Chương 58: Tông Sử Huyền Thiên
Trường Thiên Tiên Hiệp
Mục lục
59 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 59/59 chương
Ở tập trước…
Những ngày tu hành ở Huyền Thiên Tông nối tiếp nhau bằng tiếng chuông khai luyện, những buổi xuống sân và những cuộc trở về thăm nhà. Sau những chặng đường ấy, môn nhân vẫn phải đối diện với phần tu luyện còn dài phía trước.
Tăng Tử Y đã được Mục sư phụ nhận làm chân truyền, nhưng nàng vẫn luyện thân pháp cùng đồng môn tại Thân Pháp Viện. Tống Mạc Ngôn cũng bước qua những ngày rèn luyện dưới mái viện ấy. Họ đã quen tiếng gió trên sân đá, quen những bậc hiên và bóng điện các, song về nguồn gốc lâu đời của sơn môn, họ vẫn còn nhiều điều chưa biết.
HỒI 1: Gió qua sân luyện
Tiếng chuông khai luyện vừa ngân, sân Thân Pháp Viện đã rợp bóng áo. Tăng Tử Y cùng Tống Mạc Ngôn, Mộ Dung Tuyết Chi, Dư Yên Nhiên và Tống Lam Chỉ theo hàng người hoàn tất những lượt thân pháp buổi sáng. Đến giờ nghỉ, cả nhóm tụ lại dưới mái hiên. Qua khoảng sân còn vương hơi sương, tầng tầng điện các Huyền Thiên Tông trải dài trên sườn núi.
Tống Mạc Ngôn ngước nhìn những mái điện nối nhau, bất chợt hỏi: “Các ngươi có từng nghĩ tông môn đã tồn tại bao lâu? Từ ngày khai sơn đến nay, rốt cuộc đã truyền qua bao nhiêu đời Tông chủ?”
Dư Yên Nhiên thu lại tay áo, nghĩ một lúc rồi lắc đầu. “Ta chỉ nghe các trưởng bối nhắc đến chuyện cũ. Còn niên đại và số đời truyền thừa, chưa ai nói rõ với ta.”
“Ta cũng vậy.” Tống Lam Chỉ nhìn lên ngọn tháp mờ trong nắng sớm. “Ngày nào cũng đi qua nơi này, vậy mà hỏi đến người đầu tiên dựng nên nó, ta lại chẳng đáp được.”
Mộ Dung Tuyết Chi khẽ nghiêng đầu: “Chuyện xưa hẳn được ghi ở đâu đó. Điều khiến ta tò mò hơn là vị Tông chủ đang đứng đầu Huyền Thiên. Có ai trong các ngươi từng tận mắt diện kiến người chưa?”
Cả nhóm nhìn nhau. Tử Y lắc đầu: “Ta chưa từng thấy dung mạo Tông chủ.” Tống Mạc Ngôn cũng không có lời đáp.
Tạ trưởng lão vừa đi ngang lối hiên, nghe câu hỏi bèn dừng bước: “Ta còn chưa biết mặt Tông chủ, huống chi các ngươi.”
Cả nhóm lập tức đứng dậy hành lễ. Tử Y chắp tay: “Đệ tử bái kiến Tạ trưởng lão.” Những người còn lại cũng đồng thanh vấn an.
Tạ trưởng lão khoát tay cho họ miễn lễ, rồi nói: “Năm ấy, chính Hắc Diện Hữu Sứ thu nạp ta vào tông. Từ đó đến nay, ta cũng chưa một lần thấy rõ dung mạo Tông chủ.”
Tống Mạc Ngôn ngạc nhiên: “Ngay cả trưởng lão cũng chưa từng diện kiến người sao?”
“Điều chưa tận mắt thấy, ta không dám nhận là đã thấy.” Tạ trưởng lão nhìn về dãy chính điện. “Hắc Diện Hữu Sứ cai quản nội sự tông môn, Bạch Mi Tả Sứ phụ trách ngoại vụ. Hai vị rất ít khi cùng xuất hiện; chỉ lúc Tông chủ triệu tập mới có dịp đồng thời hiện diện.”
Tuyết Chi hỏi thêm về các đời truyền thừa, nhưng vị trưởng lão chỉ khẽ lắc đầu. “Chuyện ta biết có giới hạn. Muốn hiểu cơ nghiệp từ thuở khai sơn, các ngươi hãy đến Tàng Kinh Các đọc tông sử. Ở đó có lời của người xưa, đáng tin hơn phỏng đoán của chúng ta.”
HỒI 2: Trang sách nơi Tàng Kinh Các
Buổi luyện tiếp diễn đến trưa, nghỉ một giờ rồi kéo dài suốt buổi chiều. Khi tiếng chuông kết thúc thời khóa vang lên, cả nhóm mới rời Thân Pháp Viện. Không ai muốn để câu chuyện ban sáng dừng ở mấy lời phỏng đoán, nên năm người cùng hướng tới Tàng Kinh Các.
Dưới nắng muộn, khu tàng thư hiện ra với những mái ngói trầm màu và bậc đá đã mòn dấu chân. Bên trong, công pháp được tìm đọc nhiều hơn các bản tông sử. Những giá sách ghi chép chuyện khai sơn nằm yên ở một gian phía trong, mùi giấy cũ hòa với hương gỗ khô.
