Chương 84: Mạch Máu Đông Cương - Hạ
Trường Thiên Tiên Hiệp
Mục lục
116 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 116/116 chương
HỒI 1 – HAI ĐẠO QUÂN LỆNH
Khói từ Bắc Vân Quan dâng lên từng vệt mỏng giữa buổi sớm.
Tăng Tử Y đứng trên khoảng không bên ngoài cửa ải. Từ nơi nàng nhìn xuống, những bức tường bị phá mở ra như vết nứt trên một khối đá lớn. Lính mang giáp lạ đi dọc mặt thành; dưới những mái nhà chưa cháy hết, dân phu đang khiêng gỗ, nhặt ngói. Tiếng búa, tiếng vó ngựa, tiếng người gọi nhau hòa vào nhau, chẳng khác một tòa thành đang cố sống tiếp sau cơn tai biến.
Vết thương trên vai nàng vẫn lưu dư kình của Thẩm Kinh Hàn. Đòn trường kích đêm trước đã được hóa giải phần lớn, nhưng mỗi khi vận khí quá nhanh, sâu trong kinh mạch lại có một điểm đau âm ỉ. Tử Y đưa tay chỉnh nếp áo, rồi lặng lẽ mở rộng thần niệm.
Mấy con đường dưới chân thành, các chòi gác, dãy nhà chứa quân thư và sân ngựa lần lượt hiện rõ trong cảm nhận của nàng. Ở một nơi khuất sau bức tường đổ, có người đang khóc. Cách đó một khoảng, một ông lão cầm con dấu đồng run đến mức không thể đặt thẳng xuống giấy; trước mặt ông, một thiếu nữ bị trói hai tay sau lưng.
Tử Y dời ánh nhìn.
Trong căn nhà ấy, một gã có vết sẹo ngang cằm đang dùng đao giữ sát cổ thiếu nữ. Hắn vừa quát, vừa thúc giục ông lão hoàn thành mấy tờ lệnh trải trên bàn. Ở sân sau, ngựa đã thắng yên. Những ống quân thư được niêm sáp đỏ, đặt sẵn vào túi da của người đưa tin.
Nàng nghe rõ giọng ông lão qua khoảng cách giữa những lớp tường.
— Dấu đã đóng xong. Xin các vị thả tôn nữ của lão.
Gã sẹo cười khẩy:
— Lão làm xong một tờ thì còn tờ khác. Chừng nào đại nhân nhận đủ quân thư, hai ông cháu mới được đi.
Tử Y nhìn những hàng chữ trên lụa.
Một đạo lệnh bảo quân giữ đường phía đông rằng đoàn cứu tế mang danh Huyền Thiên là quân địch giả trang; gặp người đứng đầu tên Tần Mộng Dao phải bắt giữ, chống lệnh được phép bắn giết. Đạo thứ hai lại vu cho quân giữ đường đã phản bội, sai một đơn vị khác đem binh đến chiếm kho lương trước khi đối phương ra tay.
Hai mặt giấy, hai phía cầm quân, cùng một bàn tay gieo mầm chém giết.
Tử Y hạ xuống sân.
Gã sẹo quay phắt lại. Đôi môi hắn vừa hé, lời báo động còn chưa thoát khỏi cổ họng, ánh mắt Tử Y đã lướt qua.
Mọi thứ im bặt.
Lưỡi đao rời khỏi cổ thiếu nữ, dừng giữa không trung. Gã sẹo quỳ sụp, thân thể như bị một ngọn núi vô hình ép xuống. Đám thuộc hạ ở sân trước, sân sau, trên mái nhà đều cứng đờ tại chỗ. Một tên đang nhảy qua tường bỗng treo lơ lửng giữa hai mái ngói; tên cầm nỏ trên vọng gác chỉ kịp mở trừng mắt trước khi binh khí tan thành bột sắt trong tay.
Ngay cả những trận kỳ giấu dưới nền gạch cũng đồng loạt hóa tro. Phù văn chưa kịp sáng, linh lực trong chúng đã bị nghiền nát, tan đi như mực rơi vào nước.
Hai ông cháu vẫn đứng yên. Cơn uy áp ấy đi qua sát người họ mà chẳng làm lay nổi một sợi tóc.
Tử Y phất tay áo. Dây trói đứt, hai tờ quân lệnh bay khỏi bàn, nằm gọn trước mặt nàng. Ở sân sau, ống thư trên yên ngựa cũng rời khỏi túi da, nối nhau bay qua cửa sổ. Người đưa tin vừa đặt chân lên bàn đạp đã bị khóa chặt kinh mạch, ngã quỵ xuống đất.
Ông lão nhìn nàng, hồi lâu mới run giọng:
— Tiên tử…
— Đỡ tôn nữ của lão ngồi xuống đã.
Tử Y không nhìn gã sẹo. Nàng mở một ống thư, thấy bên trong ghi địa điểm nhận lệnh cùng tên người trao. Những ống khác đều có niêm phù tương tự. Nàng lần theo khí tức còn sót ở dấu niêm, để thần niệm lướt ra khỏi cửa ải, đuổi theo các con đường núi.
Ở một khúc ngoặt xa hơn, mấy người cưỡi ngựa đang thúc cương đi gấp. Một kẻ cúi xem ống thư buộc trước ngực, chưa kịp cất vào áo thì cả toán cùng bị nhấc khỏi yên, giữ yên trong một tầng linh lực. Ngựa phía dưới tiếp tục chạy thêm vài bước rồi dừng lại, ngơ ngác hí vang. Những người đưa tin còn chưa hiểu chuyện gì xảy ra đã được đưa ngược về sân nhà cũ, quỳ cạnh đồng bọn.
Tử Y cúi nhìn những ống thư vừa thu được. Có lệnh còn nguyên niêm, có lệnh đang chờ người nhận. Song một tên bị bắt chỉ về phía con đường lớn, giọng run rẩy:
— Còn một bản… đã đưa đi từ canh trước…
Nàng xoay người. Ánh mắt lập tức dừng ở dấu son bên dưới tờ lụa trên bàn. Phần khắc đã hoàn thiện, văn tự đúng khuôn quan ấn, nhưng nét móc ở cuối có một vết khuyết rất nhỏ.
Ông lão vội lên tiếng:
— Lão cố tình để lệch một nét. Nếu gặp người từng giữ ấn thật, may ra họ sẽ nhận thấy.
— Ai ép lão làm?
Ông nhìn gã sẹo đang quỳ sát đất:
— Bọn chúng bắt hai ông cháu trên đường chạy nạn. Cứ bảo muốn giữ binh sĩ khỏi đánh nhầm người, nhưng lời ghi trên quân thư toàn là bắt người và đoạt kho. Lão không dám chống. Tôn nữ lão còn ở đây…
Tử Y nhìn vết hằn đỏ quanh cổ tay thiếu nữ. Nàng đưa tay, một làn linh lực mềm phủ qua chỗ sưng, làm cơn đau dịu lại. Thiếu nữ ôm lấy cổ tay, nước mắt chảy xuống nhưng vẫn cố cúi đầu cảm tạ.
Tử Y nới lỏng cấm chế nơi cổ họng gã sẹo để tra hỏi. Hắn lập tức cố cựa môi.
— Tăng… Tử Y… Ngươi dám đến tận đây…
Nàng chuyển mắt sang hắn.
Chỉ một thoáng, máu trên mặt hắn rút sạch. Hắn biết, với người trước mặt, một ý niệm cũng đủ khiến thân thể và nguyên thần mình tan biến. Những âm mưu đặt trên giấy, những trận kỳ cất trong tay áo, tất cả đều chẳng đáng để nàng rút kiếm.
— Ai phát lệnh? — Tử Y hỏi.
Gã sẹo nghiến răng, định cắn vật giấu trong miệng. Một viên sáp đen lập tức rời khỏi kẽ răng hắn, lơ lửng trước mắt. Tử Y khép ngón tay, phong kín vật ấy trong một lớp linh lực rồi để sang bên. Hắn không còn cử động nổi hàm.
— Ta giữ ngươi sống để những người bị ngươi hại có chỗ đối chất, — nàng nói.
Nàng quay lại ông lão:
— Bản đưa đi từ canh trước chuyển đến đâu?
Ông lão chỉ vào những chữ nhỏ ở mép lụa, giọng khản đi:
— Đây là dấu đường chuyển quân lương. Lão chỉ biết người nhận ở một trạm canh trên lộ Đông. Người mang tin lấy lệnh rồi đi ngay, lão chưa từng trông thấy mặt.
Tử Y gật đầu. Nàng lấy những bản lệnh, con dấu và thẻ thông hành, đặt vào một hộp niêm bằng linh lực. Những kẻ bị bắt còn nguyên vẹn, kinh mạch bị khóa. Hai ông cháu được nàng đưa đến một toán tuần binh đang tuần tra trên đường lớn; cùng lúc, toàn bộ phạm nhân và tang vật hiện ra trước mặt viên đội trưởng như được đặt xuống từ trong sương. Viên đội trưởng kinh hoàng, nhưng vẫn kịp nhận người, chép lời khai và cho quân canh giữ.
Tử Y giao bản sao quân lệnh có dấu giả cùng lời chứng của ông lão, dặn phải chuyển tin báo đến các trạm gác và quân doanh liên quan. Bản gốc vẫn nằm trong hộp niêm nơi tay nàng.
Đợi viên đội trưởng cúi nhận lệnh, nàng đã bước vào không trung.
Một luồng sáng tím lướt qua núi rừng, nhanh đến mức tiếng vó ngựa dưới đường còn chưa kịp chìm hẳn, bóng nàng đã mất khỏi tầm mắt.
⁂
Đầu đường vào trạm canh, Tần Mộng Dao đứng giữa lối đất hẹp. Phía sau nàng là đoàn xe cứu tế đã vượt qua cầu Lạc Nham, phía trước là cổng trạm đóng kín. Trên vọng lâu, hơn ba chục cánh nỏ đều hướng xuống con đường. Nhưng điều khiến nàng dừng bước không phải những mũi tên ấy.
Bên trong cửa trạm có tiếng trẻ khóc.
Qua khe giữa hai cánh cổng, nàng trông thấy những chiếc cáng xếp thành hàng dưới mái hiên, mấy phụ nhân đang chuyền nhau chậu nước. Trạm canh vốn cũng là nơi gom người bị thương từ các thôn phía bắc. Nếu phá cổng xông vào, đoàn lương có thể vượt qua; nhưng một cuộc giao chiến tại đây sẽ đẩy những người đang nằm trên cáng vào giữa hai làn binh khí.
Mộng Dao đưa tay ra hiệu. Những người đánh xe lùi lại; kiếm tu đi đầu vẫn đứng nguyên, không có lấy một vẻ nao núng.
