Quyển 8: Đại Thế Giới — Lục Dục Tàn Tâm
Chương 43: Đặt Chân Lên Đá
Trầm Hương Giải Chấp - Xuyên Nhanh
Mục lục
109 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 109/109 chương
Năm dặm nước chết cuối cùng trôi qua trong một sự im lặng lạnh ngắt và buốt óc.
Mặt nước đen ngòm, đặc quánh như dầu hắc dần dần loãng ra, chuyển sang màu vàng xỉn của nước rỉ sắt lẫn bùn quặng đáy cạn. Không còn tiếng trăn biển quẫy đạp rẽ dòng, cũng không còn những đợt sóng ngầm va đập vào mạn thuyền. Chiếc thuyền sắt thương tích đầy mình, mạn phải rách toạc được che tạm bằng tấm dầm gỗ mun, bản lái kẹt chết nghiêng mười lăm độ, cứ thế lầm lũi trôi đi sau chiếc sà lan gỗ lim như một cái xác rỗng không hồn.
PHẬP.
Một tiếng nẩy cơ học đanh gọn, dứt khoát vang lên từ phía trước.
Khi dặm thứ hai mươi vừa cạn, chiếc móc neo bốn chấu ở mũi sà lan gỗ lim đột ngột bật nhả. Sợi cáp kim loại đen nhánh đang căng phắt như dây đàn lập tức chùng xuống, quất mạnh lên mặt nước phát ra một tiếng chát chói gắt, rồi rơi đánh tõm một tiếng nặng nề, chìm nghỉm vào dòng nước đục.
Chiếc sà lan không hề giảm tốc độ dù chỉ trong nửa nhịp thở.
Dưới đáy nước sâu, bốn dãy mái chèo gang khổng lồ tiếp tục chém xuống đều đặn, rẽ dòng kéo theo chiếc lồng sắt và tiếng thở dốc nghẹn ngào của Chó Con lướt thẳng vào một luồng rãnh ngầm tối tăm phía mạn đông. Màn sương xám chì của biển khép lại sau lưng nó, xóa sạch mọi dấu vết của thương hội buôn bán mạng người. Không một tiếng còi hiệu, không một lời từ biệt.
Quy tắc của U Minh Thương Minh kết thúc ngay tại tấc nước cuối cùng của bản hợp đồng.
Mất đi lực kéo, con thuyền sắt trôi chậm dần theo quán tính của dòng triều rệt, lảo đảo lách qua một vụng nước hẹp lởm chởm những mỏm đá ngầm nhô lên như hàm răng quái thú.
RỘT... RẦM!
Đáy thuyền sắt mỏng manh cào mạnh lên nền đá hộc và bùn quặng sặc mùi lưu huỳnh. Cú va chạm cơ học dội ngược từ đáy lên làm toàn bộ khung thuyền rung chuyển dữ dội, hất tung số nước đọng ngập mắt cá chân bắn tung tóe vào vách khoang, bẻ gãy thanh xà dâu rừng cuối cùng bên dưới sàn. Mũi thuyền rúc sâu vào một bãi đá cạn đen trùi trũi, trượt thêm nửa trượng rồi nằm nghiêng hẳn sang mạn phải, đứng sững lại bất động.
Nước chết kết thúc.
Cùng lúc đó, gió biển sau lưng họ đột ngột ngừng bặt.
Thay vào đó là một luồng gió khô khốc, nóng rát từ lục địa thổi thốc qua các khe nứt của vách núi, mang theo mùi bụi đá nồng nặc và hơi khét lẹt của khoáng thô bị phơi dưới ánh trời gay gắt. Màn sương mù xám chì bám riết lấy họ suốt từ cửa Thủy Môn Hắc Cốt Thành đến đây như va phải một bức tường vô hình, bị luồng dưỡng khí khô nóng của đất liền xé toạc thành từng mảng tả tơi, cuộn tròn lại rồi tan biến vào khoảng không mờ mịt.
Hiện ra trước mắt Thẩm Vân Nhược không phải là cảnh tượng tráng lệ của cõi tiên nơi trần thế, mà là một bờ biển hoang sơ, cằn cỗi và nồng nặc mùi vị của sự bóc lột cùng cực.