Mộ Dung Tuyết Chi đi trước dò tên từng ngăn sách; Dư Yên Nhiên lần theo mục lục trên giá; Tống Lam Chỉ tìm những bản chép nối đời. Trong khi ấy, Tống Mạc Ngôn cùng Tử Y đối chiếu các gáy sách ở dãy bên kia. Những lời trao đổi đều được giữ rất khẽ, vừa đủ cho người đứng gần nghe thấy.
“Ở đây.” Mạc Ngôn dừng trước một ngăn thư tịch. Chàng rút một quyển tông sử phổ thông, đặt lên bàn. Tuyết Chi mang đến một bản mục lục để đối chiếu; Tống Lam Chỉ đặt bên cạnh một tập ghi chép khác. Năm người vây quanh mặt bàn, nhường chỗ cho Tử Y mở những trang đầu.
Những tờ giấy đầu chỉ ghi cách sao chép và lưu giữ thư tịch. Tử Y kiên nhẫn đọc xuống. Bất chợt, nàng dừng tay ở một hàng chữ, rồi khẽ đọc: “Khoảng tám trăm năm trước...”
“Tám trăm năm?” Dư Yên Nhiên ngẩng phắt đầu. Tống Lam Chỉ nghiêng người nhìn kỹ, còn Mộ Dung Tuyết Chi lặng lẽ kéo bản mục lục lại gần. Mạc Ngôn ghé xuống cạnh Tử Y; dòng chữ xưa nằm đó, rõ ràng dưới ánh sáng cuối ngày.
Bên dưới, tông sử ghi rằng vị khai phái Tổ sư thuở ấy là một tu sĩ Kim Đan, lập tông vì muốn mở đường truyền đạo. Tuyết Chi đọc lại mấy chữ “Kim Đan”, chậm rãi nói: “Một cơ nghiệp lớn thế này, ban đầu lại do một vị tu sĩ Kim Đan gây dựng.”
“Hẳn phải trải nhiều khó nhọc,” Tống Lam Chỉ tiếp lời rồi lật đến mục nói về những thế hệ kế thừa, nhưng các ghi chép chỉ lưu những mốc chính. Dư Yên Nhiên chỉ ra một đoạn nhắc đến đại nạn thuở khai sơn; lời văn ngắn ngủi, không cho biết tai họa ấy đã được hóa giải ra sao.
Tử Y nhìn quanh những gương mặt chăm chú bên bàn. Điều họ tìm được chưa đủ giải đáp mọi câu hỏi, nhưng những mái điện quen thuộc ngoài cửa sổ giờ đã mang một chiều sâu khác. Ngọn đèn tàng thư vừa được thắp lên, ánh lửa rọi qua mép giấy cũ. Sau những dòng chữ ít ỏi ấy là cả một thời đại mà người xưa từng sống, từng lựa chọn, từng trả giá.
Bên kia quãng thời gian sử sách chỉ thu lại thành vài hàng mực, núi rừng thuở trước vẫn còn hoang vắng. Trên con đường đầy bụi đá, một tu sĩ Kim Đan đang một mình đi về phía những dãy núi chưa có tên Huyền Thiên.
HỒI 3: Người dựng cửa đạo
Thuở Huyền Thiên Tông chưa có những tầng điện các, núi vẫn là núi, mây vẫn là mây. Đường đi giữa các miền tu hành có những đoạn chỉ đủ một người bước, lắm nơi mưa xuống liền hóa bùn sâu, nắng lên thì đất đá nóng đến bỏng chân.
Người sau gọi vị tu sĩ ấy là khai phái Tổ sư.
Khi ấy, ông vẫn còn đi giữa thế gian bằng đôi chân của mình, mang tu vi Kim Đan mà không có một tông môn đứng phía sau. Áo bào đi đường đã sờn nơi gấu, vạt áo vương bụi đất; nét phong trần trên gương mặt và dáng đứng vững chãi nói nhiều hơn bất kỳ lời xưng danh nào. Trên những chặng đường dài, ông đã thấy người có chí cầu đạo nhưng không có ai chỉ dẫn. Có kẻ ôm một quyển pháp môn thiếu trang, ngày qua ngày cố hiểu mấy dòng tâm quyết; có người mang linh căn mà chỉ biết tự lần mò, mỗi lần vận khí đều sợ lạc vào con đường sai. Người có tài chưa chắc gặp được cơ duyên, kẻ tâm chí vững vàng cũng có khi vì thiếu một lời chỉ điểm mà phí mất nhiều năm.
Những điều ấy không phải chuyện chỉ nghe kể rồi bỏ lại sau một chén trà. Chúng ở trong cảnh một tán tu ngồi trước ngã ba đường, nhìn vết nứt trên ngọc giản, không biết nên đi tiếp theo phương nào; ở dáng người trẻ cúi đầu trước cửa tu viện đóng kín; ở đôi bàn tay chai sần của một người đã đi hết nửa đời mà chưa từng được học cách điều tức cho đúng.
Tổ sư dừng lại nhiều lần giữa những cuộc hành trình. Ông không thể thay đổi hết thảy những gì đã thấy bằng một lời nói. Có khi ông chỉ giảng cho một người cách sửa chỗ vận khí sai. Có khi ông bỏ công giảng giải một đoạn đạo lý vốn đối với người đã nhập môn chẳng có gì khó, nhưng với kẻ bên ngoài lại là ranh giới giữa sáng tỏ và mờ mịt.
