Chương 88: Trĩ Xuyên Tam Niệm
Trường Thiên Tiên Hiệp
Mục lục
116 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 116/116 chương
Ở tập trước…
Sau chiến sự Đông Cương, Tăng Tử Y cùng đồng môn trở về Huyền Thiên Tông. Những ngày đầu trở lại sơn môn, nàng vừa tiếp tục bổn phận Tả sứ, vừa gặp lại những người thân quen.
Ở phương nam, một lá thư cầu thuốc từ Thượng Khê được chuyển tới Dược Cốc. Người viết thật sự cần cứu trợ sau trận sạt lở; nhưng lá thư ấy cũng bị những kẻ ngầm theo dõi Tử Y lợi dụng để dò xét phản ứng của Huyền Thiên.
HỒI 1: BỨC HỌA GIỮA ĐẠI ĐIỆN
Đại điện nơi Tả sứ Huyền Thiên Tông tiếp nhận ngoại vụ sáng ấy đông người hơn thường lệ.
Đám khách đường xa vừa tới, áo ngoài còn vương bụi, giày còn dính bùn đỏ của những con đường đang được sửa lại ở Đông Cương. Trong số họ có người đã đứng tuổi, có đôi vợ chồng trẻ, lại có một thiếu niên ôm khư khư vật gì đó dài gần bằng thân người, bên ngoài bọc ba lớp vải. Không ai ăn vận sang trọng; thế nhưng lúc bước qua bậc cửa, ai nấy đều cố vuốt phẳng nếp áo, như sợ một chút xộc xệch sẽ làm thất lễ với người mình muốn gặp.
Tử Y đặt bản ghi chép đang xem xuống bàn.
Nàng nhận ra giọng nói của một ông lão trong đoàn trước cả khi nhận ra khuôn mặt.
“Ân nhân!”
Ông lão vừa cất tiếng đã muốn quỳ. Tử Y vội bước xuống bậc điện, đỡ lấy hai cánh tay gầy guộc ấy.
“Đừng, đừng! Lão bá đứng lên đã. Lần trước con đã nói rồi, đến Huyền Thiên có việc thì cứ nói việc. Người lớn tuổi mà cứ quỳ thế này, lát nữa con lại phải đưa sang Dược Cốc, phiền lắm!”
Một câu nói khiến mấy người đi cùng bật cười, không khí trang trọng cũng dịu bớt.
Ông lão nhìn nàng, khóe mắt đỏ lên.
“Chúng ta không đến cầu xin chuyện gì lớn. Sau trận nạn ấy, nhiều người còn sống được, nhà cửa cũng đang dựng lại. Bà con góp chút công, muốn đem một món quà tới tạ ơn Tả sứ.”
Tử Y nhìn bọc vải trong tay thiếu niên, mắt sáng lên.
“Quà ư?”
Thiếu niên vốn căng thẳng đến nỗi không dám ngẩng đầu, nghe vậy mới ôm bọc vải tiến lên. Hai người lớn cùng giúp mở dây buộc. Lớp vải thứ nhất rơi xuống, rồi lớp thứ hai. Khi tấm họa quyển được trải rộng giữa điện, cả hàng chấp sự đứng gần đó bỗng im bặt.
Trong tranh là một nữ kiếm tiên áo tím đứng giữa mây cuộn và kiếm quang. Dáng người thanh thoát, mắt nhìn bốn phương, dưới chân là núi sông như thu nhỏ. Chỉ có điều, từ hai bên vai nàng còn vươn thêm bốn cánh tay nữa.
Sáu cánh tay.
Mỗi tay một thanh kiếm.
Sáu thanh kiếm chỉ về sáu hướng, khí thế đủ khiến người xem có cảm giác chỉ cần nữ kiếm tiên trong tranh nhíu mày, cả nghìn quân địch cũng phải bỏ chạy.
Một chấp sự ở cuối điện không kịp giấu tiếng hít vào. Người bên cạnh vội huých nhẹ vào tay áo y.
Tử Y thì đứng ngẩn ra.
Ông lão thoáng lo lắng: “Tả sứ, họa sư trong làng chưa từng tận mắt gặp người lúc giao chiến. Bà con ai cũng kể một kiểu. Người bảo kiếm quang của ân nhân nhanh đến mức không trông rõ có bao nhiêu tay, nên họa sư mới…”
“Đẹp quá!”
Tiếng reo của Tử Y làm ông lão ngừng bặt.
Nàng tiến lên sát tranh, chăm chú ngắm từ thanh kiếm thứ nhất đến thanh kiếm thứ sáu, rồi lại lùi mấy bước để nhìn toàn cảnh. Gương mặt rạng rỡ như đứa trẻ vừa được tặng món đồ mong mỏi từ lâu.
“Lão bá, đây thật sự là tặng con sao?”
“Đương nhiên! Chúng ta đi xa như vậy, chính là muốn tận tay trao cho người.”
“Vậy con nhận!” Nàng đáp ngay, không để ông lão phải đợi thêm một nhịp. “Các vị có lòng quá. Bao nhiêu đường núi như thế, chỉ để mang bức tranh tới đây…”
Nàng cúi người thật lòng cảm tạ. Rồi quay sang hai chấp sự đang đứng cạnh cột điện.
“Nhờ hai vị giúp ta treo lên.”
Một người nhìn bức tranh, lại nhìn khoảng tường đối diện, dè dặt hỏi: “Bẩm Tả sứ, treo trong gian tiếp khách hay đem vào phòng riêng của người?”
“Giữa đại điện.”
“Giữa… đại điện ạ?”
“Đúng rồi! Chỗ chính giữa, cao vừa đủ để khách bước vào liền nhìn thấy.”
Nói xong, Tử Y tự tay nâng mép họa quyển, chỉ vị trí nàng muốn. Hai chấp sự không dám chậm trễ. Chẳng mấy chốc, bức họa sáu tay sáu kiếm đã được treo ngay ngắn giữa đại điện ngoại vụ.
Nữ kiếm tiên trong tranh uy phong lẫm liệt. Nữ kiếm tiên thật đứng phía dưới, chống tay lên hông ngắm một lúc lâu, cuối cùng hài lòng gật đầu.
“Quả là có thần thái.”
Lần này đến ông lão cũng phải bật cười.
Tử Y mời cả đoàn ngồi, bảo người chuẩn bị nước ấm, rồi hỏi chuyện quê nhà. Đường nào đã thông, thôn nào còn phải qua lối tạm, trong số người chạy nạn còn gia đình nào chưa tìm được nhau — nàng hỏi từng việc, nhớ từng câu trả lời.
Một người đàn bà trong đoàn do dự rất lâu mới lấy từ tay áo ra tờ giấy nhỏ, trên đó viết tên ba người thân đã thất lạc khi dân chúng tản đi nhiều hướng. Bà không dám xin Tả sứ đích thân tìm người, chỉ mong những tên ấy được chuyển tới các điểm tiếp nhận ở Đông Cương.
Tử Y đọc kỹ tờ giấy rồi đặt nó vào phần công văn chờ đối chiếu với các đầu mối cứu nạn bên ngoài tông môn.
“Ta không dám hứa hôm nay sẽ tìm thấy họ,” nàng nói, “nhưng sẽ nhờ người đang phụ trách các điểm tiếp nhận kiểm lại. Khi có tin chính xác, sẽ chuyển về địa chỉ bà để lại. Còn nếu chưa có tin, cũng phải hồi đáp rõ, không thể để bà đợi mãi.”
Người đàn bà siết hai tay, cúi đầu cảm tạ.
Tử Y lại hỏi thiếu niên khi nãy: “Tranh này là con mang suốt dọc đường?”
Cậu gật đầu, tai đỏ ửng.
“Có nặng không?”
“Dạ không nặng bằng những gì các vị tiên nhân đã làm cho chúng con.”
Tử Y bỗng không biết nói gì. Nàng nhìn đôi tay còn vết xước của cậu, rồi nhìn lên nữ kiếm tiên sáu tay giữa điện.
