Trường Thiên Tiên Hiệp

Chương 91: Lời Mời Bốn Phương

Đăng: 28/10/2026 08:04 4,824 từ 24 lượt đọc

Ở tập trước…

Trong chuyến đi đến Tuyệt Bích, Tử Y phát hiện tiên phủ do Trĩ Xuyên tiên nhân để lại. Giữa đan thất và dược viên là những đường địa hỏa đan xen, nối chiếc đan lô cổ với cả khu linh thảo. Tử Y vốn muốn đem bảo vật ấy về cho Tĩnh Y, nhưng khi hỏa mạch bị xáo động, nàng nhận ra chỉ một hành động thiếu cẩn trọng cũng có thể khiến di sản bao đời bị tổn hại.

Trên thẻ tre, lời nhắn “Hỏa dưỡng dược, dược dưỡng đan” hé mở mối liên hệ giữa lò và vườn. Tử Y giữ lại những ghi chép, để đan lô ở nguyên chỗ cũ. Trong cùng tiên phủ, nàng còn gặp một dòng linh tuyền tinh thuần. Nhờ giữ vững tâm thần, biết dừng đúng lúc, nàng vượt qua bình cảnh, tiến lên Nguyên Anh tầng hai. Trở lại bên Thanh Vũ, Tử Y lên đường về Huyền Thiên, mang theo những điều muốn chia sẻ với nghĩa muội.

HỒI 1: Một lò, một vườn

◆

Tử Y trở về Huyền Thiên Tông khi nắng sớm vừa trải qua sườn núi. Nàng chưa ghé nghị đường, cũng chưa về phòng Tả sứ, mà đi thẳng đến Dược Cốc.

Tĩnh Y đang phân loại linh thảo bên một bàn đá. Nghe tiếng bước chân, nàng ngẩng lên, vừa thấy người đến đã mừng rỡ.

“Tỷ về rồi!”

“Về rồi đây!” Tử Y cười, đặt chiếc hộp nhỏ trước mặt nghĩa muội. “Lại có thứ hay cho muội xem. Nhưng lần này tỷ không dám đụng bừa.”

Tĩnh Y bật cười. “Nghe tỷ nói vậy, muội càng phải xem kỹ mới được.”

Trong hộp là những tờ giấy Tử Y đã chép lại phù văn và câu chữ trên thẻ tre ở tiên phủ Trĩ Xuyên. Nàng trải một tờ giấy ra, chỉ vào nét phác họa chiếc đan lô cổ dưới Tuyệt Bích, rồi lần theo những đường khắc đã ghi lại để kể về địa hỏa dưới đan thất và các lối dẫn khí nối sang dược viên. Nàng cũng chẳng giấu việc mình từng định mang chiếc lò ấy về tặng Tĩnh Y.

“Muội thấy không? Cái lò ấy đẹp lắm. Tỷ vừa trông thấy đã nghĩ ngay đến muội. Nhưng quanh nó toàn phù văn chằng chịt. Tỷ không dám động bừa, đành chép lại những gì thấy được, đem về hỏi người hiểu nghề trước.”

Tĩnh Y đang định trêu tỷ tỷ, nghe đến đây liền im lặng. Nàng kéo bản chép lại gần, chăm chú nhìn những đường phù văn.

Trong những hàng chữ Tử Y sao lại từ thẻ tre có sáu chữ: Hỏa dưỡng dược, dược dưỡng đan.

“Địa hỏa dẫn qua lò, rồi tỏa sang những luống linh thảo…” Tĩnh Y dùng đầu ngón tay lần theo nét vẽ. “Nhưng dược khí còn dẫn ngược về đan thất. Tỷ, chiếc lò này rất có thể không phải một báu vật đứng riêng.”

“Ý muội là sao?”

“Lò dưỡng vườn, vườn lại dưỡng thứ nằm trong lò. Nếu hai bên cùng một mạch, mang lò đi có thể phá hỏng cả dược viên.”

Tử Y nhìn nét phác họa trên giấy, rồi nhìn nghĩa muội. “Thế nếu chỉ được chọn một thứ, muội chọn cái nào?”

“Muội chọn giữ nguyên dược viên.” Tĩnh Y đáp không do dự. “Lò còn nằm đó, sau này có thể nghiên cứu. Nhưng nếu làm hỏng những linh thảo đã được nuôi dưỡng bao năm, lấy gì bù lại?”

