Sổ Tay Chuyển Mệnh: Nữ Phụ Không Rơi Lệ

Quyển 9: Sương Khói Và Bồ Hóng

Chương 6: Bóng Ma Trên Bậc Cầu Thang

Đăng: 19/09/2026 16:15 2,553 từ 4 lượt đọc

Tiếng gỗ nghiến khô khốc trên tầng hai vang lên một lần nữa.

Két... rắc...

Âm thanh trĩu nặng, lê thê, tựa như bước chân của một kẻ vừa kéo thân xác mỏi mệt ra khỏi giường ngủ, hoặc của một người mộng du đang vô thức lần mò trong bóng tối.

Băng Nguyệt lập tức hạ thấp trọng tâm cơ thể.

Dưới luồng sáng le lói từ ô kính bán nguyệt hắt xuống, tiền sảnh quá trống trải, không có bất kỳ vật che chắn nào ngoài khoảng hẹp phía dưới gầm cầu thang gỗ. Nơi đó bị che khuất bởi chiếc giá treo áo mũ và một bức rèm bạt cũ cáu bẩn ngăn khu chứa chổi, xô sắt.

Nàng lướt đi êm như một cái bóng, không để mũi ủng phát ra tiếng ma sát nào trên sàn thông. Nép sát lưng vào góc tường sau tấm rèm, bàn tay phải nàng ép chặt quai chiếc đèn bão vào đùi, tay trái luồn vào túi áo măng-tô, nắm chắc khối kim loại có sáu mươi lăm vết đục.

Một luồng gió lạnh buốt bất thường đột ngột ùa xuống theo các bậc thang.

Luồng khí này không mang vị đắng ngắt của khói than ngoài phố, mà ngập tràn mùi sáp nến cháy dở hòa lẫn hương thơm ngai ngái của thảo mộc phơi khô, cùng thứ mùi tanh lờ lợ tựa như rỉ sắt lâu ngày ngâm trong nước đọng.

Cộp... cộp...

Bóng người xuất hiện ở khúc ngoặt chiếu nghỉ.

Dưới khe hở giữa mép rèm bạt và mặt sàn, một vạt váy ngủ bằng vải bông màu trắng đục quét lê thê trên bậc thảm gai sờn rách. Người phụ nữ bước đi bằng đôi dép dạ mỏng, nhưng mỗi bước giẫm xuống đều lệch hẳn sang một bên, các khớp ngón chân co quắp một cách gượng gạo.

Bàn tay bà ta gầy guộc, trắng bợt, bám trượt trên tay vịn cầu thang. Người này không cầm theo đèn dầu hay nến thắp, bước đi hoàn toàn dựa vào quán tính quen thuộc của một kẻ thuộc lòng từng góc ngách trong căn nhà.

Khi bà ta bước xuống bậc thang cuối cùng, dừng lại ngay sát mép rèm bạt nơi Băng Nguyệt đang ẩn nấp, một chuỗi âm thanh lầm rầm bắt đầu phát ra từ vòm họng.

Đó không phải là giọng điệu của đời sống thường nhật. Những âm tiết kéo dài, trầm đục và đứt quãng, từng chuỗi từ ngữ lạ lùng khiến da đầu Băng Nguyệt tê rần dù nàng không hiểu trọn vẹn ngữ nghĩa:

"...Đêm tối... Đấng che chở cho sự yên tĩnh... xin ban giấc ngủ bình yên..."

Ngữ điệu vừa mang vẻ thành kính u uất, vừa run rẩy một nỗi sợ hãi mơ hồ. Người phụ nữ — trạc tuổi trung niên với mái tóc hoa râm xõa ngang vai — dừng chân ngay trước hàng hòm thư bằng gỗ trên tường.

Bà ta không mở khóa hòm thư.

Bà ta đứng chôn chân ở đó, hai bàn tay gầy gò đan vào nhau trước ngực theo một tư thế khép kín. Đầu bà ta hơi ngoẹo sang một bên, hai hốc mắt sâu hoắm hướng thẳng về góc tối nơi tấm rèm bạt buông rủ. Đôi mắt mở trừng trừng, đồng tử giãn to trong bóng tối, đờ đẫn không chút tiêu cự.

Băng Nguyệt ghì chặt khớp hàm, ép hơi thở xuống mức thấp nhất, triệt tiêu mọi dao động của lồng ngực.

Ngay khoảnh khắc ánh nhìn vô hồn của người phụ nữ quét qua khe rèm, cuốn Sổ Tay Chuyển Mệnh sâu trong thức hải nàng bỗng nhiên chấn động dữ dội.