— Huyền Thiên Tông hộ tống lương thực và dược liệu đến Đông Cương, — nàng nói rõ từng tiếng. — Xin quân úy cho người kiểm hàng, đối chiếu công văn. Chúng ta có việc cứu người, không có ý giao chiến với quân giữ đất.
Viên quân úy trên vọng lâu cầm tờ lụa có ấn son, sắc mặt khó coi.
— Quân thư vừa đến, chỉ đích danh Tần Mộng Dao giả mạo đệ tử Huyền Thiên, đưa gian tế trà trộn theo xe lương. Lệnh buộc phải tước binh khí, áp giải tất cả. Nếu ngươi thật là người của tiên môn, sao không chịu để chúng ta xét hỏi?
— Muốn xét thì cứ xét. Nhưng trước khi buộc một đoàn người bị thương quỳ dưới nỏ, xin các hạ cho ta biết người nào chuyển lệnh và lệnh ấy qua những trạm nào.
Một tiếng cười ngắn vang lên phía sau viên quân úy. Kẻ mặc áo truyền lệnh đứng cạnh lan can, ống thư da đeo bên sườn, cất giọng:
— Nàng ta không chịu bỏ kiếm, còn đòi xem đường chuyển quân thư. Đại nhân, đây chính là kế kéo dài thời gian!
Mộng Dao ngước mắt nhìn hắn, rồi dời ánh nhìn trở lại viên quân úy.
— Ta đang hỏi người có quyền giữ trạm, không hỏi kẻ đưa giấy.
Gió quét qua vọng lâu. Vài binh sĩ đưa mắt nhìn nhau; một người còn vô thức hạ thấp mũi nỏ. Viên quân úy cau mày, giơ tay ngăn đám lính nóng nảy.
— Cho người đưa sổ lưu ấn ra. Ta sẽ xét.
Kẻ truyền lệnh đứng sau ông thoáng đổi sắc mặt.
Ở lối vòng bên phải, Tống Mạc Ngôn đã quan sát xong địa thế. Chàng đi một vòng từ gò đất xuống phía sau toán quân đang khép đường lui, nhanh đến nỗi hai tên gác còn chưa biết có người vừa lướt qua đầu mình. Dưới chân tường có một lối thông vào nhà bếp và gian chứa cáng; trên mái hiên, mấy sợi chỉ đỏ mảnh đến mức gần như không thấy được giăng quanh các viên ngói.
Chàng không chạm vào chúng.
Vừa trở lại xe đầu, Mạc Ngôn đã nói nhỏ:
— Quân trong trạm không phải toàn bộ là địch. Có kẻ cố khiến họ bắn trước. Sau cửa có người bệnh, còn trên mái phía trong đã bị giấu phù tuyến.
Hứa Vân Thâm nhìn theo hướng chàng chỉ. Chàng dùng đầu ngón tay rà qua đai đồng buộc ở càng xe; một miếng đồng xanh tách ra, lộ những rãnh khắc dùng để ráp tấm chắn khi phải vượt địa hình hiểm. Chàng nói:
— Nếu chỉ muốn bắt người, chúng không cần bày thế quanh nhà bệnh. Ta giữ đoàn xe. Mạc Ngôn, ngươi xem được đầu dây phù tuyến chăng?
— Được. Nhưng nó chạy vào trong trạm.
Lê Hạ Tuyết mở nắp trận bàn đồng xanh. Nàng chỉ nhìn những sợi chỉ đỏ một lần, liền nhận ra chúng không phải dây buộc bình thường. Dưới ba mái nhà, khí tức hỏa phù cùng một nhịp co giãn. Một đường chìm xuống gian kho, một đường men theo nhà bệnh, đường cuối cùng mất hút sau lưng vọng lâu.
Nàng đưa ngón tay qua mặt trận bàn, ép ba chấm sáng đứng yên.
— Có ba chỗ đặt phù. Một chỗ cháy thì hai chỗ kia cùng động. Muội chưa biết người nào đang nắm mắt trận.
Mộng Dao vẫn nghe rõ. Nàng không ngoái đầu, chỉ nói:
— Tìm cách khóa chúng. Đừng để người trong trạm bị liên lụy. Ta giữ phía trước.
Trên vọng lâu, kẻ truyền lệnh đột nhiên bước sát viên quân úy.
— Đại nhân, bọn chúng đã bày trận dưới đường! Không ra tay ngay, chốc nữa đến cổng cũng chẳng giữ nổi!
— Lui lại, — viên quân úy quát. — Ta chưa cho phép bắn.
Kẻ kia đưa hai ngón tay lên môi.
Một tiếng còi chói tai rạch ngang buổi trưa.
Hai toán lính men theo sườn đường lập tức dàn khiên ép tới. Trên vọng lâu, ba cánh nỏ cùng bật dây. Mũi tên lao xuống, xuyên qua khoảng không ngay trước đoàn xe.
Cổ kiếm vỏ đen của Mộng Dao rời vỏ.
Không ai thấy nàng lùi tránh. Một vòng kiếm quang mở ra từ mũi kiếm, những mũi tên đi trước vừa chạm vào đã vỡ thành vụn nhỏ. Nàng bước lên một bước, kiếm khí kéo thành một đường dài dọc con dốc. Hàng nỏ trên thành run bần bật, những mũi tên còn chưa rời dây bị chấn cho gãy ngang.
— Ta đã nói sẽ thương nghị, — nàng cất tiếng, không lớn mà vọng đến tận vọng lâu. — Đừng bắt ta phải dùng kiếm để dạy các ngươi nhận ra ai là người đến cứu nạn.
Viên quân úy tái mặt. Ông không hề truyền lệnh bắn; song những binh sĩ vừa bóp lẫy đều ngơ ngác nhìn cổ tay mình, như không hiểu vì sao bàn tay tự động cử động.
Ở bên phải, mấy chục giáp sĩ giương thương lao tới xe lương.
Hứa Vân Thâm đạp chân vào càng xe. Ba tấm khiên sắt vốn gấp dưới sàn đồng thời bung ra, ghép thành bức chắn trước những thùng thuốc. Chàng nắm lấy cây kiếm thợ rèn sống dày, quét một đường ngang. Hàng thương bị đánh bật khỏi tay người cầm; đầu thương cắm phập xuống đất thành một hàng thẳng tắp, không ai bị chém trúng.
— Lùi lại! — chàng quát. — Chúng ta không đánh quân giữ trạm, nhưng kẻ nào đụng vào xe bệnh thì đừng trách!
Một tên lính vẫn xông lên. Mạc Ngôn đã xuất hiện sau lưng người lính, bẻ quặt cổ tay, lấy dây trói của chính người ấy buộc chặt cả người vào cọc đường. Chàng lướt qua ba kẻ khác, điểm huyệt, khóa chân, rồi lao đến lối bếp dưới chân thành.
Từ phía sau cửa, tiếng người hoảng hốt nổi lên. Một tấm ván trên mái hiên bỗng bốc lửa đỏ lòm dù không có ngọn đuốc nào bén tới.
— Hạ Tuyết! — Mạc Ngôn gọi.
Nàng không đáp. Hai ngón tay đã đặt trên trận bàn; tầng phù quang màu lam nhạt nối thẳng từ chỗ nàng đứng đến gian nhà bệnh bên trong trạm. Ngọn lửa đỏ bị ghìm lại sát mép ván, cuộn lên mà không sao lan qua vách gỗ. Hạ Tuyết đổi tay, kéo thêm một đường sáng bảo vệ mái nhà phía kho lương.
Những người nằm trên cáng bắt đầu được đỡ đứng dậy. Mạc Ngôn vượt qua bờ tường, mở rộng cửa nhà bệnh, bế hai đứa trẻ ra ngoài trước rồi trở lại đỡ những người không đi nổi. Thân ảnh chàng qua lại giữa sân trạm và bờ đất nhanh đến mức đám lính canh chỉ thấy cửa mở rồi có người được đưa ra nơi an toàn.
Mộng Dao nhìn lên vọng lâu. Kẻ truyền lệnh vẫn đứng sau lưng quân úy; ngón tay hắn liên tục co lại bên trong tay áo. Chỉ có hắn không hề kinh ngạc trước những ngọn lửa vừa bùng lên.
— Người cầm quân thư! — nàng gọi. — Những hỏa phù trong trạm là do ngươi đặt?
Hắn bật cười:
— Ngươi có thể giỏi kiếm, nhưng có chém được cả một trạm quân không?
Hạ Tuyết chợt ngẩng đầu. Trên trận bàn, ba điểm hỏa phù không còn đứng riêng rẽ. Giữa chúng hiện ra một mạch sáng đỏ, nối thẳng về phía lồng ngực kẻ truyền lệnh. Đó không phải ba phù trận rời rạc; chúng bị buộc vào cùng một đạo dẫn chú. Giết hắn hoặc cưỡng ép phá một điểm khi chú chưa được tháo, hai điểm còn lại sẽ cùng nổ.
Mà trong nhà bệnh vẫn còn người chưa đưa hết ra ngoài.
— Mộng Dao! — Hạ Tuyết truyền âm. — Chưa được đánh chết kẻ ấy. Hỏa phù lấy khí tức trên người hắn làm khóa. Muội đang giữ cả ba chỗ, nhưng không thể vừa áp chế vừa tháo dẫn chú. Cứ để muội tìm lối cắt.
— Tỷ hiểu.
Mộng Dao bước thêm lên con dốc, đặt cổ kiếm ngang ngực. Nàng có thể một kiếm chém đổ lan can, bắt sống tên truyền lệnh; song dưới bậc cổng, vài phụ nhân còn đang dùng thân mình che cho người bệnh, và các đường hỏa phù đã nối với hắn. Nàng không thể lấy sự an nguy của họ đánh cược vào một nhát kiếm.
Viên quân úy cuối cùng cũng nhìn thấy lửa đang cuộn bên mái bệnh. Ông quay sang kẻ truyền lệnh:
— Ngươi nói chúng muốn đốt trạm. Vì sao phù hỏa lại cháy từ trong nhà ta? Ngươi mang thứ gì đến đây?
Kẻ truyền lệnh không còn che giấu. Khí tức Trúc Cơ đỉnh phong tuôn ra quanh thân hắn. Với những đệ tử Huyền Thiên đứng dưới đường, tu vi ấy chẳng đủ làm ai chùn bước. Nhưng lúc này, hắn ở ngay bên đầu mối hỏa phù, giữa một vọng lâu đầy lính gác chưa phân rõ thật giả.
— Ta mang thứ khiến các ngươi phải tin quân lệnh! — hắn gằn giọng.