Tử Y chớp mắt. “Một chiếc đan lô cổ quý thế mà muội cũng bỏ được?”

“Có tiếc chứ!” Tĩnh Y cười. “Nhưng tỷ vừa nói chính mình cũng chưa hiểu những phù văn ấy. Không hiểu mà đã tháo, chẳng khác nào đem cả khu vườn ra đánh cược.”

“Được.” Tử Y gật đầu ngay. “Tỷ nghe muội. Đan lô và dược viên cứ để nguyên ở Trĩ Xuyên. Bao giờ chúng ta hiểu rõ rồi tính tiếp.”

Nàng đóng hộp, đẩy về phía Tĩnh Y.

“Còn bản chép, muội giữ lấy mà nghiên cứu. Thẻ gốc tỷ vẫn cất cẩn thận, lúc nào cần chúng ta cùng xem.”

Tĩnh Y nâng chiếc hộp bằng hai tay. “Đa tạ tỷ.”

“Lại khách sáo với tỷ nữa rồi.”

Tử Y kéo ghế ngồi bên cạnh, nhìn nghĩa muội đang không nỡ rời mắt khỏi những nét phù văn, chợt hỏi:

“Tĩnh Y, tỷ hỏi thật nhé. Muội có muốn trở thành một luyện đan sư không?”

Tĩnh Y sững lại, rồi gật đầu.

“Muội muốn. Muội muốn không chỉ biết trồng và nhận dược, mà còn tự tay luyện ra đan dược cứu người. Chỉ là muội biết mình chưa đủ bản lĩnh.”

“Tỷ đâu hỏi muội đã đủ bản lĩnh chưa.” Tử Y chống cằm, cười tươi. “Tỷ hỏi muội có muốn học không thôi.”

“Muội muốn học.”

“Thế thì tốt quá!” Tử Y đứng phắt dậy, chìa tay về phía nàng. “Tỷ dẫn muội đi gặp một người.”

“Ai vậy tỷ?”

“Một lão đan sư rất giỏi, khó tính lắm. Người ta cầu được lão chỉ điểm một câu cũng khó, nhưng lão nợ tỷ một ân tình.”

Tĩnh Y nhìn nàng, ngạc nhiên. “Tỷ quen cả một vị đan sư như vậy sao?”

Tử Y nháy mắt.

“Muội đi rồi sẽ biết. Cứ yên tâm, tỷ không lừa muội đâu!”

Tĩnh Y siết nhẹ chiếc hộp vào lòng. Ý muốn học đan vốn đã ấp ủ từ lâu, nay bỗng có một con đường hiện ra trước mắt. Nàng xin phép đến bẩm rõ với sư trưởng, thu xếp việc chăm dưỡng linh thảo rồi mới lên đường cùng nghĩa tỷ. Tử Y đợi nàng ngoài hiên, vừa huýt sáo vừa ngắm những luống thuốc đang lay trong nắng, trong lòng vui lây như chính mình sắp được bái sư.

HỒI 2: Ngọn lửa truyền nghề

◆

Khi Tĩnh Y thu xếp xong việc ở Dược Cốc và được sư trưởng cho phép đi học xa một thời gian, Tử Y đưa nàng rời Huyền Thiên. Hành trang của Tĩnh Y không nhiều: mấy bộ y phục, sổ ghi chép dược tính và chiếc hộp chứa bản sao phù văn của đan lô Trĩ Xuyên. Nàng ôm chiếc hộp rất cẩn thận, còn Tử Y cứ nhìn vẻ nghiêm túc ấy mà bật cười.

“Muội đi bái sư, đâu phải đi hộ tống cả dược viên.”

“Nhưng mấy bản chép này là tỷ mang về cho muội.” Tĩnh Y cúi nhìn chiếc hộp. “Muội không muốn làm mất.”

“Vậy giữ kỹ nhé. Biết đâu một ngày nào đó, muội lại đọc ra được điều mà tỷ chẳng hiểu nổi.”

