Quyển 2: Huyết Chiến Nam Thiên
Chương 45: Lạy Cha Mẹ Giữa Bão Tuyết
Nam Thiên Tu Tiên Truyện
Mục lục
150 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 150/150 chương
Gió bấc từ phương Bắc tràn xuống như ngàn vạn mũi dao cạo quét qua sườn đèo Ô Quy Hồ. Băng tuyết đóng dày từng lớp xám xịt trên những thân sa mộc cổ thụ, biến cả dải rừng già Hoàng Liên Sơn thành một bãi chông bạc dựng đứng giữa lưng chừng trời. Hơi lạnh buốt thấu tận xương tủy xộc thẳng vào mũi, mang theo mùi sương muối hăng hắc và vị tanh nồng của đá vôi ẩm ướt ngàn năm. Trong một hốc đá tự nhiên nằm nép dưới vách đá cheo leo cách đỉnh đèo ba dặm, Lý Quân ngồi xếp bằng trên một phiến đá bám đầy rêu khô đóng băng.
Khí tức quanh thân hắn thu liễm đến mức tối đa, tựa như một thân cây mục vùi sâu trong lòng đất mẹ. Chiếc Nón Lá Lưu Ly đặt úp bên gối, mặt khảm xà cừ khẽ phản chiếu ánh sáng nhờ nhờ của bầu trời mùa đông tây bắc. Bên cạnh, chiếc gùi mây thợ săn Chi Lăng tặng tại lều bí thị rừng thiêng dạo trước vẫn nằm im lìm; hai khúc Cung Gỗ Lim tháo rời bằng gỗ lim đá ngâm dầu trẩu gài dọc theo nan sườn gùi, hai đầu khớp bọc ngàm đồng thau có then cài kêu cạch đanh gọn khi gấp khúc, trông bề ngoài chẳng khác nào những thanh nan tre gia cố cho chiếc gùi đi rừng của một gã phu sơn tràng nghèo khó.
Dưới lớp áo vải thô nhuộm màu vỏ vẹt đã bạc phếch và sờn rách sau trận đại lôi bão trên đỉnh Fansipan, ba mảnh Trống Đồng thau trước ngực áp chặt vào da thịt. Mảnh Điềm Lạc mang theo hơi thở phù sa nguồn cội sông Mã, mảnh Hải Nhược tích tụ thủy triều sâu thẳm biển Cô Tô, và mảnh Cương Lôi vừa đoạt được trong kẽ nứt phong lôi đang âm thầm giao hòa, tỏa ra những luồng hơi ấm dịu dàng chảy lan qua từng mạch máu.
Thế nhưng, sâu trong kinh mạch và đan điền của Lý Quân, vết rạn nứt do lần đúc Kim Đan thất bại trước đó vẫn còn âm ỉ nhức nhối. Tu vi tụt xuống Trúc Cơ tầng 5, chân dịch trong đan điền như một hồ nước cạn trơ đáy bùn, mỗi lần điều động chân khí, lục phủ ngũ tạng lại nhói lên từng cơn buốt nhức tựa hồ có dằm gai đâm xé ruột gan. Đúng lúc ấy, phía ngoài cửa hốc đá, giữa màn tuyết mịt mùng, một vệt bóng đen lảo đảo bay tới.
Đó là một con chim cắt xám đuôi cộc. Bộ lông của nó xơ xác, phủ đầy băng tuyết trắng xóa, một bên cánh dường như đã gãy gập vì chống chọi với cơn cuồng phong trên đỉnh đèo. Nó lao thẳng vào trong hốc đá, đập mạnh thân mình xuống nền sỏi lạnh ngắt rồi giãy giụa thở dốc, đôi mắt ti hí mờ đục dại đi vì kiệt sức.
Chuột Hắc Tí đang cuộn tròn gặm nhấm mẩu sáp ong thừa trong góc gùi lập tức giật nảy mình, dựng đứng hai chiếc tai nhọn hoắt, rụt cổ thò đầu ra ngửi ngửi, hai ria mép rung lên bần bật. Lý Quân khẽ mở mắt. Đôi mắt đen thẳm của người từng trải qua trăm trận sinh tử trên biển dưới sông thoáng gợn lên một tia cảnh giác. Hắn vươn bàn tay thô ráp, chai sạn vì chèo đò và cầm kiếm, nhẹ nhàng nâng thân hình con chim cắt lên.
