Trường Thiên Tiên Hiệp

Chương 83: Mạch Máu Đông Cương - Thượng

Đăng: 23/10/2026 23:51 8,454 từ 38 lượt đọc

HỒI 1 – MỘT NHỊP CẦU SINH TỬ

Mưa núi vừa dứt, sương trắng vẫn phủ kín những triền đá phía đông Huyền Thiên.

Một đoàn xe lương men theo con đường quanh co xuống núi. Bánh gỗ nghiến qua bùn đất, để lại hai vệt sâu chạy dài giữa những bụi cỏ ướt. Trên xe, từng bao lương thực được buộc chặt dưới lớp vải dầu. Xen giữa là những hòm dược liệu, cuộn dây thừng, thanh sắt và gỗ đã được đẽo sẵn.

Đoàn xe đi không nhanh.

Hứa Vân Thâm ngồi xổm bên một bánh xe, dùng sống dày của thanh kiếm thợ rèn gõ nhẹ vào vành sắt.

Ba tiếng vang trầm.

Đến tiếng thứ tư, chàng dừng tay.

— Chốt trục đã lỏng. Nếu xuống thêm hai khúc quanh nữa, bánh xe này nhất định sẽ rời khỏi trục.

Người đánh xe biến sắc.

— Nhưng chúng ta đã chậm gần nửa canh giờ…

— Chậm nửa canh giờ còn hơn mất cả xe lương.

Hứa Vân Thâm lấy từ túi dụng cụ ra một miếng sắt nhỏ, nung đỏ bằng linh hỏa rồi ép vào khe chốt. Tiếng kim loại co lại vang lên khẽ khàng. Chàng dùng chuôi kiếm nện thêm ba nhát, sau đó mới đứng dậy.

Phía trước, Tần Mộng Dao đang đứng cạnh một phiến đá lớn.

Nàng mặc pháp y trắng ngà pha xanh mực, mái tóc đen buộc nửa cao. Cổ kiếm vỏ đen nằm yên bên hông. Từ khi xuống núi, nàng rất ít nói, nhưng ánh mắt chưa từng ngừng quan sát những vách đá hai bên đường.

Lê Hạ Tuyết bước đến, trận bàn đồng xanh nằm gọn trong tay.

— Phía trước có nước chảy.

Tần Mộng Dao nhìn nàng.

— Suối núi?

— Không giống. Tiếng nước quá lớn, lại có âm thanh va đập của vật nặng. Có thể là cầu.

Hứa Vân Thâm phủi đất trên tay áo.

— Nếu có cầu, để ta đi xem trước.

— Không cần.

Một giọng nói truyền xuống từ sườn núi.

Tống Mạc Ngôn men theo những gờ đá trên sườn núi, nhảy xuống mặt đường. Pháp y xám lam chỉ khẽ lay động. Trên vai chàng có một vệt bùn dài, dường như vừa bò qua một đoạn đường rất hẹp.

— Phía trước quả thật có cầu. Nhưng đang bị phong tỏa.

Tần Mộng Dao hỏi:

— Bao nhiêu người?

— Trên mặt cầu có mười bảy binh sĩ. Trong rừng phía bờ bên kia còn một toán khác, chưa rõ số lượng. Dưới cầu có dân chạy nạn, khoảng vài chục người.

— Vì sao không cho qua?

Tống Mạc Ngôn im lặng một thoáng.

— Họ nói đoàn vận lương của Huyền Thiên không đáng tin.

Gió núi thổi qua.

Hứa Vân Thâm ngẩng đầu.

— Chúng ta chở lương cứu tế, cớ sao lại không đáng tin?

— Đến nơi sẽ rõ.

Tần Mộng Dao đặt tay lên chuôi kiếm.

— Cho đoàn xe dừng tại khúc quanh. Chúng ta đi trước.

Cầu Lạc Nham nằm giữa hai vách núi dựng đứng.

Một con sông xiết chảy dưới khe sâu, nước đục ngầu vì những trận mưa liên tiếp. Cầu được xây bằng đá xanh, mặt rộng đủ cho hai cỗ xe nhỏ tránh nhau. Lan can đã sứt mẻ nhiều chỗ, trên mặt cầu còn in những vết bánh xe cũ.

Nhưng lúc này, một hàng cọc gỗ đã chắn ngang đầu cầu.

Phía sau hàng cọc là những binh sĩ áo giáp bạc xám. Người nào cũng lộ vẻ mệt mỏi. Có người dùng vải quấn cánh tay, có người ngồi tựa lan can với thanh trường thương đặt ngang đầu gối.

Một viên quân úy đứng ở giữa.

Thấy bốn người đến gần, người ấy lập tức giơ tay.

— Dừng lại!

Tần Mộng Dao chắp tay.

— Chúng ta là đệ tử Huyền Thiên Tông, đang hộ tống lương thực và dược liệu xuống Đông Cương cứu tế. Mong được qua cầu.

Viên quân úy không đáp lễ ngay.

Ánh mắt người ấy dừng trên cổ kiếm của nàng, rồi chuyển sang trận bàn trong tay Lê Hạ Tuyết.

— Các vị từ Huyền Thiên đến?

— Đúng vậy.

— Có văn thư?

Hứa Vân Thâm lấy ra một tờ công văn đã được niêm phong.

Viên quân úy xem xét rất lâu.

Cuối cùng, người ấy trả lại.

— Không thể cho qua.

Hứa Vân Thâm cau mày.

— Văn thư có vấn đề?

— Không.

— Vậy vì sao?

Viên quân úy chỉ về phía cuối cầu.

— Đêm trước, có một toán người mang công văn vận lương từ phía bắc đến. Chúng cũng có dấu niêm hợp lệ. Ta cho qua. Chưa đầy một canh giờ sau, trạm gác phía sau bị tập kích, hai kho quân nhu cháy sạch.

— Các người nghi chúng ta là đồng bọn?

— Ta không biết.

Giọng viên quân úy khàn đặc.

— Ta chỉ biết những người đã chết đêm qua đều là binh sĩ dưới quyền mình.

Không khí bỗng nặng xuống.

Bên dưới chân cầu, tiếng trẻ nhỏ khóc vang lên.

Một nhóm dân chạy nạn đang ngồi chen chúc dưới mái lều dựng tạm. Có người ôm bọc quần áo ướt sũng, có người dùng thân mình che cho người bệnh khỏi gió. Một phụ nhân cố đút nước cho đứa trẻ trong lòng, nhưng đứa trẻ chỉ khép mắt, không còn sức nuốt.

Lê Hạ Tuyết nhìn xuống.

— Tại sao không đưa họ qua?

Viên quân úy đáp:

— Phía sau cầu là tuyến quân sự. Ta chưa có lệnh mở đường cho dân.

— Bên này không có lương, cũng không có dược.

— Ta biết.

— Nếu tiếp tục giữ họ ở đây, sẽ có người chết.

Người quân úy siết bàn tay đặt trên chuôi đao.

— Ta cũng biết.

Không ai nói thêm.

Một binh sĩ trẻ đứng sau hàng cọc cúi đầu. Bên thắt lưng người ấy chỉ còn nửa chiếc bánh khô.

Tần Mộng Dao nhìn người quân úy một lúc rồi chậm rãi nói:

— Chúng ta không yêu cầu các người bỏ vị trí. Chỉ xin được chuyển một ít dược liệu và lương thực cho dân trước.

Viên quân úy chưa kịp trả lời, Lê Hạ Tuyết bỗng quay phắt lại.

— Khoan đã.