Hành trình đưa họ qua những dãy núi khuất trong mây, đến một nơi có hương dược thoảng ra ngay từ lối vào. Đan thất của Kỷ Trường Canh nằm trong khuôn viên một ngôi nhà tĩnh lặng, quanh sân phơi từng nong linh thảo. Bên hiên xếp củi khô và vài chiếc bình đất đã ám khói; từ sau nhà, một dải hơi nóng mỏng chậm rãi bay lên.

Tử Y đến trước cửa, gõ ba tiếng.

Bên trong vọng ra một giọng già nua, đầy vẻ khó chịu: “Kẻ nào làm phiền lão phu đúng lúc hạ hỏa?”

Tử Y tươi cười đáp: “Người từng nói muốn trả ân tình cho con mà. Hôm nay con tới đòi đây!”

Cánh cửa bật mở. Một lão giả tóc bạc, ống tay áo xắn cao, nhìn thiếu nữ trước mặt hồi lâu rồi bật cười.

“Ta cứ tưởng con quên đường đến đây rồi. Lần này lại gây ra chuyện gì?”

“Con đến nhờ một việc tốt.” Tử Y kéo nhẹ tay nghĩa muội lên trước. “Đây là Cù Tĩnh Y. Muội ấy muốn học luyện đan. Con muốn nhờ Kỷ tiền bối xem muội ấy có đủ tư chất theo đan đạo không.”

Tĩnh Y nghiêm chỉnh hành lễ: “Vãn bối Cù Tĩnh Y, xin bái kiến Kỷ tiền bối.”

Kỷ Trường Canh nhìn hai người, vuốt chòm râu bạc. “Con đến nhờ lão phu dạy người, lại bảo lão phu tự xét tư chất. Nếu ta nói không thì sao?”

Tử Y đáp rất nhanh: “Vậy người phải nói rõ vì sao. Muội ấy chịu khó lắm, không phải người chỉ nghe một câu không là bỏ cuộc.”

“Khá lắm, còn biết ép lão phu cho lời giải thích.” Kỷ Trường Canh nghiêng người nhường lối. “Vào đây. Đan đạo không xem được bằng vài câu khách sáo ngoài cửa.”

Trên án trong đan thất đặt sẵn ba chén sứ, nước thuốc trong mỗi chén đều nhạt màu. Bên cạnh là những đĩa nhỏ chứa bã lá đã sắc. Hơi ấm từ lò than chưa tắt hẳn. Kỷ Trường Canh chỉ vào chúng.

“Cùng một thứ linh thảo, cùng lượng nước, vì sao ba chén có mùi khác nhau?”

Tĩnh Y không hấp tấp trả lời. Nàng quan sát màu nước, vệt bám trên thành chén, cúi xuống ngửi từng chén rồi thưa: “Vãn bối xin được xem bã thuốc.”

Lão gật đầu.

Tĩnh Y tách những lá thuốc đã mềm, xem gân lá và cuống, cuối cùng mới nói: “Chén thứ nhất dùng lá vừa đến tuổi. Chén thứ hai có lẽ lấy từ cây già nên vị chát nặng hơn. Chén cuối giống lá non, dược tính chưa trọn. Nhưng vãn bối chỉ dám đoán như vậy.”

“Vì sao chỉ dám đoán?”

“Vì con không tận mắt nhìn lúc hái. Biết một phần mà nói thành biết hết, khi luyện đan rất dễ hại người.”

Lão giả đặt chén trà đang cầm xuống, ánh mắt dịu đi đôi chút.

“Ngươi đoán đúng tuổi lá. Nhưng chén thứ ba còn có một điều nữa: lửa bị ngắt giữa chừng. Chỉ một nhịp ấy đã khiến dược khí phân tán. Muốn luyện đan, không thể chỉ biết thuốc quý hay rẻ. Phải nhận ra khi nào thuốc đang chịu lửa, khi nào lửa sắp phá thuốc.”

Kỷ Trường Canh lấy bút vẽ ba đường hỏa thế trên một mảnh giấy. Tĩnh Y nhìn chăm chú. Nàng hỏi về sơ hỏa, hỏi vì sao hàn dược có thể luyện dưới địa hỏa, lại hỏi cách nhận biết tạp khí khi màu thuốc chưa đổi. Lão trả lời từng câu, có lúc lấy hai chiếc bình làm thí dụ, có lúc bắt nàng tự giải thích lại bằng lời mình.