Dọc theo mép nước là một dải đá tai mèo đen nhánh dựng đứng lởm chởm, cao vút lên như những lưỡi đại đao rỉ sét cắm ngược từ lòng đất lên trời. Dưới chân vách đá sừng sững ấy, một bãi phế liệu khổng lồ trải dài ngút tầm mắt. Hàng trăm bộ khung xương tàu đắm ngâm nước hàng chục năm trơ ra những chiếc xương sườn gỗ mục, những tấm vách sắt rách nát của các chiến thuyền cổ xưa bị sóng đánh dạt vào bờ, và những đống xỉ quặng xám xịt cao như những gò mả nằm ngổn ngang giữa bùn đen.
Rải rác giữa những đống sắt vụn là vài chục túp lều bạt rách bươm kết bằng da cá nhám màu tro. Khói bốc lên từ những chiếc lò nấu quặng thủ công khoét sâu vào vách đá đặc quánh một màu vàng nghệ. Vài bóng người gầy guộc như những bộ xương khô, khoác những tấm áo tơi xám rách nát, tay cầm xà beng và búa sắt đang lầm lũi cạy từng mẩu đinh tán, cưa từng thanh đồng từ những xác tàu mục.
Họ không ngẩng đầu. Tiếng búa nện vào kim loại chát... chát... vang lên rời rạc, khô khốc giữa không gian ngột ngạt. Đối với những kẻ sống sót bằng nghề mót sắt vụn ở bãi phế liệu ven bờ này, một chiếc thuyền thủng mạn dạt vào bờ chẳng có gì đáng để bận tâm ngoài việc nó có thể cung cấp thêm vài cân sắt mỏng.
BÕM.
Gã chèo đò một mắt nhảy phịch xuống bãi bùn đen ngập đến mắt cá chân.
Hắn tháo sợi dây xích ngắn néo mũi thuyền vào một mỏm đá nhọn trên bờ để giữ cho chiếc thuyền không bị con nước rút kéo ngược trở lại. Một bên mạng sườn rạn xương của hắn căng phồng dưới lớp áo tơi da hải cẩu, máu bầm rỉ qua mép vải lót đen sì thành từng vệt sẫm màu. Hắn thò bàn tay thô ráp vào vạt áo, lôi ra mảnh thẻ đồng của Cố Sênh.
Mặt thẻ đã nứt làm đôi sau trận chiến với đàn trăn biển, rãnh khắc hình tròn chém đôi xám xịt không còn chút khói lưu huỳnh nào. Gã ném hai nửa mảnh đồng xuống tảng đá dưới chân Thẩm Vân Nhược, phát ra tiếng cạch khô khốc:
"Đến bờ rồi. Từ đây, U Minh Thương Minh không biết các ngươi là ai."
Hắn đứng thẳng lưng, con mắt trắng dã quét qua khoang thuyền hoang tàn đầy máu mủ một lần cuối:
"Thuyền sắt bỏ lại đây cấn vào tiền bãi cho đám thợ cạy quặng. Hợp đồng của Hắc Lân Phường tới đây là xóa sổ. Người sống, hàng sống... Bước lên bờ."
Không đợi câu trả lời, gã vác cây sào sắt sứt mẻ quay lưng đi thẳng về phía một cửa hang ngầm khoét sâu vào chân vách đá — nơi đặt trạm thu mua phế liệu và kho ngầm của thương hội. Cánh cửa sắt dày khép lại sau lưng hắn với một tiếng uỳnh nặng nề, cắt đứt hoàn toàn dấu vết của chuyến vượt biển.
Trong khoang thuyền, Đầu Khỉ lảo đảo đứng dậy.
Cánh tay phải gãy của gã vẫn kẹp chặt trong nẹp gỗ dâu rừng, những ngón tay sưng húp tím bầm. Bộ quần áo phu lặn bằng da cá sấu trên người gã rách toạc từng mảng lớn, bết dính máu của Lão Thất và bùn nhớt của Vùng Nước Chết.
Gã đưa mắt nhìn xuống đáy khoang.
Nơi đó, thi thể trương phềnh của A Tam vẫn nằm sấp, đè nghiến lên khối sáp cá trám lỗ đinh nứt. Lớp da thịt gã phu lặn trẻ tuổi đã biến thành màu tím đen lở loét vì tử ban và nước mặn; sợi cáp gân thú siết sâu vào lưng gã đến mức da thịt rách toạc, lòi cả khung xương sườn trắng hếu. Nhưng nhờ khối xác chết ấy, con thuyền đã không bị chìm nghỉm giữa đàn trăn biển.
Đầu Khỉ không nói một lời. Gã quỳ một gối xuống lớp nước đọng, rút con dao gọt cá nhặt được bên mạn thuyền, dùng lưỡi dao cùn cưa đứt sợi cáp gân thú đã ngấm no máu khô.