Một buổi chiều, sau chặng đường dài, Tổ sư đứng trên nền đất cao nhìn xuống các sườn núi nối nhau. Gió quẩn giữa đám cỏ dại, bụi đường vướng nơi gấu áo. Trước mặt người là khoảng đất hoang, những vệt đá lộ ra dưới lớp cỏ và một lối mòn vừa đủ để bước qua. Tổ sư đứng rất lâu. Người cúi xuống nhặt một viên đá, đặt sang mép lối đi, như thử bắt đầu việc lớn bằng một cử động nhỏ nhất.
Nếu việc truyền đạo chỉ phụ thuộc vào một người trên đường hành cước, mỗi khi người ấy đi khỏi, kẻ đến sau lại phải bắt đầu từ đầu. Một ngọn đèn có thể soi sáng một quãng đường, nhưng muốn có nơi người cầu học tìm đến, trước hết phải giữ cho ngọn đèn ấy đứng vững trước gió mưa.
Vậy là ông bắt tay dựng nên nơi truyền đạo.
Việc dựng sơn môn khởi đầu bằng tiếng xẻng chạm đất, những thân gỗ được khiêng qua triền dốc và mái tranh đan vội trước mùa mưa. Một khoảnh sân được san phẳng để tập vận khí, bên cạnh là gian nhà thấp đủ che gió cho người cầu học. Mưa đầu mùa làm nền đất nhão đi; sáng hôm sau, Tổ sư lại cùng đám đệ tử đầu tiên lèn đất, dựng lại những cột nghiêng. Trên mái hiên còn thô sơ, tiếng giảng đạo vang lên giữa mùi bùn mới.
Có ngày Tổ sư giảng đạo dưới mái hiên thô sơ. Một người trẻ đặt câu hỏi mãi vẫn chưa hiểu, người đứng cạnh bắt đầu sốt ruột. Ông không trách kẻ học chậm; chỉ ra hiệu cho mọi người nhìn xuống nền sân.
Tổ sư nhấc một hòn đá từ ven sân, gọi mấy đệ tử đến rồi nói: “Các ngươi nhìn vật này. Muốn dời nó, trước hết phải biết mình đang đặt lực vào đâu. Tu hành cũng vậy. Không hiểu căn bản mà chỉ ham xa, càng dùng sức lớn càng dễ lệch đường.”
Những người ngồi dưới im lặng. Có đệ tử cúi xuống nhìn hòn đá thật lâu, rồi thử đặt lại bàn tay, cảm nhận khác biệt giữa dùng lực bừa bãi và điều khiển được từng phần khí tức.
Có buổi Tổ sư giảng một phép dẫn khí từ sớm đến lúc nắng đứng bóng. Một đệ tử vừa thả hơi đã lạc nhịp; người chỉ nhẹ tay sửa lại cổ tay và bả vai. Hôm sau, đệ tử ấy vấp đúng chỗ cũ, cúi đầu chờ trách phạt. Tổ sư đưa tay chỉ xuống mặt đất, bảo y đứng vững trước đã. Rồi người kiên nhẫn hướng dẫn thêm một lần.
Dần dần, người tìm đến đông hơn. Sân luyện chật, các gian nhà phải nối thêm. Những ai đi trước truyền lại điều đã học cho người đến sau. Có đệ tử lần đầu vận khí thành công, vui mừng đến nỗi đứng bất động một lúc, rồi mới nhớ cúi mình tạ ơn. Có người nhiều ngày không vượt nổi một cửa ải nhỏ, cuối cùng cũng hiểu vì sao Tổ sư bắt mình quay về luyện căn cơ.
Nhưng càng đông người, những khó khăn càng không thể giải bằng đôi tay của một người.
Linh tài cần được phân chia. Người mới và người đã tu luyện lâu năm không thể cùng nhận một phần như nhau mà chẳng xét nhu cầu. Có người nóng lòng muốn sớm tiến cảnh, xin thêm tài nguyên; có người lặng lẽ giữ chức việc chung, ít khi mở lời. Một buổi chiều, giữa sân, hai đệ tử tranh luận về thứ tự được sử dụng một chỗ luyện khí vốn không đủ cho mọi người cùng lúc.
Tiếng tranh cãi lan đến bên thềm.
Tổ sư đi ra, đứng nghe hết lời hai phía. Ông không vì người nói lớn hơn mà cho là phải, cũng không lấy tuổi nhập môn làm căn cứ duy nhất. Ông hỏi từng người đã dùng bao lâu, người kế tiếp cần chỗ ấy để làm gì, rồi cùng họ định lại phép luân phiên.
“Cơ nghiệp này dựng lên không phải để một người giành phần hơn rồi bỏ mặc người bên cạnh,” ông nói. “Ai cũng có đạo phải cầu, nhưng muốn đi đường dài thì phải biết giữ đường cho người khác.”
Lời ấy không lập tức xóa hết tính nôn nóng của đám môn nhân. Hôm sau vẫn có chuyện cần phân xử; tháng sau vẫn có người bất mãn vì phần mình nhận được. Tổ sư tiếp tục giải quyết, để rồi từng chút một, những quy củ ban đầu được hình thành từ chính đời sống thường nhật của môn phái.