Nàng nhìn xuống mặt cầu.

Giữa những phiến đá xanh có một đường nước rất mảnh đang chảy ngược về phía đầu cầu.

Nước sông dưới khe vốn chảy về đông.

Nhưng dòng nước này lại dịch chuyển về tây.

Hạ Tuyết quỳ xuống, đặt hai ngón tay lên khe đá.

Một tia linh lực màu xanh nhạt len vào bên dưới.

Vẻ mặt nàng thay đổi.

— Tất cả lui khỏi cầu!

Ngay khoảnh khắc ấy, tiếng dây cung bật lên từ vách núi phía nam.

Vút!

Một mũi tên đen xuyên qua màn sương, cắm thẳng vào cổ một binh sĩ đang đứng gần viên quân úy.

Máu bắn lên hàng cọc.

Người lính ngã xuống không kịp kêu.

— Địch tập!

Hơn mười cánh cung lập tức giương lên.

Nhưng mũi tên thứ hai không bắn vào binh sĩ.

Nó bắn vào đoàn dân đang trú dưới chân cầu.

Tần Mộng Dao rút kiếm.

Một tiếng kiếm ngân trong trẻo cắt ngang tiếng nước.

Kiếm quang trắng bạc lóe lên giữa không trung, đánh gãy mũi tên thành ba đoạn.

Cùng lúc, trên vách đá xuất hiện những bóng người khoác áo đen.

Chúng không lao xuống.

Chỉ giương nỏ, từng loạt từng loạt bắn vào cả hai đầu cầu.

Viên quân úy rống lớn:

— Lập thuẫn!

Những binh sĩ còn sức chiến đấu vội dựng khiên.

Nhưng trong tiếng tên rít, từ sâu dưới lòng cầu bỗng truyền lên một âm thanh khiến Hứa Vân Thâm biến sắc.

Rắc.

Đó không phải tiếng đá nứt thông thường.

Mà là tiếng của một kết cấu đang bị cưỡng ép tách rời.

— Hạ Tuyết!

Hứa Vân Thâm gọi lớn.

— Có người động vào móng cầu!

Nàng đã mở trận bàn.

Những đường trận văn hiện ra bên trên mặt đồng xanh, chồng lên nhau thành từng vòng sáng.

— Không chỉ móng cầu. Có người đặt trận dẫn lực dưới ba trụ đá chính. Một khi vật nặng đi qua giữa cầu, toàn bộ sức ép sẽ bị dồn về trụ phía đông.

Hứa Vân Thâm nhìn mặt cầu.

— Trụ phía đông đã yếu sẵn.

— Đúng vậy.

Hai người trao đổi rất nhanh.

Tần Mộng Dao vừa đánh văng một mũi tên vừa quay đầu.

— Có phá được không?

— Phá ngay lúc này, trận lực sẽ phản chấn xuống nền đá! — Hạ Tuyết đáp.

— Cần bao lâu?

— Ta chưa biết.

Hứa Vân Thâm đưa mắt nhìn hai đầu cầu.

Phía sau hàng cọc, những binh sĩ đang lúng túng chống đỡ. Bên dưới là dân chạy nạn. Phía đông, con đường hẹp dẫn vào một trạm gác bị bỏ trống.

Nếu cầu sập, tất cả sẽ bị chia cắt.

Nhưng đó chưa phải điều đáng sợ nhất.

Những người áo đen trên vách núi đã bắt đầu đẩy từng khối đá xuống.

Ầm!

Một tảng đá lớn đập vào lan can cầu, nghiền nát mấy phiến đá xanh. Mảnh vụn bắn tung tóe.

Viên quân úy lùi lại, một tay che vết thương vừa bị đá cứa rách.

Tần Mộng Dao nhìn lên vách núi.

— Mạc Ngôn, tìm đường vòng lên trên. Ta giữ mặt cầu.

Tống Mạc Ngôn gật đầu.

Bóng chàng vừa nhòe đi đã biến mất sau một mỏm đá.

Tần Mộng Dao bước lên trước hàng cọc.

Viên quân úy chĩa đao về phía nàng.

— Ngươi muốn làm gì?

— Giữ mạng cho các người.

Nàng không đợi trả lời.

Cổ kiếm vỏ đen rời khỏi vỏ, một dải kiếm quang quét ngược lên không trung.

Bảy mũi tên đang lao xuống bị chém đứt giữa đường.

Nàng đạp lên thành cầu, mượn lực bật tới một mỏm đá nhô ra rồi liên tiếp đổi bước trên vách núi.

Một tên áo đen lập tức vung trường đao nghênh đón.

Hai luồng linh lực va chạm dữ dội.

Kiếm quang của Mộng Dao xuyên qua màn mưa tên, ép đối phương lùi liên tiếp. Nhưng nàng không thể tùy tiện dốc sức đánh xuống vách đá, bởi ngay dưới chân đối thủ chính là những người đang trú ẩn.

Tên áo đen nhận ra điều ấy.

Gã cười lạnh, xoay người phóng một đạo đao mang xuống nhóm dân.

Ánh mắt Mộng Dao lạnh hẳn.

Nàng không đuổi theo gã nữa.

Một bước chuyển thân, nàng xuất hiện giữa đường đao mang, chém ngang một kiếm.

Ầm!

Linh lực bùng nổ.

Mặt đất dưới chân nàng nứt toác.

Đao mang tan vỡ, nhưng tay áo Mộng Dao cũng rách một đường dài.

Gã áo đen lập tức lùi lên cao.

Nàng nhìn thoáng vết rách, rồi tiếp tục đuổi theo.

Không phải để giết cho bằng được.

Mà để không cho gã có cơ hội xuất thủ xuống dân chúng lần thứ hai.

Dưới cầu, Hứa Vân Thâm đã tháo kiếm khỏi thắt lưng.

Nhưng chàng không dùng nó để giao chiến.

Chàng đang cạy những thanh nêm sắt giấu sâu trong khe đá.

Mỗi lần một thanh sắt được nhấc lên, trận văn bên dưới liền sáng mạnh hơn.

— Đừng rút nữa! — Hạ Tuyết nói gấp.

Hứa Vân Thâm dừng tay.

— Nếu giữ nguyên, trụ phía đông sẽ vỡ.

— Nếu rút cả ba, nó vỡ ngay lập tức.

Một tiếng nổ trầm truyền lên từ dưới lòng cầu.

Cả nhịp đá rung chuyển.

Một binh sĩ không giữ được thăng bằng, ngã nhào xuống mép lan can.

Hứa Vân Thâm phóng tới, nắm được cổ tay người ấy.

Bàn chân chàng cày một đường trên mặt đá.

Bên dưới là vực sâu cuồn cuộn.

Binh sĩ hoảng loạn bấu chặt lấy tay áo chàng.

— Đừng buông! Đừng buông!

— Nắm vào thành cầu!

Hứa Vân Thâm kéo mạnh.

Cả hai ngã ngửa xuống mặt đá.

Chàng chưa kịp đứng dậy, một tiếng nứt nữa vang lên.

Lần này, mọi người đều nghe thấy.

Phía đông cầu, một đường nứt dài đang chậm rãi mở rộng.

Hứa Vân Thâm nhìn đường nứt ấy, rồi nhìn những cỗ xe lương đang dừng ngoài đường núi.

Bỗng nhiên, chàng quay sang viên quân úy.

— Trong trạm gác có gỗ lớn không?

Người quân úy sững sờ.

— Có mấy cây xà ngang tháo từ kho cũ.

— Dài bao nhiêu?