Một luồng khí lạnh buốt giá phóng thẳng từ tủy sống lên đỉnh đầu. Cùng lúc ấy, tầm nhìn của nàng xuất hiện một sự sai lệch kỳ dị: đường viền thân thể của người phụ nữ dường như bị nhòe đi, bóng đen in trên bức tường vôi sau lưng bà ta như đang vặn xoắn và kéo dài một cách bất thường, chập chờn tựa như một dải vải lay động trước gió.

Hiện tượng ấy chỉ lóe lên rồi biến mất. Cơn đau buốt sau gáy giật mạnh kéo nàng trở về thực tại.

Người phụ nữ trước hàng hòm thư khẽ rùng mình một cái. Bà ta chớp mắt liên hồi, vẻ đờ đẫn trong mắt dần tan biến, thay vào đó là nét hoang mang của một kẻ vừa choàng tỉnh sau cơn mộng du ngắn.

Bà ta đưa tay lên day trán, miệng lẩm bẩm vài câu càu nhàu khàn đặc, rồi quay người, lảo đảo bước ngược lên cầu thang gỗ.

Tiếng dép dạ lẹp kẹp xa dần, tiếp theo là tiếng then cửa ở tầng hai đóng lại.

Băng Nguyệt khẽ thở ra qua kẽ răng, mồ hôi lạnh toát ra ướt đẫm chân tóc. Nàng đưa tay chạm lên thái dương nóng bừng. Nàng không biết mình vừa nhìn thấy thứ gì, nhưng có một điều đã rõ: những gì xảy ra trong căn nhà này không phải tất cả đều có thể giải thích bằng những quy luật nàng từng biết.

Không thể nấn ná thêm ở tầng trệt.

Nàng bước ra khỏi gầm cầu thang, nhìn lại hàng hòm thư gỗ. Ngăn số 3 dán mẩu giấy ghi nét chữ mực tím bắt đầu bằng chữ E.

Căn nhà này có cấu trúc tương đối đơn giản: tầng trệt có phòng số 1 và số 2, tầng hai là nơi người phụ nữ vừa trở về, và tầng ba — tầng áp mái — là vị trí còn lại. Nếu chiếc chìa khóa số 16 này thực sự thuộc về cô gái mang tên bắt đầu bằng chữ E, cánh cửa phòng của cô ta trên tầng cao nhất là nơi đáng thử đầu tiên.

Băng Nguyệt bước lên các bậc thang gỗ, đặt chân sát vào mép tường nơi dầm chịu lực chắc chắn nhất để tránh phát ra tiếng cót két.

Tầng ba chỉ có một hành lang ngắn với hai cánh cửa gỗ đối diện nhau. Cánh cửa bên trái mang biển số 4, mép dưới dán một dải giấy niêm phong cáu bụi, rõ ràng đã bỏ hoang từ lâu.

Cánh cửa bên phải gắn tấm biển đồng:

Số 3.

Nàng đứng trước cánh cửa, quan sát ổ khóa. Đó là loại khóa dẹt bằng đồng thau, cùng kích cỡ với ổ khóa phụ của cửa chính bên dưới.

Băng Nguyệt rút chiếc chìa khóa dập số 16 ra, tra vào miệng khóa. Răng chìa trượt vào êm ru một cách kỳ lạ, không hề có chút cản trở nào của kim loại cũ. Nàng xoay nhẹ cổ tay.

Tách.

Lẫy khóa bật mở. Cánh cửa hé ra một khe hẹp.

Băng Nguyệt nghiêng người lách vào trong, nhanh chóng kéo cánh cửa lại rồi gài then sắt bên trong.

Căn phòng chìm trong một thứ ánh sáng ma mị, đỏ quạch rọi qua khung cửa sổ áp mái dốc đứng. Một cánh cửa sổ áp mái đang khép hờ, để lộ một khe hẹp chừng hai ngón tay; luồng gió đông lạnh buốt luồn qua khe cửa, làm lay động nhẹ tấm rèm vải thô bám đầy bồ hóng.

Băng Nguyệt ngẩng đầu nhìn qua lớp kính.

Trên nền trời đêm đông xám xịt của thành phố, xuyên qua những làn khói nhà máy cuồn cuộn, một vầng trăng tròn đang ngự trị.

Đó là một vầng Hồng Nguyệt — mặt trăng mang sắc đỏ thẫm như máu, lạnh lẽo và u uất.

