Sổ Tay Chuyển Mệnh: Nữ Phụ Không Rơi Lệ

Quyển 9: Sương Khói Và Bồ Hóng

Chương 5: Cánh Cửa Số 16

Đăng: 19/09/2026 16:15 1,915 từ 6 lượt đọc

Gió lạnh từ miệng ngõ cụt thốc ngược ra mặt đường, mang theo mùi ẩm mốc của những đống rác rưởi sau lưng tiệm thuốc tây.

Băng Nguyệt đứng nép vào bóng tối của gờ tường gạch, ánh mắt quét nhanh qua mặt đường lát đá phẳng phiu của phố Barker. Con phố lúc này vẫn chìm trong sự tĩnh lặng trước bình minh. Những ngọn đèn khí ga cách nhau từng quãng tỏa ra quầng sáng vàng vọt, lập lòe qua màn sương mù bồ hóng đang là đà bay ngang tầm mắt.

Nàng không vội bước ra.

Cơn sốt sau gáy lại giật lên một nhịp buốt rát, truyền thẳng xuống bả vai trái đang sưng tấy. Nàng khẽ nghiêng đầu, áp thái dương nóng hổi vào bờ tường gạch lạnh ngắt để ghìm lại cơn choáng váng. Nhìn lại ngã ba đường nơi tiệm thuốc tây tọa lạc:

Phố Barker chạy thẳng theo hướng tây, song song với bờ kè đá của con sông lớn. Nhưng ngay tại góc ngoặt của tiệm thuốc, một nhánh đường dốc hơn, hẹp hơn rẽ chếch về phía bắc, đâm sâu vào khu dân cư nằm trên sườn đồi.

Gắn trên góc tường của ngôi nhà đầu tiên thuộc nhánh đường dốc ấy là một tấm biển sắt tây tráng men xanh thẫm khác.

Băng Nguyệt bước nhanh qua vỉa hè, áp sát vào chân cột đèn góc phố để nhìn rõ những chữ cái dập nổi màu trắng trên tấm biển:

B-A-R-O-N S-T.

Nàng rút tấm thẻ bìa cứng viền kền ra khỏi ngực áo, đưa dòng chữ viết chì ở mặt sau lên sát tầm mắt.

Chữ cái thứ nhất: B.

Chữ cái thứ hai: a.

Chữ cái thứ ba: r.

Và chữ cái thứ tư: một vòng tròn khép kín, uốn cong mềm mại — chữ o.

Bốn ký tự đầu tiên hoàn toàn trùng khớp với nét chữ viết vội trên tấm thẻ. Nàng đã xác định được đúng con phố.

Phố Baron.

Băng Nguyệt cất tấm thẻ vào sát ngực, tay phải nắm chặt quai chiếc đèn bão đã tắt lửa, rảo bước tiến vào lòng phố Baron.

So với con phố Barker ngoài kia, phố Baron hẹp hơn và u tịch hơn hẳn. Hai bên đường là những dãy nhà ba tầng xây bằng gạch đỏ đã ngả màu nâu xám vì muội than, mặt tiền hẹp nhưng xây nối liền vách thành một bức tường kiên cố kéo dài hun hút. Trước mỗi ngôi nhà là một khoảng sân nhỏ tụt sâu xuống lòng đất — khu vực bán hầm dành cho bếp núc và nơi giặt giũ của giới bình dân — được ngăn cách với vỉa hè bằng những hàng rào sắt uốn nhọn hoen rỉ.

Bậc thềm đá dẫn lên cửa chính của các ngôi nhà đều nhô cao vài bậc. Cửa sổ các tầng đều buông rèm vải dày cộm, không có một khe sáng nào lọt ra ngoài.

Cái lạnh trên con dốc này ngấm vào da thịt buốt hơn dưới bờ sông. Gió đông luồn qua khe hẹp giữa các dãy nhà gạch, thổi bay những mảnh tro than li ti bám trên gờ cửa.

Băng Nguyệt đi sát vào mép hàng rào sắt bên dãy nhà số chẵn.

Bên cạnh cánh cửa gỗ đầu tiên: tấm biển đồng dập số 2.

Đi thêm một đoạn: số 4.

Tiếp theo là số 6, số 8, số 10...

Các con số dập nổi trên những miếng đồng thau nhỏ gắn cạnh tay nắm cửa lần lượt trôi qua dưới tầm mắt nàng theo đúng một quy luật cơ học đều đặn.

Lạch cạch... lạch cạch...

