Quyển 2: Huyết Chiến Nam Thiên
Chương 53: Nồi Nước Vôi Sôi Phá Chân Ngựa
Nam Thiên Tu Tiên Truyện
Mục lục
150 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 150/150 chương
Gió đông rít từng cơn lạnh buốt qua hẻm vực sông Gâm, cuốn theo từng đợt sương muối xám xịt táp vào mặt rát bỏng. Đêm biên cương buốt giá như cắt vào da thịt, lớp băng mỏng đóng trắng xóa trên những phiến đá tai mèo lởm chởm và bám đầy quanh những chùm rễ sa mộc, rễ đa cổ thụ buông thõng từ vách đá vôi dựng đứng. Dưới chân vách đá, dòng sông Gâm mùa đông cạn nước, lòng sông đen ngòm như mực tàu, cuồn cuộn chảy xiết qua các ghềnh đá ngầm nhấp nhô, phát ra những tiếng gầm gừ trầm đục tựa như tiếng thở dốc của một con thủy quái khổng lồ đang bị thương rỉ máu.
Dưới những hốc đá tự nhiên ẩm ướt và những lùm cây vầu xào xạc ven bờ sông, hơn ba trăm người phàm cùng khoảng bảy mươi tu sĩ tàn quân sau cuộc tháo chạy kinh hoàng từ Bản Giốc đang ngồi co cụm lại tìm hơi ấm. Mùi khói củi mùn cưa và rơm ướt cay xè mắt xông lên nồng nặc trong không khí buốt giá. Cảnh tượng thê lương đến thắt ruột thắt gan.
Những đứa trẻ sơ sinh môi tím tái vì đói rét được mẹ áp chặt vào ngực áo rách nát bám đầy bùn đen, miệng ngậm đầu vú cạn khô sữa mà thút thít khóc khàn đặc cổ họng. Những tráng đinh người Tày, người Nùng cởi trần đóng khố, đôi bàn chân trần nứt nẻ rớm máu vì giẫm trên đá nhọn, da dẻ xám xịt vì trúng phải hàn độc phương Bắc, nằm co quắp run rẩy trên những tấm liếp nứa ẩm mồ hôi. Hơn hai mươi thương binh tu sĩ bị đao kiếm băng thiết chém trúng, vết thương quanh miệng thịt bầm tím đóng vảy đen sì, mùi máu độc tanh nồng không ngừng rỉ ra tanh tưởi, miệng mê sảng gọi tên cha mẹ, vợ con trong những cơn co giật đớn đau.
Cách đó không xa, bên một đống lửa nhỏ le lói ánh sáng đỏ quạch un đầy khói đóm, mấy gã tu sĩ môn phái của phân đà Quỳnh Lâm cùng vài ba tán tu Trúc Cơ tầng thấp đang ngồi quây quần riêng biệt.
Trên mặt họ lộ rõ vẻ nản lòng thoái chí và ích kỷ hẹp hòi. Một gã tu sĩ Trúc Cơ tầng 2 mặc đạo bào màu lam xám lấm lem bùn đất, hai tay khư khư ôm chặt chiếc túi trữ vật bằng da nai bên hông, cất giọng làu bàu đầy vẻ bực bội:
— Cứ đà này thì chết chùm cả lũ! Đám phàm nhân ốm đau bệnh tật này đi thì chậm, ăn thì tốn, kéo lê thê cả dặm đường dài. Ngày mai đại quân thiết kỵ của giặc đuổi tới bờ sông Gâm, chẳng lẽ bọn ta lại phải chôn chân ở đây làm mồi cho chúng nó xé xác? Chi bằng nhân lúc đêm tối mịt mùng, mấy huynh đệ tu sĩ chúng ta gom chân khí vượt sông tháo chạy về xuôi trước, hơi đâu mà gánh theo cái của nợ bùn đất này!