Tử Y ngồi bên cửa sổ nghe một lát, rồi lặng lẽ châm thêm trà. Nhìn nghĩa muội mải mê đến quên cả nàng đang ở đó, Tử Y mỉm cười. Nàng biết chuyến đi này không uổng.

Một lúc sau, Kỷ Trường Canh khẽ thở dài: “Ta mới định hỏi ba chén thuốc, thế mà con bé này đã hỏi đến cả cách dưỡng hỏa. Đúng là con tìm đâu ra người biết làm lão phu không được nghỉ.”

Tử Y cười đáp: “Người mà chịu nói chuyện đan đạo, có bao giờ biết mệt đâu!”

Lão nhìn nàng, ánh mắt lắng xuống. “Tử Y, năm ấy đan thất của ta bị địa hỏa đảo mạch, đường lui sụp kín. Những kẻ đứng ngoài chỉ còn biết gọi người cứu viện. Con khi đó thậm chí không biết tên ta, vẫn xông vào phá cửa đá, kéo ta ra khỏi nơi sắp đổ.”

Tĩnh Y ngạc nhiên quay sang nghĩa tỷ.

Tử Y lập tức xua tay: “Chuyện qua rồi mà, tiền bối. Với lại lúc ấy con còn trách người ôm khư khư đống bình lọ, suýt không chịu chạy!”

“Con còn bảo ta lần sau nên tìm cái bình biết tự mọc chân!” Lão bật cười. “Ân cứu mạng ấy, ta ghi nhớ. Nhưng có một điều phải nói rõ: nhận đồ đệ vì trả ân tình thì phụ cả người dạy lẫn người học.”

Kỷ Trường Canh hướng ánh mắt về phía Tĩnh Y: “Hôm nay ta chịu dạy ngươi vì ngươi biết quan sát, biết thừa nhận điều chưa rõ và có lòng kính sợ dược tính. Đấy là cái gốc tốt. Còn muốn đi được bao xa, phải xem ngươi chịu nổi bao nhiêu đêm canh lửa.”

Tĩnh Y đứng lên, cung kính cúi đầu: “Vãn bối không sợ vất vả. Chỉ mong tiền bối chỉ dạy.”

“Ta không hứa vài ngày sẽ luyện ra linh đan.” Giọng lão trở nên nghiêm khắc. “Ngươi hãy ở lại đây vài tháng. Thời gian đầu chỉ phân dược, nhận hỏa và học tinh lọc. Đến khi hiểu lửa đủ sâu, ta mới cho ngươi khai lò. Hỏi được thì cứ hỏi, phạm sai lầm thì tự tay sửa. Ta sẽ truyền hết những gì ngươi đủ sức lĩnh hội.”

Đôi mắt Tĩnh Y sáng lên. Nàng lại thi lễ: “Đa tạ tiền bối. Vãn bối xin chuyên tâm học.”

Kỷ Trường Canh nhìn chiếc hộp trong tay nàng. “Trong ấy là gì?”

“Mấy bản chép phù văn của một đan lô cổ.”

“Đồ cổ không phải cứ thấy là tháo ra.” Lão nói, không nhận lấy chiếc hộp. “Cất đi. Học hiểu lửa và dược trước đã; rồi có ngày ngươi sẽ biết mình nên hỏi chiếc lò kia điều gì.”

Tử Y bật cười: “Muội nghe chưa? Hai người đều nghĩ giống nhau. Cái lò may thật, nếu gặp người chỉ thích nhặt bảo vật thì đã khổ rồi!”

Lão giả chỉ sang dãy phòng nhỏ nhìn ra sân phơi thuốc. “Phòng phía đông để trống. Lát nữa ngươi thu xếp ở đó. Từ sáng mai, trước giờ nhóm hỏa, phải kiểm đủ các nong thuốc, chẳng được ngủ nướng.”

Tĩnh Y cúi đầu nhận lời. Tử Y bèn đứng dậy, giả vờ thở dài: “Thế là tỷ đưa muội đi, chưa uống hết một chén trà đã có người tranh mất muội rồi.”

“Tỷ!” Tĩnh Y bật cười, rồi giọng nhỏ lại. “Muội ở đây vài tháng… tỷ nhớ giữ gìn sức khỏe. Đừng gặp chuyện gì cũng tự mình lao vào trước.”