Nhìn vào thứ ánh sáng đỏ quạch ấy, Băng Nguyệt bỗng cảm thấy da đầu căng lên một cách khó chịu, lồng ngực gợn lên một cảm giác buồn nôn mơ hồ, nhịp tim đập lệch nhịp. Vết thương sau gáy bỗng nóng rát lên từng đợt. Nàng lập tức dời mắt khỏi vầng trăng, hít sâu một hơi để trấn tĩnh.

Việc đầu tiên nàng làm là giải quyết những mối nguy sinh tồn tức thời.

Bộ đồng phục tuần cảnh trên người là một chiếc bẫy chết người nếu ai đó bước vào phòng hoặc nhìn thấy nàng qua cửa sổ. Nàng cởi bỏ chiếc áo măng-tô dày cộm, gập gọn lại rồi giấu sâu vào góc khuất dưới gầm giường gỗ, bên cạnh chiếc mũ chóp cứng. Khối kim loại sáu mươi lăm vết đục nặng trịch được nàng bọc trong một mảnh giẻ sạch, đặt sát chân tường sau tấm rèm cửa sổ.

Trong góc phòng có một chiếc bồn rửa bằng sứ tráng men trắng đã rạn nứt chân chim, bên cạnh là bình gốm chứa đầy nước sạch. Băng Nguyệt dùng nước lạnh vỗ nhẹ lên mặt, rửa sạch lớp bồ hóng dính nơi khóe mắt và gò má.

Nàng cẩn thận tháo dải băng tạm bợ trên đầu ra. Vết thương sau gáy đã ngừng chảy máu tươi, nhưng mép da sưng đỏ và nóng hổi. Nàng tìm thấy trên giá gỗ nhỏ cạnh bồn rửa một lọ dung dịch sát trùng màu nâu sẫm và một cuộn băng gạc sạch sẽ còn nguyên trong bao giấy dầu.

Cơn đau xé thịt khi thuốc sát trùng ngấm vào vết rách khiến hai hàm răng Băng Nguyệt nghiến chặt lại thành tiếng, mồ hôi túa ra như tắm. Nhưng nàng không dừng tay, thuần thục băng bó lại đầu mình bằng lớp gạc mới, dứt khoát và gọn gàng.

Nàng mở chiếc tủ quần áo bằng gỗ thông mộc kê sát vách nghiêng.

Bên trong tủ chỉ treo vài bộ trang phục giản dị của một thiếu nữ đi làm: hai chiếc áo sơ mi vải thô cổ cao cài cúc ngọc trai giả, một chiếc áo len dệt kim màu xám tro, và một chiếc váy dạ dài màu xanh đen xếp ly phẳng phiu. Băng Nguyệt nhanh chóng thay bộ váy dạ ướt sũng bùn than dưới chân bến cảng, mặc vào người chiếc áo len khô ráo và chiếc váy dạ sạch sẽ.

Bộ quần áo vừa vặn với khung xương cơ thể — một bằng chứng vật lý đủ mạnh rằng thân xác này từng thuộc về người sống trong căn phòng. Hơi ấm từ lớp vải khô giúp cơ thể nàng giảm bớt những cơn run rẩy do nhiễm lạnh.

Lúc này, nàng mới quay người tiến lại chiếc bàn làm việc đặt dưới quầng sáng đỏ quạch của Hồng Nguyệt.

Chiếc bàn không chỉ có nghiên mực và ngọn bút lông.

Giữa mặt bàn gỗ, ba cây nến đã cháy hết hơn nửa được cắm thành hình một tam giác đều. Tại tâm của tam giác nến là một chiếc đĩa bạc nhỏ chứa một lớp tro xỉ mịn màng màu xám đen, tỏa ra mùi thơm ngai ngái của thảo mộc khô và bạc hà — thứ mùi giống hệt luồng khí lạnh toát ra từ người phụ nữ mộng du dưới tầng trệt lúc nãy.

Ngay cạnh chiếc đĩa bạc, một cuốn sổ tay bìa da cừu màu nâu sẫm đang mở toang.

Dưới ánh sáng đỏ nhạt của Hồng Nguyệt, dòng chữ viết tay bằng thứ mực tím quen thuộc đập vào mắt nàng. Nét chữ ở đây không còn vẻ nắn nót, chuẩn mực như trên tấm thẻ nhân viên, mà run rẩy, nguệch ngoạc đến mức biến dạng:

"Hắn đã nhìn thấy tôi."