Một gã khác mặt choắt như khỉ cũng gật gù phụ họa, tay lần giở mấy viên Thanh Tâm Đan tỏa mùi thảo mộc ngai ngái còn sót lại trong bình ngọc nhỏ rồi lén lút nhét sâu vào đáy túi:
— Đúng đấy! Tiên - Phàm khác biệt, đạo trời vốn dĩ mạnh được yếu thua. Bọn ta tu luyện mấy chục năm ròng rã, nếm đủ đắng cay ngọt bùi, tích lũy từng viên linh thạch, giọt đan dược để mưu cầu trường sinh, chứ đâu phải đem nắm xương tàn này ném cho cá rỉa vì lũ thảo dân hạ đẳng? Đến cả vết thương bỏng lạnh nơi bắp đùi của ta còn chưa có thuốc rịt, lấy đâu ra đan dược mà cứu đám lính thú gãy chân ngoài kia!
— BỐP — !
Một bàn tay hộ pháp đập mạnh xuống phiến hắc huyền thạch nham nhở, làm bắn tung những tia tàn lửa đỏ rực và bụi tro bay mù mịt.
Hùng Thiệu bước tới, khuôn mặt vuông vức đỏ gay vì giận dữ, thanh trường đao trong tay run lên bần bật, ánh thép buốt giá lóe lên trong bóng đêm:
— Các ngươi câm mồm hết cho ta! Những người các ngươi gọi là 'của nợ' kia là cha, là mẹ, là con em ruột thịt của dân nước Nam! Tráng đinh cởi trần vác nỏ tre liều chết giữ ải cho các ngươi chạy trốn, nay các ngươi thoát nạn lại toan vứt bỏ họ như giẻ rách trôi sông? Đạo tâm tu tiên của các ngươi bị chó tha rồi sao?!
Gã tu sĩ Trúc Cơ tầng 2 bị mắng thì thẹn quá hóa giận, đứng bật dậy, ánh mắt vằn lên tia giận dữ, gằn giọng cãi lại:
— Hùng Thiệu! Ngươi đừng cậy chức Chấp sự biên phòng mà lên mặt dạy đời! Ba vị Kim Đan Bản Giốc chết cả rồi, đồn ải tan tành thành tro bụi, ai lo mạng nấy! Ngươi giỏi thì lấy linh thạch, lấy đan dược ra mà cứu người đi! Đói khát rét mướt thế này, nói mồm suông thì cứu được ai?!
Không khí bên bờ sông Gâm bỗng chốc căng thẳng tột độ. Tiếng cãi vã chát chúa, tiếng rên rỉ than khóc hòa lẫn vào tiếng gió hú qua khe đá làm lòng người càng thêm rối bời, lạnh ngắt và tuyệt vọng.
— Lạch cạch...
Đúng lúc ấy, từ trong màn sương mù dày đặc của rừng vầu phía sau, một bóng dáng áo nâu mộc mạc lặng lẽ bước ra. Chiếc Nón Lá Lưu Ly úp nghiêng che khuất nửa khuôn mặt dạn dày sương gió, vạt áo chàm đượm sương đêm nhỏ từng giọt nước xuống nền sỏi đá lạo xạo. Mùi nhựa thông rừng ngai ngái hòa lẫn với mùi bùn phù sa ấm nồng toát ra từ thân hình người thanh niên. Sau lưng hắn, chiếc gùi mây thô sơ vẫn nằm im lìm, hai khúc Cung Gỗ Lim ngàm đồng tháo rời gắn dọc nan sườn gùi trông như hai thanh nẹp tre đi rừng tầm thường của một gã tiều phu nghèo khó. Lý Quân!
Thấy Lý Quân xuất hiện, Hùng Thiệu như người vớ được cọc, vội vàng bước tới, giọng run lên vì xúc động:
— Lý huynh đệ... đệ đã về rồi!
Mấy gã tu sĩ vừa to tiếng cãi vã lập tức im bặt như thóc ngâm nước. Cảnh tượng gã áo nâu này chỉ bằng một kiếm chém đôi thanh Huyết Băng Đao đỏ quạch, nghiền nát viên Kim Đan của tướng giặc Hàn Phong Lãnh nơi chân đèo Khau Liêu ban chiều vẫn còn in hằn như một vết chém sâu hoắm trong tâm trí chúng. Đối diện với Lý Quân, một nỗi kính sợ tự đáy lòng khiến sống lưng chúng lạnh toát, đầu gối run lên bần bật.