— Chừng hai trượng.

— Đưa tất cả tới đây. Cả dây kéo xe, xích sắt, cọc đóng đất. Càng nhiều càng tốt!

— Ngươi định sửa cầu giữa lúc này?

— Không.

Hứa Vân Thâm nhìn nhịp đá đang nứt.

— Ta định giữ nó khỏi sập.

Viên quân úy chần chừ.

Ngay lúc ấy, một tảng đá từ trên cao rơi xuống, đập vỡ hàng cọc chắn đầu cầu.

Một binh sĩ bị hất văng.

Người quân úy nhìn đồng đội đang nằm trên mặt đất, cuối cùng nghiến răng.

— Người còn đứng được, theo ta lấy xà!

Một thời gian sau, trên cầu Lạc Nham xuất hiện cảnh tượng kỳ lạ.

Binh sĩ biên trấn cùng phu xe vận lương đang hợp sức kéo những thanh gỗ lớn tới mép cầu.

Hứa Vân Thâm trực tiếp đóng cọc sắt vào nền đá hai bên, dùng dây xích giằng chéo qua những vị trí chịu lực. Chàng không cố vá chỗ đã nứt, mà tạo thêm một hệ giằng bên ngoài để phân tán sức ép.

Lê Hạ Tuyết ngồi giữa vòng trận văn.

Mồ hôi chảy dọc theo thái dương nàng.

Trận pháp dưới cầu có ba điểm dẫn lực, nhưng chỉ có hai điểm nằm trong phạm vi trận bàn của nàng. Điểm thứ ba ở sâu dưới dòng nước.

Muốn giữ cầu, phải dẫn được trận lực khỏi trụ phía đông.

Nhưng muốn chạm đến điểm dẫn lực cuối cùng, phải có người xuống dưới.

Hứa Vân Thâm nhìn dòng nước xiết.

— Để ta xuống.

— Không được.

Hạ Tuyết giữ tay chàng.

— Ngươi phải ở trên điều chỉnh giằng cầu. Nếu sai một mối nối, toàn bộ công sức sẽ vô ích.

— Vậy ai xuống?

Nàng nhìn về phía vách đá.

Tống Mạc Ngôn vẫn chưa trở lại.

Tần Mộng Dao đang giao chiến.

Đúng lúc ấy, từ phía đầu cầu vọng tới một giọng nói già nua.

— Lão biết đường xuống.

Một người đánh cá tóc hoa râm chống gậy bước ra khỏi đám dân.

Áo người ấy rách nhiều chỗ, hai bàn chân quấn vải, nhưng ánh mắt vẫn còn sáng.

— Dưới chân vách phía tây có một lối bám đá. Lão đã đi qua đó mấy chục năm để thả lưới. Khi nước cạn, có thể xuống tận chân trụ.

Hứa Vân Thâm hỏi:

— Hiện giờ nước không cạn.

— Nhưng lão biết chỗ nào có thể đứng.

Lê Hạ Tuyết nhìn đôi chân run rẩy của người đánh cá.

— Lão trượng không cần mạo hiểm.

Người ấy chỉ về phía những đứa trẻ đang ngồi dưới lều.

— Trong đó có hai đứa cháu ngoại của lão.

Không ai nói được gì.

Cuối cùng, Hạ Tuyết lấy từ túi ra một sợi dây nhỏ có khắc trận văn, trao cho người đánh cá.

— Lão trượng chỉ cần dẫn đường, không phải xuống nước. Đến chỗ có thể nhìn thấy chân trụ thì dừng lại.

Hứa Vân Thâm lập tức gọi hai phu xe khỏe mạnh đến hỗ trợ.

Ba người buộc dây quanh người rồi men theo vách đá xuống dưới.

Trong khi ấy, Hạ Tuyết điều chỉnh trận bàn, cố giữ cho ba đường dẫn lực không tiếp tục siết chặt móng cầu.

Mỗi hơi thở trôi qua, sắc mặt nàng lại trắng thêm một phần.

Một vệt máu rất mảnh xuất hiện bên khóe môi.

Trên vách núi, trận chiến đã đổi chiều.

Tống Mạc Ngôn luồn qua đường đá phía sau toán phục kích, hạ gục hai tên giữ nỏ trước khi chúng kịp phát hiện.

Một tên định thổi còi báo động.

Phi nhận mỏng lóe lên.

Chiếc còi bị cắt rơi khỏi tay.

Tống Mạc Ngôn xuất hiện ngay sau lưng, đánh ngất gã bằng một chưởng.

Chàng giữ lại mạng đối phương.

Những người này đã chuẩn bị rất kỹ. Vị trí bắn, lối rút lui và thời điểm kích hoạt trận dưới cầu đều được phối hợp chặt chẽ.

Chàng muốn biết ai đã ra lệnh.

Nhưng vừa lục soát người bị bắt, Mạc Ngôn đã nghe một tiếng động phía trước.

Một tên áo đen đang đốt thứ gì đó bên gốc cây.

Đó là một bó phù lục.

Mạc Ngôn không kịp đoạt lại toàn bộ.

Linh lực trên phi nhận bắn tới, cắt đứt bàn tay đang cầm bó phù. Tên áo đen rú lên, ngã quỵ.

Chàng đạp tắt lửa.

Phần lớn phù giấy đã cháy thành tro.

Chỉ còn một mảnh nhỏ, bên trên có vài nét mực đỏ và dấu ấn bị xé mất một nửa.

Mạc Ngôn cất mảnh giấy vào túi áo.

Sau đó, chàng nhìn về phía mặt cầu.

Đường nứt đã kéo dài đến tận lan can phía đông.

Không còn thời gian tra hỏi.

Chàng lao trở xuống.

— Trụ thứ ba!

Tiếng Lê Hạ Tuyết vang lên.

Hứa Vân Thâm đang quỳ bên chốt giằng chính.

— Đã tìm thấy?

— Người dưới vách đã tới nơi. Nhưng điểm dẫn lực nằm sau một tấm đá chắn!

— Ta xuống phá nó.

— Không cần phá.

Hạ Tuyết mở rộng trận bàn.

Ba đường sáng xanh hiện lên.

— Ta có thể chuyển hướng trận lực sang hai cọc sắt ngươi vừa đóng. Nhưng hai cọc ấy phải chịu được sức ép của cả nhịp cầu trong một khoảnh khắc.

Hứa Vân Thâm nhìn những cọc sắt.

Chúng được chế từ vật liệu mang theo để sửa cầu đường.

Đủ bền cho công trình thông thường.

Nhưng sức ép của nhịp cầu đá nặng nề thế này thì khác.

Chàng im lặng một thoáng, rồi rút thanh kiếm thợ rèn sống dày.

— Ta sẽ gia cố.

Chàng cắm mũi kiếm vào một mối nối kim loại, vận linh lực dọc thân kiếm. Những đường ánh sáng màu đồng sẫm lan khắp lớp sắt.

Hơi nóng bốc lên.

Hứa Vân Thâm dùng linh lực ép hai thanh kim loại nóng đỏ kết chặt vào nhau. Vừa xong một mối nối, chàng lập tức chuyển sang mối thứ hai.

Mùi kim loại nung cháy lẫn với mùi bùn nước.

Đường nứt trên mặt cầu mở rộng thêm.

Một mảng đá rơi xuống vực.

Ầm!

Hạ Tuyết gần như hét lên:

— Vân Thâm, xong chưa?

— Thêm một nhát nữa!

Chàng giơ kiếm.

Một luồng linh lực dồn vào thân kiếm dày.