Hắn xé toạc mảnh vải giấu ở cổ tay. Một lá phù đỏ sẫm hiện ra, nét bút trên phù mang khí tức mạnh hơn xa chân khí của chính hắn. Không phải pháp thuật do một tu sĩ Trúc Cơ đỉnh phong tự luyện; đó là sát phù được người có tu vi cao hơn luyện sẵn, chỉ chờ người mang nó dùng một lần.
Đạo phù chưa phát, Hạ Tuyết đã cảm thấy những điểm sáng trong trận bàn dồn dập đập vào ngón tay.
Nàng hiểu ngay điều tàn nhẫn của cách bố trí này. Hỏa phù là con tin trong trạm; sát phù là mũi đao nhắm vào Mộng Dao. Nếu Mộng Dao phá thẳng lên vọng lâu, hắn sẽ thả hỏa chú. Nếu nàng giữ kiếm che chở người bệnh, hắn sẽ phóng sát phù. Nếu chia người phá trận trong thời gian quá ngắn, ít nhất một trong ba gian nhà sẽ cháy cùng những người chưa kịp ra khỏi đó.
Đây không còn là cuộc đối đầu với một tên Trúc Cơ.
Đây là một cái bẫy đã chuẩn bị để biến sự nhân từ của đoàn cứu tế thành điểm yếu, dùng mạng người phàm buộc tu sĩ phải lựa chọn trong khoảnh khắc.
Hạ Tuyết không chần chừ nữa.
Nàng ép trận bàn xuống lòng tay. Phần lớn thần thức tiếp tục giữ ba đường hỏa phù, chỉ một tia linh lực mảnh rời khỏi tâm trận, dựng thành trận văn định vị. Trong đường sáng ấy có tọa độ rõ ràng của trạm canh, dấu khí tức của nàng và một lời cầu viện không thể nhầm lẫn.
"Tử Y sư tỷ. Có sát phù cao giai, ba gian nhà đầy người bị khóa vào hỏa trận. Xin tỷ đến ngay."
Trận văn xuyên qua tầng mây, tìm đến khí tức Tăng Tử Y đang ở trên lộ Đông. Nơi ấy, nàng vừa dò xét đường chuyển của những đạo quân lệnh giả. Tia định vị hiện trong thức hải, đầy đủ vị trí và cảnh báo.
Tử Y ngẩng mắt. Nàng không cần thêm một lời giải thích, thân ảnh lập tức hòa vào độn quang.
Bên dưới vọng lâu, Hứa Vân Thâm đã thu hết những tấm chắn dư thừa, dùng chúng ép cửa kho ngăn lửa tràn ra đường. Mạc Ngôn đưa người cuối cùng khỏi gian nhà bệnh, vừa đặt cáng xuống đã thấy Mộng Dao đang đứng một mình giữa đoạn dốc trống. Quân lính hai bên không ai còn dám xông đến gần nàng.
Kẻ truyền lệnh nghiến răng. Hắn nhận ra quân lính không còn chịu nghe mình, còn những hỏa phù đang bị Trận Viện ghìm chặt. Mưu đồ khiến hai phía lao vào chém giết đã thất bại ngay trước mắt.
Hắn liền chọn cách cuối cùng.
Hai ngón tay hắn bẻ gãy lá sát phù. Trên vọng lâu, một mũi tên có khắc phù đỏ bỗng rời khỏi ống nỏ, lao xuống nhanh đến mức không khí rít lên như bị xé toạc. Đạo phù trên thân tên thức dậy, cuộn thành một vệt máu, khóa chặt khí tức Tần Mộng Dao.
— Mộng Dao! — Hứa Vân Thâm cảnh báo.
Nàng đã biết. Cổ kiếm vỏ đen nghiêng lên, ba đạo kiếm quang liên tiếp đón đầu mũi tên. Ánh đỏ bị đánh lệch, lớp phù quang bên ngoài nứt ra từng đường. Với kiếm thuật của nàng, nếu chỉ có một mũi tên truy sát, nàng đủ sức hóa giải hoặc thoát thân.
Nhưng cùng một khoảnh khắc, mảnh sát phù trong tay kẻ địch phát ra tiếng nứt thứ hai. Ba đường hỏa chú dưới mái nhà đột ngột cuộn ngược lên, kéo khí tức đang cháy về phía những chiếc cáng vừa được chuyển ra. Hạ Tuyết lập tức ghì trận bàn, ép ngọn lửa quay lại trong sân trạm, không cho bén đến người bệnh. Nàng đã dùng toàn bộ thần thức giữ đường sinh ấy.
Mũi tên đỏ không đâm vào lá chắn của đoàn xe. Nó đổi hướng, vòng theo sau lưng Mộng Dao, nhằm thẳng khoảng đất nơi hai người bệnh vừa được Mạc Ngôn đặt xuống. Một sát chiêu truy mệnh đồng thời lấy những sinh linh không thể tự vệ làm mồi.
Mộng Dao nghiến răng. Nàng hoàn toàn có thể dịch thân tránh đường tên, nhưng nếu làm vậy, hai người nằm sau sẽ chết. Nàng xoay người trở lại, chém một kiếm khiến vệt sáng đỏ rung chuyển, rồi chắn hẳn trước những chiếc cáng.
Trong một nhịp ấy, nàng đã chọn nơi mũi tên phải đi qua: chính mình.
Đạo kiếm quang thứ tư ép sát đầu tên, làm mấy nét phù chú vỡ tung. Song phần phù lực cuối cùng đã vượt qua lưỡi kiếm, chụp xuống vị trí trái tim nàng. Đoàn xe phía sau không còn bị đe dọa; đổi lại, khoảng cách trước ngực Mộng Dao chỉ còn vài thước, rồi vài tấc.
Trên thành, viên quân úy gào lên ra lệnh dừng bắn. Không ai bắn thêm. Không ai có cách gọi mũi tên đã rời dây trở lại.
Tống Mạc Ngôn nhìn thấy hết. Chàng vừa đưa những người bệnh ra khỏi tầm nỏ, chân đã đạp xuống bờ đất định lao tới. Thân pháp của Thân Pháp Viện vốn là điều chàng tự tin nhất; thế nhưng khoảng cách lúc này, dù nhanh đến đâu cũng không thể thắng nổi vệt sáng đỏ đã chạm sát người Mộng Dao.
Trong mắt chàng, mọi chuyển động như chậm lại.
Mộng Dao vẫn đứng đó, tóc bị kiếm phong hất khỏi bờ vai. Ánh sáng đỏ phản chiếu nơi đáy mắt nàng. Chàng thấy rõ đầu mũi tên lao về giữa ngực nàng, thấy rõ thanh kiếm đã không còn kịp xoay về thế cũ.
Chàng chưa từng cảm thấy mình chậm chạp đến thế.
— MỘNG DAO!
Tiếng gọi bật khỏi cổ họng Mạc Ngôn, tuyệt vọng đến mức khản đặc.
Người lính trẻ trên thành buông rơi cánh nỏ. Viên quân úy đứng chết lặng. Hạ Tuyết ngẩng phắt đầu khỏi trận bàn, sắc mặt trắng bệch. Hứa Vân Thâm mới đỡ được chiếc xe nghiêng, chỉ kịp quay lại nhìn.
Không ai còn tin Mộng Dao tránh được mũi tên ấy.
Đầu tên chỉ còn cách ngực nàng một tấc.
Đúng thời khắc sinh tử, khoảng không trước mặt Mộng Dao bỗng uốn lượn.
Không gian vốn phẳng lặng như mặt nước bị một ngón tay vô hình khuấy động. Một vòng gợn sáng tím nở ra ngay giữa nàng và đầu tên. Cùng lúc, một luồng uy áp khủng khiếp giáng xuống toàn bộ trạm canh.
Không tiếng sấm, không kiếm minh.
Những cánh cờ đang phần phật đột nhiên rũ xuống. Hơi thở của mọi người nghẹn lại. Trên vọng lâu, đầu gối kẻ cầm công văn giả mềm nhũn, linh lực Trúc Cơ đỉnh phong mà hắn vừa khoe khoang bị ép trở về đan điền, không sao nhúc nhích.
Từ trong khoảng không uốn lượn, một bóng áo tím hiện ra.
Tăng Tử Y.
Nàng đứng trước Mộng Dao, một chân chưa hề chạm đất, tóc dài khẽ lay trong vệt quang còn chưa tan. Ánh mắt nàng lướt xuống mũi tên đang treo cách ngực sư tỷ đúng một tấc.
Chỉ một cái liếc mắt.
Mũi tên hóa thành tro bụi.
Từ mũi thép đến phù văn đỏ rực, tất cả tan ra trong yên lặng, không một mảnh sắc bén nào chạm được vào áo Mộng Dao. Những hạt tro chưa kịp rơi đã bị một làn gió vô hình thổi tan, như thể sát chiêu vừa rồi chưa từng tồn tại.
Tử Y ngước mắt nhìn lên vọng lâu, rồi lướt qua những người còn giữ vũ khí hai bên đường.
Nàng không giết họ.
Nhưng trước khi bất kỳ ai kịp chớp mắt, hàng trăm cây cung nỏ, đao, thương và phù khí đang cầm trong tay những kẻ chĩa vào đoàn xe đồng loạt hóa thành tro xám. Không có tiếng thép gãy; chúng cứ thế tan biến ngay trong lòng bàn tay. Những ngón tay từng siết cò nỏ còn giữ nguyên tư thế, chỉ có binh khí là không còn nữa.
Một binh sĩ hoảng sợ mở hai bàn tay trống rỗng, nhìn tro bụi trôi qua kẽ ngón. Người đứng cạnh binh sĩ ấy lùi lại một bước, rồi cũng đứng yên vì phát hiện ngay cả ý niệm chạy trốn cũng không đủ sức khiến đôi chân cử động.
Khắp trạm canh, không một kẻ nào dám thở mạnh.
Tử Y không rút Tịch Nguyệt Song Nhận. Nàng cũng chẳng thèm nhìn những sát phù còn giấu trong trạm; cùng với ba đường hỏa chú dưới kho, nhà bệnh và vọng lâu, tất cả đã tắt sạch ngay khi khí tức Nguyên Anh của nàng giáng xuống.
Nàng chỉ quay đầu hỏi:
— Mộng Dao, tỷ có bị thương không?
Mộng Dao nhìn vạt áo tím trước mặt, bấy giờ mới cảm nhận hơi lạnh lướt qua nơi ngực áo. Nàng hạ kiếm, gật đầu rất nhẹ.
— Ta bình an, tả sứ.