Lý Quân không nhìn đám tu sĩ lấy nửa mắt. Hắn bước thẳng tới khoảng đất trống giữa đống lửa, tháo chiếc gùi mây sau lưng xuống, đặt nhẹ nhàng lên một phiến đá phẳng phủ đầy rêu khô. Bàn tay thô ráp đầy vết sẹo của hắn mở nắp gùi, lôi ra một bọc vải thô lớn ném xuống đất.
— BỘP... ROẢNG — !
Miệng bọc vải bung ra, hơn tám trăm khối hạ phẩm linh thạch màu trắng đục cùng hai mươi khối trung phẩm linh thạch tỏa ra linh quang màu lam biếc sáng rực một góc trời, lấp lánh phản chiếu trên mặt nước sông Gâm. Mùi thơm ngát, dịu ngọt và ấm nồng của năm bình đan dược tam phẩm vừa đoạt được từ tướng giặc lập tức lan tỏa khắp không gian, lấn át đi mùi tanh tưởi của máu độc và bùn lầy. Toàn bộ tu sĩ và phàm dân bên bờ sông Gâm tròn xoe mắt, nín thở nhìn đống tài vật khổng lồ có giá trị bằng cả sản nghiệp của một phân đà môn phái lớn.
Lý Quân đứng sừng sững giữa gió bấc gầm thét, đôi mắt đen sâu thẳm quét qua từng khuôn mặt đang ngơ ngác, rồi dừng lại trên mấy gã tu sĩ vừa toan bỏ trốn. Hắn cất giọng trầm đục, từng lời rành rọt như búa tạ nện vào đe thép:
— Các vị tu tiên trăm năm, tích lũy từng khối linh thạch, giấu giếm từng viên đan dược trong túi để làm gì?
Cả bãi sông im phăng phắc, chỉ có tiếng củi nổ lách tách và tiếng nước sông vỗ bì bõm vào vách đá:
— Để trường sinh sao? Để thành thần thành thánh ngự trên chín tầng mây trắng lạnh lẽo sao?
Khẩu khí Lý Quân bỗng chốc đanh lại, gân guốc và sắc bén như mũi sào cá ngạnh đâm thủng xoáy nước mùa lũ dữ:
— Khi giặc phương Bắc xua mười vạn thiết kỵ tràn qua biên giới, bản làng tan hoang khói lửa, cha mẹ già bị mổ bụng moi gan, con trẻ bị cắm trên đầu ngọn giáo để luyện tà kỳ... thì cái trường sinh của các vị là thứ trường sinh gì? Là trường sinh của lũ quỳ gối xin ăn, hay trường sinh của bầy nô bộc đội đá vá trời cho ngoại bang?!
Hắn chỉ thẳng ngón tay chai sạn vào đống linh thạch sáng rực dưới chân:
— Đến lúc cùm gông ma đạo tròng vào cổ, biến các vị thành lũ thi khôi mất hết hồn vía thì linh thạch đầy túi có mua lại được một tấc đất quê hương? Đan dược giấu trong áo có chuộc lại được một giọt máu của mẹ cha?!
Mấy gã tu sĩ Quỳnh Lâm mặt đỏ bừng vì xấu hổ rồi chuyển sang tái ngắt, đầu cúi gằm xuống ngực, không dám ngước lên nhìn thẳng vào đôi mắt sáng rực của người áo nâu.
Lý Quân nén một hơi dài, giọng nói chùng xuống, mang theo sự ấm áp, đùm bọc của người con vạn chài lớn lên từ bát cơm nguội chan nước mắm cáy mặn chát:
— Làm người nước Nam mình, từ thuở cha ông vác cuốc khai hoang lặn ngụp dưới bùn đỏ sông Hồng, dẫu nghèo rớt mồng tơi, dẫu chỉ có củ khoai củ sắn bẻ đôi, nhưng hễ bước chân lên cùng một con thuyền vượt qua thác dữ thì phải biết nhường nhau manh áo ấm, san sẻ từng chén cháo nóng! Tướng sĩ một lòng như phụ tử, quân dân đồng cam như ruột thịt!