Tử Y chỉnh lại mép tay áo cho nghĩa muội, cười dịu dàng: “Muội lo học cho giỏi đi. Tỷ còn phải về Huyền Thiên làm việc. Khi nào rảnh, tỷ sẽ đến thăm.”

“Thế sau này muội luyện được đan tốt, tỷ muốn mấy viên?”

Tử Y nghiêng đầu suy nghĩ: “Hai viên. Một viên để dùng, một viên để khoe!”

Kỷ Trường Canh đứng cạnh lập tức hừ một tiếng: “Đan dược không phải bánh ngọt để khoe!”

Cả hai tỷ muội cùng bật cười.

Trước khi đi, Tử Y ghé tai Tĩnh Y thì thầm: “Lão khó tính thật, nhưng có gì không hiểu thì cứ hỏi. Đừng ngại. Tỷ biết lão quý người chịu học.”

Tĩnh Y gật đầu. Nàng đứng dưới mái hiên nhìn theo bóng nghĩa tỷ rời khỏi sân, tay vẫn ôm chiếc hộp nhỏ. Trong đan thất, Kỷ Trường Canh đã gọi nàng vào nhận cuốn dược phổ đầu tiên. Tĩnh Y quay người, đáp một tiếng thật rõ, bước qua ngưỡng cửa còn vương hơi ấm của lò đan.

HỒI 3: Chuyện của năm phương

◆

Sau khi đưa Tĩnh Y đến chỗ Kỷ Trường Canh và thu xếp cho muội ấy ở lại học đan, Tử Y một mình trở về Huyền Thiên. Nàng vừa đến khu làm việc của Tả sứ thì gặp một chấp sự ôm tập công văn buộc dây đỏ đi tới.

“Tả sứ, có mấy bản trình từ các trạm tuần phòng cần người quyết định việc chuyển lên nghị đường.”

“Đưa ta xem.”

Nàng nhận tập giấy, lật đến tờ đầu. Đó là những ghi nhận về người qua lại ở các lối núi, dấu chân nghi là của tà tu, yêu thú chạy dạt xuống những con đường buôn và những vụ tranh chấp nhỏ chưa đến mức động binh. Các tin báo không hẳn đều liên quan với nhau, cũng chưa đủ để kết luận có thế lực nào đang nhắm vào Huyền Thiên. Nhưng có một điểm được nhắc đi nhắc lại: hễ dấu vết kéo tới giới tuyến, bên tuần phòng thường phải dừng lại chờ cấp trên xử lý.

Một đoạn công văn được khoanh bằng mực nhạt: “Người bị truy đuổi chuyển hướng về địa giới láng giềng. Lực lượng bản tông chưa vượt giới. Không xác định được hành tung tiếp theo.”

Tử Y khép tập giấy.

“Chấp sự, những tin này chỉ của một tuyến sao?”

“Bẩm Tả sứ, có vài tuyến khác nhau. Phần lớn đã xử trí xong theo lệ cũ. Những việc cần phối hợp với bên ngoài đều phải chuyển qua nhiều cấp.”

“Như thế cũng phải. Không thể vì muốn bắt một kẻ đáng nghi mà tùy tiện bước vào đất của người khác.”

Nàng bước đến đầu hành lang. Từ đây nhìn ra, những dãy núi xếp thành từng lớp, đường mòn đi qua rừng rồi khuất vào mây. Ở trên địa đồ, mỗi nơi đều có tên gọi và ranh giới. Nhưng người chạy trốn, lũ thú đói và gió bão chẳng bao giờ dừng lại trước một nét mực.

“Ta muốn triệu một buổi bàn bạc ở nghị đường,” Tử Y nói. “Mời các vị phụ trách tuần phòng, thương lộ và truyền tin cùng đến. Chuyện nào đã có tiền lệ thì mang tiền lệ theo; chuyện nào chưa rõ thì cứ nói chưa rõ. Đừng lấy suy đoán thay sự thật.”

Chấp sự cúi người lĩnh mệnh.

⁂

Nghị đường Huyền Thiên không rộng bằng chính điện, nhưng trên vách treo một tấm địa đồ đã sẫm màu theo năm tháng. Phía dưới có những dấu mực cũ được gạch sửa nhiều lần, mỗi dấu là một đoạn đường, một trạm nghỉ hoặc một khu vực giao cho người trông coi.