“Thế thì… ta càng phải treo cho ngay ngắn mới được.”
Một trận cười khe khẽ vang lên. Người ở Đông Cương nhìn bức họa, thấy quãng đường vất vả mang nó đến đây bỗng trở nên thật đáng giá.
⁂
Đoàn khách vừa rời khỏi đại điện không lâu, một bóng áo xanh trúc đã bước qua ngưỡng cửa.
Cù Tĩnh Y vốn định tìm tỷ tỷ để bàn việc của Dược Cốc. Trong tay nàng là một phong thư đã mở niêm và mấy tờ ghi chép. Đi tới nửa điện, nàng bỗng dừng lại.
Trên vách chính, sáu thanh kiếm sáng rực đâm ra từ sáu cánh tay.
Tĩnh Y ngẩng đầu.
Nàng nhìn tranh.
Lại nhìn Tử Y đang đứng cạnh bàn.
Rồi nhìn tranh lần nữa.
“Tỷ tỷ…”
“Sao nào?” Tử Y quay sang, nụ cười vẫn chưa tắt.
“Muội chỉ đi Dược Cốc có một buổi.” Tĩnh Y cố giữ vẻ nghiêm chỉnh. “Tỷ đã mọc thêm bốn cánh tay từ bao giờ vậy?”
Tử Y ưỡn thẳng lưng, không hề có ý giấu niềm đắc ý.
“Là dân Đông Cương tặng đấy! Đẹp không?”
“Đẹp.” Tĩnh Y gật đầu rất nhanh, rồi cuối cùng không nhịn được, bật cười. “Nhưng sáu thanh kiếm kia… lúc tỷ đánh nhau, có thật nhanh đến thế không?”
“Còn phải hỏi!”
“Vậy sau này Dược Cốc thiếu người phân thuốc, muội mượn tỷ hai tay nhé. Tỷ giữ lại bốn tay để múa kiếm cũng đủ uy phong rồi.”
Tử Y chớp mắt, nghiêm túc suy nghĩ một thoáng.
“Không được. Thiếu hai thanh kiếm thì còn gì là oai phong!”
Tĩnh Y cười đến phải đưa tay che miệng.
“Thế tỷ dùng tay nào ăn cơm?”
“Đánh xong mới ăn!”
“Còn nếu vừa đói vừa có địch?”
“Thì đánh nhanh hơn.”
Hai tỷ muội nhìn nhau, cùng bật cười.
Tĩnh Y bước tới gần, ngắm kỹ nét vẽ trên tà áo tím. Dù miệng trêu đùa, nàng cũng nhận ra người họa tranh đã gửi vào từng nét bút bao nhiêu lòng kính trọng. Nàng nhẹ giọng:
“Họ thương tỷ thật đấy.”
Tử Y thôi đùa, ngước nhìn sáu thanh kiếm trên vách.
“Ừ. Họ lặn lội từ xa đến, còn nhớ tìm ta để nói rằng quê nhà đã bắt đầu dựng lại. Có một cậu bé ôm tranh suốt đường. Tỷ nghĩ…”
Nàng ngừng một chút, nụ cười vẫn sáng nhưng giọng mềm đi.
“…thứ đáng quý nhất trong bức họa không phải sáu cánh tay.”
Tĩnh Y nghiêng đầu: “Vậy là gì?”
“Là họ vẫn còn có thể cười khi vẽ nó.”
Tĩnh Y yên lặng trong khoảnh khắc. Rồi nàng nhìn phong thư trong tay, nét mặt đổi sang nghiêm túc.
“Muội đến đây cũng vì chuyện người dân.”
Tử Y lập tức kéo một chiếc ghế lại.
“Ngồi xuống nói đi.”
“Có một lá thư cầu thuốc gửi đến Dược Cốc. Người viết là lão y sư ở Thượng Khê, địa giới Vân Cực. Sau sạt lở, đường núi bị chặn. Có người bệnh ở mấy thôn thượng nguồn, việc đưa thuốc lên gặp trở ngại.”
Tĩnh Y đặt lá thư lên bàn, kèm theo tờ ghi chép của mình.
“Muội đã xem kỹ. Lời lẽ của lão y sư rất cụ thể, không giống kẻ bịa chuyện để xin linh dược. Nhưng Thượng Khê không thuộc phần địa giới chúng ta phụ trách. Dược Cốc có lòng giúp, cũng không thể tùy tiện đưa người vượt qua ranh giới của Vân Cực.”
Tử Y đọc chậm rãi. Những chỗ kể về người bệnh, nàng dừng lâu hơn; đến đoạn lão y sư viết rằng chỉ cần thuốc đến được đầu đường, dân làng sẽ tự tìm cách chuyển tiếp, ánh mắt nàng hơi trầm xuống.
“Muội đã hỏi trong Dược Cốc chưa?”
“Đã hỏi những người có trách nhiệm kiểm dược. Có thể xem xét hỗ trợ một số dược liệu thông thường, nhưng trước hết phải biết Vân Cực đã cứu trợ đến đâu, người bệnh thật sự thiếu gì. Gửi sai thứ, hoặc gửi tới nơi không thể nhận, có khi còn chậm việc hơn.”
“Muội nghĩ đúng.”
Tử Y khép lá thư lại.
“Vân Cực là đại tông môn phương Nam, gần địa giới ấy hơn chúng ta. Họ có người, có dược, lại nắm đường đi. Trước hết phải liên hệ chính thức, không thể nhìn một phong thư rồi tự đưa đoàn Huyền Thiên vào đất người ta.”
Nàng lấy một truyền âm phù dùng cho công vụ ngoại giao, viết gọn các ý cần xác minh: có xảy ra sạt lở tại Thượng Khê hay không; những thôn nào còn bị chia cắt; dược liệu nào thiếu; đầu mối nào của Vân Cực có thể nhận trợ giúp nếu thật sự cần.
Linh lực khẽ động. Phù văn sáng lên rồi tan thành một luồng ánh sáng mảnh, mang lời hỏi đi theo tuyến liên lạc giữa hai tông.
Tĩnh Y nhìn nàng: “Tỷ không sợ họ cho rằng chúng ta xen vào việc riêng sao?”
“Vậy càng phải hỏi cho đàng hoàng.” Tử Y cười. “Hai tông đã có giao tình nhiều đời. Người ta cứu được dân thì mình mừng, người ta cần giúp thì mình giúp; đâu phải ai giúp trước mới là anh hùng.”
Tĩnh Y khẽ gật đầu.
Trong lúc chờ hồi âm, hai người cùng soát lại lá thư. Có một đoạn chữ mực nhòe vì nước, Tĩnh Y phải ghé sát dưới ánh cửa sổ mới đọc được. Tử Y lấy giấy sạch chép riêng phần tên thôn và lời người gửi, không tùy tiện sửa những chỗ chưa rõ. Nàng để nguyên dấu hỏi ở hai tên thuốc mà lão y sư viết quá khó đọc.
“Chỗ này cứ hỏi lại,” nàng nói. “Thà chậm một câu còn hơn đưa nhầm một thang thuốc.”
Một lúc sau, truyền âm phù đáp lại hiện sáng phía trên bàn.
Tử Y lập tức tiếp nhận.
Đầu mối ngoại vụ Vân Cực xác nhận có sạt lở ở khu vực Thượng Khê. Người của họ đã tới những điểm có thể tiếp cận, việc thông đường và vận thuốc vẫn đang tiếp tục; riêng các thôn ở sâu còn cần kiểm đủ tình hình. Phía Vân Cực ghi nhận thiện ý của Dược Cốc, đồng ý để hai bên đối chiếu danh mục thuốc và đầu mối giao nhận, tránh chồng chéo cứu trợ. Những thông tin chưa chắc chắn sẽ được họ kiểm tra rồi hồi báo.
Tĩnh Y thở ra nhẹ nhõm.
“Vậy muội sẽ mang lời xác nhận về Dược Cốc. Khi danh mục thuốc được đối chiếu, người phụ trách ở đó sẽ biết cần chuẩn bị những gì.”