Năm tháng đi qua trong tiếng chày đầm nền đất, tiếng bước chân trên sân tập, tiếng giảng đạo dưới mái nhà còn thô. Có đệ tử trưởng thành, đủ sức cầm tay chỉ dẫn người mới tới. Tổ sư vẫn ở đó: khi ngẩng lên nhìn một mái hiên vừa sửa, khi lặng lẽ xem đám môn nhân nối nhau vận khí giữa sân.
Huyền Thiên Tông lớn lên từ những việc nhỏ như thế: một người thức sớm mở sân, một người mang nước cho kẻ vừa vận công kiệt sức, một câu chỉ dẫn được nhớ đúng rồi truyền sang người khác. Mái nhà hãy còn thấp, bậc cửa hãy còn sần sùi. Nhưng mỗi khi có người mới bước qua cổng, trong sân lại có một tiếng chào và một khoảng đất được nhường ra cho việc cầu đạo.
HỒI 4: Giữa tiếng núi rung
Môn phái vừa có chút nền nếp, tai họa đã tìm đến.
Ngày ấy, gió cuộn bụi dọc vùng đất sát sơn môn. Những người đang luyện tập nghe dưới chân có tiếng động trầm đục, lúc đầu giống tiếng đá lăn từ nơi cao xuống, sau mỗi lúc một gần, dày và nặng. Một vệt bụi kéo dài qua các triền đất. Rồi từ trong lớp bụi ấy, thân hình Huyền Giáp Địa Tê hiện ra.
Cổ thú mang lớp giáp cứng phủ trên thân, từng bước tiến khiến mặt đất chấn động. Những khối đá nằm trên đường nó đi bị hất sang bên; bụi đất bốc lên trước cặp mắt đang hướng về vùng có người. Chỉ nhìn sức nặng của nó đè xuống nền đất, cũng đủ hiểu những mái nhà sơ sài của môn phái thuở đầu không chịu nổi một lần va chạm trực diện.
Tổ sư nhận ra hiểm họa trước khi cổ thú tiến sâu hơn. Ông không chờ nó chạm đến những gian nhà mới dựng mới ra tay. Linh lực trong đan điền vận chuyển, một khí thế trầm ổn lan quanh thân, ép luồng bụi trước mặt tản sang hai bên.
Bên cạnh Tổ sư là Thanh Vũ, linh thú từng cùng ông trải những ngày gian khó thuở khai sơn.
Tổ sư tiến lên chắn chính diện, bàn chân ghì chặt mép đá khi cổ thú đổi hướng. Thanh Vũ lướt sang sườn bên kia, cắt ngang đường lao của nó bằng một thế ép khiến thân hình nặng nề kia phải ghìm lại. Mỗi lần con thú quay đầu, khoảng trống mở ra chỉ trong một hơi thở; Tổ sư liền chiếm lấy, dồn lực dẫn đà xông sang một hướng khác. Sau lưng họ, những mái nhà mới dựng rung lên bởi tiếng đất đá chuyển mình.
Huyền Giáp Địa Tê cúi thấp phần đầu bọc giáp rồi lao tới.
Mặt đất dưới chân Tổ sư nứt ra thành những đường nhỏ. Ông lùi một nhịp đúng lúc sức nặng kinh người quét ngang chỗ vừa đứng, thân hình xoay theo hướng va chạm để tránh phần lực trực diện. Luồng khí bùng lên quanh cánh tay, ép lệch thế xông của cổ thú. Nhưng lớp giáp trên thân nó chỉ rung lên, không hề cho thấy một đòn ấy đủ để kết thúc cuộc giao tranh.
Cổ thú gầm trầm, quay đầu rất nhanh so với thân hình đồ sộ. Chính lúc ấy, Thanh Vũ áp sát từ bên sườn, tạo ra khoảnh khắc để Tổ sư đổi vị trí. Bụi cuốn mịt một khoảng đất; hai bên tách ra, rồi lại lập tức lao vào thế giằng co mới.
Một lần thử sức chưa đủ. Lần thứ hai, thế công dồn sâu hơn, nhưng sức chống chịu của Huyền Giáp Địa Tê vẫn vượt ngoài dự liệu ban đầu. Nó không chỉ dựa vào da giáp. Mỗi bước dịch chuyển đều mang theo sức ép của một thân hình nặng nề, khiến người đối diện khó giữ được khoảng cách an toàn. Nếu sơ suất để thế xông ấy kéo dài, những công trình phía sau sẽ phải gánh thay.
Tổ sư không có thời gian nhìn lại sơn môn. Ông nghe tiếng đá rạn dưới chân, nhìn hướng bụi bay, biết phải đổi cách ép con vật rời xa vùng có người. Ông nghiêng thân dẫn lực va chạm lệch đi; Thanh Vũ lập tức theo sự biến đổi ấy, chặn lối con thú định quay lại.
Họ hiểu nhau qua từng nhịp chuyển thế. Có khi Tổ sư vừa ngừng bước, Thanh Vũ đã biết chỗ nào sẽ mở ra. Có khi cổ thú bất ngờ tăng tốc, sự phối hợp phải điều chỉnh ngay trong một khoảnh khắc. Bất kỳ lỡ nhịp nào cũng đủ để kẻ đối diện lợi dụng.
