm bước lại, lách mình ra khỏi dòng người, nép vào bóng tối bên cạnh một bốt điện bằng sắt đúc cách quầy hàng khoảng mười bước chân.

Nàng không tiến lại gần. Đôi mắt sắc lạnh dưới vành mũ chóp chăm chú quan sát từng cử động trao đổi diễn ra dưới quầng sáng đèn khí ga.

Một người thợ bốc vác bước tới trước quầy ván gỗ. Anh ta không nói một câu dài dòng nào, chỉ giơ một ngón tay lên, rồi thò bàn tay nứt nẻ vì sương muối vào túi quần, rút ra một đồng xu bằng đồng thau dày dặn, viền dập răng cưa sâu, đặt cộp xuống mặt ván.

Chủ quầy liếc nhanh qua đồng xu, bàn tay to bản gạt phăng nó vào chiếc hộp sắt tây đặt dưới gầm bàn, đồng thời dùng một mảnh giấy báo cũ quấn lấy một khúc bánh mì lúa mạch đen thô nhám, thảy sang tay người thợ.

Người thợ chộp lấy khúc bánh, nhét ngay vào túi áo ngực rồi bước vội đi.

Ngay sau đó, một người đàn ông khác bước tới. Người này chìa ra hai ngón tay, đồng thời đặt xuống hai đồng xu đồng thau giống hệt nhau.

Lần này, người bán hàng không chỉ đưa cho anh ta một khúc bánh mì, mà còn dùng chiếc muôi sắt cán dài múc một muỗng đầy thứ chất lỏng màu nâu đặc quánh từ trong nồi sắt — một hỗn hợp súp củ cải hầm mỡ vụn bốc khói nghi ngút — đổ vào một chiếc bát kim loại cáu cặn mà người khách tự mang theo.

Băng Nguyệt ghi nhận từng chi tiết vào tâm trí.

Đồng xu bằng đồng thau dập số "1" trong vòng nguyệt quế — thứ mà nàng đang có ba đồng trong túi áo — là đơn vị tiền tệ dùng cho sinh hoạt tối thiểu. Một đồng đổi được một khẩu phần tinh bột đủ lót dạ cho một người lao động nặng; hai đồng đổi được một bữa ăn nóng có chất béo và nước dùng.

Đúng lúc đó, một người đàn ông mặc áo khoác nỉ tương đối sạch sẽ, cổ thắt khăn len màu xám, bước tới quầy.

Người này rút từ túi áo gilê ra một đồng xu nhỏ màu sáng bạc, đặt nhẹ nhàng lên mặt bàn gỗ.

Đồng bạc mỏng ấy lóe lên một tia sáng trắng dưới ngọn đèn khí ga — cùng kích cỡ và hoa văn dập chân dung vị vua đội vương miện với đồng bạc số "3" mà nàng lấy từ người tuần cảnh.

Thái độ của người bán hàng lập tức thay đổi.

Ông ta không gạt đồng tiền vào hộp sắt một cách cẩu thả như trước, mà nhấc bổng đồng bạc lên, dùng vạt tạp dề lau qua bề mặt rồi cắn nhẹ mép kim loại bằng răng hàm để kiểm tra độ thật giả. Sau đó, chủ quầy mở một ngăn kéo gỗ có khóa bên dưới, lấy ra một xấp đồng xu bằng đồng thau, đếm cẩn thận từng đồng một đặt lên mặt bàn:

Một, hai, ba... tổng cộng mười hai đồng xu đồng thau có viền răng cưa.

Kèm theo số tiền thối lại đó là một ổ bánh mì bằng bột mì trắng dài nguyên vẹn bọc giấy sạch, và một gói nhỏ bọc bằng giấy dầu màu nâu nhạt.

Băng Nguyệt thu toàn bộ hình ảnh ấy vào mắt.

Một đồng bạc đổi được ít nhất mười hai đồng xu đồng, chưa kể phần bánh mì trắng và gói hàng bọc giấy dầu kia. Giá trị thực tế của nó trong toàn bộ thành phố này vẫn chưa thể xác định, nhưng ba đồng xu bằng đồng thau và một đồng bạc trong túi áo ít nhất cho nàng một chỗ dựa căn bản: nàng không phải lo chuyện chết đói trong một hai ngày tới.

Nhưng nàng không thể bước ra mua thức ăn lúc này.

Một thân hình nhỏ nhắn lọt thỏm trong bộ quân phục tuần cảnh nam giới, lại cất giọng phụ nữ hoặc phát ra thứ âm điệu hoàn toàn xa lạ giữa một đám đông công nhân quen mặt, sẽ lập tức thu hút những ánh nhìn săm soi không cần thiết.

RÚ... U... U...!

Một tiếng còi đồng rúc lên xé toạc màn sương mù từ phía sau lưng nàng.

Âm thanh sắc lẹm, chói tai và dồn dập — phát ra từ khoảng cách chừng ba con ngõ, đúng hướng gian nhà kho nơi người tuần cảnh đêm bị đánh gục.

Tiếng còi thứ nhất vừa dứt, chỉ vài nhịp thở sau, những tiếng còi đáp lại đã vang lên từ các góc phố lân cận. Tiếng gậy ba-toong nện dồn dập vào các cột sắt bên đường vang lên côm cốp, báo hiệu các lối ra khỏi khu cảng sắp bị lực lượng tuần phòng kiểm soát.