Tiếng bánh xe gỗ nghiến trên mặt đá dội lại từ phía đầu dốc đối diện.

Băng Nguyệt khựng bước, lập tức lách người qua cánh cổng sắt nhỏ của ngôi nhà số 12, nép mình vào khoảng tối dưới chân cầu thang đá dẫn lên cửa chính.

Một cỗ xe đẩy hai bánh bằng gỗ chất đầy những thùng tôn đựng sữa lăn qua con phố. Người đẩy xe khoác chiếc áo choàng len xơ xác, đầu trùm khăn kín mít, hai tay tì vào càng xe cắm cúi đẩy từng bước nặng nhọc trong sương sớm. Ông ta dừng lại trước cửa một ngôi nhà phía đối diện, đặt một chai thủy tinh đựng sữa tươi xuống bậc thềm đá, rồi lại tiếp tục đẩy xe đi mà không hề ngẩng đầu nhìn sang dãy nhà bên này.

Đợi cho tiếng bánh xe gỗ lộc cộc chìm hẳn vào màn sương ở khúc ngoặt phía trên, Băng Nguyệt mới bước ra khỏi gờ tường đá.

Nàng đi thêm một đoạn ngắn.

Ngôi nhà tiếp theo nằm khuất sau bóng một cây cột đèn khí ga đã tắt bấc.

Đó là một tòa nhà xây bằng gạch xám, các góc tường ốp đá phiến màu sẫm. Cửa chính làm bằng gỗ sồi dày dặn, sơn màu xanh rêu đậm đã bong tróc từng mảng quanh mép hèm. Phía trên khung cửa có một ô kính hình bán nguyệt bám đầy bụi than, và ngay chính giữa cánh cửa gỗ, gắn chặt bằng hai chiếc đinh ốc đồng đã xỉn màu, là một tấm biển đồng nhỏ dập con số:

16.

Băng Nguyệt đứng sững lại dưới chân bậc thềm đá.

Con số 16 nằm ngay trước mắt nàng, trầm mặc và câm lặng giữa màn sương sớm.

Nàng quan sát kỹ cánh cửa.

Khác với những ngôi nhà trước đó chỉ có một tay nắm đồng và một lỗ khóa lớn kiểu cũ, cánh cửa của ngôi nhà số 16 này có hai ổ khóa riêng biệt: một ổ khóa then bằng sắt to bản bên dưới, lỗ khóa đã bị đóng chặt bằng một nắp trượt kim loại cáu cặn gỉ sét; và ở phía trên, cách tay nắm cửa một quãng ngắn, là một ổ khóa tròn bằng đồng thau kiểu mới, miệng khóa hẹp và dẹt.

Băng Nguyệt luồn tay vào túi trong của chiếc áo măng-tô, rút chiếc chìa khóa nhỏ bằng đồng thau ra.

Chiếc chìa khóa nàng rạch từ đường may cạp váy dài chừng hai đốt ngón tay, răng cưa nông và dẹt — vừa vặn tương thích với khe cắm của ổ khóa đồng phía trên.

Nàng bước lên các bậc thềm đá. Đôi ủng mòn đế đặt xuống mặt đá phẳng không phát ra một tiếng động.

Nàng tra chiếc chìa khóa vào ổ.

Răng kim loại trượt êm vào khe hẹp, không hề có cảm giác cấn gỉ. Băng Nguyệt dùng ngón cái và ngón trỏ siết chặt chuôi chìa, nín thở xoay nhẹ sang bên phải.

Tách.

Một tiếng bật chốt cơ học khô khốc, đanh gọn vang lên bên trong hèm cửa gỗ.

Lẫy khóa đã mở.

Băng Nguyệt không đẩy cửa ngay. Nàng đứng yên trên bậc thềm một lúc, đưa mắt rà soát toàn bộ các ô cửa sổ xung quanh. Không có rèm cửa nào lay động, không có ánh đèn dầu nào được thắp lên. Cả dãy phố vẫn đang chìm trong giấc ngủ nặng nề trước khi còi nhà máy vang lên báo thức.

Nàng đặt bàn tay phải lên tay nắm đồng, ấn nhẹ.

Cánh cửa gỗ sồi nặng trịch từ từ hé mở vào bên trong, để lộ ra một khoảng tối sâu thẳm, nồng nặc mùi giấy cũ, gỗ ẩm và dầu bóng lau sàn.

Băng Nguyệt nghiêng người lách qua khe cửa hẹp, nhanh chóng bước vào bên trong rồi kéo cánh cửa đóng khít lại.