“Ừ. Và nhắn giúp tỷ: nếu Vân Cực cần, cứ bàn cách chuyển thuốc qua đầu mối họ chỉ định. Chúng ta không nên để người bệnh đợi chỉ vì ngại hỏi nhau thêm một câu.”
Tĩnh Y cầm lại thư, rồi chợt quay đầu nhìn bức họa.
“Muội hiểu rồi. Tỷ cần sáu tay là để một tay giữ công văn, một tay truyền âm, một tay phát thuốc, một tay…”
“Hai tay cầm kiếm!” Tử Y vội đính chính.
“Vâng, vâng, hai tay cầm kiếm.” Tĩnh Y nín cười. “Còn hai tay để treo tranh về mình.”
“Tĩnh Y!”
Tiếng cười của muội muội theo nàng ra tận bậc cửa. Tử Y đứng trong đại điện, vừa tức cười vừa bất lực, nhưng ánh mắt vẫn dịu dàng nhìn theo.
⁂
Xế chiều, nắng nghiêng qua cửa đại điện, phủ một vệt vàng mảnh lên án thư. Tử Y vừa đặt bút xuống sau khi xem lời hồi đáp gửi Đông Cương thì một đạo phù văn chợt hiện lên trong thức hải.
Khí tức quen thuộc của Tạ Kình Sơn.
Nàng khẽ khép mắt. Giọng vị Tả sứ đời trước vang lên, trầm và thấp:
“Tử Y, đến chỗ cũ dưới Tuyệt Bích gặp ta. Có việc hệ trọng cần bàn trực tiếp. Giữ kín hành tung.”
Phù văn tắt. Tử Y mở mắt, nhìn nét mực trên tờ công văn còn chưa khô.
Nàng gọi chấp sự phụ trách hồ sơ đến, giao lời hồi đáp cho đoàn khách Đông Cương và dặn tiếp tục ghi nhận tin từ Vân Cực. Nếu phía bên ấy gửi danh mục dược liệu, công văn phải được chuyển tới Dược Cốc ngay trong ngày.
Chấp sự lĩnh mệnh, ôm tập giấy rời điện. Tử Y đợi bóng người khuất sau cửa mới đứng dậy, đi gặp Hữu sứ.
Trong phòng nghị sự riêng, Hữu sứ đặt chén trà xuống khi thấy thần sắc nàng.
“Có chuyện gì?”
“Tạ tiền bối vừa truyền âm cho ta.” Tử Y đáp. “Ngài gọi ta đến Trĩ Xuyên ngay. Chưa nói rõ nguyên do.”
Hữu sứ trầm ngâm một thoáng.
“Kình Sơn đã dùng truyền âm kín, hẳn có chuyện không tiện nói từ xa.”
“Ta cũng nghĩ vậy.” Tử Y gật đầu. “Việc Thượng Khê đã liên hệ với Vân Cực; bên Dược Cốc sẽ nhận tin khi họ hồi đáp. Các công văn Đông Cương đã giao người xử lý.”
“Được. Nội vụ tông môn có ta. Ngươi cứ đi.”
Tử Y chắp tay. Linh quang vừa dâng lên quanh tà áo tím, không gian trước mặt đã khẽ gợn. Bóng nàng tan vào hư không ngay giữa phòng nghị sự.
⁂
Gió lạnh quét dọc đáy Tuyệt Bích.
Giữa nền đá đen chìm trong bóng hai vách núi cao hàng trăm trượng, một làn sáng tím thoáng lóe. Tử Y hiện thân, vạt áo khẽ lay trong luồng gió lùa từ vực sâu.
Nàng ngẩng nhìn cổ môn ẩn trong vách đá, rồi bước tới. Những nét trận văn chạy dọc theo mép đá hiện ra dưới ánh linh quang. Qua cửa, bóng các cột đá cổ nối dài về phía thạch điện; những mạch tinh thể âm thầm ánh lên trong lòng núi.
Tử Y đi qua khoảng nền đá dẫn tới chính điện. Gần tấm bia xanh đen, Tạ Kình Sơn đang đứng quay lưng về phía nàng.
“Tạ trưởng lão.” Nàng tiến lên hành lễ. “Tử Y đã đến. Có việc gì khiến ngài phải gọi gấp như vậy?”
Vị Tả sứ đời trước quay lại. Ánh mắt ông dừng trên gương mặt nàng một thoáng.
“Vào trong đã.” Ông nói. “Có vài điều ta cần hỏi chính ngươi.”
Tử Y theo ông bước qua hàng cột đá. Sau lưng hai người, ánh linh quang trườn chậm trên những nét cổ tự của tấm bia.
HỒI 2: MỘT NIỆM CHƯA YÊN
Tạ Kình Sơn đi qua chính điện mà không dừng lại trước tấm bia đá xanh đen như mọi lần. Tử Y theo sau, nhìn bóng lưng ông khuất giữa những cột đá cổ.
“Tiền bối, là chuyện của Tông chủ sao?”
Bước chân Tạ Kình Sơn chậm đi một nhịp.
“Đến nơi rồi nói.”
Ông không quay đầu, nhưng câu trả lời ấy đã khiến Tử Y thôi hỏi.
Qua khỏi chính điện, Thạch Lâm Linh Cảnh mở ra giữa những trụ đá cao vút. Linh quang từ mạch khoáng hắt lên các phiến lá nơi dược viên, xanh nhạt như sương. Hai người đi thẳng về phía Trấn Linh Đài. Từng đường trận văn cổ dẫn dòng linh khí trắng bạc về bình đài phía trước. Vòng ngoài vẫn vận chuyển đều đặn, tiếng khí lưu khe khẽ hòa vào tiếng bước chân.
Tạ Kình Sơn dẫn nàng vào tĩnh thất.
Ánh cổ ngọc trên vách phủ một màu sáng dịu. Trên bệ đá, Tông chủ ngồi xếp bằng, hai mắt khép kín, hai tay đặt trên đầu gối. Vạt đạo bào phủ xuống mép bệ, hoàn toàn bất động.
Tử Y dừng lại bên cửa.
Nàng nhớ rất rõ lần cuối gặp người. Hôm ấy, Tông chủ còn mỉm cười bảo rằng có lẽ đến lượt nàng phải chờ lão phu. Khi ấy nàng nghĩ mấy chục năm thật là dài, song vẫn tin một ngày nào đó người sẽ mở mắt, lại vuốt râu cười trước những lời nói hấp tấp của mình.
Giờ đây, nhìn người ngồi lặng dưới ánh ngọc, Tử Y không cười nổi.
“Tạ trưởng lão,” nàng khẽ gọi, “người có chuyện gì?”
Tạ Kình Sơn đứng cách bệ đá mấy bước, đưa tay chỉ vào khoảng sáng rất mảnh giữa hai hàng lông mày Tông chủ.
“Nhìn kỹ.”
Tử Y chăm chú quan sát. Trong chốc lát, nàng chỉ thấy nét mặt người bình thản như đang ngủ. Rồi một luồng khí tức mơ hồ bất chợt dao động. Cảm giác ấy thoảng qua nhanh đến mức, nếu không chú tâm, nàng đã tưởng mình nhận lầm.
Nàng vô thức tiến nửa bước.
“Vừa rồi…”
“Ngươi cảm nhận được?”
“Có một thoáng thần hồn khí tức của người chao đi. Rất nhẹ.”
Tạ Kình Sơn gật đầu. Ánh mắt ông không rời khỏi Tông chủ.
“Trước đây khí tức ấy bình ổn. Gần đây thỉnh thoảng lại xuất hiện những dao động như vậy. Ban đầu rất thưa, ta còn tưởng chỉ là biến chuyển trong lúc tham ngộ. Nhưng mấy ngày qua, mỗi lần xuất hiện lại kéo dài hơn.”
Tử Y nhìn sang ông.
“Linh lực trong cơ thể người thì sao?”
“Vẫn được cổ trận ôn dưỡng. Kinh mạch, khí huyết, nhục thân đều chưa thấy gì khác thường.”