Nhưng kéo dài như vậy không có nghĩa thắng lợi đã gần.
Sau nhiều lần đối kháng, khí tức của Tổ sư trở nên nặng hơn. Ông vẫn giữ được thế đứng, song mỗi lần vận linh lực đều phải cân nhắc. Thanh Vũ cũng không còn giữ nhịp chuyển động nhẹ nhàng như lúc đầu. Huyền Giáp Địa Tê liên tiếp bị ngăn chặn mà vẫn chưa bị tiêu diệt. Lớp giáp bị va chạm, đất đá quanh nó đã tan nát, nhưng sức sống dữ dội kia vẫn ép ngược trở lại.
Giữa một nhịp giằng co, hai bên tách ra. Tổ sư nhìn cổ thú lấy đà, nhận ra ngay cả lúc lớp giáp kia bị ép đến tóe bụi đá, sinh lực trong nó vẫn cuộn trào hung dữ. Hơi thở nặng xuống. Người chợt hiểu: sức của mình và Thanh Vũ đủ giữ nó khỏi sơn môn, nhưng chẳng thể kết liễu Huyền Giáp Địa Tê.
Điều cần giữ không phải thể diện của một tu sĩ Kim Đan. Điều cần giữ là sơn môn ở phía sau.
“Thanh Vũ,” ông cất tiếng, trầm và dứt khoát.
Thanh Vũ xoay về phía ông.
Tổ sư nói, giọng khàn đi sau những nhịp vận khí liên tiếp: “Không thể tiếp tục tìm cách hạ sát nó. Phải phong ấn.”
Một lời nói ngắn mà làm thay đổi toàn bộ thế cục.
Thanh Vũ lùi chếch sang một bên, cắt ngang lối trở lại của cổ thú. Tổ sư ghìm chân xuống, dẫn dòng linh lực trải dọc nền đất từng lớp. Khi lớp lực đầu vừa giữ được đà xông, lớp sau lập tức khép vào. Họ tiến từng bước, lấy việc giữ con vật trong giới hạn làm trọng, chờ những khe hở trong thế vùng vẫy tự khép lại dưới áp lực liên tục.
Huyền Giáp Địa Tê vẫn lao tới, chẳng hề biết đối phương vừa thay đổi ý định. Tiếng gầm cuộn qua mặt đất. Nó ép thẳng vào khoảng trống trước mặt Tổ sư; người tu sĩ Kim Đan đón lấy áp lực ấy trong thế đứng đã chuẩn bị, không cưỡng cầu đối chọi bằng toàn bộ sức lực một lần nữa. Thanh Vũ chuyển động cùng lúc, giữ cho cuộc giằng co không đổ về phía những mái nhà.
Linh lực dâng lên, cuốn bụi thành những vòng xoáy sát đất. Sức phản kháng của cổ thú khiến đá dưới chân bật tung từng mảng. Tổ sư phải giữ khí tức liên tục; nếu rút lực quá sớm, những gì vừa khóa lại sẽ bị phá vỡ. Thanh Vũ phối hợp với ông trong từng nhịp gian khó ấy. Bóng cả hai chập chờn sau màn bụi, không phải dáng vẻ ung dung của những người nắm chắc phần thắng, mà là hình bóng của những sinh linh đang gắng giữ một giới hạn mong manh giữa mình và sức mạnh dữ dội trước mặt.
Có lúc cổ thú vùng lên, tiếng giáp cọ vào đá nghe gai người. Mặt đất chấn động. Tổ sư nghiến chặt răng, chịu một luồng phản lực nặng nề truyền qua toàn thân; ông không dùng lời hô khoa trương để xua cơn mệt. Một nhịp thở được giữ lại, một bước chân không được nhấc sai, từng phần linh lực phải tiếp nối chính xác để sức ràng buộc không đứt.
Rốt cuộc, đà xông phá của Huyền Giáp Địa Tê bị giữ lại.
Tiếng gầm vẫn vang, nhưng không còn lao về phía sơn môn. Sức chống trả cuối cùng giội qua đất đá một lần nữa rồi lắng xuống trong vòng phong tỏa đã khép kín. Bụi mù chậm rãi rơi khỏi không trung. Những mảnh đá nhỏ lăn trên mặt đất, va nhau thành tiếng khô khốc. Cổ thú chưa bị giết; chính điều đó khiến phong ấn trở thành ranh giới cần thiết để bảo toàn những người ở phía sau.
Tổ sư đứng rất lâu giữa khoảng đất ngổn ngang, chờ khí tức trở lại đủ đều để biết sự giằng co đã thực sự dừng. Thanh Vũ ở bên cạnh, cũng lặng đi sau cuộc giao tranh hao tổn.
Gió quét qua khoảng đất bị cày xới, mang theo vị ngai ngái của bụi đá. Tổ sư chống một tay lên đầu gối để ổn định khí tức. Thanh Vũ đứng bên, lặng nghe tiếng rào rạo cuối cùng tắt xuống dưới lớp đất vừa yên. Xa hơn, mái những gian nhà thấp vẫn đứng nguyên trong bóng chiều.
Tổ sư nhìn về hướng ấy.
Ở đó, những người trẻ đang học cách đặt chân cho vững, học cách đưa một hơi linh khí đi trọn chu thiên. Tổ sư chậm rãi buông bàn tay đã tê dại sau hồi giằng co. Sơn môn nhỏ bé vẫn còn đứng đó, còn những người tìm đến cầu đạo vẫn có chốn để trở về.