Dưới lớp lông vũ ở ống chân trái của con linh cầm, một ống trúc nhỏ bằng ngón tay út được gắn chặt bằng sáp ong pha bột chu sa đỏ thẫm. Trên mặt sáp phong ấn có khắc chìm một hình dấu triện hình chim hạc ngậm cành lúa nước — mật ký độc môn của Khâm Thiên Giám cõi Nam phối hợp cùng Tuệ gia y quán. Đây là phù tín giao ước được gửi gắm qua Khâm Thiên Giám và Tuệ gia y quán. Bốn mươi hai năm ròng rã kể từ ngày hắn bán mình cứu cha rời bến sông Mã năm mười tuổi, trong đó có ba mươi năm bặt vô âm tín khổ tu nơi ải bắc, mật tín này chỉ được phép kích hoạt trong tình huống duy nhất: biến cố sinh tử của gia đình nơi quê cũ!
Đầu ngón tay Lý Quân khẽ run lên một nhịp cực nhỏ. Trái tim vốn đã tôi luyện qua sóng to gió lớn bỗng chốc thắt nghẹt lại, tựa như có một bàn tay vô hình bóp nghẹt cuống họng. Hắn dùng móng tay khẽ cạy lớp sáp ong. Mùi sáp ấm nồng hòa quyện mùi giấy dó ngâm nước tro bốc lên trong không khí lạnh giá. Rút mảnh lụa điều mỏng manh cuộn chặt bên trong ra, hắn trải trên lòng bàn tay.
Chữ viết trên lụa dùng mực tàu pha mật cá chép, nét chữ cứng cáp, gãy gọn nhưng thấm đượm vẻ bi thương trầm mặc của vị chưởng sự Khâm Thiên Giám:
*"Gửi Lý đạo hữu. Đã bốn mươi hai năm trôi qua kể từ ngày người bán mình cứu cha rời bến sông Mã, và ba mươi năm bặt tin nơi ải bắc. Nơi quê nhà Hải Thôn tổng Hoằng Hóa, cha già Lý Lão Tam hưởng thượng thọ tám mươi tư tuổi, mẹ già hưởng thượng thọ tám mươi tuổi. Nhờ những viên Bích Huyết Đan và linh dược diên thọ người gửi nhờ Tuệ gia năm xưa, hàn độc cùng phế tật của cha người đã tiêu trừ, hai cụ thân thể khang kiện, sống đời an dưỡng trọn vẹn ngoài tám mươi năm, phúc đức đầy nhà.
Đầu đông năm nay, tiết trời chuyển rét đậm, cha mẹ người tuổi cao sức kiệt, ngọn đèn cạn dầu, đã thanh thản nắm tay nhau tạ thế trong một giấc ngủ êm đềm bên bến sông Mã. Trước lúc lâm chung, hai cụ vẫn luôn nhìn ra mạn thuyền ngóng về phương trời xa, dặn dò hai đứa em người phải giữ nếp nhà lương thiện, chớ tham phú quý bất minh, sống đời trong sạch của người vạn chài.
Thằng Hai và Con Út nay đều đã thành gia lập thất, con cháu đề huề đầy nhà, phụng dưỡng cha mẹ trọn đạo hiếu và hương hỏa tổ tiên chu toàn. Thi hài hai cụ đã được dân làng an táng cạnh nhau trên cồn cát cao nhìn ra ngã ba sông Mã, nơi có rặng phi lao bốn mùa nghe sóng vỗ.
Lại báo: Biên ải tây bắc hiện nay giặc Ma Nhai và trinh sát phương Bắc bủa vây trùng điệp, lại có mật thám lùng sục xuống tận các trấn phủ đồng bằng hòng dò la huyết thống thân tộc người để làm mồi nhử. Tuyệt đối không được hạ sơn về chịu tang! Về là họa diệt môn giáng xuống xóm chài, vạn kiếp không thể vãn hồi! Hãy nén đau thương, bảo trọng lấy thân, vì đại cuộc non sông!"*
Từng dòng chữ như những mũi dùi nung đỏ đâm thẳng vào mắt Lý Quân. Mảnh lụa mỏng rơi khỏi ngón tay, nhẹ nhàng buông xuống nền sỏi đá lạo xạo. Không gian trong hốc đá bỗng chốc im ắng đến rợn người. Chỉ có tiếng gió bấc ngoài kia vẫn rít gào từng cơn điên dại, đập vào vách đá vang lên những tiếng hú u u như tiếng than khóc nghẹn ngào của ngàn vạn linh hồn phiêu bạt. Cha mất rồi, mẹ cũng đi rồi; dẫu bốn mươi hai năm biền biệt xa quê trôi qua như một cái chớp mắt của kẻ tu tiên, nhưng đối với phàm nhân nơi bến bãi nghèo nàn thì đó là những chuỗi ngày lưng còng gối mỏi, tóc bạc như sương, là những chiều đứng bên cọc thuyền nhìn dòng nước đỏ ngầu phù sa chảy xuôi ra biển mà ngóng trông một đứa con không bao giờ trở lại. Trong tâm trí Lý Quân, ký ức của những ngày ấu thơ ở xóm chài nghèo Bến Vạn bỗng chốc trào dâng cuồn cuộn như sóng mùa lũ.