Keng!

Nhát nện cuối cùng giáng xuống.

Mối nối được ép kín.

— Được rồi!

Lê Hạ Tuyết lập tức xoay trận bàn.

Ba luồng linh lực đang bị trận pháp dưới cầu dẫn về trụ phía đông bỗng chuyển hướng, men theo những thanh kim loại vừa gia cố mà truyền lên hệ giằng.

Hai cọc sắt rung bần bật.

Dây xích căng thẳng đến mức phát ra tiếng rít.

Một chiếc vòng sắt vỡ tung.

Hứa Vân Thâm vội tung thêm một sợi xích dự phòng, quấn chặt quanh đầu cọc.

Mặt cầu đột ngột lún xuống.

Tất cả đều tưởng nó sắp sập.

Nhưng nhịp đá chỉ hạ thấp chừng một gang tay rồi dừng lại.

Tiếng nứt biến mất.

Bụi đá rơi lả tả.

Lê Hạ Tuyết buông trận bàn.

Cả người nàng ngã nghiêng sang một bên.

Hứa Vân Thâm vội đỡ lấy.

Nàng ho khẽ, trên khăn tay có một vệt máu.

— Trận chưa hoàn toàn mất hiệu lực… nhưng đã bị khóa tạm thời.

Hứa Vân Thâm nhìn cây cầu.

Những dây xích vẫn căng.

Mặt cầu đầy vết nứt.

Nhưng nó còn đứng vững.

— Chúng ta giữ được rồi.

Hạ Tuyết lắc đầu.

— Chỉ đủ thời gian cho người đi qua. Không thể để xe nặng lên cầu.

Hứa Vân Thâm nhìn đoàn lương ở phía xa.

Một thoáng im lặng.

Rồi chàng đứng dậy.

— Vậy tháo hàng.

Trận chiến trên vách núi kết thúc khi Tần Mộng Dao đánh gãy trường đao của tên cầm đầu toán phục kích.

Gã bị kiếm khí đánh văng vào thân cây, phun ra một ngụm máu.

Chưa kịp đứng lên, cổ kiếm đã kề sát yết hầu.

— Ai phái các người đến?

Tên áo đen thở dốc.

Không trả lời.

Tần Mộng Dao nhìn xuống phía cầu.

Đám dân đã bắt đầu di chuyển.

Từng bao gạo được tháo khỏi xe, chuyển lên những chiếc cáng nhỏ. Phu xe và binh sĩ thay nhau khiêng qua nhịp cầu đã hư hỏng.

Người già, trẻ nhỏ và người bệnh được đưa sang trước.

Mộng Dao thu kiếm lại một chút.

— Ngươi muốn giữ mạng thì nói.

Tên áo đen bất ngờ cắn chặt răng, cố lao thẳng vào mũi kiếm.

Nàng lập tức xoay cổ tay.

Sống kiếm đập mạnh vào hàm gã.

Gã ngất lịm.

Tống Mạc Ngôn vừa tới nơi.

— Giữ lại được?

— Còn sống.

— Tốt. Dưới kia cũng bắt được hai tên.

Mộng Dao tra kiếm vào vỏ.

— Trên người chúng có dấu hiệu gì?

Mạc Ngôn lấy ra mảnh phù cháy dở.

— Có người cố hủy dấu vết. Ta chỉ giữ được thứ này.

Nàng nhìn qua.

Những nét mực đỏ đã bị lửa ăn mất quá nửa, không còn đủ để nhận biết nội dung.

— Mang về đối chiếu sau.

Hai người nhìn xuống cầu.

Viên quân úy đang trực tiếp giúp dân chuyển lương thực.

Đó là người ban đầu nhất quyết không cho đoàn xe đi qua.

Mặt trời đã lên cao khi bao lương cuối cùng được chuyển sang bờ đông.

Cây cầu không còn chịu nổi xe nặng. Hứa Vân Thâm đành cho tháo những bánh xe có thể dùng lại, đưa lương và dược liệu sang bằng sức người. Phần gỗ tốt của mấy cỗ xe được tận dụng để chống thêm vào chân cầu.

Không phải tất cả hàng hóa đều nguyên vẹn.

Một số bao gạo bị nước cuốn trôi. Hai hòm thuốc vỡ nát trong lúc chuyển qua đoạn đá lún. Một con la kéo xe bị đá lăn trúng, chết ngay bên đường.

Và một binh sĩ giữ cầu đã không bao giờ đứng dậy nữa.

Thi thể người ấy được đồng đội đưa vào dưới mái trạm gác.

Viên quân úy quỳ xuống bên người đã chết, tháo chiếc mũ giáp khỏi đầu, đặt lên ngực binh sĩ.

Rất lâu sau, người ấy mới đứng lên.

Tần Mộng Dao đang kiểm tra thương tích cho một phu xe.

Viên quân úy bước tới, chắp tay.

— Khi nãy, ta đã nghi oan các vị.

Mộng Dao đáp:

— Các người vừa trải qua tập kích, lòng phòng bị là điều dễ hiểu.

Người quân úy nhìn về phía đám dân đang chia nhau những bát cháo nóng.

— Nhưng ta suýt nữa khiến họ mất mạng.

Nàng không đáp ngay.

Bên kia cầu, một phụ nhân đang cúi đầu cảm tạ Hứa Vân Thâm vì đã giúp chuyển người bệnh qua. Chàng chỉ xua tay, sau đó quay lại kiểm tra cọc giằng.

Mộng Dao nói:

— Người tấn công đêm trước chưa chắc là người mà các người tưởng. Hôm nay, chúng bắn cả vào binh sĩ của các người lẫn chúng ta. Nếu không có trận pháp dưới cầu, có lẽ mọi người đã đánh nhau trước khi biết kẻ địch thật ở đâu.

Viên quân úy cúi đầu.

— Ta sẽ báo lại với thượng cấp.

— Vậy hãy giữ những người bị bắt sống. Đừng để cơn giận khiến các người giết mất nhân chứng.

Viên quân úy nhìn nàng.

Rồi gật đầu.

Lần này, người ấy cúi người hành lễ thật sâu.

⁂

Tiếng móc sắt va vào nhau vọng tới từ con dốc phía tây. Một toán người đang khiêng những khung chống và bó dây thừng đến gần cầu Lạc Nham. Đi trước họ là Tần Huyền Sâm, tay áo xắn đến khuỷu, túi chốt đồng đeo nặng bên hông.

Vừa trông thấy phần lan can đã vỡ, Huyền Sâm đứng sững.

— Các ngươi đã cho xe qua đây?

Hứa Vân Thâm quay đầu. Bàn tay chàng còn quấn vải vì bỏng.

— Chưa. Hàng đã tháo xuống chuyển từng chuyến. Cầu chịu không nổi bánh xe nữa.

Huyền Sâm đặt túi đồ xuống cạnh mố đá. Chàng gõ nhẹ vào một đầu xích vừa được giằng, nghe tiếng kim loại rung ngắn, rồi cúi nhìn chỗ dây neo ăn sâu vào khe đá.

— Chỗ này giữ được hôm nay. Nhưng nếu cứ kéo theo hướng này, đá sẽ nứt rộng hơn.

Vân Thâm lấy một cọc sắt chưa dùng ra đưa cho chàng.

— Ta không còn vật liệu tốt hơn.

— Có. Ở phía sau. Ta mang cả bộ khóa dự phòng tới đây rồi.

