Quyển 10: Khu Vườn Tro Tàn
Chương 17: Dấu Vết Ba Lá Phong
Sổ Tay Chuyển Mệnh: Nữ Phụ Không Rơi Lệ
Mục lục
131 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 131/131 chương
Làn sương mù ban mai từ cửa biển tràn vào lòng sông Mion đặc quánh như sữa loãng, quyện chặt với mùi khói than đá nồng nặc bốc lên từ những lò hơi khu cảng, phủ một tấm màn ẩm ướt, nhờn nhẫn lên khắp đôi bờ Shinto và Miyama.
Bên trong hốc cống xả nước ngầm số 4, dòng nước thải đen ngòm bắt đầu rút dần theo con triều sớm, để lại một lớp bùn dẻo quánh bám chặt vào chân vách bê tông rêu phong. Từng giọt nước ngưng tụ trên vòm cống chốc chốc lại rơi tõm... tõm... xuống mặt nước tù đọng lợn cợn váng dầu, phá tan sự tĩnh mịch buốt giá của đáy lòng đất.
Elise Vance tựa lưng vào gờ đá hẹp, chầm chậm mở hai bờ mi trĩu nặng.
Cơn sốt đốt tủy kinh hoàng đêm qua đã bị dập tắt, nhưng cái giá của liều chất ổn định B-17 đầu tiên đang hiển hiện rõ rệt trên từng thớ thịt. Vùng gáy và đốt sống cổ C3 của nàng lạnh ngắt như thể vừa bị đóng một tảng băng vĩnh cửu vào tủy sống. Đi cùng với sự buốt lạnh ấy là một cảm giác nặng nề, trĩu hạt, tựa như có một khối chì vô hình đang chèn ép dọc theo rễ thần kinh trung ương — lớp dư lượng phản ứng chưa được chuyển hóa của thứ hóa chất kìm hãm cơ học.
Nàng khẽ cử động khớp vai phải. Cơ bắp toàn thân rã rời, đau nhức tựa như vừa bị nghiền nát qua cối xay đá. Cánh tay trái vẫn buông thõng bất động bên sườn áo choàng dạ, các đầu ngón tay tím bầm, buốt cóng và hoàn toàn mất đi lực phản xạ.
Dưới bắp chân trái, lớp vải áo len dùng làm băng nẹp ghim bằng sợi thép đã khô cứng lại cùng với máu tươi và bùn cống, bó thít lấy thớ cơ bị móng vuốt familiar xé toạc. Cơn đau nhức nhối âm ỉ dội lên theo từng nhịp mạch đập; vết rách thịt sưng tấy khiến khớp gối nàng cứng đờ, không thể co duỗi hay chống chịu bất kỳ lực nén nào.
Chiếc đồng hồ cát sinh học vô hình đang chảy những hạt cát lạnh lùng.
Cửa sổ sống sót khoảng bốn mươi tám giờ do liều B-17 mang lại đã trôi qua mất gần một phần tư. Trong túi ngực nàng lúc này chỉ còn lại đúng một ống nghiệm nguyên vẹn duy nhất — chiếc then cài sinh mạng cuối cùng trước khi cơ thể này sụp đổ hoàn toàn.
Elise đưa bàn tay phải run rẩy tháo chiếc bi-đông thiếc bên hông ra. Nàng mở nắp, dốc ngược miệng bình vào vòm họng khô rát: Không có lấy một giọt nước, chỉ có thứ mùi kim loại rỉ sét ẩm mốc xộc vào mũi. Cơn đói sau nhiều ngày thiếu đói cào xé lồng ngực dữ dội; dạ dày co bóp rỗng tuếch khiến dịch vị chua loét trào ngược lên tận cuống họng. Nàng nghiến chặt hai hàm răng nứt nẻ, nuốt khan một ngụm nước bọt mặn chát mùi máu khô để đè nén cơn buồn nôn, rồi cẩn thận cài chiếc bình rỗng trở lại thắt lưng dây gai.
Nàng không được phép gục ngã tại đây. Nếu cứ ngồi im chờ đợi trong hốc cống ẩm mốc này, khi liều B-17 cạn kiệt tác dụng kìm hãm, nàng sẽ biến thành một cái xác vô danh trôi dạt ra cửa biển.
Elise thò tay vào bọc áo choàng dạ, rút cuốn sổ bạt kho bãi bìa da dầu cùng mảnh gương vỡ nhỏ ra.
Ánh sáng ban mai ngoài cửa cống đã bắt đầu rõ dần, xuyên qua màn sương mù hắt vào lòng ống một vệt sáng mờ đục. Elise ngồi nép sát vào vách đá, nghiêng mặt mảnh gương vỡ trong lòng bàn tay phải, hứng lấy vệt sáng le lói ấy rọi chéo lên từng trang giấy mủn nát của cuốn sổ bạt kho bãi.