XOẠCH.
Sợi cáp đứt phăng.
Đầu Khỉ dùng cánh tay trái lành lặn và bờ vai tàn phế của mình, chật vật quàng qua ngực A Tam. Gã nghiến răng, gân xanh trên trán nổi cuồn cuộn, kéo lê cái xác lạnh ngắt, nặng trịch của người huynh đệ qua mép tôn rách bên mạn phải thuyền sắt.
BỘP.
Thi thể A Tam rơi xuống một rãnh đá cạn ngay mép nước.
Đầu Khỉ lội xuống bùn, dùng mũi dao gọt cá và bàn tay trần cào từng vốc bùn quặng đen ngòm, lấp dần thân xác A Tam. Không có bia mộ, không có tiếng khóc than, cũng không có bất kỳ nghi thức tiễn đưa nào. Nền đá đen lạnh ngắt của bờ lục địa ôm trọn lấy gã phu lặn trẻ tuổi, vùi lấp đi chút dấu tích cuối cùng của một sinh mệnh từng sống dưới đáy cống ngầm.
Đầu Khỉ đứng thẳng dậy, thở dốc từng cơn nghẹn ngào. Gã thò bàn tay run rẩy vào túi quần rách, nắm chặt lấy mẩu then đồng thau bị chém vỡ — thứ mà gã đã cướp lại từ tay Lão Thất trước khi đạp gã thợ già vào miệng trăn biển. Đó là tài sản duy nhất gã có, một mẩu đồng phế liệu của cỗ xe sắt cổ xưa.
Gã quay đầu lại, nhìn Thẩm Vân Nhược đang đứng bên cạnh cỗ quan tài sắt:
"Cô nương... Thiềm Cốt Bang không còn ai nữa."
Gã đưa mắt nhìn về phía những túp lều bạt da cá bốc khói vàng xỉn dưới chân vách đá:
"Đám thợ cạy quặng đằng kia sống nhờ việc mót sắt vụn tuồn vào các lò rèn chợ đen ở sườn núi. Tôi tàn một cánh tay, không lặn biển được nữa, nhưng tôi biết cơ quan, biết phá then khóa kim loại. Tôi theo chúng nó tìm một miếng ăn thừa."
Gã khựng lại một nhịp, nhìn sâu vào đôi mắt tĩnh lặng như giếng cổ của người phụ nữ phàm nhân trước mặt:
"Cô nương đi đường của cô nương. Tôi đi đường của tôi... Coi như trên đời này chưa từng có đám phu ngầm chúng tôi bước lên chiếc thuyền này."
Thẩm Vân Nhược nhìn gã. Nàng không nói lời cảm ơn, cũng không đưa ra một lời hứa hẹn hão huyền nào về tương lai. Giữa thế giới này, sống sót rời khỏi cống ngầm đã là một ân huệ tàn nhẫn nhất mà số phận ban phát cho gã.
Nàng khẽ gật đầu, giọng nói trầm thấp rơi vào tiếng gió khô:
"Đi đi."
Đầu Khỉ giắt mẩu then đồng vào thắt lưng, ôm chặt cánh tay gãy trước ngực, quay lưng bước từng bước tập tễnh qua bãi bùn lầy lội. Bóng dáng gầy guộc của gã in trên nền đá đen lởm chởm, dần dần lọt thỏm vào những đống xỉ quặng cao ngất ngưởng và màn bụi vàng mờ mịt của bãi phế liệu.
Một mắt xích sống cuối cùng của đám phu ngầm Thiềm Cốt Bang biến mất giữa những đống phế liệu, không để lại một lời hứa hẹn nào.
Bãi cạn chỉ còn lại Thẩm Vân Nhược, cỗ quan tài sắt và Tạ Vô Nhai.
Thẩm Vân Nhược cúi người nhặt hai nửa mảnh thẻ đồng nứt vỡ dưới chân, giắt sâu vào bên trong lớp vải áo rách rưới bết dính bùn khô. Đoạn, nàng bước từng bước trần trụi qua mép tôn rách của con thuyền, đặt chân xuống nền đá sỏi.
XẸT.
Đá dăm sắc nhọn như dao cạo đâm sâu vào những vết toác hoác dưới lòng bàn chân nàng. Cơn đau buốt rát truyền thẳng lên sống lưng làm nàng run rẩy, nhưng hơi ấm khô ráo của đất đá phàm trần truyền qua da thịt lại mang đến một cảm giác chân thực đến rợn người. Nàng không còn ngâm chân trong làn nước biển đen tanh tưởi; nàng đã đứng trên mặt đất.