Hai người lập tức tháo bản chốt cũ, đổi hướng dây giằng sang khối đá còn nguyên bên bờ. Hạ Tuyết bước đến xem, đầu ngón tay dừng trên một nét trận văn mờ dưới nền cầu.

— Tránh chỗ này. Trận lực còn sót lại chưa tan hết.

Huyền Sâm nhấc cọc sắt ra xa theo hướng nàng chỉ. Búa vừa giáng xuống, mép đá cạnh chân chàng bỗng rơi lả tả vài mảnh vụn.

— Dừng! — Vân Thâm giữ cổ tay đồng môn.

Huyền Sâm không cố đóng tiếp. Chàng áp tai vào thân cầu, nghe tiếng nước và tiếng đá kêu âm ỉ phía dưới, rồi lùi hẳn hai bước.

— Không sửa từ đây được. Phải neo từ bờ tây. Cầu này giữ người đi bộ được bao lâu, cứ để người giữ cầu định theo dấu báo của Hạ Tuyết. Đừng vì tiếc một nhịp đá mà bắt cả đoàn xe đánh cược.

Một giọng nói vang lên từ đầu đường:

— Vậy ai đưa những người còn mắc bên này qua?

Mộ Dung Cảnh vừa tới cùng đội giữ hậu tuyến. Cây côn bọc sắt dựng bên vai chàng, sau lưng là mấy người già đang dìu nhau đi từ trạm trung chuyển. Một bà lão cố nhấc chân lên mảng đá cao, nhưng chân còn lại run quá, không đứng vững.

Dung Cảnh bước tới, quỳ một gối xuống trước bà.

— Lão bà, nếu không chê, ta cõng bà qua đoạn khó đi nhất.

Bà lão nắm chặt tay áo chàng.

— Thế những người phía sau?

— Qua được người này, ta quay lại đón người khác.

Dung Cảnh cõng bà lên lưng, đặt cây côn ngang trước người để giữ thăng bằng, từng bước đi qua phần cầu được khoanh bằng những vệt phấn trắng. Viên quân úy đứng ở đầu kia ra hiệu, đợi bà đến nơi an toàn mới gọi người kế tiếp.

Mộng Dao nhìn theo đoàn người. Nàng không thúc giục. Trong lúc ấy, Huyền Sâm cùng Vân Thâm khiêng bộ khóa mới sang chỗ neo, Hạ Tuyết giữ trận bàn và liên tục dặn binh sĩ không để hai người bước sát mép nứt.

Khi bà lão được dìu vào nghỉ dưới mái trạm, Dung Cảnh mới đặt côn xuống, xoa hai vai.

— Ta nghe cầu bị tập kích, tưởng các ngươi vẫn còn bị kẹt ở đây.

— Đường đã mở cho người đi bộ, — Mộng Dao đáp. — Đoàn lương sẽ tiếp tục đi khi kiểm xong số hàng. Phía sau nhờ ngươi giữ giúp.

— Ta ở đây. Có người quay về từ phía đông, ít nhất họ phải có đường đi.

Huyền Sâm ngẩng lên khỏi mối khóa, không rời tay khỏi dây giằng.

— Ta cũng sẽ ở lại đến khi quân giữ cầu biết tự thay chốt. Nhưng từ giờ cấm xe nặng lên cầu. Ai hỏi đường vận lương, cứ báo họ đổi tuyến.

Mộng Dao gật đầu, quay lại nơi những bao gạo đang được buộc lên các cỗ xe còn sử dụng được.

Chiều xuống.

Hứa Vân Thâm ngồi trên một phiến đá, hai bàn tay đầy vết bỏng.

Lê Hạ Tuyết đặt bên cạnh chàng một bình nước.

— Hai cọc giằng chịu được bao lâu?

— Nếu không có xe nặng đi qua, có thể giữ đến sáng mai. Nhưng phải có người canh trận.

— Ta đã chỉ viên quân úy cách nhận biết trận lực biến động. Người ấy hứa sẽ phong cầu khi các dấu báo chuyển màu.

Hứa Vân Thâm thở ra.

— Vậy chúng ta phải tìm đường khác cho những chuyến lương sau.

Hạ Tuyết nhìn dòng sông.

— Ngươi có nhận thấy điều gì không?

— Điều gì?

— Trận pháp dưới cầu không nhằm giết những người đang giữ cầu.

Hứa Vân Thâm quay sang.

Nàng tiếp tục:

— Nếu muốn giết, chỉ cần chờ lúc binh sĩ tập trung rồi phá trụ. Nhưng trận này được bố trí để phản ứng khi có tải trọng lớn đi qua. Người đặt trận muốn đánh sập cầu đúng lúc đoàn xe vận lương tiến lên.

Hứa Vân Thâm cau mày.

— Chúng biết chúng ta sẽ tới?

— Ta chưa thể kết luận. Có thể chúng đang chờ bất kỳ đoàn xe lớn nào.

Nàng nhìn những vết xích hằn sâu trên mặt cầu.

— Nhưng rõ ràng, mục đích không phải cướp lương.

Cả hai lặng đi.

Một đoàn xe có thể bị cướp.

Một kho lương có thể bị đốt.

Nhưng một cây cầu bị phá thì tất cả những đoàn xe phía sau đều phải dừng.

Tần Mộng Dao bước tới.

— Mạc Ngôn đã trở lại. Những tên bị bắt không chịu khai, nhưng chúng mang theo lương khô đủ dùng nhiều ngày. Vị trí phục kích cũng đã được chuẩn bị từ trước.

Hứa Vân Thâm đứng dậy.

— Vậy nơi này không phải mục tiêu tình cờ.

— Có lẽ không.

Mộng Dao nhìn con đường dẫn về phía đông.

Từ nơi ấy, nhiều đám khói mỏng vẫn đang bốc lên sau các rặng núi.

Nàng không biết tình hình Bắc Vân Quan hiện giờ ra sao. Cũng không biết những người đang chống giữ ở Trường Phong còn lại bao nhiêu lương thực.

Nhưng những bao gạo vừa vượt qua cầu Lạc Nham đã được chất lại lên những cỗ xe còn sử dụng được.

Hứa Vân Thâm thu dọn dụng cụ, kiểm tra thanh kiếm thợ rèn, rồi quay sang hai người.

— Đi thôi.

Lê Hạ Tuyết nhìn cây cầu lần cuối.

— Nếu gặp một cây cầu khác bị phá thì sao?

Hứa Vân Thâm đáp:

— Còn gỗ thì dựng cầu gỗ. Còn đá thì dựng cầu đá. Không dựng được cầu, ta tìm đường qua núi.

Tần Mộng Dao đưa tay chỉnh lại cổ kiếm bên hông.

— Còn nếu gặp quân địch?

Hứa Vân Thâm nhìn nàng.

— Việc ấy giao cho ngươi.

Mộng Dao bật cười khẽ.

Đó là nụ cười đầu tiên của nàng kể từ lúc xuống núi.

Phía sau, tiếng búa lại vang lên trên cầu Lạc Nham.

Những binh sĩ còn sống đang cùng phu xe gia cố nốt lan can bị vỡ. Người đánh cá già đứng bên đường chỉ cho họ vị trí những khe đá cần lấp. Một toán dân chạy nạn phụ chuyển từng khúc gỗ, trong khi người bị thương được dìu vào trạm gác nghỉ tạm.

Không ai trong số họ có thể một mình giữ được cây cầu.

Nhưng lúc này, cây cầu vẫn còn đó.

Đoàn vận lương tiếp tục tiến về Đông Cương.

Trên con đường lầy lội, bánh xe lại bắt đầu chuyển động.