Ở bên kia đường, Mạc Ngôn quỵ một gối xuống đất. Chàng chưa bị thương, nhưng khoảnh khắc vừa rồi vẫn bóp nghẹt lồng ngực. Tiếng gọi tên Mộng Dao dường như còn mắc trong cổ họng; nhìn thấy nàng đứng vững, chàng mới cúi đầu thở được một hơi dài.
Tử Y nhìn sang Hạ Tuyết. Trận bàn trong tay nàng còn sáng một điểm nhỏ.
— Ta đã nhận được tọa độ.
Hạ Tuyết chắp tay, môi tái nhợt:
— Muội sợ không kịp.
— Kịp rồi.
Nói xong, Tử Y ngẩng nhìn kẻ mặc áo truyền lệnh.
Hắn đứng sát lan can, mặt không còn một giọt máu. Trước mắt hắn, mũi tên được nuôi phù lực nhiều ngày chẳng khác hạt bụi; hàng trăm binh khí đã tan biến, vậy mà không ai trong đám lính bị thương lấy một sợi tóc. Sự khống chế chính xác ấy còn đáng sợ hơn một nhát kiếm giết sạch cả trạm.
Hắn vừa hé môi định cầu xin thì thân thể đã rời khỏi mặt đất.
Một luồng linh lực vô hình nhấc bổng hắn qua lan can, đưa thẳng xuống khoảng không trước mặt Tử Y. Hai tay hắn bị ghì dọc thân, cổ họng vẫn có thể phát ra tiếng nhưng toàn bộ kinh mạch đã bị phong bế. Hắn lơ lửng cao hơn mặt đường ba thước, hai chân vô vọng đạp vào khoảng trống.
Tử Y nhìn hắn, thần sắc bình thản.
— Quân lệnh giả do ngươi mang tới?
— Tiền… tiền bối… vãn bối chỉ phụng mệnh…
— Ai bảo ngươi giết Mộng Dao?
Hắn đảo mắt về phía viên quân úy, dường như mong có người đứng ra nói thay. Nhưng người chỉ huy cũng đang sững sờ, không thể tin kẻ đã đem quan ấn tới trạm lại chính là tu sĩ phóng tên hại người.
— Vãn bối… không biết người đứng đầu kia là đồng môn của tiền bối…
— Ta không hỏi ngươi biết ai. Ta hỏi kẻ nào hạ lệnh.
Gã cắn mạnh hàm răng. Một viên độc hoàn giấu dưới lưỡi lập tức xuất hiện bên ngoài miệng, được giữ trong một bọt linh lực. Cấm chế nơi hàm hắn chợt siết lại; hắn mở to mắt, đến lúc ấy mới hiểu ngay cả chết để giữ bí mật cũng không nằm trong quyền lựa chọn của mình.
Tử Y đưa mắt nhìn chiếc ống thư trên sườn hắn. Nó bay ra, tự mở nắp. Quân lệnh, thẻ chuyển thư, vài mảnh phù đỏ cùng nhau xếp thành hàng trước mặt mọi người.
— Ngươi có thể im lặng, — nàng nói. — Nhưng giấy, dấu và người chứng kiến sẽ không vì ngươi câm miệng mà biến mất.
Nàng lấy từ tay áo bản lệnh giả thu được ở Bắc Vân Quan. Hai bản lụa đặt cạnh nhau, dấu son như đúc cùng một khuôn. Ở góc triện đều có một nét khuyết, nhỏ đến mức người không quen việc kiểm ấn dễ bỏ qua.
Viên quân úy lúc này mới quỳ xuống, nâng bản ghi nhận quân thư bằng cả hai tay.
— Tiền bối, y đến vào canh sáng, mang dấu niêm đầy đủ. Thuộc hạ chưa kịp kiểm đường chuyển đã tin là quân lệnh thực. Thuộc hạ có lỗi.
— Đứng lên, — Tử Y nói. — Lỗi của ngươi phải ghi vào quân sổ. Còn trước mắt, hãy cho thư lại và toàn bộ lính trực chứng kiến việc đối chiếu.
Ông lập tức làm theo. Thư lại đem bản dập quan ấn cũ từ trong kho ra. Trên mặt bàn đặt ba thứ: ấn lưu thật, bản lệnh giả thu ở Bắc Vân Quan và tờ lệnh vừa tới trạm. Vết khuyết ở hai bản giả cùng xuất hiện nơi góc phải, khác rõ với dấu lưu.
Đám binh sĩ nhìn vào, sắc mặt lần lượt biến đổi. Họ vừa suýt giết một người vì tờ giấy mà kẻ đưa lệnh ngay trên đầu mình cũng không muốn đem ra đối chiếu.
Kẻ bị treo trên không nghe thư lại đọc đến vết khuyết, đôi mắt chợt co lại. Tử Y nhận ra điều ấy.
— Ngươi đã biết dấu giả có khuyết. Vì thế mới vội bắn người trước khi quân úy đối chiếu, phải không?
Hắn im lặng. Một giọt mồ hôi từ thái dương chảy xuống cằm.
— Ta đã giữ sống những người ép lão quan lại khắc ấn, — Tử Y nói tiếp. — Bọn chúng có thể nhận diện ngươi. Ngươi muốn để chính họ nói trước, hay tự khai?
Gã ngẩng phắt đầu.
— Chúng… chúng còn sống?
— Không thiếu một người.
Lồng ngực hắn phập phồng. Ánh mắt liếc qua từng bản lệnh, từng khuôn mặt đang đứng dưới đất. Cuối cùng, hắn cúi gằm, giọng nhỏ đến mức gần như không nghe thấy:
— Vãn bối chỉ nhận lệnh ở chỗ tiếp ứng ngoài Bắc Vân Quan. Người giao thư che mặt, dùng tín vật của quân phủ. Hắn bảo trước giờ ngọ phải khiến đoàn Huyền Thiên bị bắt, nếu quân úy chần chừ thì… giết kẻ dẫn đầu. Sau đó vu rằng đệ tử Huyền Thiên đánh trạm trước.
— Còn đạo quân lệnh thứ hai?
— Làm cho quân giữ kho tưởng phía đông đã phản. Khi hai nơi động binh, đường lương sẽ bị bỏ trống… Vãn bối chỉ được nói như thế. Thật sự không biết người chủ sự là ai.
— Chỗ tiếp ứng ở đâu?
Hắn chỉ bằng ánh mắt về một mảnh thẻ da trong số đồ vật lơ lửng. Trên đó có vết cắt hình ba nét song song cùng giờ hẹn, nhưng không ghi tên người.
Tử Y thu vật chứng. Nàng biết hắn đang khai những gì có thể kiểm tra được để giữ mạng; phần chưa nói, hoặc không biết thật, phải để những người có trách nhiệm tra xét tiếp. Nàng không vội nhận bất kỳ cái tên nào làm đáp án cho toàn bộ biến loạn Đông Cương.
— Ghi từng lời, — nàng bảo thư lại. — Không thêm một chữ suy đoán. Cho những người chứng kiến ký tên. Giữ hắn sống, khóa riêng và đừng để ai tự ý tiếp xúc.
Một tia linh lực đi vào giữa hai hàng lông mày kẻ bị bắt, khóa chặt đường vận chuyển chân khí và những phù chú còn giấu trong người, song không tổn hại tính mạng. Tử Y đặt hắn xuống trước viên quân úy. Hắn quỳ bệt, toàn thân run rẩy, không còn dáng vẻ ngạo mạn khi đứng sau tờ công văn giả.
Viên quân úy nhìn những bàn tay không vũ khí của binh sĩ dưới trạm, rồi nhìn đoàn xe ngoài cổng. Ông tháo mũ giáp, cúi đầu thật sâu về phía Mộng Dao.
— Ta nhận lệnh không xét rõ, lại để người mang thư điều động binh sĩ. Việc hôm nay, ta sẽ tự ghi đầy đủ và chịu quân pháp. Xin các vị cho trạm một cơ hội sửa sai.
Mộng Dao tra kiếm vào vỏ. Nàng nhìn thanh nỏ đã hóa tro trong tay người lính trẻ, rồi nhìn đám người bệnh phía sau đang chờ được đưa vào chỗ trú.
— Chúng ta tới đây không phải đòi ai quỳ, — nàng nói. — Mở cổng, nhận thuốc, cứu người. Việc xét tội để sau. Có một đứa trẻ trên xe sốt đã hai ngày rồi.
Viên quân úy quay phắt lại:
— Mở cổng! Dọn gian nhà phía trong cho người bệnh! Lấy tất cả cáng còn dùng được ra đây!
Then sắt nặng nề được kéo khỏi rãnh. Quân sĩ ùa xuống đường, lần này tay không cầm đao nỏ mà nâng người bệnh, đỡ bánh xe, gỡ dây cương. Người lính trẻ vừa bị điều khiển bắn tên chạy tới trước mặt Mộng Dao, mặt vẫn tái xanh.
— Tiên tử… mũi tên ấy… ta không muốn…
Mộng Dao nhìn người lính.
— Ta biết ngươi đã quát dừng tay. Lần sau thấy quân lệnh có điều khuất tất, đừng đợi đến khi nỏ lên dây mới mở miệng.
Người lính cúi đầu, vội chạy đi khiêng cáng.
⁂
Đến chiều, những bao lương cuối cùng được chuyển vào kho khô. Hứa Vân Thâm cùng thợ trong trạm kê cao giá gỗ, tránh nước đọng dưới nền. Hạ Tuyết ngồi cạnh gian thuốc, dặn quân y phân riêng dược thảo trị sốt và bột cầm máu. Sau khi gửi trận văn, nàng mệt, nhưng sắc mặt đã hồi lại đôi chút.
Mạc Ngôn đứng ở cổng, nhìn Mộng Dao đang tháo lớp vải quấn bảo kiếm. Chàng định nói rồi lại thôi.
— Có chuyện gì? — nàng hỏi.
— Lúc ấy… ta không đến kịp.
Mộng Dao nhìn chàng. Trong ánh mắt Mạc Ngôn còn nguyên nỗi kinh hoàng lúc mũi tên đã cách nàng một tấc. Nàng không cười, cũng không bảo chàng đừng nghĩ nữa.
— Ngươi đã cứu người đánh xe ở sườn đường, — nàng đáp. — Ta cũng đã cứu được hai mẫu tử trên thùng xe. Chúng ta đều làm điều cần làm.
Mạc Ngôn im lặng hồi lâu, cuối cùng khẽ gật đầu.
Trên bậc cổng, Tử Y đứng nhìn con đường dẫn về phía Bắc Vân Quan. Một cơn gió muộn lướt qua mái tóc, vết thương cũ nơi vai khẽ nhói vì dư kình của trận chiến với Thẩm Kinh Hàn. Nhưng trận biến loạn hôm nay không khiến nàng hao tổn thêm chút nào. Điều còn vướng lại trong lòng nàng là mấy tờ quân lệnh: một nét ấn giả có thể đẩy hàng trăm người cầm binh khí về phía nhau, ngay cả khi những người ấy vốn chẳng hề muốn đánh.