Nàng quỳ một gối xuống lớp đá sỏi, vươn bàn tay quấn vải vụn áp lên mặt nắp quan tài sắt.
Sau khi cắn rách thịt nuốt trọn giọt tàn huyết ở khoang giữa, Lão Thất đã bị trăn biển lôi xác xuống đáy sâu; nhưng sự xáo trộn phong ấn nơi mép nắp sắt lúc này đã hoàn toàn lắng xuống nhờ chiếc then đồng được đóng chặt trở lại.
Nàng cẩn thận kiểm tra thân thể Tạ Vô Nhai.
Bốn chiếc Câu Hồn Đinh còn nguyên cắm sâu sau lưng hắn — vết tích của bốn cọc đinh neo linh hồn — lúc này đã ghim sâu vào nắp kim loại, vảy máu đông đặc lại thành bốn cục màu tím đen khô cứng, không còn rỉ máu tươi. Vết sẹo lõm sâu hoắm nơi chiếc đinh thứ năm bị bẻ gãy từ trận khóa Đấu Trường Huyết Sa năm xưa vẫn phẳng lặng, lạnh ngắt như một vết sẹo đóng đinh trên một khối gỗ mục.
Lớp băng tím bao phủ da thịt hắn đã tan biến dưới luồng khí nóng của đất liền, để lại làn da tái nhợt nhưng săn chắc. Nhịp thở của Tạ Vô Nhai không còn mỏng manh như sợi chỉ mục nữa; lồng ngực hắn phập phồng đều đặn, mạch đập nơi cổ tay nặng trịch và sâu thẳm, tựa như một con cự thú cổ xưa đang chìm trong một giấc ngủ đông không đáy.
Đúng lúc đó, một chấn động trầm đục từ sâu bên trong lòng quan tài sắt bỗng nhiên truyền ra:
U... U... U...
Ba nhịp rung ngắn ngủi, nặng nề như tiếng chuông đồng vọng lại từ một hầm mộ sâu vạn trượng.
Vân Nhược đặt bàn tay quấn vải vụn lên mặt nắp sắt.
Không phải tiếng móng tay gõ cuồng loạn đòi phá nắp như khi còn ở trên biển. Không phải tiếng rên xiết cầu cứu của một linh hồn bị giam cầm. Đó là một sự cộng hưởng thuần túy của tàn hồn bản nguyên. Mảnh tàn hồn thứ nhất thu thập được từ cỗ xe sắt Hắc Cốt Thành sau khi nuốt trọn vào trong quan tài nay đã dung hợp hoàn toàn với cỗ máy phong ấn; và ngay khi chạm vào thổ nhưỡng của đất liền, nó phát ra một lực hút vô hình, kéo căng điểm giao cảm giác về một hướng duy nhất.
Nơi cuống tim Thẩm Vân Nhược, sáu cánh Bỉ Ngạn không còn thắt lại đau đớn.
Trái lại, cánh hoa thứ nhất — vốn khô héo và xám xịt như tro tàn — bỗng nhiên khẽ run rẩy một nhịp. Một luồng ấm áp kỳ lạ từ Tạ Vô Nhai truyền qua sợi liên kết vô hình, rót vào cuống tim nàng, khiến cánh hoa ấy rực lên một đốm sáng màu đỏ thẫm ấm áp. Cơn kiệt sức của thể xác phàm nhân bỗng chốc được xoa dịu bởi một điểm tựa sinh mệnh vững chắc.
Nàng ngẩng đầu nhìn về phía những rặng núi đá đen trùng điệp ở phương Tây Bắc.
Chấn động từ cỗ quan tài chỉ kéo dài đúng ba nhịp rồi dứt hẳn. Nàng không biết thứ thuộc về hắn ở hướng đó cách bao xa, cũng không biết nó đang bị chôn sâu dưới ngọn núi nào hay nằm trong tay ai. Không có bản đồ, không có chỉ dấu cự ly, không có bất kỳ ký hiệu nào dẫn đường.
Nhưng ở đâu đó phía Tây Bắc, một thứ cùng nguồn gốc với Tạ Vô Nhai đang tồn tại.
Thẩm Vân Nhược đứng dậy, bước lại gần mũi cỗ quan tài.