HỒI 2 – NGƯỜI Ở BÊN KIA LÁ CỜ

Đêm xuống trên bến Trường Phong, mùi tro cháy vẫn chưa tan.

Kho lương bên bờ sông chỉ còn bốn bức tường ám khói. Những bao thóc cứu được đã chuyển sang sân miếu cũ; giữa sân, người ta dựng bếp nấu cháo bằng gạch vỡ. Dọc lối vào, mấy chiếc áo vừa giặt được phơi trên dây gai, gió thổi qua liền mang theo mùi thuốc sắc lẫn mùi bùn sông.

Cù Tĩnh Y đặt ngọn đèn xuống bên chiếc phản gỗ. Trên phản là một phụ nhân bị mảnh ván đâm vào bắp chân. Vết thương đã rửa sạch, nhưng máu vẫn rỉ qua lớp vải buộc tạm.

— Nắm lấy mép phản. Sẽ đau một chút.

Phụ nhân gật đầu, hai hàm răng cắn chặt. Tĩnh Y đưa ba cây dược châm bạc vào những huyệt quanh vết thương, chậm rãi dẫn linh lực qua đầu ngón tay. Máu ngừng rỉ. Nàng gắp mảnh gỗ vụn cuối cùng ra, rắc thuốc bột rồi quấn băng mới.

— Đêm nay đừng xuống nước. Sáng mai ta thay thuốc.

Phụ nhân định quỳ tạ, bị nàng ngăn lại.

Bên ngoài, tiếng búa đóng thuyền vẫn vang đều. Lão lái đò từ sáng đến giờ chưa chịu nghỉ. Chiếc thuyền cũ được kéo lên bãi cạn, bụng thuyền thủng một mảng, lão đang ghép từng tấm ván thay vào. Cứ sau vài nhát búa, lão lại dừng để ho.

Một đứa trẻ ôm chiếc bát sứ mẻ bước vào. Chính là đứa nhỏ hôm trước đã chia cho Tĩnh Y nửa chiếc bánh. Nó chìa bát cháo còn nóng, nói khẽ:

— Tỷ tỷ ăn đi. Bếp bên ngoài bảo còn đủ cho người bệnh.

Tĩnh Y nhận lấy, nhưng chưa kịp đưa lên môi thì tiếng chân chạy dồn dập nổi lên ngoài sân.

— Có người trôi từ thượng nguồn xuống! Còn thở!

Nàng đặt bát cháo xuống.

❧

Hai ngư dân khiêng một người đàn ông qua cổng miếu. Áo giáp trên người y đã rách nát, bùn đỏ bám kín nửa thân. Một mũi tên gãy cắm sát xương sườn, đầu vai còn có vết thương do lưỡi sắc chém qua. Dưới ánh đèn, phù hiệu trên cổ áo hiện ra: một mảnh bạc dập hình núi, viền bằng chỉ thẫm màu.

Một binh sĩ đang dưỡng thương bên sân vừa nhìn thấy đã chống thương đứng bật dậy.

— Quân bên kia! Chính là loại giáp của bọn đã đánh chúng ta!

Người trong sân lập tức xúm lại. Một viên đá nhỏ bay tới, đập vào cạnh phản.

— Đừng cứu nó!

— Người của chúng đốt kho lương, giết bao nhiêu người rồi!

Tĩnh Y quỳ xuống, đặt hai ngón tay lên cổ người bị thương. Mạch yếu, hơi thở đứt quãng. Vùng da quanh mũi tên đã tím sẫm vì máu ứ.

— Đưa y vào trong.

Binh sĩ nọ bước chắn ngang.

— Tiên tử, y là địch quân!

— Ta nghe rồi.

— Vậy sao còn cứu?

Tĩnh Y ngẩng đầu. Hai bàn tay nàng vẫn giữ chặt vết thương của người nằm dưới đất.

— Nếu ngươi biết y đã phạm tội gì, cứ ghi lại và giao người có trách nhiệm xét xử. Nhưng hiện giờ y sắp chết vì mất máu. Tránh đường.

Không ai nhúc nhích.

Từ phía sau đám đông, một lão nhân gầy gò tiến lên. Đôi mắt ông trũng sâu, dáng đi nặng nề như phải kéo lê cả thân mình. Tĩnh Y nhận ra phụ thân Trương Tiểu Phúc, chàng thanh niên đã tắt thở bên cạnh cha sau cuộc tập kích ở bến.

Người đàn ông nhìn chiếc phù hiệu bạc, giọng khản đặc:

— Ta thấy thứ này trên áo những kẻ chạy khỏi kho lương đêm ấy.

Tĩnh Y lặng đi.

— Ta không biết người này có ở đó hay không, — nàng nói. — Nhưng nếu y còn sống, chúng ta có thể hỏi.

Người đàn ông nhìn chằm chằm kẻ bị thương. Bàn tay người ấy nắm chặt đến trắng bệch.

Một lúc lâu sau, người ấy nhặt viên đá rơi cạnh phản, đặt sang bên.

— Cứ cứu. Để ta nghe chính miệng y nói.

Lối vào được mở ra.

❧

Mũi tên mắc dưới xương sườn, không thể rút thẳng. Mỗi lần người bị thương hít vào, phần cán gãy lại khẽ động. Tĩnh Y dùng dao nhỏ rạch rộng miệng vết thương, châm bạc giữ huyết mạch quanh đó, rồi bảo một phụ nhân giữ đèn thật vững.

— Tay đừng run. Nếu mệt, đổi cho người khác.

Phụ nhân nuốt nước bọt, nhưng vẫn giữ nguyên ngọn đèn.

Tĩnh Y đưa kẹp vào vết thương. Người nằm trên phản co giật, máu đột ngột trào ra. Nàng lập tức đổi vị trí hai cây châm, ép linh lực thành một luồng mỏng đi sát thành mạch. Mồ hôi thấm dọc thái dương, nhưng bàn tay cầm kẹp không hề chệch.

Đầu tên được lấy ra, méo quặp như móc câu.

Người phụ giúp thở phào. Tĩnh Y chưa buông tay.

— Thuốc cầm máu.

Một gói bột được đưa tới. Nàng rắc thuốc, khâu vết thương rồi kiểm tra hơi thở thêm lần nữa. Mạch vẫn yếu, song đã đều hơn trước.

Ngoài cửa có tiếng cãi vã.

Một người đàn bà bế hài nhi đứng giữa đám đông. Đứa nhỏ sốt cao, hai má đỏ bừng, hơi thở nóng hầm hập. Phụ nhân khóc đến khàn giọng:

— Tiên tử, cứu con ta với!

Tĩnh Y đứng dậy, định bước tới thì người đàn bà nhìn thấy kẻ mặc giáp nằm trên phản. Vẻ mặt nàng ta đổi hẳn.

— Thuốc còn bao nhiêu mà người đem cứu quân địch? Con ta đợi từ chập tối đến giờ!

Câu hỏi ấy khiến cả gian nhà im xuống.

Tĩnh Y nhìn chiếc hòm dược liệu dưới chân phản. Ngăn thuốc trị nhiệt độc đã vơi quá nửa. Dược thảo đem theo từ Dược Cốc dù tiết kiệm đến đâu cũng không đủ cho từng ấy người.

Nàng nhận hài nhi, áp mu bàn tay lên trán rồi kiểm tra cổ họng và hơi thở.

— Đứa nhỏ cần hạ nhiệt ngay. Loại thuốc vừa dùng cho người bị tên bắn không trị được bệnh này.