Hạ Tuyết bước tới, trận bàn đã được cất vào hộp.
— Tử Y sư tỷ, đạo trận văn của muội có làm chậm bước tỷ không?
— Không. Nó chỉ cho ta biết chính xác chỗ cần đến.
— Muội đã nghĩ sẽ không còn kịp nữa.
Tử Y quay lại, nhìn những chiếc cáng lần lượt đi qua cổng trạm.
— Vậy lần tới đừng đợi nguy hiểm đến sát người mới gửi. — Giọng nàng dịu xuống. — Nhưng hôm nay các muội đã giữ được lương, giữ được người, lại không để quân hai phía tự giết nhau vì một đạo giả lệnh. Việc ấy không phải một mình ta làm được.
Phía trong sân, nồi cháo đầu tiên đã sôi. Mùi gạo quyện mùi thuốc sắc theo gió lan ra đường lớn. Người lính trẻ từng cầm nỏ đang giúp Hứa Vân Thâm khiêng một bao gạo, hai bàn tay còn dính tro xám.
Tử Y nhìn họ một lúc rồi khẽ nói:
— Cứ để trạm mở cổng. Đêm nay, người cần cứu trước hết phải được sống.
HỒI 2 – MẠCH MÁU CHƯA TẮT
Chiều muộn, cổng trạm trên lộ Đông vẫn mở.
Nơi mấy canh giờ trước hàng nỏ còn chĩa xuống đoàn cứu tế, bây giờ những chiếc cáng được khiêng qua lại không ngớt. Quân sĩ xếp bao gạo lên sàn kho, phu xe đếm từng hòm thuốc, còn dưới mái hiên, một nồi cháo lớn vừa được bắc xuống khỏi bếp. Mùi gạo nóng hòa với mùi gỗ cháy, xua đi phần nào thứ không khí ngột ngạt đã phủ kín trạm canh từ buổi sáng.
Tần Mộng Dao đứng bên bàn kiểm hàng, xem người thư lại đánh dấu từng bao vào sổ. Bàn tay phải nàng vẫn đặt gần chuôi kiếm. Không phải vì còn sợ những binh sĩ trong trạm, mà vì thân thể chưa hoàn toàn quên khoảnh khắc mũi tên đỏ lao tới trước ngực.
Một người đánh xe tới, cúi đầu:
— Tiên tử, hàng cứu tế đã đủ số để tiếp tục đi. Nhưng người và ngựa đều mỏi. Đêm xuống núi có sương, xin cho nghỉ thêm một canh giờ.
— Những xe không chở bệnh nhân có thể nghỉ, — Mộng Dao đáp. — Thuốc trị sốt và thuốc cầm máu phải đi trước. Người ở Trường Phong không thể đợi chúng ta ngủ một giấc rồi mới đến.
Nàng nhìn dãy hòm đặt dưới mái hiên. Trong số đó có hai hòm từng bị nước ngấm khi qua cầu Lạc Nham, đã được Hứa Vân Thâm tháo ra phân loại lại. Một vài bình sứ vỡ, số còn dùng được chẳng nhiều bằng lúc rời Huyền Thiên. Mộng Dao bảo thư lại ghi rõ những hòm thiếu, không cho sửa số liệu chỉ để bản kê trông đẹp mắt.
Viên quân úy bước tới. Ông đã thay bộ giáp bị tro phù bám đen, tay cầm thẻ thông hành mới được đóng dấu đối chiếu.
— Ta đã chọn sáu quân sĩ thông thuộc đường sông hộ tống. Đến ngã ba Dạ Thủy, họ sẽ dẫn đoàn rẽ về bến Trường Phong. Có điều…
Ông ngập ngừng.
— Có điều gì? — Mộng Dao hỏi.
— Quân thư giả đã được phát đi nhiều nơi. Ta không biết một toán lính khác có đang chờ để bắt đoàn hay không. Nếu chính người của ta dẫn đường mà họ lại cho là phản quân, e rằng…
— E rằng các ngươi cũng phải chịu tiếng phản bội, — Mộng Dao tiếp lời.
Viên quân úy im lặng.
Nàng nhìn ông một lúc rồi đáp:
— Vậy hãy ghi cả tên sáu người vào sổ trực, đóng dấu vào hai bản thông hành. Một bản chúng ta giữ, một bản lưu trạm. Từ nay, ai nhân danh quân phủ đến đổi lệnh, phải có đường chuyển thư và người nhận làm chứng. Đừng để một tờ giấy không rõ gốc lại thay những người sống đứng trước mắt mình quyết định sinh tử.
Ông chắp tay:
— Ta hiểu.
Ở bậc cổng, Tăng Tử Y đã nghe hết câu chuyện. Nàng đứng dưới mái hiên như một người khách vừa ghé qua, áo tím không dính bụi, trên mặt không lộ chút hao tổn nào sau biến cố ban trưa. Vết thương sâu nơi vai vẫn còn dư kình của Thẩm Kinh Hàn; song đám phù trận và những kẻ làm loạn ở trạm này chưa từng khiến nàng phải vận đến một phần thực lực đáng kể.
Nàng đưa mắt về những triền núi ngoài cổng.
Thần niệm trải ra theo đường xe đi, lướt qua các gò đá, khúc ngoặt và bến cạn. Trong phạm vi nàng vừa dò xét, không còn sát phù mai phục. Nhưng giữa vô số ngả đường đổ về Đông Cương, chẳng ai có thể chỉ dựa vào một lần quét tìm mà biết hết kẻ đang giữ những bản quân lệnh giả đã phát từ trước.
— Mộng Dao, — nàng gọi.
Mộng Dao bước lại:
— Tả sứ.
— Đưa thuốc về Trường Phong. Ta sẽ đi cùng các tỷ đến bến, rồi xử lý chuyện hai đạo quân lệnh. Những người bị bắt đã có quân sĩ canh giữ; chứng cứ phải được chuyển đến các nơi liên quan trước khi có thêm người chết oan.
Mộng Dao nhìn nàng:
— Chúng ta có thể tự bảo vệ đoàn xe.
— Ta biết.
Câu đáp của Tử Y rất ngắn.
Nàng không nói rằng các tỷ muội yếu, cũng không căn dặn họ đừng rời khỏi tầm mắt mình. Chính vì biết họ đủ sức giữ đoàn xe trước những đối thủ thông thường, nàng mới có thể dành tâm trí cho âm mưu đang giăng ở những nơi xa hơn.
Lê Hạ Tuyết từ kho bước ra, trận bàn đã khép. Trên tay nàng là một tấm địa đồ mới, vẽ thêm những dấu tròn nhỏ bên các trạm chuyển lương.
— Muội muốn nhờ người của trạm đánh dấu lại những chỗ có thể đưa hàng xuống thuyền, — nàng nói. — Cầu Lạc Nham chỉ giữ được một lối đi tạm. Nếu mọi chuyến lương đều dựa vào đó, chỉ cần một cơn mưa lớn là đường lại đứt.
Hứa Vân Thâm nghe vậy liền đến cạnh. Đầu ngón tay chàng còn quấn vải vì những vết bỏng khi hàn xích trên cầu.
— Có bến sông thì dùng bến sông, có đường núi thì sửa đường núi. Nhưng đừng đặt tất cả lương vào một tuyến nữa. Kẻ muốn cắt đường tiếp tế chỉ cần chém đúng một nhịp cầu là đủ.
Tử Y nhìn bản địa đồ.
— Các ngươi cứ mở đường. Việc có kẻ dùng tu vi để phá đường, ta sẽ khiến chúng không còn cơ hội tùy tiện ra tay.
Không ai nói thêm. Một chiếc xe thuốc được dắt ra khỏi cổng; sáu quân sĩ hộ tống đứng sang hai bên đường, để những người bệnh trên xe đi trước.
Trước khi lên đường, Mộng Dao quay lại nhìn vọng lâu. Viên lính trẻ từng bị cưỡng ép bóp lẫy nỏ đứng giữa hàng người tiễn, hai bàn tay để trống. Bắt gặp ánh mắt nàng, người ấy cúi đầu thật thấp.
Nàng không nhắc đến mũi tên nữa.
— Giữ trạm cho tốt, — nàng nói.
Bánh xe bắt đầu chuyển động.
❧
Bến Trường Phong đêm ấy không còn gạo đủ để nấu nồi cháo thứ hai.
Cù Tĩnh Y đặt chiếc thìa gỗ xuống, nhìn phần nước đục loãng ở đáy nồi. Người phụ trách bếp giấu hai bàn tay vào tay áo, tránh ánh mắt nàng.
— Sáng mai còn một ít kê, — người ấy nói. — Nếu chia thật mỏng, có thể đủ cho bọn trẻ.
— Còn người đang sốt?
— Họ cũng phải ăn. Nhưng…
Người phụ trách bếp không nói hết.
Tĩnh Y hiểu. Những người ở đây đã chia phần của mình cho người bệnh nhiều ngày. Không thể bảo một người mẫu thân đang đói tiếp tục nhường hết cho người khác, cũng không thể yêu cầu người giữ bếp biến nước lã thành gạo.
Nàng quay về gian miếu.
Hài nhi sốt cao hôm trước vẫn nằm trong lòng mẫu thân. Đứa nhỏ không còn khóc khản như đêm đầu, nhưng môi khô, hơi thở nhanh. Tĩnh Y thay khăn, đưa một tia linh lực mỏng đi qua những huyệt đang bế tắc rồi kiểm tra mạch. Nàng không dám dùng chân khí ép bệnh lui đi bằng sức mạnh; đứa bé chưa chịu nổi sự xung kích ấy. Thuốc cần thiết phải đến, thân thể nhỏ bé này mới có cơ hội vượt qua cơn bệnh.
— Tiên tử, — người phụ nhân hỏi, — con ta còn chịu được đến sáng không?
Tĩnh Y không đáp bằng một lời chắc chắn mà nàng không có quyền hứa.
— Ta sẽ ở đây với nó. Chị giữ cho nó ấm vừa đủ, nghe ta dặn từng việc một. Có gì đổi khác, gọi ta ngay.
Người phụ nhân ôm con sát hơn, gật đầu.
Bên chiếc phản gần cửa, Lục An mở mắt. Y đã tỉnh lâu hơn lần trước, nhưng còn yếu đến mức chỉ tự nâng đầu lên được chút ít. Phụ thân Trương Tiểu Phúc ngồi cách đó vài bước, bên chân là đôi dép vải sờn của con trai. Ông thỉnh thoảng đưa tay chỉnh đôi dép cho thẳng, rồi lại nhìn người mặc giáp bạc.