“Tiền bối có gọi người chưa?”
“Chỉ gọi ở ngoài.” Tạ Kình Sơn khẽ lắc đầu. “Ta không đưa thần thức vào thức hải của Tông chủ.”
Tử Y mím môi. Tông chủ từng căn dặn họ không được tùy tiện làm vậy. Lời dặn ấy, lúc nàng cầm lệnh phù trở về Huyền Thiên, vẫn còn vang trong tai.
Nàng tiến tới mép vòng sáng quanh bệ đá, chậm rãi ngồi xuống, giữ một khoảng cách vừa đủ để quan sát. Tạ Kình Sơn cũng không thúc giục.
Trong tĩnh thất chỉ còn tiếng linh khí lưu chuyển.
⁂
Một hồi lâu, Tử Y hỏi:
“Lần trước tiền bối tiến vào Tâm Ma Lộ, khi trở ra có thấy nguyên thần đau không?”
Tạ Kình Sơn thoáng nhìn nàng.
“Có. Như bị thứ gì kéo mạnh từ bên trong. Hồi ấy ta nóng lòng phá huyễn cảnh, càng phản kháng, những câu hỏi kia càng dồn tới. Cuối cùng thần thức bị chấn động, phải nhờ Tông chủ gọi mới tỉnh.”
Ông ngừng một chút.
“Ta vẫn nhớ những gương mặt trong hoang nguyên ấy. Đều là ta, mà cũng đều không phải ta.”
Tử Y cúi đầu. Nàng từng thấy vô số cuộc đời của chính mình. Một vài gương mặt đã phai, nhưng cảm giác đứng giữa những lựa chọn không thể quay lại thì chưa từng mất.
“Tông chủ cũng đã gặp điều tương tự,” Tạ Kình Sơn nói tiếp. “Người từng kể dùng uy áp Hóa Thần để phá cảnh, rồi bị phản chấn. Lần này người muốn đi đến tận cùng bằng cách khác.”
“Đệ tử nhớ.”
Tử Y ngẩng lên nhìn gương mặt vị lão nhân trên bệ đá.
“Nhưng đệ tử không biết bên trong người đang gặp chuyện gì. Khi ấy đệ tử thấy Tĩnh Y chết trong tay mình, thấy đồng môn bị sát hại, rồi thấy cả một thế giới mà đệ tử có thể giữ mọi người bình an chỉ bằng ý muốn của mình. Người khác bước vào, cảnh tượng chưa chắc giống thế.”
Tạ Kình Sơn im lặng nghe.
“Đệ tử đã sợ, đã tức giận, đã muốn ở lại một nơi vốn chẳng có thật.” Giọng nàng nhỏ dần. “Có lúc đệ tử cũng tưởng mình không thể đi tiếp.”
“Vậy lúc ấy, điều gì khiến ngươi tiến lên?”
Tử Y suy nghĩ.
“Mỗi lần lại khác. Có khi vì đệ tử không đành lòng bỏ người thân. Có khi vì hiểu rằng nỗi oán giận của mình chẳng cứu được ai. Đến cuối cùng…”
Nàng dừng lời, đưa mắt nhìn bàn tay đang đặt trên đầu gối Tông chủ.
“Đến cuối cùng, đệ tử chỉ không muốn đánh mất chính mình.”
Tạ Kình Sơn khẽ thở ra.
“Tông chủ đã nghe ngươi kể tất cả. Cũng chính vì vậy người mới quyết tâm bế quan.”
“Vâng.”
Nàng ngồi thẳng lưng hơn.
“Tiền bối, người ngồi ở đây bao lâu rồi?”
“Đủ lâu để biết lúc nào ngọc trên vách đổi ánh, lúc nào linh khí trong trận mạnh lên, lúc nào tiếng gió ngoài bình đài lặng xuống.”
Tử Y nhìn ông. Dưới ánh ngọc, đôi mắt vị Tả sứ đời trước có những vệt mỏi mệt khó giấu.
“Vậy mấy ngày qua tiền bối có nghỉ không?”
“Ta còn cần ngươi hỏi chuyện ấy sao?”
“Có chứ ạ. Tiền bối là Nguyên Anh, đâu phải một khối đá. Canh giữ mãi, lỡ đến khi cần ra tay lại kiệt sức thì sao?”
Tạ Kình Sơn quay sang nàng, định nghiêm mặt, rồi cuối cùng chỉ lắc đầu.
“Ngươi làm Tả sứ được ít lâu, đã học cả cách giáo huấn ta rồi.”
“Đệ tử học từ ngài đấy.”
“Ta từng dạy ngươi nói nhiều như vậy?”
“Ngài dạy phải nghĩ đến hậu quả trước khi quyết định.”
Tạ Kình Sơn thoáng sững. Tử Y không cười nữa.
“Đệ tử đang nghĩ đến hậu quả thật.”
⁂
Lời nàng vừa dứt, khí tức trên bệ đá lại thay đổi.
Một làn dao động mảnh thoát ra rồi đột ngột thu về, tựa mặt hồ đang yên bị ai khẽ chạm từ dưới đáy. Hai hàng lông mày Tông chủ nhíu lại. Ngón tay đặt trên đầu gối hơi co.
Tạ Kình Sơn lập tức tiến lên một bước.
“Tông chủ!”
Không có tiếng đáp.
Một đường linh quang dưới bệ đá vẫn chảy đều về phía trung tâm trận văn. Gương mặt Tông chủ dần giãn ra, nhưng luồng khí tức mơ hồ kia chưa hoàn toàn lắng xuống.
Tử Y đứng dậy.
“Tiền bối, khoan đã.”
Tạ Kình Sơn dừng tay giữa không trung.
Nàng nhìn vị lão nhân trên bệ đá, trong lòng dâng lên cảm giác quen thuộc của những ngày từng lạc trong Tâm Ma Lộ: lúc thần thức chìm vào huyễn cảnh, thân thể bên ngoài dường như gần đến thế, mà cũng xa đến mức một tiếng gọi khó lòng truyền tới.
“Người đang giằng co,” nàng nói khẽ.
“Ngươi nhìn thấy gì?”
“Đệ tử không nhìn thấy cảnh bên trong.” Tử Y lắc đầu. “Chỉ cảm thấy có điều gì đó rất nặng nề. Nhưng nó là gì, đệ tử không dám đoán.”
Tạ Kình Sơn hạ tay xuống. Ông quan sát Tông chủ thêm một lúc, rồi hỏi:
“Kiến Tâm của ngươi có cảm nhận rõ hơn được không?”
Tử Y nhắm mắt.
Nàng thả lỏng hơi thở, để mặc những gợn ý niệm mơ hồ lướt qua. Ngày mới tỉnh khỏi Tâm Ma Lộ, nàng từng ngạc nhiên vì có thể cảm nhận niềm vui, nỗi buồn và chấp niệm ẩn dưới thần sắc người đối diện. Nhưng lúc này, trước một thần thức đã chìm sâu vào khảo nghiệm, những gì nàng cảm thấy chỉ là một sức nặng thoáng hiện rồi tan đi.
Giống như đứng ngoài một căn phòng đóng kín, nghe tiếng người trở mình bên trong mà chẳng biết họ đang nằm mộng điều gì.
Nàng mở mắt.
“Không rõ, tiền bối.”
“Tức là vẫn có gì đó?”
“Có. Nhưng đệ tử không thể vì một cảm giác ấy mà nói người đã gặp hung hiểm đến đâu.”
Tạ Kình Sơn nhìn nàng thật lâu.
“Ta gọi ngươi tới chính vì chuyện đó. Nếu chỉ có mình ta, ta sợ khi nhìn thấy nguyên thần Tông chủ chấn động sẽ không giữ nổi bình tĩnh.”
Tử Y ngẩng đầu.
“Tiền bối từng muốn đánh thức người?”
“Muốn.” Ông đáp không chút do dự. “Mấy lần.”
“Nhưng ngài vẫn chưa làm.”