"Gương đồng không thể nói dối... Đôi mắt đó không có con ngươi... Nó đang bò ra từ trong sương mù..."

Băng Nguyệt cúi sát xuống trang giấy.

Ở góc dưới cùng, bên cạnh nét vẽ một chiếc chìa khóa nhỏ bằng mực đỏ tươi, là cái tên được ký vội:

Eleanor Davis.

Nàng cẩn trọng lật ngược lại trang trước của cuốn sổ.

Những trang trước đó được viết rất đều đặn, nét chữ ngay ngắn của một người sao chép văn bản chuyên nghiệp:

"Ngày 12 tháng 6... Công việc tại Tòa soạn Nhật báo Tingen vẫn bận rộn như thường lệ. Biên tập viên Evans lại yêu cầu tôi sửa bản thảo ba lần trước khi chuyển xuống xưởng in hơi nước..."

"Ngày 28 tháng 6... Tôi không nên nhận việc sao chép tập tài liệu cổ đó từ ngài Welch. Đó không phải là ghi chép khảo cổ thông thường của Kỷ thứ Tư. Những ký tự đó... chúng dường như đang cựa quậy khi tôi nhìn vào ban đêm..."

"Ngày 3 tháng 7... Cơn đau đầu không dứt. Tiếng thì thầm xuất hiện mỗi khi ngọn đèn khí ga tắt bớt lửa. Tôi đã làm theo hướng dẫn trong cuốn sổ da: ba ngọn nến, đĩa bạc, cỏ dạ hương và nguyệt hoa để cầu xin sự thanh tẩy... Nhưng thứ xuất hiện trong chiếc gương đồng không phải là sự bình yên..."

Băng Nguyệt nheo mắt lại.

Tòa soạn Nhật báo Tingen. Ngài Welch. Bản thảo Kỷ thứ Tư.

Những thông tin này cho thấy Eleanor Davis chỉ là một cô gái làm công việc bàn giấy bình thường, vô tình nhận sao chép một tập tài liệu cổ để rồi vướng vào những hiện tượng dị thường vượt xa tầm hiểu biết của mình.

Băng Nguyệt cúi xuống, kiểm tra khu vực quanh bàn làm việc để tìm kiếm thêm công cụ và tài liệu.

Khi kéo chồng báo cũ đóng tập chất dưới gầm bàn sang một bên, nàng nhận thấy phía sau góc kẹt tường có một vật thể dài chừng một gang tay. Vật đó được bọc kín cẩn thận bằng nhiều lớp vải nỉ màu đen tuyền, bên ngoài quấn chặt bằng sợi dây gai thắt nút kiểu phong ấn chữ thập phức tạp — cẩn thận đến mức gần như không giống cách một người bình thường cất giữ một món đồ gia dụng.

Băng Nguyệt ngồi xổm xuống, kéo bọc vải ra dưới ánh sáng đỏ của cửa sổ.

Lớp vải nỉ đen lạnh ngắt khi chạm vào. Nàng dùng ngón tay cạy mở từng nút thắt dây gai, gỡ bỏ lớp vải bọc bên ngoài.

Một chiếc gương tròn cán dài bằng đồng thau cổ xưa lộ ra.

Mặt gương không làm bằng thủy tinh tráng bạc, mà là một phiến đồng được mài nhẵn bóng loáng. Nhưng kỳ lạ thay, mặt đồng phẳng phiu ấy không hề phản chiếu khuôn mặt tái nhợt hay mái tóc nâu quăn của Băng Nguyệt.

Bên trong mặt gương đồng chỉ có một màn sương mù xám đục, lờ mờ chuyển động xoay tròn như một vòng xoáy sâu thẳm không đáy.

Ngay khi lớp vải che phủ bị gỡ bỏ hoàn toàn, không khí trong căn gác mái bỗng nhiên tụt xuống buốt giá.

Cuốn Sổ Tay Chuyển Mệnh trong thức hải Băng Nguyệt bỗng rung lên một hồi cảnh báo buốt óc.

Và từ phía trên mái đá phiến ngay sát đỉnh đầu nàng, giữa sự tĩnh lặng của đêm đông, bỗng vang lên tiếng cào nhẹ vào lớp đá dăm:

Rột... roạt...

Âm thanh chậm chạp, sắc lẹm, như có thứ gì đó đang bò trườn trên mái dốc, từng chút một lần về phía khung cửa sổ áp mái đang mở hé.

0
Ủng hộ tác giả Cương Vương Nếu bạn yêu thích tác phẩm, hãy ủng hộ mình ly cafe nhé <3