— Ngươi có nhớ thêm điều gì không? — ông hỏi.
Lục An nhìn ông, rồi nhìn Tĩnh Y.
— Ta nhớ có ba tiếng chuông… không phải chuông báo địch. Chuông đổi gác phía thành trong. Sau tiếng thứ ba, quân trên thành bắt đầu ngã. Ta quay lại thì những mũi tên đã bắn từ phía sau lưng chúng ta.
Tĩnh Y bước đến.
— Ngươi có thấy ai đánh chuông?
Lục An nhắm mắt, cố nhớ.
— Không. Ta chỉ thấy bóng người chạy trên thành. Có kẻ nói cổng phụ đã mở… Nhưng lúc ấy khói quá dày. Ta không biết người ấy nói thật hay không.
Y thở mạnh, vết thương bên sườn khẽ động.
Tĩnh Y lập tức ra hiệu dừng lại.
— Hôm nay đến đó thôi. Ngươi nhớ được gì thì để lại lời khai đúng như thế. Không được ép mình đoán ra những điều chưa nhìn thấy.
Phụ thân Tiểu Phúc nhìn Lục An rất lâu.
— Nếu cổng được mở từ bên trong, — ông chậm rãi nói, — vậy những kẻ đốt bến cũng có thể mặc bất cứ bộ giáp nào.
Không ai trả lời.
Lão nhân cúi xuống nhặt đôi dép vải cũ, ôm vào lòng. Điều ấy không trả lại Tiểu Phúc cho ông, cũng chưa khiến lòng căm giận tan đi. Nhưng lần đầu tiên kể từ đêm kho lương cháy, ông không còn nhìn mọi người mặc giáp bạc như cùng một khuôn mặt.
Ngoài sân, tiếng búa đóng thuyền lại nổi lên rồi tắt.
Lão lái đò đứng trước chiếc thuyền kéo nửa thân trên bãi cát. Mảng ván mới ghép đã kín, nhưng một thanh sườn cũ cong vênh khiến mép thuyền hở ra ở phía đuôi. Lão nhìn vết nứt, ho khan, rồi thở dài.
Một đứa trẻ đứng cạnh hỏi:
— Ông ơi, mai thuyền đi được chưa?
— Còn phải thay thanh sườn, — lão nói. — Gỗ tốt trôi hết rồi. Không có gỗ, đóng thêm đinh cũng vô ích.
Đứa trẻ im lặng. Nó từng đem cho Tĩnh Y nửa chiếc bánh khi nàng bận chữa thương; giờ đây đến một miếng bánh nhỏ nó cũng chưa chắc tìm được.
Từ phía đường đất ven sông, bỗng vang lên một tiếng gọi xa:
— Người ở bến! Có ai ra nhận hàng không?
Lão lái đò ngẩng phắt đầu.
Một đốm đèn nhúc nhích giữa sương đêm. Rồi đốm thứ hai, thứ ba. Tiếng bánh xe lẫn tiếng chân ngựa mỗi lúc một rõ. Người trực bến lao từ chòi canh ra, tưởng có quân đến trưng dụng thuyền, vội hô gọi người đóng cổng.
Nhưng khi bóng đoàn xe hiện dưới hàng liễu, người đi trước đã giơ cao một tờ công văn mang ấn Huyền Thiên.
— Lương và thuốc cứu tế! — giọng người ấy vang khắp bến. — Đoàn từ cầu Lạc Nham tới!
Trong sân miếu, Tĩnh Y đang kiểm tra hơi thở hài nhi chợt dừng tay.
Nàng nghe tiếng gọi thêm lần nữa.
— Lương cứu tế đến rồi!
Một lúc lâu nàng mới đứng dậy, như sợ chỉ cần mình bước quá nhanh, tin ấy sẽ tan mất.
❧
Đoàn xe tới Trường Phong khi trăng đã xuống sát rặng cây.
Tần Mộng Dao bước xuống trước. Nàng chưa kịp hỏi đường vào gian miếu thì một bóng áo Dược Cốc đã lao qua sân, dừng lại ngay trước mặt.
— Mộng Dao tỷ!
Tĩnh Y gọi xong liền nhìn về những hòm thuốc phía sau. Nét mặt vốn còn giữ bình tĩnh lúc hành y bỗng lộ rõ sự mỏi mệt của một đêm dài.
— Thuốc trị nhiệt độc có không? Dược thảo hạ sốt cho hài nhi, còn loại cầm huyết dùng cho người trúng tên…
— Có, — Mộng Dao đáp. — Không đủ như số kê ban đầu, nhưng phần giữ được đã chia riêng. Hạ Tuyết có bản kê. Muội cần thứ nào trước, cứ lấy ngay.
Tĩnh Y quay đầu:
— Người bốc thuốc! Mang hai hòm có dấu xanh vào miếu trước! Không phải đợi kiểm xong gạo!
Những người phu xe không cần ai hô lần thứ hai. Họ mở dây buộc, khiêng hòm xuống. Hứa Vân Thâm quỳ bên càng xe, gỡ chiếc khóa sắt đã biến dạng sau những ngày đường. Chàng chỉ dùng hai ngón tay vận lực, chiếc chốt liền bật ra. Không một bình thuốc nào bị xô đổ.
Hạ Tuyết ngồi bên chiếc hòm mở nắp, đọc tên các dược liệu theo thứ tự Tĩnh Y yêu cầu. Hai người chưa kịp hỏi nhau có mệt hay không; những gói thuốc cứ nối nhau qua tay, theo các phụ nhân chạy vào nhà bệnh.
Tống Mạc Ngôn đưa người bị thương trên xe xuống cáng. Chàng thấy một đứa trẻ đứng nép bên cổng miếu, hai mắt dõi theo những bao gạo được xếp thành hàng.
— Ngươi đói? — chàng hỏi.
Đứa trẻ gật đầu, rồi lại lắc.
— Muội muội ta đang ở trong. Nó chưa ăn từ chiều. Ta muốn xin một ít trước.
Mạc Ngôn lấy một bao gạo nhỏ, đưa đến bếp, nhờ người nấu ngay nồi cháo đầu tiên cho bệnh nhân và trẻ nhỏ. Đứa trẻ chạy theo, rồi quay lại cúi đầu một cái rất sâu.
Mộng Dao đứng giữa sân, nghe tiếng mọi người gọi nhau. Bát, thùng, cáng, đèn dầu, những món đồ nhỏ bé bỗng trở nên quan trọng hơn mọi thanh kiếm bên hông.
Tăng Tử Y hạ xuống cạnh giếng đá.
Nàng không mang theo tiếng sấm hay ánh kiếm. Chỉ có một làn gió nhẹ thoảng qua, những người đứng gần giếng vô thức nhường ra một lối.
Tĩnh Y vừa từ nhà bệnh bước ra, nhìn thấy nàng liền mừng rỡ:
— Tử Y tỷ!
— Muội đã vất vả rồi, — Tử Y nói.
Tĩnh Y lắc đầu, mắt lại hướng về gian miếu.
— Có một đứa nhỏ sốt rất nặng. Muội giữ được mạch cho nó, nhưng thuốc ở đây đã cạn. Giờ thuốc đến rồi, muội phải quay vào.
— Đi đi. Có việc gì cần chuyển vật nặng hay giữ đường, cứ bảo tỷ.
Tĩnh Y gật đầu rồi vội trở lại. Tử Y nhìn bóng nàng khuất sau cửa. Ở Bắc Vân Quan, một ý niệm của nàng đủ khiến hàng trăm kẻ mang binh khí mất khả năng phản kháng. Nhưng giữa căn miếu này, sự sống của một hài nhi còn cần bàn tay kiên nhẫn của người biết chữa bệnh, cần dược liệu đúng loại và cần mẫu thân nó chịu làm theo từng lời dặn.
Sức mạnh có thể mở đường.
Người đi qua đường ấy vẫn phải tự đưa nhau đến nơi.
Một phụ nhân chạy ra xin thêm nước ấm. Tử Y giơ tay, dòng nước sạch từ giếng dâng lên đầy chiếc thùng đặt sẵn, không vương một hạt bụi. Nàng đặt thùng xuống trước cửa miếu. Chẳng ai cần biết đó là thần thông gì; người phụ nhân chỉ kịp nói lời cảm tạ rồi bưng nước vào trong.
Bên ngoài, những bao gạo đầu tiên được mở niêm.
Hơi cháo nóng bắt đầu bốc lên dưới mái sân.
❧
Gần hết canh tư, tiếng khóc của hài nhi vang lên từ trong gian miếu.
Lúc đầu chỉ là một tiếng khàn nhỏ, rồi rõ dần, như thể đứa bé cuối cùng cũng tìm lại được sức để phản đối cả thế gian đang bắt nó chịu khổ.
Người phụ nhân ôm con, khóc không thành tiếng.
Tĩnh Y ngồi bên chiếc phản, đầu ngón tay vẫn đặt trên mạch đứa bé. Thuốc vừa dùng bắt đầu có tác dụng; cơn sốt giảm từng chút một, hơi thở bớt gấp. Nàng kiểm tra thêm hồi lâu rồi mới rút những cây dược châm bạc.
— Đêm nay phải tiếp tục theo dõi, — nàng nói. — Chưa thể coi là khỏi. Nhưng nó đã nuốt được thuốc, mạch cũng vững hơn. Đó là dấu hiệu tốt.
Người phụ nhân liên tục gật đầu, nước mắt thấm ướt tấm chăn.
Bên ngoài cửa, phụ thân Tiểu Phúc đứng nghe tiếng khóc ấy.
Ông không bước vào.
Nhiều đêm trước, con trai ông cũng từng khóc khi bị sốt. Những tiếng khóc từng khiến ông mất ngủ giờ trở thành thứ âm thanh ông khao khát được nghe lại nhất. Ông đứng rất lâu, rồi lặng lẽ quay ra bếp, tự tay múc thêm một bát cháo cho người phụ nhân còn chưa kịp ăn.
Tĩnh Y nhìn thấy qua cửa sổ. Nàng không gọi ông lại để cảm tạ. Có những nỗi đau, người ta chỉ có thể kính trọng bằng cách đừng đụng tới quá nhiều.
Ở chiếc phản gần cửa, Lục An nghe tiếng người xôn xao ngoài sân. Y cố chống tay ngồi dậy nhưng vết thương vẫn còn yếu.
Một bóng áo trắng ngà pha xanh mực bước đến.