Cỗ xe trượt gỗ mun đóng tạm lúc trước đã vỡ nát sau những đợt va đập trên biển; chỉ còn lại bốn bánh xe sắt nguyên bản gắn dưới đáy cỗ quan tài là còn nguyên vẹn, dù đã bám đầy muối biển và rỉ sét. Nàng nhặt lấy sợi dây cáp gân thú to bằng ngón chân cái — thứ từng dùng để trói A Tam — quấn ba vòng quanh ngực và bờ vai rách toạc của mình.
Đầu dây cáp còn lại, nàng móc chết vào chiếc ngàm sắt phía trước cỗ quan tài.
Nhưng nàng không thể kéo cỗ quan tài sắt trần trụi này bước thẳng lên đường lớn.
Ánh mắt Thẩm Vân Nhược quét qua bãi phế liệu ngổn ngang trước mặt. Ở vùng đất giáp ranh này, một cỗ quan tài sắt cắm bốn chiếc Câu Hồn Đinh và chở theo một kẻ bất tỉnh sẽ là miếng mồi béo bở cho bất kỳ kẻ tuần tra hay đám thảo khấu nào. Nàng bước từng bước tập tễnh tới một xác thuyền đắm mục nát gần mép đá, dùng con dao gọt cá cùn cạy lấy một tấm bạt da cá nhám rách bươm bám đầy muối trắng và xỉ than.
Nàng kéo tấm bạt phủ kín lên nắp quan tài sắt, che khuất thân thể Tạ Vô Nhai và bốn chiếc đinh phong ấn bên dưới lớp da thú thô ráp. Nàng bốc từng vốc bùn quặng lưu huỳnh đen ngòm trét lên các mép bạt và thân kim loại, biến cỗ quan tài thành một khối hàng phế liệu xám xịt, méo mó, giống hệt như những khối quặng thô mà đám thợ cạy sắt vẫn thường kéo từ bờ biển lên núi.
Xong xuôi, Thẩm Vân Nhược cúi gập người xuống.
Hai bàn chân trần của nàng bấu chặt vào những kẽ đá sỏi nhọn hoắt.
"Đi thôi, Tạ Vô Nhai."
Nàng thì thầm một tiếng, giọng nói khô khốc chìm vào tiếng gió rít.
RẮC... RẮC!
Sợi cáp gân thú siết căng như dây đàn, đè nghiến lên da thịt rách nát nơi bả vai nàng, máu tươi lập tức rỉ ra thấm đẫm lớp vải thô. Cơn đau thấu xương làm nàng choáng váng, nhưng đôi chân phàm nhân của nàng không hề lùi bước. Nàng dồn toàn bộ trọng lượng thân thể đổ về phía trước, hai bắp chân gồng lên đến mức gân xanh nổi chằng chịt, dùng sức mạnh sinh tồn bướng bỉnh của một kẻ từng bò lên từ vũng máu đáy cống ngầm để kéo cỗ quan tài sắt trượt khỏi lớp bùn biển cuối cùng.
CỘC... ROẠT!
Bốn bánh xe sắt rỉ sét bắt đầu quay tròn, nghiến lên đá hộc và sỏi vụn, phát ra những tiếng cộc cộc nặng trịch, rền rĩ vang vọng khắp bãi phế liệu U Minh.
Con đường mòn dẫn lên vách núi không bằng phẳng. Nó là một rãnh xẻ tự nhiên ngoằn ngoèo giữa hai vách đá tai mèo dựng đứng, mặt đường lởm chởm những tảng đá mồ côi và rãnh xói sâu hoắm do nước mưa từ đỉnh núi chảy tràn xuống. Mỗi tấc đất nàng kéo qua đều phải đánh đổi bằng từng giọt mồ hôi mặn chát và những vệt máu rỉ ra từ lòng bàn chân toác thịt.
Mỗi khi bánh xe sắt trượt vào một rãnh đá cạn, cỗ quan tài lại giật khựng lại, kéo giật thân hình gầy guộc của Vân Nhược ngửa ra sau. Nàng không dừng lại để thở; nàng cúi rạp người sát mặt đất, hai bàn tay quấn vải vụn bấu chặt vào những gờ đá sắc nhọn hai bên đường mòn, dùng cả hai cánh tay và bờ vai làm đòn bẩy, nghiến răng kéo từng vòng bánh xe vượt qua chướng ngại.