“Tông chủ đã dặn ta. Hơn nữa, năm ấy ta bị đánh bật khỏi huyễn cảnh, cảm giác thần thức rạn vỡ đến bây giờ vẫn còn nhớ.”
Giọng ông khàn đi đôi chút.
“Ta không sợ mình chịu phản chấn. Ta sợ một ý niệm cứu người của mình lại trở thành nhát dao cắt ngang nguyên thần của Tông chủ.”
Tử Y không nói được ngay.
Nàng chưa từng thấy Tạ trưởng lão do dự đến vậy trước một quyết định.
Ông đứng cạnh bệ đá, hai tay chắp sau lưng. Một bàn tay siết chặt đến mức khớp ngón trắng bệch.
Tử Y bước tới đứng bên ông.
“Nếu là đệ tử ngồi trên đó,” nàng hỏi, “tiền bối sẽ làm gì?”
“Ta sẽ giữ thân thể ngươi ổn định, trông chừng nguyên thần, và chờ.”
“Bao lâu?”
Tạ Kình Sơn nhìn nàng.
“Cho đến khi ngươi tỉnh.”
“Nhưng đệ tử đã để Tông chủ chờ ba năm.”
Ông không đáp.
“Trong ba năm ấy, người đâu biết đệ tử có vượt qua nổi không.” Tử Y nhìn về phía bệ đá. “Vậy mà người vẫn chăm sóc nhục thân, hộ dưỡng kinh mạch, đợi đệ tử trở về.”
Nàng nhớ giọng nói vừa mừng vừa trách của Tông chủ khi nàng mở mắt. Nhớ ánh mắt người lúc nghe nàng kể về chữ Giác. Nhớ cả nụ cười khi người trao cho nàng một trọng trách khiến nàng suýt muốn bỏ chạy.
Một hồi lâu, Tử Y nói:
“Chúng ta cứ canh. Nếu nguyên thần người còn chịu đựng được, hãy để người đi con đường đã chọn. Nhưng nếu có dấu hiệu tổn thương thật sự, chúng ta phải cùng nghĩ cách bảo vệ người. Đệ tử không muốn tiền bối một mình quyết định trong lúc quá lo lắng.”
Tạ Kình Sơn chậm rãi gật đầu.
“Đó cũng là điều ta cần nghe.”
⁂
Tử Y cùng ông kiểm tra những gì có thể quan sát từ bên ngoài. Những vòng trận văn quanh bệ vẫn nối liền, linh khí nhập vào thân thể Tông chủ ôn hòa và đều đặn. Tạ Kình Sơn chỉ cho nàng các dấu hiệu mình từng ghi nhớ: có những lần khí tức thần hồn đột nhiên trầm xuống, có lần như muốn vươn lên rồi lập tức thu lại. Mỗi lúc như vậy, ông đều lưu tâm đến hơi thở, sắc mặt và khí huyết của người.
Tử Y nghe kỹ. Chỗ nào không hiểu, nàng hỏi ngay. Có lúc Tạ Kình Sơn phải diễn tả hai lần, nàng mới phân biệt được dao động linh lực từ cổ trận và những biến chuyển mơ hồ phát ra từ Tông chủ.
“Những lần ấy cách nhau bao lâu?” Tử Y hỏi.
“Không đều. Có khi nhiều ngày mới xuất hiện một lần, có khi vừa yên được nửa ngày đã lại chấn động.”
“Nhưng khí huyết Tông chủ vẫn ổn, cổ trận cũng không có gì khác lạ?”
“Đúng.”
Tử Y nhìn vị lão nhân đang nhập định hồi lâu. Chợt, nàng quay sang Tạ Kình Sơn.
“Tiền bối, hình như chúng ta đã quá lo lắng rồi.”
“Sao ngươi nói vậy?”
“Tông chủ bế quan đến nay còn chưa đầy một năm. Ngày trước, đệ tử ở trong Tâm Ma Lộ chỉ hai khắc, bên ngoài đã qua ba năm.”
Tạ Kình Sơn khẽ động đôi mày.
“Nếu thời gian vẫn chênh lệch đến thế, biết đâu lúc này người mới đi được vài bước đầu tiên mà thôi.”
“Ngươi nghĩ lần này cũng vậy?”
“Đệ tử không dám chắc thời gian của hai người giống hệt nhau. Nhưng trước khi bế quan, Tông chủ đã biết chuyện ba năm đổi lấy hai khắc. Người còn dự đoán có thể phải mất vài chục năm bên ngoài. Chẳng lẽ chúng ta chưa chờ được một năm đã muốn gọi người trở về?”
Tạ Kình Sơn im lặng.
Ngoài tĩnh thất, một dòng linh khí lướt qua rãnh đá. Ánh sáng nơi vách cổ ngọc vẫn dịu và đều như lúc họ vừa đến.
“Ý ngươi là ta đã lấy thời gian bên ngoài mà sốt ruột thay cho người bên trong?”
Tử Y gật đầu.
“Vâng. Lại còn chuyện người từng muốn dùng uy áp phá huyễn cảnh, lần này quyết định bước thật chậm để tự nhìn rõ bản tâm. Có khi mỗi bước của người đã khác xa hai khắc của đệ tử.”
Nàng nhìn Tông chủ, giọng khẽ đi:
“Hơn sáu trăm năm tu hành, người đã trải qua biết bao nhiêu chuyện. Tham, sân, si và những điều khó buông bỏ của người, sao có thể giống một đứa hậu bối như đệ tử? Cho dù người vượt qua được, con đường ấy hẳn cũng dài hơn nhiều.”
“Dài hơn bao nhiêu?”
“Đệ tử đâu dám đoán. Giả như người cần gấp mười lần hai khắc của đệ tử, mà thời gian bên ngoài cũng trôi như lần ấy…” Nàng dừng lại, tự nhẩm một thoáng. “Ấy đã là ba mươi năm rồi.”
Tạ Kình Sơn ngước nhìn người ngồi trên bệ.
Ba mươi năm.
Khi nghe Tông chủ nói đến vài chục năm, ông đã chắp tay lĩnh mệnh. Vậy mà mấy lần nhìn thấy một nét nhíu mày, một thoáng nguyên thần chao động, lòng ông lại nặng thêm. Đêm ngày canh giữ, ông dần chỉ còn biết đếm từng lần khí tức biến chuyển trước mắt.
“Tông chủ còn nói,” Tử Y tiếp lời, “lần này người sẽ không dùng uy áp cưỡng ép phá cảnh nữa. Nếu thật sự đang đối diện những chấp niệm của mình, có khi người còn phải dừng lại lâu hơn đệ tử ở mỗi đoạn đường.”
Tạ Kình Sơn chậm rãi thở ra.
“Ta đã nghĩ người gặp chuyện, nên lập tức gọi ngươi tới.”
“Tiền bối lo cho người, đệ tử hiểu. Nhưng hiện giờ chúng ta chỉ thấy nguyên thần dao động, chưa thấy nó suy kiệt hay tổn thương. Mỗi lần như thế, Tông chủ vẫn tự ổn định trở lại.”
Nàng nhìn hai bàn tay vị lão nhân đang đặt yên trên đầu gối.
“Biết đâu ngay lúc này, người đang đứng trước một câu hỏi rất khó. Nếu có ai gọi giật trở về, người lại phải bắt đầu từ đầu thì sao?”
Tạ Kình Sơn khẽ nhắm mắt. Hồi lâu sau ông mới nói:
“Ngươi nói có lý. Ta từng đi một đoạn trên Tâm Ma Lộ, vậy mà suýt quên mất sự chênh lệch thời gian ấy.”
Ông mở mắt, thần sắc đã bình tĩnh hơn.
“Chúng ta cứ quan sát. Chỉ khi nào có biến chuyển thật sự nguy hiểm tới nguyên thần hoặc nhục thân của Tông chủ, ta mới tính tiếp. Còn những dao động như hôm nay, không nên nóng vội kinh động người.”
“Vâng.”