Mùi giấm gỗ tẩy rửa, mùi dầu máy và bụi lưu huỳnh lưu cữu từ năm 1888 bốc lên cay nồng.
Tại Chương 10, trong cuộc gặp chớp nhoáng với Arthur Pendelton ở quán trà T-04, nàng chỉ kịp dùng mũi dao rọc giấy bằng đồng cắt vội góc trang ghi mã Alpha-Zero (niêm phong 1888) để làm vật phẩm giao dịch. Giờ đây, khi lật giở tỉ mỉ từng trang phụ lục kỹ thuật phía sau dưới ánh sáng phản chiếu của mặt kính, những chi tiết vật lý bị chôn vùi trong lớp bụi thời gian bắt đầu hiện rõ.
Đó là những bản kê tiếp nhận vật tư cơ khí đặc biệt phục vụ cho việc thi công và duy trì khoang ngầm Alpha-Zero trong suốt giai đoạn cuối thế kỷ mười chín.
Khác với các trang kiểm kê quặng sắt hay than đá thông thường mang con dấu mộc tròn của Ty Cảng vụ, các trang lưu trữ này được dán đè bằng một lớp giấy dầu màu vàng sáp chống ẩm. Ngay cạnh các danh mục kỹ thuật bằng tiếng La-tinh như ‘Ống truyền dẫn hợp kim chịu áp lực’, ‘Cụm van xả khí tự động’ và ‘Hệ thống bồn ủ mẫu ba lớp’, có một con dấu sáp hình bầu dục màu đỏ thẫm dập chìm sâu vào thớ giấy.
Elise ghé sát mắt vào mặt gương, tập trung toàn bộ thị lực rà soát từng đường nét của con dấu.
Lớp sáp niêm phong đã nứt nẻ qua gần hai thập kỷ, nhưng hoa văn dập nổi ở trung tâm vẫn còn nguyên vẹn: Đó là hình ảnh Ba chiếc lá phong (Three Maple Leafs) xếp chụm cuống vào nhau tạo thành một hình tam giác cân sắc nét, bao quanh bởi một đường viền bện dây thừng hải quân tinh xảo.
Phía dưới chân biểu tượng ba lá phong, một dòng chữ khắc chìm bằng mực đen thương mại hiện lên rõ ràng:
T.M.L. Trust Fund — Special Allocation (Quỹ Tín Thác T.M.L. — Phân bổ đặc biệt).
Đồng tử Elise hơi co lại.
Nàng thò tay rút trang nhật ký da dầu cắt từ khoang Alpha-Zero đang giắt ở cạp quần ra đối chiếu. Dưới ánh sáng mờ nhạt của mảnh gương, nàng miết đầu ngón tay dọc theo mép dưới của trang giấy — nơi ghi chép các chỉ dẫn về Muối khoáng kết tinh loại B.
Ngay tại mép giấy bị cắt rời bằng dao mổ năm 1888, một vết dập chìm không màu, mảnh như sợi chỉ cũng mang đúng hình hài ba chiếc lá phong đan cuống ấy!
Mối liên hệ vật chất đã hoàn toàn khép kín.
Biểu tượng Ba Lá Phong không phải là một hoa văn trang trí ngẫu nhiên. Nó là con dấu định danh của một quỹ tín thác đặc biệt — một nguồn tài trợ bí mật đứng sau việc cung cấp ngân sách, thiết kế và trang thiết bị chuyên dụng để xây dựng nên khoang ngầm Alpha-Zero, đồng thời trực tiếp tài trợ cho dự án xử lý các mẫu vật sinh học mang mã số V.
Elise chưa từng nghe tới cái tên T.M.L. Trust Fund. Nàng không biết gia tộc nào, tổ chức nào hay nhân vật quyền thế nào tại Fuyuki đang nắm giữ dòng tiền này. Nhưng con dấu Ba Lá Phong này xác nhận một sự thật sắt đá: Toàn bộ hệ thống đường ống và thiết bị xử lý ma mạch nhân tạo dưới lòng thành phố không phải là những thứ phế thải chắp vá; chúng thuộc về một mạng lưới hạ tầng công nghiệp được đầu tư bài bản và có nguồn tiếp vận riêng biệt.
Nếu nàng muốn tìm ra dụng cụ chịu nhiệt đạt chuẩn để chưng cất nhúm khoáng thô trong cạp quần, nàng bắt buộc phải tìm đến những địa điểm từng tiếp nhận dòng vật tư mang dấu ấn Ba Lá Phong này.
Elise lật tiếp những trang cuối cùng của cuốn sổ bạt kho F.