Hắn nhớ dáng hình gầy guộc, da đen cháy vì nắng gió của cha — ông Lý Lão Tam — người cả đời cởi trần đóng khố, lội bùn kéo lưới, bàn chân nứt nẻ như ruộng hạn tháng năm. Hắn nhớ bàn tay thô ráp đầy sẹo cá ngạnh của cha từng nắm lấy tay hắn, dạy hắn cách cắm sào chống đò vượt qua xoáy nước Lạch Bạng hung dữ. Hắn nhớ lời cha dặn bên mạn thuyền năm nào, khi hai cha con chia nhau củ khoai lang vùi tro nướng khét: "Làm người nước Nam mình, dẫu nghèo rớt mồng tơi, dẫu chỉ là hạt cát hạt bùn trôi dạt ven sông, thì cái lưng cũng phải giữ cho thẳng, cái lòng phải sạch như nước đầu nguồn, sống sao cho không thẹn với tổ tông nguồn cội!"
Hắn nhớ bóng lưng còng của mẹ bên bếp lửa un khói mù mịt trong gian nhà tranh vách đất. Mùi khói rơm rạ ẩm ướt, mùi niêu cá bống kho nghệ nồng cay ấm sực những chiều mưa đông buốt giá. Bát cơm nguội chan nước mắm cáy mặn chát mẹ nhường cho hắn ăn no để có sức chèo thuyền... Tất cả những hình bóng ấy, những ân tình sâu nặng như biển trời ấy, giờ đây đã vĩnh viễn hóa thành cát bụi, vùi sâu dưới ba tấc đất lạnh nơi cồn cát cửa sông.
Ngực Lý Quân co thắt dữ dội. Một ngụm máu tươi trào lên tận cuống họng, mặn chát và tanh nồng nơi đầu lưỡi. Hắn cố nuốt ngược ngụm máu ấy vào trong, nhưng hai bờ vai đã run lên bần bật. Nỗi đau đớn xé ruột xé gan của sự chia lìa Tiên - Phàm! Tu tiên... Trường sinh... Để làm gì? Khi cha mẹ sinh thành dưỡng dục, đầu bạc răng long ra đi về nơi chín suối, kẻ làm con lại không thể dâng một chén nước ấm, không thể cài một mảnh tang trắng lên đầu, không thể quỳ trước áo quan dập đầu tạ tội!
Thậm chí, một cái tên thật Lý Quân cha mẹ đặt cho thuở lọt lòng, nơi chốn nhân gian cũng phải giấu nhẹm đi, phải khoác lên mình những cái tên giả của kẻ khách qua đường để trốn chạy nanh vuốt kẻ thù. Nếu bây giờ hắn buông bỏ tất cả, đạp mây cưỡi gió bay về bến sông Mã, thì ngay ngày mai, lũ tà tu phương Bắc sẽ lần theo dấu vết chân khí, giết sạch hai đứa em ruột thịt, chém đầu đàn cháu vô tội, quật mồ cuốc mả cha mẹ hắn lên để truy lùng thần khí! Đó không phải là chữ Hiếu. Đó là sự mù quáng đẩy dòng họ vào chốn tuyệt diệt!
— Khẹc...
Chuột Hắc Tí dường như cảm nhận được nỗi bi thương tột cùng đang đè nặng lên người chủ nhân. Nó không còn vẻ nhát gan lấm lét thường ngày, mà khẽ khàng bò lại gần, ngồi nép bên bắp chân Lý Quân. Đôi mắt hạt huyền ti hí của nó ươn ướt, hai chân trước chắp lại trước ngực, đầu cúi gằm xuống phiến đá lạnh ngắt, phát ra những tiếng kêu khe khẽ nghẹn ngào như tiếng khóc thầm.