Tạ Kình Sơn tiến đến bên bệ đá, chỉnh lại nếp đạo bào đã xô nhẹ ở mép bệ. Ông đứng nhìn Tông chủ thêm một lúc, rồi quay lại:
“Vậy ngươi về tông môn tiếp tục công việc đi. Ta ở đây hộ pháp. Nếu có biến, ta sẽ truyền âm gọi ngươi.”
Tử Y chắp tay.
“Đệ tử tuân lời tiền bối.”
Nàng bước được hai bước rồi dừng lại, ngoảnh đầu.
“Nhưng trước khi về, đệ tử muốn xin tiền bối một việc.”
“Việc gì?”
“Cho đệ tử đi xem lại Trĩ Xuyên Tiên Phủ một lượt.”
Tạ Kình Sơn hơi ngạc nhiên.
“Ngươi muốn tìm gì?”
“Đệ tử cũng chưa biết.” Nàng nhìn ra những đường linh quang chạy dưới nền đá. “Ngày trước ba người chúng ta vào đây, gặp nhiều thứ quá, lại còn phải lo vượt các khảo nghiệm. Biết đâu có một đoạn trận văn, một hàng cổ tự, hay điều gì ngay trước mắt mà cả ba đã bỏ qua. Nếu tìm được chút manh mối liên quan Tâm Ma Lộ, chúng ta có thể hiểu thêm về những gì Tông chủ đang trải qua.”
“Cả tiên phủ rộng như vậy, ngươi định xem từ đâu?”
“Từ những nơi chúng ta từng đặt chân tới.” Tử Y cười nhẹ.
Tạ Kình Sơn nhìn nàng, lần này không ngăn cản. Ông chậm rãi gật đầu.
“Được. Nhưng gặp cấm chế chưa rõ thì đừng tùy tiện động vào. Có điều gì đáng ngờ, cứ gọi ta. Ta không thể rời nơi này quá lâu.”
“Đệ tử biết rồi.”
Tử Y khom người hành lễ với Tông chủ. Người vẫn ngồi yên trong ánh cổ ngọc, thần sắc bình hòa. Nàng nhìn thêm một lát, rồi khẽ nói:
“Tông chủ, người cứ thong thả đi. Đệ tử thử tìm xem bên ngoài còn gì giúp được người.”
Nàng quay người rời tĩnh thất.
Qua khỏi thềm đá, tiếng bước chân Tử Y dần khuất giữa những cột đá của Trấn Linh Đài. Phía xa, linh quang trải thành từng vệt trên lối đi về chính điện; những ngả đường cũ của tiên phủ lần lượt mở ra trước mắt nàng.
Sau lưng, Tạ Kình Sơn trở lại vị trí hộ pháp, ngồi xuống trước bệ đá.
Ông nhìn gương mặt Tông chủ thêm một lần, rồi khép mắt, lặng lẽ canh giữ.
HỒI 3: TAM NIỆM
Tàng Kinh Các nằm khuất sau những hàng thạch trụ của Thạch Lâm Linh Cảnh. Khi Tử Y tới nơi, ánh sáng xanh nhạt từ các mạch linh thạch đã phủ lên bậc thềm một lớp màu tựa nước sâu.
Nàng đẩy cửa bước vào.
Bên trong tĩnh lặng. Những giá đá xếp thành từng dãy, ngăn nọ nối ngăn kia; chỗ còn hộp ngọc nguyên vẹn, chỗ chỉ có những thẻ thư đã mất góc. Mùi giấy cũ lẫn hương gỗ khô thoảng qua mỗi khi nàng đi giữa hai hàng giá.
Tử Y ngẩng đầu nhìn khoảng tối phía trên.
“Nhiều thế này...”
Nàng kéo tay áo lên một chút, đi thẳng tới dãy thư tịch bàn về thần hồn.
Cuốn đầu tiên là một bản luận về cách ổn định nguyên thần khi gặp ngoại ma. Cuốn thứ hai ghi những triệu chứng thần thức bị phản chấn. Đến cuốn thứ ba, nàng bắt gặp một đoạn nói về huyễn tượng sinh ra trong lúc đột phá cảnh giới. Nàng ngồi xuống bên bàn, đọc kỹ từ đầu đến cuối, rồi lật lại một lượt.
Không có điều gì giống con đường nàng từng bước qua.
Tử Y đặt sách sang bên, lấy một thẻ ngọc ở ngăn kế tiếp. Thần thức vừa chạm vào, hàng loạt cổ tự hiện lên. Nàng nhíu mày đọc được nửa chừng thì dừng lại. Những dòng sau đã mờ đến mức không thể nối thành câu.
“Đúng lúc cần thì lại hỏng.”
Nàng lẩm bẩm, trả thẻ ngọc về chỗ cũ.
Thêm mấy quyển nữa. Rồi thêm một chồng nữa.
Có bộ sách dùng cả trăm trang để phân biệt chân cảnh với huyễn cảnh. Có bộ ghi phương pháp giữ một tia thanh minh khi tâm thần rối loạn. Một cuốn khác khuyên người tu hành dứt tuyệt thất tình, nhưng đọc tới đoạn tác giả tự nhận chưa từng gặp tâm ma, Tử Y liền khép lại.
“Chưa gặp mà nói quả quyết thế.”
Nàng nhìn gáy sách, thở ra, sau đó vẫn đặt nó ngay ngắn trở về giá.
Đến lúc ánh linh thạch đổi từ xanh trong sang xanh sẫm, trên bàn đã có hơn hai chục quyển được nàng đánh dấu bằng những mảnh giấy nhỏ. Tử Y đi một vòng quanh các giá, kiểm lại từng nhan đề, rồi ngồi xuống.
Trên tờ giấy trước mặt, nàng viết ba chữ: Tâm Ma Lộ.
Đầu bút lơ lửng khá lâu.
Trong những quyển vừa đọc, không một chỗ nào gọi đúng cái tên ấy.
Tử Y tựa cằm lên mu bàn tay. Tông chủ đã tìm kiếm suốt ba năm khi nàng còn chìm trong huyễn cảnh. Những cuốn luận về nguyên thần, đạo tâm và tâm ma mà nàng vừa xem cũng chẳng xa lạ gì với người. Nếu chỉ lặp lại con đường ấy, e rằng nàng có đọc đến hết cả Tàng Kinh Các cũng không thêm được bao nhiêu.
Nàng đưa mắt về phía cửa sổ cao. Qua khoảng sáng xanh, một nhánh cây trong linh dược viên đang khẽ lay.
Ngày ấy, nàng không bị người ta dùng thuật mê hồn đánh ngất. Cũng chẳng có kẻ nào đứng ngoài bày ra một trận pháp rồi điều khiển từng cảnh tượng.
Những gì hiện lên đều chạm đúng vào lòng nàng.
Tử Y kéo tờ giấy lại gần, gạch dưới ba chữ vừa viết. Bên cạnh, nàng chậm rãi ghi thêm:
Muốn giữ.
Không cam lòng.
Không chịu tin.
Nàng nhìn ba dòng ấy một lúc, rồi đứng bật dậy.
“Thử cách khác xem.”
Nàng bỏ dãy sách về thuật pháp, chuyển sang khu cổ luận bàn về thất tình và dục niệm.
✦ ✦ ✦
Từ trên giá cao, Tử Y lấy xuống một cuốn sách mỏng bọc bằng vải nâu đã bạc màu. Dây buộc mục đến nỗi nàng vừa chạm tay đã rã thành mấy sợi. Nàng cẩn thận đỡ phần gáy, mở ra.
Trên trang đầu là hai chữ lớn: Tham Niệm.
Nét bút không đẹp, mực cũng đã nhạt. Người viết không luận đến chuyện đoạt bảo hay tranh quyền trước tiên, mà kể về một người cha mất con. Người ấy giữ nguyên căn nhà, giữ bát cơm của đứa trẻ trên bàn, ngày nào cũng thắp đèn chờ nó trở về. Về sau, không một ai được phép động vào đồ vật trong phòng; những người còn sống bên cạnh ông cũng dần chẳng thể bước qua ngưỡng cửa ấy nữa.
Tử Y đọc tới đây, ngón tay đặt yên trên mép trang.