Mũi dao đồng của nàng dừng lại ở một trang giấy ghi chép nhật trình điều phối thiết bị ngoại vi năm 1889. Dưới một hàng số liệu kiểm kê van xả, một dòng chữ viết tay bằng mực tím nét nghiêng hiện ra:
‘Trạm bơm điều áp đường sắt số 2 — Phân khu Shinto Tây. Tiếp nhận cụm van ngưng tụ và thiết bị gia nhiệt ống đồng theo hợp đồng T.M.L. 1889.’
Mắt Elise dừng lại ở cụm từ: ‘thiết bị gia nhiệt ống đồng’.
Đó chính là câu trả lời cho sự bế tắc của nàng.
Thí nghiệm thất bại tại căn gác xép Miyama ở Chương 15 đã dạy cho nàng một bài học đẫm máu: Nhúm khoáng chất thô cạo từ vách suối cạn chứa đầy tạp chất cát xỉ và tính kiềm tự nhiên quá gắt; việc hòa tan trực tiếp bằng dung dịch kiểm định ở nhiệt độ phòng chỉ tạo ra một phản ứng bất ổn định, phát tán dao động ma lực đánh động kẻ săn mồi. Để kết tủa được hoạt chất thực sự có khả năng trung hòa dư lượng đào thải của C3, nàng bắt buộc phải có nhiệt độ ổn định để phân rã tạp chất và một ống ngưng tụ chịu nhiệt để gạn lọc dung dịch.
Trạm bơm điều áp đường sắt số 2 nằm ngay sát tuyến đường ray chở than Shinto, cách mố cầu sắt nơi nàng đang ẩn náu khoảng ba trăm mét về phía đông bắc.
Nàng gập cuốn sổ bạt kho bãi và trang nhật ký lại, bọc kín trong lớp giẻ rách rồi nhét sâu vào túi trong của áo choàng dạ cùng chùm chìa khóa sắt kho F. Mảnh gương vỡ được giắt lại vào cạp quần bên cạnh tấm thẻ kim loại dập mã V-09.
Khoảng mười một giờ trưa, tiếng còi tàu hơi nước rú lên từng hồi dài, báo hiệu các đoàn tàu chở than đá ca ngày bắt đầu ầm ầm lăn bánh qua các nhánh đường ray phân loại. Màn sương mù trên sông Mion tuy đã loãng bớt nhưng khói than đen đặc từ các đầu máy xe lửa lại tạo nên một tấm màn che chắn tầm nhìn hoàn hảo từ trên cao.
Elise bắt đầu hành động.
Nàng không thể đứng dậy bằng hai chân. Nàng trượt người khỏi gờ đá, thả thân hình nhỏ thó xuống dòng nước cống đen ngòm ngập đến ngang bụng, rồi dùng cánh tay phải bám chặt vào các khe nứt của kè đá trườn ngược ra cửa xả. Nước sông mặn chát táp vào lớp vải băng ở bắp chân trái khiến vết rách nhói buốt, nhưng nàng cắn chặt môi đến bật máu, dùng sống dao đồng cùn mép cắm phập xuống lớp bùn nhão để kéo lê chiếc chân tàn tật lách qua bãi sỏi trơ trọi ven bờ.
Lợi dụng tiếng kim loại nghiến ken két của những toa tàu chở quặng nặng hàng trăm tấn đang chạy rầm rập trên cầu sắt, Elise trườn vào một con hào thoát nước cạn khô chạy dọc theo chân đê đường sắt.
Mỗi mét trườn đi là một lần cơ bắp nàng phải gồng lên đón nhận những đợt đau nhức dữ dội. Cánh tay trái tê liệt buông thõng kéo lê trên cỏ dại; tay phải siết chặt chuôi dao đồng, cắm sâu mũi kim loại xuống nền đất xỉ than làm điểm tựa để kéo toàn bộ thân xác gầy trơ xương tiến lên từng bước một. Bùn than và bụi xỉ đen sì bám chặt vào vạt áo choàng dạ bết máu, biến nàng thành một bóng đen nhơ nhuốc, chìm nghỉm giữa những đống tà-vẹt mục nát rải rác ven đường ray.
Sau hơn một tiếng đồng hồ lết từng mét đất trong sự kiệt quệ thể lực, Elise tiếp cận được hàng rào mắt cáo bao quanh Trạm bơm điều áp số 2.
Đó là một khối nhà xây bằng gạch xám kiên cố, mái lợp tôn sóng đen sì vì khói bụi công nghiệp, nằm nép mình giữa hai nhánh đường ray phụ. Xung quanh trạm bơm ngổn ngang những đường ống áp lực bằng gang to bằng thân người, những bánh đà hoen rỉ và van xả hơi nước đang xì xì nhả khói trắng đục ra không khí.
Nhưng hiện trường hoàn toàn vắng lặng. Không có bóng dáng của lính gác Giáo Hội.