Mỗi khi sức lực phàm trần dường như cạn kiệt đến mức buồng phổi như muốn nổ tung, từ nơi cuống tim nàng, đốm sáng đỏ thẫm trên cánh Bỉ Ngạn thứ nhất lại khẽ run lên. Một luồng nhiệt lượng mỏng manh nhưng bền bỉ từ Tạ Vô Nhai truyền qua sợi liên kết vô hình, nâng đỡ các khớp xương rệu rã của nàng, giữ cho đôi chân nàng không gục ngã xuống nền đá sắc nhọn.
Đó không phải là thần thông, không phải là linh lực dồi dào của bậc tu sĩ. Đó chỉ là một điểm tựa sinh tồn tối thiểu giữa hai kẻ cùng bị trói chặt trên một con đường lưu vong.
Sau gần hai canh giờ vật lộn với dốc đá, bánh xe sắt cuối cùng cũng lăn lên gờ đá cao nhất của hẻm núi.
CỘC.
Tiếng bánh xe sắt dừng lại bên cạnh một cột mốc đá xám cắm nghiêng ngả bên vệ đường.
Thẩm Vân Nhược buông sợi cáp kéo, ngã quỵ xuống một tảng đá phẳng ven đường mòn, lồng ngực phập phồng thở dốc từng cơn nghẹn ứ. Bàn tay nàng run rẩy đưa lên quệt đi lớp mồ hôi hòa lẫn bụi quặng đen nhèm trên trán, đưa mắt nhìn lại phía sau lưng.
Từ đỉnh dốc cao này nhìn xuống, Vạn Linh Hải chỉ còn là một dải sương mù màu xám chì mờ mịt nằm kẹp giữa trời và biển. Chiếc thuyền sắt đáy mỏng đã hóa thành một chấm đen nhỏ xíu bất động giữa bãi cạn bùn lầy, bên cạnh những túp lều bạt da cá bốc khói vàng xỉn. Cống ngầm Thủy Môn, Đấu Trường Huyết Sa, mùi hôi thối của bùn cặn và những toan tính đẫm máu của đám phu ngầm Thiềm Cốt Bang... Tất cả đã bị màn sương mù vĩnh cửu của biển cả nuốt chửng.
Vân Nhược quay đầu lại, hướng tầm mắt về phía trước.
Hiện ra trước mắt nàng là một không gian bao la, khoáng đạt đến rợn ngợp của Đại Thế Giới.
Những dãy núi đá đen khổng lồ — rặng Thiết Lĩnh — trùng điệp nối tiếp nhau kéo dài tít tắp đến tận chân trời phía Tây Bắc. Đỉnh của những ngọn núi sừng sững ẩn hiện sau những tầng mây xám nặng trịch. Trên một triền núi xa, một vệt sáng lạnh lướt qua tầng mây rồi biến mất, nhanh đến mức tưởng chừng như một ảo ảnh giữa ban ngày.
Không khí nơi này nặng hơn. Trong từng hơi thở dường như có một thứ lực vô hình lẫn vào, khiến lồng ngực phàm nhân của nàng khó chịu như đang hít phải bụi sắt. Dưới chân các dãy núi, những con đường mòn ngoằn ngoèo cắt qua các thung lũng quặng mỏ khổng lồ, nơi khói từ những lò luyện kim thô sơ bốc lên thành từng cột xám xịt che mờ cả ánh tà dương.
Mảnh tàn hồn thứ hai của Tạ Vô Nhai đang nằm ở một nơi nào đó giữa những rặng núi xa xôi kia.
Nàng không có đồng minh, không có tu vi, không có lấy một thanh kiếm nguyên vẹn trong tay. Nàng chỉ có một cỗ quan tài sắt phủ đầy bùn quặng, một tấm bạt rách che giấu thân thể người đàn ông đang say ngủ, và một trái tim mang sáu cánh Bỉ Ngạn đang từng bước tìm lại nhân tính giữa tro tàn.
Thẩm Vân Nhược đứng thẳng dậy.
Nàng nắm chặt sợi cáp kéo, hai bàn chân rách toạc bước đều trên mặt đường đá sỏi.
Cộc.
Cộc.
Cộc.
Bánh xe sắt lăn về phía Tây Bắc.
Sau lưng nàng là Vạn Linh Hải.
Trước mặt là Đại Thế Giới.
Còn giữa hai người, sợi cáp gân thú vẫn căng chặt.
Lần đầu tiên kể từ khi bước ra khỏi cống ngầm Hắc Cốt Thành, Thẩm Vân Nhược không bị số phận kéo đi.
Là nàng đang kéo Tạ Vô Nhai bước tiếp.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.