Nàng từng muốn mọi người bình an.
Trong huyễn cảnh, nàng đã thấy một thế giới có thể giữ tất cả khỏi mất mát. Chỉ cần nàng gật đầu, những gương mặt thân quen sẽ mãi mãi mỉm cười, không còn chiến loạn, không còn cảnh chia ly.
Khi ấy, lời mời gọi ngọt ngào đến mức nàng gần như quên hỏi: Người ở lại trong thế giới ấy có còn được sống cuộc đời của chính họ không?
Nàng đọc tiếp.
Cuốn cổ thư không chê trách người cha yêu con. Cũng không bảo ông phải quên đứa trẻ. Ở cuối câu chuyện, người viết chỉ đặt một câu hỏi: Nếu một người vì không chịu mất đi điều mình yêu mà giữ chặt cả những người đang sống, rốt cuộc điều người ấy giữ là tình yêu, hay nỗi sợ của chính mình?
Tử Y khẽ buông cuốn sách xuống.
Nàng lấy bút, ghi một câu ngắn dưới dòng “Muốn giữ”:
Thương một người không có nghĩa là có thể bắt người ấy ở mãi trong điều mình mong muốn.
Ngòi bút dừng lại.
Tử Y nhìn mấy chữ vừa viết, bất giác nhớ đến Tĩnh Y. Giả sử một ngày muội muội thật sự muốn đi xa, nàng hẳn sẽ lo lắng, sẽ tiếc, còn có thể giận dỗi vài câu. Nhưng nếu vì sợ mà giữ Tĩnh Y bên mình mãi mãi...
Nàng bật cười, lắc đầu.
“Muội ấy sẽ giận ta trước.”
Nụ cười nhạt dần khi mắt nàng trở lại trang giấy.
Cuốn Tham Niệm chưa hề nhắc tới Tâm Ma Lộ. Chẳng có phù chú nào, chẳng có cách phá cảnh nào. Nhưng lời người viết khiến nàng không thể đọc vội.
Nàng đặt sách sang một bên, lần theo những ký hiệu phân loại trên giá. Phần lớn các bản luận về dục vọng đều đã được khảo cứu kỹ, có quyển còn mang dấu bút của nhiều đời người. Tử Y đọc thêm vài cuốn, ghi rồi gạch đi những điều không khớp với trải nghiệm của mình.
Bên ngoài, tiếng gió lùa qua khe đá vang lên đều đều.
Mãi sau, nàng mới đứng dậy, xoa cổ tay đã mỏi.
“Còn hai dòng.”
✦ ✦ ✦
Những sách bàn về phẫn nộ không được xếp chung một chỗ. Tử Y tìm qua các giá về tâm tính, rồi lật cả mấy hộp ngọc ghi chép về sát niệm và chiến trận. Nhiều thẻ thư nói đến việc dùng nộ khí thúc đẩy chân nguyên, nhưng thứ nàng cần lại chẳng nằm ở đó.
Nàng mở một hộp đá nhỏ, thấy bên trong có mấy cuốn sách gáy mỏng đã bị chèn ngược.
Cuốn dưới cùng mang nhan đề Sân Hỏa Biện.
Tử Y ngồi xuống bậc đá ngay cạnh giá, phủi nhẹ bụi bám trên trang đầu.
Tác giả kể chuyện hai người bạn cùng tu hành. Một người bị vu oan, thân bại danh liệt; người kia biết sự thật nhưng vì khiếp sợ mà im lặng. Kẻ chịu oan hận người bạn suốt nhiều năm. Đến khi được minh oan, người ấy đã có sức mạnh trả thù, song mỗi lần nghĩ tới việc buông bỏ lại tưởng như chính mình đang thừa nhận những đau khổ ngày xưa là vô nghĩa.
Tử Y đọc chậm dần.
Ở Tâm Ma Lộ, có những cảnh tượng khiến nàng nổi giận đến muốn rút kiếm ngay lập tức. Nàng đã nhìn thấy đồng môn ngã xuống, nhìn thấy người mình quý mến bị sát hại. Cơn giận ấy chân thật đến nỗi mỗi lần nhớ lại, lồng ngực nàng vẫn hơi nghẹn.
Nhưng lưỡi kiếm khi đó có thể chém vào ai?
Một kẻ thù trong huyễn cảnh? Hay chính nàng, người đang bị cơn giận giữ chân?
Nàng đưa mắt xuống đoạn cuối.
Sách viết rằng người chịu oan có quyền đau, quyền giận. Điều khó nhất không phải ép mình hết giận, mà là nhận ra khi nào cơn giận đã ngồi vào chỗ của bản tâm, bắt tất cả những quyết định sau đó phải phục tùng nó.
Tử Y đọc lại đoạn ấy hai lần.
“Đau thì vẫn là đau...” nàng khẽ nói, “nhưng đâu thể để nó thay mình chọn đường.”
Nàng nhớ một khoảnh khắc trong huyễn cảnh, khi mình chỉ muốn khiến tất cả kẻ gây ra đau khổ phải trả giá. Khi ấy, nếu có ai trao cho nàng quyền năng lớn hơn, nàng đã tưởng đó là sự công bằng.
Một luồng gió mát lọt qua khe cửa sổ. Tử Y ngẩng đầu, ngồi yên rất lâu.
Rồi nàng đứng dậy, mang Sân Hỏa Biện trở lại bàn.
Dưới dòng “Không cam lòng”, nàng viết:
Đừng để nỗi đau cầm kiếm thay mình.
Mực chưa khô, nàng đã cau mày.
“Viết thế này nghe như đang dạy người khác.”
Nàng gạch bớt mấy chữ, sửa lại:
Khi nổi giận, trước hết phải biết mình đang giận điều gì.
Đọc xong, nàng gật gù.
“Thế còn được.”
✦ ✦ ✦
Quyển thứ ba khó tìm hơn hai quyển trước.
Tử Y lần theo những ghi chép về vọng niệm, nhưng nơi đặt sách không có một bộ luận riêng nào mang chữ “Si”. Nàng thử xem kinh thư bàn về trí huệ, rồi đến những thẻ ngọc ghi thuật huyễn hóa. Chúng phần nhiều nói cách nhận biết ngoại cảnh giả thật, phân biệt linh lực của đối phương hoặc thoát khỏi mê trận.
Nàng đã biết nhiều cách như vậy.
Trong Tâm Ma Lộ, chúng chẳng giúp được bao nhiêu.
Tử Y trở lại bàn, chống hai tay lên mép đá. Trước mặt là Tham Niệm và Sân Hỏa Biện, hai quyển chẳng giống nhau về nét chữ, niên đại hay cách luận đạo. Nàng nhìn chúng một hồi, rồi cúi xuống xem những dòng mình đã ghi.
“Không chịu tin...”
Nàng đọc nhỏ thành tiếng.
Không chịu tin một chuyện đã xảy ra, hay không chịu tin điều mình đang thấy là giả?
Nghĩ tới đây, nàng nhấc bút, viết thêm một chữ “thức” bên cạnh.
Tử Y lại đi vào sâu trong tàng các.
Lần này nàng tìm những sách bàn về cái biết của chính mình. Một loạt nhan đề cũ hiện ra trên ngăn giá nằm khuất sau cột đá. Nàng rút vài quyển, đọc lời tựa, rồi dừng ở một cuốn bìa màu tro.
Si Kiến Lục.
Cuốn sách dày hơn hai quyển trước, mở đầu bằng chuyện một người đi lạc giữa sương núi. Đêm xuống, người ấy thấy ánh đèn một ngôi nhà và chạy tới. Bên trong có cơm nóng, có tiếng cười, có những người thân đã mất. Người lữ khách biết mình đang mộng, song chẳng muốn thức dậy. Mỗi lần cánh cửa mở ra, người ấy lại tự nhủ chỉ ở thêm một đêm.
Tử Y bỗng thấy đầu ngón tay lạnh đi.
Nàng nhớ rất rõ một nơi trong Tâm Ma Lộ.