Ở cổng chính trạm bơm, chiếc rào chắn bằng gỗ sơn sọc trắng đỏ bị gạt sang một bên. Một chiếc xe tải thùng của Ty Hỏa xa đỗ xịch cạnh bốt gác, nhưng cabin trống rỗng. Cánh cửa sắt của trạm bơm đã bị niêm phong bằng một dải băng giấy mộc xanh dập dấu của cơ quan thanh tra an toàn giao thông đường sắt.
Elise nép mình sau một đống tà-vẹt gỗ ngâm hắc ín, đôi mắt đục ngầu quan sát xung quanh.
Nàng nhận thấy trên mặt đường đá dăm dẫn vào trạm bơm có những vệt bánh xe ngựa hẹp và dấu chân ủng da quen thuộc. Và ngay trên bề mặt tấm tôn rỉ sét của hộp van điều áp kim loại gắn sát chân tường ngoài trạm bơm, một vệt phấn trắng mới tinh đập thẳng vào mắt nàng.
Hình chiếc cân ba nhánh đặt trên trục thẳng đứng.
Ký hiệu nhận diện công vụ của Ban Giám Sát.
Ngay dưới hình chiếc cân, một dòng chữ viết tắt bằng đầu phấn thô kèm theo mốc thời gian sắc nét:
Insp. 11:00 — 14:00. Sect-B free.
Bàn tay Elise trong túi áo siết chặt lại.
Arthur Pendelton đã hành động.
Bằng những công cụ hành chính sắc lạnh và quyền lực thể chế của mình, gã Giám sát viên của Tháp Đồng Hồ đã mở một cuộc thanh tra đột xuất về an toàn mạng lưới hơi nước đường sắt dân sự, ép các chốt tuần tra của Giáo Hội phải tạm thời rút lui khỏi khu vực đường ray để tránh vi phạm các điều khoản bảo mật trước mặt nhân viên công quyền đô thị. Dòng chữ ‘Sect-B free’ chính là một kẽ hở thủ tục được mở ra trong khung giờ từ mười một giờ trưa đến hai giờ chiều.
Hắn không cứu nàng, không đưa thuốc, cũng không chỉ điểm trực tiếp; hắn chỉ tạo ra một khoảng trống hành chính theo đúng nguyên tắc thứ tư của bản thỏa thuận T-04: Không áp đặt, chỉ mở đường cho kẻ sinh tồn tự tìm lấy lối thoát.
Nhưng trạm bơm điều áp số 2 đã bị niêm phong cửa chính bởi thanh tra địa chính. Nếu Elise phá niêm phong bước vào, tiếng chuông báo động cơ học sẽ lập tức vang lên, phá vỡ khoảng trống an toàn này.
Ánh mắt sắc lạnh của nàng lập tức quét dọc theo đường ống áp lực bằng gang dẫn từ trạm bơm chạy thẳng về phía nam.
Cách đó khoảng một trăm mét, nằm trơ trọi bên rìa nhánh đường ray số 4 là một nhà xưởng cơ khí đúc phụ tùng bỏ hoang. Mái tôn của xưởng đúc đã sụp đổ một nửa, những ô cửa kính vỡ vụn đen ngòm, và trên bức tường gạch đổ nát có gắn một tấm biển thiếc rỉ sét dập nổi dòng chữ mờ nhạt:
Xưởng Cơ Khí Đúc Áp Lực Phụ Trợ — Phân khu B.
Và ngay phía dưới tấm biển thiếc ấy, một ký hiệu ba chiếc lá phong nhỏ bằng kim loại đồng thau vẫn còn gắn chặt vào góc khung cửa sổ sắt rỉ sét!
Mục tiêu thực sự nằm ở đó.
Một xưởng cơ khí từng gia công các bộ phận áp lực cho dự án Alpha-Zero năm 1888. Ở một nơi như vậy, chắc chắn sẽ còn sót lại các lò sấy mẫu, đèn cồn công nghiệp và các ống ngưng tụ kim loại chịu nhiệt — những thứ công cụ nàng đang khát khao để hoàn thành công thức kìm hãm cái chết đang đếm ngược trên cơ thể mình.
Tiếng còi tàu chở than lại rống lên một hồi dài chói gắt khi đoàn tàu hàng chậm chạp bò qua ghi đường sắt, làm rung chuyển mặt đất đá dăm.
Elise Vance kéo sụp chiếc khăn len rách che kín nửa khuôn mặt, dùng cánh tay phải run rẩy chống mạnh mũi dao đồng xuống mặt đất. Nàng kéo lê chiếc chân trái tê dại, lướt đi thoăn thoắt trong bóng tối của những đống tà-vẹt và làn hơi nước mù mịt, tiến thẳng về phía xưởng đúc cơ khí bỏ hoang khi kim đồng hồ trên tháp nước đường sắt chỉ sang mười hai giờ ba mươi phút trưa.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.