Tần Mộng Dao dừng bên phản, đưa mắt nhìn phù hiệu bạc đặt trên bàn. Phụ thân Tiểu Phúc vừa trở lại, cũng đứng ở bên cạnh.
— Ta nghe Tĩnh Y nói ngươi từng giữ Bắc Vân Quan, — Mộng Dao mở lời. — Ngươi không cần nói điều gì vượt khỏi trí nhớ. Chúng ta chỉ muốn ghi lại những gì có thể kiểm chứng.
Lục An ngước nhìn nàng.
— Ta nhớ tiếng chuông đổi gác, — y đáp. — Tiếng chuông ấy vang lên từ trong thành, trước khi quân địch áp sát cửa ngoài. Quân đứng cùng ta nhìn ra phía bắc. Những người ngã đầu tiên trúng tên từ sau lưng.
Mộng Dao đưa tay ra hiệu cho thư lại ngồi xuống ghi chép.
— Có nhận ra người bắn không?
— Không. Trên thành có khói, chúng mặc áo giáp tối màu. Ta không dám chắc là quân nào.
— Cổng phụ thì sao?
Lục An nhắm mắt.
— Ta nghe người bên cạnh hô cổng phụ mở. Nhưng khi quay lại, y đã bị bắn. Ta không nhìn thấy cổng.
Mộng Dao gật đầu, bảo thư lại dừng bút một lát.
— Vậy ghi là nghe người khác hô, không ghi thành tận mắt chứng kiến.
Lục An nhìn nàng, ánh mắt hơi thay đổi.
— Các vị không bắt ta nói ai đã phản bội sao?
— Nếu không thấy, ngươi lấy gì mà chỉ tên? — Mộng Dao đáp. — Chúng ta đang tìm người mở cổng, không tìm một cái tên bất kỳ để đem về chịu tội thay.
Phụ thân Tiểu Phúc siết đôi dép vải trong tay.
— Còn vụ cháy Trường Phong? — ông hỏi.
Mộng Dao quay lại.
— Chưa có chứng cứ kết luận người làm. Chúng ta sẽ giữ lời khai của Lục An, đối chiếu với người chứng kiến vụ cháy và những tên đã bị bắt. Ta không hứa hôm nay sẽ tìm được hung thủ.
Người đàn ông nhìn nàng rất lâu.
— Vậy xin hãy hứa một chuyện khác.
— Chuyện gì?
— Đừng quên tên con ta khi các người tra án.
Mộng Dao nhìn đôi dép vải sờn ông đang ôm.
— Trương Tiểu Phúc, — nàng đáp. — Ta sẽ ghi tên chàng ở đầu danh sách người thiệt mạng tại bến.
Ông cúi đầu. Hai vai run lên, nhưng không phát ra tiếng.
Ở cuối phản, Lục An cũng cúi mặt xuống.
Không ai nói lời tha thứ.
Đêm ấy chưa phải đêm có thể tha thứ.
❧
Đến sáng, lão lái đò nhận ra có người đang đo lòng thuyền của mình.
Hứa Vân Thâm đứng trên bãi cát, một tay cầm thước gỗ, tay kia đặt lên thanh sườn cong vênh. Bên cạnh là hai người phu xe mang theo những khúc gỗ thừa đã tháo khỏi thùng xe hư hỏng ở cầu Lạc Nham.
— Cái này thay được, — Vân Thâm nói. — Nhưng phải sửa cả mối ghép ở đuôi. Nếu chỉ đóng thanh mới lên gỗ mục, đến giữa dòng nó sẽ bật ra.
Lão lái đò bước vội xuống bãi:
— Công tử hiểu thuyền sao?
— Ta hiểu chỗ gỗ chịu lực. Còn đường nước của bến này, phải nhờ lão trượng chỉ.
Lão nhìn những khúc gỗ tốt, mắt đỏ hoe.
— Đây là gỗ đem dựng xe lương?
— Xe đã hỏng, nhưng gỗ chưa hỏng. Để nó mục trên bờ thì phí.
Vân Thâm đưa thước cho lão. Hai người cúi xuống mạn thuyền, chỉ từng đường đinh, từng mép ván. Những người phu xe kéo dây, giữ thuyền thẳng. Lê Hạ Tuyết đến sau, dùng trận bàn kiểm tra những vết nứt còn giấu dưới lớp sơn cũ, đánh dấu các chỗ cần gia cố.
Nàng không mở một đại trận để thay mọi thứ người thợ làm. Chỉ đúng nơi còn yếu, rồi để Vân Thâm và lão lái đò sửa theo cách phù hợp với chiếc thuyền đã qua mấy chục mùa nước.
Trên bờ, Tử Y nhìn đám người bận rộn, ngón tay khẽ động. Ba khúc gỗ lớn vốn phải sáu người khiêng liền nhẹ nhàng bay lên, đặt ngay ngắn trước mũi thuyền. Mấy người phu xe chỉ kịp ngẩng nhìn thì công việc nặng nhất đã xong.
Lão lái đò quay lại, sững sờ hành lễ.
Tử Y phất tay:
— Cứ làm việc của lão.
Vân Thâm bật cười, tiếp tục gọt mộng gỗ. Đường đục sắc và gọn; chẳng bao lâu, thanh sườn mới đã nằm đúng vị trí. Chàng dùng linh hỏa nung nóng đinh sắt, ép đầu đinh vào gỗ, rồi quét một vòng linh lực qua những mối ghép để thử độ chịu lực.
Lão lái đò mừng đến mức quên cả cơn ho.
— Được rồi! Có thể xuống nước thử!
Chiếc thuyền được đẩy khỏi bãi cạn. Mạn gỗ chạm sông, nổi lên rồi hạ xuống hai lần. Lão nhảy lên, cầm sào thử từng chỗ nước sâu, chèo vòng quanh bến trước khi trở lại.
— Chở người được! Chở gạo cũng được!
Bọn trẻ trên bờ reo vang.
❧
Một người mang trận bàn đi dọc bãi cát, dừng lại trước chiếc thuyền vừa được đẩy xuống nước. Trên gấu áo chàng còn nguyên một vệt bùn khô màu xám, còn ống đựng giấy bên hông buộc chặt bằng sợi dây đã sờn.
— Dạ Minh? — Hạ Tuyết nhận ra người mới đến. — Ngươi từ tuyến cọc nước phía bắc xuống đây?
Hàn Dạ Minh gật đầu, rút từ ống giấy ra hai bản dập trận văn.
— Ta gặp một cửa tháo nước cũ. Dấu khắc ở đó có nét móc giống đoạn mà Tĩnh Y gửi về. Nhưng muốn biết nó vốn có từ trước hay mới bị sửa, phải hỏi người am hiểu công trình ấy.
Lão lái đò vừa chống sào thử thuyền trở về. Thấy hai tu sĩ trải giấy bên mạn gỗ, lão dừng lại.
— Các vị đang xem dấu cửa nước sao?
Dạ Minh chắp tay:
— Xin hỏi lão trượng, cửa tháo nước phía bắc Trường Phong trước kia mở theo cách nào?
Lão lái đò cúi xuống bản dập. Móng tay thô ráp của lão dừng ở một vệt đen ngắn.
— Cái này là rãnh móc xích cũ. Ngày trước muốn mở cửa phải đánh ba hồi chuông cho người dưới bến tránh nước. Nhưng chỗ bên cạnh lẽ ra không có đường khắc chạy ngược như thế.
Hạ Tuyết nhìn sang Dạ Minh. Chàng không vội kết luận, dùng bút khoanh riêng nét mà lão vừa chỉ.
— Vậy phần này cần kiểm tận nơi. Nếu là trận văn mới, kẻ đặt nó đã mượn chính công trình cũ để điều khiển dòng nước.
— Nhưng đừng phá cả cửa, — lão lái đò vội nói. — Nước mùa này chỉ cần tràn sang xóm nam một lần là khổ lắm.
— Chúng ta sẽ không phá khi chưa rõ, — Dạ Minh đáp. — Còn phải nhờ lão trượng chỉ đường xuống chỗ cọc chính.
Lão gật đầu, lấy sào vạch lên bãi cát một lối đi men theo bờ bắc. Hạ Tuyết dùng mũi dao nhỏ đánh dấu trên địa đồ, còn Dạ Minh cúi xuống vẽ lại hướng nước chảy.
Gió sông lật mép giấy. Dạ Minh đưa tay chặn, chờ lão chỉ xong mới cất những bản dập vào ống.
— Ta sẽ quay lại chỗ cửa nước trước khi trời tối, — chàng nói với Hạ Tuyết. — Nếu thấy có phần mới bị khắc thêm, ta truyền tin cho ngươi.
— Ta giữ người ở đây chờ tin. Đi đường cẩn thận.
Dạ Minh chắp tay chào lão lái đò rồi men theo bờ sông đi về phía bắc. Trong lúc ấy, chiếc thuyền mới sửa đã được kéo sát bậc bến để chuẩn bị chở chuyến hàng đầu tiên.
❧
Hạ Tuyết mở tấm địa đồ đã đánh dấu từ trạm gác, trải trên chiếc thùng gỗ khô. Nàng chỉ ba bến nhỏ nằm dọc hạ lưu.
— Thuyền đầu tiên đưa thuốc và ít gạo đến xóm ven sông. Mấy nơi còn lại phải chờ thêm thuyền, thêm người dẫn đường. Nhưng ít nhất từ hôm nay chúng ta không còn phụ thuộc hoàn toàn vào cầu Lạc Nham.
Vân Thâm nhìn dòng nước, chậm rãi gật đầu.
— Một cây cầu bị phá thì sửa cầu. Một con đường bị chặn thì tìm đường khác. Muốn cắt hết đường sống của dân Đông Cương, bọn chúng phải phá nhiều hơn một cây cầu.
Mộng Dao đứng bên cạnh nghe vậy. Nàng nhìn những bao gạo được chất từng phần xuống khoang thuyền, rồi đưa mắt sang những người dân đang chờ qua sông. Có phụ nhân ôm con, có ông lão chống gậy, có binh sĩ bị thương được đồng đội dìu xuống bậc bến.
Nàng nhớ mũi tên đỏ đã dừng cách mình một tấc.
Cũng nhớ tiếng Mạc Ngôn gọi tên nàng.
Nàng tìm thấy chàng đang đứng ở cuối bãi, mắt hướng lên đường núi.
— Ngươi vẫn lo? — nàng hỏi.
Mạc Ngôn không giấu:
— Ta cứ nghĩ, nếu lúc ấy Tử Y sư tỷ chậm một nhịp…
— Ta biết.
Chàng quay sang nhìn nàng.
— Ta đã tận mắt thấy mình không kịp đến.