Ông quay về cùng Thanh Vũ.
Vùng đất sau lưng dần tĩnh lặng. Bụi lắng xuống những vết rạn chằng chịt, còn trước mặt Tổ sư là lối trở về sơn môn. Người chậm rãi đi cạnh Thanh Vũ, giữa những tiếng bước chân mỏi nặng. Từ bữa ấy, những đệ tử đầu tiên hiểu thế nào là giữ một cửa đạo bằng cả sức lực lẫn sự nhẫn nại.
HỒI 5: Bóng chiều trên bậc đá
Sau đại nạn, đời sống trong sơn môn lại tiếp tục.
Những mái nhà từng dựng vội dần được sửa sang. Lối đi giữa các gian điện các được mở rộng khi môn nhân nhiều hơn. Trên sân, những đệ tử trẻ vẫn luyện tập từ sáng đến chiều; bên những bậc thềm, người có kinh nghiệm truyền lại điều mình từng học cho lớp đến sau. Cổ thú và trận phong ấn trở thành một đoạn lịch sử khó quên của người đã trải qua, nhưng Huyền Thiên Tông không thể chỉ sống bằng ký ức về một lần thoát nạn.
Trong những năm tháng ấy, con gái Tổ sư cũng trưởng thành giữa dòng chảy đời sống tông môn. Nàng hiểu những mái nhà kia từng được dựng lên trong thiếu thốn, biết có những công việc không ai khen ngợi nhưng mỗi ngày vẫn phải làm. Thân thế là con gái người khai phái không khiến những lựa chọn đời mình trở nên đơn giản hơn. Trong những buổi chiều đi qua hiên cũ, sợi tóc mai đôi khi bị gió hất lên bên gò má; nàng chỉ lặng lẽ vén lại, giữ dáng điềm đạm đã quen giữa sơn môn.
Rồi duyên phận đưa nàng đến với một người thuộc Vân Cực Tông.
Khi chuyện kết duyên đã định, khoảng sân quen bỗng mang một dáng vẻ khác. Không vì hoa lá đổi màu hay trời đất sinh ra dị tượng, mà bởi người sắp rời đi bắt đầu nhìn những lối đã bước qua suốt bao năm với cảm giác vừa thân thuộc vừa lưu luyến.
Một buổi chiều, nàng đến nơi Tổ sư đang ngồi. Trước mặt ông là những ghi chép liên quan đến việc trong môn. Ông đặt chúng sang một bên khi thấy con gái bước tới. Dáng ông vẫn trầm ổn như những lần xử lý việc tông môn, nhưng giữa hai người không phải cuộc thưa trình của đệ tử và trưởng bối.
Nàng đứng yên một lúc rồi mới lên tiếng: “Phụ thân.”
Tổ sư nhìn nàng. “Con còn điều gì chưa yên lòng?”
“Con đã quen từng lối đi ở đây.” Nàng đưa mắt nhìn ra sân. “Đến lúc rời đi mới thấy ngay cả một buổi chiều bình thường cũng khó bỏ lại.”
Ông không lập tức dùng những lời đạo lý cao xa để làm vơi nỗi lòng ấy. Ông biết chia ly đôi khi không cần có điều gì sai mới khiến người ta khó chịu. Một người bước sang đoạn đời khác, vẫn có thể thương những năm tháng đã sống trước đó.
“Nhớ nơi mình lớn lên,” ông nói, “đâu phải điều đáng hổ thẹn.”
Nàng cúi đầu, không nói thêm. Ngoài hiên, gió thổi qua mặt sân làm bóng lá rung nhẹ. Ở một góc quen thuộc, Thanh Vũ vẫn ở gần đó, như đã nhiều lần ở cạnh Tổ sư trong những ngày gian nan của sơn môn.
Tổ sư nhìn về phía Thanh Vũ.
Giữa ông và linh thú ấy có những điều không cần gọi thành lời. Họ từng đi qua những tháng ngày môn phái còn nghèo nàn, từng cùng đứng trước sức ép của Huyền Giáp Địa Tê, từng giữ lấy điều tưởng như có thể bị đánh đổ trong một buổi. Nay, chính ông phải mở tay để Thanh Vũ theo một người khác rời đi.
“Thanh Vũ sẽ đi cùng con,” Tổ sư nói.
Con gái ông ngẩng phắt đầu. Nỗi bất ngờ hiện lên trong mắt nàng. “Phụ thân... Thanh Vũ vẫn luôn ở bên người.”
“Ta biết,” Tổ sư khẽ đáp.
Hai chữ ấy bật ra rất khẽ, như chất chứa những năm tháng không dễ giãi bày. Tổ sư đứng dậy; Thanh Vũ tiến lại gần.
Tổ sư bước xuống bậc hiên, dừng trước Thanh Vũ. Người đặt tay lên thân linh thú, giữ ở đó một lúc lâu. Thanh Vũ ngẩng đầu. Trong khoảnh khắc ngắn ngủi ấy, tiếng lá xào xạc ngoài sân dường như rõ hơn mọi âm thanh khác.
Tổ sư thấp giọng: “Hãy theo nàng.”