Lý Quân hít luồng khí núi buốt lạnh vào lồng ngực. Luồng không khí buốt giá xộc vào tâm can làm tê cứng từng mạch máu, nhưng cũng kéo hắn trở về với thực tại nghiệt ngã. Hắn đứng dậy. Từng khớp xương trên thân thể Bách Đúc kêu lên những tiếng răn rắc khô khốc. Hắn bước ra phía trước cửa hang, nơi có một gờ đá bằng phẳng nhô ra giữa vực thẳm nghìn trượng của đèo Ô Quy Hồ. Gió tuyết ào ạt táp vào mặt rát bỏng. Lý Quân rút thanh dao găm bằng thép đen bên hông, bước tới một cây sa mộc cổ thụ đã bị sét đánh gãy ngọn bên vách đá. Hắn phạt đứt một đoạn lõi gỗ vàng sẫm, thơm nồng mùi nhựa thông rừng. Dưới mũi dao sắc lẹm, từng thớ gỗ răm rơi lả tả trên tuyết trắng.
Một tấm bài vị mộc mạc dần hiện ra. Trên mặt gỗ phẳng phiu, Lý Quân dùng ngón tay vận chuyển một tia chân hỏa mỏng manh, khắc sâu từng nét chữ thuần Việt cổ kính:
*"Hiển khảo Lý Lão Tam chi linh vị.
Hiển tỉ Lý mẫu chi linh vị."* Hắn đặt tấm bài vị sa mộc ngay ngắn trên phiến đá hướng thẳng về phương Nam — nơi cách xa hàng ngàn dặm đèo cao dốc thẳm, nơi có dòng sông Mã cuồn cuộn đỏ phù sa chảy qua làng chài Bến Vạn. Từ trong túi trữ vật, hắn lấy ra một nắm vỏ quế rừng Yên Bái khô giòn và một nhúm bã tràm U Minh còn sót lại. Hắn vò nát vỏ quế trên lòng bàn tay, rải xung quanh chân bài vị, rồi châm một ngọn lửa nhỏ. Khói trầm hương quế bốc lên nghi ngút. Mùi quế nồng ấm, thơm cay mộc mạc lan tỏa giữa trời đông giá buốt, xua đi phần nào cái lạnh tanh tưởi của băng tuyết ngàn năm.
Tiếp đó, Lý Quân tháo bầu rượu ngô men lá treo bên hông gùi mây xuống. Hắn mở nút bấc, mùi men lá ủ từ ngô nương vùng biên viễn cay nồng sực vào mũi. Hắn nghiêng bầu rượu, rưới một dòng rượu trong vắt thành hình vòng cung trên nền tuyết trắng xóa trước bài vị:
— Rượu nhạt phương ngàn... Cha mẹ dưới suối vàng chứng giám cho con...
Giọng hắn trầm đục, khản đặc, nghẹn lại trong cổ họng. Nói xong câu ấy, người con làng chài Bến Vạn buông rơi bầu rượu, hai đầu gối quỳ sụp xuống nền băng tuyết buốt giá.
— CẠCH!
Tiếng hai đầu gối va mạnh vào đá nhọn vang lên đanh thép. Băng tuyết dưới chân tan ra vì thân nhiệt, thấm ướt đẫm gấu quần vải thô rách nát. Lý Quân cúi rạp người xuống. Trán hắn đập mạnh xuống nền đá phủ tuyết lạnh ngắt. Một lạy!
— Bất hiếu nhi Lý Quân... bốn mươi hai năm bôn ba gió bụi, không thể sớm hôm phụng dưỡng chén thuốc miếng cơm, tội lỗi ngập trời!
Trán hắn lại đập xuống nền đá một lần nữa. Lớp băng mỏng nứt toác, đá dăm cứa vào da thịt, nhưng cái buốt của thân xác làm sao sánh được với nỗi đau đớn tan nát cõi lòng. Hai lạy!
— Bất hiếu nhi Lý Quân... ngày cha mẹ trăm tuổi quy tiên, không thể đội tang đưa tiễn, không thể đắp một nấm mồ tấc đất, dập đầu tạ tội trước cửu tuyền!