Nàng quay sang phụ nhân giữ đèn:

— Lấy chậu nước ấm, khăn sạch và gói dược thảo đặt bên trái hòm. Sắc nửa gói, đừng cho quá tay.

Người đàn bà còn muốn nói, nhưng Tĩnh Y đã bế hài nhi ngồi xuống gần bếp than, tự tay lau từng giọt mồ hôi trên cổ nó. Một lát sau, tiếng khóc khàn dần dịu xuống.

Phụ nhân quỳ bên cạnh, đôi môi run run.

— Ta... khi nãy ta...

— Giữ chặt khăn cho ta, — Tĩnh Y nói. — Đứa nhỏ đang cần mẫu thân.

Người đàn bà cúi đầu, đưa hai tay đón lấy chiếc khăn.

Bên kia gian nhà, người bị thương trong bộ giáp lạ bất chợt mở mắt. Y khẽ động môi, nhưng không phát ra tiếng.

Tĩnh Y đặt hài nhi trở lại lòng mẫu thân, bước đến.

— Ngươi tỉnh rồi?

Y nhìn quanh, thấy những gương mặt đầy thù hận bên cửa thì cố nhổm dậy. Vết thương lập tức rỉ máu.

— Nằm yên.

— Đừng... giao ta cho... bọn mặc áo đỏ...

Y chưa nói hết đã ngất đi.

Phụ thân Tiểu Phúc đứng bên cửa nghe rõ từng chữ.

— Áo đỏ nào? — người ấy hỏi dồn, nhưng người trên phản đã không còn biết gì.

Tĩnh Y đắp chăn cho y.

— Phải đợi y tỉnh lại.

Người đàn ông quay ra sân, ngồi xuống bên chiếc cột cháy sém. Trước mặt người ấy, bát cháo đã nguội từ bao giờ.

❧

Qua canh hai, một toán tuần binh đến bến.

Viên quân úy dẫn đầu mang theo lệnh trưng dụng thuyền để đưa người bị thương về trạm quân y phía đông. Vừa nghe trong miếu có một người mặc giáp lạ được cứu sống, người ấy lập tức yêu cầu áp giải.

— Đó có thể là gian tế. Quân doanh cần thẩm vấn.

Tĩnh Y đưa viên quân úy vào xem người nằm trên phản. Dưới lớp băng mới, hơi thở của y còn nông và khó nhọc.

— Hiện giờ không thể khiêng đi đường núi. Vết thương vừa khâu, xóc một đoạn là lại chảy máu.

Viên quân úy quan sát một lát, nét mặt càng thêm nghiêm nghị.

— Ta không thể để người không rõ lai lịch nằm giữa dân chạy nạn.

— Vậy để hai người của ngươi canh ở cửa. Ta chịu trách nhiệm chữa thương, còn người của ngươi chịu trách nhiệm giữ y không trốn.

— Nếu y là kẻ đã phóng hỏa Trường Phong?

Tĩnh Y nhìn viên quân úy.

— Cứ để người bị hại nhận diện và đối chất khi y đủ sức trả lời. Một người chết trên đường áp giải sẽ không khai được điều gì nữa.

Ngoài sân, phụ thân Tiểu Phúc đứng dậy.

— Ta sẽ ở lại, — người đàn ông nói. — Ta muốn nghe lời khai ấy.

Viên quân úy nhìn người ấy rất lâu, cuối cùng gật đầu. Hai binh sĩ được đặt canh ở cửa trước và cửa sau; người còn lại đi kiểm tra các mái nhà quanh miếu.

Tĩnh Y thay băng lần nữa, rồi trở lại bên hài nhi đang sốt. Đứa nhỏ đã uống được mấy ngụm thuốc, nhưng thân nhiệt vẫn cao. Nàng không dám rời quá lâu.

Đúng lúc ấy, một tiếng vỡ khô khốc vang lên trên mái ngói.

Tấm ngói thứ hai còn chưa rơi, Tĩnh Y đã ngẩng đầu.

Một mũi nỏ ngắn xuyên qua lỗ thủng trên mái, lao thẳng xuống chiếc phản đặt người bị thương.

Bảy điểm sáng bạc lóe lên giữa hai ngón tay nàng.

Dược châm rời tay, không bay thẳng vào mũi nỏ mà đan thành một đường cong rất hẹp trước ngực người nằm trên phản. Đầu nỏ chạm vào đường sáng, bị đánh lệch sang bên, cắm phập xuống mép phản gỗ.

— Có thích khách! — viên quân úy quát lớn.

Một bóng đen đáp xuống từ mái sau. Lưỡi đoản đao trong tay kẻ ấy lóe lên, chém đứt dây treo đèn. Gian nhà lập tức tối sầm.

Tĩnh Y không đuổi theo ánh đao. Nàng khép hai ngón tay, ghim ba cây châm vào vạt áo kẻ áo đen rồi giật mạnh. Thân hình đối phương bị kéo lệch nửa bước, đao quét qua khoảng không.

Một luồng kình lực lạnh buốt đánh bật hàng châm. Kẻ áo đen cũng là tu sĩ, thân pháp mau lẹ, vừa bị ghìm đã lập tức xoay cổ tay phóng thêm một phi nhận vào cổ người nằm trên phản.

Tĩnh Y lao tới đỡ.

Phi nhận rạch một đường trên cánh tay áo nàng, ghim vào cột gỗ phía sau. Máu thấm ra dưới lớp vải.

Nhưng chính khoảnh khắc ấy, nàng đã ở sát đối thủ.

Một cây châm bạc lướt qua cổ tay cầm đao. Hai cây khác điểm vào cánh tay và vai. Kẻ áo đen chỉ thấy nửa người tê dại, khí lực đang tụ trong kinh mạch bỗng ngưng trệ. Đoản đao rơi xuống nền gạch.

Gã lập tức đạp mạnh vào bàn thuốc, hất cả bình sứ và than nóng về phía phản gỗ. Tĩnh Y buộc phải xoay người che cho người bệnh. Một tấm chăn bị than bắt lửa, viên quân úy vội lao tới giật xuống, dùng nước dập tắt.

Lúc mọi người nhìn lại, kẻ áo đen đã phá cửa sổ, trốn ra sân.

— Đuổi theo! — viên quân úy hô lớn.

Hai binh sĩ chạy theo, nhưng tiếng bước chân mau chóng mất hút giữa những ngõ tối và tiếng nước sông.

Tĩnh Y không rời gian nhà. Nàng kiểm tra cổ người bị thương, rồi cúi xuống nhặt mũi nỏ đầu tiên.

Mũi nỏ nhỏ, ngạnh nhọn, thân sắt được mài đen. Nếu trúng cổ hoặc ngực người đang nằm bất động, gần như không có cơ hội cứu lại.

Viên quân úy bước tới, nhìn vết máu trên tay áo nàng.

— Tiên tử bị thương rồi.

— Chỉ sượt qua da.

— Kẻ ấy muốn giết người bị bắt.

Tĩnh Y đặt mũi nỏ xuống khay đồng.

— Ít nhất, y không muốn người này tỉnh lại để nói chuyện.

Nàng dừng một lát, nhìn về phía cửa sổ đã vỡ.

— Nhưng như thế chưa đủ để kết luận người nằm đây vô tội.

Viên quân úy không đáp. Người ấy ra lệnh tăng thêm lính canh, rồi tự ngồi ở cửa chính đến sáng.

❧

Trên sườn núi phía bắc Trường Phong, Giang Vãn Hà đứng nép dưới tán một cây tùng thấp. Mưa đêm làm đá trơn như bôi dầu. Muốn nhìn được lối mòn men theo khe suối, nàng đã phải bò qua một đoạn sườn dốc đầy rễ cây.