Hắn cúi người, nhấc từng bình đan dược tam phẩm đưa tận tay Hùng Thiệu và các thầy thuốc địa phương:
— Người có sức thì đốn gỗ vót chông, người có chân khí thì trị thương giữ trận. Chia hết số thuốc này cho thương binh, bất kể là tu sĩ hay phàm nhân! Lấy linh thạch này nghiền thành bột mịn hòa nước suối ấm cho trẻ con uống trục hàn độc! Cùng sống cùng chết trên mảnh đất này, đó mới là đạo lý giữ nhà, đó mới là con đường tu tiên chân chính của người nước Nam!
Từng lời nói của Lý Quân như dòng nước ấm đầu mùa tưới tắm vào tâm can của hơn ba trăm con người đang chìm trong đêm đông lạnh giá.
— Bộp... bộp!
Gã tu sĩ Trúc Cơ tầng 2 của Quỳnh Lâm hai mắt đỏ hoe, run rẩy quỳ sụp xuống đất bùn. Hắn thò tay vào túi áo, lôi ra toàn bộ số đan dược và linh thạch mà mình giấu giếm ban nãy, run giọng nói:
— Tiền bối... Vãn bối có mắt không tròng, tâm tính hẹp hòi ích kỷ, suýt chút nữa làm nhơ nhuốc danh tiết tu sĩ nước Nam! Toàn bộ số thuốc này, vãn bối xin nộp lại để cứu chữa cho thương binh!
Mấy gã tu sĩ còn lại cũng nghẹn ngào bước lên, tự nguyện dốc sạch túi trữ vật của mình, người góp linh đan, kẻ góp phù chú, người đem ra những tấm chăn da thú còn lành lặn. Ranh giới ngăn cách nghiệt ngã giữa Tiên và Phàm trong khoảnh khắc này đã tan biến hoàn toàn, chỉ còn lại tình đồng bào ruột thịt gắn kết trong cùng một chiến hào sinh tử!
Hùng Thiệu gạt dòng nước mắt nóng hổi trên gò má sạm đen, lớn tiếng hô:
— Tốt! Rất tốt! Mau chia thuốc cứu người! Nhen thêm lửa, đun nước nấu cháo cho bà con!
Bãi sông Gâm bỗng chốc rộn ràng hẳn lên. Tiếng củi nổ tanh tách rực sáng, mùi thơm ngọt của đan dược hòa lẫn mùi gạo nương nấu cháo bốc lên ngào ngạt. Người khỏe xúm lại dựng lều bạt chắn gió cho người già, phụ nữ vót que nẹp xương cho thương binh, tiếng khóc than ai oán dần được thay thế bằng những tiếng nói thì thầm ấm áp và ánh mắt rạng rỡ niềm tin.
Đến nửa đêm, sau khi thương binh đã được uống thuốc ấm và đắp bột đan dược tam phẩm làm dịu đi những cơn đau buốt nhức, Lý Quân gọi Hùng Thiệu cùng khoảng ba mươi tráng đinh và tu sĩ am hiểu địa hình tới bên một ghềnh đá vôi ven sông. Ánh lửa bập bùng soi rọi những khuôn mặt gân guốc, sạm đen vì gió bấc.
Hùng Thiệu ngồi xổm xuống bên cạnh Lý Quân, giọng đầy âu lo:
— Lý huynh đệ, thương tổn của mọi người đã tạm thời ổn định. Nhưng giặc Bắc có mười vạn thiết kỵ thi khôi, lại thêm năm mươi cỗ chiến thuyền băng khổng lồ đang xuôi dòng. Lớp giáp hàn băng của chúng quá dày, đao kiếm thông thường chém vào trượt đi như chém vào đá tảng. Chúng ta lấy gì mà chống cự?
Lý Quân mỉm cười điềm đạm, rút thanh dao găm bằng thép đen bên hông gọt nhẹ một cành vầu vót nhọn hoắt:
— Phàm vạn vật trong trời đất đều tương sinh tương khắc. Hàn băng phương Bắc tuy sắc lạnh, kiên cố, nhưng lại có ba điểm yếu chí tử mà chính chúng cũng không ngờ tới: sợ nhiệt cực độ, sợ chất kiềm vôi, và sợ bùn chua ăn mòn kim loại!