Khi Tử Y đến, các trưởng lão và chấp sự phụ trách từng mảng công việc đã an tọa. Nàng đứng ở vị trí chủ trì, không vội mở lời. Trước hết nàng cho đặt tập công văn lên bàn dài, để ai cũng có thể xem những dòng ghi chép nguyên gốc.

Một vị trưởng lão coi việc tuần phòng nhìn mấy dấu khoanh trên giấy rồi nói: “Trước nay chúng ta vẫn dùng lệ cũ. Đến địa giới thì dừng, có nguy cấp thì phát tín phù. Nhờ vậy tránh được xung đột ngoài ý muốn.”

“Vãn bối không cho rằng lệ cũ sai,” Tử Y đáp. “Chỉ muốn hỏi: khi đã phát tín phù, ai của phía bên kia nhận, và chúng ta có biết họ nhận được hay chưa?”

Người phụ trách truyền tin chắp tay: “Tùy địa giới, có chỗ liên lạc thuận tiện, có chỗ phải đi vòng qua trạm giao dịch. Muốn xác nhận tin đã tới nơi đôi khi mất khá lâu.”

“Vậy nếu người chúng ta truy bắt đã lẩn vào khu dân cư?”

Câu hỏi khiến người phụ trách tuần phòng lặng đi. Ông không che giấu: “Khi ấy bên nào cũng khó xử. Chúng ta vượt sang có thể bị hiểu là xâm phạm. Nhưng nếu chỉ đứng chờ, lại không biết người bên kia có kịp đề phòng hay không.”

Một vị trưởng lão khác đặt tay lên mép địa đồ: “Vấn đề không chỉ có tà tu. Yêu thú khi bị dồn đuổi có thể tràn qua biên giới. Có nơi hai bên còn chung một con đường buôn. Một trận giao tranh ở phía này, người gánh hàng ở phía kia cũng có thể gặp nạn.”

Tử Y đưa mắt nhìn từng người.

“Chúng ta có thể tự sửa cách truyền tin trong nội bộ. Nhưng phần đi qua giới tuyến thì không thể một mình Huyền Thiên quyết định.”

“Vậy Tả sứ muốn làm thế nào?” một vị chấp sự hỏi.

Tử Y nhấc một chiếc thước gỗ đặt ngang địa đồ. Chiếc thước nằm trên nét biên phía Bắc, rồi nàng xoay sang phía Đông và Tây, cuối cùng đặt ở Nam giới.

“Bốn phương đều có đất phải giữ, có dân chúng phải bảo hộ. Chuyện của chúng ta, hẳn họ cũng từng gặp dưới hình thức khác. Sao không mời bốn tông môn cùng ngồi xuống bàn một lần?”

Trong phòng có người gật đầu, cũng có người cau mày.

Một vị trưởng lão lớn tuổi hỏi: “Mời người tới Huyền Thiên thì không khó. Nhưng khi đã có mặt, nói chuyện gì trước? Nếu mở lời không khéo, bên ngoài sẽ tưởng chúng ta muốn buộc họ theo quy định của mình.”

Tử Y cười nhẹ: “Nếu là ta, nghe một tông môn láng giềng mời đến rồi đưa ngay ra một xấp điều khoản bắt phải ký, ta cũng chẳng vui.”

Có vài tiếng cười khe khẽ.

Nàng nói tiếp, giọng nghiêm hơn: “Cho nên phải gửi lời mời để cùng thương lượng, không phải để yêu cầu người khác đến nghe phán quyết. Từ đầu phải nói rõ Huyền Thiên chỉ lo phần tiếp đón và điều phối. Việc liên quan đến quyền của năm tông môn, năm bên đều có tiếng nói.”

Một người phụ trách thương lộ lên tiếng: “Vậy còn người buôn bán? Nếu nghị hội chỉ toàn cường giả nói chuyện truy bắt, các điều khoản có thể khiến thương đội bị giữ lại ở mọi trạm.”