Cạch.

Tiếng chốt lò xo tự động sập vào ngàm khóa.

Màn sương mù vàng xám, tiếng gió đông rít qua hàng rào sắt và cái lạnh ẩm ướt của đường phố lập tức bị chặn đứng lại phía sau lớp cửa gỗ sồi dày dặn.

Băng Nguyệt tựa lưng vào cánh cửa đóng chặt, lồng ngực phập phồng dồn dập trong bóng tối đặc quánh.

Cơn sốt như ngọn lửa âm ỉ bùng phát dữ dội khi cơ thể vừa thoát khỏi làn gió lạnh. Hai bên thái dương giật mạnh từng hồi, mồ hôi toát ra ướt đẫm trán, thấm qua dải vải quấn làm vết rách sau gáy nhói lên từng đợt. Nàng phải bấu chặt tay vào then cửa để giữ cho đầu gối không khuỵu xuống sàn.

Nàng không bật chiếc đèn bão. Một đốm sáng bất ngờ le lói qua ô kính cửa sổ có thể biến nơi này thành mục tiêu chú ý từ bên ngoài.

Đôi mắt nàng dần thích nghi với bóng tối.

Ánh sáng mờ nhạt từ ngọn đèn khí ga ngoài phố hắt qua ô kính bán nguyệt phía trên đầu cửa, rọi xuống một hành lang hẹp lát ván gỗ thông.

Bên tay trái là một chiếc giá treo áo mũ bằng gỗ tiện, trên móc treo một chiếc áo mưa bằng vải cao su cũ và một chiếc ô cán dài. Bên tay phải, gắn trên tường gạch quét vôi trắng đã ố vàng, là một hàng hòm thư bằng gỗ chia làm bốn ngăn nhỏ, mỗi ngăn đều có một khe thả thư bằng đồng thau dập số phòng: từ số 1 đến số 4.

Băng Nguyệt tiến lại gần hàng hòm thư, nheo mắt quan sát dưới quầng sáng mờ từ ô kính hắt vào.

Phía dưới khe đồng của hòm thư số 3, bên trong khung kim loại nhỏ dùng để cài thẻ tên, có một mẩu giấy cứng đã ngả vàng. Trên mẩu giấy ấy, một dòng chữ viết tay bằng mực tím nhạt hiện lên rõ nét — nét chữ nghiêng đều đặn, uốn cong mềm mại, bắt đầu bằng chữ E.

Cùng một loại mực tím. Cùng một kiểu chữ viết tay trên tấm thẻ nhân viên trong ngực áo nàng.

Cô gái này thực sự từng sinh sống tại đây.

Trước mặt nàng, một cầu thang gỗ có tay vịn dẫn thẳng lên các tầng trên, các bậc thang phủ một lớp thảm gai màu xám đã sờn rách ở mép bước chân. Dưới chân cầu thang, trên cánh cửa của căn phòng đầu tiên ở tầng trệt có gắn một tấm biển kim loại nhỏ: Phòng số 1.

Băng Nguyệt cúi nhìn chiếc chìa khóa đồng thau vẫn đang nắm chặt trong lòng bàn tay.

Trên thân chìa dập con số 16.

Ngôi nhà này rõ ràng chỉ có vài căn phòng cho thuê, tương ứng với bốn ngăn hòm thư nơi tiền sảnh. Con số 16 trên thân chìa khóa không giống số phòng ở của khu nhà trọ này.

Chiếc chìa khóa đã mở được cánh cửa chính của ngôi nhà số 16 phố Baron. Nhưng bản thân con số 16 khắc trên nó, cùng nét phác thảo hình chiếc chìa khóa ở mặt sau tấm thẻ nhân viên, gợi ra một khả năng khác: nó có thể là chìa khóa của một ngăn kéo bàn làm việc, một hộc tủ cá nhân, hay một nơi cất giữ nào đó thuộc về căn phòng số 3 trên tầng lầu.

Từ tầng hai phía trên đầu nàng, một tiếng cọt kẹt khẽ khàng của sàn gỗ bỗng vang lên giữa màn đêm tĩnh mịch.

Ngay sau đó là tiếng bước chân chậm chạp, ngập ngừng của một người vừa thức giấc đang tiến về phía đầu cầu thang.

0
Ủng hộ tác giả Cương Vương Nếu bạn yêu thích tác phẩm, hãy ủng hộ mình ly cafe nhé <3