Không có ai chết. Không có những cuộc chia lìa. Một ý niệm có thể làm mọi đau khổ biến mất. Nàng đã muốn tin đó là sự thật; thậm chí khi nhận ra có gì không đúng, nàng vẫn muốn ở lại thêm một chút.
Tử Y khép mắt.
Một đêm. Rồi một đêm nữa.
Nếu nàng cứ lựa chọn như vậy, dù có bước bao nhiêu đường, rốt cuộc cũng chỉ đi quanh một chỗ.
Nàng lật đến phần cuối cuốn sách. Tác giả không nói người lữ khách đã thoát ra bằng bí thuật nào. Chỉ ghi rằng khi anh ta mở cửa bước vào sương, những người thân trong căn nhà vẫn mỉm cười, không ai níu giữ. Chính anh ta đã níu giữ mình.
Tử Y đặt tay lên ngực.
Nàng chợt nhớ lúc mình nhìn thấy những cuộc đời khác, những con đường có thể đi tới. Có cuộc đời bình yên hơn, có cuộc đời mạnh mẽ hơn, cũng có nơi nàng chẳng phải chịu một nỗi đau nào. Nhưng cuối cùng nàng đã không chọn lấy cuộc đời nào trong số ấy.
Không phải vì tất cả đều đáng ghét.
Chỉ vì đó không phải cuộc đời nàng đã sống.
Tử Y ôm ba quyển sách trở về bàn. Lúc đặt cuốn thứ ba xuống, nàng mới nhận ra lòng bàn tay mình đang hơi run.
Nàng không vội viết.
Những câu chuyện từ ba quyển cổ thư chẳng liên quan gì đến nhau. Người cha mất con, kẻ mang nỗi oan và người lữ khách say giấc mộng — ba con người, ba nỗi khổ, ba cách níu giữ.
Tử Y đặt từng quyển cách nhau một khoảng.
Tham Niệm ở bên trái.
Sân Hỏa Biện ở giữa.
Si Kiến Lục bên phải.
Nàng nhìn chúng như nhìn ba ngả rẽ.
Muốn giữ điều quý giá, nên sợ mất.
Không giữ được, nên oán giận.
Không muốn chịu nỗi mất mát ấy, nên tự tìm một thế giới khác để tin.
Ở những cảnh tượng của nàng, ba điều ấy không tách rời nhau. Chúng thay phiên kéo nàng đi, có khi cùng xuất hiện ngay trong một lựa chọn.
Tử Y cầm bút, nối ba dòng đã ghi từ đầu bằng những nét mực rất mảnh. Đến giữa trang, nàng dừng lại.
Phía dưới, nàng viết:
Biết mình đang muốn gì. Biết mình đang giận gì. Biết mình đang không chịu nhìn điều gì.
Nàng đọc thầm, rồi đột nhiên nhớ đến chữ cổ hiện lên giữa hư vô sau cùng Tâm Ma Lộ.
Giác.
Ngày ấy, nàng từng kể về nó cho Tông chủ và Tạ Kình Sơn. Cả hai đã nghe nàng nói tới tham, sân, si, đã cùng nàng suy ngẫm thật lâu. Nhưng khi tự tay đặt ba cuốn sách cạnh nhau, nàng mới hiểu vì sao một chữ ấy lại khiến mình nhớ mãi.
Giác không phải một thanh kiếm để chém nát lòng tham, cơn giận hay nỗi si mê.
Nó bắt đầu từ khoảnh khắc người ta nhận ra chúng đang ở trong chính mình.
Một tiếng động nhỏ vang lên. Đầu bút trong tay Tử Y đã chạm mạnh vào nghiên mực.
Nàng ngẩn người, rồi bật cười.
“May quá, chưa đổ.”
Tử Y dịch nghiên sang bên, nhìn ba quyển cổ thư. Nàng bỗng muốn chạy đi kể ngay với Tạ Kình Sơn, muốn hỏi ông rằng lúc bước vào huyễn cảnh năm xưa, có phải ông cũng từng bị chính cơn nóng giận của mình đẩy tới chỗ không còn đường lui hay không.
Nhưng Tạ Kình Sơn đang hộ pháp.
Nàng lại nhìn tờ giấy.
Đây là điều nàng hiểu được khi soi ba câu chuyện vào chính mình. Nó không cho nàng nhìn thấy huyễn cảnh của Tông chủ, càng không nói được người đang đối diện điều gì.
Tử Y lấy một tờ giấy mới, chép lại những đoạn cần thiết cùng tên ba quyển sách. Nàng xếp những tờ ghi chép thành một tập mỏng, đặt dưới vật chặn giấy, rồi thong thả đọc lại lần cuối.
Có chỗ nàng gạch đi một chữ quá quả quyết. Có chỗ nàng thêm vào hai chữ “có lẽ”.
Sau cùng, nàng viết một câu ở cuối trang:
Đường trong tâm, người ngoài không thể bước thay.
✦ ✦ ✦
Tử Y cất bút, kiểm lại những quyển sách đã lấy xuống. Nàng gỡ từng mảnh giấy đánh dấu, đặt sách trở về đúng ngăn cũ. Hai cuốn mang ra từ những dãy khác nhau được nàng ôm trong tay, lần lượt đem về chỗ của chúng.
Đến quyển Si Kiến Lục, nàng ngừng lại ở trang kể về người lữ khách. Nàng đọc thêm một lần, rồi khép bìa thật nhẹ.
“Ngươi còn được người ta nấu cơm chờ,” nàng thì thầm, “ta thì suýt bị cả một thiên hạ giả lừa mất ba năm.”
Nói xong, chính nàng cũng thấy buồn cười.
Ánh sáng bên ngoài vẫn dịu xanh. Không rõ đã qua bao lâu từ lúc bước vào, nhưng những mạch linh thạch dưới nền điện vẫn lặng lẽ tỏa sáng, chưa từng tắt.
Tử Y gom tờ ghi chép vào tay áo. Nàng đặt ba quyển sách cuối cùng về chỗ, quay lại nhìn Tàng Kinh Các rộng thênh thang lần nữa.
Nàng đã tìm được điều muốn tìm, dù nó chẳng nằm trong một quyển sách mang tên Tâm Ma Lộ.
Nàng bước xuống bậc thềm. Gió trong Thạch Lâm Linh Cảnh thổi nhẹ qua vai áo, mang theo hương lá thuốc thanh mát. Ở một phía xa, ánh linh quang vẫn tụ về Trấn Linh Đài theo những đường trận văn cổ.
Tử Y đứng yên dưới tán cây một lát, rồi đi về hướng chính điện.
Nàng còn muốn xem lại những chỗ khác trong tiên phủ trước khi trở về Huyền Thiên.
Sau lưng, cửa Tàng Kinh Các khép lại. Những hàng sách cũ trở về với sự tĩnh lặng của chúng.
./.
Ghi chú nhanh
Huyền Thiên Tông — Tông môn nơi Tử Y đảm nhiệm chức Tả sứ, phụ trách ngoại vụ.
Tuyệt Bích — Vực sâu hàng trăm trượng ở phương bắc. Dưới đáy vực, sau cổ môn khắc trận văn, có lối vào Trĩ Xuyên Tiên Phủ.
Trĩ Xuyên Tiên Phủ — Tiên phủ cổ nằm sâu sau cửa đá dưới Tuyệt Bích, có Thạch Lâm Linh Cảnh, Tàng Kinh Các và Trấn Linh Đài.
Tâm Ma Lộ — Con đường khảo nghiệm đạo tâm. Hai khắc Tử Y trải qua bên trong tương ứng ba năm ở bên ngoài trong lần vượt ải của nàng.
Tham – Sân – Si — Ba dạng chấp niệm được Tử Y suy ngẫm qua ba quyển cổ thư khác nhau, không phải phép thuật để can thiệp vào nguyên thần Tông chủ.
Thượng Khê – Vân Cực — Thượng Khê ở trong địa phận Vân Cực. Tử Y lựa chọn liên hệ và phối hợp cứu trợ với phía Vân Cực.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.