Một đệ tử cảnh giới áp sát, nói rất khẽ:

— Giang sư tỷ, dưới khe có người. Không thắp đuốc, đi từ phía cửa ải xuống.

Vãn Hà nhận lấy ống nhìn bằng đồng. Bóng người giữa đám cây chỉ hiện ra từng quãng. Một kẻ khoác áo lính đi đầu, sau lưng còn mấy người dìu nhau, giữa họ có một con la thồ hai sọt lớn.

— Bắn tín tiễn gọi quân giữ bến chứ? — đệ tử hỏi.

— Chờ đã.

Vãn Hà đổi vị trí. Từ chỗ mới, nàng nhìn thấy một đứa trẻ quấn khăn đang được cõng trên lưng người cuối đoàn. Người mặc áo lính đi trước liên tục quay lại đỡ một phụ nhân bước qua đá.

— Nếu là địch giả trang thì sao?

— Vậy càng không thể chỉ nhìn một chiếc áo rồi kết tội cả đoàn.

Nàng hạ ống nhìn, lấy phù báo có dấu xanh thay vì phù cảnh giới màu đỏ. Một vệt sáng mảnh bay xuống chòi gác gần bến, vừa đủ để người trực nhìn thấy.

— Cho hai người quen đường suối xuống đón. Mang theo nước và đèn có chụp. Đừng dẫn họ thẳng vào kho lương; trước hết đưa đến trạm kiểm tra.

Người đệ tử lĩnh lệnh, men theo lối đá đi xuống. Vãn Hà vẫn giữ mắt trên khe suối. Chẳng bao lâu, ánh đèn được che nửa mặt xuất hiện giữa các bụi cây; những người đi đêm dừng lại, rồi chậm rãi tiến theo người dẫn đường.

Khi người cuối cùng khuất khỏi tầm mắt, nàng nhìn sang mép đông sống núi. Chỗ ấy tối đen, gió lùa qua cành khô tạo thành những tiếng va đập ngắn. Nàng không đoán nổi còn ai đang ẩn trong rừng.

Vãn Hà đổi sang một mỏm đá gần hơn, cẩn thận thử từng chỗ đặt chân. Ở phía xa, tiếng đêm vẫn dậy lên trong lớp rừng dày.

Gần rạng đông, tiếng búa đóng thuyền ngoài bãi cạn lại vang lên.

Người bị thương mở mắt lần thứ hai. Lần này, y không vùng vẫy. Y nằm im nhìn mái miếu, như đang cố nhớ mình còn sống hay đã chết.

Tĩnh Y đưa cho y một ngụm nước.

— Ngươi tên gì?

Y im lặng khá lâu.

— Lục An.

Giọng nói chỉ lớn hơn hơi thở một chút.

— Quân ở đâu?

Lục An nhìn phù hiệu bạc đã được tháo khỏi cổ áo, đặt trên bàn thuốc.

— Bắc Vân Quan... quân giữ cửa ải.

Phụ thân Tiểu Phúc bước tới, nhưng không đến gần phản. Lão nhân đứng cách một khoảng, đôi mắt đỏ ngầu vì thức trắng đêm.

— Người của các ngươi đã đốt bến này?

Lục An lắc đầu rất nhẹ.

— Ta không biết Trường Phong... Ta rời quan trong đêm... sau khi quân giữ cửa bị đánh.

Viên quân úy đang ghi chép trên thẻ tre ngẩng đầu.

— Ai đánh? Quân nước nào?

Lục An nhắm mắt một thoáng, bàn tay đặt trên chăn co giật.

— Chúng ta canh về hướng bắc... Tất cả đều nhìn về cửa ải. Nhưng những người ngã đầu tiên... bị tên bắn từ sau lưng.

Trong gian nhà chỉ còn tiếng củi nổ lách tách.

— Ngươi có thấy ai bắn không? — viên quân úy hỏi.

Lục An thở dốc. Tĩnh Y đưa tay giữ vai y, ra hiệu đừng gắng sức.

— Ta chỉ thấy... bóng người chạy trên thành trong... Có người hô đừng mở cổng... rồi tiếng hô bị cắt đứt.

— Người đó là ai?

Lục An cố đáp, nhưng cơn ho bất ngờ kéo tới. Máu thấm qua mép băng. Tĩnh Y lập tức ép hai đầu ngón tay vào huyệt cạnh vết thương, ngăn y nói tiếp.

— Đủ rồi. Muốn hỏi nữa thì phải để y sống.

Viên quân úy nắm chặt thẻ tre, không truy vấn thêm.

Phụ thân Tiểu Phúc vẫn đứng bên phản. Một lúc lâu, người ấy cúi xuống nhặt chiếc phù hiệu bạc, đặt lại lên bàn.

— Ta chưa biết ngươi có dính líu đến cái chết của con ta hay không, — người đàn ông nói, từng tiếng nặng nề. — Nhưng ta sẽ chờ. Lần sau ngươi tỉnh, ta còn có điều muốn hỏi.

Lục An không đáp nổi. Đôi mắt y từ từ khép lại.

Tĩnh Y kéo chăn lên che phần vai lạnh, rồi lấy một tấm vải sạch quấn vết xước trên tay mình.

Bên ngoài, lão lái đò cuối cùng đã vá xong mảng thủng lớn nhất. Lão chống thuyền xuống nước, nghe tiếng gỗ kêu răng rắc, lại kéo lên sửa tiếp. Đứa trẻ từng mang cháo đến ngồi bên bờ, hai tay ôm đầu gối nhìn lão làm việc.

Viên quân úy chép lời khai thành hai bản. Một bản giữ trong trạm gác, bản kia giao cho người đưa tin lên đường về phía Huyền Thiên. Tĩnh Y dặn người đưa tin chỉ thuật lại những gì đã nghe và tận mắt thấy; mọi suy đoán về kẻ chủ mưu phải để riêng, chưa được coi là sự thật.

Khi người đưa tin rời bến, trời vừa hửng sáng.

Phụ thân Tiểu Phúc trở vào gian miếu, đặt cạnh bàn thuốc một chiếc bánh hấp còn nóng.

— Ta lấy từ bếp ngoài sân, — người đàn ông nói. — Từ đêm qua đến giờ tiên tử chưa ăn gì.

Tĩnh Y nhìn chiếc bánh. Nàng nhớ đến bát cháo đứa trẻ đem cho mình tối qua, nay hẳn đã nguội lạnh.

— Đa tạ.

Người đàn ông nhìn qua người mặc giáp nằm trên phản.

— Nếu y tỉnh, xin gọi ta. Ta muốn biết kẻ nào đã giết Tiểu Phúc. Dù là quân bên này hay bên kia, ta cũng phải biết.

Tĩnh Y khẽ gật đầu.

Người đàn ông rời đi. Nàng ngồi xuống cạnh cửa, bẻ một miếng bánh nhỏ đưa lên miệng. Bên trong gian miếu, tiếng người bệnh thở đều xen với tiếng thuốc sôi trên bếp.

Ngoài bãi sông, chiếc thuyền vá dở vẫn chưa thể ra khơi.

Nhưng lão lái đò đã cầm búa lên thêm một lần nữa.

./.

0
Ủng hộ tác giả Sang Huỳnh Nếu bạn yêu thích tác phẩm, hãy ủng hộ cho mình một ly cafe nhé ! Xin cảm ơn rất nhiều.