Lần thứ ba, trán hắn gục sâu trong tuyết lạnh, thật lâu không ngẩng lên. Ba lạy! Nước mắt nóng hổi từ khóe mắt thâm quầng trào ra như suối, chảy tràn qua sống mũi, thấm đẫm vạt áo và nhỏ từng giọt xuống nền tuyết trắng xèo xèo. Giọt nước mắt của kẻ bần nông áo vải, giọt nước mắt của đứa con vạn chài phiêu bạt, giọt nước mắt nghẹn ngào chôn chặt suốt bốn mươi hai năm trời nay mới vỡ òa giữa đỉnh trời tây bắc mịt mùng. Gió bấc vẫn gầm thét dữ dội qua hẻm núi Ô Quy Hồ, cuốn những bông tuyết trắng xoay tròn xung quanh bóng dáng đơn độc đang quỳ rạp trên vách đá.
Chuột Hắc Tí lặng lẽ bò lại gần, nép sát vào má hắn, bộ lông ướt sũng run rẩy trong gió rét. Thời gian như ngừng trôi giữa không gian bao la hoang lạnh. Lý Quân cứ quỳ như thế, bất động tựa như một bức tượng đá tạc giữa trời tuyết. Hắn để cho dòng nước mắt nóng bỏng chảy cạn, để cho cái lạnh thấu xương của đất trời ngấm sâu vào từng tấc da thịt, vào từng đường gân cốt tủy trong cơ thể. Trong sự tĩnh lặng tuyệt đối của nỗi đau tột cùng, một cảm giác kỳ lạ bỗng nhiên trỗi dậy từ đáy sâu tâm thức.
Hắn nhìn thấy dòng sông Mã đỏ ngầu phù sa trong mùa lũ lớn. Những con người phàm trần nhỏ bé, áo nâu rách rưới, đời này qua đời khác bám chặt lấy mái chèo, bám lấy ngọn sóng, kiên cường sinh sôi nảy nở trên mảnh đất bom đạn thiên tai khắc nghiệt này. Cha mẹ hắn đã sống một đời như thế — chất phác, lương thiện, nghèo khó mà kiên trung. Họ sinh ra từ hạt phù sa bến bãi, cống hiến trọn vẹn kiếp người cho mảnh đất nguồn cội, rồi thanh thản trở về ôm lấy lòng đất mẹ bao dung. Đời phàm nhân trăm năm tuy ngắn ngủi tựa bóng câu qua cửa sổ, nhưng lại trọn vẹn, thanh thản và đẹp đẽ biết bao! Còn kẻ tu tiên thì sao?
Tu tiên không phải là trở thành kẻ vô tình vô nghĩa, ruồng bỏ cội nguồn, quay lưng lại với giang sơn xã tắc để mưu cầu vài ba ngàn năm sống lay lắt ích kỷ! Nếu tu đạo chỉ để trốn tránh nỗi đau sinh tử, nếu trường sinh mà phải nhìn đồng bào quằn quại dưới gót giày xâm lược, nhìn non sông bờ cõi bị ngoại bang xâu xé gông cùm, nhìn mồ mả tổ tiên bị giẫm đạp, thì cái trường sinh ấy có khác gì một bãi tha ma lạnh lẽo? Khác gì làm một con chó săn sống mòn giữa trời đất? Ý chí của người nông phu áo vải, dòng máu quật cường của tổ tiên Lạc Hồng, tinh thần bất khuất của tiền nhân từ ngàn đời nay bỗng chốc hòa quyện vào làm một trong lồng ngực hắn!
Khí phách của tiền nhân lại dội vang trong tâm tưởng:
"Thà làm ma nước Nam, chứ không thèm làm vương đất Bắc!" "Cưỡi cơn gió mạnh, đạp luồng sóng dữ, chém cá kình ở biển Đông, lấy lại giang sơn, cởi ách nô lệ!" Đó mới chính là Đạo! Đạo của Lý Quân hắn không phải là đạo tịch mịch của thần tiên thượng giới, không phải đạo phi thăng trốn chạy cõi hồng trần. Đạo của hắn là đạo của bùn đất, là đạo của lúa nước phù sa, là cây cầu nối bằng xương bằng thịt để che chở cho vạn dặm giang sơn, giữ gìn ngọn lửa sinh tồn cho giống nòi cõi Nam!
— ẦM!