Thanh Vũ không lập tức rời ông.
Khoảng lặng ấy dài hơn một câu đáp. Thanh Vũ hướng về Tổ sư, rồi nhìn sang người con gái đang đứng gần bậc thềm. Sự lưu luyến hiện rõ trong chính nhịp ngập ngừng ấy. Bao năm kề vai, thói quen ở lại bên một người không thể chỉ vì một câu nói mà hóa thành không có.
Tổ sư khẽ gật đầu lần nữa.
Cuối cùng, Thanh Vũ hướng về phía nàng.
Con gái Tổ sư đón linh thú ấy bằng một ánh nhìn vừa biết ơn vừa xúc động. Nàng cúi mình thật sâu trước phụ thân. Những điều khó nói đều lặng xuống trong cử chỉ ấy.
“Con ghi nhớ tấm lòng của người.”
Ông nhìn nàng, vẻ mặt dịu xuống. “Đi cho vững.”
Lời tiễn biệt ngắn ngủi ấy chứa đủ điều một người phụ thân muốn nói mà chưa chắc có thể nói hết.
Khi con gái ông rời sân, Thanh Vũ theo sát bên nàng. Đến cuối lối đi, Thanh Vũ còn ngoái về phía bậc hiên một lần, bởi ở đó có người đã cùng trải qua những năm tháng đáng nhớ. Tổ sư vẫn đứng yên, không gọi trở lại.
Bóng chiều nghiêng trên thềm đá. Những tiếng động thường ngày trong môn phái vẫn vọng tới từ xa: tiếng bước chân của đệ tử, tiếng cửa gỗ khép lại, tiếng người trao đổi việc tu luyện. Đời sống không ngừng vì một cuộc chia tay, nhưng đối với người vừa đứng lại trên hiên, khoảng trống bên cạnh đã thật sự hiện diện.
Ông quay vào gian phòng cũ.
Trên bàn vẫn còn những ghi chép chưa xem xong. Ngoài kia vẫn có môn nhân cần chỉ dẫn, có việc tông môn cần giải quyết. Tổ sư ngồi xuống, đưa tay trở lại trang giấy. Ông không quên buổi tiễn đưa ấy; chỉ biết rằng một cơ nghiệp muốn tồn tại phải có khả năng chấp nhận cả những cuộc rời đi của người thân thương.
HỒI 6: Những đời giữ lửa
Thời gian không dừng trên một bậc thềm.
Những lớp người từng nghe Tổ sư giảng đạo rồi cũng thành người truyền dạy. Những đệ tử đầu tiên nhớ rõ mái nhà thuở nghèo khó về sau kể lại cho người đến muộn, nhưng mỗi lần kể, điều họ giữ không chỉ là sự thiếu thốn. Họ còn nhớ vì sao ngọn đèn giảng đạo được thắp lên, vì sao một người có thể kiên nhẫn sửa cách vận khí cho kẻ mới nhập môn, vì sao chuyện phân chia một chỗ luyện tập từng khiến cả sơn môn phải ngồi xuống định lại phép công bằng.
Cơ nghiệp lớn dần qua nhiều thế hệ.
Có thời gian sân luyện phải mở rộng để đón thêm người. Có thời gian thư tịch được sao chép để những điều học được không thất lạc khi người viết đã già. Những con đường từng chỉ là lối đất nay có bậc đá, có hành lang che mưa. Giữa những công việc tưởng chỉ thuộc đời sống thường ngày, đạo thống vẫn được gìn giữ.
Người nối nghiệp không giống hệt người đi trước. Mỗi thế hệ mang theo khí chất, nỗi lo và cách gánh vác của mình. Nhưng khi một đệ tử mới đứng giữa sân với hơi thở rối loạn, người truyền dạy vẫn phải nhận ra sai sót trong từng bước chân. Khi có kẻ từ xa tìm đến cầu học, sơn môn vẫn phải biết vì sao mình từng mở cửa. Bởi truyền thừa không thể chỉ dựa vào những chữ được khắc trên biển điện; nó còn nằm trong cách người ở lại đối đãi với người đến sau.
Các đời nối nhau như những lớp ánh sáng qua bậc đá. Buổi sáng, một đệ tử mới tập đứng vững trước luồng khí đầu tiên; qua năm tháng, chính người ấy lại cúi xuống sửa tư thế cho kẻ đến sau. Sách cũ được chuyền qua nhiều bàn tay, bậc thềm mòn thêm, tiếng chuông vẫn ngân lên mỗi khi ngày luyện bắt đầu.
Những mái điện về sau cao hơn, những sân luyện rộng hơn. Người mới đến ngước nhìn chúng mà kinh ngạc, tưởng như cơ nghiệp đồ sộ này vốn đã ở đó từ thuở đầu. Chỉ có dấu vết năm tháng trong những quyển sử và sự kiên trì của bao thế hệ mới chỉ ra điều ngược lại: không có một sơn môn lớn lao nào tự mọc lên từ đất đá. Nó được dựng bằng ý chí của người bắt đầu và trách nhiệm của những người không để công sức ấy tiêu tan.
Những ghi chép còn giữ được không thể chứa hết từng hơi thở, từng buổi mưa hay từng lời thầy trò trong nhiều thế hệ. Chúng lưu lại các mốc đủ để người đời sau biết có một khởi nguyên, một con đường truyền đạo và một dòng kế thừa. Phần đời sống cụ thể của vô số người, thời gian đã ôm lấy theo cách không trang giấy nào ghi trọn.