“Đưa việc thương lộ vào nội dung thảo luận,” Tử Y đáp. “Và mời những người hiểu đường đi, trạm nghỉ, thời gian chuyển hàng phụ giúp ghi chép. Chúng ta đang bàn cách giữ bình an cho người sống ở biên giới, không phải chỉ bàn về cách các tu sĩ đánh nhau.”

Người phụ trách thương lộ cúi đầu: “Đa tạ Tả sứ đã nghĩ đến.”

Vị trưởng lão trấn thủ một đoạn giáp giới phía Tây chậm rãi nói: “Có những chuyện chỉ trong phòng họp mới nghe hợp lý. Giả sử người của chúng ta thấy tà tu vừa vượt biên liền muốn cứu người, còn người của phía kia thấy một tu sĩ Nguyên Anh ngoại tông tiến vào thì nghĩ là địch. Chỉ một khoảnh khắc hiểu lầm, hai bên có thể động thủ. Ai chịu trách nhiệm?”

Tử Y im lặng một nhịp. Nàng không có đáp án có thể làm vừa lòng mọi người ngay lúc ấy.

“Chính vì chưa có câu trả lời,” nàng nói, “ta càng muốn nghe các tông môn khác nghĩ thế nào. Ta không muốn ngày nào đó người của Huyền Thiên vì cứu dân mà thành kẻ xâm phạm trong mắt láng giềng; cũng không muốn một vị cường giả ngoại tông lấy lời ‘cứu dân’ làm cớ rồi tùy tiện bước sâu vào lãnh thổ chúng ta.”

Vị trưởng lão trấn thủ phía Tây nhìn nàng, cuối cùng gật đầu: “Ít nhất phải viết hai nỗi lo ấy vào thư mời. Người ta biết rõ chúng ta muốn bàn vấn đề gì mới có thể chuẩn bị ý kiến.”

“Đúng thế,” Tử Y nói. “Thư mời không nên giấu khó khăn dưới những lời khách sáo.”

Bấy giờ người phụ trách nội vụ mới hỏi: “Vậy số lượng sứ giả và lễ nghi nghênh tiếp định thế nào? Nếu mời nhiều tông môn đến cùng lúc mà có bên được đặt cao hơn, e rằng ngay từ cửa điện đã sinh chuyện.”

Tử Y nhìn địa đồ thêm lần nữa, rồi đáp: “Thư mời gửi đồng thời. Khi đến, chỗ ngồi của bốn đoàn ngang nhau. Lễ chào khách dùng cùng một quy thức. Người đến đông hay ít là do từng tông môn quyết định trong giới hạn lễ hội; Huyền Thiên không lựa chọn thay họ.”

Nàng nghiêng đầu, lại hiện nét tinh nghịch: “Còn chuyện đón tiếp, cứ để ta lo. Đừng để các vị tiền bối mới bước lên quảng trường đã phải nhăn mặt vì chúng ta xếp ghế không đều.”

Mấy người cười thành tiếng. Song ngay sau đó, một trưởng lão nhắc: “Tả sứ có thể lo nghênh khách, nhưng còn nội dung nghị bàn?”

“Ta sẽ chủ trì,” Tử Y đáp, bình thản như đang nói một việc phải làm. “Ý kiến nào cần người chuyên trách giải thích, xin mời người đó phát biểu. Chuyện nào chưa đạt đồng thuận thì để lại, không ép quyết chỉ để có một bản minh ước đẹp mắt.”

Không khí trong phòng dần ổn định. Các vị trưởng lão tiếp tục đưa ra những điểm phải cân nhắc; Tử Y không gạt bỏ ý khó, cũng không nhận bừa mọi đề nghị. Nàng để người phụ trách văn thư tách những vấn đề đã rõ khỏi những vấn đề chưa thể quyết ngay.

Khi buổi bàn bạc kết thúc, trên án có một tờ giấy liệt kê các đề mục dự kiến: giới hạn truy đuổi qua biên giới, phương thức cảnh báo, cứu nguy khẩn cấp, trách nhiệm khi giao tranh ảnh hưởng lãnh thổ láng giềng, và sự an toàn của thương lộ.

Chưa có điều khoản nào được coi là lời hứa của cả năm phương.

Nhưng ít nhất, những người có trách nhiệm trong Huyền Thiên đã biết mình muốn hỏi điều gì và điều gì tuyệt đối không thể thay người khác trả lời.