Hắn chỉ tay về phía những vách đá vôi trắng xám sừng sững hai bên bờ sông Gâm:
— Thứ nhất: Phá vỡ hàn băng hộ thể!
Lý Quân bẻ một mẩu đá vôi trên vách núi bóp vụn trên lòng bàn tay, bột đá trắng mịn rơi lả tả:
— Đá vôi cõi Nam ta đem nung chín thành vôi sống, gặp nước ẩm sẽ sôi sùng sục, bốc nhiệt khí nóng rát hàng trăm độ. Ngày mai, cho tráng đinh lên các vách đá ven sông đào lấy hàng trăm thúng đá vôi đem nung chín trong các hố đất. Đồng thời, vào rừng già đào lấy củ gừng đá già cay nồng, rễ cây búp ổi chát đắng đập dập, nấu thành những chảo nước sôi khổng lồ hòa với vôi sống.
— Khi kỵ binh giặc hoặc lâu la tràn qua hẻm núi, dùng gáo tre, ống bương tạt thẳng thứ nước vôi sôi sực mùi gừng cay bỏng rát vào chân ngựa và giáp sắt của chúng! Hơi nóng hầm hập kết hợp tính kiềm nồng gắt của vôi sống sẽ làm lớp hàn băng dày ba tấc của chúng nứt toác từng mảng lớn như gương vỡ tan tành!
Đám tu sĩ và tráng đinh nghe vậy thì hai mắt sáng rực lên. Một người thợ săn già râu tóc bạc phơ vỗ đùi đánh đét:
— Hay lắm! Mùa đông đi rừng săn thú, chúng tôi vẫn thường dùng nước gừng nóng hòa tro vôi để làm tan băng đóng trên lối mòn, lũ ngựa sắt kia dẫu có bọc giáp dày cũng phải chảy nhão ra dưới thứ nước sôi cay nồng này!
Lý Quân gật đầu, tiếp tục nói rành rọt từng chi tiết:
— Thứ hai: Bẻ gãy khớp nối kim loại!
Hắn rút từ trong túi vải ra một nắm lá cây rừng hình bầu dục, phiến lá nhẵn bóng màu xanh thẫm, mép lá nguyên, cuống lá ngắn — đó chính là lá ngón rừng, thứ độc mộc đoạt mệnh khét tiếng chốn thâm sơn cùng cốc.
— Dịch chiết từ rễ và lá cây lá ngón chứa chất kịch độc đắng ngắt và chất chua ăn mòn cực mạnh. Cho người giã nát rễ lá ngón, hòa lẫn với bùn chua ở các ao đầm ven sông và bột vỏ điệp nghiền mịn, trét đẫm lên ngọn chông tre, mũi tên bồ đề và các bẫy sập giấu dưới đáy suối cạn.
— Khi lớp băng hộ thể của giặc bị nước vôi phá vỡ, dịch độc lá ngón và bùn chua sẽ theo kẽ hở tràn vào các ổ trục, then cài kim loại. Chỉ cần nửa nén nhang, kim loại sẽ bị rỉ sét màu nâu đỏ ăn mòn cấp tốc, bánh răng kẹt cứng, then chốt gãy đôi, khiến lũ thi khôi biến thành những đống sắt vụn bất động nằm chờ chết!
— Thứ ba: Chuẩn bị cọc ngầm sông Gâm!
Ánh mắt Lý Quân hướng thẳng ra dòng nước cuộn xiết sủi bọt trắng xóa giữa lòng sông Gâm, giọng nói trầm hùng, uy nghiêm tựa như tiếng thề non nước:
— Hạm đội chiến thuyền băng của giặc cậy lớn, ắt sẽ mượn dòng sông Gâm để đánh bọc sườn quân ta. Nhưng lòng sông Gâm cạn nước mùa đông, nhiều ghềnh đá ngầm hiểm trở. Ngày mai, chặt sạch các cây gỗ lim đá già ven rừng, vót nhọn hai đầu, bịt thêm ba mươi thanh thép lạnh mà ta vừa cạy được từ giáp sắt của giặc ban chiều, rồi cắm chìm sâu dưới đáy nước theo thế trận so le hình chữ chi!