Nhưng chính dòng tiếp nối ấy đã đưa Huyền Thiên Tông từ những mái nhà sơ sài thuở ban đầu đến cơ nghiệp mà hậu thế đang nhìn thấy.
HỒI 7: Đèn còn sáng trong tàng thư
Trong gian tàng thư, Tử Y lật đến những trang chép về đại nạn thuở khai sơn. Mấy dòng chữ ngắn chỉ nhắc hiểm họa rồi chuyển sang những năm tháng dựng lại sơn môn. Dư Yên Nhiên đọc lần nữa vẫn không thấy ghi chép tường tận; bèn khép bản mục lục phụ, không suy đoán thêm.
Ở đầu bàn, Tống Lam Chỉ đã tìm được đoạn nói về các đời tiếp nối. Lam Chỉ dừng ngón tay ở hàng chữ cũ: “Sau thời khai phái, người sau tiếp tục mở mang tông môn. Chỉ có mấy dòng mà bên trong hẳn là biết bao năm tháng.”
Mộ Dung Tuyết Chi đặt bản chép đang cầm xuống, nhìn những quyển sách trải trước mặt. “Ngày thường chúng ta chỉ thấy điện các, sân luyện và các vị trưởng bối. Thì ra để có được những điều ấy, bao thế hệ đã phải gắng sức gìn giữ.”
Tống Mạc Ngôn khẽ gật đầu. “Ta cứ tưởng muốn gây dựng cơ nghiệp lớn thế này, người mở đầu hẳn phải có tu vi không thể tưởng tượng. Không ngờ tông sử ghi Tổ sư khi khai phái chỉ ở cảnh giới Kim Đan.”
“Điều đáng quý không chỉ ở cảnh giới.” Tử Y đưa ngón tay men theo mép trang, giọng chậm rãi. “Người đi trước chịu mở đường để người đến sau có nơi học đạo. Nếu không ai tiếp nối, bao điện các này cũng chỉ còn là mái ngói và cột gỗ.”
Một lúc, cả năm người đều im lặng. Ngoài cửa, đêm đã xuống. Ngọn đèn nhỏ bên bàn tỏa ánh sáng ấm áp trên những gáy sách cũ. Không ai trong nhóm biết được tất cả sự thật ẩn sau những trang sử thiếu hụt; điều họ vừa đọc đủ khiến cuộc trò chuyện ban sáng trở nên khác hẳn.
“Tạ trưởng lão nói không sai,” Dư Yên Nhiên khẽ nhận xét. “Có điều muốn biết, phải tự tìm lấy căn cứ. Hôm nay ít ra chúng ta đã hiểu tông môn bắt đầu từ đâu.”
Tuyết Chi thu các bản mục lục về một chỗ; Tống Lam Chỉ xếp lại những quyển chép nối đời. Mạc Ngôn và Tử Y cùng kiểm tra chỗ sách đã mượn xem còn sót tờ nào, rồi cả nhóm trả thư tịch về đúng ngăn. Khi rời Tàng Kinh Các, những ngọn đèn hành lang đã nối thành một dải sáng trên bậc đá.
Gió đêm lùa qua các mái hiên. Năm người bước chậm dọc con đường trở về, thỉnh thoảng nhìn lên những điện các phía xa. Vẫn là tông môn ấy, vẫn những bậc đá họ đi qua mỗi ngày, nhưng từ buổi tối này, mỗi người đều có thêm một lý do để trân trọng cơ nghiệp người xưa để lại.
Ghi Chú Nhanh
Những mái điện uy nghi không phải dấu mốc đầu tiên của Huyền Thiên Tông. Thuở khai sơn, một vị Tổ sư mang tu vi Kim Đan đã dựng nơi truyền đạo từ những gì giản dị nhất.
Tông sử chép lại những mốc lớn, nhưng không thể chứa hết đời sống và mọi biến cố của từng thế hệ. Điều còn lại qua năm tháng là đạo thống được truyền từ người đi trước sang người đến sau.
Chú Giải:
Thân Pháp Viện: Một viện tu luyện của Huyền Thiên Tông, nơi môn nhân chú trọng thân pháp và khả năng chuyển thế.
Tàng Kinh Các: Nơi lưu giữ kinh thư, công pháp và những ghi chép về tông môn.
Tông sử: Thư tịch ghi chép nguồn gốc và các chặng truyền thừa của tông môn; bản sao phổ thông không ghi đủ mọi chi tiết.
Kim Đan: Một cảnh giới tu hành; khai phái Tổ sư được ghi là tu sĩ ở cảnh giới này.
Hắc Diện Hữu Sứ: Vị sứ giả được Tạ trưởng lão nhắc tới là người chủ quản nội sự của Huyền Thiên Tông.
Bạch Mi Tả Sứ: Vị sứ giả phụ trách ngoại vụ của Huyền Thiên Tông, theo lời Tạ trưởng lão.
Huyền Giáp Địa Tê: Cổ thú thân mang lớp giáp dày, từng uy hiếp sơn môn thuở đầu.
Thanh Vũ: Linh thú từng sát cánh với khai phái Tổ sư trong những năm tháng xa xưa.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.