Tử Y cầm bản ghi chép bước ra khỏi nghị đường. Gió thổi qua thềm đá, mang theo mùi thông non từ sườn núi. Nàng dừng một lúc bên lan can, ngắm con đường dẫn xuống sơn môn.

“Giờ đến phần khó thứ hai,” nàng tự nói rồi mỉm cười. “Mời người ta đi đường xa đến đây, phải viết thư sao cho họ muốn đến mới được.”

HỒI 4: Thư gửi bốn phương

◆

Trong thư phòng Tả sứ, bốn phong thư đặt song song trên án. Tử Y lật lại bản ghi vừa mang từ nghị đường về, gạch bỏ những câu quá khách sáo rồi cầm bút viết thẳng vào việc chính.

Bốn tông môn Thiết Nhạc, Trường Minh, Tàng Phong và Vân Cực đều được thỉnh dự một cuộc nghị hội tại Huyền Thiên. Trong thư, nàng nêu rõ những việc đang làm khó các tuyến giáp giới: tà tu vượt địa phận, cảnh báo chậm, giao tranh lan đến thôn trấn và thương đội bị liên lụy. Việc nào cần quy ước chung thì năm bên cùng bàn; chủ nhà không tự đặt ra điều khoản thay người khác.

Một chấp sự đọc bản nháp, khẽ gật đầu: “Lời lẽ đã đủ rõ, thưa Tả sứ. Vậy có cần thêm điều gì riêng cho từng phương không?”

“Danh xưng và lời thăm hỏi thì theo đúng lễ.” Tử Y đặt bút xuống. “Còn chuyện chính phải như nhau. Không thể để mỗi nhà nhận một lời mời khác nhau rồi đến đây mới biết.”

Nàng nhắc thêm việc thỉnh các bên báo trước số người, thời gian hành trình và những vấn đề muốn đưa ra nghị bàn. Riêng thư gửi Vân Cực có thêm vài lời hỏi thăm cố hữu; bốn phong thư vẫn giữ cùng một sự trọng thị.

Đến lúc niêm phong, Tử Y tự tay đóng ấn Tả sứ lên từng bức. Bốn sứ giả nhận thư, cúi người lĩnh mệnh rồi tỏa đi theo bốn hướng.

Nàng tiễn họ ra đến thềm điện. Bóng áo của những người đưa tin nhanh chóng khuất giữa đường núi. Tử Y đứng nhìn thêm một lát, mới quay vào thu dọn án thư. Trong góc bàn, hộp thẻ tre Trĩ Xuyên vẫn nằm ngay ngắn. Nàng khẽ chạm vào nắp hộp, chợt nhớ vẻ mặt háo hức của Tĩnh Y trước ba chén thuốc ở đan thất Kỷ Trường Canh.

“Muội cứ chuyên tâm học cho giỏi,” nàng mỉm cười nói khẽ. “Chuyện ở đây, tỷ lo được.”

Ngoài sân, gió chiều lướt qua những cành hoa còn ngậm nụ. Bốn phong thư đã lên đường, còn Tử Y trở lại bên án, mở tấm địa đồ của năm phương.

./.

Ghi chú nhanh

Trĩ Xuyên tiên phủ — Động phủ do Trĩ Xuyên tiên nhân để lại, có đan thất, dược viên và những ghi chép về đan đạo.

Đan lô — Lò luyện đan. Chiếc đan lô cổ trong tiên phủ liên kết với dược viên qua các đường hỏa mạch.

Hỏa dưỡng dược, dược dưỡng đan — Sáu chữ trên thẻ tre, gợi mối quan hệ hai chiều giữa địa hỏa, linh dược và việc luyện đan.

Kỷ Trường Canh — Đan sư lão luyện từng được Tử Y cứu khỏi hiểm cảnh địa hỏa, nay nhận chỉ dạy Tĩnh Y.

Ngũ Tông Nghị Hội — Cuộc nghị bàn được Tử Y đề xuất để Huyền Thiên và bốn tông môn láng giềng cùng trao đổi việc phối hợp ở giới tuyến.

0
Ủng hộ tác giả Sang Huỳnh Nếu bạn yêu thích tác phẩm, hãy ủng hộ cho mình một ly cafe nhé ! Xin cảm ơn rất nhiều.