Một tiếng nổ trầm hùng vang lên tự đáy sâu thức hải. Nỗi bi ai tột cùng bỗng chốc hóa thành ngọn lửa cuồng nộ tôi luyện tâm can. Mọi sợi dây trói buộc của tâm ma, mọi nỗi sợ hãi hoang mang về cái chết, sự chia lìa, nỗi cô độc của kiếp tu hành... tất cả đều bị ngọn lửa đạo tâm thiêu rụi thành tro bụi! Tâm cảnh của Lý Quân trong khoảnh khắc này phát sinh biến đổi rung chuyển trời đất, chấn động tâm can. ĐẠO TÂM HÓA KIM CƯƠNG BẤT HOẠI!
Không còn dao động, không còn bi lụy, không còn một mảy may khe hở cho tà ma xâm lấn. Đạo tâm của hắn giờ đây rắn rỏi, kiên định và bất diệt như dãy núi Hoàng Liên sừng sững nghìn năm đạp trên mây gió!
— Ong... ong... ong...
Dường như cảm ứng được sự lột xác vĩ đại trong tâm cảnh của chủ nhân, ba mảnh Trống Đồng thau (Điềm Lạc + Hải Nhược + Cương Lôi) trước ngực Lý Quân đột nhiên bừng sáng rực rỡ! Một vầng hào quang màu đồng cổ pha lẫn sắc tím lôi đình và sắc xanh biếc của biển cả bùng phát, bao bọc lấy toàn thân hắn. Những hoa văn chim Lạc, hươu sao, thuyền chiến viễn cổ trên mặt các mảnh đồng thau chuyển động sống động như có linh hồn. Một luồng linh lực ấm áp, thuần khiết vô ngần từ ba mảnh thần vật tràn vào kinh mạch hắn, tựa như dòng sữa mẹ ngọt lành tưới tắm lên mảnh đất khô cằn nứt nẻ.
Các vết rạn nứt trong kinh mạch nhanh chóng khép lại. Đạo thương Trúc Cơ tầng 5 tích tụ bấy lâu nay tan biến như sương gặp nắng sớm! Chân dịch trong đan điền cuộn trào trở lại, đặc quánh như mật ong rừng, sôi sục sức sống mãnh liệt. Gân cốt Bách Đúc Thể Phách phát ra những tiếng kêu giòn giã, da thịt săn lại, tỏa ra ánh đồng thau rắn rỏi lạ thường.
Lý Quân từ từ đứng dậy. Hắn đưa tay gạt đi giọt lệ cuối cùng nơi khóe mắt. Khuôn mặt phong trần dãi dầu sương gió giờ đây trầm tĩnh như mặt hồ không đáy, ánh mắt sáng quắc như sao băng xuyên qua màn bão tuyết mịt mùng.
Hắn khẽ cúi đầu trước bài vị bằng gỗ sa mộc lần cuối, giọng nói trầm hùng, đanh thép vang vọng giữa khoảng trời lộng gió:
— Cha mẹ hãy an nghỉ nơi bến sông quê nhà. Con trai Lý Quân thề trước hồn thiêng non sông, dẫu thịt nát xương tan, dẫu đối đầu với cả thiên hạ phương Bắc hay thần tiên thượng giới, cũng quyết đúc thành Kim Đan, quét sạch giặc thù, giữ yên bờ cõi cho giang sơn đất mẹ!
Hắn phất tay áo, vùi lấp bài vị dưới một phiến đá vững chãi được phong ấn bằng phù chú chu sa kín đáo. Quay người bước trở lại hốc đá, Lý Quân cầm lấy chiếc Nón Lá Lưu Ly đội lên đầu, bóng dáng thẳng tắp, uy nghi như một ngọn cổ tháp nghìn năm. Đạo tâm đã kim cương, đạo thương đã lành lặn, ba mảnh Thần Khí đã tề tựu giao hòa. Đã đến lúc chuẩn bị cho lần đúc Kim Đan thứ hai trên đỉnh đèo Ô Quy Hồ!
THƠ KẾT CHƯƠNG:
Tuyết phủ đèo cao mịt đỉnh ngàn,
Tin tang Bến Vạn buốt trần gian.
Sông xưa bóng phụ chìm dâu bể,
Đất mẹ hồn huyên lẩn khói tàn.
Dập trán nghẹn ngào vương giọt lệ,
Hơi men rưới đẫm lạnh non san.
Đạo tâm đốn ngộ bền kim thạch,
Quyết giữ non sông vẹn thái an.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.