Dòng người công nhân tại ngã tư bỗng nhiên dạt sang hai bên mép đường.

Không có sự hoảng loạn hay bỏ chạy tán loạn; những người lao động dường như đã quá quen với thứ âm thanh này. Họ chỉ lặng lẽ cúi đầu thấp hơn, rảo bước nhanh hơn để rời khỏi ngã tư, tránh mọi sự dính líu đến các cuộc tra khảo phiền toái.

Băng Nguyệt lập tức quay người.

Nàng không đi theo dòng người đang đổ dồn về phía cổng các kho hàng. Nàng rẽ ngoắt vào một con dốc hẹp lát đá tảng dẫn ngược lên phía tây — hướng tách biệt khỏi bờ sông và đi sâu vào khu dân cư nội đô.

Cơn sốt sau gáy bùng lên một đợt choáng váng mới.

Bước chân nàng trượt nhẹ trên mặt đá dăm trơn trượt, bả vai trái va vào gờ tường khiến nàng phải cắn chặt môi để không bật ra tiếng rên rỉ. Nàng tựa lưng vào một góc tường tối, thở dốc từng cơn nghẹn đặc, rồi thò tay vào ngực áo măng-tô, rút tấm thẻ bìa cứng viền kền ra.

Dưới ánh sáng le lói hắt lại từ một ngọn đèn tường xa xăm, nàng lật mặt sau tấm thẻ.

Dòng chữ viết chì bị nhòe một nửa hiện lên trong tầm mắt nàng:

Dòng chữ gồm ba cụm từ uốn lượn, và kết thúc bằng con số:

Số 16.

Băng Nguyệt ngước mắt nhìn lên góc tòa nhà hai tầng xây bằng gạch xám ngay trước mặt.

Gắn chặt vào góc tường gạch bằng bốn chiếc đinh tán sắt là một tấm biển chỉ dẫn bằng sắt tây tráng men màu xanh thẫm, viền trắng.

Trên tấm biển tráng men ấy là một dòng chữ dập nổi màu trắng.

Băng Nguyệt đối chiếu từng nét chữ trên tấm biển kim loại với dòng chữ viết chì trên tấm thẻ trong tay.

Cuối dòng tên phố trên tấm biển có hai ký tự St. — một dạng ký hiệu viết tắt lặp lại mà nàng từng thấy trên các tài liệu ghi chú địa hình, thường dùng để chỉ đường phố.

Nhưng từ đứng trước nó — một chuỗi ký tự bắt đầu bằng chữ W — không hề trùng khớp với nét chữ uốn lượn bắt đầu bằng chữ B trên tấm thẻ của cô gái.

Đây không phải con phố nàng cần tìm.

Nhưng cấu trúc của thành phố đã bắt đầu bộc lộ quy luật cơ học của nó:

Các góc ngã tư đều có biển tên phố bằng sắt tráng men gắn ngang tầm mắt. Và dọc theo con dốc lát đá dẫn lên khu dân cư, những dãy nhà gạch nhiều tầng san sát nhau đều có những cánh cửa gỗ hẹp sơn màu xanh lá cây hoặc nâu sẫm, phía trên mỗi ổ khóa đều gắn một tấm biển đồng nhỏ dập số thứ tự của ngôi nhà: số 2, số 4, số 6...

Nếu dãy số này tiếp tục theo cùng một quy luật chẵn lẻ, nàng chỉ cần xác định được con phố bắt đầu bằng chữ B, rồi lần theo dãy nhà số chẵn cho đến khi nhìn thấy con số 16.

Cộc... cộc... cộc...

Tiếng móng ngựa phi nước kiệu dồn dập vang lên từ phía chân dốc.

Hai ngọn đèn dầu cỡ lớn gắn thấu kính phản quang phía trước một cỗ xe tuần cảnh bốn bánh màu đen quét những luồng sáng trắng đục xuyên qua màn sương mù bồ hóng, đang lao nhanh lên con đường dốc độc đạo.

Lối đi dưới mặt đường đã bị chặn đầu. Nếu tiếp tục đi bộ trên con dốc lát đá trơ trọi này, bộ đồng phục tuần cảnh trên người một bóng hình gầy guộc sẽ bị luồng đèn xe ngựa phát hiện ngay lập tức.

Băng Nguyệt cất tấm thẻ cứng vào ngực áo, nắm chặt chiếc chìa khóa đồng thau số 16 trong túi váy.

Không còn đường lui trên mặt đất. Nàng quay phắt người, dùng cánh tay phải còn lành lặn bám chặt vào thanh giằng của một cầu thang thoát hiểm bằng sắt dốc đứng bắc dọc theo sườn tòa nhà gạch. Nén cơn đau buốt rát ở bả vai trái và cơn sốt đang hừng hực bốc lên trán, nàng đạp từng bước chân nặng trịch lên những bậc thang kim loại lạnh ngắt, leo thẳng lên tầng mái đen kịt của khu phố nghèo để tránh tầm quét của cỗ xe tuần cảnh.

0
Ủng hộ tác giả Cương Vương Nếu bạn yêu thích tác phẩm, hãy ủng hộ mình ly cafe nhé <3