— Đợi đến đêm trăng khi nước rút nhanh trơ đáy đá, ta sẽ biến khúc sông Gâm này thành mồ chôn toàn bộ hạm đội thuyền băng của lũ cướp nước!
Từng kế sách, từng nước cờ liên hoàn được Lý Quân vạch ra rõ ràng, chi tiết và thực dụng đến kinh ngạc. Không hề có một mảy may phép thuật cao siêu xa vời, mà hoàn toàn dựa trên sự am hiểu sâu sắc về tự nhiên, thổ nhưỡng, cây cỏ và quy luật sông nước của mảnh đất nguồn cội.
Hùng Thiệu cùng toàn thể tráng đinh và tu sĩ chắp tay nghiêng mình cúi đầu, lòng kính phục gã áo nâu đã đạt tới mức tột cùng:
— Vâng lệnh Lý huynh đệ! Ngày mai chúng tôi sẽ dốc toàn lực chuẩn bị, quyết không phụ lòng tin của huynh đệ!
Đêm đã về khuya. Sau khi phân công các toán canh phòng cẩn mật trên các chòi cây cao, bãi bờ sông Gâm dần chìm vào giấc ngủ yên bình hiếm hoi giữa những ngày khói lửa ngập trời. Những bát cháo ngô độn khoai lang bốc khói nghi ngút, ngọt bùi vị khoai nương và ấm sực hạt tiêu rừng được chia đều cho từng người. Không khí ấm cúng, nghĩa tình lan tỏa khắp các mái lều bạt đơn sơ, xua đi cái buốt giá cắt da cắt thịt của mùa đông tây bắc. Lý Quân ngồi một mình trên một phiến đá nhô ra mép nước sông Gâm. Chiếc nón lá đặt úp bên gối, hắn tháo bầu rượu ngô men lá bên hông, ngửa cổ nhấp một ngụm rượu nồng ấm, vị cay xè lan tỏa từ đầu lưỡi xuống tận cuống họng, làm ấm ran lồng ngực.
— Chít... chít...
Chuột Hắc Tí rụt cổ thò đầu ra từ vạt áo chàm, chiếc mũi đen hếch lên ngửi ngửi mùi rượu thơm rồi vươn lưỡi liếm láp giọt rượu dính trên đầu ngón tay chai sạn của hắn, đoạn rúc sâu vào vạt áo ấm áp ngủ say sưa. Lý Quân đưa mắt nhìn về phía thượng nguồn xa xăm — nơi đồn ải Bản Giốc vẫn còn những cột khói đen mờ ảo bốc lên giữa nền trời đêm lạnh ngắt. Dưới đáy sâu đan điền, hạt Cửu Vân Ngũ Hành Kim Đan tròn xoe óng ả sắc vàng thau cổ kính vẫn chầm chậm xoay tròn, tỏa ra từng luồng chân nguyên thuần dương ấm áp bồi đắp kinh mạch.
Đạo tâm của hắn lúc này tĩnh lặng, kiên định tựa như lòng đất mẹ bao dung. Hắn hiểu rằng, tu tiên không phải là trở thành kẻ đứng trên đỉnh cao cô độc để ngạo nghễ nhìn đời, mà là để có đôi bờ vai đủ rộng gánh vác nỗi đau của muôn dân, có đôi bàn tay đủ cứng rắn bảo vệ mảnh đất nguồn cội này! Gió bấc vẫn gầm rít qua rặng Hoàng Liên Sơn, nhưng ngọn lửa quật khởi bên bờ sông Gâm đã bắt đầu bùng cháy, chuẩn bị nghênh đón trận đại quyết chiến kinh tâm động phách sắp tới!
THƠ KẾT CHƯƠNG:
Sông Gâm nước cuộn giữa đêm đông,
Áo vải bần nông đượm nghĩa nồng.
Thuốc quý chia dân trừ bệnh hoạn,
Tro vôi phá giặc dẹp cuồng ngông.
Đồng cam một dạ thuyền chung bến,
Sống thác cùng lòng máu Lạc Hồng.
Cọc gỗ lim ngầm chờ lũ thú,
Giữ yên bờ cõi rạng non sông!
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.