Mộng Dao im lặng một thoáng rồi nói:
— Nhưng ngươi đã đưa người bệnh ra khỏi nhà cháy. Hạ Tuyết giữ hỏa trận. Vân Thâm bảo vệ đoàn xe. Nếu chỉ mải cứu một mình ta mà bỏ mặc họ, ta sẽ không thể tha thứ cho chính mình.
Mạc Ngôn cúi đầu.
Nàng đặt tay lên cổ tay chàng. Chỉ một thoáng, không có lời hứa hẹn nào được nói ra.
— Lần sau, — nàng khẽ nói, — chúng ta vẫn cùng nhau trở về.
Mạc Ngôn ngẩng lên. Chàng không đáp ngay, nhưng cuối cùng cũng gật đầu.
❧
Khi chuyến thuyền đầu tiên rời bến, Tử Y trải hai đạo quân lệnh giả lên chiếc bàn dưới mái miếu.
Mộng Dao, Mạc Ngôn, Hạ Tuyết và Vân Thâm đứng quanh bàn. Cù Tĩnh Y cũng vừa từ nhà bệnh bước ra; đứa trẻ sốt nặng đã qua cơn nguy kịch, nàng mới yên lòng rời giường bệnh chốc lát.
Hai tờ lụa mang cùng một dấu son khuyết nét. Một đạo lệnh suýt khiến đoàn Huyền Thiên bị bắn giết. Đạo còn lại đã tới tay quân giữ kho phương bắc, khiến họ chuẩn bị kéo binh đánh những người vốn cùng phe.
Một quân sĩ hộ tống bước vào, dâng thẻ báo vừa được chuyển từ ngã ba Dạ Thủy.
— Tiền bối, quân giữ kho đã tập hợp. Hai người mang thư đối chiếu còn đang trên đường. Sợ rằng không kịp trước lúc họ xuất binh.
Tử Y gấp quân thư, cất vào hộp niêm.
— Ta sẽ đến trước bọn họ.
Nàng vừa xoay người, Hạ Tuyết đã nhìn thấy động tác rất nhẹ nơi vai áo tím. Nàng chợt nhớ lời Tử Y nói ở trạm gác, rằng vết thương ấy không phải do đám người hôm nay gây ra.
— Tử Y sư tỷ, — Hạ Tuyết hỏi, — kẻ nào có bản lĩnh đả thương được tỷ?
Mộng Dao cũng ngẩng lên. Trước mắt mọi người, chỉ một ánh nhìn của Tử Y đã khiến sát phù thành tro, hàng trăm binh khí tan biến; đến tên Trúc Cơ đỉnh phong cũng không thể tự cử động một ngón tay. Người khiến nàng mang thương tích, rốt cuộc phải mạnh đến mức nào?
Tử Y im lặng một thoáng rồi nói:
— Thẩm Kinh Hàn.
Cái tên rơi xuống giữa gian nhà yên tĩnh.
— Nguyên Anh trung kỳ, — nàng nói tiếp. — Ta từng giao chiến với hắn. Trường kích trong tay hắn mang theo uy lực đủ khai sơn đoạn nhạc. Một kích dốc sức có thể chấn nát hộ thể linh lực của đại tu sĩ cùng cảnh giới; Kim Đan ở trước mặt hắn, căn bản không có tư cách đỡ đòn. Vết thương này là do ta nhận lấy trong trận ấy.
Mạc Ngôn siết tay. Chàng đã tận mắt chứng kiến uy thế Nguyên Anh của Tử Y, nên càng hiểu một kẻ có thể đánh thương nàng đáng sợ ra sao.
— Nếu hắn lại xuất hiện, — chàng hỏi, — chúng ta phải làm thế nào?
— Các ngươi bảo vệ đoàn người, giữ đường lương, đừng để hắn lấy sinh mạng dân thường ép chúng ta phân tâm. — Tử Y nhìn cả nhóm. — Hắn là đối thủ của ta, không phải của các muội.
Mộng Dao nhìn những quân thư trên bàn.
— Những chuyện ở cầu Lạc Nham, trạm gác, Bắc Vân Quan… đều do hắn đứng sau sao?
— Ta chưa có chứng cứ để quy từng đạo quân lệnh cho hắn, — Tử Y đáp. — Nhưng ta dám chắc biến loạn Đông Cương này không thiếu bàn tay Thẩm Kinh Hàn. Hắn biết lúc nào nên dùng trường kích, cũng biết lúc nào chỉ cần khiến người khác tự chém giết nhau.
Nàng đặt ngón tay lên nét khuyết của dấu ấn.
— Hắn có thể giết một toán quân. Nhưng một đạo giả lệnh có thể khiến hai toán quân tự giết nhau mà chẳng cần hắn lộ mặt. Đó mới là chỗ hiểm độc.
Tĩnh Y nhìn vết thương nơi vai nàng:
— Tỷ đã biết hắn đáng sợ đến thế, còn định một mình đi tìm sao?
Tử Y mỉm cười nhạt.
— Tỷ không đi tìm cái chết. Tỷ đi ngăn một cuộc chém giết. Nếu gặp lại hắn, tỷ sẽ tự có cách đánh một trận cho ra trận.
Khi chuyến thuyền đầu tiên rời bến, Tử Y trải hai đạo quân lệnh giả lên chiếc bàn dưới mái miếu.
Mộng Dao, Mạc Ngôn, Hạ Tuyết và Vân Thâm đứng quanh bàn. Cù Tĩnh Y cũng vừa từ nhà bệnh bước ra; đứa trẻ sốt nặng đã qua cơn nguy kịch, nàng mới yên lòng rời giường bệnh chốc lát.
Hai tờ lụa mang cùng một dấu son khuyết nét. Một đạo lệnh suýt khiến đoàn Huyền Thiên bị bắn giết. Đạo còn lại đã tới tay quân giữ kho phương bắc, khiến họ chuẩn bị kéo binh đánh những người vốn cùng phe.
Một quân sĩ hộ tống bước vào, dâng thẻ báo vừa được chuyển từ ngã ba Dạ Thủy.
— Tiền bối, quân giữ kho đã tập hợp. Hai người mang thư đối chiếu còn đang trên đường. Sợ rằng không kịp trước lúc họ xuất binh.
Tử Y gấp quân thư, cất vào hộp niêm.
— Ta sẽ đến trước bọn họ.
Nàng vừa xoay người, Hạ Tuyết đã nhìn thấy động tác rất nhẹ nơi vai áo tím. Nàng chợt nhớ lời Tử Y nói ở trạm gác, rằng vết thương ấy không phải do đám người hôm nay gây ra.
— Tử Y sư tỷ, — Hạ Tuyết hỏi, — kẻ nào có bản lĩnh đả thương được tỷ?
Mộng Dao cũng ngẩng lên. Trước mắt mọi người, chỉ một ánh nhìn của Tử Y đã khiến sát phù thành tro, hàng trăm binh khí tan biến; đến tên Trúc Cơ đỉnh phong cũng không thể tự cử động một ngón tay. Người khiến nàng mang thương tích, rốt cuộc phải mạnh đến mức nào?
Tử Y im lặng một thoáng rồi nói:
— Thẩm Kinh Hàn.
Cái tên rơi xuống giữa gian nhà yên tĩnh.
— Nguyên Anh trung kỳ, — nàng nói tiếp. — Ta từng giao chiến với hắn. Trường kích trong tay hắn mang theo uy lực đủ khai sơn đoạn nhạc. Một kích dốc sức có thể chấn nát hộ thể linh lực của đại tu sĩ cùng cảnh giới; Kim Đan ở trước mặt hắn, căn bản không có tư cách đỡ đòn. Vết thương này là do ta nhận lấy trong trận ấy.
Mạc Ngôn siết tay. Chàng đã tận mắt chứng kiến uy thế Nguyên Anh của Tử Y, nên càng hiểu một kẻ có thể đánh thương nàng đáng sợ ra sao.
— Nếu hắn lại xuất hiện, — chàng hỏi, — chúng ta phải làm thế nào?
— Các ngươi bảo vệ đoàn người, giữ đường lương, đừng để hắn lấy sinh mạng dân thường ép chúng ta phân tâm. — Tử Y nhìn cả nhóm. — Hắn là đối thủ của ta, không phải của các muội.
Mộng Dao nhìn những quân thư trên bàn.
— Những chuyện ở cầu Lạc Nham, trạm gác, Bắc Vân Quan… đều do hắn đứng sau sao?
— Ta chưa có chứng cứ để quy từng đạo quân lệnh cho hắn, — Tử Y đáp. — Nhưng ta dám chắc biến loạn Đông Cương này không thiếu bàn tay Thẩm Kinh Hàn. Hắn biết lúc nào nên dùng trường kích, cũng biết lúc nào chỉ cần khiến người khác tự chém giết nhau.
Nàng đặt ngón tay lên nét khuyết của dấu ấn.
— Hắn có thể giết một toán quân. Nhưng một đạo giả lệnh có thể khiến hai toán quân tự giết nhau mà chẳng cần hắn lộ mặt. Đó mới là chỗ hiểm độc.
Tĩnh Y nhìn vết thương nơi vai nàng:
— Tỷ đã biết hắn đáng sợ đến thế, còn định một mình đi tìm sao?
Tử Y mỉm cười nhạt.
— Tỷ không đi tìm cái chết. Tỷ đi ngăn một cuộc chém giết. Nếu gặp lại hắn, tỷ sẽ tự có cách đánh một trận cho ra trận.
Trong thức hải nàng, kiếm ý của Ngũ Chuyển Tất Sát khẽ lay động. Kiếm thức tự mình diễn hóa từ Cửu Chuyển Kinh Hồng Sát ấy vẫn còn con đường để đi xa hơn. Đối đầu một cường giả như Thẩm Kinh Hàn, sát lực phải đủ sâu; nhưng giữa muôn người vô tội, mỗi phần kiếm uy cũng phải thuộc đúng nơi nàng muốn nó đến.
Ngoài bến, tiếng sào chạm nước vang lên. Chuyến thuyền đầu tiên đã cập bờ bên kia; từng bao gạo được chuyền lên bãi, nơi những người chạy nạn đang đợi.
Tử Y nhìn một lần về phía dòng sông.
— Trường Phong giao cho các muội.
Không gian trước mặt nàng gợn nhẹ. Bóng áo tím biến mất, hướng về nơi đạo quân lệnh thứ hai đang đẩy những người cầm binh đến bờ vực tương tàn.
Ở bến Trường Phong, một chuyến lương đã đến nơi. Tiếng người đếm gạo còn vang bên dòng nước, trong khi ở phía bắc, những tuyến đường chưa kiểm hết vẫn chìm trong sương.
Mạch máu Đông Cương chưa tắt.
./.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.